Luận văn: Mô phỏng máy ép thủy lực 400 tấn bằng phương pháp phần tử hữu hạn

Luận văn thạc sĩ: Mô phỏng máy ép thủy lực 400 tấn bằng phương pháp phần tử hữu hạn. Nghiên cứu chuyên sâu, phân tích ứng suất, biến dạng, tối ưu hóa thiết kế.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2007

57
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỤC LỤC

MỞ ĐẦU

1. Chương I: TỔNG QUAN VỀ MÁY ÉP THUỶ LỰC

1.1. Các loại máy ép thuỷ lực

1.2. Nguyên lý hoạt động chung

1.3. Các bộ phận chính của máy ép thuỷ lực

1.4. Máy ép thuỷ lực trong công nghệ chế tạo thiết bị áp lực

2. Chương II: HỆ THỐNG THUỶ LỰC

2.1. Một số tính chất cơ bản của chất lỏng

2.2. Các thông số cơ bản của máy ép thuỷ lực

2.3. Hệ thống thuỷ lực của máy ép 400 tấn trong công nghệ chế tạo thiết bị áp lực

3. Chương III: HỆ THỐNG ĐIỀU KHIỂN

3.1. Khái niệm cơ bản về điều khiển

3.2. Hệ thống điều khiển của máy ép 400 tấn trong công nghệ chế tạo thiết bị áp lực

4. Chương IV: KHUNG MÁY ÉP

4.1. Sơ lược về phương pháp phần tử hữu hạn (PP PTHH)

4.2. Quá trình tính, thiết kế khung máy ép

KẾT LUẬN

Danh mục tài liệu tham khảo

Phụ lục 1: Bản vẽ khung máy ép

Phụ lục 2: Bản vẽ quy trình chế tạo khung máy ép

Phụ lục 3: Bản vẽ móng máy ép

Tóm tắt

I. Tổng Quan về Mô Phỏng Máy Ép Thủy Lực 400 Tấn

Ngày nay, việc mô phỏng máy ép thủy lực đóng vai trò quan trọng trong quá trình thiết kế và chế tạo. Đặc biệt trong bối cảnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước, ngành cơ khí ngày càng phát triển và việc ứng dụng các phương pháp phân tích FEM vào thiết kế máy ép thủy lực trở nên vô cùng cần thiết. Mục tiêu là đáp ứng nhu cầu sản xuất, tiết kiệm chi phí nhập khẩu thiết bị, máy móc và nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành cơ khí Việt Nam. Việc nghiên cứu, chế tạo các thiết bị gia công áp lực trong nước là một yêu cầu cấp thiết. Máy ép thủy lực 400 tấn được sử dụng rộng rãi trong công nghệ chế tạo thiết bị áp lực, đòi hỏi độ chính xác và an toàn cao. Mô phỏng máy ép thủy lực giúp đánh giá, phân tích, so sánh kết quả tính toán với số liệu thực tế, từ đó tối ưu hóa thiết kế và đảm bảo độ bền của máy.

1.1. Giới thiệu về máy ép thủy lực 400 tấn

Máy ép thủy lực 400 tấn là thiết bị quan trọng trong công nghiệp chế tạo, đặc biệt là trong công nghệ chế tạo thiết bị áp lực. Nó sử dụng áp suất chất lỏng để tạo ra lực ép lớn, phục vụ cho các công đoạn như dập, uốn, tạo hình kim loại. Ưu điểm của máy ép thủy lực là khả năng tạo ra lực ép lớn một cách ổn định, kiểm soát lực ép chính xác, và dễ dàng điều chỉnh tốc độ ép. Điều này cho phép gia công các chi tiết có kích thước lớn, độ phức tạp cao một cách hiệu quả. Trong công nghệ chế tạo thiết bị áp lực, máy ép thủy lực 400 tấn thường được sử dụng để tạo hình chỏm cầu, thân trụ, và các chi tiết khác của bồn chứa áp suất lớn.

1.2. Vai trò của phân tích FEM trong thiết kế máy ép

Phân tích phần tử hữu hạn (FEM) là một phương pháp số mạnh mẽ, cho phép mô phỏng và phân tích ứng xử của các kết cấu phức tạp dưới tác dụng của tải trọng. Trong thiết kế máy ép thủy lực, FEM đóng vai trò quan trọng trong việc dự đoán ứng suất, biến dạng, và độ bền của khung máy và các bộ phận chịu lực khác. Bằng cách mô phỏng ứng suất máy épmô phỏng biến dạng máy ép khi chịu tải trọng 400 tấn, kỹ sư có thể đánh giá độ an toàn và tuổi thọ của máy ép trước khi chế tạo. FEM cũng giúp tối ưu hóa thiết kế khung máy, giảm thiểu lượng vật liệu sử dụng, và nâng cao hiệu quả kinh tế.

II. Thách Thức Khi Thiết Kế Máy Ép Thủy Lực 400 Tấn

Việc thiết kế máy ép thủy lực đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về cơ học vật liệu, thủy lực, và điều khiển tự động. Một trong những thách thức lớn nhất là đảm bảo độ bền và ổn định của khung máy dưới tác dụng của lực ép lớn. Khung máy phải chịu được ứng suất cao mà không bị biến dạng quá mức hoặc phá hủy. Đồng thời, hệ thống thủy lực phải đảm bảo cung cấp đủ áp suất và lưu lượng để thực hiện quá trình ép một cách hiệu quả. Ngoài ra, hệ thống điều khiển phải đảm bảo an toàn và dễ dàng vận hành. Các yếu tố như độ chính xác, tốc độ, và độ tin cậy của hệ thống điều khiển cũng ảnh hưởng lớn đến hiệu suất của máy ép. Theo luận văn của Phan Thành Thiết, “Các nội dung nghiên cứu, tính toán, thiết kế bao gồm: Hệ thống thủy lực, Hệ thống điều khiển, Khung kết cấu của máy ép.”

2.1. Vấn đề về độ bền máy ép thủy lực

Độ bền của máy ép thủy lực là yếu tố quan trọng hàng đầu, quyết định đến tuổi thọ và khả năng làm việc an toàn của máy. Khung máy phải chịu được lực ép lớn trong thời gian dài mà không bị nứt, gãy, hoặc biến dạng quá mức. Các mối hàn, liên kết bulong, và các chi tiết chịu lực khác cũng phải được thiết kế và chế tạo cẩn thận để đảm bảo độ bền. Việc lựa chọn vật liệu phù hợp và áp dụng các phương pháp xử lý nhiệt, gia công bề mặt cũng góp phần nâng cao độ bền của máy ép. Kiểm tra độ bền máy ép là một bước không thể thiếu trong quá trình thiết kế và chế tạo.

2.2. Tối ưu thiết kế máy ép thủy lực bằng FEM

Để giải quyết các thách thức trong thiết kế máy ép thủy lực, các kỹ sư thường sử dụng phần mềm mô phỏng FEM. FEM cho phép mô phỏng chính xác ứng xử của khung máy dưới tác dụng của lực ép, từ đó đánh giá độ bền và ổn định của thiết kế. Bằng cách thay đổi các thông số thiết kế như kích thước, hình dạng, và vật liệu, kỹ sư có thể tối ưu hóa thiết kế khung máy để đạt được độ bền cao nhất với lượng vật liệu ít nhất. Tối ưu hóa thiết kế máy ép bằng FEM giúp giảm chi phí chế tạo và nâng cao hiệu quả kinh tế.

2.3. Áp suất thủy lực và ảnh hưởng đến khung máy

Áp suất thủy lực là yếu tố quan trọng trong quá trình ép. Áp suất quá cao có thể gây ra biến dạng hoặc hỏng hóc cho khung máy, trong khi áp suất quá thấp sẽ không đủ để thực hiện quá trình ép. Cần tính toán và thiết kế hệ thống thủy lực sao cho áp suất đạt giá trị tối ưu, đảm bảo quá trình ép diễn ra hiệu quả và an toàn. Mô phỏng áp suất thủy lực giúp kỹ sư hiểu rõ hơn về sự phân bố áp suất trong hệ thống và tác động của nó đến khung máy.

III. Phương Pháp Mô Phỏng FEM Máy Ép Thủy Lực 400 Tấn

Để mô phỏng máy ép thủy lực 400 tấn, các kỹ sư sử dụng các phần mềm FEM như ANSYS máy ép thủy lực, ABAQUS máy ép thủy lực, hoặc COMSOL máy ép thủy lực. Quy trình phân tích FEM bao gồm các bước sau: (1) Tạo mô hình hình học của khung máy. (2) Chia lưới phần tử hữu hạn. (3) Gán vật liệu và các điều kiện biên. (4) Áp đặt tải trọng. (5) Giải bài toán FEM. (6) Phân tích kết quả. Kết quả phân tích FEM cung cấp thông tin chi tiết về ứng suất, biến dạng, chuyển vị, và hệ số an toàn của khung máy.

3.1. Chọn phần mềm mô phỏng FEM phù hợp

Việc lựa chọn phần mềm FEM phù hợp phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm độ phức tạp của mô hình, yêu cầu về độ chính xác, và kinh nghiệm của người sử dụng. ANSYS, ABAQUS, và COMSOL là các phần mềm FEM phổ biến, được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp. Mỗi phần mềm có những ưu điểm và nhược điểm riêng. ANSYS mạnh về phân tích kết cấu tuyến tính và phi tuyến tính, ABAQUS phù hợp với các bài toán va chạm và động lực học, còn COMSOL có khả năng mô phỏng đa vật lý (ví dụ: kết hợp cơ học và nhiệt học). Việc đánh giá kỹ lưỡng các tính năng và khả năng của từng phần mềm là rất quan trọng để đảm bảo kết quả mô phỏng máy ép thủy lực chính xác.

3.2. Tạo mô hình FEM và chia lưới cho máy ép

Tạo mô hình FEM là bước đầu tiên trong quá trình phân tích FEM. Mô hình hình học của khung máy cần được tạo ra một cách chính xác, bao gồm tất cả các chi tiết quan trọng như mối hàn, lỗ bulong, và các góc lượn. Sau đó, mô hình được chia thành các phần tử hữu hạn (lưới). Kích thước và hình dạng của các phần tử ảnh hưởng lớn đến độ chính xác của kết quả phân tích. Lưới càng mịn thì kết quả càng chính xác, nhưng đồng thời thời gian tính toán cũng tăng lên. Cần lựa chọn kích thước lưới phù hợp để cân bằng giữa độ chính xác và hiệu quả tính toán.

3.3. Gán vật liệu và điều kiện biên cho mô hình

Sau khi tạo mô hình và chia lưới, cần gán vật liệu và điều kiện biên cho mô hình. Vật liệu cần được gán các thông số như mô đun đàn hồi, hệ số Poisson, và ứng suất chảy. Điều kiện biên bao gồm các ràng buộc về chuyển vị và tải trọng. Các ràng buộc về chuyển vị xác định vị trí cố định của khung máy, còn tải trọng xác định lực ép tác dụng lên khung máy. Việc gán vật liệu và điều kiện biên một cách chính xác là rất quan trọng để đảm bảo kết quả mô phỏng phản ánh đúng thực tế.

IV. Phân Tích Ứng Suất Biến Dạng Máy Ép Thủy Lực Bằng FEM

Sau khi hoàn thành mô phỏng FEM, kết quả phân tích cung cấp thông tin chi tiết về ứng suất, biến dạng, chuyển vị, và hệ số an toàn của khung máy. Ứng suất là lực tác dụng trên một đơn vị diện tích, biến dạng là sự thay đổi hình dạng của vật thể, chuyển vị là khoảng cách mà một điểm trên vật thể di chuyển. Hệ số an toàn là tỷ số giữa ứng suất cho phép và ứng suất thực tế. Các kỹ sư sử dụng kết quả phân tích để đánh giá độ bền và ổn định của khung máy. Theo GS.TSKH Đỗ Sanh, “Qua đó đánh giá, phân tích, so sánh kết quả tính toán với số liệu thực tế nhằm nêu rõ sự lợi ích của việc ứng dụng tính toán trong thiết kế chế tạo máy ép thuỷ lực cũng như các loại máy khác.”

4.1. Mô phỏng ứng suất máy ép và phân tích kết quả

Mô phỏng ứng suất máy ép cho phép xác định các vị trí tập trung ứng suất trên khung máy. Các vị trí này thường là các góc lượn, lỗ bulong, và các mối hàn. Ứng suất quá cao tại các vị trí này có thể dẫn đến nứt, gãy, hoặc phá hủy khung máy. Bằng cách phân tích kết quả mô phỏng ứng suất, kỹ sư có thể đưa ra các giải pháp thiết kế để giảm thiểu ứng suất tập trung, ví dụ như tăng bán kính góc lượn, sử dụng vật liệu có độ bền cao hơn, hoặc thay đổi kết cấu khung máy.

4.2. Đánh giá biến dạng máy ép và chuyển vị khung

Mô phỏng biến dạng máy ép cho phép đánh giá độ cứng vững của khung máy. Biến dạng quá lớn có thể ảnh hưởng đến độ chính xác của quá trình ép. Chuyển vị khung là sự di chuyển của các điểm trên khung máy dưới tác dụng của lực ép. Chuyển vị quá lớn có thể gây ra rung động và ảnh hưởng đến tuổi thọ của máy ép. Bằng cách phân tích kết quả mô phỏng biến dạng và chuyển vị, kỹ sư có thể đưa ra các giải pháp thiết kế để tăng độ cứng vững của khung máy, ví dụ như tăng độ dày của các tấm thép, bổ sung các thanh giằng, hoặc thay đổi kết cấu khung máy.

4.3. Xác định hệ số an toàn và tuổi thọ máy ép

Hệ số an toàn là một chỉ số quan trọng, cho biết khả năng chịu tải của khung máy so với tải trọng thực tế. Hệ số an toàn càng lớn thì khung máy càng an toàn. Tuổi thọ máy ép là khoảng thời gian mà máy ép có thể hoạt động ổn định trước khi cần bảo trì hoặc thay thế các bộ phận. Bằng cách sử dụng kết quả mô phỏng FEM, kỹ sư có thể ước tính tuổi thọ của máy ép và đưa ra các khuyến nghị về bảo trì và thay thế các bộ phận.

V. Ứng Dụng FEM Tối Ưu Thiết Kế Máy Ép Thủy Lực

Ứng dụng FEM trong thiết kế máy ép thủy lực mang lại nhiều lợi ích, bao gồm giảm chi phí chế tạo, tăng độ bền, và nâng cao hiệu quả làm việc. Bằng cách mô phỏng và phân tích các thông số kỹ thuật của khung máy, kỹ sư có thể tối ưu hóa thiết kế để đạt được các mục tiêu về hiệu suất và chi phí. Theo Phan Thành Thiết, “Việc gắn chặt khung máy với nền cứng đã tiết kiệm được một lượng lớn vật liệu chế tạo khung, đây là kết quả khác biệt của đề tài.”

5.1. Giảm chi phí vật liệu bằng FEM analysis of hydraulic press

FEM cho phép kỹ sư xác định chính xác lượng vật liệu cần thiết cho khung máy. Bằng cách loại bỏ các phần không cần thiết, kỹ sư có thể giảm lượng vật liệu sử dụng mà vẫn đảm bảo độ bền và ổn định của khung máy. Điều này giúp giảm chi phí chế tạo và nâng cao hiệu quả kinh tế.

5.2. Nâng cao độ bền và tuổi thọ máy ép thủy lực

FEM giúp kỹ sư xác định các vị trí tập trung ứng suất và đưa ra các giải pháp thiết kế để giảm thiểu ứng suất tại các vị trí này. Điều này giúp nâng cao độ bền và tuổi thọ của máy ép, giảm thiểu chi phí bảo trì và thay thế các bộ phận.

5.3. Cải thiện hiệu suất và độ chính xác máy ép

FEM giúp kỹ sư thiết kế khung máy sao cho độ cứng vững cao, giảm thiểu biến dạng và rung động. Điều này giúp cải thiện hiệu suất và độ chính xác của máy ép, nâng cao chất lượng sản phẩm.

VI. Kết Luận và Hướng Phát Triển Mô Phỏng Máy Ép

Việc mô phỏng máy ép thủy lực bằng FEM là một công cụ mạnh mẽ, giúp kỹ sư thiết kế và chế tạo máy ép thủy lực một cách hiệu quả. Trong tương lai, các phương pháp mô phỏng sẽ ngày càng phát triển, cho phép mô phỏng các hiện tượng phức tạp hơn như tương tác giữa chất lỏng và vật rắn, quá trình nhiệt, và quá trình phá hủy.

6.1. Tổng kết về mô phỏng máy ép thủy lực 400 tấn

Bài viết đã trình bày tổng quan về mô phỏng máy ép thủy lực 400 tấn bằng FEM, bao gồm các thách thức, phương pháp, và ứng dụng. Việc sử dụng FEM giúp kỹ sư thiết kế và chế tạo máy ép thủy lực một cách hiệu quả, giảm chi phí, tăng độ bền, và nâng cao hiệu suất.

6.2. Hướng phát triển của mô phỏng FEM máy ép thủy lực

Trong tương lai, mô phỏng FEM máy ép thủy lực sẽ phát triển theo hướng mô phỏng đa vật lý, kết hợp các hiện tượng cơ học, nhiệt học, và thủy lực. Điều này sẽ cho phép mô phỏng chính xác hơn quá trình làm việc của máy ép và đưa ra các giải pháp thiết kế tối ưu.

24/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I: TỔNG QUAN VỀ MÁY ÉP THỦY LỰC Các loại máy ép thủy lực Đặc điểm nổi bật của máy ép thủy lực là khi gia công trên những tấm phôi mỏng, do lực ép tĩnh nên nó đảm bảo cho phôi ép không bị đứt ngay cả khi lực tác dụng lớn. Thông số chính của máy ép thủy lực là lực ép định mức PH từ các xilanh công tác của máy ép. Theo chức năng công nghệ thì máy ép thủy lực được chia ra máy ép vật liệu kim loại và máy ép vật liệu phi kim. Máy ép vật liệu kim loại + Để rèn dập Máy ép để rèn-rèn tự do có dập trong khuôn, PH=520MN; Máy ép để dập-dập nống các chi tiết Magiê và hợp kim nhôm, PH=10700MN; Máy ép đột-để đột nóng các phôi trong cối kín,PH=1,530MN; Máy ép để chuốt kéo - chuốt kéo các phôi rèn qua các vòng,PH=0,7515MN.

+ Để ép chảy Máy ép thanh-ống,dùng để ép kim loại màu và thép, PH=0,4120MN. + Để dập tấm TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 5 Máy ép dập tấm kiểu tác dụng đơn giản, PH=0,510MN; Máy ép vuốt để vuốt sâu các chi tiết hình trụ, PH=0,34MN;Máy ép để gấp mép, tạo mặt bích, để uốn và dập các loại tấm dày,PH=345MN; Máy ép để lốc, để uốn vật liệu dày và nóng, PH=3200MN + Để thực hiện công việc lắp ráp + Để xử lý các phế liệu kim loại Máy ép đóng gói và đóng bánh,được dùng để ép các phế liệu như phoi kim loại, PH=16MN Máy ép vật liệu phi kim loại Gồm có máy ép cho các loại bột, chất dẻo và để ép các tấm phôi gỗ,gỗ dán. Nguyên lý hoạt động chung Máy ép thủy lực hoạt động hầu như theo tác dụng tĩnh (hình 1. Nguyên lý hoạt động của máy ép thủy lực dựa trên cơ sở của định luật Pascal.

Ở dạng chung nhất thì máy ép gồm có 2 khoang: xilanh có piston và các đường ống nối. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.1: Nguyên lý họat động của máy ép thủy lực Nếu như đặt lực P1 vào piston 1 thì nó sẽ tạo ra áp suất p=P1/f1.Theo định luật Pascal thì áp suất p được truyền tới tất cả các điểm của thể tích chất lỏng và do có hướng tác dụng vuông góc với mặt đáy của piston 2,nó sé tạo ra lực P2=p.f2 tác dụng lên phôi 3. f2 Trên cơ sở định luật Pascal ta có: P2  P1. f1 Diện tích f2 lớn hơn diện tích f1 bao nhiêu lần thì lực P2 sẽ lớn hơn lực P1 bấy nhiêu lần.

Các bộ phận chính của máy ép thủy lực Khung máy và đồ gá Khung và đồ gá máy ép thủy lực là kết cấu được tính toán, thiết kế và chế tạo từ kim loại(thường là thép) đảm bảo đủ độ bền, độ biến dạng và tuổi thọ cần thiết để chịu được tải trọng làm việc yêu cầu. Tuỳ thuộc vào tính chất, nhiệm vụ công việc mà khung và đồ gá có kết cấu, hình dáng, kích thước khác nhau. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 7 Hệ thống thủy lực Hệ thống thủy lực bao gồm có dầu thủy lực, các bơm, các xilanh và các van kết hợp với nhau để điều khiển hoạt động của máy theo yêu cầu công nghệ cụ thể. Hệ thống điều khiển Thực hiện việc đóng mở các bơm, thay đổi trạng thái của các van.

Tuỳ theo yêu cầu công nghệ mà sử dụng các hệ điều khiển dạng mạch logic cứng hay điều khiển theo chương trình PLC, thông thường hệ thống điều khiển bao gồm: công tắc hành trình, cảm biến nhiệt độ, cảm biến áp suất, cảm biến báo mức dầu, rơle trung gian, khởi động từ. Máy ép thủy lực trong công nghệ chế tạo thiết bị áp lực Công nghệ chế tạo các bồn chứa thể tích lớn, chịu áp suất cao Để gia công chế tạo các bồn chứa thể tích lớn, chịu áp suất cao (hình 1.2) cần có các công đoạn sau: + Phần thân trụ: được chế tạo trên máy lốc tôn. + Phần chỏm cầu (hình 1.3): được ép tạo hình sơ bộ trên máy ép thủy lực sau đó gia công tinh trên máy vê chỏm cầu (hình 1. + Ghép nối phần thân trụ và chỏm cầu, chế tạo các chi tiết phụ như nắp, van xả, chân.

sơn và có thể phải bọc bảo ôn hay cách nhiệt. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.2: Bồn chứa CO2 lỏng Hình 1.3: Phần chỏm cầu TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.4: Máy vê chỏm cầu. Yêu cầu công nghệ đối với máy ép thủy lực Với yêu cầu chế tạo các bồn chứa có đường kính tối đa 6m thì các yêu cầu đối với máy ép thủy lực này là: Không gian làm việc cần thiết của máy ép là: dài x cao = 6,8m x 2m để công nhân có thể đứng thoải mái khi thao tác trong lòng máy ép, Lực ép tối đa 400 tấn (kết quả từ bài tính lực ép khi gia công chỏm cầu). Vận tốc của piston khi chạy không (đi xuống, áp suất thấp): 2m/phút.

Vận tốc của piston khi ép (áp suất cao): 0. Phần sau của luận văn trình bày toàn bộ quá trình tính toán, thiết kế máy ép này. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 10 Chương II HỆ THỐNG THỦY LỰC 2.1 Một số tính chất cơ bản của chất lỏng 2.1 Tính liên tục Đối với các máy thủy lực thông thường thì chất lỏng được coi như một môi trường liên tục, đồng nhất, đẳng hướng. Các yếu tố thủy lực như vận tốc, áp suất.

là hàm số liên tục và đạo hàm cũng liên tục. Lực liên kết giữa các phần tử chất lỏng rất nhỏ nên chất lỏng có tính di động cao, tích chống lực kéo và lực cắt rất yếu. Nhưng chất lỏng có tính chống nén rất lớn. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.2 Chất lỏng có khối lượng và trọng lượng Chất lỏng có khối lượng, gọi thể tích chất lỏng là V(m3), khối lượng là M(Kg) thì tỷ số: M (2.1)  ( Kg / m 3 ) V được gọi là khối lượng riêng hoặc khối lượng đơn vị của chất lỏng hay mật độ của chất lỏng.

Trọng lượng riêng của chất lỏng ký hiêu là : (2.2)   g ( N / m 3 ) ở đây g là gia tốc trọng trường g=9.81 m/s2  10 m/s2 Tỷ trọng của chất lỏng, ký hiệu , là tỷ số giữa trọng lượng riêng của chất lỏng và trọng lượng riêng của nước ở 4oC:  cl (2.3 Tính nén của chất lỏng Khi áp suất tác động lên chất lỏng thay đổi thì làm cho thể tích chất lỏng thay đổi theo. Đó là tính nén được của chất lỏng, nó được đặc trưng bởi hệ số nén : 1 dV 2   (m / N ) (2.4) V dp Trong đó: V(m3): Thể tích của chất lỏng p(N/m2): Áp suất của chất lỏng dV Lấy dấu trừ (-) để cho >0 vì 0 dp Số nghịch đảo của : TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.5) E (N / m2 )  gọi là mô đun đàn hồi thể tích. Vì sự thay đổi thể tích theo áp suất của chất lỏng là rất bé nên trong thủy lực học người ta coi chất lỏng là không nén được, trừ một số trường hợp đặc biệt.4 Tính nhớt của chất lỏng 2.1 Giả thiết Niutơn Khi có chuyển động tương đối giữa các lớp chất lỏng với nhau thì sinh ra lực nhớt, ứng suất tiếp của nó tỷ lệ với đạo hàm của vận tốc theo phương thẳng góc với hướng dòng chảy, tức là: du (2.6)    dn Trong đó hệ số tỷ lệ  đặc trưng cho tính nhớt được gọi là hệ số nhớt động lực hoặc độ nhớt động lực, đơn vị đo là: Ns/m2 du : Gradien vận tốc theo phương n thẳng góc với hướng dòng chảy. dn Lực nhớt sẽ bằng: T=S Với S là diện tích tiếp xúc giữa hai lớp chất lỏng.

Ngoài hệ số nhớt động lực  người ta còn dùng hệ số nhớt động học v:  2 (2.7) v (m / s)  Hệ số nhớt  và v đồng biến với áp suất, nghịch biến với nhiệt độ.2 Ảnh hưởng của nhiệt độ tới độ nhớt TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 13 Hệ số nhớt của chất lỏng giảm khi nhiệt độ tăng. Nhiệt độ ảnh hưởng lớn trong khu vực nhiệt độ thấp. mối liên hệ giữa nhiệt độ và độ nhớt có thể biểu diễn bằng \quan hệ sau:    0 e   ( t t ) 0 (2.8) Trong đó: , 0 : độ nhớt động lực ở t và t0 độ : hệ số tỷ lệ, đối với dầu =(0.03) Đối với dầu hệ số nhớt  còn được biểu diễn bằng công thức gần đúng sau: K  20      (2.9) t 20  t  Trong đó: t: hệ số nhớt ở t0C 20: hệ số nhớt ở 200C K: số mũ tuỳ thuộc loại dầu 2.3 Ảnh hưởng của áp suất tới độ nhớt Khi áp suất tăng từ 0 đến (300.400) át thì hệ số nhớt tăng với áp suất theo quy luật gần như đường thẳng, áp suất tăng hơn nữa thì hệ số nhớt tăng theo đường cong. Sự phụ thuộc của v và p có thể biểu diễn bằng công thức: vp=v(1+Kp) (2.10) Trong đó: v: Hệ số nhớt khi áp suất bằng áp suất khí trời.

K: Hệ số phụ thuộc vào loại dầu. p: áp suất tính bằng at Trong thực tế với các dầu khoáng sản dùng trong truyền động khi p=90.500 at có thể dùng công thức thực nghiệm: (2.003p)v TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 14 Trong các hệ thống truyền động thường có các khe rò rỉ. Lưu lượng rò rỉ sẽ tăng khi áp suất tăng. Nhưng khi áp suất tăng thì hệ số nhớt cũng tăng nên lại hạn chế lưu lượng này.

Vì vậy phải xét kỹ sự biến đổi độ nhớt khi áp suất tăng.4 Chất lỏng Niutơn và không Niutơn Phần lớn chất lỏng gặp trong thực tế có lực nhớt tuân theo giả thiết Niutơn, được gọi là chất lỏng Niutơn. Ngoài ra còn có các chất lỏng mà lực nhớt của nó không tính được theo giả thiết Niutơn, gọi là chất lỏng không Niutơn.5 Tính dãn nở vì nhiệt Khi nhiệt độ chất lỏng thay đổi thì thể tích của nó thay đổi. Hệ số dãn nở theo nhiệt độ t biểu thị sự biến đổi tương đối của thể tích chất lỏng V ứng với nhiệt độ 10C: 1 V (2.12) t  V t Tương tự trên ta có sự thay đổi của khối lượng riêng: 0 (2.13)  1   t t Trong đó  và 0 là khối lượng riêng ứng với nhiệt độ to và to0 2.6 Các lực tác động trong chất lỏng- áp suất Tất cả các lực tác động trong chất lỏng đều có thể chia làm hai loại: Lực khối và lực mặt. Lực khối là lực tác động lên tất cả các phân tố chất lỏng trong khối chất lỏng khảo sát.

Ở điều kiện phân bố đều, lực khối tỷ lệ với thể tích TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ