CHƯƠNG I: TỔNG QUAN VỀ HOẠT ĐỘNG QUẢN TRỊ RỦI RO TÍN DỤNG TẠI NGÂN HÀNG VÀ HIỆP ƯỚC BASEL 1. Tổng quan về quản trị rủi ro tín dụng 1. Rủi ro tín dụng Ngân hàng thương mại hiện nay dưới sự quy định của Pháp luật được kinh doanh đa dạng khá nhiều loại hình như: huy động vốn, hoạt động tín dụng, dịch vụ thanh toán & ngân quỹ cùng với các dịch vụ ngân hàng thương mại khác. Trong đó, hoạt động tín dụng có thể được cho là nghiệp vụ mang lại nguồn lợi nhuận đáng kể nhất.
Tuy nhiên hoạt động này lại tiềm tàng nhiều rủi ro, khái niệm về rủi ro tín dụng đã được đề cập bởi các tổ chức, các nhà nghiên cứu trên nhiều phương diện khác nhau. Theo Bessis (2012), rủi ro tín dụng được định nghĩa là nguy cơ tổn thất mà ngân hàng phải đối mặt khi khách hàng vay không thể trả nợ đúng hạn theo các điều khoản đã thỏa thuận. Rủi ro này bao gồm khả năng vỡ nợ của người vay và sự suy giảm giá trị của tài sản bảo đảm. Theo Thông tư số 12/2024/TT-NHNN, ban hành ngày 28/06/2024, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đã sửa đổi và bổ sung một số quy định liên quan đến hoạt động cho vay của tổ chức tín dụng và chi nhánh ngân hàng nước ngoài đối với khách hàng.
Rủi ro tín dụng được định nghĩa là khả năng mà tổ chức tín dụng không thu hồi được vốn và lãi từ khách hàng do khách hàng không thực hiện hoặc không thể thực hiện nghĩa vụ tài chính theo cam kết. Theo Ủy ban Basel, rủi ro tín dụng là nguy cơ mà một tổ chức tài chính, chẳng hạn như một ngân hàng phải đối mặt khi người vay không thực hiện được nghĩa vụ trả nợ của mình. Đây là một trong những loại rủi ro chính mà các ngân hàng phải quản trị và giám sát. Từ các định nghĩa trên, rủi ro tín dụng có thể được hiểu là sự không chắc chắn 6 về việc khách hàng có thể thực hiện đầy đủ nghĩa vụ thanh toán theo các điều khoản đã thỏa thuận.
Điều này được thể hiện qua việc khách hàng không trả được nợ hoặc trả nợ không đúng hạn. Quản trị rủi ro tín dụng Theo Tạp chí Tài chính (2021), Quản trị rủi ro tín dụng là quá trình nhận diện, phân tích các yếu tố rủi ro và đo lường mức độ rủi ro, từ đó triển khai các biện pháp nhằm kiểm soát và giảm thiểu rủi ro trong hoạt động tín dụng. Đối với các ngân hàng thương mại, RRTD đóng vai trò quan trọng bởi vì rủi ro tín dụng là yếu tố tất yếu và không thể tránh khỏi, luôn gắn liền với hoạt động cho vay và tín dụng. RRTD thường khó kiểm soát và dễ gây ra những tổn thất nghiêm trọng về vốn và thu nhập của ngân hàng.
Nếu quản trị rủi ro tín dụng tốt, ngân hàng sẽ có cơ hội giảm chi phí và nâng cao thu nhập, đồng thời bảo toàn vốn, tạo niềm tin vững chắc với khách hàng và các nhà đầu tư, từ đó củng cố uy tín, mở rộng thị phần và nâng cao vị thế của mình. Đặc biệt, với quy mô vốn chủ sở hữu thường nhỏ hơn so với tổng tài sản, chỉ cần một tỷ lệ nhỏ các khoản vay gặp vấn đề cũng có thể đẩy ngân hàng vào tình thế khó khăn, thậm chí là nguy cơ phá sản. Các khoản vay doanh nghiệp với giá trị lớn, khi xảy ra vấn đề có thể gây thiệt hại nghiêm trọng cho ngân hàng. Công tác quản trị RRTD trong NHTM bao gồm các bước: nhận diện rủi ro, đo lường rủi ro, quản lý, kiểm soát và xử lý rủi ro.
Quá trình nhận diện rủi ro giúp ngân hàng phát hiện kịp thời những vấn đề tiềm ẩn trong các khoản vay, từ đó đưa ra các biện pháp giám sát và xử lý kịp thời, giảm thiểu rủi ro. Đo lường rủi ro cho phép ngân hàng xác định mức độ nghiêm trọng của rủi ro và khả năng chấp nhận nó, từ đó chuẩn bị các giải pháp ứng phó phù hợp. Tổng quan về Basel 1. Lịch sử hình thành và phát triển Do sự sụp đổ của một số ngân hàng lớn và khủng hoảng nợ của các quốc gia, cùng với sự thiếu đồng nhất về các quy định vốn giữa các ngân hàng ở các quốc gia 7 khác nhau, đã gây ra những rủi ro hệ thống.
Theo Ủy ban Basel về Giám sát Ngân hàng (1988), Basel I được tạo ra để giải quyết vấn đề cơ bản về vốn, yêu cầu các ngân hàng giữ tỷ lệ vốn tối thiểu 8% so với tài sản rủi ro (RWA), chủ yếu để phòng ngừa rủi ro tín dụng. Tuy nhiên, như được đề cập trong nghiên cứu của Hull (2012), Basel I chỉ xem xét rủi ro tín dụng và phân loại tài sản vào các nhóm rủi ro một cách thô sơ, không phản ánh đầy đủ mức độ phức tạp của rủi ro từ các loại tài sản khác nhau. Đến năm 2004, nhằm cải tiến và phản ánh sự phức tạp của rủi ro ngân hàng, Basel II ra đời, các quy định được mở rộng bao gồm cả rủi ro hoạt động và thị trường, với ba trụ cột: yêu cầu vốn tối thiểu, giám sát chặt chẽ từ cơ quan quản lý và công khai minh bạch tài chính. Basel II cũng cho phép ngân hàng sử dụng mô hình đo lường rủi ro nội bộ thay vì chỉ theo phương pháp chuẩn (Bank for International Settlements, 2004).
Dù đã có những cải tiến đáng kể, như các chuyên gia nhận định trong báo cáo của Basel Committee on Banking Supervision (2010), Basel II vẫn tồn tại hạn chế như phụ thuộc quá mức vào mô hình nội bộ và thiếu kiểm soát đầy đủ về rủi ro thanh khoản và đòn bẩy. Điều này được chứng minh rõ ràng trong cuộc khủng hoảng tài chính 2007-2008, khi các yếu điểm của Basel II, đặc biệt trong quản lý rủi ro thanh khoản và vốn dự phòng đã bị lộ rõ (BIS, 2010). Basel III, ra đời vào năm 2010, là sự phản ứng trước những điểm yếu này, với việc yêu cầu các ngân hàng duy trì vốn chất lượng cao hơn để đảm bảo khả năng chống chịu các cú sốc tài chính, Basel III yêu cầu tỷ lệ an toàn vốn cao hơn, cụ thể: tỷ lệ vốn chủ sở hữu (tối thiểu) là 4,5% và tỷ lệ vốn cấp 1 (tối thiểu) là 6%. Như nghiên cứu của BIS (2010) chỉ ra, Basel III còn bổ sung các khoản vốn dự phòng, chẳng hạn như vốn bảo toàn và vốn đối phó chu kỳ, giúp ngân hàng vững vàng hơn trong các giai đoạn kinh tế khó khăn.
Ngoài ra, Basel III cũng giới thiệu các chỉ số quản lý thanh khoản mới như LCR và NSFR, nhằm đảm bảo các ngân hàng có đủ tài sản thanh khoản để đáp ứng yêu cầu thanh khoản ngắn hạn và dài hạn, đồng thời tăng cường kiểm soát đòn bẩy để hạn chế việc sử dụng vốn vay quá mức. 8 Nhìn chung, trường phái quản trị rủi ro theo Basel là một tập hợp các quy tắc và phương pháp dựa trên các mô hình định lượng để đánh giá và quản trị rủi ro tín dụng, thị trường và hoạt động (Hull, 2012). Basel III, phiên bản mới nhất, đã nhấn mạnh vai trò quan trọng của vốn dự phòng và thanh khoản trong việc đối phó với các cuộc khủng hoảng tài chính. Mức độ cần thiết thực hiện Basel III Việc thực hiện quản trị rủi ro tín dụng theo hiệp ước Basel III là hoàn toàn cần thiết để đảm bảo sự ổn định của hệ thống tài chính, bảo vệ lợi ích của ngân hàng và các cá nhân, tạo điều kiện cho sự phát triển bền vững của nền kinh tế.
Tính cấp bách của việc này được thể hiện qua bài học từ khủng hoảng tài chính toàn cầu 2007- 2008, sự kiện này đã cho thấy những thiếu hụt trong quản trị rủi ro tín dụng là một trong các nguyên nhân chính dẫn đến sự sụp đổ của nhiều tổ chức tài chính lớn. Các ngân hàng đã không duy trì đủ vốn dự trữ và không có các biện pháp phòng ngừa rủi ro tín dụng hiệu quả, dẫn đến sự lan rộng của khủng hoảng. Basel III ra đời nhằm thắt chặt các quy định về vốn và thanh khoản, hướng tới mục tiêu xây dựng một hệ thống ngân hàng vững chắc và ổn định hơn. Basel III yêu cầu các ngân hàng duy trì tỷ lệ vốn tối thiểu cao hơn và quản lý thanh khoản chặt chẽ hơn, giúp tăng cường khả năng chống chịu của ngân hàng trước các cú sốc tài chính.
Điều này là cần thiết để ngăn chặn sự sụp đổ của các ngân hàng có thể gây ra hiệu ứng domino, ảnh hưởng đến toàn bộ hệ thống tài chính và nền kinh tế. Không chỉ tập trung vào rủi ro tín dụng, hiệp định này còn xem xét các rủi ro khác như rủi ro thanh khoản và rủi ro hệ thống. Điều này giúp ngân hàng quản trị rủi ro tín dụng trong bối cảnh toàn diện hơn, đảm bảo rằng rủi ro tín dụng không bị đánh giá thấp so với các loại rủi ro khác. Việc quản trị rủi ro tín dụng theo Basel III đòi hỏi các ngân hàng phải có các quy trình, công cụ và mô hình quản lý rủi ro tiên tiến, từ đó nâng cao tính hiệu quả và minh bạch.
Việc áp dụng Basel III giúp các ngân hàng tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế, từ 9 đó tăng cường lòng tin của các nhà đầu tư và đối tác quốc tế. Trong bối cảnh toàn cầu hóa tài chính, việc không tuân thủ các tiêu chuẩn này có thể khiến ngân hàng bị hạn chế trong việc tiếp cận thị trường vốn quốc tế và ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh. Những quy định cụ thể về quản lý rủi ro hệ thống được đặt ra như yêu cầu về vốn bổ sung cho các ngân hàng có vai trò quan trọng trong hệ thống tài chính (systemically important banks - SIBs). Điều này giúp giảm thiểu rủi ro hệ thống và ngăn chặn các cuộc khủng hoảng tài chính có thể phát sinh từ sự sụp đổ của một số ít ngân hàng lớn.
Basel III giới thiệu các yêu cầu về vốn tự bảo hiểm (countercyclical capital buffer) và dự trữ thanh khoản (liquidity coverage ratio - LCR) nhằm giúp các ngân hàng duy trì khả năng hoạt động bình thường trong thời kỳ khủng hoảng. Đây là các biện pháp phòng ngừa rủi ro quan trọng, giúp ngân hàng giảm thiểu tổn thất và duy trì hoạt động trong điều kiện thị trường khó khăn. Hiệp ước yêu cầu các ngân hàng cải thiện hoạt động quản trị nội bộ và tuân thủ các quy định về rủi ro tín dụng.