Luận văn: Then của người Giáy và sự tác động tới đời sống tại Bát Xát, Lào Cai

Tìm hiểu về nghi lễ Then của người Giáy ở Bát Xát, Lào Cai. Khám phá giá trị văn hóa, tín ngưỡng và sự tác động của Then tới cuộc sống hiện nay.

Trường đại học

Đại học Văn Hoá Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn tốt nghiệp

2009

86
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Nghi lễ Then người Giáy Di sản văn hóa độc đáo

Nghi lễ Then của người Giáy tại Bát Xát, Lào Cai là một hình thái tín ngưỡng dân gian đặc sắc, phản ánh thế giới quan và đời sống tâm linh phong phú. Đây không chỉ là một nghi lễ mà còn là một loại hình nghệ thuật trình diễn tổng hợp, kết hợp giữa hát, múa, âm nhạc và các yếutoos thần bí. Then được xem là cầu nối giữa thế giới con người và thế giới thần linh, do thầy Then thực hiện để cầu an, giải hạn, chữa bệnh và cầu xin những điều tốt đẹp. Theo nghiên cứu của Đoàn Trúc Quỳnh (2009), Then của người Giáy mang những giá trị văn hóa nghệ thuật cần được bảo tồn và là một nhu cầu thiết yếu trong đời sống tinh thần của cộng đồng. Nghi lễ này là một phần không thể thiếu trong bản sắc văn hóa dân tộc Giáy, góp phần tạo nên sự đa dạng của văn hóa Bát Xát. Trong bối cảnh hiện đại, việc tìm hiểu và ghi nhận Nghi lễ Then người Giáy có ý nghĩa quan trọng trong việc lưu giữ một di sản văn hóa phi vật thể quý giá của quốc gia. Các hoạt động trong nghi lễ, từ lời hát, điệu múa đến các đạo cụ như đàn tính, chùm xóc nhạc, đều chứa đựng những lớp lang ý nghĩa sâu sắc về vũ trụ, con người và các thế lực siêu nhiên. Đây là một thực thể văn hóa sống động, thể hiện sự hòa quyện giữa tín ngưỡng và nghệ thuật, là niềm tự hào của người Giáy ở Lào Cai.

1.1. Nguồn gốc và vai trò của Then trong tín ngưỡng dân gian

Then của người Giáy có nguồn gốc sâu xa từ quan niệm vạn vật hữu linh, tin vào sự tồn tại của thế giới thần linh có khả năng chi phối cuộc sống con người. Vai trò của Then trong tín ngưỡng dân gian là vô cùng quan trọng. Nó không chỉ là một nghi lễ cúng bái mà còn là một hệ thống triết lý nhân sinh, giải thích các hiện tượng tự nhiên và xã hội. Thầy Then đóng vai trò trung gian, là người được "trời chọn" để giao tiếp với các vị thần, thay mặt cộng đồng để cầu xin và tạ lễ. Các nghi lễ như lễ cúng cầu an hay lễ giải hạn đều thể hiện rõ chức năng xã hội của Then: ổn định tâm lý, củng cố niềm tin và duy trì sự đoàn kết trong cộng đồng. Tín ngưỡng này gắn bó mật thiết với các sinh hoạt văn hóa cộng đồng, trở thành môi trường bảo lưu và sản sinh nhiều giá trị văn hóa đặc trưng của tộc người Giáy.

1.2. Bản sắc văn hóa dân tộc Giáy thể hiện qua Nghi lễ Then

Toàn bộ Nghi lễ Then người Giáy là một bức tranh sống động phản ánh bản sắc văn hóa dân tộc Giáy. Từ trang phục nghi lễ Then với các họa tiết thêu tay tinh xảo, màu sắc sặc sỡ, đến hệ thống đạo cụ độc đáo như đàn tính, quạt, chùm xóc nhạc đều mang những biểu tượng riêng. Lời hát Then không chỉ là những câu khấn mà còn là những áng thơ ca dân gian, chứa đựng tri thức về lịch sử, phong tục và các chuẩn mực đạo đức. Theo tài liệu khảo sát tại làng Pẳn I (xã Quang Kim), các bài Then kể về hành trình của thầy Then lên trời, qua nhiều miền để dâng lễ và xin phúc lộc. Hành trình này mô phỏng lại vũ trụ quan của người Giáy với ba tầng thế giới. Qua đó, Then không chỉ là nghi lễ tâm linh mà còn là một phương thức trao truyền văn hóa từ thế hệ này sang thế hệ khác, khẳng định cốt lõi văn hóa của người Giáy ở vùng Tây Bắc.

II. Thực trạng Nghi lễ Then người Giáy và thách thức bảo tồn

Hiện nay, Nghi lễ Then người Giáy đang đối mặt với nhiều thách thức lớn trong công cuộc bảo tồn văn hóa Tây Bắc. Sự phát triển của xã hội hiện đại, sự thay đổi trong lối sống và hệ giá trị của thế hệ trẻ đã làm giảm đi không gian thực hành của Then. Tài liệu của Đoàn Trúc Quỳnh (2009) chỉ ra rằng đã có một thời gian dài việc hành nghề Then bị cấm đoán do bị coi là mê tín dị đoan, dẫn đến sự đứt gãy trong việc truyền dạy. Số lượng các nghệ nhân nhân dân, các thầy Then cao tuổi, am hiểu sâu sắc về nghi lễ ngày càng ít đi, trong khi lớp trẻ lại không còn nhiều người mặn mà với việc kế thừa. Hơn nữa, việc thương mại hóa, sân khấu hóa Then một cách thiếu chọn lọc có thể làm mất đi tính thiêng và giá trị nguyên bản của nghi lễ. Các đạo cụ truyền thống, các bài cúng cổ đang có nguy cơ mai một. Đây là bài toán khó, đòi hỏi sự chung tay của cả cộng đồng và các nhà quản lý văn hóa để di sản này không bị biến mất, giữ gìn được nét đặc trưng của phong tục tập quán người Giáy.

2.1. Nguy cơ mai một di sản văn hóa phi vật thể quý giá

Nguy cơ lớn nhất đối với Nghi lễ Then người Giáy là sự thiếu vắng thế hệ kế cận. Quá trình để trở thành một thầy Then rất phức tạp, đòi hỏi "căn số" và một thời gian dài thử thách, học hỏi. Lớp trẻ người Giáy ngày nay có nhiều lựa chọn nghề nghiệp và ít có điều kiện để theo đuổi con đường thực hành tín ngưỡng này. Điều này dẫn đến tình trạng các nghệ nhân nhân dân già yếu qua đời mà không có người nối nghiệp, mang theo cả kho tàng tri thức quý báu. Bên cạnh đó, các nghi lễ phức tạp như Then "bắc cầu - cấy mệnh" hay Then "quét nhà" đang dần bị giản lược hoặc không còn được thực hành thường xuyên. Đây là một sự mất mát to lớn đối với kho tàng di sản văn hóa phi vật thể của dân tộc.

2.2. Tác động tiêu cực từ nhận thức sai lệch và thương mại hóa

Trong một thời gian dài, Then bị nhìn nhận sai lệch là hoạt động mê tín, lỗi thời. Chính sự cấm đoán này, như tác giả Đoàn Trúc Quỳnh đã đề cập, "thể hiện sự lúng túng và mâu thuẫn trong nhận thức của những nhà quản lý". Nhận thức này đã tạo ra một rào cản tâm lý, khiến việc thực hành và trao truyền Then gặp nhiều khó khăn. Ngày nay, một thách thức mới xuất hiện là sự thương mại hóa. Khi Nghi lễ Then người Giáy được đưa vào phục vụ du lịch một cách thiếu hiểu biết, nó có nguy cơ bị biến dạng, mất đi sự linh thiêng và chiều sâu văn hóa. Việc trình diễn hát Then trên sân khấu chỉ thể hiện được một phần nhỏ giá trị nghệ thuật, nhưng lại làm phai nhạt đi vai trò cốt lõi của Then là một nghi lễ tâm linh gắn với đời sống cộng đồng.

III. Bí quyết trở thành Thầy Then Hành trình kết nối tâm linh

Trở thành một thầy Then trong cộng đồng người Giáy không phải là sự lựa chọn cá nhân mà là một hành trình định sẵn bởi "căn số". Quá trình này đầy gian nan và thử thách, được xem là sự lựa chọn của thế giới thần linh. Người được chọn thường phải trải qua một giai đoạn khủng hoảng cả về thể chất lẫn tinh thần, gọi là "bị hành". Các biểu hiện có thể là ốm đau không rõ nguyên nhân, hành vi bất thường, hoặc nói những điều khó hiểu. Theo khảo sát tại Bát Xát, nhiều thầy Then kể lại quá trình họ bị "hành" từ khi còn rất trẻ, kéo dài từ một đến ba năm. Giai đoạn này chính là quá trình ma Then "thử thách" và truyền dạy kiến thức. Chỉ sau khi vượt qua, người đó mới chính thức được cộng đồng công nhận và lập điện thờ để hành nghề. Quá trình này khẳng định vai trò đặc biệt của thầy Then không phải là người học nghề mà là người được thần linh ban cho khả năng kết nối hai cõi âm dương, thực hiện các lễ cúng cầu an và cứu nhân độ thế. Đây là một yếu tố cốt lõi tạo nên sự huyền bí và linh thiêng cho Nghi lễ Then người Giáy.

3.1. Quá trình căn số và những thử thách để vào nghề

Quá trình vào nghề của một thầy Then bắt đầu bằng những dấu hiệu của "căn số". Người có căn số sẽ bị ma Then nhập và trải qua một thời gian dài thử thách. Luận văn của Đoàn Trúc Quỳnh ghi lại trường hợp bà Then Vùi Thị Bức (Cốc San) bị hành từ năm 14 tuổi với những cơn đau bụng dữ dội mà y học không tìm ra nguyên nhân, hay bà Then Phan Thị Phỏ (Quang Kim) không ăn uống suốt 15 ngày trước khi ma Then nhập. Những thử thách này là một cuộc "lột xác" để người thường trở thành người có khả năng siêu nhiên. Sau khi được công nhận là ma Then tốt, gia đình và dân làng sẽ góp công sức dựng lầu Then và sắm sửa đạo cụ để thầy Then chính thức hành nghề. Quá trình này cho thấy sự lựa chọn và công nhận của cả cộng đồng đối với vai trò của thầy Then.

3.2. Điện thờ và các đối tượng thờ cúng trong tín ngưỡng Then

Mỗi thầy Then đều phải lập một bàn thờ Then riêng tại nhà, gọi là lầu Then ("rán toỏ"). Lầu Then được coi là nơi trú ngụ của các vị thần linh, là không gian thiêng để thực hiện các nghi lễ. Bàn thờ thường có hai tầng, thờ các vị quan cai quản như quan Chang Su, Chang Sam, quan giám sát và quân lính. Các vật thờ cúng rất đa dạng, bao gồm bát hương, ấn tín, chuông, bao dao, và đặc biệt là bát nước cây Thiên Táo - loại nước phép dùng trong các nghi lễ. Theo tác giả Đoàn Trúc Quỳnh, cách bài trí lầu Then "như một ngôi nhà dưới trần gian thu nhỏ, dành cho thần linh xuống trú ngụ". Việc thờ cúng này thể hiện một hệ thống thần điện phức tạp, cho thấy sự giao thoa văn hóa nhưng vẫn giữ được những nét riêng trong tín ngưỡng dân gian của người Giáy.

IV. Giải mã Nghi lễ Then người Giáy Từ lễ vật đến nghi thức

Nghi lễ Then người Giáy, đặc biệt là lễ giải hạn, là một quy trình phức tạp, có cấu trúc chặt chẽ và mang nhiều ý nghĩa biểu tượng. Một buổi lễ thường kéo dài liên tục từ 6 đến 8 tiếng, bao gồm nhiều công đoạn, từ chuẩn bị lễ vật, mời thần linh, hành trình lên trời, dâng lễ và cuối cùng là buộc vía. Lễ vật được chuẩn bị chu đáo, bao gồm cả đồ sống và chín, thực vật và động vật, thể hiện lòng thành kính của gia chủ. Quá trình làm lễ là một cuộc "du hành" của thầy Then trong thế giới tâm linh. Bằng lời hát Then và âm thanh từ đàn tính, chùm xóc nhạc, thầy Then dẫn dắt binh mã lên trời, vượt qua nhiều cửa ải để gặp Ngọc Hoàng, tấu trình sự việc và xin ban phước lành. Theo mô tả trong tài liệu nghiên cứu, thầy Then có những lúc xuất thần, "phần hồn đã đi theo ma Then lên thiên đàng", thể hiện sự hợp nhất giữa người thực hành và thế giới siêu nhiên. Toàn bộ nghi lễ là một diễn xướng tổng thể, vừa mang tính tâm linh sâu sắc, vừa có giá trị nghệ thuật cao, là một phần quan trọng của văn hóa Bát Xát.

4.1. Trang phục nghi lễ Then và hệ thống đạo cụ linh thiêng

Trong nghi lễ, thầy Then sử dụng một bộ trang phục nghi lễ Then và các đạo cụ đặc biệt. Trang phục gồm mũ (mào cau) có chín cánh hoa, áo (pưa) với các phần vắt chéo vai và quấn quanh thắt lưng, tất cả đều được thêu hoa văn sặc sỡ, chủ yếu là hình hoa, chim phượng và chữ Thọ. Các đạo cụ chính bao gồm quạt (va pý) để chỉ huy binh lính, chùm xóc nhạc (léng) tượng trưng cho tiếng vó ngựa, yên ngựa (an má) và chuông lớn để gõ cửa trời. Mỗi đạo cụ đều có một vai trò và ý nghĩa biểu tượng riêng, là phương tiện để thầy Then giao tiếp với thần linh. Màu sắc chủ đạo là màu đỏ, được người Giáy quan niệm là màu may mắn, có thể xua đuổi tà ma. Tất cả trang phục và đạo cụ đều được coi là vật thiêng, phải được cất giữ cẩn thận.

4.2. Diễn trình một lễ giải hạn điển hình của người Giáy

Một lễ giải hạn điển hình bắt đầu bằng việc chuẩn bị hai bàn cúng: Bàn Hoa (dành cho thầy Then, đặt lễ vật thực vật) và Bàn lễ (đặt lễ vật động vật và áo của người được giải hạn). Thầy Then bắt đầu bằng việc mời ma Then, chào hỏi tổ tiên gia chủ. Sau đó, thầy mặc trang phục và bắt đầu hành trình lên trời. Lời hát Then kể lại cuộc hành trình qua các cửa ải, gặp gỡ các vị thần, đặc biệt là bà Mụ (người tạo ra sự sống) để xin vía. Đỉnh điểm là khi thầy Then gọi được vía về và thực hiện nghi thức buộc vía cổ tay bằng chỉ đỏ hoặc đen cho các thành viên trong gia đình. Nghi thức này có ý nghĩa giữ cho hồn vía luôn ở trong cơ thể, giúp con người khỏe mạnh, bình an. Đây là một nghi lễ quan trọng, thể hiện rõ chức năng chữa bệnh về tinh thần và củng cố niềm tin cho cộng đồng.

V. Phân tích giá trị Nghi lễ Then Bản sắc văn hóa dân tộc Giáy

Nghi lễ Then người Giáy chứa đựng nhiều giá trị to lớn về lịch sử, văn hóa, nghệ thuật và xã hội. Về mặt lịch sử, Then là một bảo tàng sống, lưu giữ những quan niệm cổ xưa của người Giáy về vũ trụ và con người. Về mặt văn hóa, nó là biểu hiện tập trung của bản sắc văn hóa dân tộc Giáy, từ ngôn ngữ, âm nhạc, trang phục đến phong tục, tín ngưỡng. Về nghệ thuật, Then là một loại hình diễn xướng dân gian tổng hợp đặc sắc, nơi các yếu tố thơ ca, âm nhạc, vũ đạo hòa quyện một cách độc đáo. Giá trị xã hội của Then thể hiện ở chức năng cố kết cộng đồng, giải tỏa những áp lực tâm lý, tạo dựng niềm tin vào cuộc sống. Thông qua các nghi lễ như lễ cúng cầu an, Then giúp duy trì sự hài hòa giữa con người với tự nhiên và xã hội. Việc khai thác các giá trị này một cách hợp lý có thể góp phần phát triển du lịch tâm linh Lào Cai, giới thiệu văn hóa Bát Xát đến với du khách, đồng thời tạo ra động lực cho công tác bảo tồn văn hóa Tây Bắc.

5.1. Giá trị nghệ thuật trong hát Then và âm nhạc nghi lễ

Giá trị nghệ thuật của Nghi lễ Then người Giáy thể hiện rõ nhất qua làn điệu hát Then và âm nhạc. Lời hát Then là những áng văn vần giàu hình ảnh, sử dụng nhiều biện pháp tu từ độc đáo. Giai điệu Then lúc trầm hùng, lúc da diết, kết hợp nhịp nhàng với âm thanh của đàn tínhchùm xóc nhạc tạo ra một không gian âm nhạc vừa linh thiêng, vừa lôi cuốn. Âm nhạc không chỉ là phần đệm mà còn đóng vai trò dẫn dắt cảm xúc, mô phỏng hành trình tâm linh của thầy Then. Sự kết hợp giữa hát, kể và các động tác hình thể tạo nên một hình thức nghệ thuật nguyên hợp, phản ánh tư duy thẩm mỹ và khả năng sáng tạo nghệ thuật của người Giáy. Đây là một khía cạnh quan trọng cần được nghiên cứu và bảo tồn.

5.2. Vai trò của Then trong việc cố kết cộng đồng người Giáy

Then đóng vai trò quan trọng trong việc củng cố sự đoàn kết và duy trì trật tự xã hội trong cộng đồng người Giáy. Mỗi khi một gia đình tổ chức Nghi lễ Then người Giáy, bà con hàng xóm đều đến tham dự, giúp đỡ và chia sẻ. Buổi lễ trở thành một sinh hoạt văn hóa chung, nơi mọi người gặp gỡ, giao lưu và cùng hướng về một mục tiêu chung là cầu mong sự bình an. Thầy Then, với vai trò là người bảo trợ tinh thần, giúp giải quyết các xung đột và khủng hoảng tâm lý trong cộng đồng. Tín ngưỡng này góp phần duy trì các chuẩn mực đạo đức, các phong tục tập quán người Giáy, tạo nên một sợi dây liên kết vô hình, gắn bó các thành viên trong cộng đồng lại với nhau.

VI. Hướng đi nào cho Nghi lễ Then Bảo tồn và phát huy giá trị

Để Nghi lễ Then người Giáy không bị mai một, cần có những giải pháp bảo tồn và phát huy giá trị một cách đồng bộ và bền vững. Công tác bảo tồn văn hóa Tây Bắc cần bắt đầu từ việc nâng cao nhận thức của chính cộng đồng người Giáy, đặc biệt là thế hệ trẻ, về giá trị của di sản. Cần có chính sách tôn vinh và hỗ trợ các nghệ nhân nhân dân, các thầy Then, tạo điều kiện để họ thực hành và truyền dạy nghi lễ. Việc nghiên cứu, sưu tầm, tư liệu hóa một cách khoa học các bài cúng, điệu hát, nghi thức là vô cùng cấp thiết để lưu giữ lại cho các thế hệ sau. Bên cạnh đó, có thể phát huy giá trị của Then thông qua việc giới thiệu một cách có chọn lọc trong các hoạt động văn hóa, du lịch. Tuy nhiên, quá trình này cần được thực hiện một cách cẩn trọng, tôn trọng tính thiêng và không gian văn hóa gốc của nghi lễ. Mục tiêu cuối cùng là để Nghi lễ Then người Giáy tiếp tục sống một cuộc sống đích thực trong cộng đồng, vừa là một di sản văn hóa phi vật thể, vừa là một phần không thể thiếu trong đời sống tinh thần của người dân Bát Xát, Lào Cai.

6.1. Phương pháp nghiên cứu tư liệu hóa di sản văn hóa

Giải pháp quan trọng hàng đầu là đẩy mạnh nghiên cứu và tư liệu hóa. Cần thực hiện các dự án điền dã sâu rộng để ghi chép, ghi âm, quay phim lại toàn bộ các nghi lễ Then, đặc biệt là những nghi lễ phức tạp và ít được thực hành. Luận văn của Đoàn Trúc Quỳnh là một ví dụ ban đầu, nhưng cần có thêm nhiều công trình chuyên sâu hơn. Việc xây dựng một kho dữ liệu số về Nghi lễ Then người Giáy, bao gồm các bài cúng, bản nhạc, hình ảnh trang phục và đạo cụ, sẽ là nguồn tài liệu quý giá cho công tác bảo tồn, nghiên cứu và giáo dục. Việc xuất bản các công trình nghiên cứu và sách giới thiệu về Then cũng giúp lan tỏa giá trị của di sản đến với công chúng rộng rãi hơn.

6.2. Phát triển du lịch tâm linh Lào Cai một cách bền vững

Khai thác Then để phát triển du lịch tâm linh Lào Cai là một hướng đi tiềm năng nhưng cần sự cẩn trọng. Thay vì sân khấu hóa, có thể xây dựng các tour du lịch trải nghiệm văn hóa, cho phép du khách tìm hiểu về phong tục tập quán người Giáy và tham quan không gian thực hành Then một cách có chừng mực, tôn trọng. Nguồn thu từ du lịch có thể được tái đầu tư cho công tác bảo tồn, hỗ trợ đời sống của các nghệ nhân. Quan trọng nhất là phải đảm bảo cộng đồng địa phương là người chủ thể và được hưởng lợi trực tiếp từ các hoạt động này. Việc phát triển du lịch phải đi đôi với trách nhiệm bảo vệ sự nguyên vẹn và tính thiêng của di sản văn hóa phi vật thể này, tránh biến nó thành một sản phẩm thương mại đơn thuần.

04/10/2025
Bước đầu tìm hiểu then của tộc người giáy và sự tác động của then tới cuộc sống hiện nay khảo sát tại làng pẳn i xã quang kim huyện bát xát tỉnh lào cai

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu công việc đồng áng, cầu mong sự phù hộ của thần linh cho một năm mùa màng bội thu. Lúa tẻ là cây lương thực chính, người Giáy có nhiều kinh nghiệm canh tác lúa nước, ngoài canh tác ruộng nước còn phát triển thêm nương rẫy, trồng hoa màu, các loại ngô, khoai, sắn, đậu đỗ, … Chăn nuôi được đồng bào chú ý nuôi như trâu, bò, ngựa, dê, ngoài ra còn nuôi gia cầm như gà, lợn, ngan, ngỗng, …để lấy thịt và cúng tế. Nghề thủ công gia đình của người Giáy không phát triển, phổ biến hơn cả là những đồ đan lát bằng tre. Một số ít biết đúc lưỡi cày hay làm đồ trang sức bằng bạc.

Người Giáy có truyền thống trồng bông dệt vải khổ hẹp và là thổ cẩm nhưng không phổ biến. Hiện nay, đời sống kinh tế của người Giáy đã khá lên rất nhiều, ngoài những nghề được xem là truyền thống như trồng lúa nước, chăn nuôi gia súc thì bây giờ đã xuất hiện thêm những nghề mới như trồng rừng, khai thác lâm sản và nuôi trồng thủy sản.2 Nhà ở: Trong truyền thống người Giáy ở nhà sàn và nhà đất, nhưng ngày nay tại làng Pẳn I xã Quang Kim, nhà chủ yếu là nhà đất. Dù nhà sàn hay nhà đất thì gian giữa đều là nơi trang nghiêm, là nơi đặt bàn thờ tổ tiên và tiếp 14 Đoàn Trúc Quỳnh VHDT 11A. Đại học Văn Hoá Hà Nội Luận văn tốt nghiệp K11 khách.Buồng các cặp vợ chồng trong gia đình quây ở các gian bên.

Phụ nữ không được nằm ở gian giữa. Nhà thường làm ba gian, bếp thường liền kề nhà là một gian nhỏ. Khi làm nhà dân thường chọn tháng 7, 8 lấy gỗ vì khi đó lấy gỗ, gỗ không bị mọt, ngày làm nhà kị nhất ngày 20, 21 và 30 trong tháng. Chọn đất dựng lợp nhà lúc này đều phải nhờ đến thầy Tào đến cúng để dựng nhà.

Khi lợp mái những người lợp các phên tranh, miệng không được ngậm lạt sợ sau này trên mái có nhiều chuột cắn hết tranh. Vào nhà mới chọn được ngày nếu chưa kịp làm vách tường thì phải làm vách che nơi bàn thờ gia chủ mới được vào. Khi vào nhà mới, trước tiên là bà chủ nhà một tay xách nước, một tay cầm cum thóc nếp mang vàp nhà và đố lửa nơi định đặt bếp. Sau đó lần lượt những người đàn bà khác vào nhà chuẩn bị đồ cúng tổ tiên, trong lễ vào nhà mới người ta thường giết gà lợn hoặc trâu [16;229].

Trang phục: Trang phục khá đơn giản Nam: Mặc quần lá tọa đen hoặc trắng, áo ngắn màu đen là chủ yếu có màu trắng nhưng không có màu khác. Cài khuy vải trước ngực, đầu đội khăn vải bông nhuộm chàm với những nút thắt chít để khi nhuộm nước chàm không thấm tạo thành những chấm trắng như sao với nhiều hình thù khác nhau. Nữ: Mặc quần lụa màu đen, áo ngắn đủ màu xanh đỏ, không có áo trắng, áo cài khuy vải hoặc bạc ở nách bên phải. Cổ đứng, viền vải khác màu ở vạt cài khuy, viền tay áo, các đường viền màu tối thường dùng cho các bà già, trẻ sử dụng màu sặc sỡ hơn.

Phụ nữ Giáy đội khăn vuông với nhiều ô màu xanh đỏ sặc sỡ, kèm theo chiếc túi vuông, trang trí ghép mảnh vải hoặc thêu tay đa dạng họa tiết. Trang sức: Nam: Có nhẫn bạc hoặc nhẫn vàng, nhưng ít nam giới đeo đồ trang sức. 15 Đoàn Trúc Quỳnh VHDT 11A. Đại học Văn Hoá Hà Nội Luận văn tốt nghiệp K11 Nữ: Hoa tai bạc hoặc vàng, vòng cổ, vòng tay, dây xà tích bằng bạc, nhẫn.

Hoa tai và vòng tay thì đeo thường xuyên còn vòng cổ và xà tích, nhẫn vàng thì ngày lễ, tết mới đeo. Tục trồng răng giả màu vàng là một loại đồ trang sức vẫn được ưa chuộng hiện nay. Văn hóa của người Giáy ở bộ trang phục vẫn được duy trì ở những người phụ nữ Giáy trung niên và người già. Lớp trẻ hiện nay có rất ít người mặc bộ đôc truyền thống đặc biệt là nam giới, hầu hết mọi người đều không mặc trang phục dân tộc mà chuyển sang mặc như người Kinh.4 Ẩm thực: Đồng bào có tập quán ăn cơm đồ, gạo tẻ được luộc trong chảo cho chín quá nửa trước khi cho vào chõ gỗ đồ lên.

Nước luộc gạo dùng làm nước uống trong ngày ( trước đây hằng năm vào mùa thu, chính là mùa cốm của người Giáy). Ngày nay, cơm tẻ được nấu trong nồi, trong bữa cơm món ănỡào và nấu canh không thể thiếu được. Bữa ăn có khách thêm các món rán, hấp,…Ngoài ra người Giáy còn ăn các món như khẩu nhục, thịt nạc nấu canh, sương xườn muối….Ngày lễ tết có các loại bánh như bánh bỏng, bánh khảo, các loại bánh chế biến từ gạo nếp. Các loại xôi được chế biến nhiều màu xanh, đỏ, tím, vàng, đen, … bằng các loại lá cây.

Đồ uống không thể thiếu vẫn là rượu (tự nấu) và các đồ uống khác như nước ngọt, nước chè, nước lã.5: Cưới xin, tang ma: a. Cưới xin: Mùa cưới của người Giáy là tháng 10 âm lịch năm trước tới tháng 2 âm lịch của năm sau, từ tháng 3 tới tháng 7 không bao giờ tổ chức đám cưới, riêng tháng 8, 9 âm có thể cưới được. Một số nghi lễ trong đám cưới người Giáy bao gồm: xem mặt; xem nhà, thả mai mối, mai mối lai "mặc cả", thách cưới, lễ đoạn lời, lễ cưới, lễ lại mặt. 16 Đoàn Trúc Quỳnh VHDT 11A.

Đại học Văn Hoá Hà Nội Luận văn tốt nghiệp K11 Một số kiêng kị trong đám cưới: Không đánh cãi chửi nhau, không nói tục chửi bậy, không bôi nhọ, không mặc đồ tang vào đám cưới. Trong ngày cưới mọi người cần lịch sự hòa nhã để tạo thêm niềm vui, người ta hát hò, bôi phẩm đỏ cho những người khách ngoài làng. Tất cả những việc làm đó tạo cho đám cưới không khác gì một ngày hội.Tang ma: Trong tang lễ xưa kia người Giáy có tục quản xác ở trong nhà 3 ngày để làm ma rồi mới đưa đi chôn cất. Tập quán để tang của người Giáy quy định kiêng cắt tóc cạo râu 90 ngày đối với cha, 120 ngày đối với mẹ.

Lễ đoạn tang được tổ chức vào trước tết Nguyên Đán. Những việc phải làm trong gia đình khi có người qua đời gồm: rửa thi thể, đưa thi thể ra đặt ở giữa nhà đầu quay về bàn thờ chân hướng ra cửa chính, phủ tấm vải trắng lên thi hài, miệng ngâm những viên đá và bạc, người chết có bao nhiêu con thì ngâm bấy nhiêu viên đá, bạc, mặt phủ giấy vàng. Khi cho vào quan tài để đảm bảo vệ sinh, người ta rang gạo nếp cháy xay thành bột mịn trộn với tro bếp đã sàng lấy bột mịn và nước, thành chất keo dính để vít vào các khe của áo quan và dán giấy bản lên trên cùng. Việc chôn cất, gia đình phải mời thấy Tào đến cúng, mộ hướng về nơi có đồi, đằng sau có núi, đồi là bàn ăn, núi là chỗ dựa.

Sau khi chôn 2 ngày, con cháu quay lại đắp mộ để ngày thứ 3 cúng 3 ngày. Người Giáy tảo mộ vào tháng Giêng và tháng 3 âm lịch.6 Các tín ngưỡng dân gian: Người Giáy quan niệm thế giới có 3 tầng: tầng trên trời, tầng con người đang sống, tầng dưới đất. Tầng trời được mô tả rất đẹp đẽ, sung sướng; tầng giữa như người địu con ở bắp chân , đeo dao ở cổ chân [2;152], tổ tiên ở tầng trời. Người chết được cúng đủ nghi lễ sẽ được lên sống với tổ tiên, ngược lại sẽ bị đày xuống âm ty địa ngục.

17 Đoàn Trúc Quỳnh VHDT 11A. Đại học Văn Hoá Hà Nội Luận văn tốt nghiệp K11 Nét đặc trưng nôi bật của văn hóa Giáy là thờ cúng tổ tiên, thờ cúng dòng họ chứ không phải thờ một người cụ thể nào. Bàn thờ nhà người Giáy có 3 bát hương sắp xếp theo thứ tự từ trái sang phải. Bát thứ nhất thờ ma bếp chảo vàng, bát thứ hai thờ Thiên địa (then tỉ), bát thứ ba thờ tổ tiên.

Nhà nào không đặt bàn thờ ma trong buồng thì làm thên bát hương đặt ngoài bát hương thờ ma bếp. Ngoài thờ tổ tiên, người dân còn thờ cúng thần rừng, thần núi, thờ Thổ công của làng bản. Sự tri phối bao trùm nhất về đời sống tâm linh là ông bà tổ tiên, thứ đến là thần làng và tiên phật, Ngọc Hoàng, cho nên khi đau ốm hoặc gia đình có biến động xấu thì người ta chỉ cho là do hướng nhà, mồ mả, do trời, …và mời thầy Tào, Then tới cúng. Người Giáy tin vào tâm linh và thành kính tâm linh, nhưng sự chi phối của tâm linh không lớn, không dẫn đến mê muội cuồng tín làm cản trở mọi hoạt động trong cuộc sống người dân.

Một trong những hoạt động tín ngưỡng phổ biến trong năm của người Giáy là làm Then; cúng thần linh thông qua lễ hội, để cầu mong sự phù hộ che chở của bề trên cho nhân dân.7: Văn học nghệ thuật dân gian: Đồng bào Giáy có kho tàng văn học nghệ thuật dân gian phong phú. Ca dao, tục ngữ được xem là những chuẩn mực trong quan hệ xã hội. Đáng chú ý hơn cả là các làn điệu dân ca với nhiều loại như mừng nhà mới, mặt trăng, mặt trời, dân tộc Giáy coi dân ca là cái cốt lõi trong đới sống tâm linh của một tộc người bởi dân ca Giáy gắn liền với phong tục tập quán của tộc người. Hiện nay có ba cuốn sách sưu tầm dân ca Giáy gồm "Vươn Chang Hằn"( Sần Cháng), "Dân ca Giáy", "Dân ca trong đám cưới và tiệc rượu", do Nhà xuất bản Văn hóa dân tộc phát hành.

Tình ca là loại hình phổ biến với các hình thức hát bên mâm rượu, mang tính chất nghi lễ, ca ngợi rượu ngọt chè ngon, chúc tụng người già sống lâu trăm tuổi, hát tình tự trai gái và hát tiễn đưa. 18 Đoàn Trúc Quỳnh VHDT 11A. Đại học Văn Hoá Hà Nội Luận văn tốt nghiệp K11 Dân ca Giáy trước hết là tiếng hát sôi nổi trong cuộc sống là ước vọng mãnh liệt của người lao động: " Hai ta yêu nhau không thành đôi Hẹn nhau đến Mường tiên sẽ lấy" Cùng với vốn văn học dân gian của mình, trong tiến trình lịch sử người Giáy đã đoàn kết với các dân tộc anh em đóng góp mồ hôi, máu xương để bảo vệ những thành quả lao động trên quê hương xứ sở của mình. 19 Đoàn Trúc Quỳnh VHDT 11A.

Đại học Văn Hoá Hà Nội Luận văn tốt nghiệp K11 Chương 2: Người làm Then và nghi lễ Then giải hạn của tộc người Giáy 2. Người làm Then: 2.1 Then và các tín ngưỡng liên quan tới Then: 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ