I. Tổng quan nghiên cứu thiết bị ngưng tụ dùng CO2 tại ĐH SPKT TP
Ngành công nghệ kỹ thuật nhiệt đang đối mặt với thách thức giảm phát thải khí nhà kính. Các môi chất lạnh truyền thống có chỉ số làm nóng toàn cầu rất cao. Môi chất CO2, hay còn gọi là R744, nổi lên như một giải pháp thay thế lý tưởng. Môi chất này hoàn toàn tự nhiên, thân thiện môi trường và an toàn khi vận hành. Chỉ số ODP của CO2 bằng 0 và GWP chỉ bằng 1. Tuy nhiên, việc ứng dụng CO2 trong hệ thống điều hòa không khí tại Việt Nam vẫn còn khá mới mẻ. Đề tài tốt nghiệp tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM tập trung nghiên cứu thiết bị ngưng tụ dùng CO2 nhằm làm sáng tỏ cơ chế nhiệt động học. Nghiên cứu kết hợp cả phương pháp mô phỏng số lẫn đo đạc thực nghiệm. Công trình được dẫn dắt bởi PGS.TS Đặng Thành Trung cùng nhóm sinh viên ngành Kỹ thuật Nhiệt. Mục tiêu chính là khảo sát sự phân bố áp suất, nhiệt độ và hiệu quả giải nhiệt của dàn ngưng tụ. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng cho các kỹ sư cơ điện lạnh trong nước.
1.1. Bối cảnh chuyển đổi sang môi chất lạnh tự nhiên CO2
Sự gia tăng nhiệt độ toàn cầu đòi hỏi các giải pháp kỹ thuật xanh. Ngành nhiệt lạnh phát thải lượng lớn khí nhà kính từ các môi chất flo hóa tổng hợp. Nghị định thư Montreal và sửa đổi Kigali đặt ra lộ trình loại trừ dần các chất HFC. Trong bối cảnh đó, khí CO2 nổi lên như môi chất lạnh tự nhiên bền vững nhất. Chất này không gây cháy, không độc hại ở nồng độ cho phép và có sẵn trong khí quyển. Chi phí sản xuất CO2 rất thấp. Hiệu quả truyền nhiệt của CO2 ở trạng thái siêu tới hạn và gần tới hạn rất vượt trội. Do đó, việc nghiên cứu ứng dụng thiết bị trao đổi nhiệt dùng CO2 là xu thế tất yếu cho ngành lạnh Việt Nam.
1.2. Mục tiêu nghiên cứu thiết bị ngưng tụ tại ĐH SPKT TP.HCM
Đề tài của Khoa Cơ khí Động lực hướng đến xây dựng mô hình tính toán nhiệt hoàn chỉnh. Nhóm nghiên cứu tập trung đánh giá hiệu suất trao đổi nhiệt của thiết bị ngưng tụ kênh micro. Nghiên cứu so sánh dữ liệu mô phỏng CFD với kết quả đo đạc trên mô hình thực nghiệm. Quá trình kiểm chứng giúp xác định chính xác hệ số truyền nhiệt và tổn thất áp suất của dòng gas CO2. Đề tài làm rõ ảnh hưởng của lưu lượng khối và nhiệt độ đầu vào tới độ quá lạnh. Đây là tiền đề khoa học nhằm chế tạo hệ thống điều hòa trung tâm dùng CO2 phù hợp điều kiện khí hậu nhiệt đới tại Việt Nam.
II. Phân tích thách thức khi thiết kế thiết bị ngưng tụ dùng CO2
Thiết kế thiết bị ngưng tụ dùng CO2 gặp nhiều rào cản kỹ thuật đặc thù. Điểm tới hạn của CO2 nằm ở mức nhiệt độ 31,1 độ C và áp suất 73,8 bar. Trong điều kiện khí hậu nhiệt đới ẩm tại Việt Nam, nhiệt độ môi trường thường xuyên vượt quá ngưỡng này. Khi đó, chu trình lạnh chuyển sang trạng thái siêu tới hạn. Thiết bị ngưng tụ không còn ngưng tụ chuyển pha thông thường mà hoạt động như một bộ làm mát khí gas cooler. Áp suất vận hành trong ống có thể lên tới 85 bar hoặc hơn 100 bar. Mức áp suất cực cao đòi hỏi vật liệu chế tạo phải có độ bền cơ học xuất sắc. Các đường ống phải chịu được nguy cơ nổ vỡ và rò rỉ khí. Ngoài ra, tính chất nhiệt vật lý của CO2 biến thiên dữ dội gần điểm tới hạn. Nhiệt dung riêng, độ nhớt và khối lượng riêng thay đổi đột ngột. Sự biến thiên phi tuyến này gây khó khăn lớn cho việc tính toán truyền nhiệt. Dòng chảy trong dàn ngưng dễ gặp hiện tượng sụt áp nghiêm trọng nếu thiết kế kích thước ống không chuẩn xác.
2.1. Áp suất vận hành siêu tới hạn và an toàn hệ thống
Vận hành ở áp suất trên 73,8 bar đặt ra bài toán khắt khe về độ an toàn kết cấu. Các mối hàn và khớp nối trong thiết bị ngưng tụ phải chịu được tải trọng áp lực động lớn. Nguy cơ rò rỉ khí ở áp suất cao có thể gây mất mát môi chất và làm giảm công suất lạnh. Do đó, các kỹ sư cần lựa chọn ống đồng dày hoặc hợp kim nhôm chuyên dụng. Thiết bị trao đổi nhiệt kênh micro là lựa chọn ưu việt nhờ kích thước thủy lực nhỏ, giúp thành ống mỏng nhưng vẫn chịu được áp suất phá hủy cao. Việc kiểm soát áp suất tối ưu tại dàn ngưng quyết định trực tiếp đến hệ số hiệu quả năng lượng COP của chu trình.
2.2. Biến thiên nhiệt vật lý phi tuyến của CO2 gần điểm tới hạn
Khi CO2 đi qua vùng cận tới hạn, các thuộc tính nhiệt vật lý thay đổi mạnh mẽ. Độ nhớt động học giảm mạnh trong khi hệ số dẫn nhiệt tăng cao đột biến. Điều này làm thay đổi cấu trúc lớp biên nhiệt và thủy động học bên trong kênh dẫn. Các phương trình thực nghiệm truyền nhiệt truyền thống dành cho môi chất thông thường không còn áp dụng chính xác. Hiện tượng giảm sút trao đổi nhiệt có thể xảy ra nếu nhiệt độ thành ống vượt qua nhiệt độ giả tới hạn. Vấn đề này đòi hỏi các mô hình tính toán số 3D chính xác để dự đoán chính xác sự biến đổi gradient nhiệt độ và vận tốc dòng chảy.
III. Phương pháp mô phỏng số và thực nghiệm dàn ngưng tụ dùng CO2
Nghiên cứu tại ĐH SPKT TP.HCM áp dụng phương pháp kết hợp mô phỏng động lực học chất lưu CFD và thực nghiệm đối chứng. Nhóm tác giả thiết lập mô hình dòng chảy rối k-epsilon tiêu chuẩn để mô tả dòng môi chất trong kênh dẫn. Phương pháp số giải hệ phương trình bảo toàn khối lượng, động lượng và năng lượng. Lưới tính toán được làm mịn kỹ lưỡng tại lớp biên sát vách ống nhằm nắm bắt chính xác sự biến thiên nhiệt động. Về phần thực nghiệm, một giàn thử nghiệm chuyên dụng được chế tạo hoàn chỉnh tại phòng thí nghiệm Bộ môn Kỹ thuật Nhiệt. Hệ thống bao gồm máy nén CO2, thiết bị ngưng tụ kênh vi mô, van tiết lưu điện tử và dàn bay hơi. Cảm biến áp suất và đầu đo nhiệt độ loại T được bố trí dày đặc dọc chiều dài ống. Dữ liệu thực nghiệm được thu thập tự động qua bộ chuyển đổi tín hiệu chuyên dụng. Nhóm nghiên cứu tiến hành so sánh đối chiếu giữa số liệu mô phỏng và số liệu đo thực tế để hiệu chỉnh mô hình. Sai số tính toán được kiểm soát ở mức chấp nhận được.
3.1. Thiết lập mô hình mô phỏng CFD dòng chảy rối k epsilon
Mô hình dòng chảy rối k-epsilon tiêu chuẩn được sử dụng nhờ tính ổn định và khả năng hội tụ cao. Mô hình này giải hai phương trình vi phân cho động năng rối k và tỷ lệ tiêu tán năng lượng epsilon. Dữ liệu nhiệt vật lý của môi chất CO2 được liên kết trực tiếp từ thư viện NIST Refprop. Điều này đảm bảo tính toán chính xác các đặc tính nhiệt thay đổi liên tục theo nhiệt độ và áp suất. Vùng dòng chảy gần vách được xử lý bằng hàm vách tiêu chuẩn nhằm giảm khối lượng tính toán. Kết quả mô phỏng cung cấp hình ảnh trực quan về trường vận tốc, sự phân bố nhiệt độ và profile áp suất bên trong từng kênh dẫn nhỏ.
3.2. Bố trí giàn thử nghiệm đo kiểm thực tế tại phòng lab
Giàn thử nghiệm được xây dựng hoàn thiện tại phòng thí nghiệm Nhiệt - Điện lạnh của trường ĐH SPKT TP.HCM. Thiết bị ngưng tụ sử dụng ống vi kênh bằng nhôm tăng cường khả năng chịu áp lực cao lên tới 100 bar. Môi chất CO2 được cấp qua bình chứa chuyên dụng có van an toàn tự động xả áp. Các cảm biến áp suất màng độ chính xác cao và can nhiệt Pt100 được gắn tại cửa vào và cửa ra của từng nhánh ống. Lưu lượng môi chất được đo bằng lưu lượng kế khối lượng kiểu Coriolis. Toàn bộ thông số vận hành được máy tính ghi nhận liên tục qua thẻ thu thập dữ liệu giúp giảm thiểu sai số đo lường.
IV. Đánh giá kết quả và tiềm năng ứng dụng thiết bị ngưng tụ CO2
Đề tài nghiên cứu thiết bị ngưng tụ dùng CO2 tại ĐH SPKT TP.HCM đã đạt được nhiều kết quả quan trọng. Mô hình số CFD thể hiện độ tin cậy cao khi sai lệch so với dữ liệu thực nghiệm chỉ dưới 10 phần trăm. Nghiên cứu xác nhận rằng cấu trúc kênh micro nâng cao đáng kể hệ số truyền nhiệt đối lưu của dòng khí CO2. Diện tích tiếp xúc trao đổi nhiệt tăng lên giúp kích thước dàn ngưng tụ thu nhỏ rõ rệt. Tuy nhiên, hiện tượng sụt áp tăng nhanh khi vận hành ở dải lưu lượng khối lượng lớn. Do đó, việc lựa chọn số nhánh ống song song là tham số tối ưu then chốt. Đồ án mở ra hướng ứng dụng thực tiễn to lớn cho ngành điều hòa không khí và bơm nhiệt nước nóng tại Việt Nam. Các doanh nghiệp sản xuất thiết bị lạnh có thể dựa trên cơ sở dữ liệu này để thương mại hóa sản phẩm. Đây là bước tiến quan trọng thúc đẩy chuyển đổi xanh và hiện thực hóa mục tiêu Net Zero vào năm 2050.
4.1. Kết quả tương đồng giữa mô phỏng CFD và thực nghiệm
Sự trùng khớp giữa mô phỏng số và thực nghiệm khẳng định độ chính xác của nghiên cứu tại ĐH SPKT TP.HCM. Độ lệch nhiệt độ môi chất tại lối ra thiết bị ngưng tụ luôn dao động trong khoảng sai số cho phép từ 5 đến 8 phần trăm. Profile áp suất đo được dọc theo chiều dài dàn giải nhiệt hoàn toàn phù hợp với lý thuyết thủy động lực học. Mô hình số đã giải quyết thành công bài toán phi tuyến tính nhiệt vật lý của CO2. Các kết quả này cung cấp công cụ mô phỏng đáng tin cậy. Nhờ đó, thời gian thử nghiệm thực tế được rút ngắn và chi phí thiết kế hệ thống giảm đi đáng kể.
4.2. Khả năng ứng dụng thực tế trong hệ thống nhiệt lạnh
Thiết bị ngưng tụ dùng CO2 mở ra tiềm năng lớn cho các hệ thống bơm nhiệt nước nóng dân dụng và công nghiệp. Hiệu suất nhiệt của chu trình CO2 vượt trội khi làm nóng nước đến nhiệt độ cao từ 60 đến 80 độ C. Ngoài ra, thiết kế kênh vi mô nhỏ gọn giúp giảm khối lượng thiết bị và lượng gas nạp vào hệ thống. Mô hình này rất phù hợp lắp đặt trong các tòa nhà thương mại và trung tâm dữ liệu. Đây là giải pháp thay thế hoàn hảo cho các hệ thống lạnh cũ dùng môi chất R22 hoặc R410A nhằm đáp ứng quy chuẩn bảo vệ tầng ozone.