Thực Trạng Năng Lực Truyền Thông Của Sinh Viên Ngành Báo Chí Về Tin Giả COVID-19

Tài liệu nghiên cứu Thực trạng năng lực truyền thông của sinh viên ngành báo chí truyền thông và những ngành khác tại, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Học viện Ngoại giao

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

bài tập cuối kỳ

2021

128
10
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

0.1. Tính cấp thiết của đề tài

0.2. Tổng quan tài liệu nghiên cứu

0.3. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu

0.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

0.5. Giả thuyết nghiên cứu

0.6. Khung lý thuyết, chỉ báo, biến số, thang đo

0.7. Phương pháp thu thập thông tin

0.8. Phương pháp nghiên cứu

0.9. Ý nghĩa lý luận và thực tiễn

0.10. Cấu trúc của nghiên cứu

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN

1.1. Năng lực truyền thông (Media literacy)

1.2. Năng lực truyền thông

1.3. Lịch sử ra đời của năng lực truyền thông trên thế giới

1.4. Các yếu tố quan trọng để hình thành năng lực truyền thông

1.5. Ý nghĩa của năng lực truyền thông

1.6. Kiểu mẫu và chủ đề của tin giả

1.6.1. Kiểu mẫu của tin giả

1.6.2. Chủ đề của tin giả

1.7. TIỂU KẾT CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG NĂNG LỰC TRUYỀN THÔNG CỦA SINH VIÊN NGÀNH BÁO CHÍ - TRUYỀN THÔNG VỚI NGÀNH KHÁC TẠI BA TRƯỜNG ĐẠI HỌC TẠI HÀ NỘI

2.1. Thực trạng tin giả liên quan đến COVID-19 tại Việt Nam

2.1.1. Bối cảnh chung

2.1.2. Thực trạng tin giả liên quan đến COVID-19 tại Việt Nam

2.2. Năng lực truyền thông của sinh viên ngành Báo chí - Truyền thông so với các ngành khác

2.2.1. Thực trạng và so sánh năng lực truyền thông của sinh viên ngành Báo chí - Truyền thông so với sinh viên ngành khác

2.2.2. Tiếp cận thông tin giả

2.2.3. Khả năng nhận diện, đánh giá tin giả

2.2.4. Khả năng phản hồi trước thông tin giả

2.2.5. Nguyên nhân năng lực truyền thông của sinh viên ba trường chưa tốt

2.2.6. Tác động, ảnh hưởng của năng lực truyền thông trong đại dịch

2.2.6.1. Tác động, ảnh hưởng của việc có năng lực truyền thông tốt
2.2.6.2. Tác động, ảnh hưởng của việc có năng lực truyền thông chưa tốt

2.3. TIỂU KẾT CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP GIÚP NÂNG CAO NĂNG LỰC TRUYỀN THÔNG VỀ TIN GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN COVID-19 CHO SINH VIÊN

3.1. Về phía Chính phủ

3.2. Về phía các trường đại học

3.3. Về phía sinh viên

3.4. TIỂU KẾT CHƯƠNG 3

KẾT LUẬN

TRÍCH DẪN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

A.1. Bảng hỏi

A.2. Kết quả bảng hỏi

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Năng Lực Truyền Thông Tin Giả COVID 19

Đại dịch COVID-19 không chỉ là cuộc khủng hoảng y tế toàn cầu mà còn là cuộc khủng hoảng thông tin, với sự lan truyền nhanh chóng của tin giả. Năng lực truyền thông trở thành yếu tố then chốt để mỗi cá nhân có thể phản ứng với tin giả một cách hiệu quả. Bài viết này sẽ đi sâu vào thực trạng năng lực truyền thông của sinh viên báo chí trong bối cảnh COVID-19, so sánh với sinh viên các ngành khác, và đề xuất các giải pháp nâng cao năng lực phân tích thông tin. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), đại dịch COVID-19 đi kèm với một "đại dịch thông tin" (infodemic), gây nhiễu loạn thông tin và hoang mang trong cộng đồng. Do đó, việc nâng cao năng lực truyền thông là vô cùng quan trọng.

1.1. Định Nghĩa và Vai Trò của Năng Lực Truyền Thông

Năng lực truyền thông (Media Literacy) là khả năng tiếp cận, phân tích, đánh giá và tạo ra các thông điệp truyền thông. Trong bối cảnh tin giả COVID-19 tràn lan, năng lực truyền thông giúp sinh viên báo chí và cộng đồng phân tích tin giả, kiểm chứng thông tin, và phản ứng với tin giả một cách có trách nhiệm. Kỹ năng truyền thông không chỉ là kỹ năng viết báo hay kỹ năng phỏng vấn, mà còn là khả năng tư duy phản biện và đánh giá tin giả.

1.2. Tác Động Của Tin Giả COVID 19 Đến Cộng Đồng

Tin giả COVID-19 gây ra những hậu quả nghiêm trọng, từ việc lan truyền thông tin sai lệch về phòng ngừa COVID-19 đến việc gây hoang mang và mất niềm tin vào các cơ quan chức năng. Ảnh hưởng của tin giả đặc biệt lớn đối với những người có năng lực truyền thông hạn chế, dễ tin vào những thông tin chưa được kiểm chứng. Theo nghiên cứu, tin giả có thể ảnh hưởng đến hành vi của người dân, khiến họ thực hiện các biện pháp phòng ngừa COVID-19 không đúng cách.

II. Thách Thức Sinh Viên Báo Chí Đối Mặt Với Tin Giả COVID 19

Mặc dù được đào tạo về báo chí và truyền thông, sinh viên báo chí vẫn đối mặt với nhiều thách thức trong việc đối phó với tin giả COVID-19. Sự phức tạp của thông tin, tốc độ lan truyền nhanh chóng của tin giả trên mạng xã hội, và áp lực phải đưa tin nhanh chóng có thể khiến sinh viên báo chí mắc sai lầm. Nghiên cứu cho thấy, ngay cả những người có kỹ năng truyền thông tốt cũng có thể trở thành nạn nhân của thông tin sai lệch.

2.1. Áp Lực Thông Tin và Tốc Độ Lan Truyền Tin Giả

Trong thời đại số, thông tin lan truyền với tốc độ chóng mặt, đặc biệt là trên mạng xã hội. Sinh viên báo chí phải đối mặt với áp lực phải đưa tin nhanh chóng, đôi khi không có đủ thời gian để kiểm chứng thông tin một cách kỹ lưỡng. Điều này tạo điều kiện cho tin giả lan truyền rộng rãi và gây ra những hậu quả khó lường. Việc sử dụng mạng xã hội một cách thiếu cẩn trọng cũng có thể khiến sinh viên báo chí vô tình tiếp tay cho việc lan truyền tin giả.

2.2. Khó Khăn Trong Việc Phân Biệt Tin Thật và Tin Giả

Tin giả COVID-19 ngày càng tinh vi và khó nhận biết. Các đối tượng tung tin giả sử dụng nhiều thủ đoạn khác nhau, từ việc tạo ra các trang web giả mạo đến việc sử dụng hình ảnh và video đã qua chỉnh sửa. Sinh viên báo chí cần được trang bị những kỹ năng kiểm chứng thông tin chuyên sâu để có thể phân biệt tin thật và tin giả một cách hiệu quả. Việc đánh giá độ tin cậy của thông tinnguồn tin là vô cùng quan trọng.

2.3. Thiếu Hụt Về Đạo Đức Báo Chí và Trách Nhiệm Xã Hội

Đạo đức báo chítrách nhiệm xã hội của nhà báo là những yếu tố quan trọng trong việc đối phó với tin giả. Sinh viên báo chí cần được giáo dục về tầm quan trọng của việc đưa tin chính xác, khách quan và có trách nhiệm. Việc thiếu hụt về đạo đức báo chí có thể khiến sinh viên báo chí dễ dàng bị lợi dụng để lan truyền tin giả.

III. Giải Pháp Nâng Cao Năng Lực Truyền Thông Cho Sinh Viên Báo Chí

Để đối phó với tin giả COVID-19 một cách hiệu quả, cần có những giải pháp đồng bộ từ nhiều phía, bao gồm các trường đại học, các tổ chức truyền thông, và bản thân sinh viên báo chí. Việc trang bị cho sinh viên báo chí những kỹ năng truyền thông cần thiết, nâng cao nhận thức về tin giả, và khuyến khích đạo đức báo chí là những yếu tố then chốt. Cần tăng cường giáo dục truyền thông trong các trường đại học, đặc biệt là các trường đào tạo báo chí và truyền thông.

3.1. Tăng Cường Giáo Dục Truyền Thông Tại Các Trường Đại Học

Các trường đại học cần tăng cường giáo dục truyền thông, đặc biệt là các môn học về phân tích tin tức, kiểm chứng thông tin, và đạo đức báo chí. Chương trình đào tạo cần được cập nhật thường xuyên để đáp ứng với những thay đổi nhanh chóng của mạng xã hộitruyền thông đại chúng. Việc mời các chuyên gia về truyền thôngchống tin giả đến giảng dạy cũng là một giải pháp hiệu quả.

3.2. Xây Dựng Mạng Lưới Kiểm Chứng Thông Tin và Phản Hồi Tin Giả

Cần xây dựng một mạng lưới kiểm chứng thông tinphản hồi tin giả hiệu quả, bao gồm các tổ chức truyền thông, các chuyên gia, và cộng đồng. Mạng lưới này sẽ giúp sinh viên báo chí có thể nhanh chóng kiểm chứng thông tinphản hồi tin giả một cách chính xác và kịp thời. Việc sử dụng các công cụ kiểm tra tin giả cũng là một giải pháp hữu ích.

3.3. Nâng Cao Nhận Thức và Trách Nhiệm Của Sinh Viên Báo Chí

Sinh viên báo chí cần được nâng cao nhận thức về tin giảtrách nhiệm xã hội của mình. Các trường đại học và các tổ chức truyền thông cần tổ chức các buổi hội thảo, các khóa đào tạo, và các hoạt động ngoại khóa để giúp sinh viên báo chí hiểu rõ hơn về tác động của tin giả và cách đối phó với tin giả một cách hiệu quả. Việc khuyến khích đạo đức báo chítinh thần trách nhiệm cũng là vô cùng quan trọng.

IV. Nghiên Cứu Thực Tiễn Đánh Giá Năng Lực Truyền Thông Của Sinh Viên

Nghiên cứu thực tiễn về năng lực truyền thông của sinh viên báo chí và các ngành khác tại các trường đại học ở Hà Nội cho thấy những điểm mạnh và điểm yếu trong khả năng đối phó với tin giả COVID-19. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp những thông tin hữu ích để xây dựng các chương trình đào tạo và các giải pháp nâng cao năng lực truyền thông hiệu quả hơn. Cần có những nghiên cứu sâu hơn về tâm lý học truyền thôngxã hội học truyền thông để hiểu rõ hơn về tác động của tin giả đến cộng đồng.

4.1. Phương Pháp Nghiên Cứu và Thu Thập Dữ Liệu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp khảo sát bằng bảng hỏi để thu thập dữ liệu từ sinh viên báo chí và các ngành khác tại các trường đại học ở Hà Nội. Bảng hỏi tập trung vào các khía cạnh của năng lực truyền thông, bao gồm khả năng tiếp cận thông tin, nhận diện tin giả, đánh giá thông tin, và phản hồi tin giả. Dữ liệu thu thập được sẽ được phân tích bằng các phương pháp thống kê để đưa ra những kết luận chính xác.

4.2. Kết Quả Nghiên Cứu và Phân Tích

Kết quả nghiên cứu cho thấy sinh viên báo chínăng lực truyền thông tốt hơn so với sinh viên các ngành khác, nhưng vẫn còn nhiều hạn chế. Sinh viên báo chí có khả năng nhận diện tin giả tốt hơn, nhưng lại ít có xu hướng phản hồi tin giả hơn. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng sinh viên báo chí thường tiếp cận thông tin từ các nguồn tin chính thống hơn, nhưng lại dễ bị ảnh hưởng bởi tin giả trên mạng xã hội.

4.3. Đề Xuất Giải Pháp Dựa Trên Kết Quả Nghiên Cứu

Dựa trên kết quả nghiên cứu, cần có những giải pháp cụ thể để nâng cao năng lực truyền thông cho sinh viên báo chí. Các giải pháp này bao gồm việc tăng cường giáo dục truyền thông, xây dựng mạng lưới kiểm chứng thông tin, và nâng cao nhận thức và trách nhiệm của sinh viên báo chí. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các trường đại học, các tổ chức truyền thông, và bản thân sinh viên báo chí để thực hiện các giải pháp này một cách hiệu quả.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Kinh Nghiệm Đối Phó Với Tin Giả COVID 19

Chia sẻ những kinh nghiệm đối phó với tin giả COVID-19 từ các chuyên gia, các tổ chức truyền thông, và bản thân sinh viên báo chí. Những kinh nghiệm này sẽ giúp sinh viên báo chí có thể áp dụng vào thực tế công việc và cuộc sống, góp phần phòng chống tin giả và bảo vệ cộng đồng. Cần có những chính sách về tin giảluật pháp về tin giả để xử lý nghiêm những hành vi tung tin giả gây ảnh hưởng đến cộng đồng.

5.1. Chia Sẻ Kinh Nghiệm Từ Các Chuyên Gia và Tổ Chức Truyền Thông

Các chuyên gia về truyền thôngchống tin giả chia sẻ những kinh nghiệm quý báu về cách nhận diện tin giả, kiểm chứng thông tin, và phản hồi tin giả một cách hiệu quả. Các tổ chức truyền thông chia sẻ những kinh nghiệm về cách xây dựng các chiến dịch phòng chống tin giả và cách hợp tác với các cơ quan chức năng để xử lý những trường hợp tung tin giả.

5.2. Kinh Nghiệm Từ Sinh Viên Báo Chí Trong Việc Đối Phó Với Tin Giả

Sinh viên báo chí chia sẻ những kinh nghiệm thực tế của mình trong việc đối phó với tin giả trên mạng xã hội và trong công việc. Những kinh nghiệm này sẽ giúp các bạn sinh viên báo chí khác có thể học hỏi và áp dụng vào thực tế. Việc chia sẻ kinh nghiệm cũng giúp sinh viên báo chí nâng cao nhận thứctrách nhiệm của mình.

5.3. Bài Học Rút Ra và Đề Xuất Giải Pháp Cụ Thể

Rút ra những bài học từ những kinh nghiệm đã chia sẻ và đề xuất những giải pháp cụ thể để phòng chống tin giả một cách hiệu quả hơn. Các giải pháp này bao gồm việc tăng cường giáo dục truyền thông, xây dựng mạng lưới kiểm chứng thông tin, nâng cao nhận thức và trách nhiệm của sinh viên báo chí, và xây dựng các chính sách và luật pháp về tin giả.

VI. Kết Luận Tương Lai Của Năng Lực Truyền Thông Trong Đại Dịch

Năng lực truyền thông đóng vai trò quan trọng trong việc đối phó với tin giả COVID-19 và bảo vệ cộng đồng. Việc nâng cao năng lực truyền thông cho sinh viên báo chí và cộng đồng là một nhiệm vụ cấp thiết. Trong tương lai, cần có những nghiên cứu sâu hơn về tác động của COVID-19 đến truyền thông và cách truyền thông trong đại dịch để có thể đối phó với tin giả một cách hiệu quả hơn. Cần có sự hợp tác chặt chẽ giữa các trường đại học, các tổ chức truyền thông, các cơ quan chức năng, và cộng đồng để xây dựng một môi trường thông tin lành mạnh và đáng tin cậy.

6.1. Tầm Quan Trọng Của Năng Lực Truyền Thông Trong Tương Lai

Năng lực truyền thông sẽ ngày càng trở nên quan trọng trong tương lai, khi mạng xã hộitruyền thông đại chúng tiếp tục phát triển và tin giả ngày càng tinh vi hơn. Việc trang bị cho sinh viên báo chí và cộng đồng những kỹ năng truyền thông cần thiết là một đầu tư cho tương lai.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Tin Giả và Truyền Thông

Cần có những nghiên cứu sâu hơn về tác động của COVID-19 đến truyền thông, cách truyền thông trong đại dịch, và các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực truyền thông của sinh viên báo chí và cộng đồng. Các nghiên cứu này sẽ giúp chúng ta hiểu rõ hơn về tin giả và cách đối phó với tin giả một cách hiệu quả hơn.

6.3. Kêu Gọi Hợp Tác Để Xây Dựng Môi Trường Thông Tin Lành Mạnh

Cần có sự hợp tác chặt chẽ giữa các trường đại học, các tổ chức truyền thông, các cơ quan chức năng, và cộng đồng để xây dựng một môi trường thông tin lành mạnh và đáng tin cậy. Việc chia sẻ thông tin, kinh nghiệm, và nguồn lực sẽ giúp chúng ta phòng chống tin giả và bảo vệ cộng đồng một cách hiệu quả hơn.

06/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Vào tháng 12/2019, Dịch Viêm đường hô hấp cấp (COVID-19) do virus Corona gây ra lần đầu tiên được phát hiện tại Vũ Hán (Trung Quốc) và ngay sau đó đã nhanh chóng lây lan trên toàn thế giới, gây ra một cuộc khủng hoảng y tế tồi tệ nhất trong lịch sử hiện đại. Hàng chục quốc gia bị nhấn chìm trong làn sóng dịch bệnh, nền kinh tế của hàng trăm đất nước bị ảnh hưởng, cuộc sống của hàng tỉ người dân trên toàn cầu bị xáo trộn hoàn toàn. Cho đến nay, mặc dù đã qua gần 2 năm, nhưng đại dịch COVID-19 vẫn tiếp tục là một cơn ác mộng đe dọa đến mọi mặt đời sống của nhân loại.

Kế hoạch đẩy lùi dịch bệnh cũng trở nên khó khăn hơn bởi sự xuất hiện của siêu biến chủng Delta và gần đây nhất là biến thể Omicron. Theo số liệu thống kê tính đến ngày 22/12/2021, trên thế giới có khoảng 275.847 ca nhiễm, trong đó có 247.902 ca khỏi bệnh và 5.644 ca tử vong1. Việt Nam cũng là một trong những quốc gia bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi dịch COVID-19. Ghi nhận ca mắc đầu tiên vào ngày 23/01/2020, hiện Việt Nam đã trải qua tổng cộng 3 đợt bùng phát đại dịch và vẫn đang tiếp tục đối mặt với làn sóng dịch thứ 4.

Đặc biệt, đợt dịch thứ 4 gây ra bởi biến thể Delta đã làm thay đổi toàn diện tình hình dịch bệnh tại Việt Nam. Với mức độ lây nhiễm nhanh và mạnh hơn, nồng độ virus trong dịch đường hô hấp cao hơn gấp 1000 lần so với chủng cũ, biến thể này đã khiến Thành phố Hồ Chí Minh - biểu tượng đô thị năng động với hệ thống y tế mạnh nhất nhì cả nước trở thành chiến trường khốc liệt nhất. Bộ Y Tế đã nhận định biến thể Delta đã “làm đảo ngược các thành quả phòng chống dịch trên thế giới. Tính đến ngày 22/12/2021, Việt Nam có tổng cộng 1.780 ca mắc, trong đó có 1.690 ca khỏi bệnh và hơn 30.000 ca tử vong2.

Trong khi thế giới đang phải gồng mình lên chiến đấu với sự lây lan của dịch bệnh COVID-19, thì có một loại virus nguy hiểm không kém cũng lặng lẽ lan truyền với tốc độ chóng mặt, đó chính là virus “tin giả”. Sự xuất hiện của virus Corona đã tạo nên một môi trường hoàn hảo cho virus mang tên “tin giả” 1 có cơ hội bùng phát với quy mô lớn chưa từng thấy. Giữa tháng 02/2020, Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) đã tuyên bố: “Song hành cùng đại dịch viêm đường hô hấp cấp do chủng mới của virus Corona gây ra còn có một đại dịch thông tin (infodemic)”.3 Các tin giả về dịch bệnh được lan truyền một cách cố ý đã làm nhiễu loạn thông tin, gây tâm lý hoang mang trong cộng đồng xã hội, đồng thời ảnh hưởng đến nhận thức, thái độ, hành vi của mỗi công dân. Điều này gây ra những khó khăn cho công tác phòng, chống dịch của các quốc gia trên thế giới.

Mặt khác, có thể thấy, truyền thông giữ vai trò quan trọng trong việc cung cấp thông tin và định hướng dư luận xã hội. Các phương tiện truyền thông quốc gia và xuyên quốc gia, mạng thông tin toàn cầu, trong đó đáng chú ý là truyền hình, báo chí và mạng xã hội có tác động mạnh mẽ đến tâm lý, thế giới quan, hành vi. của người dân trên khắp thế giới. Bởi vậy, trong thời kỳ khủng hoảng thông tin về dịch bệnh như hiện nay, truyền thông dễ dàng được sử dụng như một vũ khí chính trị, nhằm chống phá chính phủ và phá hoại các nỗ lực y tế cộng đồng.

Điều này đặt ra yêu cầu cho mỗi công dân phải tự nhận thức và nâng cao năng lực truyền thông (media literacy) của mình về tin giả liên quan đến COVID-19. Trong khi năng lực truyền thông đã được nghiên cứu trên thế giới từ khoảng vài chục năm trước, thì tại Việt Nam, đây vẫn là một khái niệm mới mẻ, chưa được biết đến rộng rãi. Tuy nhiên, trước tốc độ lan truyền nhanh chóng của những thông tin sai sự thật về dịch bệnh, việc nghiên cứu, tìm hiểu thực trạng năng lực truyền thông của người Việt trở thành một nhu cầu cấp thiết. Việc nghiên cứu này sẽ giúp tìm ra những điểm còn hạn chế, từ đó đưa ra các giải pháp nhằm nâng cao năng lực truyền thông của người dân, giảm thiểu những hậu quả do việc lan truyền các thông tin chưa được kiểm chứng mang lại.

Là một bộ phận chiếm tỉ lệ lớn trong dân số Việt Nam, giới trẻ nước ta được kỳ vọng sẽ trở thành những cá nhân ưu tú nhất, cùng đóng góp sức lực giúp đất nước phát triển trong tương lai. Kể từ khi virus Corona xuất hiện tại 2 Việt Nam đến nay, thế hệ trẻ giữ vai trò là lực lượng nòng cốt trong công tác tăng cường và tham gia hỗ trợ phòng chống dịch bệnh. Tuy nhiên, việc sống trong kỷ nguyên kỹ thuật số cùng với sự phụ thuộc quá mức vào Internet và các phương tiện truyền thông, cũng như sự thiếu hụt trong việc nhận biết và đánh giá thông tin đã khiến giới trẻ trở thành nhóm đối tượng chịu tác động nhiều nhất trong thời kỳ bùng nổ tin giả liên quan đến dịch COVID-19 như hiện nay. Bởi vậy, để thực hiện mục tiêu giảm thiểu những ảnh hưởng mà tin giả mang lại, đồng thời nâng cao nhận thức và thúc đẩy toàn dân thực hiện các biện pháp cần thiết để bảo vệ bản thân, bảo vệ cộng đồng, Đảng và Nhà nước cần tập trung trau dồi khả năng tiếp cận, nhận diện và đánh giá các thông tin, đặc biệt là thông tin giả của thế hệ trẻ.

Đối với những bạn trẻ hiện đang theo học ngành Báo chí - Truyền thông - những ngành học đòi hỏi cao về độ nhạy bén với thông tin, thì việc nâng cao năng lực truyền thông lại càng cấp thiết hơn bao giờ hết. Trước tình hình đó, nhóm nghiên cứu quyết định chọn đề tài cho nghiên cứu khoa học là: “Thực trạng năng lực truyền thông của sinh viên ngành Báo chí - Truyền thông và những ngành khác tại ba trường đại học ở Hà Nội (Học viện Ngoại giao, Học viện Báo chí và Tuyên truyền, Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn) về vấn đề tin giả liên quan đến COVID-19”. Qua đó, bài nghiên cứu sẽ làm rõ các câu hỏi: Sinh viên chủ yếu tiếp cận thông tin giả về dịch COVID-19 từ nguồn nào? Sinh viên có năng lực ở mức độ nào trong việc tiếp cận thông tin; nhận diện, đánh giá; và phản hồi trước các tin giả về dịch COVID-19? Đồng thời, kết quả nghiên cứu cũng chỉ ra sự khác nhau giữa năng lực truyền thông của sinh viên ngành Báo chí - Truyền thông với những ngành khác tại ba trường đại học ở Hà Nội về vấn đề tin giả liên quan đến COVID-19. Tổng quan tài liệu nghiên cứu 2.

Nhóm tài liệu về lý thuyết năng lực truyền thông Nghiên cứu “Understanding new media literacy: An explorative theoretical framework” (Tzu-Bin Lin, Jen-Yi Li, Feng Deng và Ling Lee) cung 3 cấp khung lý thuyết để định nghĩa khái niệm năng lực truyền thông (media literacy) đối với các phương tiện truyền thông mới (new media). Dựa trên các cơ sở lý luận sẵn có và lý thuyết về sinh thái học truyền thông (media ecology), nghiên cứu được phát triển nhằm làm rõ hơn về phương tiện truyền thông mới. Đồng thời nghiên cứu cũng bàn luận về đặc điểm của truyền thông mới và sự phát triển của năng lực truyền thông. Nghiên cứu “Literacy for the 21st Century” (T.

Jolls) tập trung chủ yếu vào các lý thuyết của năng lực truyền thông, tầm quan trọng của việc giáo dục về năng lực truyền thông hiện nay, sự khác biệt giữa thế kỷ XXI và các thế kỷ trước, từ đó lý giải tầm quan trọng của năng lực truyền thông trong thế kỷ XXI. Trong nghiên cứu “News literacy, social media behaviors, and skepticism toward information on social media” (E. Tully), nhận thấy được sự lo ngại ngày càng tăng về thông tin sai lệch trên phương tiện truyền thông xã hội, tác giả đã nghiên cứu khả năng hiểu biết, xem và chia sẻ tin tức trên mạng xã hội cũng như sự phân biệt các tin thật - giả trên nền tảng này. Từ đó, nghiên cứu cho thấy năng lực truyền thông đóng vai trò rất quan trọng trong việc hình thành nhận thức về thông tin khi tiếp nhận và chia sẻ cho những người khác.

Nghiên cứu “The Challenges of Assessing Media Literacy Education. Journal of Media Literacy Education” (E. Saxon) khám phá các quan điểm được truyền lại của những người đi trước về truyền thông để tiến hành khảo sát các chuyên gia và học giả hiểu biết về truyền thông từ khắp nơi trên thế giới. Các phát hiện cung cấp cái nhìn tổng quan về những thách thức của việc giáo dục về năng lực truyền thông hiện nay mà những người này gặp phải.

Bài viết “Who endorses conspiracy theories? A moderated mediation model of Chinese and international social media use, media skepticism, need for cognition, and COVID-19 conspiracy theory endorsement in China” 4 (YanSu, Danielle Ka Lai Lee, Xizhu Xiao, Wei Li, Wenxuan Shu) tập trung nghiên cứu ảnh hưởng của truyền thông tâm lý và các hành vi giao tiếp đến việc ủng hộ các thuyết âm mưu (Conspiracy theory endorsement - CTE) về COVID- 19 của người dân Trung Quốc đồng thời mở rộng lý thuyết CTE vào bối cảnh lãnh đạo của Trung Quốc và giải thích các cơ chế lan truyền các thuyết âm mưu trong một cuộc khủng hoảng y tế công cộng. Ngoài ra, nhóm thực hiện còn nghiên cứu các sách và bài viết trực tuyến khác liên quan đến năng lực truyền thông như: “Giáo trình truyền thông và năng lực thông tin cho giáo viên”; “Thông hiểu truyền thông (media literacy) là gì? Tại sao nó lại quan trọng?” ; “Media Literacy and the Challenge of New Information and Communication Technologies”; “A Conceptual Analysis on Media Literacy”; “The Core Concepts: Fundamental to Media Literacy Yesterday, Today and Tomorrow”; “Examining how media literacy and personality factors predict skepticism toward alcohol advertising”; “Historical Roots of Media Literacy”, “Media literacy: an alternative to censorship”; “The Challenges of Assessing Media Literacy Education”; “The changing nature and uses of media literacy”; “Fundamental to Media Literacy Yesterday, Today and Tomorrow”; “Media Literacy: The Literacy Skill for the 21st Century”. Nhóm tài liệu về lý thuyết tin giả Nghiên cứu “Defining “Fake News”: A typology of scholarly definitions” (Edson C., Zheng Wei Lim & Richard Ling) đưa ra các khái niệm cơ bản về mạng xã hội, tin, tin giả và hệ thống phân loại các loại tin. Dựa trên các nghiên cứu đi trước cùng chủ đề, nhóm tác giả đưa ra kết luận rằng những chủ thể truyền thông cũng có vai trò trong việc tin giả hoành hành.

Nghiên cứu “What Is Fake News?

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ