Nghiên cứu ảnh hưởng của các thông số công nghệ và hình học đến độ chính xác của chi tiết khi dập khối trong khuôn kín

Nghiên cứu ảnh hưởng của thông số công nghệ và hình học đến độ chính xác chi tiết dập khối trong khuôn kín, tối ưu hóa quy trình sản xuất.

Chuyên ngành

Kỹ Thuật Vật Liệu

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2021

138
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ CÔNG NGHỆ DẬP KHỐI TRONG KHUÔN KÍN

1.1. Khái quát công nghệ dập tạo hình khối

1.2. Dập khối trong khuôn kín

1.3. Các nghiên cứu trong và ngoài nước về nâng cao độ chính xác khi dập trong khuôn kín

1.3.1. Các nghiên cứu ở nước ngoài

1.3.2. Tình hình nghiên cứu trong nước

1.4. Xác định các vấn đề nghiên cứu của luận án

KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ CÔNG NGHỆ DẬP KHỐI TRONG KHUÔN KÍN

2.1. Cơ sở lý thuyết tính toán về đặc tính điền đầy khi dập khối trong khuôn kín

2.1.1. Đặc điểm chung

2.1.2. Các giả thiết tính toán

2.1.3. Tính toán các trường vận tốc trong quá trình biến dạng

2.1.4. Tính toán kích thước góc sản phẩm dập trong khuôn kín

2.2. Tính toán các thông số ảnh hưởng đến quá trình dập khối trong khuôn kín

2.2.1. Tính toán lực dập

2.2.2. Tính toán góc nghiêng thành lòng khuôn

2.2.3. Lỗ chưa thấu và màng ngăn lỗ

2.2.4. Biến dạng đàn hồi của máy ép trục khuỷu

2.3. Các dạng khuyết tật khi dập khối trong khuôn kín

2.3.1. Nứt ở bề mặt sản phẩm

2.3.2. Khuyết tật gấp trong sản phẩm

2.3.3. Khuyết tật vết xước sâu tạo rãnh trên bề mặt

2.3.4. Khuyết tật không điền đầy khuôn

KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA CÁC YẾU TỐ ĐẾN ĐỘ CHÍNH XÁC CỦA CHI TIẾT KHỚP NỐI KHI DẬP TRONG KHUÔN KÍN BẰNG MÔ PHỎNG SỐ

3.1. Ứng dụng mô phỏng số trong gia công áp lực

3.2. Trình tự xây dựng bài toán mô phỏng số

3.3. Thiết lập bài toán mô phỏng số với Deform 3D

3.3.1. Mô hình hình học

3.3.2. Mô hình phần tử hữu hạn

3.3.3. Mô hình hành vi cơ - nhiệt của vật liệu

3.3.4. Điều kiện biên

3.3.5. Chọn miền khảo sát cho các thông số đầu ra

3.4. Nghiên cứu ảnh hưởng của các thông số công nghệ và hình học đến độ chính xác của chi tiết khớp nối khi dập trong khuôn kín

3.4.1. Nghiên cứu ảnh hưởng của H/D tới bán kính r và lực tạo hình Pmax

3.4.2. Nghiên cứu ảnh hưởng của hệ số ma sát µ tới bán kính r và lực tạo hình Pmax

3.4.3. Nghiên cứu ảnh hưởng của góc nghiêng chày α tới bán kính r và lực tạo hình Pmax

KẾT LUẬN CHƯƠNG 3

4. CHƯƠNG 4: NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM KIỂM CHỨNG DẬP CHI TIẾT KHỚP NỐI TRONG KHUÔN KÍN

4.1. Thiết kế các thực nghiệm mô phỏng

4.2. Phân tích phương sai

4.3. Phân tích ảnh hưởng và mức phù hợp của thông số hình học phôi, góc nghiêng chày α và hệ số ma sát tới bán kính r và lực tạo hình Pmax

4.3.1. Phân tích ảnh hưởng, mức phù hợp của các thông số hình học phôi (H/D), góc nghiêng chày (α) và hệ số ma sát (µ) tới bán kính r

4.3.2. Phân tích ảnh hưởng, mức phù hợp của các thông số hình học phôi (H/D), góc nghiêng chày (α) và hệ số ma sát (µ) tới lực tạo hình Pmax

4.4. Ứng dụng kết quả nghiên cứu để dập chi tiết khớp nối trong khuôn kín

4.4.1. Vật liệu thí nghiệm

4.4.2. Thiết bị thí nghiệm

4.4.3. Bộ khuôn dập

4.4.4. Trình tự thí nghiệm và điều kiện công nghệ dập

4.4.5. Kết quả thực nghiệm

4.4.6. So sánh kết quả mô phỏng và thực nghiệm

KẾT LUẬN CHƯƠNG 4

KẾT LUẬN CHUNG

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Dập Khối Khuôn Kín Giới Thiệu Chi Tiết

Công nghệ dập khối là phương pháp gia công kim loại bằng áp lực, sử dụng phôi dạng khối để tạo ra các chi tiết có hình dạng và kích thước mong muốn. Phương pháp này được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp, bao gồm cơ khí chế tạo, công nghiệp ô tô, hàng không, và sản xuất hàng tiêu dùng. Dập khối mang lại nhiều ưu điểm so với các công nghệ khác, như tiết kiệm vật liệu, năng suất cao, cải thiện cơ tính, khả năng tự động hóa, và tạo ra sản phẩm có độ phức tạp và chính xác cao. Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, việc nâng cao năng lực sản xuất và chất lượng sản phẩm dập khối là yếu tố then chốt để các doanh nghiệp Việt Nam cạnh tranh và phát triển bền vững.

1.1. Lịch Sử Phát Triển và Ứng Dụng của Dập Khối

Từ xưởng rèn thế kỷ 13 đến máy búa hơi nước và xưởng dập hiện đại ở CHLB Đức, công nghệ dập khối đã trải qua một quá trình phát triển lâu dài. Ngày nay, nó đóng vai trò quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp, đặc biệt là trong sản xuất các chi tiết máy móc, ô tô, và thiết bị. Dập khối không chỉ giúp tiết kiệm vật liệu mà còn nâng cao độ bền và độ chính xác của sản phẩm.

1.2. Ưu Điểm Vượt Trội của Công Nghệ Dập Khối Khuôn Kín

So với các phương pháp gia công khác, dập khối khuôn kín nổi bật với khả năng tiết kiệm vật liệu (có thể lên đến 75%), năng suất cao, và khả năng tạo ra các chi tiết phức tạp với độ chính xác cao. Công nghệ này cũng cho phép cải thiện cơ tính của vật liệu và dễ dàng tự động hóa quy trình sản xuất.

II. Thách Thức và Giải Pháp Nâng Cao Độ Chính Xác Dập Khối

Mặc dù có nhiều ưu điểm, việc đảm bảo độ chính xác trong dập khối vẫn là một thách thức lớn. Các yếu tố như hình dạng phôi, biên dạng lòng khuôn, và các thông số công nghệ cần được kiểm soát chặt chẽ. Hiện nay, chưa có nhiều nghiên cứu cụ thể về việc lựa chọn đồng thời các yếu tố này để nâng cao độ chính xác của chi tiết dập. Do đó, việc nghiên cứu ảnh hưởng của các thông số công nghệhình học đến độ chính xác của chi tiết khi dập khối khuôn kín là vô cùng quan trọng.

2.1. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Sai Số Dập Khối Khuôn Kín

Nhiều yếu tố có thể gây ra sai số trong quá trình dập khối khuôn kín, bao gồm biến dạng đàn hồi của máy ép, ma sát giữa phôi và khuôn, và sự không đồng đều trong phân bố nhiệt độ. Việc kiểm soát các yếu tố này là rất quan trọng để đảm bảo độ chính xác của sản phẩm.

2.2. Phương Pháp Giảm Thiểu Biến Dạng Dập Khối và Dung Sai Dập Khối

Để giảm thiểu biến dạng và cải thiện dung sai trong dập khối, có thể áp dụng nhiều phương pháp, bao gồm tối ưu hóa thiết kế khuôn dập, sử dụng vật liệu khuôn có độ cứng cao, và kiểm soát chặt chẽ các thông số công nghệ như lực dập, tốc độ dập, và nhiệt độ.

III. Ảnh Hưởng Thông Số Dập Khối Nghiên Cứu Mô Phỏng Số

Nghiên cứu sử dụng mô phỏng số để phân tích ảnh hưởng của các thông số công nghệhình học đến độ chính xác của chi tiết khớp nối khi dập khối khuôn kín. Mô phỏng số cho phép đánh giá các yếu tố như tỷ lệ H/D (chiều cao/đường kính phôi), hệ số ma sát, và góc nghiêng chày dập. Kết quả mô phỏng cung cấp thông tin quan trọng để tối ưu hóa quy trình dập khối và nâng cao độ chính xác của sản phẩm.

3.1. Xây Dựng Mô Hình Mô Phỏng Dập Khối Bằng Deform 3D

Bài toán mô phỏng số được thiết lập bằng phần mềm Deform 3D, bao gồm mô hình hình học, mô hình phần tử hữu hạn, mô hình hành vi cơ-nhiệt của vật liệu, và điều kiện biên. Việc thiết lập mô hình chính xác là rất quan trọng để đảm bảo tính tin cậy của kết quả mô phỏng.

3.2. Phân Tích Ảnh Hưởng của H D Đến Bán Kính r và Lực Dập Pmax

Nghiên cứu tập trung vào việc phân tích ảnh hưởng của tỷ lệ H/D đến bán kính góc lượn r và lực dập lớn nhất Pmax. Kết quả cho thấy rằng tỷ lệ H/D có ảnh hưởng đáng kể đến cả hai yếu tố này, và việc lựa chọn tỷ lệ H/D phù hợp là rất quan trọng để đạt được độ chính xác và hiệu quả dập khối tối ưu.

3.3. Tác Động của Hệ Số Ma Sát µ Đến Độ Chính Xác Dập Khối

Hệ số ma sát µ cũng là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến độ chính xác và lực dập trong quá trình dập khối. Nghiên cứu cho thấy rằng việc kiểm soát hệ số ma sát có thể giúp giảm thiểu sai số và cải thiện chất lượng sản phẩm.

IV. Thực Nghiệm Kiểm Chứng Dập Khối Đánh Giá và Ứng Dụng

Để kiểm chứng kết quả mô phỏng, nghiên cứu tiến hành thực nghiệm dập khối chi tiết khớp nối trong khuôn kín. Các thông số như hình dạng phôi, góc nghiêng chày, và hệ số ma sát được điều chỉnh để đánh giá ảnh hưởng của chúng đến độ chính xác và lực dập. Kết quả thực nghiệm được so sánh với kết quả mô phỏng để xác định tính tin cậy của mô hình và đánh giá khả năng ứng dụng của kết quả nghiên cứu.

4.1. Thiết Kế và Thực Hiện Các Thí Nghiệm Dập Khối Khuôn Kín

Các thí nghiệm được thiết kế và thực hiện một cách cẩn thận để đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của kết quả. Các thông số đầu vào được kiểm soát chặt chẽ, và các thông số đầu ra được đo đạc và ghi lại một cách chính xác.

4.2. Phân Tích Phương Sai và Ảnh Hưởng của Các Yếu Tố

Phân tích phương sai (ANOVA) được sử dụng để đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố như hình dạng phôi, góc nghiêng chày, và hệ số ma sát đến bán kính r và lực dập Pmax. Kết quả phân tích cho thấy rằng các yếu tố này có ảnh hưởng đáng kể đến quá trình dập khối.

4.3. So Sánh Kết Quả Mô Phỏng và Thực Nghiệm Dập Khối

Kết quả thực nghiệm được so sánh với kết quả mô phỏng để đánh giá tính tin cậy của mô hình và xác định các yếu tố cần được điều chỉnh để cải thiện độ chính xác của quá trình dập khối.

V. Ứng Dụng Thực Tế và Cải Tiến Công Nghệ Dập Khối Kín

Kết quả nghiên cứu được ứng dụng để dập khối chi tiết khớp nối trong khuôn kín, đạt được độ chính xác cao. Điều này chứng minh tính khả thi và hiệu quả của việc áp dụng các kết quả nghiên cứu vào thực tiễn sản xuất. Nghiên cứu cũng đề xuất các hướng cải tiến công nghệ dập khối kín để nâng cao năng suất, chất lượng sản phẩm, và giảm chi phí sản xuất.

5.1. Vật Liệu và Thiết Bị Thí Nghiệm Dập Khối

Thí nghiệm sử dụng vật liệu thép C45 và máy ép trục khuỷu dập nóng. Việc lựa chọn vật liệu và thiết bị phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo tính chính xác và hiệu quả của quá trình dập khối.

5.2. Quy Trình Thí Nghiệm và Điều Kiện Công Nghệ Dập Khối

Quy trình thí nghiệm được thực hiện theo các bước chuẩn, và các điều kiện công nghệ như nhiệt độ, lực dập, và tốc độ dập được kiểm soát chặt chẽ. Điều này giúp đảm bảo tính ổn định và độ tin cậy của kết quả thí nghiệm.

5.3. Đánh Giá Độ Chính Xác Sản Phẩm và So Sánh với Thiết Kế

Sản phẩm thực tế được đo đạc và so sánh với thiết kế để đánh giá độ chính xác. Kết quả cho thấy rằng sản phẩm đạt được độ chính xác yêu cầu, chứng minh tính khả thi của việc áp dụng các kết quả nghiên cứu vào thực tiễn sản xuất.

VI. Kết Luận và Hướng Phát Triển Nghiên Cứu Dập Khối Kín

Nghiên cứu đã thành công trong việc xác định ảnh hưởng của các thông số công nghệhình học đến độ chính xác của chi tiết khi dập khối khuôn kín. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa khoa học và thực tiễn, cung cấp cơ sở để tối ưu hóa quy trình dập khối và nâng cao chất lượng sản phẩm. Nghiên cứu cũng đề xuất các hướng phát triển tiếp theo, bao gồm nghiên cứu các vật liệu khác, các hình dạng chi tiết phức tạp hơn, và các phương pháp tối ưu hóa khuôn dập.

6.1. Tổng Kết Các Kết Quả Nghiên Cứu Chính Về Dập Khối

Nghiên cứu đã xác định được miền giá trị H/D, thông số hình học chày, và hệ số ma sát để đảm bảo mức độ điền đầy lòng khuôn và lực tạo hình. Mô hình toán học biểu diễn ảnh hưởng đồng thời của các thông số công nghệhình học đến mức độ điền đầy và lực tạo hình cũng đã được xây dựng.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Tối Ưu Hóa Khuôn Dập

Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc nghiên cứu các vật liệu khác, các hình dạng chi tiết phức tạp hơn, và các phương pháp tối ưu hóa khuôn dập để nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm.

06/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Tổng quan về công nghệ dập khối trong khuôn kín Chương 2. Cơ sở lý thuyết công nghệ dập khối trong khuôn kín Chương 3. Nghiên cứu ảnh hưởng của các yếu tố đến độ chính xác chi tiết khớp nối khi dập trong khuôn kín bằng mô phỏng số 4 Chương 4.

Nghiên cứu thực nghiệm kiểm chứng dập chi tiết khớp nối trong khuôn kín. Kết luận chung và hướng phát triển của đề tài. Danh mục tài liệu tham khảo. Danh mục các công trình đã công bố của luận án.

Phụ lục luận án. TỔNG QUAN VỀ CÔNG NGHỆ DẬP KHỐI TRONG KHUÔN KÍN 1.1 Khái quát công nghệ dập tạo hình khối 1.1 Dập khối Dập khối là phương pháp gia công kim loại bằng áp lực, phôi dạng khối (ở trạng thái nóng hoặc nguội) dưới tác dụng của ngoại lực để đạt được hình dáng, kích thước mong muốn mà không có sự phá hủy liên kết trong vật liệu và được bảo toàn thể tích. Trong đó vật liệu kim loại được biến dạng dẻo và điền đầy lòng khuôn và tạo ra chi tiết có kích thước, biên dạng giống như lòng khuôn [1-4]. Từ hàng nghìn năm trước, tới thế kỷ 13-14 luyện kim và rèn dập đã trở nên rất phổ biến với nhiều ứng dụng trong chế tác nông cụ, đồ gia dụng, vũ khí, áo giáp, trang sức… Hình 1.

1 Xưởng rèn ở thế kỷ 13 Hình 1. 2 Máy búa sử dụng thủy năng và máy búa hơi nước 6 Vào thế kỷ 16 người ta đã chế tạo được máy búa sử dụng thủy năng, máy búa thủy lực và tới thế kỷ 19, máy búa hơi nước đầu tiên ra đời. Vào thời đại công nghiệp nặng, nền cơ khí phát triển mạnh, các nhà máy mở ra ồ ạt, sản xuất chế tạo tăng nhanh, kéo theo sự phát triển của ngành rèn dập cả về chất và lượng, đóng vai trò quan trọng trong ngành công nghiệp chế tạo. Hiện nay, bằng việc ứng dụng các thành tựu công nghệ thông tin và tự động hóa đã phát triển những công nghệ dập khối tiên tiến, kiểm soát hoàn toàn quá trình tạo hình, tạo nên những sản phẩm có kích thước và độ phức tạp hình học cao, đạt cơ tính và chất lượng bề mặt tốt, thậm chí không cần qua gia công cơ để được sản phẩm cuối cùng [1, 3].

3 Xưởng dập tại CHLB Đức Sơ đồ quá trình dập khối được thực hiện qua các bước công nghệ Hình 1. 4 Sơ đồ công nghệ dập khối [1] 7 - Chuẩn bị phôi: Phôi được chuẩn bị với kích thước theo tính toán và thường có hình dạng ban đầu là thanh có tiết diện ngang hình tròn, vuông, chữ nhật. - Nung phôi: Việc nung phôi rất quan trọng nhằm tăng tính dẻo cho kim loại, nâng cao khả năng biến dạng dẻo, giảm năng lượng dập tạo hình. Đối với một số trường hợp kim loại dễ biến dạng, hoặc mức độ biến dạng nhỏ, chi tiết có thể được dập tạo hình ở trạng thái nguội.

- Dập tạo hình: có thể là rèn hoặc dập khối trong khuôn hở hoặc dập trong khuôn kín để tạo hình chi tiết. - Xử lý sau khi dập: Sản phẩm sau khi dập có thể trải qua các công đoạn hoàn thiện như gia công cơ, nhiệt luyện… - Trong sơ đồ công nghệ dập khối có thể thấy được 2 giai đoạn rất quan trọng, quyết định sự thành công của công nghệ đó là nung phôi và dập tạo hình. Nung phôi đảm bảo cho đạt được nhiệt độ của phôi đến nhiệt độ tạo hình và ổn định nhiệt độ của phôi đồng đều trên toàn bộ thể tích. Tuỳ vào vật liệu mà nhiệt độ bắt đầu tạo hình có thể khác nhau.

Thông thường đối với thép cacbon nhiệt độ bắt đầu tạo hình là từ 10000C đến 12000C [1]. Dập khối bao gồm các nguyên công dập sơ bộ, nhằm đưa hình dạng của phôi ban đầu về gần giống với sản phẩm để đảm bảo cho nguyên công dập tinh cuối cùng được thành công, thuận lợi cho kim loại điền đầy lòng khuôn, cải thiện điều kiện làm việc, nâng cao tuổi thọ cho lòng khuôn tinh, tạo ra sản phẩm có độ chính chính xác theo yêu cầu [5]. Các nguyên công dập sơ bộ thường được sử dụng đó là chồn, ép tụ, vuốt, uốn, rèn cán. Sau khi tạo hình sơ bộ, phôi được đưa vào dập trong lòng khuôn.

Có 2 dạng khuôn được sử dụng là khuôn hở và khuôn kín. Khuôn hở được áp dụng đối với những chi tiết có hình dạng phức tạp, nhiều vấu, nhánh, khó chuẩn bị phôi chính xác để kim loại phân bố đồng đều trên mặt cắt ngang của lòng khuôn khi dập. Khuôn kín được áp dụng với những sản phẩm có thể tính toán chính xác thể tích phôi [6], không đòi hỏi mức độ tạo hình sơ bộ phôi cao như dập trong khuôn hở. Hiện nay, trong công nghệ dập khối, nhờ mô phỏng số chúng ta có thể xem 8 xét đánh giá được ảnh hưởng của các thông số công nghệ đến sản phẩm một cách nhanh chóng.

a) khuôn hở b) khuôn kín Hình 1. 5 Sơ đồ dập khối trên khuôn hở và khuôn kín [7] Các nguyên công trong dập khối được thực hiện trên các loại thiết bị thông dụng như máy búa (máy búa hơi nước không khí nén, búa thuỷ lực), máy ép trục khuỷu dập nóng, máy ép ma sát trục vít, máy ép cung điện stator,. Máy búa thủy lực Máy ép trục khuỷu dập nóng Máy ép ma sát trục vít Hình 1. 6 Các thiết bị chính sử dụng để dập khối [9] 1.2 Dập khối trong khuôn kín Dập khối trong khuôn kín là phương pháp công nghệ có nhiều ưu điểm nổi bật so với các loại hình công nghệ khác như: tiết kiệm nguyên vật liệu (hình 1.7), hiệu quả về mặt kinh tế, năng suất cao.

Công nghệ dập khối trong khuôn kín là phương pháp tạo hình bằng áp lực để tạo ra các sản phẩm có độ chính xác về hình dáng kích thước cũng như chất lượng bề mặt theo các yêu cầu thiết kế. 7 Dập khối có thể tiết kiệm đến 75% nguyên vật liệu Các khía cạnh nghiên cứu về công nghệ dập khối trong khuôn kín có thể kể đến như: thông số công nghệ quá trình dập; thông số hình học của phôi; độ chính xác của thiết bị và khuôn. Việc nghiên cứu sâu về công nghệ này giúp: nâng cao độ chính xác của chi tiết dập, tiết kiệm vật liệu, giảm thời gian gia công cơ. Một số nghiên cứu đã chỉ ra rằng trong dập khối trong khuôn kín phôi trước khi đưa vào dập phải được tính toán chính xác.

Với các vật dập dọc thì cần độ chính xác về thể tích phôi, với vật dập ngang thì đòi hỏi cả về mức độ hình dáng của phôi [10]. 8 Các yếu tố của công nghệ dập trong khuôn kín [10] Dập khối với độ chính xác cao thường được tiến hành trong lòng khuôn kín (khuôn dập không có vành biên) [6]. Tuỳ thuộc vào hình dáng, kích thước, yêu 10 cầu cơ tính… của từng chi tiết mà ta có thể lựa chọn được kiểu lòng khuôn dập phù hợp. 1 và 2 – nửa khuôn trên và nửa khuôn dưới của khuôn hở 3 và 4 – nửa khuôn trên và nửa khuôn dưới của khuôn hở 5- cần đẩy Hình 1.

9 Sơ đồ dập khối trong khuôn hở và khuôn kín [1] Xu thế hiện nay trong kỹ thuật là tập trung nghiên cứu đẩy mạnh phương pháp dập khối trong khuôn kín vì nó có các ưu việt cơ bản là chất lượng sản phẩm tốt, hệ số sử dụng vật liệu cao so với dập trên khuôn hở [7, 11] (hình 1. Tuy nhiên, dập trong khuôn kín dễ bị quá tải nếu tính toán các thông số công nghệ, thể tích phôi không chính xác dẫn đến hỏng khuôn và máy. 10 So sánh sản phẩm dập giữa (a) khuôn hở và (b) khuôn kín [7] Dập khối trong khuôn kín thường được ứng dụng để chế tạo các bộ truyền động, thường có dạng tròn xoay, đối xứng. Hiện nay, hầu hết các chi tiết này đều được dập khối qua các nguyên công: nung, chồn cục bộ, dập khối trong khuôn kín hoặc ép chảy, gia công cơ và nhiệt luyện.

11 Các chi tiết truyền động được dập khối trong khuôn kín từ phôi trụ đặc Các chi tiết truyền động và lắp ráp cơ khí như trên hình 1.11 được nhiều hãng sản xuất. Để tiết kiệm vật liệu, tránh gia công cơ phải cắt bỏ đi nhiều vật liệu (đôi khi chiếm tới 35% vật liệu phôi ban đầu) [12, 13], các nhà kỹ thuật lựa chọn nguyên công chồn, sau đó dập khối tạo lỗ không thấu. Màng ngăn lỗ sẽ được đột sau khi dập hoàn thiện chi tiết.2 Các nghiên cứu trong và ngoài nước về nâng cao độ chính xác khi dập trong khuôn kín 1.1 Các nghiên cứu ở nước ngoài Dập khối trong khuôn kín là phương pháp là tạo ra sản phẩm có độ chính xác về kích thước, hình dạng bề mặt theo yêu cầu của chi tiết được thiết kế. Sản phẩm sau khi dập có thể giảm tối đa các nguyên công gia công cơ.

Để nâng cao độ chính xác khi dập cần xem xét nhiều yếu tố như: loại thiết bị tạo hình, độ chính xác của dụng cụ tạo hình và kích thước của phôi, điều kiện nung phôi và các yếu tố công nghệ khác. Đầu tiên có thể kế đến các nghiên cứu về khuôn dập, với sơ đồ dập khối trong khuôn kín (hình 1. Tác giả Mladomir Milutinović (2008), Douglas, R và các cộng sự (2007) đã tính toán và đưa ra yêu cầu dung sai các kích thước của khuôn nằm trong khoảng 0,01mm [7, 13, 16, 17]. Dụng cụ phải được điều chỉnh sao cho độ lệch tâm của chày dập và cối là nhỏ nhất (hình 1.

Khi sử dụng một lòng khuôn để dập, yêu cầu trung tâm áp lực phải trùng với tâm đối xứng của chi tiết [18]. Sau khi khuôn dập được gia công chính xác, cần phải được kiểm tra để đảm bảo rằng khuôn đã đáp ứng các yêu cầu thiết kế. Nếu dụng cụ không được kiểm tra, sẽ khó khăn để xác định nguyên nhân của sự quá tải trong quá trình dập. Để tối ưu hóa quá trình thiết kế khuôn đảm bảo các yêu cầu về độ chính xác cũng như độ bền của khuôn, phương pháp phần tử hữu hạn, mô phỏng số quá trình dập trong khuôn kín được sử dụng để hỗ trợ thiết kế 12 [19, 20], bên cạnh đó những phương pháp này còn cho phép lựa chọn được các thông số đầu vào của quá trình dập để phục vụ cho các yêu cầu tính toán.

12 Sơ đồ khuôn dập trong khuôn kín Hình 1. 13 Các dạng chày được sử dụng để gia công chi tiết [21] Tác giả Ducloux, R (2014) đã công bố các công trình nghiên cứu về khả năng làm việc của dụng cụ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về một số nghiên cứu và ứng dụng trong lĩnh vực y tế và công nghệ, với những điểm nổi bật về sự phát triển và cải tiến trong các phương pháp điều trị và nghiên cứu. Đặc biệt, tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc áp dụng công nghệ hiện đại trong y học, từ việc khảo sát hình ảnh y tế đến việc phát triển các vật liệu xúc tác mới.

Để mở rộng kiến thức của bạn, hãy khám phá thêm về Khảo sát dạng khí hóa và thể tích xoang trán trên ct scan mũi xoang tại bệnh viện tai mũi họng thành phố hồ chí minh từ tháng 11, nơi bạn có thể tìm hiểu về các phương pháp chẩn đoán hình ảnh tiên tiến. Bên cạnh đó, tài liệu Điều chế và đánh giá hoạt tính quang xúc tác của vật liệu cấu trúc nano perovskite kép la2mntio6 sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các vật liệu mới trong nghiên cứu xúc tác. Cuối cùng, tài liệu Kết quả phẫu thuật u buồng trứng ở phụ nữ có thai tại bệnh viện phụ sản hà nội cung cấp thông tin quý giá về các ca phẫu thuật trong bối cảnh y tế hiện đại.

Mỗi liên kết trên là một cơ hội để bạn đào sâu hơn vào các chủ đề liên quan, mở rộng hiểu biết và cập nhật những tiến bộ mới nhất trong lĩnh vực này.