Nghiên cứu các giải pháp nâng cao chỉ số đánh giá về lưới điện thông minh của công ty điện lực bến tre

Nghiên cứu giải pháp nâng cao chỉ số lưới điện thông minh tại Công ty Điện lực Bến Tre. Tối ưu hiệu quả, độ tin cậy và tính bền vững của lưới điện.

Trường đại học

Trường Đại học Bách Khoa

Chuyên ngành

Kỹ thuật điện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2024

99
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Giới thiệu Lưới điện thông minh Smart Grid tại Bến Tre

Xã hội phát triển, nhu cầu sử dụng năng lượng tăng cao. Ngành điện nỗ lực đảm bảo cung cấp điện liên tục, chất lượng và hiệu quả. Theo chiến lược phát triển của Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN) đến năm 2025, tầm nhìn 2030, EVN xác định là tập đoàn kinh tế hàng đầu trong lĩnh vực năng lượng. Phát triển lưới điện thông minh là yếu tố quan trọng để đạt mục tiêu. Lưới điện thông minh cho phép tích hợp các nguồn năng lượng phân tán, như điện mặt trời, gió và hệ thống tích trữ năng lượng, cho phép sản xuất năng lượng sạch và ổn định. Sự tăng trưởng nhanh chóng của các nguồn năng lượng phân tán cùng với tiến bộ công nghệ đang thay đổi ngành công nghiệp năng lượng toàn cầu. Đề tài này tập trung vào “Nghiên cứu các giải pháp nâng cao chỉ số đánh giá về lưới điện thông minh của Công ty Điện lực Bến Tre”.

1.1. Khái niệm Lưới Điện Thông Minh Smart Grid

Lưới điện thông minh là hệ thống truyền dẫn năng lượng phân tán rộng rãi, tự động và tối ưu. Nó tích hợp lợi ích từ hệ thống công nghệ thông tin và viễn thông phân tán, trao đổi thông tin trong thời gian thực và cân bằng cung – cầu gần như tức thời. Theo Bộ năng lượng Hoa Kỳ, Lưới điện thông minh có thể tích hợp các hành động thông minh của tất cả người dùng để cung cấp nguồn điện hiệu quả, bền vững, kinh tế và an toàn. Mục tiêu chính là cung cấp điện an toàn, liên tục, tin cậy, chất lượng và hiệu quả.

1.2. So sánh Lưới điện thông minh và truyền thống

Khác biệt lớn nhất giữa lưới điện thông minh và truyền thống nằm ở khả năng giao tiếp hai chiều và khả năng tích hợp công nghệ. Lưới điện truyền thống vận hành một chiều, từ nhà máy phát điện đến người tiêu dùng. Lưới điện thông minh cho phép trao đổi thông tin giữa nhà cung cấp và người tiêu dùng, tạo điều kiện cho việc quản lý nhu cầu và sử dụng năng lượng hiệu quả hơn. Nó còn tích hợp các cảm biến, bộ điều khiển và hệ thống phần mềm để giám sát và điều khiển lưới điện một cách tự động, từ đó nâng cao độ tin cậy và giảm thiểu sự cố.

II. Phân tích Hiện trạng Lưới Điện Bến Tre và Thách thức

Chương này đi sâu vào phân tích hiện trạng lưới điện tại Công ty Điện lực Bến Tre, nhận diện các vấn đề và thách thức đặt ra trong quá trình triển khai lưới điện thông minh. Mục tiêu là xác định các điểm cần cải thiện để nâng cao Chỉ số lưới điện thông minh (SGI). Các yếu tố như cơ sở hạ tầng hiện có, công nghệ đang sử dụng, và các quy trình vận hành sẽ được đánh giá kỹ lưỡng. Bên cạnh đó, những thách thức về tài chính, kỹ thuật và nguồn nhân lực cũng sẽ được xem xét để đưa ra các giải pháp phù hợp.

2.1. Đánh giá Quy mô lưới điện tại Điện lực Bến Tre đến 2023

Đánh giá quy mô lưới điện Bến Tre đến năm 2023 bao gồm việc xem xét tổng chiều dài đường dây, số lượng trạm biến áp, và tổng công suất lắp đặt. Bên cạnh đó, cần phân tích cấu trúc lưới điện, bao gồm tỷ lệ đường dây trung thế, hạ thế, và khả năng kết nối với các nguồn năng lượng tái tạo. Dữ liệu về Chất lượng điện năng, độ tin cậy cung cấp điện, và tổn thất điện năng cũng là những yếu tố quan trọng để đánh giá hiện trạng lưới điện.

2.2. Thách thức trong Quản lý và Vận hành lưới điện thông minh Bến Tre

Việc quản lý và vận hành lưới điện thông minh tại Bến Tre đối mặt với nhiều thách thức. Một trong số đó là việc tích hợp các nguồn năng lượng phân tán vào lưới điện hiện có. Ngoài ra, vấn đề an ninh mạng cũng là một mối quan tâm lớn, đặc biệt khi lưới điện ngày càng trở nên kết nối và phụ thuộc vào công nghệ thông tin. Thêm vào đó, việc đảm bảo sự tương thích giữa các thiết bị và hệ thống khác nhau cũng là một thách thức không nhỏ.

2.3. Thực trạng và Đánh giá chỉ số SGI tại Điện lực Bến Tre

Việc đánh giá Chỉ số lưới điện thông minh (SGI) tại Công ty Điện lực Bến Tre cho thấy các điểm mạnh và điểm yếu trong quá trình phát triển lưới điện thông minh. Chỉ số này giúp xác định các lĩnh vực cần tập trung cải thiện, từ đó đưa ra các giải pháp phù hợp để nâng cao hiệu quả hoạt động của lưới điện. Mục tiêu là đánh giá Chỉ số đánh giá SGI được đề xuất bởi SPGroup.

III. Cách Cải tiến Chỉ số lưới điện thông minh SGI ở Bến Tre

Chương này tập trung vào việc đề xuất các giải pháp cụ thể để cải thiện Chỉ số lưới điện thông minh (SGI) tại Công ty Điện lực Bến Tre. Các giải pháp này dựa trên phân tích hiện trạng và các thách thức đã được xác định ở chương trước. Mục tiêu là đưa ra các giải pháp thực tế và khả thi, có thể áp dụng vào điều kiện cụ thể của lưới điện tại Bến Tre. Các giải pháp này bao gồm cải thiện hệ thống giám sát và điều khiển, nâng cao khả năng phân tích dữ liệu, và tăng cường tích hợp các nguồn năng lượng phân tán.

3.1. Giải pháp Cải tiến Giám sát và Điều khiển trong lưới điện

Để cải thiện hệ thống giám sát và điều khiển, cần tập trung vào việc nâng cấp hệ thống SCADA và DMS. Điều này bao gồm việc triển khai các cảm biến thông minh, bộ điều khiển tự động, và hệ thống phần mềm quản lý lưới điện tiên tiến. Mục tiêu là tăng cường khả năng giám sát thời gian thực, tự động hóa các quy trình vận hành, và giảm thiểu thời gian mất điện. Giải pháp này còn bao gồm việc cải tiến điểm đánh giá chỉ mục “Khai thác các ứng dụng của hệ thống DMS”.

3.2. Nâng cao Khả năng Phân tích Dữ liệu cho Lưới điện thông minh

Để nâng cao khả năng phân tích dữ liệu, cần triển khai hệ thống thu thập và xử lý dữ liệu lớn (Big Data). Điều này bao gồm việc lắp đặt công tơ thông minh, triển khai hệ thống AMI, và xây dựng trung tâm điều khiển dữ liệu. Mục tiêu là khai thác tối đa giá trị của dữ liệu, từ đó đưa ra các quyết định vận hành và bảo trì lưới điện một cách thông minh và hiệu quả. Triển khai lắp đặt công tơ thông minh là một hướng đi đúng đắn.

3.3. Tích hợp Nguồn Phân tán và Năng lượng Xanh vào Smart grid

Tích hợp các nguồn năng lượng phân tán và năng lượng xanh vào lưới điện đòi hỏi việc xây dựng hệ thống quản lý năng lượng thông minh (DERMS). Điều này bao gồm việc kết nối các nguồn năng lượng tái tạo, hệ thống lưu trữ năng lượng, và xe điện vào lưới điện. Mục tiêu là tăng cường tính linh hoạt và độ tin cậy của lưới điện, đồng thời giảm thiểu tác động đến môi trường. Cải thiện tỉ trọng hệ thống lưu trữ năng lượng có trong lưới điện bằng ứng dụng công nghệ SMES tích hợp cho lưới điện thông minh.

IV. Áp dụng Thực tiễn giải pháp cho Điện lực Bến Tre

Chương này trình bày các ứng dụng thực tiễn của các giải pháp đã được đề xuất tại Công ty Điện lực Bến Tre. Các ứng dụng này được minh họa bằng các ví dụ cụ thể, kết quả thử nghiệm, và đánh giá hiệu quả. Mục tiêu là chứng minh tính khả thi và hiệu quả của các giải pháp, đồng thời cung cấp các bài học kinh nghiệm cho việc triển khai lưới điện thông minh tại các địa phương khác. Các hướng nghiên cứu về lưới điện thông minh hiện nay tại đơn vị cũng được trình bày.

4.1. Ứng dụng DMS và Tự động hóa Lưới điện DAS FLIRS

Việc khai thác các ứng dụng của hệ thống DMS và ứng dụng chức năng tự động hóa lưới điện DAS/FLIRS là một bước quan trọng trong việc cải thiện hệ thống giám sát và điều khiển. Điều này bao gồm việc tự động phát hiện và cô lập khu vực sự cố, tự động khôi phục tải khu vực không bị sự cố, và tối ưu hóa việc điều khiển điện áp và công suất. Các giải pháp kỹ thuật cần hướng đến đó là nâng cấp hệ thống SCADA, giao thức kết nối dữ liệu, TTĐK tại Công ty Điện lực Bến Tre.

4.2. Giám sát Nguồn Năng lượng Phân tán DERMS

Áp dụng “Hệ thống quản lý nguồn năng lượng phân tán (DERMS)” để giám sát nguồn phân tán ngày càng thâm nhập nhiều và ảnh hưởng lớn đến điều hành lưới điện. Điều này đòi hỏi việc xây dựng hệ thống thu thập và xử lý dữ liệu từ các nguồn năng lượng phân tán, phân tích và dự báo sản lượng điện, và điều khiển các thiết bị lưu trữ năng lượng. Mục tiêu là đảm bảo sự ổn định và tin cậy của lưới điện khi tích hợp các nguồn năng lượng phân tán.

4.3. Truyền thông Năng lượng Tiêu thụ đến Khách hàng

Đẩy mạnh truyền thông để “Khách hàng đầu cuối có thể theo dõi năng lượng tiêu thụ (hàng ngày) thông qua ứng dụng điện thoại hoặc giao diện mạng” và “Tỷ lệ khách hàng thanh toán trên thiết bị di động và trực tuyến qua ngân hàng/các tổ chức trung gian thanh toán”. Điều này bao gồm việc xây dựng ứng dụng di động và trang web cho phép khách hàng theo dõi lượng điện tiêu thụ, nhận thông báo về giá điện, và thanh toán hóa đơn trực tuyến. Mục tiêu là nâng cao nhận thức của khách hàng về sử dụng năng lượng hiệu quả.

V. Kết luận và Hướng Phát Triển Lưới điện thông minh

Luận văn đã trình bày một cách tổng quan về lưới điện thông minh và các giải pháp để nâng cao Chỉ số lưới điện thông minh (SGI) tại Công ty Điện lực Bến Tre. Các giải pháp này có tính khả thi và hiệu quả, có thể áp dụng vào điều kiện cụ thể của lưới điện tại Bến Tre. Tuy nhiên, việc triển khai lưới điện thông minh là một quá trình liên tục và cần có sự đầu tư dài hạn. Các hướng phát triển trong tương lai bao gồm việc nghiên cứu và ứng dụng các công nghệ mới, như trí tuệ nhân tạo, Internet of Things, và blockchain.

5.1. Tổng kết về Các Giải pháp Nâng cao SGI

Các giải pháp nâng cao Chỉ số lưới điện thông minh (SGI) đã được trình bày trong luận văn bao gồm cải thiện hệ thống giám sát và điều khiển, nâng cao khả năng phân tích dữ liệu, và tăng cường tích hợp các nguồn năng lượng phân tán. Các giải pháp này có tính khả thi và hiệu quả, có thể áp dụng vào điều kiện cụ thể của lưới điện tại Bến Tre. Kết quả dự kiến là cải thiện Chất lượng điện năng, độ tin cậy cung cấp điện, và hiệu quả sử dụng năng lượng.

5.2. Hướng Nghiên cứu và Phát triển Lưới điện Tương Lai

Các hướng nghiên cứu và phát triển lưới điện trong tương lai bao gồm việc ứng dụng các công nghệ mới, như trí tuệ nhân tạo, Internet of Things, và blockchain. Điều này có thể giúp tự động hóa các quy trình vận hành, tối ưu hóa việc sử dụng năng lượng, và tăng cường an ninh mạng. Ngoài ra, cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển các giải pháp lưu trữ năng lượng, tích hợp các nguồn năng lượng tái tạo, và quản lý nhu cầu điện.

27/04/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU TỔNG QUAN VỀ LƯỚI ĐIỆN THÔNG MINH CỦA CÔNG TY ĐIỆN LỰC BẾN TRE 1. Tổng quan về lưới điện thông minh: 1.1 Khái niệm: - Lưới điện thông minh được đặc trưng bởi sự trao đổi, tương tác điện năng và thông tin theo hai chiều để tạo ra hệ thống truyền dẫn năng lượng phân tán rộng rãi, tự động và tối ưu. LĐTM tích hợp những lợi ích từ hệ thống công nghệ thông tin và viễn thông phân tán (Hình 1.1) nhằm trao đổi thông tin trong thời gian thực và có thể cân bằng cung – cầu gần như tức thời ở tất cả các cấp độ trong hệ thống điện (Bộ năng lượng Hoa Kỳ/Department of Energy). - LĐTM là mạng lưới điện có thể tích hợp các hành động thông minh của tất cả người dùng được kết nối với nó – bên phát điện, bên tiêu dùng và những bên vừa bán vừa mua - để cung cấp nguồn điện hiệu quả và bền vững, kinh tế và an toàn (Nền tảng công nghệ của liên minh Châu Âu/ EARPA).1: Mô hình của lưới điện thông minh [2] HVTH: LÊ NHÂN GVHD: PGS.

PHAN QUỐC DŨNG 4 1.2 Nhận biết lưới điện thông minh: Hình 1.2: So sánh lưới điện truyền thống và lưới điện thông minh [2] 1.3 Sự phát triển bộ chỉ tiêu đánh giá lưới điện thông minh ở Việt Nam: 1. Giám sát và điều khiển 2. Phân tích dữ liệu 3. Cung cấp điện tin cậy 4.

Tích hợp DER 5. Năng lượng xanh 6. An ninh bảo mật 7. Trao quyền cho khách hàng và sự hài lòng của khách hàng Hình 1.3: Bộ chỉ số SGI do SPGroup đề xuất [3] HVTH: LÊ NHÂN GVHD: PGS.

PHAN QUỐC DŨNG 5 2. Hiện trạng lưới điện của Công ty Điện lực Bến Tre - Tổng số trạm 110kV: 08 TBA. - Chiều dài đường dây 110kV: 189,418 km - Tổng số ngăn lộ trung thế: 47 ngăn lộ - Tổng số thiết bị phân đoạn: 217 thiết bị - Tổng số thiết bị phân đoạn điều khiển xa: 64 thiết bị - Số thiết bị trên mỗi xuất tuyến: 05 thiết bị - Tổng số trạm máy biến áp 22/0.117 TBA - Chiều dài đường dây 22kV: 2384,469 km Hình 1.4: Sơ đồ lưới điện tại Công ty Điện lực Bến Tre 3. Đánh giá quy mô lưới điện đến năm 2022 Đánh giá hiện trạng phát triển LĐTM dựa trên 7 công nghệ đến năm 2022: HVTH: LÊ NHÂN GVHD: PGS.

PHAN QUỐC DŨNG 6 • Giám sát và điều khiển: hiện tại 08/08 trạm có đủ 100% tín hiệu chính xác truyền về TTĐK và A2; 23/44 xuất tuyến có thiết bị đóng cắt lưới điện 22kV được kết nối và điều khiển xa. • Phân tích dữ liệu: Tổng số công tơ điện tử đã lắp đặt có chức năng đo xa là 263.386 công tơ, đạt tỷ lệ 54,7%. Các hệ thống đo xa hiện có thể cấu hình theo khung thời gian 1, 5, 10, 15, 30, 60 phút. Hiện tại đang cấu hình 30 phút thu thập dữ liệu U, I, P, Q,… để giám sát phụ tải và vận hành lưới điện, thiết bị điện (TU, TI, MBA,…) • Cung cấp điện tin cậy: SAIDI = 216,85/279; SAIFI = 1,6/2,63; MAIFI = 0,74/2,26.

Đảm bảo 13/13 thanh cái đảm bảo điện áp duy trì điện áp trong phạm vi (+10%, -5%) (đạt 100%) • Tích hợp nguồn điện phân tán: tỷ trọng biến tần thông minh (smart inverter) có trong lưới điện còn thấp (18,23% -32,5MW/176,098MW). Chưa có hệ thống quản lý nguồn năng lượng phân tán (DERMS). Khả năng dự báo công suất nguồn năng lượng phân tán với sai số trên 10%. Chưa có hệ thống lưu trữ năng lượng có trong lưới điện.

Chưa có khả năng kích hoạt các lưới điện siêu nhỏ (microgrid) trong lưới điện. • Năng lượng xanh: Tỷ lệ sản lượng phát điện của năng lượng tái tạo 80 triệu kWh/sản lượng điện thương phẩm 1.798,0 triệu kWh còn thấp đạt 4,45%. Năm 2021 tỉnh Bến Tre chưa triển khai xe điện. • An ninh bảo mật: Chưa áp dụng ISO 27001 và hệ thống OT (ISO 27019, IEC 62443 hoặc các tiêu chuẩn ATTT của hãng sản xuất hệ thống ICS).

Chưa có hệ thống giám sát ATTT (SOC/SIEM) cho IT/OT. • Trao quyền và sự hài lòng của khách hàng: Khách hàng đầu cuối có thể theo dõi năng lượng tiêu thụ (hàng ngày) thông qua ứng dụng điện thoại hoặc giao diện mạng (258.267 khách hàng đạt tỉ lệ 54,29%). - Kết quả đánh giá điểm SGI năm 2022 của Công ty Điện lực Bến Tre đạt 65,9 điểm [4]. Trong đó: HVTH: LÊ NHÂN GVHD: PGS.

PHAN QUỐC DŨNG 7 Bảng 1.1: Bảng tổng hợp kết quả đánh giá điểm SGI năm 2022 của Công ty Điện lực Bến Tre CÔNG TY ĐIỆN LỰC BẾN TRE 2022 1 Giám sát & điều khiển 73,81 2 Phân tích dữ liệu 56,25 3 Độ tin cậy cung cấp điện 100,00 4 Tích hợp nguồn phân tán 33,33 5 Năng lượng xanh 75,00 6 An ninh bảo mật 66,67 7 Trao quyền & sự hài lòng của khách hàng 56,25 SGI-PC BẾN TRE 65,90 SGI - CÔNG TY ĐIỆN LỰC BẾN TRE 120 100 80 60 40 20 0 Giám sát & Phân tích dữ Độ tin cậy Tích hợp Năng lượng An ninh bảo Trao quyền & Điều khiển liệu nguồn phân xanh mật sự hài lòng tán của khách hàng Điểm đánh giá Hình 1.5: Biểu đồ điểm đánh giá lưới điện thông minh HVTH: LÊ NHÂN GVHD: PGS. PHAN QUỐC DŨNG 8 CHƯƠNG 2: PHÂN TÍCH VÀ ĐỀ XUẤT CÁC GIẢI PHÁP CẢI TIẾN CHỈ SỐ ĐÁNH GIÁ VỀ LƯỚI ĐIỆN THÔNG MINH CỦA CÔNG TY ĐIỆN LỰC BẾN TRE 1. Phân tích các chỉ tiêu đánh giá lưới điện thông minh của Công ty Điện lực Bến Tre 1. Giám sát & điều khiển Bảng 2.1: Bảng chi tiết kết quả đánh giá chỉ tiêu “Giám sát & điều khiển” Điểm STT Tiêu chí Cách thức chấm điểm Hiện trạng 73.81 I SCADA 100 Đạt 0: 0 Đạt <=70%: 25 Tỷ lệ TBA110kV Đạt trên 70 đến <=90%: 50 08/08 TBA đáp ứng tiêu chí 1 Đạt trên 90 đến < 100%: 75 100 KNT VH vận hành không Đạt 100%: 100 (đạt 100%) người trực Cách thức đánh giá: Số TBA KNT/ Tổng số TBA Đạt 0: 0 Đạt <= 35%: 25 Tỷ lệ tuyến dây Đạt trên 35 đến <=60%: 50 41/44 trung thế có lắp đặt 2 Đạt trên 60 đến <=90%: 75 100 (đạt 93,18%) thiết bị điều khiển Trên 90%: 100 từ xa Cách thức đánh giá: tổng số tuyến dây có thiết bị HVTH: LÊ NHÂN GVHD: PGS.

PHAN QUỐC DŨNG 9 Điểm STT Tiêu chí Cách thức chấm điểm Hiện trạng 73.81 SCADA / tổng số tuyến dây quản lý II DMS/ADMS 21.43 Tỷ lệ ứng dụng Đạt 0: 0 được trang bị trong Đạt <= 35%: 25 05/11 chức hệ thống DMS so Đạt trên 35 đến <=60%: 50 năng với yêu cầu trong Đạt trên 60 đến <=90%: 75 (đạt 45,45%) QĐ 55/QĐ-ĐTĐL Trên 90%: 100 ngày 22/8/2017 do Khai thác ứng 1 50 Cục Điều tiết Điện dụng chức lực ban hành quy năng số 1, tại Cách thức đánh giá: Số ứng định yêu cầu kỹ TTĐH dụng được trang bị/11 thuật và quản lý SCADA và vận hành hệ thống OMS SCADA Sử dụng cấu hình Đạt 0: 0 kết lưới, dữ liệu vận Đạt <= 35%: 25 chưa trang bị hành thời gian thực Đạt trên 35 đến <=60%: 50 từ hệ thống Đạt trên 60 đến <=90%: 75 SCADA trung tâm Trên 90%: 100 và thông tin của 2 khách hàng để ước 0 tính điện áp, công suất tác dụng và Cách thức đánh giá: Số nút công suất phản ứng dụng/tổng số nút kháng tại các nút phụ tải trên lưới điện phân phối HVTH: LÊ NHÂN GVHD: PGS. PHAN QUỐC DŨNG 10 Điểm STT Tiêu chí Cách thức chấm điểm Hiện trạng 73.81 Khai thác ứng dụng Đạt 0: 0 tự động phát hiện Đạt <= 35%: 25 và cô lập khu vực Đạt trên 35 đến <=60%: 50 3 sự cố, tự động khôi Đạt trên 60 đến <=90%: 75 0 chưa trang bị phục tải khu vực Trên 90%: 100 không bị sự cố < 5 Cách thức đánh giá: Số vụ phút xử lý/Tổng số vụ Đạt 0: 0 Khai thác ứng dụng Đạt <= 35%: 25 cấu trúc lại lưới Đạt trên 35 đến <=60%: 50 điện để giảm thiểu Đạt trên 60 đến <=90%: 75 4 0 chưa trang bị tổn thất và vận Trên 90%: 100 hành tối ưu lưới Cách thức đánh giá: Số xuất điện phân phối tuyến đã tính và áp dụng/Tổng số xuất tuyến Đạt 0: 0 Ứng dụng chức Đạt <= 35%: 25 năng sa thải phụ tải Đạt trên 35 đến <=60%: 50 hỗ trợ các điều độ Đạt trên 60 đến <=90%: 75 5 viên thực hiện sa 0 chưa trang bị Trên 90%: 100 thải phụ tải và khôi Cách thức đánh giá: Số xuất phục lại phụ tải trên tuyến đã tính và áp lưới điện phân phối dụng/Tổng số xuất tuyến Có: 100 Khai thác ứng dụng Không có: 0 6 Hệ thống quản lý 100 Có áp dụng Cách thức đánh giá: Có áp mất điện dụng hay không HVTH: LÊ NHÂN GVHD: PGS. PHAN QUỐC DŨNG 11 Điểm STT Tiêu chí Cách thức chấm điểm Hiện trạng 73.81 Khai thác ứng dụng Có: 100 Chưa triển mô phỏng đào tạo Không có: 0 7 0 khai tại vận hành hệ thống Cách thức đánh giá: Có áp TTĐK điện phân phối dụng hay không III Trao đổi dữ liệu giữa đơn vị điều độ các cấp 100 Tỷ lệ dữ liệu NMĐ Đạt 0: 0 04/04 NMĐG <30MW và nguồn Đạt <= 35%: 25 kết nối hệ 1 năng lượng phân Đạt trên 35 đến <=60%: 50 100 thống tán được chia sẻ Đạt trên 60 đến <=90%: 75 SCADA của bằng ICCP Trên 90%: 100 SPC Đạt 0: 0 Tỷ lệ dữ liệu các 10/10 ngăn Đạt <= 35%: 25 ngăn 110kV được 110kV tại các 2 Đạt trên 35 đến <=60%: 50 100 chia sẻ bằng ICCP TBA220kV Đạt trên 60 đến <=90%: 75 (và/hoặc IEC104) được chia sẻ Trên 90%: 100 1. Phân tích dữ liệu Bảng 2.2: Bảng chi tiết kết quả đánh giá chỉ tiêu “Phân tích dữ liệu” Điểm STT Tiêu chí Cách thức chấm điểm Hiện trạng 56.3 I Triển khai công tơ thông minh 12.5 Tỷ lệ lắp đặt công Không lắp: 0 tơ đo đếm thông Đạt <=75%: 25 1 minh tại đơn vị Đạt đến > 75-85%: 50 0 Chưa lắp đặt Đạt t>85% -<100%: 75 Đạt đến >=100%: 100 HVTH: LÊ NHÂN GVHD: PGS.

PHAN QUỐC DŨNG 12 Điểm STT Tiêu chí Cách thức chấm điểm Hiện trạng 56.3 Tỉ lệ công tơ điện Không có AMR: 0 tử có chức năng Đạt <=75%: 25 263.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tóm tắt nghiên cứu "Nâng Cao Chỉ Số Lưới Điện Thông Minh: Nghiên cứu tại Công ty Điện lực Bến Tre" trình bày các giải pháp và kết quả thực nghiệm về việc áp dụng công nghệ lưới điện thông minh nhằm nâng cao hiệu quả vận hành, giảm tổn thất điện năng và cải thiện độ tin cậy cung cấp điện tại Bến Tre. Bài viết này cung cấp cái nhìn sâu sắc về những thách thức và cơ hội trong việc triển khai lưới điện thông minh ở một địa phương cụ thể, đồng thời nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tối ưu hóa cấu hình lưới điện và tích hợp các nguồn năng lượng tái tạo.

Nếu bạn quan tâm đến việc tối ưu hóa cấu hình lưới điện để giảm tổn thất, bạn có thể tham khảo thêm: Luận văn thạc sĩ hcmute xác định cấu hình không đổi của lưới điện phân phối để tổn thất điện năng bé nhất. Tài liệu này sẽ cung cấp cho bạn các phương pháp và kỹ thuật chi tiết hơn về việc tối ưu hóa cấu hình.

Để hiểu rõ hơn về việc tái cấu hình lưới điện nhằm nâng cao độ tin cậy cung cấp điện, hãy khám phá Luận văn thạc sĩ hcmute tái cấu hình lưới điện phân phối nâng cao các chỉ số độ tin cậy cung cấp điện.

Ngoài ra, nếu bạn quan tâm đến việc tích hợp năng lượng mặt trời vào lưới điện, Luận văn thạc sĩ kỹ thuật điện tối ưu hóa vận hành lưới điện phân phối có xét đến ảnh hưởng của năng lượng mặt trời sẽ cung cấp cho bạn những kiến thức chuyên sâu.