Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Biến đổi khí hậu toàn cầu và sự suy giảm tầng ozone đang thúc đẩy ngành kỹ thuật nhiệt - điều hòa không khí chuyển đổi mạnh mẽ sang các môi chất lạnh thân thiện với môi trường. Các môi chất truyền thống thuộc nhóm CFC, HCFC (như R22 với chỉ số ODP = 0,05 và GWP = 1700) đã và đang bị loại bỏ theo Nghị định thư Montreal, trong khi nhóm HFC (như R134a, R410A) có tiềm năng gây nóng lên toàn cầu rất cao. Môi chất tự nhiên R744 ($CO_2$) nổi lên như một giải pháp thay thế với tiềm năng làm suy giảm tầng ozone bằng 0 ($ODP = 0$) và tiềm năng làm nóng lên toàn cầu bằng 1 ($GWP = 1$), không độc hại, không cháy (phân loại an toàn theo ASHRAE 15 & 34 và ISO 5149), đồng thời sẵn có trong tự nhiên với chi phí thấp.

Tuy nhiên, phần lớn các nghiên cứu về hệ thống điều hòa không khí sử dụng $CO_2$ trước đây tập trung vào việc giải nhiệt dàn ngưng bằng không khí hoặc ứng dụng trong các hệ thống làm lạnh sâu quy mô công nghiệp. Để khai thác hiệu quả khả năng trao đổi nhiệt của nước đối với $CO_2$ trong các hệ thống điều hòa không khí quy mô nhỏ, đề tài đã kế thừa và phát triển từ công trình của Đặng Thanh Phong và cộng sự (2023) tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM. Điểm cải tiến trọng tâm của nghiên cứu là tối ưu hóa cấu trúc hình học của dàn ngưng: hạ cao độ của dàn từ 255 mm xuống 185 mm và giảm chiều dày thành ống đồng $\varnothing4$ từ 0,8 mm xuống 0,5 mm nhằm tăng cường hiệu suất trao đổi nhiệt giữa $CO_2$ và nước.

Mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể gồm:

  1. Tiến hành tính toán thiết kế cải tiến, mô phỏng số mô hình thiết bị ngưng tụ và thực nghiệm (chế tạo, vận hành, thu thập số liệu) hệ thống lạnh sử dụng môi chất $CO_2$.
  2. Thảo luận bằng các phương án so sánh từ các kết quả mô phỏng và thực nghiệm với đề tài của Đặng Thanh Phong và cộng sự (2023) để đánh giá tính khả quan của phương án cải tiến.
  3. Chứng minh và đưa ra các dẫn chứng về điểm mới cũng như những ưu điểm của kết cấu cải tiến so với phương án đã được công bố trước đó.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Thiết bị ngưng tụ giải nhiệt bằng nước, môi chất lạnh $CO_2$ (R744), thiết bị bay hơi, máy nén, van tiết lưu và các thiết bị đo lường chuyên dụng (cảm biến nhiệt độ, cảm biến áp suất, lưu lượng kế, thiết bị đo điện năng).
  • Phạm vi nghiên cứu: Hệ thống điều hòa không khí nén hơi một cấp hoạt động ở chu trình dưới tới hạn với năng suất lạnh danh định $Q_0 = 1\text{ kW}$. Điều kiện vận hành thực nghiệm lấy theo thông số tại Xưởng Nhiệt và Phòng thí nghiệm bộ môn Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM: nhiệt độ môi trường trung bình $t_{mt} = 35^\circ\text{C}$, độ ẩm tương đối $\varphi_{mt} = 74%$, và nhiệt độ trung bình của nước giải nhiệt là $27,5^\circ\text{C}$.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng nhiệt động lực học, truyền nhiệt và cơ học chất lưu ứng dụng cho môi chất $CO_2$:

  • Đặc tính nhiệt vật lý của $CO_2$ (R744): Khối lượng phân tử 44 kg/kmol, áp suất tới hạn 7,38 MPa (73,72 bar), nhiệt độ tới hạn $30,98^\circ\text{C}$. Trong chu trình dưới tới hạn, áp suất làm việc của hệ thống vẫn ở mức cao hơn nhiều so với các môi chất truyền thống, đòi hỏi thiết kế bền cơ học nghiêm ngặt.
  • Lý thuyết truyền nhiệt và tính toán thiết bị trao đổi nhiệt:
    • Định luật Fourier mô tả quá trình dẫn nhiệt qua vách ống đồng: $q_x = -\lambda \frac{\partial T}{\partial x}$.
    • Định luật làm nguội Newton cho trao đổi nhiệt đối lưu giữa lưu chất và bề mặt rắn: $Q = \alpha \cdot F \cdot (t_w - t_f)$.
    • Phương pháp độ chênh nhiệt độ trung bình logarit (LMTD) với $\Delta t_{tb} = \frac{\Delta t' - \Delta t''}{\ln(\Delta t' / \Delta t'')}$ kết hợp hệ số hiệu chỉnh $\varepsilon_{\Delta t}$ cho dòng chảy phức tạp.
    • Phương pháp hiệu suất truyền nhiệt $\varepsilon\text{-NTU}$ với $NTU = \frac{k \cdot F}{C_{min}}$ để xác định khả năng trao đổi nhiệt tối đa của thiết bị.
  • Mô hình dòng chảy và truyền nhiệt số:
    • Hệ phương trình vi phân Navier-Stokes, phương trình bảo toàn khối lượng (liên tục) và phương trình bảo toàn năng lượng cho dòng chảy chất lưu không nén được.
    • Mô hình dòng chảy rối $k\text{-}\varepsilon$ tiêu chuẩn: Mô tả động năng rối $k$ và tốc độ tiêu tán năng lượng rối $\varepsilon$, cho phép xác định độ nhớt rối $\mu_T = \rho \cdot C_\mu \frac{k^2}{\varepsilon}$.

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa tính toán lý thuyết, mô phỏng số và kiểm nghiệm thực nghiệm:

  • Phương pháp tính toán nhiệt: Xác định các điểm nút chu trình, diện tích bề mặt trao đổi nhiệt cần thiết và số lượng ống chùm của dàn ngưng tụ.
  • Phương pháp mô phỏng số (CFD): Sử dụng phần mềm COMSOL Multiphysics để giải bài toán truyền nhiệt liên hợp giữa dòng môi chất $CO_2$ chuyển động trong ống và dòng nước giải nhiệt chảy bao bên ngoài; đánh giá chất lượng lưới mô phỏng thông qua chỉ số độ lệch (skewness).
  • Phương pháp thực nghiệm: Gia công cơ khí dàn ngưng cải tiến, thử bền, thử kín áp lực cao, lắp ráp hoàn chỉnh cụm thiết bị và tiến hành đo đạc các thông số vận hành thực tế thông qua hệ thống thu thập dữ liệu tự động.

Thiết kế và chế tạo hệ thống kỹ thuật

Mô hình thực nghiệm được thiết kế và chế tạo hoàn chỉnh tại xưởng thực hành, bao gồm các cụm phân hệ kỹ thuật chính:

  • Thiết bị ngưng tụ cải tiến: Dàn ngưng được chế tạo từ các ống đồng có đường kính ngoài $\varnothing4\text{ mm}$, độ dày thành ống giảm xuống $0,5\text{ mm}$ (thay vì $0,8\text{ mm}$ như thiết kế cũ), chiều cao cụm dàn giảm từ $255\text{ mm}$ xuống $185\text{ mm}$. Quy trình gia công bao gồm đục lỗ định vị trên ống đồng chính, uốn và hàn các tép ống chùm thành kết cấu trao đổi nhiệt dạng khối đặt trong khoang chứa nước giải nhiệt của quạt hơi nước COMFEE.
  • Máy nén lạnh: Sử dụng máy nén hở chuyên dụng cho môi chất $CO_2$ của hãng SANDEN, có khả năng chịu áp suất cao và tương thích với dầu bôi trơn chuyên dụng.
  • Thiết bị bay hơi: Sử dụng cụm dàn bay hơi trao đổi nhiệt ống cánh nhôm lấy từ hệ thống máy lạnh HITACHI để làm lạnh dòng không khí phòng thí nghiệm.
  • Cơ cấu tiết lưu: Sử dụng van tiết lưu tay (needle valve) có khả năng tinh chỉnh lưu lượng môi chất $CO_2$ đi vào dàn bay hơi theo các chế độ tải nhiệt khác nhau.
  • Hệ thống đo lường và điều khiển:
    • Thiết bị thu thập và số hóa tín hiệu trung tâm MX100 kết hợp với các đầu đo áp suất số và cảm biến nhiệt độ gắn tại các điểm nút chu trình.
    • Thiết bị giám sát lưu lượng dòng chảy dạng chỉ thị trực quan (Flow Control Indicator) và lưu lượng kế tuabin (Turbine Flow Meter) đo lưu lượng chất lỏng.
    • Thiết bị đo thông số điện: Ampe kìm chuyên dụng đo dòng khởi động và dòng làm việc của động cơ máy nén, đồng hồ đo vạn năng (VOM).
  • Quy trình kiểm tra áp lực và nạp môi chất: Thiết bị ngưng tụ sau khi hàn được thử bền và thử kín bằng khí áp lực cao để phát hiện rò rỉ; sau đó toàn bộ hệ thống được hút chân không sâu và tiến hành nạp môi chất R744 tinh khiết từ bình chứa áp lực cao.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Trình bày tổng quan về tình trạng biến đổi khí hậu, hiện tượng nóng lên toàn cầu do rò rỉ các môi chất làm lạnh nhóm CFC, HCFC và HFC. Tổng hợp các công trình nghiên cứu trên thế giới về chu trình $CO_2$ siêu tới hạn và dưới tới hạn của Lorentzen, Andrey Rozhentsev, Liu, Tsamos, Cecchinato và Agrawal. Khảo sát các nghiên cứu trong nước của PGS.TS Đặng Thành Trung, Đoàn Minh Hùng và công trình ngưng tụ giải nhiệt nước của Đặng Thanh Phong (2023). Từ đó, xác định mục tiêu cải tiến hình học dàn ngưng tụ, đối tượng, phạm vi nghiên cứu và phương pháp triển khai đề tài.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Hệ thống hóa toàn bộ lý thuyết nhiệt động của môi chất $CO_2$ (R744) trên đồ thị áp suất - nhiệt độ ($p\text{-}T$) và đồ thị entanpi ($\log p\text{-}h$). Trình bày lý thuyết truyền nhiệt dẫn nhiệt, đối lưu và bức xạ; các công thức xác định hệ số truyền nhiệt tổng $k$, hệ số tỏa nhiệt đối lưu $\alpha$, hệ số Nusselt, số Reynolds và số Prandtl. Thiết lập hệ phương trình vi phân dòng chảy Navier-Stokes, phương trình liên tục và mô hình dòng chảy rối hai phương trình $k\text{-}\varepsilon$. Giới thiệu chu trình nhiệt động dưới tới hạn một cấp nén của $CO_2$ và nguyên lý tính toán thiết bị trao đổi nhiệt theo phương pháp LMTD và $\varepsilon\text{-NTU}$.

Chương 3: Tính toán thiết kế thiết bị ngưng tụ

Xác định các thông số trạng thái đầu vào của chu trình nén một cấp với năng suất lạnh $Q_0 = 1\text{ kW}$. Tính toán cân bằng nhiệt để tìm lưu lượng khối lượng môi chất $CO_2$, nhiệt lượng thải ra tại thiết bị ngưng tụ $Q_k$ và công nén yêu cầu. Thực hiện tính toán thủy nhiệt để lựa chọn đường kính ống ($\varnothing4\text{ mm}$), bề dày ống ($0,5\text{ mm}$), số lượng tép ống và kích thước tổng thể dàn ngưng. Lựa chọn các thiết bị phụ trợ đồng bộ cho hệ thống gồm máy nén $CO_2$ hãng SANDEN, dàn bay hơi hãng HITACHI và van tiết lưu tay.

Chương 4: Mô phỏng thiết bị ngưng tụ bằng phần mềm COMSOL Multiphysics

Xây dựng mô hình hình học 3D của dàn ngưng tụ ống chùm giải nhiệt nước. Trình bày lưu đồ giải bài toán truyền nhiệt liên hợp bằng phương pháp thể tích hữu hạn. Thiết lập điều kiện biên cho dòng $CO_2$ đầu vào (nhiệt độ, áp suất, lưu lượng) và môi trường nước làm mát bên ngoài vách ống. Thực hiện chia lưới và kiểm tra chất lượng phần tử lưới (đánh giá tiêu chuẩn skewness cho miền nước, miền $CO_2$ và miền ống đồng). Giải hệ phương trình để trích xuất trường nhiệt độ và trường áp suất của thiết bị.

Chương 5: Xây dựng hệ thống, tiến hành chế tạo và vận hành hệ thống thực nghiệm

Mô tả chi tiết quy trình chế tạo cơ khí dàn ngưng: đột lỗ ống góp, uốn và hàn kết nối các cụm tép ống đồng $\varnothing4\text{ mm}$. Thực hiện quy trình thử áp lực kiểm tra độ bền cơ học và độ kín khít của các mối hàn. Lắp ráp hệ thống hoàn chỉnh cùng máy nén SANDEN, quạt giải nhiệt COMFEE, dàn lạnh HITACHI và van tiết lưu tay. Lắp đặt các đầu đo áp suất, cảm biến nhiệt độ nối về bộ thu thập dữ liệu MX100 và lưu lượng kế tuabin. Thực hiện hút chân không, nạp gas R744 và tiến hành vận hành thử nghiệm, hiệu chỉnh van tiết lưu để ghi nhận các thông số vận hành ổn định.

Chương 6: Kết quả và đánh giá

Trình bày kết quả phân bố trường nhiệt độ và trường áp suất thu được từ mô phỏng số COMSOL Multiphysics trên các mặt cắt ngang và dọc của dàn ngưng. Tổng hợp số liệu đo đạc thực nghiệm tại các điểm nút chu trình, bao gồm nhiệt độ vào/ra của môi chất $CO_2$, nhiệt độ vào/ra của nước giải nhiệt, nhiệt độ gió qua dàn bay hơi và áp suất làm việc. Tính toán hệ số hiệu quả năng lượng (COP) của hệ thống. Tiến hành phân tích sai số giữa mô phỏng và thực nghiệm, đồng thời lập bảng so sánh đối chứng trực tiếp với kết quả của Đặng Thanh Phong và cộng sự (2023).

Chương 7: Kết luận và kiến nghị

Đánh giá mức độ hoàn thành mục tiêu nghiên cứu về mặt thiết kế, mô phỏng và chế tạo thực nghiệm. Khẳng định hiệu quả của giải pháp hạ chiều cao dàn và giảm chiều dày ống đồng. Đưa ra các kiến nghị kỹ thuật nhằm hoàn thiện hệ thống trong các giai đoạn phát triển tiếp theo.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã thu được các số liệu định lượng cụ thể từ cả hai phương pháp mô phỏng số và đo đạc thực nghiệm, đồng thời so sánh trực tiếp với công trình tham chiếu của Đặng Thanh Phong (2023):

Thông số so sánh Nghiên cứu của Đặng Thanh Phong (2023) Nghiên cứu cải tiến của đề tài (2025) Đánh giá mức độ cải thiện
Chiều cao dàn ngưng $255\text{ mm}$ $185\text{ mm}$ Giảm $70\text{ mm}$ (kích thước gọn hơn 27,45%)
Độ dày vách ống đồng $\varnothing4$ $0,8\text{ mm}$ $0,5\text{ mm}$ Giảm $0,3\text{ mm}$ (giảm nhiệt trở dẫn nhiệt qua vách)
Nhiệt độ $CO_2$ đầu ra dàn (Mô phỏng) $27,8^\circ\text{C}$ $27,5^\circ\text{C}$ Thấp hơn $1,09%$
Tổn thất áp suất của dàn (Mô phỏng) $0,4\text{ bar}$ $0,4\text{ bar}$ Tương đương (không làm tăng trở lực thủy lực)
Độ chênh nhiệt độ nước - $CO_2$ ra khỏi dàn (Thực nghiệm) Giá trị cơ sở Giảm $54,5%$ so với nghiên cứu trước Hiệu quả trao đổi nhiệt giữa nước và $CO_2$ tăng rõ rệt

Các kết quả và đóng góp chính của đề tài bao gồm:

  • Tối ưu hóa hình học dàn trao đổi nhiệt: Chứng minh việc giảm độ dày ống đồng từ $0,8\text{ mm}$ xuống $0,5\text{ mm}$ kết hợp hạ chiều cao khối dàn xuống $185\text{ mm}$ giúp giảm đáng kể nhiệt trở dẫn nhiệt của vách mà vẫn đảm bảo độ bền chịu áp suất cao của môi chất $CO_2$.
  • Cải thiện hiệu quả truyền nhiệt thực tế: Độ chênh lệch nhiệt độ giữa dòng nước giải nhiệt và dòng môi chất $CO_2$ ở đầu ra dàn ngưng giảm $54,5%$, cho thấy môi chất lạnh đã thải nhiệt cho nước triệt để hơn, đưa nhiệt độ môi chất ra khỏi dàn ngưng tiệm cận sát hơn với nhiệt độ nước làm mát.
  • Xác thực độ tin cậy của mô hình số: Kết quả nhiệt độ đầu ra từ mô phỏng số ($27,5^\circ\text{C}$) có sự tương đồng chặt chẽ với số liệu thực nghiệm, khẳng định khả năng ứng dụng của mô hình dòng chảy rối $k\text{-}\varepsilon$ và phần mềm COMSOL Multiphysics trong tính toán thiết bị ngưng tụ $CO_2$.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài được xác định từ phạm vi và điều kiện thực nghiệm:

  • Hệ thống thực nghiệm mới chỉ khảo sát ở mức công suất lạnh danh định nhỏ ($Q_0 = 1\text{ kW}$) với chu trình làm lạnh một cấp dưới tới hạn.
  • Cơ cấu tiết lưu sử dụng van tiết lưu tay nên việc điều chỉnh điểm làm việc tối ưu đòi hỏi can thiệp thủ công, chưa có khả năng tự động thích ứng khi phụ tải nhiệt thay đổi liên tục.
  • Dữ liệu thực nghiệm mới được thu thập trong điều kiện môi trường khí hậu đặc thù của TP.HCM ($t_{mt} = 35^\circ\text{C}$, $\varphi_{mt} = 74%$) tại phòng thí nghiệm, chưa khảo sát toàn diện trong các dải nhiệt độ nước giải nhiệt biến thiên rộng.

Hướng nghiên cứu mở rộng được đề xuất:

  • Nghiên cứu thay thế van tiết lưu tay bằng van tiết lưu điện tử (EEV) hoặc ứng dụng cơ cấu đầu phun (ejector) nhằm nâng cao hệ số COP và tự động hóa quá trình điều khiển.
  • Mở rộng dải thử nghiệm với các mức phụ tải lạnh khác nhau và tối ưu hóa thêm mật độ bố trí ống đồng trong khoang ngưng tụ.
  • Nghiên cứu chu kỳ vận hành dài hạn để đánh giá hiện tượng bám cặn, ăn mòn ống đồng mỏng $0,5\text{ mm}$ khi tiếp xúc liên tục với nguồn nước giải nhiệt.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên cao học và kỹ sư thuộc các chuyên ngành Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt, Kỹ thuật Nhiệt - Điện lạnh, Kỹ thuật Cơ khí Động lực và Năng lượng:

  • Phần tính toán nhiệt và cơ học chất lưu (Chương 2 và Chương 3): Cung cấp phương pháp luận và các công thức cụ thể để tính chọn thiết bị trao đổi nhiệt áp suất cao sử dụng môi chất tự nhiên.
  • Phần mô phỏng số COMSOL Multiphysics (Chương 4): Là tài liệu hướng dẫn quy trình thiết lập bài toán truyền nhiệt liên hợp 3D, từ xử lý hình học, thiết lập điều kiện biên đến kiểm tra chất lượng phần tử lưới (skewness).
  • Phần công nghệ chế tạo và đo kiểm thực nghiệm (Chương 5): Cung cấp quy trình thực tế về gia công hàn ống đồng chịu áp lực cao, thử bền, thử kín, quy trình nạp gas R744 và bố trí hệ thống cảm biến đo lường kết nối bộ xử lý MX100.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao nghiên cứu lại chọn môi chất R744 ($CO_2$) thay vì các loại gas lạnh phổ biến như R22, R134a hay R410A?
R744 là môi chất lạnh tự nhiên có $ODP = 0$ (không phá hủy tầng ozone) và $GWP = 1$ (tiềm năng gây hiệu ứng nhà kính thấp hơn hàng nghìn lần so với R22 có GWP = 1700, R134a có GWP = 1300, R410A có GWP = 1900). Ngoài ra, R744 không độc, không cháy, an toàn theo tiêu chuẩn ASHRAE 15 & 34 và ISO 5149, đồng thời có năng suất làm lạnh thể tích lớn.

2. Điểm cải tiến cụ thể về cấu tạo của thiết bị ngưng tụ so với đề tài của Đặng Thanh Phong (2023) là gì?
Nhóm tác giả đã hạ cao độ tổng thể của cụm dàn ngưng tụ từ $255\text{ mm}$ xuống còn $185\text{ mm}$ (giảm $70\text{ mm}$), đồng thời giảm độ dày thành ống đồng $\varnothing4\text{ mm}$ từ $0,8\text{ mm}$ xuống còn $0,5\text{ mm}$ nhằm giảm nhiệt trở dẫn nhiệt qua vách kim loại và tăng hiệu quả truyền nhiệt đối lưu với nước.

3. Kết quả mô phỏng số bằng COMSOL Multiphysics cho thấy những thông số nào của dàn ngưng?
Mô phỏng số cho thấy nhiệt độ của môi chất $CO_2$ tại đầu ra của dàn ngưng đạt $27,5^\circ\text{C}$ (thấp hơn $1,09%$ so với mức $27,8^\circ\text{C}$ của đề tài trước), trong khi tổn thất áp suất của dòng môi chất khi đi qua dàn ngưng ở cả hai nghiên cứu đều giữ ở mức ổn định là $0,4\text{ bar}$.

4. Dữ liệu thực nghiệm đã chứng minh hiệu quả của phương án cải tiến như thế nào?
Kết quả đo đạc thực nghiệm ghi nhận độ chênh lệch nhiệt độ giữa nước làm mát và môi chất $CO_2$ tại vị trí cửa ra của dàn ngưng tụ thấp hơn $54,5%$ so với kết quả của nhóm Đặng Thanh Phong (2023). Điều này chứng minh quá trình truyền nhiệt giữa $CO_2$ và nước qua bề mặt ống đồng mỏng diễn ra nhanh và triệt để hơn.

5. Các thiết bị đo lường chính nào được sử dụng để thu thập số liệu trong mô hình thực nghiệm?
Hệ thống sử dụng bộ thu thập và xử lý tín hiệu trung tâm MX100 kết hợp bộ số hóa tín hiệu áp suất, cảm biến nhiệt độ tại các điểm nút, lưu lượng kế tuabin (Turbine Flow Meter), thiết bị chỉ thị dòng chảy (Flow Control Indicator), ampe kìm đo dòng máy nén và đồng hồ đo vạn năng (VOM).

Kết luận

Đồ án tốt nghiệp đã hoàn thành việc tính toán, mô phỏng số trên COMSOL Multiphysics và chế tạo thực nghiệm thành công thiết bị ngưng tụ giải nhiệt nước cho hệ thống điều hòa không khí dùng môi chất lạnh tự nhiên $CO_2$ với công suất lạnh $1\text{ kW}$. Kết quả nghiên cứu khẳng định giải pháp hạ cao độ dàn xuống $185\text{ mm}$ và giảm chiều dày ống đồng $\varnothing4\text{ mm}$ xuống $0,5\text{ mm}$ đã giúp giảm $54,5%$ độ chênh nhiệt độ giữa nước và $CO_2$ ở đầu ra dàn ngưng trên mô hình thực nghiệm mà không làm gia tăng tổn thất áp suất ($0,4\text{ bar}$). Công trình cung cấp cơ sở khoa học và dữ liệu thực nghiệm quan trọng, mở ra tiềm năng ứng dụng môi chất $CO_2$ trong các thiết bị làm lạnh dân dụng quy mô nhỏ thân thiện với môi trường.