Tổng quan luận án

Biển Đông giữ vị trí chiến lược đặc biệt quan trọng đối với sự phát triển kinh tế và an ninh quốc phòng của Việt Nam. Về kinh tế, vùng biển này chứa đựng nguồn tài nguyên thủy hải sản phong phú cùng trữ lượng dầu mỏ, khí đốt dồi dào, phục vụ thiết thực cho sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Về an ninh quốc phòng, Biển Đông là tuyến phòng thủ hướng đông và hướng nam, trong đó hai quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa giữ vai trò kiểm soát các tuyến hàng hải huyết mạch và là các vị trí phòng thủ chiến lược tiền tiêu. Các tư liệu lịch sử khẳng định từ thế kỷ XVII, các nhà nước phong kiến Việt Nam đã xác lập và thực thi chủ quyền hòa bình, liên tục đối với hai quần đảo này, được chính quyền thuộc địa Pháp tiếp tục khẳng định và bảo vệ. Sau Chiến tranh thế giới thứ Hai, dù Nhật Bản đã từ bỏ các lãnh thổ chiếm đóng tại Hội nghị San Francisco năm 1951, bối cảnh Chiến tranh Lạnh đối đầu Đông – Tây đã làm bùng phát các cuộc tranh chấp và xung đột tại Hoàng Sa và Trường Sa vào các năm 1956, 1974 và 1988.

Trong suốt thời kỳ Chiến tranh Lạnh, Mỹ từng bước can thiệp gián tiếp rồi trực tiếp vào tình hình Việt Nam, giữ vai trò tác động lớn đến các biến động chính trị - quân sự ở khu vực, bao gồm các sự kiện ở Biển Đông. Nhằm phục vụ công tác đấu tranh ngoại giao bảo vệ chủ quyền biển đảo hiện nay, việc làm rõ lập trường của Mỹ trong quá khứ là yêu cầu cấp thiết để bổ sung các luận cứ khoa học, lịch sử và pháp lý, đồng thời rút ra bài học kinh nghiệm nhằm dự báo các kịch bản ứng phó trong tương lai.

Mục tiêu nghiên cứu: Luận án hướng tới mục tiêu tìm hiểu, làm rõ lập trường của Mỹ đối với các sự kiện liên quan đến Việt Nam trong vấn đề Biển Đông thời kỳ Chiến tranh Lạnh, góp phần nhận thức rõ những thuận lợi, khó khăn của Việt Nam trong công cuộc bảo vệ chủ quyền biển đảo hiện nay, từ đó gợi mở một số vấn đề về chính sách giúp Việt Nam bảo vệ vững chắc chủ quyền, lợi ích quốc gia ở Biển Đông.

Nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Phân tích, làm rõ bối cảnh xảy ra sự kiện; diễn biến phản ứng của Mỹ; tìm ra và lý giải lập trường của Mỹ trong các sự kiện: hội nghị San Francisco năm 1951; tranh chấp ở quần đảo Hoàng Sa năm 1956; xung đột ở quần đảo Hoàng Sa năm 1974; xung đột ở quần đảo Trường Sa năm 1988.
  2. Khái quát, tìm ra những nhân tố ảnh hưởng, những điểm nổi bật trong lập trường của Mỹ đối với những sự kiện liên quan đến Việt Nam xảy ra ở Biển Đông thời Chiến tranh Lạnh.
  3. Trên cơ sở đó, gợi mở một số vấn đề chính sách đặt ra với Việt Nam nhằm bảo vệ chủ quyền biển đảo của đất nước.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Lập trường của Mỹ đối với các sự kiện liên quan đến Việt Nam trong vấn đề Biển Đông thời kỳ Chiến tranh Lạnh.
  • Phạm vi thời gian: Trọng tâm từ sau Chiến tranh thế giới thứ Hai đến năm 1991 (thời điểm Chiến tranh Lạnh kết thúc), có xem xét mở rộng các giai đoạn trước, trong Chiến tranh thế giới thứ Hai và bối cảnh quốc tế sau năm 1991 để đảm bảo tính logic.
  • Phạm vi không gian: Không gian khu vực Biển Đông, đồng thời bao quát phạm vi chính trị tại các quốc gia liên quan trực tiếp gồm Mỹ, Trung Quốc và Liên Xô.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào bốn sự kiện lịch sử gồm Hội nghị San Francisco (1951), tranh chấp tại Hoàng Sa (1956), xung đột tại Hoàng Sa (1974) và xung đột tại Trường Sa (1988).

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Vấn đề Biển Đông và chính sách của Mỹ đã thu hút sự quan tâm của nhiều học giả trong nước và quốc tế. Tác giả luận án đã phân loại và điểm luận các công trình nghiên cứu theo hai nhóm nội dung chính:

Nhóm nghiên cứu về lợi ích, mục tiêu và chính sách của Mỹ ở Biển Đông:

  • Các học giả Việt Nam đã phân tích sự chuyển dịch chính sách của Mỹ qua nhiều giai đoạn: Nguyễn Minh Ngọc (2015) phân tích dấu mốc tuyên bố của Ngoại trưởng Hillary Clinton năm 2010 về lợi ích quốc gia của Mỹ tại Biển Đông; Phạm Thùy Trang (2009) chỉ ra sự chuyển biến từ "không can dự" sang "can dự một phần" dựa trên các lợi ích hàng hải, kinh tế và quân sự; Hà Mỹ Hương (2013) phân tích thế lưỡng nan giữa tuyên bố trung lập về chủ quyền và việc can dự sâu vào tiến trình giải quyết tranh chấp; Hà Hồng Hải (2014) và Trần Thị Quỳnh Nga (2017) khảo sát sự điều chỉnh chính sách của Mỹ ở châu Á - Thái Bình Dương từ "không dính líu" đến "tích cực can dự" sau Chiến tranh Lạnh; Nguyễn Thanh Minh (2017) và Vũ Duy Thành (2019) nghiên cứu cạnh tranh chiến lược Trung - Mỹ tại Biển Đông; Phạm Cao Cường chủ biên (2019) tập trung vào phản ứng của Mỹ trước sự trỗi dậy và hành vi quân sự hóa Biển Đông của Trung Quốc.
  • Các học giả quốc tế và Mỹ: M. Taylor Fravel (2014) đánh giá chính sách của Mỹ từ dấu mốc tuyên bố năm 1995; Gregg Poling (2014) phân tích các diễn biến phức tạp như vụ kiện trọng tài của Philippines và vụ giàn khoan của Trung Quốc; Patrick M. Cronin và Robert D. Kaplan (2014) khuyến nghị chính sách hợp tác dựa trên sức mạnh; Phuong Nguyen (2016) lý giải bước ngoặt chính sách của Mỹ trước việc Trung Quốc bồi đắp đảo nhân tạo giai đoạn 2013-2015; Joel Wuthnow (2017) cùng Hal Brands và Zack Cooper (2018) chỉ ra những hạn chế trong chiến lược răn đe của Mỹ trước các bước lấn tới của Trung Quốc.
  • Các học giả Trung Quốc: Chu Kỳ (2014), Sái Bằng Hồng (2009), Thời Vĩnh Minh (2015) và Hà Vĩ Bảo (2016) nghiên cứu xu hướng can dự ngày càng sâu và cứng rắn của Mỹ; Tín Cường (2014) hệ thống hóa sự phát triển từ chính sách "3 không" (không chọn bên, phản đối cản trở tự do hàng hải, phản đối thay đổi hiện trạng) sang khung chính sách "5 không" (bổ sung phản đối yêu sách dựa trên căn cứ lịch sử và phản đối giải quyết song phương).

Nhóm nghiên cứu về lập trường của Mỹ đối với các sự kiện thời kỳ Chiến tranh Lạnh:

  • Về Hội nghị San Francisco năm 1951: Phạm Ngọc Bảo Liêm (2011) và Nguyễn Thanh Minh (2014) khẳng định việc hội nghị thừa nhận chủ quyền của Việt Nam đối với Hoàng Sa và Trường Sa qua các văn kiện quốc tế.
  • Về quá trình xác lập chủ quyền và các sự kiện 1956, 1974, 1988: Nguyễn Nhã (2013), Nguyễn Ngọc Trường (2014), nhóm tác giả Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh (2019), Nguyễn Thị Quế và Bùi Đức An (2021) đã khái quát tiến trình lịch sử và sự can dự của các cường quốc.
  • Đi sâu vào sự kiện Hoàng Sa năm 1974 và Trường Sa năm 1988: Nguyễn Đình Dũng (2016) và Bùi Văn Tiếng (2016) khảo sát hoạt động ngoại giao của chính quyền Sài Gòn và sự thiếu vắng hỗ trợ từ Mỹ; Trần Nam Tiến (2014) phân tích thái độ im lặng, không can thiệp của Mỹ năm 1974; Nguyễn Thị Hạnh, Ninh Xuân Thao, Phạm Hà Nam (2022) khai thác tư liệu lưu trữ của Bộ Ngoại giao Pháp về sự kiện 1974; Lê Như Mai (2020) chỉ ra quy luật hành động của Trung Quốc khi nhận thấy khoảng trống không can thiệp của Mỹ và Liên Xô; Mara Hurwitt (1993), Ang Cheng Guan (1999), Stein Tonnesson (2001), Yoshihara (2016), Dmitri Mosyakov (2012), Kirsten Sellars (2017), Trương Minh Lượng (2010), Triệu Quyên (2015) phân tích sự can dự sớm của Mỹ cũng như tác động từ toan tính chiến lược của các nước lớn.

Khoảng trống nghiên cứu luận án giải quyết: Phần lớn các công trình nghiên cứu hiện nay tập trung vào chính sách của Mỹ ở Biển Đông giai đoạn sau Chiến tranh Lạnh. Các nghiên cứu đề cập đến thời kỳ Chiến tranh Lạnh còn tản mạn, chưa xây dựng thành một hệ thống bao quát và xuyên suốt qua cả bốn sự kiện trọng đại (1951, 1956, 1974 và 1988). Đặc biệt, việc khai thác chuyên sâu nguồn tài liệu lưu trữ ngoại giao giải mật của Mỹ để làm sáng tỏ bản chất và động cơ lập trường của Washington đối với các sự kiện liên quan trực tiếp đến Việt Nam vẫn còn nhiều khoảng trống cần được giải quyết một cách toàn diện.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý luận và khái niệm:

  • Lợi ích quốc gia và chính sách đối ngoại: Luận án tiếp cận khái niệm lợi ích quốc gia từ trường phái Hiện thực trong quan hệ quốc tế (tiêu biểu là luận điểm của Hans Morgenthau coi lợi ích quốc gia là nền tảng tối cao, và tư tưởng của Henry Palmerston về tính vĩnh viễn của lợi ích quốc gia), đồng thời đối chiếu với quan điểm của trường phái Tự do (nhấn mạnh yếu tố bản sắc, văn hóa, thể chế). Lợi ích quốc gia được xác định là mục tiêu tối thượng chi phối chính sách đối ngoại. Chính sách đối ngoại là hệ thống các chiến lược và hành động có kế hoạch của một nhà nước nhằm đạt được các mục tiêu lợi ích trong quan hệ quốc tế.
  • Xung đột quốc tế và giải quyết xung đột: Luận án làm rõ bản chất của xung đột quốc tế là tình trạng mâu thuẫn về mục đích giữa các chủ thể. Luận án phân biệt rõ giữa xung đột và chiến tranh dựa trên tính chất đối kháng, hình thức biểu hiện, quy mô thiệt hại và thời gian diễn biến. Xung đột biên giới lãnh thổ được xác định là dạng xung đột đặc biệt phức tạp vì gắn liền với chủ quyền và sự tồn vong quốc gia (kế thừa tư tưởng giữ gìn từng tấc đất thiêng liêng của vua Lê Thánh Tông ghi trong Đại Việt sử ký toàn thư). Luận án cũng hệ thống hóa các biện pháp phản ứng của quốc gia khi xảy ra xung đột: giữ thái độ im lặng, đứng trung lập, làm trung gian hòa giải, hoặc đứng về một bên tham chiến.
  • Lập trường quốc gia và khung phân tích 3 cấp độ: Luận án phân biệt khái niệm "chính sách đối ngoại" (mang tính chiến lược, dài hạn, công khai) và "lập trường" (thái độ, quan điểm, cách ứng xử trước một sự kiện, tranh chấp cụ thể). Mối quan hệ giữa chính sách và lập trường có thể ở trạng thái "chặt" (khi lập trường phản ánh đúng chính sách) hoặc "lỏng" (khi lập trường thực tế sai khác hoặc đi ngược lại chính sách tuyên bố). Để lý giải lập trường của Mỹ, luận án sử dụng khung phân tích chính sách đối ngoại ở 3 cấp độ:
    1. Cấp độ hệ thống quốc tế: Phân tích cấu trúc trật tự hai cực, tương quan lực lượng giữa các siêu cường tại thời điểm xảy ra sự kiện.
    2. Cấp độ quốc gia: Phân tích mục tiêu lợi ích chiến lược, nhu cầu an ninh và kinh tế nội tại của Mỹ.
    3. Cấp độ cá nhân: Đánh giá vai trò, tư duy và quyết sách của các nhà lãnh đạo trực tiếp hoạch định chính sách đối ngoại của Mỹ.

Phương pháp nghiên cứu:

  • Luận án quán triệt phương pháp luận của chủ nghĩa Mác – Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh và đường lối chính sách đối ngoại của Đảng Cộng sản Việt Nam, giữ vững lập trường chính thống về lịch sử và chủ quyền biển đảo.
  • Sử dụng các phương pháp chuyên ngành quan hệ quốc tế: phân tích lợi ích, phân tích chính sách đối ngoại, phân tích nội dung văn bản, quan sát sự kiện ngoại giao.
  • Kết hợp phương pháp lịch sử và phương pháp logic, kỹ thuật phân tích - tổng hợp, so sánh đối chiếu và dự báo khoa học.

Nguồn tư liệu: Luận án khai thác hệ thống tư liệu lịch sử ngoại giao chính thức của Bộ Ngoại giao Mỹ đã được công bố (Foreign Relations of the United States - FRUS), các tài liệu giải mật của Hội đồng An ninh Quốc gia Mỹ (NSC), Cục Tình báo Trung ương Mỹ (CIA), Bộ Quốc phòng Mỹ (DOD), Bộ Tư lệnh Thái Bình Dương (CINCPAC), cùng các hiệp ước, tuyên bố quốc tế và công trình nghiên cứu trong và ngoài nước.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: Cơ sở xác định lập trường của Mỹ đối với các sự kiện liên quan tới Việt Nam trong vấn đề Biển Đông thời kỳ Chiến tranh Lạnh

Chương 1 thiết lập khung lý luận và cơ sở thực tiễn định hình lập trường đối ngoại của Mỹ. Về mặt thực tiễn, luận án phân tích bối cảnh Chiến tranh Lạnh đặc trưng bởi trật tự hai cực Xô – Mỹ. Sau năm 1945, Mỹ vươn lên thành siêu cường nắm giữ sức mạnh kinh tế và độc quyền vũ khí nguyên tử (chiếm gần 50% sản lượng công nghiệp tư bản, 70% dự trữ vàng thế giới). Mỹ triển khai chiến lược "ngăn chặn" Liên Xô và phong trào cách mạng thế giới, khởi đầu từ "Bức điện dài" của George Kennan (ngày 22-2-1946) và Học thuyết Truman (ngày 12-3-1947). Washington đã thiết lập mạng lưới liên minh quân sự toàn cầu và xây dựng hơn 2.000 căn cứ quân sự ở nước ngoài (giai đoạn 1968-1969 duy trì 1,5 triệu quân đóng ở nước ngoài, trong đó có khoảng 60 vạn quân ở Đông Dương, 32 vạn quân ở châu Âu, 28 vạn quân ở Nhật Bản).

Nhóm dữ kiện Nội dung và số liệu lịch sử cụ thể
Các hiệp ước và liên minh quân sự do Mỹ thiết lập - Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (NATO - 1949)
- Hiệp ước liên minh Mỹ - Nhật Bản (1951)
- Hiệp ước phòng thủ chung Mỹ - Philippines (1951)
- Khối Hiệp ước an ninh ANZUS (Úc - New Zealand - Mỹ, 1951)
- Hiệp ước phòng thủ chung Mỹ - Nam Triều Tiên (1953)
- Khối Hiệp ước Đông Nam Á (SEATO - tháng 9-1954)
Tiến trình tiếp xúc và can dự ban đầu của Mỹ tại Việt Nam - Thế kỷ XVIII: Thomas Jefferson tìm hiểu giống lúa Nam Kỳ
- Năm 1803: Tàu buôn The Fame đến Đàng Trong
- Năm 1850: Joseph Balestier trên chiến hạm USS Plymouth tới Đà Nẵng
- Năm 1873: Bùi Viện sang Mỹ cầu viện dưới triều Tự Đức
- Năm 1888: Mỹ lập đại diện thương mại tại Sài Gòn
- 1944-1945: Việt Minh hợp tác với OSS Côn Minh (trận Thái Nguyên ngày 20-8-1945)
- 1945-1946: Chủ tịch Hồ Chí Minh gửi 8 bức điện/thư tới Tổng thống và Ngoại trưởng Mỹ
Giai đoạn can thiệp quân sự và viện trợ của Mỹ (1949-1975) - Ngày 30-12-1949: Phê chuẩn văn kiện NSC-51 viện trợ cho Pháp
- Tháng 9-1951: Ký Hiệp ước hợp tác kinh tế với chính quyền Bảo Đại
- Năm 1952: Mỹ gánh 60% chiến phí của Pháp ở Đông Dương
- Ngày 13-1-1954: Ngoại trưởng Dulles tuyên bố phòng tuyến Viễn Đông
- Ngày 21-7-1954: Tổng thống Eisenhower tuyên bố không chịu ràng buộc bởi Hiệp định Geneva
- Ngày 8-3-1965: Đổ bộ Thủy quân lục chiến tại Đà Nẵng (Chiến tranh cục bộ)
- Viện trợ quân sự cho chính quyền Sài Gòn sau Hiệp định Paris (27-1-1973): Năm tài khóa 1973 đạt 2,7 tỷ USD; năm tài khóa 1974 giảm xuống 700 triệu USD (mức trần Quốc hội phê chuẩn 1 tỷ USD); năm tài khóa 1975 bị cắt giảm còn 300 triệu USD

Luận án khẳng định sự can dự của Mỹ tại Việt Nam trải qua nhiều giai đoạn điều chỉnh: từ ủng hộ Pháp, nhảy vào dựng nên chính quyền Ngô Đình Diệm, leo thang chiến tranh cục bộ, tới áp dụng "Việt Nam hóa chiến tranh", hòa hoãn với Trung Quốc (chuyến thăm của Nixon tháng 2-1972), rút quân theo Hiệp định Paris năm 1973 và cắt giảm viện trợ dẫn tới sự sụp đổ của chính quyền Sài Gòn ngày 30-4-1975. Sau năm 1975, các nỗ lực bình thường hóa quan hệ 1977-1978 thời Tổng thống Carter thất bại; chính quyền Reagan tiếp tục cấm vận kinh tế và gắn việc bình thường hóa với vấn đề Campuchia và người Mỹ mất tích (MIA) cho đến khi Chiến tranh Lạnh kết thúc.

CHƯƠNG 2: Các sự kiện liên quan tới Việt Nam trong vấn đề Biển Đông thời kỳ Chiến tranh Lạnh và lập trường của Mỹ

Chương 2 trình bày chi tiết diễn biến lịch sử, phản ứng và lập trường của Mỹ qua 4 sự kiện cụ thể:

  • Lập trường của Mỹ tại Hội nghị San Francisco năm 1951: Phân tích bối cảnh ký kết Hòa ước với Nhật Bản. Luận án chỉ rõ diễn biến khi phái đoàn Liên Xô đề xuất sửa đổi trao trả Hoàng Sa, Trường Sa cho Trung Quốc nhưng bị hội nghị bác bỏ với 46 phiếu chống trên 48 phiếu tham gia bỏ phiếu. Luận án làm rõ việc phái đoàn Quốc gia Việt Nam do Thủ tướng Trần Văn Hữu dẫn đầu ra tuyên bố khẳng định chủ quyền lâu đời của Việt Nam đối với hai quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa mà không gặp bất kỳ sự phản đối hay bảo lưu nào từ 51 quốc gia tham dự hội nghị. Mỹ với tư cách là nước chủ trì đã điều phối soạn thảo văn kiện hòa ước theo hướng buộc Nhật Bản từ bỏ chủ quyền mà không chỉ định chuyển giao cho bên nào, thể hiện tính toán chiến lược nhằm kiềm chế khối xã hội chủ nghĩa tại châu Á.
  • Lập trường của Mỹ đối với tranh chấp tại Hoàng Sa năm 1956: Phân tích bối cảnh sau khi Pháp rút quân khỏi Đông Dương theo Hiệp định Geneva 1954. Sự kiện xảy ra khi Đài Loan điều tàu đổ bộ đảo Ba Bình (Trường Sa) và Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa chiếm đóng nhóm đảo phía Đông (nhóm An Vĩnh) thuộc quần đảo Hoàng Sa, trong khi chính quyền Việt Nam Cộng hòa tiếp quản nhóm đảo phía Tây (nhóm Nguyệt Thiềm). Luận án phân tích phản ứng thận trọng và lập trường của Mỹ tránh can thiệp trực tiếp để không làm xáo trộn cục diện an ninh khu vực khi Washington đang tập trung củng cố chế độ Ngô Đình Diệm tại miền Nam Việt Nam.
  • Lập trường của Mỹ đối với xung đột tại Hoàng Sa năm 1974: Phân tích bối cảnh sau Hiệp định Paris 1973, Mỹ đã rút toàn bộ quân chiến đấu khỏi Việt Nam và đang triển khai chính sách ngoại giao tam giác, xích lại gần Trung Quốc sau Thông cáo Thượng Hải 1972. Khi Trung Quốc sử dụng lực lượng quân sự tấn công đánh chiếm toàn bộ quần đảo Hoàng Sa do quân đội Việt Nam Cộng hòa đồn trú vào tháng 1-1974, chính quyền Sài Gòn đã liên tục gửi tín hiệu đề nghị Hạm đội 7 của Mỹ can thiệp và hỗ trợ. Luận án chỉ ra phản ứng thực tế của Mỹ: từ chối mọi yêu cầu trợ giúp quân sự, chỉ thị lực lượng quân sự Mỹ tại khu vực giữ khoảng cách không can dự, ngăn cản việc đưa vấn đề ra thảo luận tại Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc. Lập trường thực tế của Mỹ là giữ thái độ im lặng và chấp nhận sự kiểm soát của Trung Quốc nhằm bảo toàn tiến trình cải thiện quan hệ chiến lược Washington - Bắc Kinh để kiềm chế Liên Xô.
  • Lập trường của Mỹ đối với xung đột tại Trường Sa năm 1988: Phân tích bối cảnh quan hệ quốc tế cuối Chiến tranh Lạnh khi Liên Xô tiến hành cải tổ và quan hệ Xô - Trung có dấu hiệu hòa dịu. Khi Trung Quốc sử dụng vũ lực tấn công các điểm đóng quân của Việt Nam tại bãi đá Gạc Ma, Cô Lin, Len Đao thuộc quần đảo Trường Sa ngày 14-3-1988, Mỹ tiếp tục duy trì lập trường không can thiệp, không đưa ra phản ứng lên án hành động quân sự của Trung Quốc. Thái độ này phản ánh ưu tiên chiến lược của Mỹ trong việc duy trì thế cân bằng lực lượng và tiếp tục duy trì quan hệ với Trung Quốc trong giai đoạn cuối của cuộc đối đầu với Liên Xô.

CHƯƠNG 3: Nhận xét về lập trường của Mỹ và một số vấn đề đặt ra với Việt Nam hiện nay

Chương 3 tổng kết các đặc trưng, nhân tố tác động từ lập trường của Mỹ và liên hệ với bối cảnh hiện nay:

  • Nhận xét về lập trường của Mỹ:
    • Những điểm cơ bản: Xuyên suốt thời kỳ Chiến tranh Lạnh, lập trường của Mỹ đối với các tranh chấp, xung đột ở Biển Đông thể hiện tính thực dụng cao độ; luôn bị đặt dưới và phục vụ cho chiến lược toàn cầu chống Liên Xô và phong trào cộng sản; thể hiện sự phân tách rõ rệt giữa tuyên bố trung lập chính thức và hành vi can dự/bỏ mặc thực tế tùy thuộc vào tương quan quan hệ nước lớn.
    • Những nhân tố tác động: Luận án chỉ ra ba nhóm nhân tố chính chi phối lập trường của Mỹ bao gồm: (1) Cục diện cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn (Xô - Mỹ - Trung); (2) Lợi ích quốc gia sống còn và ưu tiên an ninh của Mỹ tại từng thời điểm; (3) Toan tính chính trị của giới lãnh đạo và áp lực chính trị nội bộ nước Mỹ.
    • Tác động tới cục diện Biển Đông: Thái độ im lặng và không can thiệp của Mỹ trong các sự kiện năm 1974 và năm 1988 đã tạo điều kiện cho Trung Quốc từng bước dùng vũ lực và đe dọa dùng vũ lực để chiếm đóng các thực thể tại Hoàng Sa và Trường Sa, làm thay đổi nguyên trạng và tạo ra những hệ lụy an ninh phức tạp kéo dài cho đến nay.
  • Một số vấn đề đặt ra đối với Việt Nam hiện nay: Luận án phân tích bối cảnh quốc tế hiện nay với sự cạnh tranh chiến lược Mỹ - Trung gay gắt tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương và Biển Đông. Mỹ đã có những điều chỉnh chính sách, thể hiện sự quan tâm sâu sắc hơn đối với tự do hàng hải (FONOP), phản đối các yêu sách biển phi pháp của Trung Quốc. Từ bài học lịch sử thời kỳ Chiến tranh Lạnh, luận án gợi mở các định hướng chính sách cho Việt Nam: kiên định nguyên tắc độc lập, tự chủ; khôn khéo xử lý quan hệ với các nước lớn; không liên minh với nước này để chống nước khác; tăng cường tiềm lực quốc phòng biển; kiên trì biện pháp hòa bình trên cơ sở luật pháp quốc tế (đặc biệt là UNCLOS 1982) để bảo vệ vững chắc chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt khoa học:

  • Luận án là công trình nghiên cứu hệ thống đầu tiên dưới góc độ chuyên ngành Quan hệ quốc tế tại Việt Nam khảo sát toàn diện lập trường của Mỹ qua toàn bộ 4 sự kiện lịch sử tại Biển Đông thời kỳ Chiến tranh Lạnh (1951, 1956, 1974, 1988).
  • Làm sáng tỏ cơ sở lý luận về mối quan hệ giữa chính sách đối ngoại và lập trường quốc gia trong giải quyết xung đột quốc tế; vận dụng khung phân tích 3 cấp độ (hệ thống, quốc gia, cá nhân) để luận giải bản chất các quyết sách đối ngoại của Mỹ.
  • Cung cấp nguồn tư liệu lịch sử giải mật có độ tin cậy cao từ Bộ Ngoại giao và các cơ quan an ninh của Mỹ, làm rõ khoảng cách giữa các tuyên bố ngoại giao và hành động thực tế của Washington.

Đóng góp về mặt thực tiễn:

  • Làm rõ bản chất và quy luật điều chỉnh chính sách của một siêu cường trong tranh chấp biển đảo, chỉ ra rằng lập trường của Mỹ luôn bị chi phối bởi quan hệ nước lớn và lợi ích chiến lược toàn cầu.
  • Cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn vững chắc giúp các cơ quan hoạch định chính sách đối ngoại của Việt Nam rút ra bài học lịch sử; nâng cao năng lực dự báo các kịch bản can dự của Mỹ và các cường quốc tại Biển Đông trong giai đoạn hiện nay.
  • Đề xuất các khuyến nghị chính sách cụ thể nhằm phục vụ nhiệm vụ bảo vệ chủ quyền, quyền chủ quyền và quyền tài phán quốc gia trên biển bằng các biện pháp hòa bình, đa phương hóa, đa dạng hóa quan hệ quốc tế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Luận án giới hạn phạm vi khảo sát trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh (đến năm 1991) và tập trung vào 4 sự kiện tiêu biểu gắn với Việt Nam. Việc tiếp cận các nguồn tài liệu lưu trữ phụ thuộc vào mức độ giải mật tài liệu của chính phủ Mỹ và các bên liên quan, do đó một số nội dung trao đổi nội bộ chưa thể khai thác trọn vẹn.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang giai đoạn sau Chiến tranh Lạnh (từ năm 1991 đến nay), đặc biệt là giai đoạn từ năm 2010 khi Mỹ tuyên bố can dự tích cực vào Biển Đông; so sánh đối chiếu sâu hơn giữa lập trường của Mỹ với lập trường của các cường quốc khác như Liên Xô/Nga và Trung Quốc trong cùng hệ quy chiếu không gian và thời gian.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên: Chuyên ngành Quan hệ quốc tế, Lịch sử ngoại giao, Lịch sử thế giới, Chính trị học và Luật quốc tế khi tìm hiểu về chính sách đối ngoại của Mỹ, lịch sử ngoại giao Chiến tranh Lạnh và hồ sơ tranh chấp Biển Đông.
  • Giảng viên và chuyên gia nghiên cứu: Bổ sung khung lý thuyết phân tích chính sách đối ngoại 3 cấp độ và hệ thống tư liệu lịch sử ngoại giao giải mật phục vụ công tác giảng dạy, nghiên cứu chuyên sâu.
  • Các nhà hoạch định chính sách và cán bộ ngoại giao: Cung cấp luận cứ thực tiễn, phân tích động cơ hành xử của nước lớn, phục vụ công tác nghiên cứu chiến lược, dự báo tình hình và triển khai các biện pháp đấu tranh bảo vệ chủ quyền biển đảo của Việt Nam hiện nay.

Câu hỏi thường gặp

1. Bốn sự kiện liên quan tới Việt Nam trong vấn đề Biển Đông thời kỳ Chiến tranh Lạnh được luận án tập trung làm rõ là những sự kiện nào? Luận án tập trung nghiên cứu bốn sự kiện lịch sử: (1) Lập trường của Mỹ tại Hội nghị San Francisco năm 1951; (2) Lập trường của Mỹ đối với tranh chấp tại Hoàng Sa năm 1956; (3) Lập trường của Mỹ đối với xung đột tại Hoàng Sa năm 1974; (4) Lập trường của Mỹ đối với xung đột tại Trường Sa năm 1988.

2. Khung phân tích 3 cấp độ mà tác giả sử dụng để giải thích lập trường của Mỹ gồm những yếu tố nào? Tác giả sử dụng khung phân tích chính sách đối ngoại gồm 3 cấp độ:

  • Cấp độ hệ thống quốc tế: Xem xét cục diện thế giới, trật tự hai cực và quan hệ giữa các nước lớn (Xô - Mỹ - Trung) tại thời điểm xảy ra sự kiện.
  • Cấp độ quốc gia: Xem xét lợi ích quốc gia chiến lược và các ưu tiên an ninh, kinh tế, chính trị nội bộ của Mỹ.
  • Cấp độ cá nhân: Xem xét vai trò, nhận thức và quyết sách của các nhà lãnh đạo trực tiếp nắm quyền quyết định chính sách đối ngoại của Mỹ.

3. Mức độ viện trợ quân sự của Mỹ cho chính quyền Sài Gòn đã biến động ra sao trong giai đoạn 1973-1975? Theo các số liệu được thống kê trong luận án:

  • Năm tài khóa 1973: Viện trợ quân sự của Mỹ cho chính quyền Sài Gòn đạt 2,7 tỷ USD.
  • Năm tài khóa 1974: Quốc hội Mỹ đặt mức trần viện trợ quân sự là 1 tỷ USD, sau đó rút xuống còn 700 triệu USD.
  • Năm tài khóa 1975: Viện trợ quân sự tiếp tục bị cắt giảm mạnh xuống còn 300 triệu USD trước khi Thượng viện Mỹ chính thức bác bỏ hoàn toàn viện trợ quân sự vào tháng 4-1975.

4. Khung chính sách "5 không" của Mỹ ở Biển Đông được học giả Tín Cường (Trung Quốc) hệ thống hóa gồm những nội dung gì? Trên cơ sở chính sách "3 không" ban đầu (không đứng về bên nào trong tranh chấp chủ quyền; phản đối cản trở tự do hàng hải; phản đối đơn phương thay đổi hiện trạng), Mỹ đã bổ sung thêm 2 điểm để tạo thành khung chính sách "5 không": phản đối việc dựa vào căn cứ lịch sử để đòi hỏi chủ quyền; phản đối việc giải quyết tranh chấp trên biển bằng biện pháp song phương.

5. Nguồn tài liệu lưu trữ gốc nào của Mỹ được luận án khai thác chủ yếu? Luận án sử dụng nguồn tài liệu gốc về lịch sử ngoại giao thuộc chương trình tư liệu chính thức của Bộ Ngoại giao Mỹ (Foreign Relations of the United States - FRUS) cùng các tài liệu lưu trữ giải mật của Hội đồng An ninh Quốc gia (NSC), Cục Tình báo Trung ương (CIA) và Bộ Quốc phòng Mỹ (DOD).

Kết luận

Luận án tiến sĩ của nghiên cứu sinh Nguyễn Ngọc Hùng đã làm rõ một cách có hệ thống lập trường của Mỹ đối với các sự kiện liên quan đến Việt Nam trong vấn đề Biển Đông suốt thời kỳ Chiến tranh Lạnh (1951, 1956, 1974, 1988). Bằng việc kết hợp khung lý luận quan hệ quốc tế 3 cấp độ với nguồn tư liệu lịch sử ngoại giao giải mật của Mỹ, công trình chỉ ra rằng lập trường của Washington luôn bị chi phối tối thượng bởi lợi ích chiến lược toàn cầu và sự dàn xếp quan hệ giữa các nước lớn. Kết quả nghiên cứu không chỉ đóng góp giá trị học thuật vào việc nghiên cứu lịch sử ngoại giao mà còn cung cấp những bài học kinh nghiệm sâu sắc cho công tác hoạch định chính sách đối ngoại, phục vụ công cuộc bảo vệ vững chắc chủ quyền biển đảo của Việt Nam hiện nay.