Nâng cao hiệu quả vận tải dầu khí hóa lỏng tại PVTrans (Luận văn thạc sĩ)

Luận văn phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp chiến lược nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động vận tải dầu khí hóa lỏng tại PVTrans.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

116
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh ngành vận tải dầu khí hóa lỏng tại Việt Nam

Ngành vận tải dầu khí hóa lỏng (LPG) là một mắt xích huyết mạch trong chuỗi cung ứng năng lượng quốc gia. Với đặc thù là hàng hóa nguy hiểm, dễ cháy nổ, việc vận chuyển đòi hỏi tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn kỹ thuật và an toàn. Tại Việt Nam, khoảng 90% hàng hóa xuất nhập khẩu được vận chuyển bằng đường biển, nhấn mạnh vai trò không thể thay thế của vận tải biển trong nền kinh tế. Hoạt động vận chuyển khí hóa lỏng không chỉ là việc di chuyển hàng hóa từ điểm A đến điểm B mà còn là một quy trình phức tạp, bao gồm quản lý, khai thác phương tiện chuyên dụng và đảm bảo an toàn tuyệt đối. Các phương tiện chính bao gồm tàu chở khí hóa lỏng (LPG carrier)xe bồn chở LPG, mỗi loại đều có những yêu cầu khắt khe về kỹ thuật và vận hành. Luận văn của Lê Minh Tuấn (2020) chỉ ra rằng, hiệu quả của hoạt động này được đánh giá qua nhiều chỉ tiêu, từ tài chính (doanh thu, lợi nhuận) đến kỹ thuật (năng suất đội tàu, hệ số sử dụng tải trọng). Trong bối cảnh hội nhập kinh tế, logistics ngành năng lượng phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt, đòi hỏi các doanh nghiệp phải liên tục cải tiến để nâng cao hiệu quả. Việc tối ưu hóa logistics dầu khí không còn là lựa chọn mà là yêu cầu bắt buộc để tồn tại và phát triển, đặc biệt là với các doanh nghiệp đầu ngành như Tổng công ty cổ phần vận tải dầu khí (PVTrans).

1.1. Vai trò và đặc điểm của hoạt động vận chuyển khí hóa lỏng

Vận chuyển khí hóa lỏng đóng vai trò chiến lược, đảm bảo nguồn cung LPG ổn định cho các ngành công nghiệp và dân dụng. Đặc điểm của hoạt động này là tính chuyên môn hóa cao. Các phương tiện phải được thiết kế đặc biệt để chịu được áp suất và nhiệt độ thấp, đồng thời trang bị hệ thống an toàn hiện đại. Quy trình giao nhận LPG đòi hỏi sự phối hợp chính xác giữa các bên, từ kho cảng, đơn vị vận tải đến khách hàng. Thêm vào đó, đội ngũ nhân sự, từ thuyền viên đến cán bộ quản lý, phải được đào tạo chuyên sâu về tiêu chuẩn vận chuyển hàng nguy hiểm và có khả năng xử lý các sự cố bất ngờ. Đây là một ngành dịch vụ có rào cản gia nhập cao do yêu cầu vốn đầu tư lớn và các quy định pháp lý khắt khe.

1.2. Tổng quan về các đơn vị dẫn đầu trong logistics năng lượng

Thị trường logistics ngành năng lượng tại Việt Nam có sự tham gia của nhiều doanh nghiệp, nhưng nổi bật là các đơn vị có quy mô lớn và kinh nghiệm lâu năm. Tổng công ty cổ phần vận tải dầu khí (PVTrans) được xem là doanh nghiệp đầu ngành, chiếm 100% thị phần vận tải dầu thô và LPG nội địa. Theo nghiên cứu, PVTrans sở hữu đội tàu đa dạng và hiện đại, đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế. Bên cạnh PVTrans, còn có các công ty khác như CTCP Vận tải Xăng dầu Vitaco (VTO) và CTCP Vận tải Xăng dầu VIPCO (VIP), tạo nên một môi trường cạnh tranh. Sự cạnh tranh này thúc đẩy các doanh nghiệp phải liên tục tìm kiếm giải pháp vận tải dầu khí mới nhằm giảm chi phí vận tải và nâng cao chất lượng dịch vụ.

II. Các thách thức chính trong quản lý chuỗi cung ứng LPG

Việc quản lý chuỗi cung ứng LPG hiệu quả đối mặt với nhiều thách thức cố hữu và biến động từ thị trường. Thách thức lớn nhất đến từ yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn. Bất kỳ sai sót nào trong quá trình vận hành đều có thể dẫn đến thảm họa. Do đó, việc tuân thủ các quy định như ISM Code, ISPS Code và các công ước quốc tế là bắt buộc, làm tăng chi phí tuân thủ. Một thách thức khác là sự biến động của giá dầu thế giới, ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí nhiên liệu và giá cước vận tải. Luận văn của Lê Minh Tuấn (2020) nhấn mạnh rằng, rủi ro từ môi trường kinh tế - chính trị toàn cầu như xung đột, cấm vận có thể làm gián đoạn chuỗi cung ứng. Bên cạnh đó, áp lực cạnh tranh từ các đối thủ trong và ngoài nước ngày càng gia tăng. Các doanh nghiệp phải liên tục đầu tư vào công nghệ và con người để không bị tụt hậu. Vấn đề giảm thiểu thất thoát hàng hóa trong quá trình bơm rót và vận chuyển cũng là một bài toán kinh tế cần được giải quyết triệt để. Cuối cùng, việc tối ưu hóa vòng quay của đội tàu để tránh thời gian chết và tăng hiệu suất khai thác là một thách thức thường trực trong công tác điều độ và quản lý đội xe chở gas.

2.1. Yêu cầu khắt khe về an toàn và tiêu chuẩn hàng nguy hiểm

An toàn là ưu tiên số một trong an toàn vận chuyển LPG. Các doanh nghiệp phải đầu tư mạnh vào hệ thống phòng chống cháy nổ (PCCN) trong vận tải, từ thiết bị trên tàu/xe đến quy trình vận hành. Các tiêu chuẩn vận chuyển hàng nguy hiểm của Tổ chức Hàng hải Quốc tế (IMO) và luật pháp quốc gia yêu cầu các phương tiện phải được kiểm tra, chứng nhận định kỳ. Thêm vào đó, đào tạo lái xe chở hàng nguy hiểm và thuyền viên là hoạt động bắt buộc, đảm bảo họ có đủ kỹ năng và kiến thức để vận hành an toàn. Chi phí cho các hoạt động này chiếm một phần không nhỏ trong tổng chi phí vận hành, tạo ra áp lực tài chính không nhỏ cho doanh nghiệp.

2.2. Bài toán kinh tế Giảm chi phí và tối ưu hóa nguồn lực

Trong một thị trường cạnh tranh, giảm chi phí vận tải là yếu tố sống còn. Các chi phí chính bao gồm nhiên liệu, lương thuyền viên, bảo hiểm, và bảo trì phương tiện vận chuyển. Việc tối ưu hóa tuyến đường vận chuyển để rút ngắn thời gian và tiết kiệm nhiên liệu là một giải pháp quan trọng. Ngoài ra, doanh nghiệp phải đối mặt với bài toán cân đối giữa việc đầu tư trẻ hóa đội tàu và chi phí vận hành. Tàu mới có hiệu suất cao hơn nhưng chi phí đầu tư ban đầu lớn. Ngược lại, tàu cũ có chi phí bảo trì cao và tiêu thụ nhiều nhiên liệu hơn. Việc giảm thiểu thất thoát hàng hóa cũng là một cách trực tiếp để tăng lợi nhuận.

III. 5 giải pháp công nghệ nâng cao hiệu quả vận tải dầu khí

Công nghệ là đòn bẩy quan trọng để nâng cao hiệu quả vận tải dầu khí hóa lỏng. Việc ứng dụng các giải pháp kỹ thuật số và tự động hóa giúp doanh nghiệp giải quyết các thách thức về chi phí, an toàn và hiệu suất. Một trong những giải pháp hàng đầu là triển khai phần mềm quản lý vận tải (TMS). Hệ thống TMS cho phép tích hợp toàn bộ quy trình từ lập kế hoạch, điều phối, theo dõi đến báo cáo, giúp nhà quản lý có cái nhìn tổng thể và đưa ra quyết định nhanh chóng. Kết hợp với đó là hệ thống giám sát hành trình GPS, cung cấp dữ liệu thời gian thực về vị trí, tốc độ, và tình trạng của phương tiện, giúp tăng cường an ninh và hỗ trợ tối ưu hóa tuyến đường vận chuyển. Hơn nữa, công nghệ IoT trong logistics đang mở ra những khả năng mới. Các cảm biến IoT có thể giám sát áp suất, nhiệt độ, và mức nhiên liệu trong bồn chứa, cảnh báo sớm các rủi ro tiềm ẩn và giúp giảm thiểu thất thoát hàng hóa. Việc áp dụng các công nghệ này không chỉ giúp cắt giảm chi phí mà còn nâng cao năng lực cạnh tranh, đáp ứng các tiêu chuẩn ngày càng cao của thị trường.

3.1. Ứng dụng phần mềm quản lý vận tải TMS và GPS

Việc tích hợp phần mềm quản lý vận tải (TMS)hệ thống giám sát hành trình GPS tạo thành một hệ sinh thái quản lý thông minh. TMS giúp tự động hóa việc lên kế hoạch đơn hàng, phân công phương tiện và tài xế một cách tối ưu. Dữ liệu từ GPS được đưa về TMS, cho phép диспетчер theo dõi chính xác lộ trình, phát hiện các điểm dừng đỗ bất thường và ước tính thời gian đến nơi. Sự kết hợp này giúp cải thiện đáng kể hiệu quả điều phối, giảm thời gian chờ đợi và tăng số vòng quay của phương tiện, trực tiếp góp phần vào việc giảm chi phí vận tải.

3.2. Vai trò của công nghệ IoT trong giám sát và an toàn

Công nghệ IoT trong logistics mang lại khả năng giám sát toàn diện. Các cảm biến được lắp đặt trên tàu chở khí hóa lỏng và xe bồn có thể liên tục đo lường các thông số quan trọng như áp suất, nhiệt độ, độ rung và phát hiện rò rỉ. Dữ liệu này được truyền về trung tâm điều hành theo thời gian thực. Bất kỳ chỉ số nào vượt ngưỡng an toàn sẽ ngay lập tức kích hoạt cảnh báo, cho phép đội ngũ vận hành can thiệp kịp thời. Điều này không chỉ nâng cao an toàn vận chuyển LPG mà còn hỗ trợ công tác bảo trì phương tiện vận chuyển theo hướng dự báo, giảm thiểu hỏng hóc đột xuất.

IV. Hướng dẫn tối ưu quy trình vận hành và quản lý nhân sự

Bên cạnh công nghệ, con người và quy trình là hai yếu tố nền tảng quyết định hiệu quả của hoạt động vận tải. Việc xây dựng một quy trình giao nhận LPG chuẩn hóa, rõ ràng từ khâu nhận lệnh, kiểm tra phương tiện, bơm rót, vận chuyển đến bàn giao giúp giảm thiểu sai sót và đảm bảo tính nhất quán. Luận văn của Lê Minh Tuấn (2020) cũng đề cập đến tầm quan trọng của việc nâng cao hiệu quả quản lý kỹ thuật và vật tư. Một quy trình bảo trì phương tiện vận chuyển khoa học, dựa trên kế hoạch và dữ liệu thực tế, sẽ giúp kéo dài tuổi thọ của đội tàu và giảm chi phí sửa chữa đột xuất. Về nhân sự, đây là tài sản quý giá nhất. Việc xây dựng chính sách đào tạo lái xe chở hàng nguy hiểm và thuyền viên một cách bài bản, cập nhật liên tục các quy định mới là yêu cầu bắt buộc. Một đội ngũ nhân lực có chuyên môn cao, ý thức kỷ luật tốt không chỉ đảm bảo an toàn mà còn là yếu tố tạo dựng uy tín và lợi thế cạnh tranh bền vững cho doanh nghiệp trong logistics ngành năng lượng.

4.1. Chuẩn hóa quy trình giao nhận và bảo trì phương tiện

Một quy trình giao nhận LPG hiệu quả cần được văn bản hóa và áp dụng đồng bộ. Quy trình này phải bao gồm các bước kiểm tra an toàn trước khi khởi hành, quy định về niêm phong kẹp chì, thủ tục giấy tờ và biên bản bàn giao. Tương tự, hoạt động bảo trì phương tiện vận chuyển cần chuyển từ bị động (hỏng đâu sửa đấy) sang chủ động (bảo trì dự phòng và dự báo). Lập kế hoạch bảo trì định kỳ dựa trên số giờ hoạt động hoặc quãng đường di chuyển giúp phát hiện sớm các vấn đề, tránh được các sự cố nghiêm trọng trên đường, đảm bảo lịch trình và uy tín với khách hàng.

4.2. Xây dựng đội ngũ nhân lực chất lượng cao và chuyên nghiệp

Chất lượng nguồn nhân lực là chìa khóa thành công. Chương trình đào tạo cần bao quát cả kiến thức chuyên môn (vận hành thiết bị, quy định an toàn) và kỹ năng mềm (xử lý tình huống, giao tiếp). Đặc biệt, việc đào tạo lái xe chở hàng nguy hiểm và thuyền viên phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn quốc tế như STCW. Ngoài đào tạo, các chính sách đãi ngộ, khen thưởng và lộ trình phát triển nghề nghiệp rõ ràng sẽ giúp giữ chân nhân tài, xây dựng một đội ngũ trung thành và gắn bó lâu dài với doanh nghiệp, góp phần ổn định hoạt động quản lý đội xe chở gas.

V. Case study PVTrans Tăng trưởng hiệu quả giai đoạn 15 19

Nghiên cứu thực tiễn tại Tổng công ty cổ phần vận tải dầu khí (PVTrans) giai đoạn 2015-2019 cung cấp những minh chứng rõ nét về việc áp dụng thành công các giải pháp nâng cao hiệu quả vận tải dầu khí hóa lỏng. Dữ liệu cho thấy PVTrans đã thực hiện một chiến lược phát triển và trẻ hóa đội tàu mạnh mẽ. Số lượng tàu đã tăng từ 16 chiếc (năm 2015) lên 28 chiếc (năm 2019), bao gồm cả việc đầu tư tàu VLCC và mở rộng đội tàu LPG. Chiến lược này đã giúp PVTrans đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng từ các nhà máy lọc dầu Dung Quất, Nghi Sơn và mở rộng hoạt động ra thị trường quốc tế. Về mặt tài chính, doanh thu từ mảng vận tải dầu khí hóa lỏng tăng trưởng trung bình 17% mỗi năm. Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) năm 2019 đạt 19.4%, cao vượt trội so với các doanh nghiệp cùng ngành. Kết quả này đến từ sự kết hợp giữa việc tối ưu hóa logistics dầu khí, quản trị chi phí hiệu quả và tận dụng lợi thế là đơn vị vận tải chủ lực của Tập đoàn Dầu khí Việt Nam. Thành công của PVTrans là một bài học kinh nghiệm quý báu cho các doanh nghiệp khác trong ngành.

5.1. Phân tích kết quả từ chiến lược trẻ hóa đội tàu vận tải

Chiến lược đầu tư, trẻ hóa đội tàu của PVTrans đã mang lại kết quả tích cực. Việc bổ sung các tàu chở khí hóa lỏng (LPG carrier) hiện đại và tàu dầu thô cỡ lớn (VLCC) không chỉ tăng tổng trọng tải mà còn nâng cao hiệu suất vận hành và giảm mức tiêu thụ nhiên liệu. Theo báo cáo thường niên của PVTrans, tổng khối lượng vận chuyển dầu thô năm 2019 đạt 9 triệu tấn, tăng mạnh so với các năm trước. Mặc dù chỉ số sử dụng tải trọng trên từng chuyến có giảm nhẹ do số lượng tàu tăng nhanh, nhưng tổng sản lượng và doanh thu vẫn tăng trưởng ấn tượng, cho thấy chiến lược mở rộng quy mô là hoàn toàn đúng đắn.

5.2. Các chỉ số tài chính và năng suất lao động ấn tượng

Các chỉ số tài chính của PVTrans trong giai đoạn 2015-2019 phản ánh rõ nét hiệu quả hoạt động. Lợi nhuận gộp từ vận tải dầu khí tăng từ 552 tỷ đồng (2015) lên 843 tỷ đồng (2019). Năng suất lao động cũng có sự cải thiện đáng kể, từ 4.541 tấn/người (2015) lên 5.340 tấn/người (2019). Điều này cho thấy PVTrans không chỉ mở rộng về quy mô mà còn tối ưu hóa được quy trình vận hành và quản lý nhân sự, tạo ra giá trị gia tăng cao hơn trên mỗi nhân viên. Đây là nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững trong tương lai.

VI. Xu hướng tương lai của ngành vận tải dầu khí hóa lỏng

Ngành vận tải dầu khí hóa lỏng đang bước vào một giai đoạn chuyển đổi mới với nhiều xu hướng định hình tương lai. Xu hướng nổi bật nhất là số hóa và tự động hóa. Việc ứng dụng Trí tuệ nhân tạo (AI) để tối ưu hóa tuyến đường vận chuyển và phân tích dữ liệu lớn (Big Data) để dự báo nhu cầu sẽ trở nên phổ biến. Công nghệ IoT trong logistics sẽ tiếp tục phát triển, tạo ra các phương tiện và hệ thống kho bãi thông minh, kết nối với nhau. Một xu hướng quan trọng khác là phát triển bền vững. Các quy định về môi trường của Tổ chức Hàng hải Quốc tế (IMO) ngày càng siết chặt, buộc các doanh nghiệp phải đầu tư vào các loại tàu sử dụng nhiên liệu sạch hơn hoặc trang bị hệ thống xử lý khí thải. Điều này vừa là thách thức về chi phí, vừa là cơ hội cho các doanh nghiệp tiên phong xây dựng hình ảnh thương hiệu xanh. Cuối cùng, bối cảnh địa chính trị và kinh tế toàn cầu sẽ tiếp tục có những diễn biến phức tạp, đòi hỏi các doanh nghiệp phải xây dựng một quản lý chuỗi cung ứng LPG linh hoạt, có khả năng chống chịu cao với các cú sốc từ bên ngoài để đảm bảo hoạt động liên tục và hiệu quả.

6.1. Tác động của chuyển đổi số và tự động hóa trong logistics

Chuyển đổi số sẽ thay đổi căn bản cách thức vận hành của ngành. Các hệ thống tự động hóa tại cảng biển giúp rút ngắn thời gian xếp dỡ hàng. Blockchain có thể được ứng dụng để tăng cường tính minh bạch và an toàn cho chuỗi cung ứng. Việc áp dụng các nền tảng kỹ thuật số sẽ giúp kết nối liền mạch giữa chủ hàng, đơn vị vận tải và khách hàng, nâng cao trải nghiệm dịch vụ và hiệu quả điều phối. Doanh nghiệp nào chậm chân trong cuộc đua chuyển đổi số sẽ đối mặt với nguy cơ bị bỏ lại phía sau.

6.2. Thích ứng với các tiêu chuẩn môi trường và phát triển bền vững

Phát triển bền vững không còn là một lựa chọn. Áp lực từ các quy định quốc tế và nhận thức của xã hội buộc các doanh nghiệp trong logistics ngành năng lượng phải có trách nhiệm hơn với môi trường. Việc đầu tư vào công nghệ xanh, tối ưu hóa việc sử dụng nhiên liệu không chỉ giúp tuân thủ pháp luật mà còn là một yếu tố cạnh tranh. Khách hàng và các nhà đầu tư ngày càng ưu tiên hợp tác với những doanh nghiệp có cam kết mạnh mẽ về môi trường, xã hội và quản trị (ESG).

04/10/2025
Nâng cao hiệu quả hoạt động vận tải dầu khí hóa lỏng tại tổng công ty cổ phần vận tải dầu khí

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: KHÁI QUÁT VỀ VẬN TẢI DẦU - KHÍ HÓA LỎNG VÀ HIỆU QUẢ KINH DOANH VẬN TẢI DẦU - KHÍ HÓA LỎNG 1. Các khái niệm liên quan 1. Khái niệm hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp Có nhiều khái niệm về hoạt động kinh doanh, một số khái niệm về hoạt động kinh doanh được đề cập đến như sau: Theo Nguyễn Văn Công (2009, trang 5), có nêu khái niệm như sau: “Hoạt động kinh doanh là hoạt động mà doanh nghiệp tiến hành nhằm mục đích sinh lợi.” Thêm vào đó, theo Bùi Văn Trường (2012, trang 2), thì: “Hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp nhằm mục đích sinh lợi, nên doanh nghiệp thường phải lựa chọn phương án kinh doanh tối ưu nhằm đạt được lợi nhuận cao. Hoạt động kinh doanh nói chung rất phức tạp, bao gồm nhiều hoạt động khác nhau như hoạt động sản xuất, hoạt động thương mại hay hoạt động đầu tư tài chính,…” Còn theo Bùi Xuân Phong (2007, trang 2), cũng có đưa ra khái niệm sau đây: “Hoạt động kinh doanh là hoạt động kinh tế, khi việc tổ chức hoạt động đó nhằm mục đích kiếm lợi nhuận.

Trong đó, hoạt động kinh tế được hiểu là những hoạt động có ý thức nhằm tạo ra những sản phẩm dịch vụ đem lại lợi ích kinh tế nhất định”. Như vậy, đầu tiên hoạt động kinh doanh là hoạt động kinh tế của doanh nghiệp để sinh ra lợi nhuận tối ưu, dựa trên các phương án kinh doanh khác nhau. Khái niệm vận tải biển và kinh doanh vận tải biển Tại hội nghị tổng kết 13 năm thực hiện Bộ luật Hàng hải Việt Nam năm 2018, và lấy ý kiến đóng góp để sửa đổi, bổ sung Bộ Luật, Bộ Giao thông Vận tải cho biết 90% khối lượng hàng hóa xuất nhập khẩu của cả nước được vận chuyển bằng đường biển. Như vậy, vận tải biển như đã đề cập đóng vai trò rất quan trọng với khối lượng vận chuyển lớn đáp ứng hầu hết nhu cầu vận chuyển trong vận tải nói chung và vận tải dầu – khí hóa lỏng nói riêng, một số khái niệm về vận tải biển được các tác giả đưa ra như sau: 14 Theo GFP - Global Facilitation Partnership for Transportation and Trade (2003) thì: “Vận tải biển là việc dùng phương tiện chuyên chở để chở hành khách, hàng hóa, sinh vật bằng đường biển.” Bên cạnh đó, Vương Toàn Thuyên (2001), thì: “Vận tải biển là một phương thức hoạt động vận tải dùng tàu thuyền (hoặc các phương thức hoạt động vận tải đường biển khác) để tiến hành việc chuyên chở hàng hóa, hành khách, hành lý trên các tuyến vận tải.” Và theo Nguyễn Hữu Hùng (2014, trang 9), đã định nghĩa: “Vận tải biển là một ngành công nghiệp dịch vụ đáp ứng nhu cầu vận tải của xã hội thông qua việc cung cấp dịch vụ vận chuyển từ cảng biển này đến cảng biển khác trong không gian và theo thời gian để nhận tiền công vận chuyển.” Như vậy, vận tải biển là ngành công nghiệp sử dụng phương thức vận tải là tàu biển để tiến hành chuyên chở hàng hóa, hành khách bằng đường biển và thu lại lợi nhuận từ hoạt động vận tải đó.

Từ định nghĩa hoạt động kinh doanh cũng như vận tải biển, ta rút ra được kinh doanh vận tải biển cũng là một trong những hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp, quan điểm về hiệu quả kinh doanh vận tải biển của doanh nghiệp cũng phải dựa trên những quan điểm trên những quan điểm về hiệu quả kinh doanh nói chung. Hiệu quả kinh doanh vận tải biển thể hiện mức độ tiết kiệm chi phí vận tải và mức tăng kết quả thu được từ hoạt động vận tải đó. Nâng cao hoạt động kinh doanh vận tải biển đồng nghĩa với việc lựa chọn, cải thiện các phương án kinh doanh nằm nâng cao lợi nhuận tối ưu nhất. Khái quát về hoạt động vận tải dầu-khí hóa lỏng dầu-khí hóa lỏng 1.

Các yêu cầu về kĩ thuật vận tải dầu-khí hóa lỏng a. Phương tiện vận tải dầu-khí hóa lỏng 15 Để vận tải dầu-khí hóa lỏng đòi hỏi cần có các tàu chuyên dụng để chở gọi chung là tàu dầu (Tanker). Các tàu chở dầu gồm nhiều chủng loại và nhiều cỡ khác nhau, tùy thuộc vào nhu cầu hàng hóa, nhìn chung các tàu chở dầu có các loại sau: - Tàu chở dầu. - Tàu chở dầu khí hoá lỏng.

Yêu cầu đối với doanh nghiệp vận tải dầu – khí hóa lỏng quốc tế Trong quá trình hoạt động, theo ISM code và ISPS code về hoạt động quản lý doanh nghiệp phải thiết lập hoặc thuê tổ chức bộ máy và nhân lực như sau: - Về tổ chức bộ máy, gồm: Bộ phận quản lý an toàn theo quy định của Bộ luật quốc tế về quản lý an toàn (ISM Code), bộ phận quản lý an ninh hàng hải theo quy định của Bộ luật quốc tế về an ninh tàu biển và bến cảng (ISPS Code). - Về nhân lực: Người được giao phụ trách lĩnh vực quản lý an toàn, an ninh hàng hải phải được đào tạo, huấn luyện và được cấp chứng chỉ theo quy định của Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải. Thuyền viên công tác tại trên tàu dầu –khí hóa lỏng đạt yêu cầu theo:Thông tư 37/2016/TT-BGTVT về: Tiêu chuẩn chuyên môn thuyền viên và Thông tư 22/2017/TT-BYT về: Quy định tiêu chuẩn sức khỏe của thuyền viên làm việc trên tàu biển Việt Nam và quy định về tiêu chuẩn thuyền viên STCW 1978 (International Convention on Standards of Training, Certification and Watchkeeping for Seafarers). Đặc điểm khai thác tàu dầu - khí hóa lỏng Đa số vận tải dầu - khí hóa lỏng thường hoạt động theo loại hình tàu chuyến do khối lượng hàng chuyên chở lớn nên là loại tàu hoạt động không theo tuyến cố định, không có lịch trình chạy tàu được công bố từ trước mà theo yêu cầu của người thuê tàu trên cơ sở của các loại hợp đồng thuê tàu chuyến.

Thời gian hàng hải an toàn Theo Vietshipyard (2019), Thời gian chuyến đi của mỗi tàu chuyến được xác định kể từ khi tàu kết thúc chuyến đi trước và bắt đầu tham gia thực hiện hợp đồng mới cho đến khi hoàn thành việc dỡ trả hàng tại cảng đích. Thời gian chuyến đi của 16 tàu dầu – khí hóa lỏng không cố định, phụ thuộc vào điều kiện hành hải, tốc độ của tàu, mức giải phóng tàu và thoả thuận về thời gian làm hàng giữa chủ tàu và người thuê tàu. Thời gian chuyến đi rút ngắn sẽ giảm được chi phí và đáp ứng tốt yêu cầu chủ hàng trong vận tải. Khối lượng hàng yêu cầu vận chuyển Khối lượng hàng thường rất lớn thường khai thác theo hình thức tàu chuyến, khối lương hàng phụ thuộc vào các hợp đồng hay các đơn hàng (yêu cầu của chủ hàng).

Đối tàu dầu thô: đa số vận chuyển từ các mỏ khai thác về các nhà máy lọc dầu, giá dầu thô thấp hơn dầu thành phẩm và khí hóa lỏng nên khối lượng tàu dầu thô thường rất lớn tiết kiệm chi phí cho 1 lần vận chuyển. Đối tàu dầu thành phẩm và khí hóa lỏng: thường vận chuyển theo yêu cầu chủ hàng đến các kho xăng dầu-khí hóa lỏng theo yêu cầu, hao hụt hàng hóa cao hơn tàu dầu thô, đặc tính tàu thường có khối lượng trung bình và linh hoạt hơn để vào được các cầu bến gần bờ. Như vậy, đối với hoạt động vận tải dầu-khí hóa lỏng ngoài việc sử dụng phương tiện vận tải chuyên dụng và phải đảm bảo các quy định của bộ Luật hàng hải nói chung như hoạt động vận tải thông thường, các doanh nghiệp còn phải tuân theo các quy định riêng biệt của Việt Nam và quốc tế về vận tải hàng hàng hóa nguy hiểm. Bên cạnh đó đặc điểm khai thác của tàu dầu – khí hóa lỏng cũng mang tính chất riêng biệt so với các loại hàng thông thường.

Các chỉ tiêu đánh giá hoạt động vận tải dầu - khí hóa lỏng Theo Bùi Thị Thanh Nga (2016), để đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh vận tải về mặt tài chính có các tiêu chí chính về: doanh thu và lợi nhuận, tỷ suất lợi nhuận và năng suất lao động, các chỉ tiêu này đánh giá được hiệu quả hoạt động kinh doanh vận tải dầu khí trong một giai đoạn nhất định. Về mặt tài chính a. Doanh thu, lợi nhuận Doanh thu, lợi nhuận vừa được coi là nhân tố để tính toán hiệu quả kinh tế, vừa được coi là một chỉ tiêu kinh doanh của doanh nghiệp. Chỉ tiêu lợi nhuận trong một kì kinh doanh được tính bằng hiệu của doanh thu trừ đi giá sản phẩm, các loại thuế phải nộp và các tổn thất trong một kì kinh doanh của doanh nghiệp.

Đối với doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ vận tải biển thì lợi nhuận kinh doanh vận tải biển trong kì kinh doanh bằng hiệu của doanh thu kinh doanh vận tải biển trừ đi chi phí trong kì vận chuyển bỏ ra như nguyên nhiên liệu, thuyền viên,…, các loại thuế phải nộp và các tổn thất trong kinh doanh vận tải biển sau mỗi kì kinh doanh. Tỷ suất lợi nhuận Tỷ suất lợi nhuận là một chỉ số xem xét lợi nhuận của doanh nghiệp. Đây cũng là một yếu tố cơ bản đại diện cho khả năng sinh lời và sức cạnh tranh của công ty. Tỉ lệ này giúp theo dõi sự tăng trưởng lợi nhuận của công ty và so sánh nó với tỷ lệ lợi nhuận của đối thủ cạnh tranh.

Thứ nhất, chỉ số ROE dùng đo lường mức độ hiệu quả sử dụng vốn của doanh nghiệp, hay hiểu đơn giản là với một đồng vốn chủ sở hữu thì thu về được bao nhiêu đồng lợi nhuận. Do đó, ROE càng cao thì khả năng sử dụng vốn càng có hiệu quả và điều này là cơ sở đánh giá khả năng sinh lời của doanh nghiệp trong tương lai. Thứ hai, Chỉ tiêu ROA thể hiện tính hiệu quả của quá trình tổ chức, quản lý hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp. Kết quả chỉ tiêu cho biết bình quân cứ một đồng tài sản được sử dụng trong quá trình sản xuất kinh doanh thì tạo ra được bao nhiêu đồng lợi nhuận.

Có thể đánh giá mức độ hiệu quả này bằng cách so sánh với tỷ số của các công ty cùng ngành. Nếu tỷ số của các công ty đối thủ cao hơn, thì công ty đang phân tích rất khó cạnh tranh được với công ty cùng ngành. Áp dụng chỉ số này cho từng 18 sản phẩm là tiền đề để thiết lập chính sách giá. Ngoài ra cũng nên sử dụng nó trong việc đàm phán các chi phí mua nguyên vật liệu với các nhà cung cấp.

Năng suất lao động Năng suất lao động được tính bằng thương của sản lượng trên số lượng lao động.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ