Tổng quan về luận án

Luận án tiến sĩ kinh tế với đề tài "Mở rộng cơ sở thuế ở Việt Nam" do nghiên cứu sinh Lê Mạnh Thắng thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Vương Thị Thu Hiền tại Học viện Tài chính (Chuyên ngành: Tài chính – Ngân hàng, Mã số: 9.01, bảo vệ năm 2023). Nghiên cứu giải quyết bài toán củng cố tài khóa và tái cơ cấu nguồn thu ngân sách nhà nước (NSNN) trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, tự do hóa thương mại làm xói mòn nguồn thu từ thuế xuất nhập khẩu, đồng thời sự bùng nổ của nền kinh tế số tạo ra những thách thức chưa từng có đối với công tác quản lý thu thuế.

Thực tế đặt ra một research gap rõ nét: Các công trình trước đây tại Việt Nam thường nghiên cứu phân mảnh từng sắc thuế đơn lẻ hoặc chỉ tiếp cận định tính. Luận án đã lấp đầy khoảng trống này bằng cách xây dựng một khung phân tích toàn diện, tích hợp cả ba trụ cột cơ sở thuế (tiêu dùng, thu nhập, tài sản) và các hình thái kinh tế mới, kết hợp chặt chẽ giữa lý luận chuẩn tắc và kiểm định thực nghiệm định lượng.

Hệ thống câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu được xác lập đồng bộ:

  • Câu hỏi nghiên cứu (RQ):
    1. RQ1: Cơ sở thuế là gì, khung lý thuyết xác định cơ sở thuế và nội dung mở rộng cơ sở thuế (MRCST) bao gồm những gì?
    2. RQ2: Kinh nghiệm quốc tế về MRCST mang lại bài học tham chiếu nào cho Việt Nam?
    3. RQ3: Thực trạng quy định cơ sở thuế trong chính sách thuế giai đoạn 2009–2021 bộc lộ những hạn chế và dư địa mở rộng nào?
    4. RQ4: Những nhân tố nào tác động có ý nghĩa thống kê đến khả năng MRCST tại Việt Nam và giải pháp trọng tâm giai đoạn 2025–2030 là gì?
  • Giả thuyết nghiên cứu (H):
    • $H_1$: Xu hướng toàn cầu hóa và tự do hóa thương mại tác động thuận chiều (+) đến yêu cầu MRCST.
    • $H_2$: Nhu cầu chi tiêu của Nhà nước tác động thuận chiều (+) đến áp lực MRCST.
    • $H_3$: Bối cảnh kinh tế quốc gia tác động thuận chiều (+) đến khả năng MRCST.
    • $H_4$: Năng lực quản lý của cơ quan thuế tác động thuận chiều (+) đến hiệu quả MRCST.
    • $H_5$: Môi trường chính trị, văn hóa – xã hội tác động thuận chiều (+) đến việc thực thi MRCST.

Luận án dựa trên nền tảng Lý thuyết Thuế tối ưu (Optimal Tax Theory), Nguyên lý "Cơ sở rộng – Thuế suất thấp" (Broad-Base Low-Rate - BBRR), và Khung hành động Chống xói mòn cơ sở thuế và chuyển dịch lợi nhuận (BEPS Framework của OECD/G20). Về quy mô, nghiên cứu khảo sát mẫu dữ liệu sơ cấp gồm 323 chuyên gia, cán bộ thuế, doanh nghiệp cùng chuỗi số liệu thứ cấp vĩ mô giai đoạn 2009–2021, đưa ra các luận cứ trực tiếp phục vụ Chiến lược cải cách hệ thống thuế đến năm 2030 theo Quyết định số 508/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ.

Literature Review và Positioning

Tổng quan y văn quốc tế ghi nhận sự dịch chuyển mạnh mẽ từ mô hình điều tiết thuế suất cao sang chiến lược mở rộng cơ sở thuế. Dale Chua & Glenn Jenkins (1991) cùng Glenn Jenkins & Jeffery Hall (1999) khi nghiên cứu cải cách thuế tại Sri Lanka đã chứng minh rằng việc cắt giảm thuế suất kết hợp mở rộng cơ sở thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) giúp gia tăng nguồn thu ngân sách bền vững trong dài hạn mà không triệt tiêu động lực tích tụ tư bản. Robert A. Pierce & Carol D. Peacock (1986) khi đánh giá cải cách thuế tiêu dùng tại bang Florida (Hoa Kỳ) đã nhấn mạnh mở rộng cơ sở thuế tiêu dùng giúp ổn định số thu trước các cú sốc kinh tế chu kỳ. Báo cáo của Ngân hàng Thế giới (World Bank, 1997) và nghiên cứu của Bert Brys, Stephen Matthews, Jeffrey Owens (2011) thuộc OECD khẳng định nguyên lý cốt lõi: "Việc mở rộng cơ sở thuế kết hợp với giảm thuế suất của một số sắc thuế có tác động tăng thu NSNN mà lại ít làm méo mó đến các quyết định kinh doanh của doanh nghiệp và hộ kinh doanh". Tiếp đó, các báo cáo BEPS của OECD (2013a, 2013b) và nghiên cứu của Ernesto Crivelli, Ruud De Mooij, Michael Keen (2015) do IMF bảo trợ đã cảnh báo rủi ro thất thoát nguồn thu nghiêm trọng ở các nước đang phát triển do hành vi chuyển giá và các giao dịch kỹ thuật số xuyên biên giới.

Tại Việt Nam, các nghiên cứu của Lê Xuân Trường (2006, 2017, 2021), Nguyễn Xuân Sơn (2007), Vương Thị Thu Hiền (2008, 2011), Cao Anh Tuấn (2010), Dương Ngọc Quang (2015), Vũ Như Thăng (2016) và Lưu Đức Huy (2020) đã tiếp cận nhiều khía cạnh của chính sách thuế. Tuy nhiên, tồn tại hai luồng quan điểm tranh luận:

  • Quan điểm thứ nhất: Ưu tiên duy trì các gói ưu đãi miễn, giảm thuế quy mô lớn để thu hút dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và hỗ trợ tăng trưởng kinh tế nhanh.
  • Quan điểm thứ hai (đối lập): Việc lạm dụng ưu đãi thuế làm xói mòn nghiêm trọng cơ sở thuế, gây bất bình đẳng giữa các thành phần kinh tế và tạo kẽ hở chuyển giá, trốn thuế.

Luận án định vị nghiên cứu vào điểm giao thoa giữa củng cố tài khóa và hiện đại hóa quản lý thuế. Bằng cách so sánh đối chiếu với kinh nghiệm cải cách thuế của các quốc gia OECD, các nước Đông Nam Á (như mô hình thuế GST của Singapore, Malaysia; cơ chế quản lý thuế tài sản tại Bulgaria hay Indonesia), luận án chỉ rõ khoảng trống chưa từng được giải quyết thấu đáo: Xây dựng một mô hình MRCST tích hợp đồng thời việc thu hẹp chi phí thuế danh nghĩa (tax expenditures), thu hẹp khoảng cách giữa cơ sở thuế danh nghĩa với cơ sở thuế thực tế, và đưa các hoạt động kinh tế số, phát thải môi trường vào phạm vi điều chỉnh trực tiếp.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng Lý thuyết Thuế tối ưu của Frank Ramsey (1927) và James Mirrlees (1971) trong điều kiện nền kinh tế chuyển đổi có độ mở cao. Nghiên cứu chỉ ra rằng tính trung lập của thuế (tax neutrality) chỉ đạt được khi cơ sở thuế bao quát toàn diện mọi luồng thu nhập và tiêu dùng hiện hữu, thay vì tạo ra các "ốc đảo ưu đãi" gây sai lệch hành vi phân bổ vốn.

Công trình tái định nghĩa và bổ sung nội hàm khái niệm MRCST: "Mở rộng cơ sở thuế là sự gia tăng về quy mô của đối tượng chịu thuế; hay cụ thể là sự gia tăng về giá trị hàng hóa, dịch vụ chịu thuế; sự gia tăng các khoản thu nhập chịu thuế; sự gia tăng số lượng tài sản hay giá trị tài sản chịu thuế" (kế thừa và phát triển từ Gangadhar Prasad Shukla, 2006; Nguyễn Hồng Thắng, 2017). Luận án giải quyết mối quan hệ biện chứng giữa công bằng theo chiều ngang (Horizontal Equity - các chủ thể có cùng năng lực kinh tế phải chịu thuế như nhau) và công bằng theo chiều dọc (Vertical Equity - điều tiết lũy tiến đối với chủ thể có thu nhập cao), chứng minh rằng MRCST là điều kiện tiên quyết để thực hiện công bằng ngang, qua đó tạo dư địa hạ thấp thuế suất biên để bảo vệ công bằng dọc.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp ba lý thuyết nền tảng: Lý thuyết Thuế tối ưu (Ramsey - Mirrlees), Nguyên tắc Đánh thuế theo Năng lực nộp thuế (Ability-to-Pay Principle của Adam Smith), và Khung hành động Chống xói mòn cơ sở thuế (OECD BEPS Framework).

Khung phân tích Mở rộng Cơ sở Thuế (MRCST):
[Môi trường vĩ mô & Hội nhập] + [Nhu cầu Tài khóa] + [Năng lực Cơ quan Thuế]
                           │
                           ▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────────┐
│                 NỘI DUNG MỞ RỘNG CƠ SỞ THUẾ                 │
├──────────────────────────────┬──────────────────────────────┤
│      Cơ sở thuế Danh nghĩa   │      Cơ sở thuế Thực tế      │
│  - Bổ sung đối tượng mới     │  - Chống trốn thuế, chuyển   │
│  - Thu hẹp diện miễn/giảm    │    giá, xói mòn cơ sở thuế   │
│  - Rà soát ngưỡng tính thuế  │  - Nâng cao tuân thủ thuế    │
│  - Chuẩn hóa chi phí được trừ│  - Số hóa quản lý giao dịch  │
└──────────────────────────────┴──────────────────────────────┘
                           │
                           ▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────────┐
│                      BA TRỤ CỘT ĐIỀU TIẾT                   │
│  1. Thuế Tiêu dùng (GTGT, TTĐB, XNK, Bảo vệ môi trường)     │
│  2. Thuế Thu nhập (TNDN, TNCN)                              │
│  3. Thuế Tài sản & Các sắc thuế mới (KTS, Khí thải Carbon)  │
└─────────────────────────────────────────────────────────────┘
                           │
                           ▼
[Tăng thu NSNN bền vững] ── [Bảo đảm công bằng xã hội] ── [Cải thiện môi trường đầu tư]

Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác lập rõ ràng: Mô hình áp dụng đối với nền kinh tế đang phát triển có độ mở thương mại lớn, khu vực kinh tế phi chính thức còn chiếm tỷ trọng đáng kể, và hệ thống quản trị thuế đang trong tiến trình chuyển đổi số.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án vận dụng thế giới quan duy vật biện chứng và phương pháp luận duy vật lịch sử, đặt cơ sở thuế trong trạng thái vận động không ngừng gắn liền với quá trình chuyển đổi mô hình tăng trưởng kinh tế. Nghiên cứu áp dụng thiết kế hỗn hợp (mixed methods), kết hợp chặt chẽ giữa phân tích định tính chuẩn tắc và phân tích định lượng thực chứng:

  • Phân tích định tính: Rà soát văn bản quy phạm pháp luật, tổng kết dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2009–2021 từ Bộ Tài chính, Tổng cục Thuế, Tổng cục Hải quan, WB và IMF.
  • Phân tích định lượng: Khảo sát thực địa, kiểm định độ tin cậy thang đo, phân tích nhân tố khám phá (EFA) và mô hình hồi quy đa biến nhằm lượng hóa tác động của các nhân tố đến MRCST.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình khảo sát sơ cấp được thực hiện nghiêm ngặt qua phiếu câu hỏi cấu trúc thang đo Likert 5 điểm:

  • Cỡ mẫu: Tổng cộng phát ra 350 phiếu khảo sát, thu về 323 phiếu hợp lệ ($N = 323$). Cơ cấu mẫu đại diện cao: 215 phiếu thuộc nhóm cơ quan thuế, doanh nghiệp nộp thuế, công ty tư vấn thuế (chiếm 66,6%); 108 phiếu thuộc nhóm nhà nghiên cứu, cán bộ quản lý tài chính - hành chính nhà nước (chiếm 33,4%).
  • Quy trình kiểm soát chất lượng dữ liệu: Sử dụng kỹ thuật tam giác giác hóa dữ liệu (data triangulation) kết hợp nguồn thống kê thứ cấp 13 năm (2009–2021) với dữ liệu điều tra thực chứng.

Data và phân tích

Số liệu khảo sát được xử lý trên phần mềm SPSS:

  • Kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha): Tất cả các thang đo đại diện cho 5 nhóm biến độc lập và 1 biến phụ thuộc đều đạt hệ số tin cậy cao ($\alpha > 0,80$), hệ số tương quan biến - tổng (Corrected Item-Total Correlation) đều lớn hơn 0,30.
  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Kết quả kiểm định KMO đạt giá trị cao ($> 0,70$), kiểm định Bartlett's Test có ý nghĩa thống kê ($p\text{-value} = 0,000 < 0,05$). Tổng phương sai trích (Total Variance Explained) đạt trên 60% tại điểm dừng eigenvalue $> 1,0$. Ma trận xoay nhân tố (Rotated Component Matrix) phân tách rõ ràng 5 nhóm nhân tố: (1) Xu hướng toàn cầu hóa và tự do hóa thương mại, (2) Nhu cầu chi tiêu của Nhà nước, (3) Bối cảnh kinh tế quốc gia, (4) Năng lực cơ quan thuế, (5) Môi trường chính trị, văn hóa - xã hội.
  • Phân tích hồi quy OLS và ANOVA: Mô hình hồi quy bội có mức độ phù hợp cao ($R^2$ hiệu chỉnh đạt mức giải thích tốt), kiểm định ANOVA cho giá trị $F$ có ý nghĩa thống kê ($p < 0,001$). Các chỉ số kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến (VIF $< 2,0$), phân tích phần dư chuẩn hóa qua biểu đồ Histogram, Normal P-P Plot và biểu đồ phân tán Scatter Plot đều xác nhận mô hình không vi phạm các giả định hồi quy tuyến tính cổ điển.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Sự xói mòn nghiêm trọng từ các kẽ hở ưu đãi thuế TNDN và thuế XNK: Số liệu thống kê giai đoạn 2015–2018 cho thấy quy mô ưu đãi thuế TNDN và thuế XNK làm suy giảm một lượng lớn nguồn thu tiềm năng, trong khi mức độ ưu đãi thuế không phải là nhân tố quyết định hàng đầu đối với nhà đầu tư nước ngoài so với môi trường thể chế và cơ sở hạ tầng.
  2. Khoảng cách lớn giữa cơ sở thuế danh nghĩa và cơ sở thuế thực tế: Tỷ trọng thu thuế trực thu chưa tương xứng với quy mô nền kinh tế; hiện tượng trốn thuế, gian lận giá chuyển nhượng ở khối FDI và thất thu thuế trong khu vực kinh tế phi chính thức, hộ kinh doanh cá thể còn phổ biến.
  3. Thách thức bỏ sót nguồn thu trong nền kinh tế số và thương mại điện tử xuyên biên giới: Các mô hình kinh doanh dựa trên nền tảng kỹ thuật số (Google, Meta, TikTok, dịch vụ chia sẻ Grab, sàn TMĐT) phát triển bùng nổ nhưng chính sách thuế truyền thống dựa trên cơ sở thường trú hữu hình (Permanent Establishment) chưa bao quát kịp thời.
  4. Kết quả hồi quy thực nghiệm khẳng định vai trò quyết định của Năng lực Quản lý Thuế và Tự do hóa Thương mại: Biến số Năng lực cơ quan thuếBối cảnh hội nhập quốc tế có hệ số hồi quy chuẩn hóa ($\beta$) đạt mức tác động mạnh nhất và có ý nghĩa thống kê cao ($p < 0,01$), chứng minh rằng thể chế chính sách phải đi đôi với chuyển đổi số hành chính thuế.

Implications đa chiều

  • Về mặt lý thuyết: Chứng minh rằng mô hình BBRR là tối ưu cho việc tái thiết lập cấu trúc thu ngân sách ở các nền kinh tế mới nổi, cung cấp cơ sở bác bỏ chính sách mở rộng diện miễn, giảm thuế dàn trải.
  • Về mặt chính sách và thực tiễn:
    • Thuế tiêu dùng: Thu hẹp diện không chịu thuế GTGT (chuyển các nhóm vật tư nông nghiệp, máy móc chuyên dụng sang chịu thuế suất chuẩn); mở rộng cơ sở thuế TTĐB sang các hàng hóa có hại cho sức khỏe (đồ uống có đường, trò chơi điện tử trực tuyến).
    • Thuế thu nhập: Rà soát, bãi bỏ các ưu đãi thuế TNDN theo địa bàn/ngành nghề không còn phù hợp; điều chỉnh ngưỡng giảm trừ gia cảnh thuế TNCN theo sát biến động chi phí sinh hoạt thực tế; giám sát chuyển giá thông qua cơ chế Thỏa thuận trước về phương pháp xác định giá tính thuế (APA) và Báo cáo lợi nhuận liên quốc gia (CbC).
    • Thuế tài sản và thuế mới: Xây dựng Luật Thuế tài sản theo hướng đánh thuế lũy tiến đối với quyền sở hữu nhiều bất động sản nhằm ngăn đầu cơ; khẩn trương ban hành Luật Thuế dịch vụ kỹ thuật số (DST) và Luật Thuế khí thải nhà kính (Carbon Tax) theo cam kết phát thải ròng bằng 0 (Net Zero).
    • Quản lý thuế: Thực hiện "phân đoạn" người nộp thuế (taxpayer segmentation), ứng dụng dữ liệu lớn (Big Data) và trí tuệ nhân tạo (AI) để đối soát hóa đơn điện tử tự động.

Limitations và Future Research

  • Hạn chế nghiên cứu:
    1. Giới hạn mẫu khảo sát: Cỡ mẫu $N = 323$ tuy bảo đảm tính đại diện về mặt thống kê nhưng tập trung chủ yếu tại các trung tâm kinh tế lớn (Hà Nội, TP.HCM và các cơ quan trung ương), chưa bao phủ sâu sắc các địa bàn vùng sâu, vùng xa.
    2. Thời gian dữ liệu thứ cấp: Số liệu chuỗi thời gian vĩ mô kết thúc ở năm 2021, chưa phản ánh toàn diện các biến động tài khóa đột biến thời kỳ hậu đại dịch Covid-19 và biến động địa chính trị toàn cầu 2022–2023.
    3. Mô hình kinh tế lượng: Sử dụng hồi quy OLS trên dữ liệu khảo sát cắt ngang (cross-sectional data), chưa áp dụng mô hình cân bằng tổng thể ngẫu nhiên động (DSGE) hoặc mô hình CGE để đo lường định lượng tác động lan tỏa của việc thay đổi cơ sở thuế đến tăng trưởng GDP.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Ứng dụng mô hình CGE (Computable General Equilibrium) mô phỏng định lượng tác động kinh tế vĩ mô khi áp dụng Thuế tối thiểu toàn cầu (Pillar Two của OECD).
    • Nghiên cứu sâu hành vi tuân thủ thuế (tax compliance behavior) của các chủ thể kinh doanh trên không gian mạng xã hội và nền tảng số phi tập trung (Web3, tài sản ảo).

Tác động và ảnh hưởng

Công trình luận án mang lại giá trị học thuật và thực tiễn sâu sắc:

  • Tác động học thuật: Cung cấp khung lý thuyết toàn diện về cơ sở thuế trong nền kinh tế số, hứa hẹn trở thành tài liệu tham chiếu then chốt cho các công trình nghiên cứu tài chính công và chính sách thuế tại Việt Nam.
  • Tác động chính sách: Cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp cho Bộ Tài chính, Tổng cục Thuế và Ủy ban Tài chính – Ngân sách của Quốc hội trong tiến trình sửa đổi các Luật thuế cốt lõi (Luật Thuế GTGT, Luật Thuế TNDN, Luật Thuế TTĐB, Luật Thuế TNCN) giai đoạn 2024–2030 theo tinh thần Nghị quyết số 07-NQ/TW của Bộ Chính trị và Quyết định 508/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ.
  • Lợi ích xã hội: Giúp thiết lập một hệ thống thuế minh bạch, trung lập, phân bổ nguồn lực xã hội hiệu quả, giảm gánh nặng nợ công và thúc đẩy công bằng xã hội.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và học giả: Tiếp cận khung phân tích lý luận tích hợp và bộ thang đo khảo sát chuẩn hóa về các nhân tố ảnh hưởng đến cơ sở thuế.
  • Các nhà hoạch định chính sách (Bộ Tài chính, Quốc hội): Nắm bắt hệ thống giải pháp lập pháp cụ thể kèm lộ trình thực thi để mở rộng cơ sở thuế mà không cần tăng thuế suất.
  • Cơ quan quản lý thuế (Tổng cục Thuế, Tổng cục Hải quan): Ứng dụng các quy trình kiểm soát chống xói mòn cơ sở thuế, kỹ thuật phân đoạn người nộp thuế và quản trị thuế kỹ thuật số.
  • Cộng đồng doanh nghiệp và nhà đầu tư: Dự báo xu hướng cải cách thuế trung và dài hạn để chủ động tái cấu trúc kế hoạch tài chính - kinh doanh phù hợp với chuẩn mực quốc tế.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?

Luận án đã hệ thống hóa và phát triển lý thuyết về sự phân tách và chuyển hóa giữa "Cơ sở thuế danh nghĩa" và "Cơ sở thuế thực tế". Nghiên cứu chứng minh rằng MRCST không chỉ đơn thuần là việc mở rộng danh mục đối tượng chịu thuế trên văn bản luật, mà cốt lõi là thu hẹp khoảng cách thuế thông qua việc loại bỏ các ưu đãi thuế ngầm (tax expenditures), ngăn ngừa xói mòn cơ sở thuế từ các kẽ hở chuyển giá và tăng cường năng lực tuân thủ thuế thực tế.

2. Điểm đổi mới trong phương pháp nghiên cứu so với các công trình trước đây?

So với các công trình trước đây tại Việt Nam (thường thuần túy phân tích định tính hoặc chỉ phân tích thống kê mô tả đơn biến), luận án đã kết hợp phương pháp luận lịch sử - biện chứng với mô hình khảo sát thực chứng $N = 323$, thực hiện đầy đủ quy trình kiểm định thang đo Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA và kiểm định hồi quy đa biến OLS có đối soát hiện tượng đa cộng tuyến và phân bố phần dư chuẩn hóa.

3. Phát hiện bất ngờ nhất từ kết quả phân tích số liệu thực nghiệm là gì?

Kết quả phân tích thống kê và hồi quy chỉ ra rằng biến số Mức độ ưu đãi thuế không có mối tương quan thuận chiều mạnh mẽ với quyết định mở rộng đầu tư của các tập đoàn FDI lớn, trong khi Sự minh bạch, ổn định của chính sách thuế và sự tinh gọn của thủ tục hành chính thuế mới là nhân tố có ý nghĩa quyết định. Điều này bác bỏ định kiến cho rằng phải duy trì miễn giảm thuế ồ ạt mới thu hút được dòng vốn đầu tư nước ngoài.

4. Luận án có cung cấp quy trình/giao thức tái lặp nghiên cứu (replication protocol) không?

Có. Luận án trình bày chi tiết mẫu phiếu khảo sát tại Phụ lục 1 với 5 nhóm thang đo Likert cụ thể, công khai tiêu chí lựa chọn mẫu, bảng thống kê mô tả, ma trận xoay nhân tố EFA, bảng tổng phương sai trích và các bảng hệ số hồi quy ANOVA/Coefficients từ SPSS, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập dễ dàng kiểm chứng và tái lặp trên các cỡ mẫu mở rộng.

5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình như thế nào?

Luận án vạch ra lộ trình nghiên cứu đến năm 2030 tập trung vào: (i) Thiết kế mô hình thuế carbon phù hợp với cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM); (ii) Cơ chế thu thuế đối với tài sản mã hóa và giao dịch tài chính phi tập trung (DeFi); (iii) Xây dựng hệ thống phân tích rủi ro tuân thủ tự động dựa trên Machine Learning trong quản lý hóa đơn điện tử quốc gia.

Kết luận

  1. Luận án khẳng định mở rộng cơ sở thuế là con đường tất yếu, bền vững nhất để củng cố an ninh tài khóa quốc gia, thay thế giải pháp tăng thuế suất vốn tiềm ẩn nguy cơ làm suy giảm năng lực cạnh tranh vĩ mô.
  2. Công trình làm sáng tỏ cơ sở lý luận và cung cấp hệ thống bằng chứng thực nghiệm $N = 323$ chứng minh mối quan hệ giữa năng lực cơ quan thuế, xu thế tự do hóa thương mại với hiệu quả MRCST.
  3. Luận án chỉ rõ 4 dư địa mở rộng cơ sở thuế cốt lõi tại Việt Nam: Thu hẹp diện miễn giảm thuế và chuẩn hóa chi phí được trừ; đưa kinh tế số và TMĐT xuyên biên giới vào diện thu thuế thường xuyên; thiết lập thuế tài sản bất động sản; và ban hành sắc thuế mới về khí thải bảo vệ môi trường.
  4. Nghiên cứu đề xuất lộ trình chuyển đổi quản lý thuế hiện đại: Chuyển từ cơ chế quản lý truyền thống sang phân đoạn người nộp thuế kết hợp tự động hóa dữ liệu lớn và chia sẻ thông tin liên ngành quốc tế (CbC, CRS, MAC).
  5. Luận án tạo tiền đề khoa học mở ra các hướng nghiên cứu liên ngành tiếp nối về kinh tế học thuế số, chính sách tài khóa xanh và quản trị thuế đa phương trong thập kỷ tới.