Nâng Cao Chất Lượng Hiệu Chuẩn Nội Thời Gian Thực Trong Hệ Thống Vô Tuyến Sử Dụng Ăng Ten Mảng Pha

Luận án tiến sĩ nghiên cứu nâng cao chất lượng hiệu chuẩn nội thời gian thực cho kênh thu trong hệ thống vô tuyến sử dụng ăng ten mảng pha số.

Trường đại học

Học viện Kỹ thuật Quân sự

Chuyên ngành

Kỹ thuật điện tử

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2022

146
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG AMPS VÀ BÀI TOÁN HIỆU CHUẨN

1.1. Tổng quan về hệ thống AMPS

1.2. Những vấn đề chung

1.3. Phương pháp hình thành GĐH thu số

1.4. Những nguồn gây sai số và các phương pháp hiệu chuẩn cơ bản

1.5. Tổng hợp những nguồn gây sai số trong hiệu chuẩn

1.6. Ảnh hưởng của sai số đến hình thành GĐH

1.7. Các phương pháp hiệu chuẩn cơ bản

1.8. Hiệu chuẩn trong các hệ thống AMPS. Đặc điểm hiệu chuẩn trong các hệ thống AMPS

1.9. Hiệu chuẩn nội TGT trong các hệ thống AMPS. Đề xuất giải pháp hiệu chuẩn nội theo TGT

1.10. Kết luận chương

2. CHƯƠNG 2: HIỆU CHUẨN NỘI THỜI GIAN THỰC KÊNH THU HỆ THỐNG AMPS BẰNG TÍN HIỆU HIỆU CHUẨN ĐA ĐIỀU CHẾ

2.1. Sơ đồ cấu trúc hệ thống AMPS tích hợp hệ con hiệu chuẩn

2.2. Giải pháp sử dụng THHC đa điều chế trong mỗi kênh thu

2.3. Ước lượng sai số đo và ảnh hưởng của THHC đến tín hiệu thu

2.4. Ước lượng sai số đo

2.5. Phân tích ảnh hưởng của THHC đến tín hiệu thu

2.6. Kiểm chứng đề xuất qua mô phỏng

2.7. Kiểm chứng sai số hiệu chuẩn

2.8. Đánh giá ảnh hưởng của THHC đến chất lượng tín hiệu thu

2.9. Đánh giá khả năng ứng dụng của giải pháp đề xuất

2.10. Đánh giá kết quả đạt được với các công trình đã công bố

2.11. Kết luận chương

3. CHƯƠNG 3: CẢI THIỆN HIỆU QUẢ HIỆU CHUẨN NỘI THỜI GIAN THỰC BẰNG TẬP TÍN HIỆU HIỆU CHUẨN GIẢ TRỰC GIAO

3.1. Giải pháp giảm ảnh hưởng của THHC lên tín hiệu thu

3.2. Đề xuất giải pháp tạo tập THHC giả trực giao

3.3. Ước lượng công suất nhiễu PBSS và kiểm chứng bằng mô phỏng

3.4. Giải pháp giảm ảnh hưởng của nhiễu rò trong hiệu chuẩn nội

3.5. Hiện tượng rò tín hiệu và đề xuất giải pháp khắc phục

3.6. Kiểm chứng qua mô phỏng

3.7. Kết luận chương

4. CHƯƠNG 4: TỔNG HỢP CÁC THUẬT TOÁN VÀ CHU TRÌNH HIỆU CHUẨN NỘI THỜI GIAN THỰC KÊNH THU HỆ THỐNG AMPS

4.1. Tổng hợp thuật toán ước lượng tham số đo và chu trình hiệu chuẩn

4.2. Thuật toán ước lượng tham số đo

4.3. Xây dựng các chu trình hiệu chuẩn

4.4. Thực nghiệm các nội dung nghiên cứu đã đề xuất

4.5. Xây dựng mô hình thực nghiệm

4.6. Thực hiện các chu trình hiệu chuẩn

4.7. Đánh giá ảnh hưởng của THHC

4.8. Kết luận chương

5. KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Hiệu Chuẩn Antenna Mảng Pha Số Giới Thiệu

Hệ thống ăng ten mảng pha (AMPS) đóng vai trò quan trọng trong các hệ thống vô tuyến hiện đại, đặc biệt là trong bối cảnh yêu cầu ngày càng cao về khả năng điều khiển chùm tia linh hoạt và chính xác. Hiệu chuẩn ăng ten mảng pha là quá trình thiết yếu để đảm bảo hiệu suất hệ thống tối ưu. Các hệ thống vô tuyến điện tử (VTĐT) đa chức năng như radar, thông tin, tác chiến điện tử đòi hỏi khả năng thay đổi giản đồ hướng (GĐH) nhanh chóng, đòi hỏi hiệu chuẩn thời gian thực. Sai lệch về pha và biên độ giữa các phần tử mảng có thể dẫn đến suy giảm hiệu suất đáng kể, ảnh hưởng đến độ chính xác của điều khiển chùm tia và hiệu quả truyền dẫn. Nghiên cứu tập trung vào các giải pháp hiệu chuẩn nội thời gian thực (TGT) để khắc phục những hạn chế của phương pháp hiệu chuẩn định kỳ truyền thống. Việc tích hợp mảng anten thích ứng và các kỹ thuật xử lý tín hiệu tiên tiến là yếu tố then chốt để đạt được hiệu suất cao trong các hệ thống vô tuyến tương lai.

1.1. Tổng quan về hệ thống Anten mảng pha AMPS

Hệ thống ăng ten mảng pha số (AMPS) là một tập hợp các ăng ten nhỏ được sắp xếp theo một cấu trúc nhất định và được điều khiển bằng các bộ xử lý tín hiệu số. AMPS cho phép điều khiển hướng của chùm tia vô tuyến một cách linh hoạt và nhanh chóng, đáp ứng yêu cầu của nhiều ứng dụng như radar, thông tin di động và Internet of Things (IoT). Kỹ thuật số beamforming cho phép thay đổi hình dạng và hướng của chùm tia điện tử, điều này là rất quan trọng cho các ứng dụng đa chức năng. Chất lượng tín hiệu đầu ra của hệ thống phụ thuộc vào độ chính xác của các tham số pha và biên độ của tín hiệu.

1.2. Tầm quan trọng của hiệu chuẩn trong hệ thống vô tuyến

Hiệu chuẩn là quá trình đo lường và bù trừ các sai số trong hệ thống. Các sai số này có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau, bao gồm sự khác biệt giữa các thành phần phần cứng, sự thay đổi nhiệt độ, và ảnh hưởng của môi trường xung quanh. Việc hiệu chuẩn ăng ten mảng pha đảm bảo rằng hệ thống hoạt động đúng với thiết kế ban đầu và đáp ứng được các yêu cầu về hiệu suất. Hiệu chuẩn kém sẽ dẫn đến lệch pha, giảm độ chính xác hiệu chuẩn và ảnh hưởng đến hiệu suất hệ thống vô tuyến.

II. Thách Thức Hiệu Chuẩn Vấn Đề Nguồn Gốc Sai Số AMPS

Quá trình hiệu chuẩn thời gian thực (TGT) trong các hệ thống vô tuyến sử dụng ăng ten mảng pha đối mặt với nhiều thách thức. Các yếu tố môi trường như nhiệt độ, độ ẩm và rung động có thể gây ra sự thay đổi về phương sai thời gianlệch pha trong các thành phần phần cứng. Can thiệp từ các nguồn tín hiệu đa đường khác nhau trong môi trường vô tuyến làm tăng độ phức tạp của quá trình xử lý tín hiệu. Tín hiệu hiệu chuẩn cần được thiết kế để giảm thiểu can nhiễu với tín hiệu hữu ích, đồng thời đảm bảo độ chính xác hiệu chuẩn cao. Việc cân bằng giữa tốc độ hiệu chuẩnđộ phức tạp tính toán là một bài toán khó, đặc biệt trong các hệ thống yêu cầu đáp ứng nhanh và tiêu thụ năng lượng thấp. Chi phí triển khai các hệ thống hiệu chuẩn phức tạp cũng là một yếu tố cần cân nhắc.

2.1. Các nguồn gây sai số chính trong AMPS

Sai số trong ăng ten mảng pha có thể phát sinh từ nhiều nguồn khác nhau. Sai số phần cứng bao gồm sự khác biệt về đặc tính của các thành phần điện tử như bộ khuếch đại, bộ trộn và bộ chuyển đổi A/D. Sai số do môi trường gây ra bao gồm sự thay đổi nhiệt độ, độ ẩm và rung động. Sai số do tín hiệu đa đường cũng có thể ảnh hưởng đến độ chính xác của hệ thống. Các nguồn sai số này có thể dẫn đến sai lệch về pha, biên độ, và thời gian trễ, ảnh hưởng đến hiệu suất của hệ thống.

2.2. Ảnh hưởng của sai số đến hiệu suất hệ thống

Sai số trong ăng ten mảng pha có thể làm giảm hiệu suất của hệ thống theo nhiều cách. Sai số có thể làm giảm độ chính xác của điều khiển chùm tia, dẫn đến việc chùm tia không hướng đúng mục tiêu. Sai số cũng có thể làm tăng mức can nhiễu và giảm tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu (SNR). Ngoài ra, sai số còn ảnh hưởng tới hiệu suất hệ thống vô tuyến về mặt độ tin cậy và phạm vi hoạt động. Do vậy, việc khắc phục hiệu chỉnh lỗi là rất quan trọng để đảm bảo hiệu suất tối ưu.

III. Giải Pháp Hiệu Chuẩn Tín Hiệu Đa Điều Chế THHC

Một giải pháp để nâng cao chất lượng hiệu chuẩn nội thời gian thực (TGT) cho kênh thu trong hệ thống ăng ten mảng pha là sử dụng tín hiệu hiệu chuẩn đa điều chế (THHC). Kỹ thuật này cho phép chèn tín hiệu hiệu chuẩn vào tín hiệu thu mà không gây gián đoạn hoạt động của hệ thống. THHC có thể được thiết kế để có tần số hoặc mã khác với tín hiệu thu, giúp dễ dàng phân tách và xử lý tín hiệu. Việc sử dụng THHC đòi hỏi sự cân bằng giữa công suất tín hiệu hiệu chuẩn và công suất tín hiệu thu để đảm bảo độ chính xác hiệu chuẩn mà không làm giảm hiệu suất hệ thống vô tuyến. Các kỹ thuật ước lượng tham số đohiệu chỉnh lỗi thích hợp cần được áp dụng để giảm thiểu ảnh hưởng của THHC đến tín hiệu thu.

3.1. Ưu điểm của việc sử dụng tín hiệu hiệu chuẩn đa điều chế

Sử dụng tín hiệu hiệu chuẩn đa điều chế (THHC) mang lại nhiều lợi ích cho hiệu chuẩn nội thời gian thực. THHC cho phép hiệu chuẩn liên tục mà không cần dừng hoạt động của hệ thống. THHC có thể được thiết kế để có tần số hoặc mã khác với tín hiệu thu, giúp dễ dàng phân tách và xử lý tín hiệu. Điều này giúp giảm thiểu can nhiễu giữa tín hiệu hiệu chuẩn và tín hiệu thu. Ngoài ra, THHC có thể được sử dụng để hiệu chuẩn nhiều tham số cùng một lúc.

3.2. Phân tích ảnh hưởng của THHC đến tín hiệu thu

Việc chèn THHC vào tín hiệu thu có thể gây ra một số ảnh hưởng, bao gồm tăng mức nhiễu và giảm tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu (SNR). Do đó, cần phải phân tích kỹ lưỡng ảnh hưởng của THHC đến tín hiệu thu để đảm bảo rằng hiệu chuẩn không làm giảm hiệu suất của hệ thống. Cần phải tối ưu hóa công suất và các tham số khác của THHC để giảm thiểu ảnh hưởng tiêu cực. Các kỹ thuật xử lý tín hiệu tiên tiến có thể được sử dụng để loại bỏ can nhiễu do THHC gây ra.

IV. Cải Thiện Hiệu Quả Tập Tín Hiệu Giả Trực Giao

Để cải thiện hiệu quả hiệu chuẩn nội thời gian thực, một phương pháp là sử dụng tập tín hiệu hiệu chuẩn giả trực giao. Phương pháp này tạo ra một tập hợp các tín hiệu hiệu chuẩn có độ tương quan thấp với nhau và với tín hiệu thu. Điều này giúp giảm thiểu ảnh hưởng của THHC đến tín hiệu thu và cải thiện độ chính xác hiệu chuẩn. Các kỹ thuật ước lượng công suất nhiễukhử nhiễu rò có thể được sử dụng để tăng cường hiệu quả của phương pháp này. Nghiên cứu cần tập trung vào việc thiết kế tập tín hiệu tối ưu để đạt được hiệu suất cao nhất.

4.1. Giảm ảnh hưởng của THHC lên tín hiệu thu bằng giải pháp giả trực giao

Để giảm thiểu ảnh hưởng của THHC lên tín hiệu thu, giải pháp sử dụng tập tín hiệu hiệu chuẩn giả trực giao được đề xuất. Các tín hiệu trong tập giả trực giao được thiết kế để có độ tương quan thấp với nhau và với tín hiệu thu. Điều này giúp giảm thiểu can nhiễu và cải thiện độ chính xác hiệu chuẩn. Các kỹ thuật ước lượng công suất nhiễu có thể được sử dụng để ước lượng mức độ ảnh hưởng của THHC và bù trừ ảnh hưởng này.

4.2. Khắc phục hiện tượng rò tín hiệu trong hiệu chuẩn nội

Trong hiệu chuẩn nội, hiện tượng rò tín hiệu có thể xảy ra do sự không hoàn hảo của các thành phần phần cứng. Tín hiệu rò có thể làm sai lệch quá trình ước lượng tham số đo và giảm độ chính xác hiệu chuẩn. Để khắc phục hiện tượng này, cần sử dụng các kỹ thuật khử nhiễu rò như ước lượng và loại bỏ tín hiệu rò. Việc thiết kế mạch và lựa chọn thành phần phần cứng cẩn thận cũng có thể giúp giảm thiểu hiện tượng rò tín hiệu.

V. Thuật Toán Quy Trình Hiệu Chuẩn Kênh Thu Hệ Thống AMPS

Việc xây dựng các thuật toán hiệu chuẩn và quy trình hiệu chuẩn nội thời gian thực hiệu quả là yếu tố then chốt để đảm bảo hiệu suất cao của hệ thống ăng ten mảng pha. Các thuật toán cần phải có khả năng ước lượng chính xác các tham số sai số và thực hiện hiệu chỉnh một cách nhanh chóng. Quy trình hiệu chuẩn cần được thiết kế để dễ dàng triển khai và vận hành. Việc thực nghiệmđánh giá hiệu quả của các thuật toán và quy trình là cần thiết để đảm bảo tính khả thi và hiệu quả của các giải pháp.

5.1. Tổng hợp thuật toán ước lượng tham số đo

Thuật toán ước lượng tham số đo đóng vai trò quan trọng trong quá trình hiệu chuẩn. Các thuật toán này cần phải có khả năng ước lượng chính xác các tham số sai số như pha và biên độ. Các thuật toán phổ biến bao gồm thuật toán bình phương tối thiểu (LMS) và thuật toán lọc Kalman. Việc lựa chọn thuật toán phù hợp phụ thuộc vào đặc tính của sai số và yêu cầu về độ phức tạp tính toán.

5.2. Xây dựng các chu trình hiệu chuẩn hiệu quả

Chu trình hiệu chuẩn cần được thiết kế để đảm bảo rằng quá trình hiệu chuẩn được thực hiện một cách hiệu quả và chính xác. Chu trình nên bao gồm các bước như ước lượng tham số đo, hiệu chỉnh sai số và kiểm tra kết quả. Chu trình cũng nên được thiết kế để dễ dàng triển khai và vận hành. Việc thử nghiệmđánh giá hiệu quả của chu trình là cần thiết để đảm bảo tính khả thi và hiệu quả của giải pháp.

VI. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Hiệu Chuẩn AMPS

Nghiên cứu về hiệu chuẩn nội thời gian thực kênh thu trong hệ thống ăng ten mảng pha là một lĩnh vực đầy tiềm năng. Các kết quả nghiên cứu có thể được ứng dụng để phát triển các hệ thống vô tuyến tiên tiến hơn, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của các ứng dụng như 5G, 6G và Internet of Things (IoT). Các hướng nghiên cứu tiềm năng bao gồm phát triển các thuật toán hiệu chuẩn thích ứng, khám phá các phương pháp hiệu chuẩn dựa trên trí tuệ nhân tạo và thiết kế các hệ thống hiệu chuẩn tích hợp cao. Sự phát triển của công nghệ FPGADSP cũng tạo ra cơ hội để triển khai các hệ thống hiệu chuẩn phức tạp với chi phí hợp lý.

6.1. Tổng kết các kết quả đạt được

Luận án đã trình bày một số kết quả nghiên cứu về hiệu chuẩn nội thời gian thực kênh thu trong hệ thống ăng ten mảng pha. Các kết quả này bao gồm việc đề xuất một phương pháp sử dụng tín hiệu hiệu chuẩn đa điều chế (THHC) và một phương pháp sử dụng tập tín hiệu hiệu chuẩn giả trực giao. Các kết quả thực nghiệm cho thấy rằng các phương pháp này có thể cải thiện độ chính xác hiệu chuẩn và giảm ảnh hưởng của THHC đến tín hiệu thu.

6.2. Các hướng nghiên cứu tiếp theo

Nghiên cứu về hiệu chuẩn nội thời gian thực kênh thu trong hệ thống ăng ten mảng pha vẫn còn nhiều tiềm năng phát triển. Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc phát triển các thuật toán hiệu chuẩn thích ứng, khám phá các phương pháp hiệu chuẩn dựa trên trí tuệ nhân tạo và thiết kế các hệ thống hiệu chuẩn tích hợp cao. Sự phát triển của công nghệ FPGADSP cũng tạo ra cơ hội để triển khai các hệ thống hiệu chuẩn phức tạp với chi phí hợp lý. Ngoài ra, phân tích hiệu năngso sánh hiệu năng giữa các phương pháp khác nhau cũng là một hướng nghiên cứu quan trọng. Cần đo lường hiệu chuẩn trong môi trường khác nhau.

28/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG AMPS VÀ BÀI TOÁN HIỆU CHUẨN Như đã biết, các hệ thống AMPS có khả năng thực hiện đồng thời nhiều chức năng nhiệm vụ khác nhau. Khả năng đó dựa trên cơ sở thay đổi nhanh chóng và chính xác các tham số về hình dạng, vị trí không gian và thiết lập đồng thời nhiều GĐH phát, GĐH thu một cách độc lập theo yêu cầu đặt ra. Đặc biệt là đối với GĐH thu, tính đa chức năng có được là nhờ vào việc xử lý tín hiệu trên miền số và kiểm soát tốt tham số pha và biên độ của các MĐTP. Do vậy, bài toán hiệu chuẩn, kiểm soát những tham số trên có ý nghĩa quyết định trong việc đảm bảo các tính năng của hệ thống AMPS.

Trong chương này, luận án trình bày tổng quan về hệ thống AMPS cùng với các phương pháp hiệu chuẩn cơ bản. Trong đó, nội dung quan trọng của chương tập trung nghiên cứu, phân tích đặc điểm và các giải pháp hiệu chuẩn TGT hệ thống AMPS của các công trình đã được công bố. Trên cơ sở đó, đề xuất các nội dung cần tập trung nghiên cứu, đó là: nghiên cứu cấu trúc mới của tập THHC kênh thu, cùng với cách thức phân phối chúng cho từng kênh thu độc lập sao cho giải pháp đề xuất khắc phục được một số hạn chế của các công trình đã công bố. Tổng quan về hệ thống AMPS 1.

Những vấn đề chung Ăng ten mảng pha (AMP) được nghiên cứu ứng dụng từ những năm 1950. Với những ưu điểm của nó so với ăng ten đơn truyền thống, AMP luôn được nghiên cứu và hoàn thiện theo thời gian. Sự phát triển của các thế hệ AMP gắn liền với sự phát triển của khoa học và công nghệ như: lý thuyết về AMP và các dạng của chúng, công nghệ vi điện tử bán dẫn, công cụ thiết kế, công cụ mô phỏng, kỹ thuật tính toán và kỹ thuật xử lý tín hiệu số. Trong các tài liệu [18, 19] đã chỉ rõ, sự phát triển này có thể phân chia thành các thế hệ với 9 (LUAN.so an an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com mo (LUAN.so ba cấu trúc mảng pha cơ bản, đó là: mảng pha thụ động, mảng pha tích cực và mảng pha số.1 có vẽ minh họa cấu trúc mảng pha thụ động và mảng pha tích cực.

Trong đó, mảng pha thụ động (hình 1.1a) có cấu trúc đơn giản với chỉ một bộ phát công suất lớn và một kênh thu. Khi phát, tín hiệu phát công suất lớn được chia cho các chấn tử phát xạ, các bộ xoay pha đặt gần ăng ten được sử dụng để hình thành GĐH phát theo yêu cầu. Còn khi thu, tín hiệu thu sau từng chấn tử được xoay pha và hình thành GĐH thu ở dạng tương tự. Dễ nhận thấy rằng, cấu trúc mảng pha thụ động có ưu điểm là mối quan hệ pha và biên độ được cố định.

Tuy nhiên, ưu điểm đó cũng là nhược điểm do không thể tối ưu GĐH, nên nó có sự suy hao năng lượng rất lớn và độ nhạy thấp. Cấu trúc mảng pha thụ động (a) và mảng pha tích cực (b) Với cấu trúc mảng pha tích cực (hình 1.1b), các hạn chế trên đã được khắc phục. Theo đó, công suất phát xạ được chia ra cho các bộ khuếch đại có công suất nhỏ hơn và tiến gần tới các phần tử ăng ten. Điều này làm giảm đáng kể suy hao năng lượng và tăng độ nhạy hệ thống.

Tuy nhiên, do việc hình thành GĐH vẫn ở dạng tương tự nên hệ thống có giá thành cao và gặp nhiều phức tạp trong quá trình thiết kế. Hơn nữa, dạng của GĐH được hình thành không phải là dạng đa búp nên cần nhiều thời gian để quan sát hết toàn bộ vùng quan sát và không thể phát hiện mục tiêu trong thời gian thực. Những hạn chế này đã được giải quyết với việc sử dụng cấu trúc mảng pha số.so an an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com mo (LUAN.so Hiện nay, giai đoạn mảng pha số đang được hoàn thiện và ứng dụng rộng rãi do những ưu điểm của nó so với các cấu trúc mảng pha tương tự [18]. Có hai cấu mảng pha số cơ bản: một là mảng pha số mức phân mảng (là sự kết hợp của cả mảng pha tích cực và mảng pha số) và hai là mảng pha số mức phần tử.2 chỉ rõ cấu trúc hai mảng pha số trên.

Cấu trúc AMPS mức phân mảng (a) và mức phần tử (b) Cấu trúc mảng pha số mức phân mảng (hình 1.2a) thường sử dụng khi số phần tử phát xạ lớn, việc tổng hợp GĐH thu gặp nhiều khó khăn. Khi đó, mảng được chia thành các phân mảng và mỗi phân mảng hoạt động độc lập như một mảng pha tích cực. Sau đó, tín hiệu đầu ra của các phân mảng được số hóa để thực hiện tổng hợp búp sóng số. Với AMPS có số phần tử phát xạ không quá lớn, cấu trúc mức phần tử được sử dụng (hình 1.2b), ở đó việc tạo tín hiệu và thu/số hóa được thực hiện trên từng phần tử riêng biệt.

Với sự phát triển của công nghệ tích hợp và giải thuật tính toán, quá trình hình thành GĐH sẽ được thực hiện trên miền số. Việc xoay pha và hiệu chỉnh biên độ tín hiệu được thực hiện trên miền số, hình dạng GĐH có thể được thiết lập, điều chỉnh theo yêu cầu trong thời gian thực và có thể hình thành nhiều búp sóng đồng thời mà không bị tổn hao tín hiệu như mảng pha tích cực với GĐH tương tự. Trong thực tế, mảng pha số phổ biến hiện nay có dạng GĐH khi phát là tương tự, GĐH khi thu là số. GĐH khi phát là một búp sóng bao trùm toàn bộ không gian cần quan sát, GĐH khi thu được thực hiện trên miền số với nhiều 11 (LUAN.so an an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com mo (LUAN.so búp sóng được hình thành đồng thời trong thời gian thực nhằm nâng cao khả năng quan sát so với các AMP truyền thống [24-29].

Phương pháp hình thành GĐH thu số Trong hệ thống AMPS, GĐH thu được hình thành trên miền số. Đây là quá trình thực hiện cộng có trọng số tín hiệu đầu ra kênh thu của các MĐTP [19], bằng việc điều khiển các mối quan hệ pha và biên độ để tạo ra các mẫu GĐH theo yêu cầu. Xét hệ AMPS tuyến tính với N kênh thu số như trên hình 1. Mảng pha tuyến tính N kênh thu Gọi d là khoảng cách giữa các phần tử ăng ten; α, λ lần lượt là góc tới, bước sóng của tín hiệu; S ( n ) , X ( n ) lần lượt là tín hiệu số dạng phức đầu ra ở góc tới α và hàm truyền phức của kênh thu thứ n (n = 0…N-1).

Vậy pha tín hiệu ở đầu vào kênh thu thứ n là ( 2 nd sin  /  ) , do đó S ( n ) có dạng: S ( n )  X ( n )exp( j 2 ndsin /  ) (1.1) Biểu thức hình thành GĐH thu ở góc  có dạng như sau: N 1 Y(  )  W ( n )S ( n ) (1.2) n 0 Trong đó, W ( n )  exp(  j2 nd sin  /  ) là hệ số trọng số phức.so an an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com mo (LUAN.so Từ biểu thức (1.3) cho thấy nếu góc tín hiệu tới trùng với góc của GĐH (    ) thì Y(  ) đạt giá trị lớn nhất. Đó chính là ý nghĩa của việc hình thành GĐH để phát hiện ra hướng của nguồn tín hiệu thu. Qua mô phỏng, ta có GĐH của mảng ăng ten tuyến tính với 4 kênh thu, khoảng cách d   / 2 , ở các góc  = 0o, 20o, 50o như trên hình 1. GĐH ở các góc   0 o ,20 o ,50 o Nếu  nhận N giá trị rời rạc khác nhau, đặt d sin  /   k / N , biểu thức (1.2) biến đổi như sau: N 1 Y( k )   S ( n )exp(  j2 kn / N ) (1.4) chính là phép biến đổi FFT của N tín hiệu phức S ( n ).

Đó chính là cách thức hình thành GĐH thu số phổ biến hiện nay. Trên đây là những luận điểm chính về AMP nói chung và AMPS nói riêng. Bài toán hình thành GĐH có rất nhiều cách giải khác nhau tùy thuộc vào các yêu cầu ứng dụng cụ thể. Từ biểu thức toán học (1.3) cho thấy, mức độ chính xác của GĐH được quyết định bởi tham số pha và biên độ của hàm truyền phức X ( n ).

Đây là các tham số mà hệ thống cần phải kiểm soát trong quá trình hoạt động và là nội dung chính của bài toán hiệu chuẩn. Phần tiếp theo 13 (LUAN.so an an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com mo (LUAN.so sẽ phân tích các nguồn gây sai số và ảnh hưởng của chúng đến sự hình thành GĐH và các phương pháp hiệu chuẩn phổ biến được ứng dụng hiện nay. Những nguồn gây sai số và các phương pháp hiệu chuẩn cơ bản 1. Tổng hợp những nguồn gây sai số trong hiệu chuẩn GĐH của AMP được hình thành trên cơ sở của việc thiết lập mối quan hệ các tham số pha và biên độ trên mặt mở ăng ten của mỗi phần tử bức xạ.

Ưu điểm của việc hình thành GĐH như vậy cũng chính là nguyên nhân phát sinh những sai lệch so với hệ thống lý tưởng khi triển khai vào thực tế. Sự sai lệch của các tham số so với hệ thống lý tưởng có thể dẫn tới việc suy giảm nghiêm trọng hiệu suất của hệ thống. Các nguồn gây sai lệch trong mảng pha STT Tác nhân Nguyên nhân gây sai lệch - Độ dài đường truyền tín hiệu không đồng nhất - Can nhiễu giữa các kênh - Xuất hiện một số phần tử bị hỏng Tác nhân phần - Sai lệch vị trí của các chấn tử phát xạ 1 cứng - Dung sai thiết kế, chế tạo các mạch điện, linh kiện điện tử - Sự lão hóa của linh kiện theo thời gian - Sai lệch do các hệ thống đo - Sai lệch do chuẩn hóa, làm tròn tham số Tác nhân phần 2 - Sai lệch do thuật toán tính toán mềm - Sai lệch do tốc độ tính toán - Tác động của nhiệt độ lên các linh kiện Tác nhân môi 3 - Tác động của độ ẩm môi trường làm việc trường - Tác động của áp suất 14 (LUAN.so an an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com mo (LUAN.so Các sai lệch này xuất phát từ nhiều nguyên nhân như: sai lệch phần cứng, phần mềm, tác động của môi trường, công nghệ chế tạo v.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ