Luận văn thạc sĩ: Giá vàng và chính sách tiền tệ tại Việt Nam - Nguyễn Thị Ánh Loan

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu mối quan hệ giữa giá vàng và chính sách tiền tệ tại Việt Nam. Phân tích sâu tác động qua lại và ý nghĩa.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ kinh tế

2013

89
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Giải Mã Ảnh Hưởng Mối Quan Hệ Giá Vàng và Chính Sách Tiền Tệ Việt Nam

Mối quan hệ giữa giá vàngchính sách tiền tệ tại Việt Nam luôn là một chủ đề phức tạp, thu hút sự quan tâm của giới nghiên cứu, nhà đầu tư và các nhà hoạch định chính sách. Giá vàng không chỉ là một kênh đầu tư mà còn được xem như một "hàng rào" chống lại lạm phát, đặc biệt trong bối cảnh kinh tế vĩ mô có nhiều biến động. Trong khi đó, chính sách tiền tệ, do Ngân hàng Nhà nước (NHNN) điều hành, là công cụ then chốt để ổn định kinh tế, kiểm soát lạm phát và quản lý cung tiền. Các công cụ như lãi suất, dự trữ bắt buộc và nghiệp vụ thị trường mở có khả năng tác động mạnh mẽ đến các kênh đầu tư, bao gồm cả thị trường vàng. Việc hiểu rõ bản chất của mối quan hệ giá vàng và chính sách tiền tệ tại Việt Nam giúp nhận diện các yếu tố vĩ mô ảnh hưởng đến giá trị kim loại quý này, từ đó đưa ra quyết định đầu tư và chính sách hiệu quả hơn. Bài viết này sẽ đi sâu phân tích cơ chế tương tác này, dựa trên các nghiên cứu thực nghiệm và thực tiễn thị trường Việt Nam.

1.1. Khám phá vai trò của giá vàng trong nền kinh tế Việt Nam

Giá vàng từ lâu đã đóng vai trò đặc biệt trong văn hóa và kinh tế Việt Nam. Nó không chỉ là tài sản tích trữ giá trị mà còn là thước đo niềm tin của công chúng vào sự ổn định của nền kinh tế. Trong các giai đoạn bất ổn kinh tế, lạm phát tăng cao hoặc đồng nội tệ mất giá, người dân thường có xu hướng tìm đến vàng như một kênh trú ẩn an toàn, khiến cầu vàng tăng và đẩy giá lên. Vai trò này càng trở nên rõ nét khi thị trường tài chính chưa thực sự phát triển toàn diện, khiến vàng trở thành lựa chọn ưu tiên cho việc bảo toàn tài sản. Theo nghiên cứu của Nguyễn Thị Ánh Loan (2013), giá vàng chịu ảnh hưởng lớn từ các yếu tố kinh tế vĩ mô và tâm lý thị trường, tạo nên sự biến động phức tạp và khó lường.

1.2. Tổng quan về chính sách tiền tệ và các công cụ điều hành

Chính sách tiền tệ của Việt Nam, được điều hành bởi Ngân hàng Nhà nước, bao gồm việc sử dụng các công cụ như lãi suất, tỷ lệ dự trữ bắt buộc, nghiệp vụ thị trường mở và điều hành tỷ giá hối đoái để đạt được các mục tiêu kinh tế vĩ mô. Mục tiêu chính thường là kiểm soát lạm phát, ổn định giá trị đồng tiền, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và tạo việc làm. Khi NHNN thắt chặt chính sách tiền tệ (ví dụ, tăng lãi suất, tăng dự trữ bắt buộc), chi phí vay vốn tăng lên, giảm tổng cầu trong nền kinh tế và có thể làm giảm áp lực lạm phát. Ngược lại, nới lỏng chính sách tiền tệ (giảm lãi suất, giảm dự trữ bắt buộc) nhằm kích thích tăng trưởng. Các công cụ này có thể gián tiếp hoặc trực tiếp tác động đến giá vàng thông qua kỳ vọng lạm phát, chi phí cơ hội của việc nắm giữ vàng và sự biến động của tỷ giá hối đoái.

II. Thách Thức Lớn Tại Sao Giá Vàng Việt Nam Thường Chênh Lệch Với Thế Giới

Một trong những thách thức lớn nhất của thị trường vàng tại Việt Nam là sự chênh lệch đáng kể giữa giá vàng trong nước và giá vàng thế giới. Hiện tượng này không chỉ gây ra những bất ổn mà còn tạo ra rủi ro cho nhà đầu tư và khó khăn trong công tác quản lý của Ngân hàng Nhà nước. Sự chênh lệch này đã tồn tại trong nhiều giai đoạn, đôi khi lên đến vài triệu đồng một lượng, gây ra nhiều tranh cãi và những luồng ý kiến trái chiều về nguyên nhân cũng như giải pháp. Hiểu rõ nguyên nhân gốc rễ của sự chênh lệch này là chìa khóa để xây dựng các chính sách tiền tệ và quản lý thị trường hiệu quả hơn, đảm bảo sự hài hòa giữa mục tiêu ổn định vĩ mô và lợi ích của người dân. Việc phân tích sâu các yếu tố đặc thù sẽ làm rõ hơn bức tranh thị trường vàng nội địa.

2.1. Phân tích nguyên nhân giá vàng Việt Nam chênh lệch cao

Sự chênh lệch giá vàng Việt Nam so với thế giới bắt nguồn từ nhiều yếu tố, bao gồm cả chính sách và cung cầu nội địa. Theo nghiên cứu của Nguyễn Thị Ánh Loan (2013), có những giai đoạn chênh lệch giá vàng thế giới và giá vàng bán ra tại Việt Nam rất cao, lên đến vài triệu đồng một lượng. Nguyên nhân chính được cho là do sự hạn chế trong nhập khẩu vàng, tạo ra sự thiếu hụt nguồn cung trên thị trường nội địa. Bên cạnh đó, nhu cầu tích trữ vàng của người dân Việt Nam rất lớn, đặc biệt trong bối cảnh lạm phát hoặc bất ổn kinh tế, đẩy cầu vượt cung. Chính sách độc quyền nhập khẩu và sản xuất vàng miếng SJC cũng góp phần làm giảm tính thanh khoản và tăng tính khan hiếm, từ đó duy trì mức giá cao hơn so với thế giới.

2.2. Phân tích các yếu tố đặc thù định hình thị trường vàng nội địa

Thị trường vàng Việt Nam có những đặc thù riêng biệt so với các thị trường quốc tế. Ngoài yếu tố cung cầu và chính sách nhập khẩu, tâm lý đám đông và kỳ vọng lạm phát đóng vai trò quan trọng. Người dân Việt Nam có thói quen cất trữ vàng như một kênh đầu tư truyền thống và an toàn, khiến biến động giá vàng thường đi kèm với tâm lý hoang mang hoặc hưng phấn. Sự thiếu vắng các kênh đầu tư tài chính đa dạng và hiệu quả cũng làm tăng sức hấp dẫn của vàng. Các quy định về quản lý thị trường vàng của Ngân hàng Nhà nước, dù nhằm mục tiêu ổn định, đôi khi lại vô tình tạo ra rào cản cho dòng chảy vàng quốc tế, làm trầm trọng thêm sự chênh lệch giá.

III. Giải Pháp Toàn Diện Các Biện Pháp Điều Tiết Chính Sách Tiền Tệ Tác Động Giá Vàng

Để quản lý hiệu quả mối quan hệ giá vàng và chính sách tiền tệ tại Việt Nam, Ngân hàng Nhà nước đã và đang áp dụng nhiều biện pháp điều tiết. Các công cụ của chính sách tiền tệ không chỉ nhằm kiểm soát lạm phát và ổn định kinh tế vĩ mô mà còn gián tiếp tác động đến thị trường vàng. Sự lựa chọn và điều chỉnh các công cụ này đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng, phù hợp với từng giai đoạn phát triển kinh tế và diễn biến của giá vàng trong nước và quốc tế. Một cách tiếp cận toàn diện bao gồm cả việc nghiên cứu mô hình kinh tế lượng để định lượng các tác động này. Điều này giúp dự báo tốt hơn các xu hướng giá vàng và đưa ra các quyết định chính sách kịp thời, giảm thiểu rủi ro cho nền kinh tế và các nhà đầu tư. Phân tích cụ thể các công cụ sẽ làm rõ hơn bức tranh này.

3.1. Phân tích tác động của lãi suất đến biến động giá vàng

Lãi suất là một trong những công cụ chính sách tiền tệ có ảnh hưởng mạnh mẽ đến giá vàng. Khi Ngân hàng Nhà nước tăng lãi suất, chi phí cơ hội của việc nắm giữ vàng – một tài sản không sinh lời trực tiếp – sẽ tăng lên. Điều này làm giảm sự hấp dẫn của vàng so với các kênh đầu tư có lãi suất cố định như tiền gửi tiết kiệm hoặc trái phiếu. Ngược lại, khi lãi suất giảm, vàng trở nên hấp dẫn hơn, thu hút dòng tiền chảy vào và đẩy giá vàng lên. Theo nghiên cứu của Nguyễn Thị Ánh Loan (2013), lãi suất dài hạn là biến chính sách tiền tệ có tác động lớn nhất lên giá vàng trong nước, với tác động ngày càng tăng theo thời gian. Đây là mối quan hệ nghịch biến tiềm năng cần được theo dõi sát sao.

3.2. Vai trò của tỷ lệ dự trữ bắt buộc trong việc điều tiết giá vàng

Tỷ lệ dự trữ bắt buộc là một công cụ khác của chính sách tiền tệNgân hàng Nhà nước sử dụng để kiểm soát lượng tiền cung ứng. Khi tỷ lệ dự trữ bắt buộc tăng, các ngân hàng thương mại phải giữ lại một phần lớn tiền gửi, làm giảm khả năng cho vay và thu hẹp cung tiền trong nền kinh tế. Điều này có thể dẫn đến việc giảm thanh khoản và kiềm chế lạm phát, từ đó giảm áp lực lên giá vàng. Ngược lại, việc giảm tỷ lệ dự trữ bắt buộc sẽ bơm thêm tiền vào nền kinh tế, có khả năng thúc đẩy lạm phát và làm tăng nhu cầu đối với vàng như một kênh trú ẩn. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Ánh Loan (2013) chỉ ra rằng tỷ lệ dự trữ bắt buộc có vai trò ngày càng tăng đối với biến động giá vàng, mặc dù tác động này ban đầu không lớn.

IV. Đánh Giá Thực Nghiệm Phân Tích Ảnh Hưởng Của Chính Sách Tiền Tệ Đến Giá Vàng Việt Nam

Việc đánh giá thực nghiệm mối quan hệ giá vàng và chính sách tiền tệ tại Việt Nam cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách các công cụ điều hành của Ngân hàng Nhà nước thực sự tác động đến thị trường vàng. Các nghiên cứu định lượng, sử dụng mô hình kinh tế lượng như VAR (Vector Autoregression), giúp xác định mức độ và hướng của các tác động này. Phân rã phương sai là một kỹ thuật hữu ích để chỉ ra tỷ lệ phần trăm biến động của giá vàng được giải thích bởi sự thay đổi của các biến chính sách tiền tệ theo thời gian. Kết quả từ các nghiên cứu này không chỉ củng cố thêm hiểu biết về cơ chế vận hành của thị trường vàng mà còn là cơ sở quan trọng để NHNN xây dựng các chính sách quản lý phù hợp, hướng tới mục tiêu ổn định kinh tế vĩ mô và thị trường tài chính. Việc kiểm chứng bằng số liệu thực tế là cần thiết.

4.1. Kết quả phân rã phương sai giá vàng trong nước

Phân rã phương sai là một phương pháp hữu ích để xác định mức độ đóng góp của từng yếu tố vào sự biến động của một biến số. Theo kết quả nghiên cứu của Nguyễn Thị Ánh Loan (2013) về giá vàng trong nước, giá vàng chịu ảnh hưởng phần lớn bởi chính nó, với 98.0631% trong kỳ đầu tiên. Điều này cho thấy tính tự thân vận động và quán tính của giá vàng. Tuy nhiên, các biến chính sách tiền tệ cũng có tác động đáng kể. Lãi suất dài hạn là biến chính sách có tác động lớn nhất lên giá vàng (0.426% tại kỳ đầu tiên), tiếp theo là tỷ lệ dự trữ bắt buộc (0.1421% tại kỳ thứ 2) và lãi suất cho vay qua đêm (0.05% tại kỳ thứ 2). Tác động này có xu hướng tăng dần theo thời gian, khẳng định vai trò của chính sách tiền tệ trong dài hạn.

4.2. Đánh giá tác động của các yếu tố chính sách tiền tệ lên giá vàng

Kết quả phân rã phương sai cho thấy, mặc dù giá vàng chủ yếu bị chi phối bởi chính nó trong ngắn hạn, các công cụ của chính sách tiền tệ như lãi suất dài hạn, tỷ lệ dự trữ bắt buộclãi suất cho vay qua đêm ngày càng có vai trò quan trọng hơn trong việc giải thích biến động giá vàng khi kéo dài thời gian. Cụ thể, tác động của lãi suất dài hạn thể hiện rõ rệt nhất, phản ánh chi phí cơ hội của việc nắm giữ vàng. Tỷ lệ dự trữ bắt buộclãi suất cho vay qua đêm cũng góp phần điều tiết thanh khoản và kỳ vọng lạm phát, từ đó ảnh hưởng gián tiếp đến giá vàng. Sự nhận diện rõ ràng các tác động này giúp Ngân hàng Nhà nước có cơ sở vững chắc hơn để điều chỉnh các công cụ chính sách tiền tệ một cách linh hoạt, nhằm ổn định thị trường vàng và kiểm soát tốt hơn các rủi ro kinh tế vĩ mô.

V. Hướng Tới Tương Lai Kiến Nghị và Định Hướng Phát Triển Chính Sách Tiền Tệ

Từ những phân tích về mối quan hệ giá vàng và chính sách tiền tệ tại Việt Nam, có thể thấy rằng việc quản lý thị trường vàng hiệu quả đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa các công cụ chính sách tiền tệ và các giải pháp quản lý thị trường. Ngân hàng Nhà nước cần tiếp tục theo dõi sát sao diễn biến giá vàng thế giới và trong nước, đồng thời đánh giá tác động của các công cụ như lãi suấttỷ lệ dự trữ bắt buộc một cách toàn diện. Các kiến nghị chính sách nên tập trung vào việc giảm thiểu sự chênh lệch giá vàng giữa hai thị trường, tăng cường tính minh bạch và thanh khoản cho thị trường nội địa. Việc đưa ra các định hướng phát triển chính sách tiền tệ trong tương lai cần linh hoạt, phù hợp với bối cảnh kinh tế vĩ mô, nhằm đạt được mục tiêu kép: ổn định thị trường vàng và góp phần vào sự phát triển bền vững của nền kinh tế.

5.1. Những điểm nhấn quan trọng về mối quan hệ giá vàng và chính sách tiền tệ

Mối quan hệ giữa giá vàngchính sách tiền tệ tại Việt Nam là đa chiều và phức tạp. Giá vàng không chỉ chịu ảnh hưởng từ các yếu tố cung cầu nội tại mà còn phản ứng với các chính sách điều hành của Ngân hàng Nhà nước, đặc biệt là các biến động về lãi suấttỷ lệ dự trữ bắt buộc. Mặc dù giá vàng có xu hướng tự vận động trong ngắn hạn, nhưng về dài hạn, các công cụ chính sách tiền tệ ngày càng có vai trò lớn trong việc giải thích sự biến động của nó. Sự chênh lệch giá vàng Việt Nam so với thế giới là một vấn đề cần được quan tâm, đòi hỏi các giải pháp đồng bộ từ cả chính sách tiền tệ và quản lý thị trường để đảm bảo sự ổn định và phát triển lành mạnh.

5.2. Định hướng phát triển chính sách tiền tệ để quản lý giá vàng hiệu quả

Để quản lý giá vàng hiệu quả trong tương lai, Ngân hàng Nhà nước cần cân nhắc một số định hướng. Một là, linh hoạt hơn trong điều hành lãi suất và các công cụ thanh khoản để định hướng dòng vốn, giảm áp lực lên thị trường vàng khi có biến động. Hai là, xem xét các giải pháp để thu hẹp chênh lệch giá vàng trong nước và thế giới, có thể thông qua việc nới lỏng chính sách nhập khẩu vàng có kiểm soát, nhằm tăng nguồn cung và giảm bớt tính độc quyền. Ba là, tăng cường công tác thông tin, truyền thông để định hướng kỳ vọng của thị trường, tránh tâm lý đầu cơ quá mức. Cuối cùng, tiếp tục nghiên cứu và ứng dụng các mô hình dự báo tiên tiến để nâng cao năng lực phản ứng của chính sách tiền tệ trước các biến động của giá vàng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

16/04/2026
Luận văn thạc sĩ mối quan hệ giữa giá vàng và chính sách tiền tệ tại việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu Chương 2: Tổng quan các kết quả nghiên cứu trước đây Chương 3: Phương pháp nghiên cứu Chương 4: Nội dung và các kết quả nghiên cứu Chương 5: Kết luận. 3 CHƯƠNG 2 : TỔNG QUAN CÁC KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU TRƯỚC ĐÂY Mối quan hệ giữa biến động giá vàng và chính sách tiền tệ tại một quốc gia, vùng lãnh thổ dường như không phải là đề tài nghiên cứu nhiều hấp dẫn, do đó tác giả đã dành thời gian tìm kiếm lâu dài nhưng số lượng các nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan trực tiếp đến vấn đề này tương đối hạn chế. CÁC NGHIÊN CỨU TRÊN THẾ GIỚI: 2. Nghiên cứu “The price of Gold and Monetary Policy” – Giá vàng và chính sách tiền tệ của W.Lastrapes và George Selgin (1996): Nghiên cứu sử dụng mô hình SVAR phân tích mối liên hệ của giá vàng và chính sách tiền tệ tại Mỹ với nội dung chính như sau: Các biến sử dụng trong mô hình: ⎛ ⎞ = ⎜ ⎜ ⎟ ⎟ ⎜ ⎟ ⎝ ⎠ Trong đó: y là tổng sản lượng đầu ra, p là chỉ số giá tiêu dùng, r là lãi suất dài hạn (tác giả chọn lãi suất trái phiếu 10 năm của Mỹ), cp là chỉ số giá nguyên- nhiên-vật liệu, g là giá vàng, tr là tổng dự trữ ngân hàng, fr là lãi suất ngắn hạn của Fed.

Mô hình kinh tế được xây dựng có dạng: = +. + + , (1) 4 Trong đó, u là vector 7x1 của dãy số không tương quan, những cú sốc ngoại sinh tiềm ẩn, và E ′ = Ω giả sử là đường chéo, thì ma trận A (7x7) có a trong mỗi yếu tố đường chéo của nó. Ma trận A , i = 0, … , p, chứa cấu trúc thông số đo lường tương quan động, trong khi các yếu tố của u thì giải thích cho sự đổi mới cơ bản thuộc về kinh tế đến các quy tắc quyết định của doanh nghiệp và điều kiện cân bằng thị trường (ví dụ cú sốc cung và cầu). Hàng thứ 5 đại diện cho giá vàng cân bằng, vì vậy đếm các cú số ngoại sinh đến cung và cầu vàng.

Hàng thứ 6 thể hiện nhu cầu ngành tài chính trong tổng dự trữ, hàng cuối cùng là chức năng chính sách của quỹ dự trữ liên bang, đó là cung của dự trữ ngân hàng. Cú sốc cuối cùng, được hiểu như là một cú sốc chính sách ngoại sinh, ví dụ sự nhấn mạnh vào nghiên cứu phân tích thực nghiệm trong các nghiên cứu dẫn truyền chính sách tiền tệ. Tác giả phân tích 2 nội dung sau để tìm vai trò của vàng. Đầu tiên là tính đàn hồi của chính sách tiền tệ với kỳ vọng thay đổi trong giá vàng, đại diện bởi hệ số tương ứng trong hàng cuối cùng của A.

Thứ hai là phản ứng cân bằng động của các biến dự trữ thị trường khác nhau đến cú sốc ngoại sinh trong giá vàng ( ). Tác giả không giới hạn phản ứng tức thời của những biến khác trong hệ thống tỷ lệ quỹ dự trữ liên bang trong mô hình này. Chuỗi dữ liệu thực nghiệm hàng tháng được lấy từ tháng 12/1982 đến hết tháng 11/1995 với độ trễ được chọn cho VAR ổn định là độ trễ 6. Các phân tích rút ra từ mô hình VAR trên chuỗi dữ liệu thực nghiệm thu được như sau: - Lãi suất ngắn hạn của Fed tăng 74 điểm cơ bản làm cho cung tổng dự trữ tăng 1%.

- Một cú sốc tăng giá vàng thực 2% làm cho lãi suất ngắn hạn của Fed tăng 10 điểm cơ bản sau 12 tháng và giảm dự trữ ngân hàng. Điều này ngụ ý rằng Fed thật sự có thay đổi cung dự trữ để đáp ứng với sự thay đổi trong giá vàng, phản ứng tồn tại trong khoảng vài tháng. 5 - Phản ứng của Fed với cú sốc giá tiêu dùng cũng giống như cú sốc giá vàng tuy nhiên thể hiện mạnh hơn và tức thời hơn. - Các cú sốc giá vàng dẫn tới sự gia tăng chỉ số giá hàng hóa, và Fed phản ứng dựa trên giá cả hàng hóa là chủ yếu.

Điều đó, nó có thể là do phản ứng của chính sách với giá vàng là một tác động gián tiếp, và vàng không có vai trò độc lập trong việc hình thành chính sách. Tuy nhiên, giá cả hàng hóa đáp ứng nghịch trong ngắn hạn những cú sốc vàng. Tác động của vàng lên cầu dự trữ không mạnh, vì nó dẫn tới một phản ứng thuận chiều giữa phản ứng cân bằng của dự trữ và lãi suất ngắn hạn của Fed. Điều này dẫn đến nhận định rằng vàng đóng một vai trò độc lập trong việc hình thành chính sách tiền tệ.

Sau các phân tích thực nghiệm của mình, tác giả kết luận chung rằng, tại Mỹ, giá vàng độc lập với chính sách tiền tệ. Nghiên cứu “Gold price and Inflation” – Giá vàng và lạm phát của Greg Tkacz (2007): Trong nghiên cứu này, tác giả sử dụng mô hình hồi quy tuyến tính phân tích dữ liệu giá vàng và lạm phát từ năm 1994 đến năm 2005 tại 14 quốc gia gồm Mỹ và các quốc gia OECD, một số quốc gia ngoài OECD (Trung Quốc, Ấn Độ, Brazil, Isreal) kết luận được rằng giá vàng dẫn đến lạm phát tại nhiều quốc gia lên đến 2 năm và là một chỉ số đặc biệt quan trọng đối với các quốc gia OECD theo đuổi lạm phát mục tiêu. CÁC NGHIÊN CỨU TẠI VIỆT NAM: 2. Nghiên cứu “Monetary Policy in Vietnam: Evidence from a Structural VAR” – Chính sách tiền tệ tại Việt Nam: Bằng chứng từ mô hình cấu trúc VAR của PhD.

Ky Viet Tran – World Bank (04/2009): Việt Nam là nền kinh tế đang phát triển nơi mà có sự thay đổi lớn trong cấu trúc kinh tế trong thời gian ngắn. Những đặc điểm này làm phức tạp các nghiên cứu 6 kinh tế thực nghiệm. Vì vậy, nên lựa chọn mô hình kinh tế phù hợp với cấu trúc dễ bị phá vỡ với giai đoạn ngắn. Vì kích thước thời gian ngắn, các phá vỡ cấu trúc và tự nhiên mở ra nhanh chóng mà đặc trưng cho các nền kinh tế đang chuyển đổi, bao gồm Việt Nam, tác giả không ngụ ý đề cập sự hội nhập kỹ thuật.

Tác giả mở rộng thảo luận về vai trò của vàng trong chính sách tiền tệ từ một phương trình cân bằng đến mô hình VAR và rộng hơn đến mô hình SVAR. Say đây là những lý do lựa chọn mô hình VAR và SVAR: - Các mô hình này phù hợp với nền kinh tế mà có nhiều sự phá vỡ cấu trúc. - Sự giới hạn trong dữ liệu sẵn có hạn chế việc sử dụng các mô hình lớn. - Các mô hình này có khả năng mô tả được các phản ứng động.

Nghiên cứu sử dụng mô hình VAR và SVAR phân tích vai trò của vàng trong chính sách tiền tệ tại Việt Nam. Trong đó, tác giả phân tích tác động qua lại giữa các biến: tăng trưởng cung tiền (Mt), chỉ số giá tiêu dùng (CPIt), chỉ số tỷ giá hối đoái VND/USD theo công bố của NHNN (ER ), khe hở chỉ số sản xuất công nghiệp GINDt, % khe hở giữa giá vàng trong nước và giá vàng thế giới đổi sang USD (GAP ) Mô hình VAR cơ bản được tác giả sử dụng trong nghiên cứu: Yt = A1yt-1 + A2yt-2 + … + Apyt-p + ut Trong đó, yt = (y1t,…,ykt)’ là ma trận vector (k x 1) của chuỗi dữ liệu thời gian, A là các biến của ma trận, kích thước ma trận (k x k); ut = (u1t, …ukt)’ là một vector sai số không xác định của các thời kỳ. Mô hình SVAR tác giả sử dụng trong nghiên cứu: Ay = A∗ y + A∗ y + ⋯ + A∗ y + Bε Chuỗi dữ liệu phân tích từ tháng 01/1993 đến tháng 12/2002 và thu được các kết luận chính như sau: Kết luận về phản ứng của chính sách tiền tệ đối với các cú sốc: 7 - Cú sốc CPI làm cho cung tiền M2 phản ứng nghịch chiều nhưng biến mất sau 4 tháng. Kết quả này là chắn chắn vì việc ổn định một số chỉ tiêu giá cả là một phần của NHNN.

- M2 có bước nhảy đột ngột để phản ứng với cú sốc. Điều này chắc chắn vì M2 tăng là tín hiệu quan trọng liên quan đến tình trạng tài khoản ngoại tệ của các ngân hàng ở Việt Nam. - Cú sốc trong khe hở giá vàng dẫn đến tăng tức thời M2, và nó nhanh chóng tự điều chỉnh lại ngay sau đó. Kiểu phản ứng này tương tự với phản ứng của NHNN như trong đề cập của mô hình McCallum.

Một số kết luận khác: - Trong mô hình SVAR: 80% biến động của CPI được giải thích bởi chính nó, và 12% được giải thích bởi M2, 6% được giải thích bởi GAP , và 3% được giải thích bởi ER. Như vậy, nghiên cứu tìm thấy được tác động của lạm phát đến cú sốc M2, ER , GAP. Trong khi không tìm thấy tác động nào từ ER đến các thay đổi trong CPI. - Cũng trong mô hình SVAR, 84% thay đổi của ER được giải thích bởi chính nó, 10% được giải thích bởi GAP.

- Tác động của cú sốc giá vàng trên lạm phát và tỷ giá hối đoái trong mô hình SVAR cung cấp bằng chứng để NHNN tin rằng giá vàng có quan hệ với tỷ giá hối đoái và lạm phát. - Toàn bộ biến động của GAP được giải thích bởi chính nó. Như vậy NHNN có thể sử dụng GAP như một chỉ báo lạm phát. - CPI giải thích 37% biến đối của M2 trong mô hình SVAR (trong mô hình VAR là 4.4%) - Mô hình SVAR cung cấp cho ta các mối liên hệ hợp lý hơn giữa chính sách tiền tệ và lạm phát.

Paper “Inflationary Implication of gold price in Vietnam” tác động của giá vàng đến lạm phát tại Việt Nam của Nguyễn Thị Kim Cúc 2013: Nghiên cứu sử sụng mô hình MS-VAR phân tích dữ liệu từ tháng 01/2001 đến tháng 12/2011, và đi đến kết luận chung giá vàng như một chỉ số dẫn đến lạm phát tại Việt Nam với mức độ ngày càng nghiêm trọng, và chính phủ Việt Nam có sự thay đổi trong chính sách để đối phó với sự thay đổi của khe hở giá vàng trong nước và giá vàng thế giới. Nhận xét chung: Tóm lại, sau khi tham khảo các nghiên cứu trước đây liên quan đến nội dung đề tài và tham khảo một số tài liệu lý thuyết về mô hình kinh tế định lượng, tác giả rút ra được một số điểm như sau: Phương pháp chủ yếu sử dụng để phân tích các yếu tố kinh tế vĩ mô liên quan nhiều đến chính sách tiền tệ là phương pháp tự hồi quy vector VAR hoặc SVAR.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ