Nâng Cao Năng Lực Vật Lý Qua Bài Tập Thực Hành Trong Dạy Học Động Học Và Động Lực Học

Bài viết hướng dẫn xây dựng và sử dụng bài tập thực hành nghiên cứu trong dạy học động học, động lực học lớp 10, nâng cao năng lực vật lý học sinh.

Người đăng

Ẩn danh
155
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỀN VỀ SỬ DỤNG BÀI TẬP THỰC HÀNH, NGHIÊN CỨU PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC TRONG DẠY HỌC VẬT LÍ

1.1. Dạy học phát triển năng lực

1.1.1. Khái niệm năng lực

1.1.2. Dạy học tiếp cận nội dung và dạy học tiếp cận năng lực

1.1.3. Dạy học phát triển năng lực trong dạy học vật lí

1.1.4. Định nghĩa trong dạy học phát triển năng lực

1.2. Mục tiêu của chương trình giáo dục phổ thông 2018

1.2.1. Mục tiêu của chương trình giáo dục phổ thông tổng thể 2018

1.2.2. Mục tiêu của chương trình môn Vật lí 2018

1.3. Bài tập trong dạy học vật lí

1.3.1. Khái niệm và vai trò của bài tập vật lí. Phân loại các bài tập vật lí

1.3.2. Căn cứ theo mức độ phát triển trí duy

1.3.3. Căn cứ vào nội dung bài tập

1.3.4. Căn cứ vào phương thức cho điều kiện và phương thức giải

1.3.5. Căn cứ vào dạng câu hỏi trong bài tập

1.3.6. Sử dụng bài tập trong dạy học vật lí trong việc phát triển năng lực của học sinh

1.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: XÂY DỰNG VÀ SỬ DỤNG BÀI TẬP THỰC HÀNH, NGHIÊN CỨU TRONG CHỦ ĐỀ “ĐỘNG HỌC VÀ ĐỘNG LỰC HỌC” (LỚP 10 - CHƯƠNG TRÌNH GIÁO DỤC PHỔ THÔNG MÔN VẬT LÍ 2018)

2.1. Lô gic nội dung kiến thức trong chủ đề “Động học và động lực học”. Yêu cầu cần đạt về năng lực vật lí

2.2. Phân tích mạch nội dung kiến thức và yêu cầu cần đạt của chủ đề “Động học và động lực học”

2.3. Sơ đồ lô gic nội dung kiến thức trong chủ đề. Quy trình xây dựng các bài tập thực hành, nghiên cứu trong môn vật lí. Cơ sở để xây dựng các bài tập thực hành, nghiên cứu

2.4. Quy trình xây dựng bài tập thực hành, nghiên cứu

2.5. Các bài tập thực hành, nghiên cứu trong chủ đề

2.6. Ma trận các bài tập thực hành, nghiên cứu trong chủ đề “Động học và động lực học” (Chương trình giáo dục phổ thông môn Vật lí 2018). Tiến trình dạy học các bài tập thực hành, nghiên cứu trong dạy học chủ đề “Động học và động lực học”

2.7. Tổ chức dạy học các bài tập thực hành, nghiên cứu trong dạy học chủ đề “Động học và động lực học”

2.8. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM

3.1. Mục đích thực nghiệm

3.2. Đối tượng thực nghiệm

3.3. Thời gian và địa điểm thực nghiệm. Nhiệm vụ thực nghiệm

3.4. Những thuận lợi và khó khăn trong quá trình thực nghiệm

3.5. Kết quả thực nghiệm

3.6. Phân tích định tính diễn biến quá trình thực nghiệm

3.7. Phân tích định lượng

3.8. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC BẢNG BIỂU

Tóm tắt

I. Hướng Dẫn Nâng Cao Năng Lực Vật Lý Tổng Quan Vấn Đề

Trong bối cảnh đổi mới giáo dục, việc phát triển năng lực vật lý cho học sinh không chỉ dừng lại ở kiến thức lý thuyết. Chương trình Giáo dục phổ thông 2018 nhấn mạnh năng lực là thuộc tính cá nhân, hình thành qua quá trình học tập và rèn luyện, cho phép huy động tổng hợp kiến thức, kỹ năng để giải quyết các vấn đề thực tiễn. Nghiên cứu "Xây dựng và sử dụng các bài tập thực hành, nghiên cứu trong dạy học chủ đề Động học và Động lực học" của tác giả Nguyễn Trần Ái Kỳ đã đưa ra một hướng tiếp cận hiệu quả, chuyển dịch từ giáo dục định hướng nội dung sang giáo dục định hướng năng lực. Thay vì chỉ ghi nhớ công thức, học sinh được tham gia vào các hoạt động khám phá, trải nghiệm để tự chiếm lĩnh tri thức. Cách tiếp cận này giúp hình thành các năng lực chung như tự chủ, hợp tác, giải quyết vấn đề và năng lực vật lý đặc thù. Năng lực vật lý bao gồm ba thành phần chính: nhận thức vật lý, tìm hiểu thế giới tự nhiên dưới góc độ vật lý, và vận dụng kiến thức, kỹ năng đã học. Việc nâng cao năng lực vật lý qua bài tập thực hành trong dạy học động học và động lực học là một chiến lược then chốt, đáp ứng mục tiêu của chương trình mới, giúp học sinh không chỉ hiểu biết mà còn có khả năng làm chủ và ứng dụng kiến thức vào cuộc sống.

1.1. Khái niệm cốt lõi về phát triển năng lực vật lý

Theo định nghĩa của Chương trình GDPT 2018, năng lực là thuộc tính cá nhân được hình thành và phát triển nhờ tố chất sẵn có và quá trình rèn luyện, cho phép con người thực hiện thành công một hoạt động nhất định. Trong môn Vật lý, năng lực đặc thù này được gọi là năng lực vật lý, bao gồm khả năng nhận thức, tìm hiểu tự nhiên và vận dụng kiến thức. Quá trình này không chỉ là truyền thụ kiến thức một chiều mà là tổ chức các hoạt động để học sinh tự mình khám phá, qua đó rèn luyện tư duy và kỹ năng. Đây là sự khác biệt cơ bản so với dạy học truyền thống.

1.2. Mục tiêu của dạy học theo định hướng phát triển năng lực

Mục tiêu chính của dạy học theo định hướng phát triển năng lực là trang bị cho học sinh khả năng làm, học để chung sống, thay vì chỉ học để biết. Nghị quyết 29-NQ/TW đã chỉ ra sự cần thiết phải chuyển đổi mô hình giáo dục để khắc phục tình trạng nặng lý thuyết, nhẹ thực hành. Thay vì tập trung vào hệ thống tri thức khoa học chuyên ngành, nội dung dạy học được lựa chọn dựa trên yêu cầu cần đạt về phẩm chất và năng lực, chú trọng vào kỹ năng thực hành và vận dụng lý thuyết vào giải quyết các bài tập tình huống thực tế.

II. Thách Thức Dạy Học Vật Lý Từ Lý Thuyết Đến Thực Hành

Một trong những thách thức lớn nhất của việc dạy học Vật lý hiện nay là khoảng cách giữa lý thuyết sách vở và ứng dụng thực tiễn. Nhiều học sinh có thể giải các bài tập tính toán phức tạp nhưng lại lúng túng khi giải thích một hiện tượng vật lý trong đời sống. Một nghiên cứu của tác giả Nguyễn Thúc Cảnh (2018) được trích dẫn trong tài liệu gốc cho thấy có đến 68,46% học sinh được khảo sát đạt điểm dưới trung bình khi làm bài kiểm tra kết hợp câu hỏi thực tế và tính toán. Điều này cho thấy phương pháp dạy học truyền thống, quá chú trọng vào việc ghi nhớ máy móc công thức, đã làm giảm khả năng tư duy và vận dụng của học sinh. Sự thiếu hụt các bài tập thực nghiệm vật lý, các hoạt động trải nghiệm khiến học sinh thụ động, mất đi hứng thú và không thấy được sự liên quan giữa môn học với cuộc sống. Do đó, việc đổi mới phương pháp dạy học vật lý THPT là yêu cầu cấp thiết, đòi hỏi giáo viên phải thay đổi cách thiết kế bài giảng và đánh giá năng lực học sinh môn vật lý một cách toàn diện hơn, không chỉ dựa vào kết quả các bài kiểm tra viết.

2.1. Hạn chế của phương pháp dạy học vật lý THPT truyền thống

Phương pháp truyền thống thường tập trung vào việc truyền thụ kiến thức một chiều, giáo viên là trung tâm. Học sinh chủ yếu lắng nghe, ghi chép và thực hành giải các bài tập định lượng có sẵn. Cách làm này hạn chế khả năng sáng tạo và năng lực giải quyết vấn đề vật lý của học sinh. Các em thiếu cơ hội để tự đặt câu hỏi, tự thiết kế thí nghiệm hay kiểm chứng một giả thuyết. Kết quả là kiến thức trở nên khô khan và xa rời thực tế, không khơi gợi được đam mê khoa học.

2.2. Nhu cầu đổi mới trong đánh giá năng lực học sinh môn vật lý

Đánh giá năng lực không thể chỉ dựa vào khả năng tái hiện kiến thức qua các bài kiểm tra viết. Nó đòi hỏi phải quan sát quá trình học sinh thực hiện nhiệm vụ, thông qua các sản phẩm học tập cụ thể. Việc đánh giá năng lực học sinh môn vật lý cần đa dạng hóa công cụ, từ phiếu quan sát, bảng kiểm, đánh giá qua hồ sơ học tập (portfolio) cho đến các bài thực hành. Sự thay đổi này đảm bảo tính toàn diện và chính xác, phản ánh đúng khả năng vận dụng kiến thức vào thực tiễn của người học.

III. Giải Pháp Dạy Học Động Học Xây Dựng Bài Tập Thực Hành

Để khắc phục những hạn chế của phương pháp cũ, nghiên cứu của Nguyễn Trần Ái Kỳ đề xuất một giải pháp đột phá: xây dựng và sử dụng hệ thống bài tập mới, phát triển từ dạng "bài tập thí nghiệm". Cụ thể, các bài tập này được chia thành hai loại chính: bài tập thực hànhbài tập nghiên cứu. Bài tập thực hành yêu cầu học sinh đo lường một đại lượng hoặc thiết kế, chế tạo một mô hình. Bài tập nghiên cứu đòi hỏi học sinh tiến hành thí nghiệm để kiểm chứng kiến thức đã học hoặc một giả thuyết mới. Quy trình xây dựng các bài tập này được thực hiện qua 4 bước bài bản: (1) Rà soát chủ đề để xác định nội dung; (2) Viết đề bài tập dựa trên các nhóm kiến thức (đại lượng, định luật, ứng dụng); (3) Tác giả tự giải thử để đánh giá tính khả thi và dự đoán khó khăn; (4) Chỉnh sửa, hoàn thiện đề bài sau khi lấy ý kiến chuyên gia và thử nghiệm. Cách tiếp cận này đảm bảo mỗi bài tập không chỉ củng cố kiến thức về động học và động lực học mà còn là cơ hội để học sinh rèn luyện kỹ năng thực hành vật lý.

3.1. Phân loại các dạng bài tập thực nghiệm vật lý theo mục tiêu

Dựa trên mục đích, bài tập thực nghiệm vật lý được phát triển thành 4 dạng chi tiết: (1) Bài tập thực hành đo lường (ví dụ: đo gia tốc rơi tự do); (2) Bài tập thực hành thiết kế, chế tạo (ví dụ: thiết kế tên lửa nước); (3) Bài tập nghiên cứu minh họa (ví dụ: kiểm chứng định luật 2 Newton); (4) Bài tập nghiên cứu khảo sát (ví dụ: khảo sát ảnh hưởng của hình dạng vật đến tốc độ rơi). Sự phân loại này giúp giáo viên lựa chọn bài tập phù hợp với mục tiêu từng bài học và trình độ học sinh.

3.2. Quy trình 4 bước xây dựng bài tập tình huống thực tế

Quy trình xây dựng bài tập được chuẩn hóa để đảm bảo tính khoa học và hiệu quả. Bắt đầu từ việc phân tích yêu cầu cần đạt của chương trình, người thiết kế sẽ xác định các kiến thức có thể chuyển hóa thành hoạt động thực hành. Sau khi viết đề bài, việc giải thử là bước quan trọng để kiểm tra tính logic, độ khó và các vấn đề có thể phát sinh. Cuối cùng, việc tham khảo ý kiến chuyên gia và thử nghiệm trên nhóm nhỏ giúp hoàn thiện đề bài, đảm bảo nó vừa sức và tạo hứng thú cho học sinh.

IV. Phương Pháp Nâng Cao Năng Lực Tổ Chức Dạy Học Hiệu Quả

Việc sử dụng các bài tập thực hành, nghiên cứu không chỉ dừng ở khâu xây dựng mà còn đòi hỏi một quy trình tổ chức dạy học khoa học. Tài liệu nghiên cứu đề xuất một tiến trình gồm 4 giai đoạn chính, áp dụng cho việc dạy học chương động lực học chất điểm và các phần liên quan. Giai đoạn 1 là Giao nhiệm vụ, giáo viên giới thiệu bối cảnh, yêu cầu và mục tiêu của bài tập. Giai đoạn 2 là Thực hiện nhiệm vụ, học sinh làm việc nhóm, đề xuất phương án, chuẩn bị dụng cụ và tiến hành thí nghiệm. Đây là giai đoạn cốt lõi để phát triển năng lực tự chủ và hợp tác. Giai đoạn 3 là Báo cáo kết quả, các nhóm trình bày sản phẩm, quá trình thực hiện và kết quả thu được. Giai đoạn 4 là Đánh giá, giáo viên và cả lớp cùng nhận xét, góp ý, rút kinh nghiệm. Quá trình này được hỗ trợ bởi các công cụ như phiếu báo cáo theo mẫu và phiếu đánh giá năng lực chi tiết (phiếu Rubrics), giúp việc ứng dụng STEM trong dạy học vật lý trở nên bài bản và đo lường được hiệu quả.

4.1. Triển khai dạy học dự án môn vật lý theo 4 giai đoạn

Mô hình 4 giai đoạn này biến mỗi bài tập thành một dự án học tập nhỏ. Trong giai đoạn thực hiện, học sinh phải tự lên kế hoạch, phân công công việc, giải quyết các vấn đề phát sinh. Quá trình này thúc đẩy dạy học dự án môn vật lý, giúp các em rèn luyện tư duy logic, kỹ năng làm việc nhóm và khả năng tự học. Giáo viên đóng vai trò là người hướng dẫn, cố vấn thay vì là người truyền đạt kiến thức.

4.2. Sử dụng thiết bị thí nghiệm vật lý và phiếu đánh giá

Để đảm bảo tính khách quan, việc sử dụng thiết bị thí nghiệm vật lý phải đi kèm với công cụ đánh giá rõ ràng. Phiếu báo cáo giúp học sinh hệ thống hóa quá trình và kết quả. Phiếu đánh giá năng lực (Rubrics) với các tiêu chí cụ thể cho từng biểu hiện (ví dụ: đề xuất giả thuyết, lập kế hoạch, xử lý số liệu) giúp giáo viên đánh giá chính xác mức độ phát triển năng lực của từng học sinh, đồng thời giúp học sinh tự nhận ra điểm mạnh, điểm yếu của mình.

V. Kết Quả Thực Nghiệm Minh Chứng Nâng Cao Năng Lực Vật Lý

Tính hiệu quả của phương pháp đã được kiểm chứng thông qua thực nghiệm sư phạm tại trường THPT Mạc Đĩnh Chi trên đối tượng học sinh lớp 10. Kết quả phân tích cho thấy sự tiến bộ rõ rệt trong việc phát triển năng lực vật lý của học sinh. Về mặt định tính, học sinh tỏ ra hứng thú và tích cực hơn hẳn so với các giờ học lý thuyết truyền thống. Các em chủ động thảo luận, sáng tạo trong việc đề xuất phương án và giải quyết vấn đề. Về mặt định lượng, kết quả đánh giá dựa trên thang điểm chi tiết cho thấy các biểu hiện năng lực đều đạt ở mức Khá - Tốt. Cụ thể, điểm trung bình của năng lực Nhận thức vật lý là 2.61, năng lực Tìm hiểu thế giới tự nhiên là 2.46, và năng lực Vận dụng kiến thức là 2.05 (trên thang điểm 3). Những con số này là minh chứng thuyết phục cho thấy bài tập thực hành là một công cụ hữu hiệu để nâng cao năng lực vật lý trong dạy học động học và động lực học.

5.1. Phân tích định tính Sự hứng thú và rèn luyện kỹ năng thực hành

Qua quan sát và phỏng vấn, hầu hết học sinh đều bày tỏ sự yêu thích đối với các bài tập dạng thiết kế, chế tạo do tính ứng dụng cao. Các em gặp một số khó khăn ban đầu như đo thời gian rơi chính xác, nhưng với sự gợi ý của giáo viên (sử dụng video quay chậm), các em đã tự khắc phục được. Quá trình làm việc nhóm giúp học sinh rèn luyện kỹ năng thực hành vật lý, giao tiếp và hợp tác hiệu quả.

5.2. Phân tích định lượng Đo lường năng lực giải quyết vấn đề vật lý

Các số liệu thu được từ phiếu đánh giá cho thấy sự phát triển đồng đều ở các nhóm năng lực. Điểm số cao ở năng lực Nhận thức (2.61) và Tìm hiểu tự nhiên (2.46) chứng tỏ học sinh không chỉ nắm vững lý thuyết mà còn có khả năng tự đề xuất và thực hiện các phương án nghiên cứu. Mặc dù điểm năng lực Vận dụng (2.05) thấp hơn một chút, nhưng vẫn ở mức khá, cho thấy tiềm năng lớn trong việc cải thiện khả năng ứng dụng kiến thức vào thực tiễn.

VI. Tương Lai Dạy Học Động Lực Học Hướng Đi Mới Cho Vật Lý

Thành công của mô hình dạy học qua bài tập thực hành và nghiên cứu đã mở ra một hướng đi đầy hứa hẹn cho việc giảng dạy môn Vật lý ở bậc phổ thông. Đây không chỉ là một sáng kiến kinh nghiệm mà còn là một cơ sở khoa học vững chắc để đổi mới phương pháp dạy học vật lý THPT. Việc áp dụng mô hình này không chỉ giới hạn trong chủ đề động học và động lực học mà hoàn toàn có thể mở rộng ra các chương khác như Quang học, Điện học, Nhiệt học. Để phương pháp này được nhân rộng, cần có sự đầu tư về cơ sở vật chất, trang thiết bị thí nghiệm đơn giản và các chương trình bồi dưỡng chuyên môn cho giáo viên. Tương lai của dạy học vật lý nằm ở việc tạo ra một môi trường học tập tích cực, nơi học sinh được trao quyền để khám phá, sáng tạo và vận dụng kiến thức. Những phương pháp dạy học tích cực như thế này sẽ là chìa khóa để khơi dậy đam mê khoa học và hình thành nên thế hệ công dân toàn cầu có đủ năng lực giải quyết các vấn đề phức tạp của tương lai.

6.1. Khẳng định hiệu quả của phương pháp dạy học tích cực

Nghiên cứu đã chứng minh rằng khi chuyển từ vai trò người truyền thụ sang người tổ chức, hướng dẫn, giáo viên có thể phát huy tối đa tính chủ động, sáng tạo của học sinh. Phương pháp dạy học tích cực thông qua các dự án thực hành giúp kiến thức được ghi nhớ sâu sắc hơn, đồng thời các kỹ năng mềm quan trọng cũng được hình thành và phát triển một cách tự nhiên.

6.2. Kiến nghị và định hướng phát triển trong tương lai

Dựa trên kết quả đạt được, tài liệu gốc đề xuất cần tiếp tục xây dựng và mở rộng hệ thống bài tập thực hành cho các chủ đề khác trong chương trình Vật lý. Bên cạnh đó, việc mở rộng quy mô thực nghiệm trên nhiều đối tượng học sinh và địa bàn khác nhau là cần thiết để có những đánh giá khách quan và toàn diện hơn, từ đó hoàn thiện và nhân rộng mô hình, góp phần nâng cao chất lượng giáo dục vật lý trên cả nước.

10/07/2025
Xây dựng và sử dụng các bài tập thực hành nghiên cứu trong dạy học chù đề động học và động lực lực học lớp 10 chương trình gdpt môn vật lí 2018 nhằm bồi dưỡng năng lực vật lí của học sinh

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1, chúng tôi trình bày về cơ sở lí luận của hoạt động dạy bài tập vật ở trường phổ thông, cụ thể là bi tập thực bành, nghiên cứu để bồi đưỡng năng lực vật lí cho học sinh. Dau tiên, chúng tôi tìm hiểu và làm rõ khái niệm năng lực, dạy học phát triển. năng lực của học sinh để làm cơ sở xây dựng các bài tập trong chủ đề. Sau đó, chúng tôi phân tích mục tiêu của chương trình giáo dục phô thông tổng thể 2018 và chương trình giáo dục phổ thông môn vật í 2018 để nhẫn mạnh tằm quan trọng của dạy học phát triển năng lực trong thời kỳ đổi mới “Chúng tô chọn loại bài tập thí nghiệm để phát triển thành 2 dạng bài tập mới là bài tập thực hành và nghiên cứu.

Thông qua việc giải các bài tập thực hành, nghiên cứu, học sinh bồi đưỡng và phát triển các phẩm chất, năng lực nói chung và năng lực vật l nói riêng. Sau khi nghiên cứu cơ sở lí luận, chúng tôi nhận thấy rằng: Học sinh cần hải được iếp xúc với những phương pháp dạy mới, các cách học ách dạy tích cực hơn, cho phép học sinh được phát triển ti uu các năng lực, Qua đó tăng được hứng thú của học sinh trong môn học, Trong chương II của khóa luận, chúng tôi sẽ tình bày chỉ lết hơn về việc xây dựng và sử dụng các bài tập thực hành, nghiên cứu trong chủ để "Động học và Động lực học” (Lớp 10 ~ "hương trình giáo dục phổ. thông môn Vật lí 2018). Chương 2: XÂY DỰNG VÀ SỬ DỤNG CÁC BÀI TẬP THỰC HANH, NGHIÊN CUU TRONG CHU DE “DONG HOC VÀ ĐỘNG LỰC HỌC" (LỚP 10~ CHƯƠNG TRINH GIAO DYC PHO THONG MON VAT Li2018) 2.

Lé gic noi dung kiến thức trong chủ để “Động học và động lực học” 2. Yeu cfu edn dat v8 năng lực vật lí Tựa theo yên cầu cần đạt về năng lục đặc th, cụ thể là năng lục vật lí được quy định trong Chương trình giáo dục phổ thông môn Vật lí 2018, chúng tôi đã mã hỏa những biểu hiện bằng những kí hiệu như sau để iện cho việc phân tích [ID] 4) Nhận thức vật lí — [NTI] Nhin biết và nêu được các đối tượng, khái niệm, hiện tượng, quy luật «qu tinh vat —_ [NT2] Trình bảy được các hiện tượng, quá trình vật lí, đặc điểm, vai trò của các hiện tượng, quá u th vat i ác hình thức biểu đạt: đo, tính, vẽ, lập sơ đồ, biểu đồ. = [NTS] Tìm được từ khoá, sử dụng được thuật ngữ khoa học, kết nối được thông tin theo logic có ý nghĩa, lập được dân ý khi đọc và trình bày các văn bản khoa học. —_ [NT] So sánh, lựa chọn, phân loại, phân tích được các hiện tượng, quá trình vật Iítheo các tiêu chí khác nhan.

—_ [NTSJ Giải thích được mỗi quan hị ữa các sự Vật k, hiện tượng, quá trình. = INTO] in ra diém sai và chỉnh sửa được nhận thức hoặc lời giải thích; đưa ra được những nhận định phê phán có liên quan đến chủ đề thảo luận. = [NT] Nhận ra được một số ngành nghề phù hợp với thiên hướng của bán thân bJ Tìm hiểu thể4 ới tự nhiên dưới góc độ vật í —_ [THI] Đề xuất vấn đề liên quan đến vật lí: Nhận ra và đặt được câu hỏi liên quan dén vin đŠ: phân tích được bối cảnh để đề xuất được vẫn để nhờ kết nồi trí thức, kinh nghiệm đã có và dùng ngôn ngữ của mình để biễu đạt vẫn đề đã để xuất —_ [TH2] Đưa ra phán đoán và xây dựng giả thuyết Phân ích vấn đề để nêu được phần đoán; xây dựng và phát biểu được giá thuyết cần tìm hiểu. ~_ [H3] Lập kế hoạch thực hiện: Xây dựng được khung logic nội dung tìm hiểu; lựa chọn được phương pháp thích hợp (quan sát, thực nghiệm, điều tra, phòng vấn, tra cửu tư liệu) lập được kể hoạch triển khai tủm hiểu ~_ [TH4] Thực hiện kế hoạch: Thu thập, lưu giữ được dữ liệu từ kết quả tổng quan, thực nghiệm, điề tra; đánh giá được kết quả dựa trên phải tích, xử lí các dữ liệu bằng các tham số thống kê đơn giản; so sánh được kết quả với giả thuyết; giải thích, rút ra được kết luận vả điều chỉnh khi cằn thiết.

[THð| Viết, trình bày báo cáo và thảo luận: Sử dụng ngôn ngữ, hình vẽ, sơ đồ, biểu bảng để biểu đạt được quá trình và kết quả tìm hiểu; viết được báo cáo sau quá tim hiểu; hợp tác được với đối tác bằng thái độ tích cực và tôn trọng quan điểm, ý kiến đánh giá do người khác đưa ra để tiếp thu ch cực và giải trình, phản biện. bảo về được kết quả tim hiểu một cách thuyết phục. [TH] Ra quyết định và đề xuất ý kiến, giải pháp: Đưa ra được quyết định xử lí cho vẫn đề đã tim hiểu đề xuất được ý kiến khuyến nghị vận dung kết quả im hiểu, nghiên cứu, hoặc vấn đề nghiên cứu tiếp. c) Vận dụng kiẫn thức, Kĩ năng đã lọc ~_ IVDI] Giải thích, chứng mình được một vẫn để thực tiễn ~_ [D3] Đánh giá, phản biện được ảnh hưởng của một vẫn đề thực tiễn —_[VĐ3] Thiết kế được mô hình, lập được kế hoạch, đề xuất và thục hiện được một số phương pháp hay biện pháp mới.

= [VDA] Néu được giải pháp và thực hiện được một số giải pháp để bảo vệ thiên thích ứng với biển đổi khí hậu: có hành vĩ, thái độ hợp í nhằm phát triển bên vững 2. Phin tích mạch nội dung kiễn thức và yêu cầu cần dạt của chủ đề “Động học và động lực học” “Theo chương trình Giáo dục phổ thông môn Vật lí 2018, chủ đề “Động học. và động lực hạc” thuộc mạch nội dung kiến thức lớp 10, gồm các nội dung kiến thức và yêu cầu cần đạt cụ thể như bảng sau. Chúng tôi tiến hành phân tích những kiến thức trong từng yêucả sẵn đạt của mạch nội dung, đồng thời đựa vào các big hiện của yêu cầu cần đạt để xác định năng lực vật lí học sinh cần bỗi dưỡng.

Nội dụng, `Yêu cầu cần đạt —_ | Kiếnthức vật, Nănglực | Bàitập vậtlí | thyc hin, nghiên cứu. Động học Mô Lập luận để rút ra được | Đại lượng tốc đội [NT] | Bài! chuyển động công thức tính tốc độ tung Bình. định nghĩa|độ theo một |trung bình, tốc Baill, được tốc độ theo. một | phương Bài l2 phương — Từ hình ảnh hoặc ví dụ | Đại lượng độ.

[NTI] thực tiễn, định nghĩa được | dịch chuyển độ địch chuyên. — So sánh được quãng | Dại lượng quãng [NT4] Bail, đường đi được và độ địch | đường, độ dịch chuyển chuyển ~ Dựa vào định nghĩa tốc | Đại lượng van) (NTS) độ theo một phương và đội tốc dịch chuyển, rút ra được, công thức tính và định nghĩa được vận tốc. ~ Thực hiện thí nghiệm | Đồ thị độ dich | (THA) hoặc đựa tên số liệu. cho | chuyển — thời ITH5Ị trước), vẽ được đỗ thị độ | gian.

dịch chuyển - thời gian ~ Tỉnh được tốc độ từ độ | Đại lượng tốc độ J_ (THA) dốc của đồ thị độ dịch chuyển— thờ giản ~ Xác định được độ dịch | Đại lượng độ, [THA] shuyễn tổng hợp, vận tốc |dịch —_ chuyển tông hợp. tổng hợp, vận tốc tổng hợp = Vin dung được công |Dại lượng (vos) | Bùi thức tính tốc độ, vận tốc. — Thao luận để thiết kế | Đại lượng tốc độ (_ [TH3] Bail, phương án hoặc lựa chọn. phương ấn và thục hiện [TH4] Bai Il, phương án, đo được tốc Bài 12 độ bằng dụng cụ thực hành — Mô tả được một vài | Đại lượng tốc độ [TH3] Bài 1, hương pháp đo tốc độ thông dụng và đánh giá pene BP IVD2] Bài H, được ưu, nhược điểm của Bài 12 chúng Chuyển.

— Thực hiệ thí nghiệmvà | Đại lượng gia| cra] | Bais động biến lập luận dựa vào sự biến | tốc đi đổi vận tốc trong chuyển động thẳng, rút ra được công thức tính gia tốc nêu đượcý nghĩa đơn vị cia gia te ~ Thực hiện thí nghiệm | Đồ thị vận tốc —|_ [TH] (hoặc dựa trên số liệu cho | thời gian. trước), vẽ được đồ thị vận. t8] lốc - thoi gian trong chuyển động thẳng. ~— Vận đụng đổ thị vận tốc | Đại lượng độ, [VDI] = thoi gian để tính được | dịch chuyển, gia độ dịch chuyên và gia tốc | ốc.

trong một số tường hợp đơn giản Rút ra được các công| Công —— thức| [VDI] thức của chuyển động | chuyển động thẳng biển đổi đều (không | thẳng biến đổi được dùng tích phân). đều, — Vận dụng được các | Công thức [VDI] Bài 2, công thức của chuyển đột ong hing ibn i dbo thẳng biến nh Bais, đều Bài 9, Bà II Bài 12 —Mô t và giải thích được Vận tốc và gia INDI Bài 9 chuyển động khi vật có tốc của chuyển vận tốc không đổi theo động — ném một phương và có gia tốc ngàng Không đổi theo phương vuông góc với phương này, — Tháo luận để thết kế Đại lượng giá {THB} phương án hoặc lựa chọn tốc rơi tự do. phương án và thực hiện [THỊ phương án, do được gia tốc rơi tự đo bằng dụng cụ thực hành. — Thực hiện được dự ấn Độ cao, tim xa (THA cực đại của điều kiện nếm vật trong chuyển - động không khí ở độ cao nào.

đó để đạt độ cao hoặc tằm, xa lớn nhất. Ding lise hoe — Thực hiện thí nghiệm. Định luật 2 (TH4] hoặc sử dụng số liệu cho. Newton trước để rút ra được a ~ la ~ Lm, từ đồ rút ra được, chuyển biểu thức a Fim hoje F động mã (Ảnh Mật 2 Newton).

~ Từ kết quả đã có ấy từ Định luật 2 [THỊ thínghiệm hay sử dụng số Newton liệu cho trước), hoặc lập. (THs Thuận đựa vào ä = Eím, nêu được khối lượng là đại lượng đặc trmng cho mức quán tính của vật Phát biểu định luật 1 Định luật 1 [NTI] Bài 10 Newton và mình hoạ Newton được bằng ví dụ cụ thể, IVDI] ~ Vận dụng được mỗi liên Các đơn vị cơ IV] hệ đơn vị dẫn xuất với 7 bản của hệ SL đơn vị cơ bản của hệ SI cược: trọng lự tác Dại lượng trọng INTH dụng lên vật là lực hấp lực, trọng lượng dẫn giữa Trái Đắt và vật Khái niệm trọng trọng tâm của vật là điểm tâm đặt của trọng lực tác dụng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ