Mở Rộng Cơ Sở Thuế Ở Việt Nam: Nghiên Cứu và Đề Xuất

Tài liệu nghiên cứu Mở rộng cơ sở thuế ở việt nam, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về ., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Trường đại học

Học viện Tài chính

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2023

226
6
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Mở Rộng Cơ Sở Thuế Việt Nam Nghiên cứu mới

Cải cách hệ thống thuế là yếu tố then chốt trong ổn định và tăng thu ngân sách nhà nước (NSNN), đồng thời thúc đẩy phát triển kinh tế. Việt Nam, trên con đường hội nhập kinh tế quốc tế, cần chính sách thuế vừa là nguồn thu chính, vừa đảm bảo công bằng, giảm thiểu tác động tiêu cực. Mở rộng cơ sở thuế là vấn đề cấp thiết, cả về lý luận và thực tiễn. Theo Quyết định 508/QĐ-TTg, mở rộng cơ sở thuế là hướng đi quan trọng để đảm bảo tính bền vững của hệ thống thuế, góp phần cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh. Luật thuế cần bao quát toàn bộ các nguồn thu mới và phù hợp với thông lệ quốc tế, bảo đảm tỷ trọng thu nội địa hợp lý. Chính sách thuế phải trung lập và điều tiết thu nhập hợp lý, phù hợp với quá trình hội nhập kinh tế. Mục tiêu của Chiến lược cải cách là xây dựng hệ thống thuế đồng bộ, bền vững, huy động hiệu quả nguồn lực cho NSNN.

1.1. Tầm quan trọng của cải cách thuế đối với tăng trưởng kinh tế Việt Nam

Cải cách hệ thống thuế không chỉ là điều chỉnh các sắc thuế, mà còn là tái cấu trúc toàn bộ hệ thống để phù hợp với bối cảnh kinh tế đang thay đổi. Chính sách thuế hiệu quả thúc đẩy đầu tư, tăng trưởng kinh tế và tạo việc làm. Một hệ thống thuế ổn định và minh bạch tạo niềm tin cho doanh nghiệp, khuyến khích họ mở rộng sản xuất và kinh doanh. Việc đơn giản hóa thủ tục hành chính thuế cũng góp phần giảm chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp, giúp họ tập trung vào hoạt động kinh doanh chính. Cải cách thuế còn bao gồm việc hoàn thiện các quy định về quản lý thuế, chống gian lận thuếtrốn thuế, nhằm đảm bảo nguồn thu cho NSNN.

1.2. Vai trò của mở rộng cơ sở thuế trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế, nguồn thu từ thuế xuất nhập khẩu có xu hướng giảm do các cam kết cắt giảm thuế. Mở rộng cơ sở thuế giúp bù đắp sự thiếu hụt này và đảm bảo nguồn thu ổn định cho NSNN. Đồng thời, nó tạo điều kiện để giảm thuế suất, giúp tăng tính cạnh tranh của nền kinh tế. Mở rộng cơ sở thuế còn giúp đảm bảo công bằng trong hệ thống thuế, khi tất cả các thành phần kinh tế đều đóng góp vào ngân sách. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh kinh tế số, khi các hoạt động kinh doanh trực tuyến đang ngày càng phát triển và khó kiểm soát. Cải cách thuế phải bao gồm việc điều chỉnh các quy định để thu thuế từ các hoạt động này, đảm bảo công bằng và hiệu quả.

II. Thách Thức Lớn Nhất Khi Mở Rộng Cơ Sở Thuế ở Việt Nam

Việc mở rộng cơ sở thuế đối diện nhiều thách thức. Thứ nhất, tăng thu NSNN trong bối cảnh hội nhập và giảm thuế xuất nhập khẩu đòi hỏi giải pháp cụ thể. Nguồn thu ngân sách dự báo còn khó khăn, trong khi Việt Nam tham gia nhiều hiệp định thương mại tự do. Thứ hai, cần đảm bảo thu NSNN bền vững, tránh phụ thuộc vào nguồn thu không ổn định như khai thác tài nguyên. Thứ ba, thích ứng với kinh tế số, chống xói mòn cơ sở tính thuế và chuyển dịch lợi nhuận. Cơ sở thuế rộng hay hẹp ảnh hưởng trực tiếp đến số thuế phải nộp và số thu NSNN, đồng thời phản ánh quan điểm điều tiết vĩ mô của nhà nước đối với nền kinh tế. Các quốc gia rất quan tâm đến việc mở rộng cơ sở thuế nhằm tạo điều kiện hạ thấp mức thuế mà vẫn đảm bảo số thu cho NSNN.

2.1. Ảnh hưởng của hội nhập kinh tế đến nguồn thu từ thuế xuất nhập khẩu

Việc gia nhập các hiệp định thương mại tự do (FTA) đồng nghĩa với việc cắt giảm hoặc xóa bỏ thuế quan đối với hàng hóa nhập khẩu từ các nước thành viên. Điều này làm giảm nguồn thu từ thuế xuất nhập khẩu, ảnh hưởng đến NSNN. Để bù đắp sự thiếu hụt này, cần tìm kiếm các nguồn thu khác, chẳng hạn như mở rộng cơ sở thuế đối với các hoạt động kinh doanh trong nước. Đồng thời, cần tăng cường quản lý thuế, chống gian lận thuếtrốn thuế, để đảm bảo thu đúng, thu đủ vào NSNN. Chính sách thuế cần được điều chỉnh linh hoạt để thích ứng với các thay đổi trong môi trường kinh doanh quốc tế.

2.2. Sự phụ thuộc vào nguồn thu từ khai thác tài nguyên và ảnh hưởng đến tính bền vững của NSNN

Nguồn thu từ khai thác tài nguyên, như dầu mỏ và khoáng sản, có thể mang lại nguồn thu lớn cho NSNN trong ngắn hạn. Tuy nhiên, đây là nguồn thu không bền vững, vì tài nguyên có hạn và giá cả biến động. Sự phụ thuộc quá lớn vào nguồn thu này có thể gây ra rủi ro cho NSNN khi giá tài nguyên giảm hoặc nguồn cung cạn kiệt. Do đó, cần đa dạng hóa nguồn thu, giảm sự phụ thuộc vào khai thác tài nguyên và mở rộng cơ sở thuế đối với các hoạt động kinh tế khác. Chính sách thuế cần khuyến khích các ngành kinh tế khác phát triển, tạo ra nguồn thu ổn định và bền vững cho NSNN.

2.3. Thách thức từ kinh tế số và giải pháp chống xói mòn cơ sở thuế

Kinh tế số tạo ra nhiều cơ hội kinh doanh mới, nhưng cũng đặt ra nhiều thách thức cho hệ thống thuế. Các hoạt động kinh doanh trực tuyến, xuyên biên giới, khó kiểm soát và dễ dẫn đến tình trạng trốn thuế. Các công ty đa quốc gia có thể chuyển lợi nhuận sang các quốc gia có thuế suất thấp, gây xói mòn cơ sở thuế ở các quốc gia khác. Để đối phó với những thách thức này, cần điều chỉnh các quy định về thuế, tăng cường hợp tác quốc tế và áp dụng các biện pháp chống chuyển giá. Chính sách thuế cần đảm bảo công bằng và hiệu quả, thu thuế từ các hoạt động kinh doanh trực tuyến một cách hợp lý, đồng thời khuyến khích sự phát triển của kinh tế số.

III. Phương Pháp Mở Rộng Cơ Sở Thuế Nghiên cứu và Đề Xuất Chi Tiết

Để mở rộng cơ sở thuế, cần xem xét nhiều phương pháp. Một là, bổ sung các hoạt động kinh tế mới vào diện chịu thuế. Hai là, thu hẹp các đối tượng không chịu thuế và được miễn thuế. Ba là, không quy định ngưỡng hoặc quy định mức ngưỡng chịu thuế thấp. Bốn là, điều chỉnh các khoản chi phí khấu trừ (giảm trừ). Năm là, đảm bảo cơ sở thuế thực tế phù hợp với cơ sở thuế danh nghĩa. Sáu là, tăng giá trị cơ sở thuế. Chính sách thuế cần linh hoạt và đáp ứng sự thay đổi của nền kinh tế. Theo Chiến lược cải cách hệ thống thuế tới năm 2030, cần khai thác tốt thuế, phí và lệ phí thu từ tài sản, tài nguyên và bảo vệ môi trường. Cải cách thuế phải đảm bảo tính trung lập và hướng tới hệ thống đồng bộ, bền vững.

3.1. Bổ sung các hoạt động kinh tế mới vào diện chịu thuế VAT và TNDN

Sự phát triển của kinh tế số tạo ra nhiều hoạt động kinh doanh mới, như thương mại điện tử, dịch vụ trực tuyến, kinh tế chia sẻ. Nhiều hoạt động này chưa được quy định rõ ràng trong luật thuế, dẫn đến tình trạng khó khăn trong việc thu thuế. Cần bổ sung các quy định để đưa các hoạt động này vào diện chịu thuế VATTNDN, đảm bảo công bằng và tăng nguồn thu cho NSNN. Đồng thời, cần đơn giản hóa thủ tục kê khai và nộp thuế cho các hoạt động này, khuyến khích doanh nghiệp tuân thủ pháp luật. Chính sách thuế cần linh hoạt và đáp ứng sự thay đổi của kinh tế số.

3.2. Thu hẹp các đối tượng không chịu thuế và các đối tượng được miễn thuế

Việc miễn thuế có thể khuyến khích đầu tư và phát triển một số ngành kinh tế. Tuy nhiên, việc miễn thuế quá rộng có thể làm giảm nguồn thu cho NSNN và tạo ra sự bất bình đẳng trong hệ thống thuế. Cần rà soát lại các quy định về miễn thuế, thu hẹp phạm vi miễn thuế đối với các đối tượng không thực sự cần thiết. Đồng thời, cần tăng cường kiểm tra, giám sát việc tuân thủ các quy định về miễn thuế, tránh tình trạng lợi dụng chính sách để trốn thuế. Cải cách thuế phải đảm bảo công bằng và hiệu quả, tạo điều kiện cho tất cả các thành phần kinh tế phát triển.

3.3. Giải pháp tăng giá trị cơ sở thuế thông qua định giá tài sản sát giá thị trường

Giá trị của tài sản, đặc biệt là bất động sản, là cơ sở để tính các loại thuế liên quan đến tài sản, như thuế sử dụng đất, thuế tài sản. Việc định giá tài sản không sát với giá thị trường có thể làm giảm nguồn thu cho NSNN. Do đó, cần cải thiện phương pháp định giá tài sản, đảm bảo giá trị tài sản được định giá sát với giá thị trường. Đồng thời, cần tăng cường kiểm tra, giám sát việc kê khai giá trị tài sản, chống tình trạng kê khai thấp hơn giá trị thực tế để trốn thuế. Chính sách thuế cần khuyến khích kê khai đúng giá trị tài sản, tạo nguồn thu ổn định và bền vững cho NSNN.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Kết Quả Nghiên Cứu Mở Rộng Cơ Sở Thuế ở VN

Nghiên cứu thực tế cho thấy, các quy định về đối tượng chịu thuế trong luật thuế còn hẹp, nhiều đối tượng không chịu thuế và được miễn thuế. Các khoản chi phí được khấu trừ (giảm trừ) còn bất cập. Ưu đãi thuế thu nhập đối với mục tiêu thu hút FDI chưa hiệu quả, gây suy giảm cơ sở thuế. Thiếu thống nhất giữa cơ sở thuế danh nghĩa và thực tế. Chính sách thuế chưa bao quát hết các hoạt động mới phát sinh trong nền kinh tế, gây thu hẹp cơ sở thuế. Cần phân tích và đánh giá các nhân tố ảnh hưởng đến mở rộng cơ sở thuế, bao gồm xu hướng toàn cầu hóa, nhu cầu chi tiêu của nhà nước, bối cảnh kinh tế, cơ quan thuế và yếu tố chính trị - xã hội.

4.1. Đánh giá hiệu quả của các ưu đãi thuế hiện hành đối với thu hút FDI

Các ưu đãi thuế, như giảm thuế suất TNDN hoặc miễn thuế trong một thời gian nhất định, được sử dụng để thu hút FDI. Tuy nhiên, hiệu quả của các ưu đãi này cần được đánh giá kỹ lưỡng. Nếu các ưu đãi này không thực sự tạo ra giá trị gia tăng cho nền kinh tế, mà chỉ đơn thuần chuyển dịch lợi nhuận từ các quốc gia khác sang Việt Nam, thì chúng có thể gây suy giảm cơ sở thuế và làm giảm nguồn thu cho NSNN. Cần rà soát lại các quy định về ưu đãi thuế, đảm bảo chúng thực sự hiệu quả trong việc thu hút FDI và tạo ra lợi ích cho nền kinh tế.

4.2. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến việc tuân thủ thuế của doanh nghiệp

Mức độ tuân thủ thuế của doanh nghiệp ảnh hưởng trực tiếp đến nguồn thu cho NSNN. Nếu doanh nghiệp tuân thủ đầy đủ các quy định về thuế, NSNN sẽ thu được nhiều hơn. Ngược lại, nếu doanh nghiệp trốn thuế hoặc gian lận thuế, NSNN sẽ bị thất thu. Cần phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến việc tuân thủ thuế của doanh nghiệp, như mức độ phức tạp của luật thuế, sự minh bạch của các quy định, hiệu quả của công tác thanh tra, kiểm tra và mức độ phạt đối với các hành vi vi phạm. Chính sách thuế cần đơn giản, minh bạch và dễ hiểu, tạo điều kiện cho doanh nghiệp tuân thủ pháp luật.

4.3. So sánh cơ sở thuế giữa các ngành nghề và đề xuất giải pháp điều chỉnh

Cần so sánh cơ sở thuế giữa các ngành nghề khác nhau để đảm bảo công bằng và hiệu quả. Nếu một số ngành nghề được hưởng các ưu đãi thuế quá lớn so với các ngành nghề khác, điều này có thể tạo ra sự bất bình đẳng và làm giảm nguồn thu cho NSNN. Cần rà soát lại các quy định về cơ sở thuế đối với từng ngành nghề, điều chỉnh các quy định không hợp lý, đảm bảo công bằng và khuyến khích sự phát triển của tất cả các ngành nghề. Chính sách thuế cần tạo điều kiện cho tất cả các thành phần kinh tế phát triển.

V. Đề Xuất Giải Pháp Mở Rộng Cơ Sở Thuế Tầm Nhìn Đến Năm 2030

Giải pháp mở rộng cơ sở thuế cần dự báo tình hình kinh tế quốc tế và Việt Nam trong thời gian tới. Mở rộng phạm vi áp dụng thuế tiêu dùng, thuế thu nhập và thuế tài sản. Rà soát các khoản chi phí được trừ (giảm trừ) trong chính sách thuế thu nhập. Hoàn thiện thuế tài nguyên, mở rộng cơ sở thu. Xây dựng Luật Thuế kỹ thuật số và áp dụng Luật thuế khí thải. Hoàn thiện công tác quản lý thuế, tăng cường phối hợp giữa các cơ quan chức năng. Thực hiện “phân đoạn” người nộp thuế. Tăng cường nguồn lực cho quản lý, bao gồm con người và vật chất. Ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý thuế.

5.1. Xây dựng Luật Thuế kỹ thuật số phù hợp với nền kinh tế số

Luật Thuế kỹ thuật số là cần thiết để điều chỉnh các hoạt động kinh doanh trực tuyến, xuyên biên giới và đảm bảo thu thuế từ các hoạt động này một cách hiệu quả. Luật này cần quy định rõ về đối tượng chịu thuế, cơ sở thuế, phương pháp kê khai và nộp thuế. Đồng thời, cần tăng cường hợp tác quốc tế để chống trốn thuếchuyển giá trong kinh tế số. Chính sách thuế cần khuyến khích sự phát triển của kinh tế số, đồng thời đảm bảo công bằng và hiệu quả trong việc thu thuế.

5.2. Áp dụng Luật thuế khí thải để bảo vệ môi trường và tạo nguồn thu cho NSNN

Luật thuế khí thải có thể khuyến khích các doanh nghiệp giảm lượng khí thải gây ô nhiễm môi trường và tạo nguồn thu cho NSNN. Luật này cần quy định rõ về đối tượng chịu thuế, mức thuế và phương pháp tính thuế. Đồng thời, cần sử dụng nguồn thu từ thuế khí thải để đầu tư vào các dự án bảo vệ môi trường và phát triển năng lượng sạch. Chính sách thuế cần khuyến khích các hoạt động thân thiện với môi trường và tạo ra một nền kinh tế xanh.

5.3. Giải pháp ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý thuế và minh bạch hóa hệ thống

Ứng dụng công nghệ thông tin (CNTT) trong quản lý thuế giúp tăng cường hiệu quả, giảm chi phí và minh bạch hóa hệ thống. CNTT có thể được sử dụng để kê khai và nộp thuế trực tuyến, quản lý thông tin người nộp thuế, thanh tra, kiểm tra và xử lý vi phạm. Việc ứng dụng CNTT giúp giảm thiểu thủ tục hành chính, tạo thuận lợi cho người nộp thuế và tăng cường hiệu quả quản lý thuế. Chính sách thuế cần khuyến khích ứng dụng CNTT trong tất cả các khâu của quá trình quản lý thuế, xây dựng một hệ thống thuế hiện đại và hiệu quả.

VI. Kết Luận Hướng Đi Mới Cho Mở Rộng Cơ Sở Thuế Việt Nam

Việc mở rộng cơ sở thuế là cần thiết để đảm bảo nguồn thu cho NSNN, thúc đẩy phát triển kinh tế và đảm bảo công bằng trong hệ thống thuế. Các giải pháp cần được thực hiện đồng bộ và linh hoạt, phù hợp với bối cảnh kinh tế và xã hội của Việt Nam. Cần tiếp tục nghiên cứu và đánh giá các tác động của các chính sách thuế, đảm bảo chúng thực sự hiệu quả và tạo ra lợi ích cho nền kinh tế. Cải cách thuế phải là một quá trình liên tục và không ngừng, đáp ứng sự thay đổi của nền kinh tế và xã hội. Các quy định về cơ sở thuế cần được rà soát và điều chỉnh thường xuyên, đảm bảo chúng phù hợp với thực tiễn và thông lệ quốc tế.

6.1. Tóm tắt những điểm chính của nghiên cứu và các khuyến nghị chính sách

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc mở rộng cơ sở thuế là cần thiết để giải quyết những thách thức hiện tại và tương lai của hệ thống thuế Việt Nam. Các khuyến nghị chính sách bao gồm việc bổ sung các hoạt động kinh tế mới vào diện chịu thuế, thu hẹp phạm vi miễn thuế, điều chỉnh các khoản chi phí được khấu trừ, xây dựng Luật Thuế kỹ thuật số, áp dụng Luật thuế khí thải và tăng cường quản lý thuế. Các chính sách này cần được thực hiện một cách đồng bộ và linh hoạt, phù hợp với bối cảnh kinh tế và xã hội của Việt Nam.

6.2. Triển vọng và hướng nghiên cứu tiếp theo về cải cách thuế ở Việt Nam

Triển vọng của cải cách thuế ở Việt Nam là rất lớn. Nếu các chính sách được thực hiện một cách hiệu quả, hệ thống thuế sẽ trở nên công bằng, hiệu quả và bền vững hơn. Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc đánh giá tác động của các chính sách thuế đối với các thành phần kinh tế khác nhau, phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến việc tuân thủ thuế và so sánh hệ thống thuế của Việt Nam với các nước khác trong khu vực và trên thế giới.

24/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ CƠ SỞ THUẾ VÀ MỞ RỘNG CƠ SỞ THUẾ 1.1 TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU 1. Các công trình nghiên cứu về chính sách thuế có nội dung về cơ sở thuế 1. Các công trình nghiên cứu nước ngoài - Công trình nghiên cứu “Analysis of a tax incentive to stimulate product development in Michigan” của Frank R. Những kết quả chính của nghiên cứu như sau: (i) ưu đãi thuế nhằm khuyến khích nghiên cứu và phát triển; ưu đãi thuế chung nhằm khuyến khích đầu tư và (iii) ưu đãi thuế nhằm khuyến khích đầu tư nước ngoài.

Những nội dung nghiên cứu của công trình trên cả phương diện định tính và định lượng đều khẳng định về những tác động tích cực của miễn giảm thuế TNDN tới phát triển ngành công nghiệp ở Michigan cả về trực tiếp cũng như gián tiếp. - Công trình nghiên cứu “Tax Policies For Industrial Development” của Dale Chua & Glenn Jenkins (1991) thuộc Viện phát triển quốc tế Harvard. Mục tiêu của nghiên cứu đặt ra là: thứ nhất, Chính sách thuế đề xuất mới phải khuyến khích đẩy mạnh phát triển sản xuất kinh doanh; thứ hai, với vai trò là nguồn thu quan trọng, thuế gián thu phải có tác động chủ yếu tới hoạt động sản xuất kinh doanh , và thứ ba, là xây dựng hệ thống đánh giá hiệu quả của chính sách miễn giảm thuế tới phát triển ngành công nghiệp và các lĩnh vực khác. Nghiên cứu đã đi sâu phân tích nội dung các chính sách thuế trong hệ thống thu của NSNN trên cả các phương diện cơ sở lý luận cũng như những chứng minh bằng các số liệu tính toán cụ thể.

Trong đó, chính sách thuế TNDN là đối tượng nghiên cứu đầu tiên với nhiều các thông tin rất phong phú [75]. Tóm lại, việc cải cách thuế TNDN ở Srilanca theo hướng giảm thuế suất, giảm mức khấu hao, giảm chi phí sản xuất của doanh nghiệp đã đạt được mục tiêu tăng thu cho ngân sách nhà nước, tăng thu nhập sau thuế của các doanh nghiệp trong dài hạn, đồng thời khuyến khích hoạt động đầu tư phát triển của doanh nghiệp. 9 - Công trình nghiên cứu Sri Lanka Corporation Income Tax Policy: Options And Recommendations For Industrial Development của Glenn Jenkins & Jeffery Hall (1999) thuộc Viện phát triển quốc tế Harvard. Mục tiêu nghiên cứu là đề xuất hướng sửa đổi cơ cấu thuế thu nhập ở Srilanca theo hướng hạ thấp thuế suất, mở rộng cơ sở thuế để tạo tính hấp dẫn cho đầu tư và duy trì nguồn thu từ thuế TNDN [82].

Nghiên cứu trên đây nói chung đã chỉ rõ về những thay đổi của chính sách thuế TNDN tới phát triển ngành công nghiệp. Nếu áp dụng thuế suất thuế TNDN thấp thì số thu trong ngắn hạn sẽ bị ảnh hưởng giảm đi, song tăng trưởng ngành công nghiệp thì sẽ có tốc độ lớn hơn và trong dài hạn thì số thu từ thuế sẽ bền vững và lớn hơn. - The Staff of the Joint Committee on Taxation (2005): Options to improve tax compliance and reform tax expenditures. Báo cáo này được chuẩn bị bởi các nhân viên của Ủy ban hỗn hợp về Thuế (The Staff of the Joint Committee on Taxation), trình bày các lựa chọn khác nhau để cải thiện nghĩa vụ thuế và chi phí thuế.

Báo cáo mô tả và đưa một số đề xuất rằng sẽ làm giảm bớt khoảng cách về thuế bằng cách hạn chế các ưu đãi thuế, loại bỏ các kẽ hở về thuế ngoài ý muốn và xử lý các đối tượng không thực hiện nghĩa vụ thuế hiện nay [113]. Các công trình nghiên cứu trong nước Luận án tiến sĩ kinh tế Trong thời gian qua có nhiều công trình trong nước nghiên cứu về chính sách thuế dưới dạng luận án, luận văn, các công trình nghiên cứu khoa học hoặc các bài báo khoa học đăng tải trên các tạp chí chuyên ngành. Một số nghiên cứu cho đến nay có thể được tập hợp và được phân loại như sau: - Luận án tiến sĩ kinh tế của tác giả Nguyễn Văn Hiệu (2003), Học viện Tài chính, về đề tài “Các giải pháp hoàn thiện cải cách hệ thống thuế ở Việt Nam”. Trên cơ sở nghiên cứu thực trạng hệ thống thuế ở Việt Nam trong giai đoạn 1999 - 2002, luận án đã đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện hệ thống thuế ở Việt Nam trong thời gian tới [20].

Tài liệu có ý nghĩa thiết thực giúp nghiên cứu sinh tham khảo cách phân tích những luận cứ khoa học và thực tiễn trong việc định hướng hoàn thiện chính sách thuế nói chung và thuế TNDN nói riêng. - Luận án tiến sĩ kinh tế của tác giả Lê Xuân Trường (2006), Học viện Tài chính, về đề tài “Chính sách thuế với việc nâng cao năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp ngành công nghiệp Việt Nam trong điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế’’. Đóng 10 góp của đề tài về mặt lý luận là đã hệ thống hóa, góp phần phát triển, bổ sung thêm những vấn đề lý luận cơ bản về năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp và việc sử dụng chính sách thuế nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp [53]. Dưới góc độ nghiên cứu lý luận, đây là một tài liệu tốt cho các nhà nghiên cứu.

- Luận án tiến sĩ kinh tế của tác giả Nguyễn Xuân Sơn (2007), Học viện Tài chính, về đề tài Hoàn thiện chính sách thuế thu nhập ở Việt Nam phù hợp với quá trình hội nhập kinh tế quốc tế”. Luận án tập trung nghiên cứu chính sách thuế thu nhập trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, luận án đã góp phần vào việc định hướng hoàn thiện hệ thống chính sách thuế ở nước ta nhằm hướng tới mục tiêu cải cách và hội nhập kinh tế theo đường lối, chủ trương chính sách của Đảng và Nhà nước [45]. - Luận án tiến sĩ kinh tế của tác giả Vương Thị Thu Hiền (2008), Học viện Tài chính, về đề tài “Hoàn thiện hệ thống chính sách thuế ở Việt Nam trong điều kiện gia nhập WTO”. Luận án đã phân tích và đánh giá những hạn chế của hệ thống chính sách thuế hiện hành khi gia nhập WTO và đưa ra các giải pháp phù hợp để hoàn thiện hệ thống chính sách thuế ở Việt Nam trong điều kiện gia nhập WTO, trong đó có kiến giải về chính sách thuế TNDN [16].

- Luận án tiến sĩ kinh tế của tác giả Cao Anh Tuấn (2010), Trường Đại học Kinh tế Quốc dân, về đề tài “Điều chỉnh hệ thống thuế thu nhập trong điều kiện Việt Nam là thành viên Tổ chức thương mại thế giới WTO”. Luận án đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về thuế thu nhập và điều chỉnh thuế thu nhập trong điều kiện là thành viên của WTO. Luận án đã đánh giá thực trạng điều chỉnh thuế thu nhập hiện nay, như thuế TNDN, áp dụng các phương pháp đánh giá tác động của quá trình điều chỉnh thuế thu nhập của Việt Nam, trên cơ sở đó đề xuất các giải pháp điều chỉnh thuế thu nhập trong đó thuế TNDN [59]. - Luận án tiến sĩ kinh tế của tác giả La Xuân Đào (2012), Trường Đại học Kinh tế - Luật, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ chí Minh, về đề tài“Chính sách thuế đối với phát triển kinh tế ở Việt Nam”.

Luận án chỉ ra được các mối quan hệ giữa thực thi chính sách thuế với phát triển kinh tế, vai trò của cải cách thuế đối với tăng trưởng và phát triển kinh tế; phân tích được thực trạng tác động của chính sách thuế đến phát triển kinh tế Việt Nam thời gian qua; đề xuất được một số giải pháp chung về hoàn thiện chính sách thuế nhằm ổn định tăng trưởng và phát triển bền vững về kinh tế Việt Nam thời gian tới [14]. 11 - Luận án tiến sĩ kinh tế của tác giả Phạm Xuân Hòa (2013), Trường Đại học Kinh tế Quốc dân, về đề tài “Hoàn thiện chính sách thuế nhằm hỗ trợ phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa ở Việt Nam”. Luận án đã xây dựng khung nghiên cứu gánh nặng do thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) và thuế giá trị gia tăng (GTGT) tạo ra cho doanh nghiệp. Số thuế TNDN phải nộp phụ thuộc vào thu nhập tính thuế và thuế suất.

Đây là tài liệu tham khảo ý nghĩa cho nghiên cứu về chính sách thuế TNDN của tác giả [21]. - Luận án tiến sĩ kinh tế của tác giả Dương Ngọc Quang (2015), Học viện Tài chính, về đề tài “Hoàn thiện thuế TNDN nhằm thúc đẩy tái cơ cấu nền kinh tế Việt Nam”. Luận án nghiên cứu tác động của thuế TNDN đối với việc thúc đẩy tái cơ cấu nền kinh tế [34]. Tuy nhiên, tác giả chủ yếu xem xét ở góc độ vĩ mô.

Bên cạnh đó, mặc dù tác giả sử dụng mô hình kinh tế lượng dạng cấu trúc nhưng các kênh tác động của thuế TNDN trong mô hình là khá hạn chế và chủ yếu là các phương trình dạng đệ qui. - Luận án tiến sĩ kinh tế của tác giả Ngô Văn Khương (2016), Học viện Tài chính, về đề tài“Chính sách thuế với mục tiêu phát triển kinh tế bền vững ở Việt Nam”. Luận án đã đã phân tích các tác động của chính sách thuế đối với nền kinh tế, phân tích vai trò của chính sách thuế đến việc thực hiện mục tiêu phát triển kinh tế bền vững của một quốc gia. Đồng thời luận án đã đưa ra các giải pháp đột phá để tái cấu trúc nền kinh tế.

Tái cấu trúc nền kinh tế sẽ tạo ra sự tăng trưởng rất mạnh của GDP. Từ đó, sẽ tái cấu trúc nguồn thu từ thuế, giảm bội chi NSNN và đưa nền kinh tế Việt Nam thực sự phát triển bền vững [27]. - Luận án tiến sĩ kinh tế của tác giả Bùi Thị Mến (2017), Học viện Ngân hàng, về đề tài “Hoàn thiện chính sách thuế đối với các dịch vụ tài chính ở Việt Nam”. Luận án đã đánh giá thực trạng chính sách thuế đối với các dịch vụ tài chính trong giai đoạn 2009 - 2016 trên cơ sở đó đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện chính sách thuế đối với các dịch vụ tài chính ở Việt Nam [29].

- Luận án tiến sĩ kinh tế của tác giả Lê Thị Minh Phượng (2020), Học viện Tài chính, với đề tài: “Hoàn thiện thuế thu nhập doanh nghiệp ở Việt Nam hiện nay”. Luận án đã đánh giá thực trạng chính sách thuế TNDN ở Việt Nam trong giai đoạn 2010 – 2018. Trên cơ sở đó, tác giả đã đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện chính sách thuế TNDN ở Việt Nam giai đoạn 2020 – 2025 [33]. 12 Đề tài nghiên cứu khoa học - Đề tài nghiên cứu cấp Học viện (2011) do TS.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Mở Rộng Cơ Sở Thuế Ở Việt Nam: Nghiên Cứu và Đề Xuất" cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc mở rộng cơ sở thuế tại Việt Nam, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cải cách hệ thống thuế để tăng cường hiệu quả quản lý và thu ngân sách. Tài liệu này không chỉ phân tích các thách thức hiện tại mà còn đưa ra những đề xuất cụ thể nhằm cải thiện quy trình thu thuế, từ đó giúp các doanh nghiệp và cơ quan thuế hoạt động hiệu quả hơn.

Để mở rộng thêm kiến thức về quản lý thuế, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ kế toán kiểm soát thuế giá trị gia tăng đối với doanh nghiệp tại chi cục thuế thị xã điện bàn tỉnh quảng nam, nơi cung cấp cái nhìn chi tiết về kiểm soát thuế giá trị gia tăng. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ hoàn thiện công tác kiểm tra thuế tại cục thuế tỉnh bắc giang sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về quy trình kiểm tra thuế và những cải tiến cần thiết. Cuối cùng, tài liệu Phân tíh và đề xuất một số giải pháp nhằm hoàn thiện công tác quản lý thuế đối với các doanh nghiệp tại chi cục thuế huyện lộc hà tỉnh hà tĩnh sẽ cung cấp thêm các giải pháp thực tiễn cho việc quản lý thuế doanh nghiệp. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng hiểu biết và có cái nhìn toàn diện hơn về lĩnh vực thuế tại Việt Nam.