Đồ án: Mô phỏng hệ chỉnh lưu Thyristor điều khiển động cơ 1 chiều

Mô phỏng hệ chỉnh lưu Thyristor điều khiển động cơ DC. Tìm hiểu nguyên lý hoạt động, ứng dụng và cách xây dựng mô hình hệ thống hiệu quả.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề tài
65
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

MỤC LỤC

1. Chương 1: TỔNG QUAN VỀ ĐỘNG CƠ ĐIỆN MỘT CHIỀU KÍCH TỪ ĐỘC LẬP

1.1. Tổng quan về động cơ 1 chiều

1.2. Phương trình đặc tính cơ và phương trình đặc tính cơ điện của động cơ điện một chiều kích từ độc lập

1.3. Các phương pháp điều chỉnh tốc độ của động cơ điện một chiều kích từ độc lập

1.3.1. Phương pháp điều chỉnh tốc độ động cơ một chiều kích từ độc lập bằng cách thay đổi điện trở phụ Rf

1.3.2. Phương pháp điều chỉnh tốc độ động cơ một chiều kích từ độc lập bằng cách thay đổi từ thông kích từ của động cơ

1.3.3. Phương pháp điều chỉnh tốc độ động cơ một chiều bằng cách thay đổi điện áp phần ứng của động cơ

1.4. Các đặc tính khi hãm

1.5. Các đặc tính cơ khi đảo chiều quay động cơ 1 chiều kích từ độc lập

1.6. Các chỉ tiêu chất lượng

1.6.1. Phạm vi điều chỉnh D

1.6.2. Độ trơn điều chỉnh

1.6.3. Sai số tốc độ

1.6.4. Mức độ phù hợp giữ đặc tính tải cho phép và đặc tính cơ

1.6.5. Hướng điều chỉnh

1.6.6. Miền tải điều chỉnh có hiệu quả

1.7. Khả năng tự động hóa

1.8. Chỉ tiêu kinh tế

2. Chương 2: TỔNG QUAN VỀ BỘ CHỈNH LƯU BA PHA THYRISTOR VÀ MẠCH ĐIỀU KHIỂN

2.1. Hệ chỉnh lưu thyristor-động cơ

2.1.1. Giới thiệu thyristor

2.1.2. Hệ chỉnh lưu thyristor-động cơ

2.2. Nguyên lí điều chỉnh điện áp phần ứng

2.3. Phương pháp điều chỉnh cấp cho mạch kích từ động cơ

2.4. Tổng quan vể bộ chỉnh lưu cầu 3 pha không đảo chiều

2.4.1. Nguyên lí làm việc hệ chỉnh lưu

2.4.2. Hiện tượng trùng dẫn

2.4.3. Nghịch lưu phụ thuộc

2.5. Tổng quan về chỉnh lưu cầu 3 pha có đảo chiều

2.5.1. Phương pháp điều chỉnh chung

2.5.2. Phương pháp điều khiển riêng

2.6. Giới thiệu mạch điều khiển

3. Chương 3: MÔ PHỎNG HỆ THỐNG CHỈNH LƯU THYRISTOR-ĐỘNG CƠ TRÊN MATLAB & SIMULINK

3.1. Các khối có sẵn trong Simulink

3.2. Mô phỏng hệ chỉnh lưu cầu 3 pha

3.2.1. Mô phỏng hệ chỉnh lưu cầu 3 pha không đảo chiều

3.2.2. Mô phỏng hệ chỉnh lưu cầu 3 pha có đảo chiều

3.3. Kết quả mô phỏng

KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Hệ Chỉnh Lưu Thyristor Động Cơ DC Giới Thiệu

Trong bối cảnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước, việc ứng dụng khoa học kỹ thuật vào quy trình sản xuất là yếu tố then chốt. Sự phát triển vượt bậc của điện tử, công nghệ thông tin, và kỹ thuật điều khiển tự động hóa đã góp phần tự động hóa các quy trình sản xuất, thay thế sức lao động con người, nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm. Các hệ thống dây chuyền tự động trong nhà máy, xí nghiệp ngày càng được sử dụng rộng rãi, vận hành với độ tin cậy cao. Một trong những vấn đề quan trọng trong các dây chuyền này là điều khiển tốc độ động cơ và đảo chiều quay, nhằm tối ưu hóa năng suất. Hệ truyền động điện một chiều được ứng dụng rộng rãi trong các yêu cầu điều chỉnh cao, đặc biệt khi kết hợp với sự phát triển của kỹ thuật điện tử và vi điện tử. Giải pháp điều chỉnh đồng thời điện áp phần ứng và từ thông động cơ đã trở thành lựa chọn hàng đầu cho các hệ thống đòi hỏi chất lượng cao. Tuy nhiên, việc thay thế và điều khiển các thiết bị nhập ngoại vẫn còn gặp nhiều khó khăn. Hệ thống chỉnh lưu thyristor - động cơ DC đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp nguồn điện điều khiển cho động cơ DC, cho phép điều chỉnh tốc độ và mô-men xoắn một cách linh hoạt. Thyristor hay còn gọi là SCR (Silicon Controlled Rectifier) là một linh kiện bán dẫn được sử dụng rộng rãi trong các mạch chỉnh lưu. Bài viết này sẽ đi sâu vào nguyên lý hoạt động, phương pháp mô phỏng và ứng dụng của hệ thống này.

1.1. Động Cơ DC Ứng Dụng Cấu Tạo và Nguyên Lý Hoạt Động

Động cơ điện một chiều vẫn là một loại máy quan trọng trong các ngành công nghiệp, giao thông vận tải và nói chung ở những thiết bị cần điều chỉnh tốc quay liên tục trong phạm vi rộng như cán thép, hầm mỏ vì động cơ điện một chiều có đặc tính điều chỉnh tốc độ rất tốt. Động cơ điện một chiều gồm có hai phần chính: phần tĩnh (stato) và phần quay (roto). Phần tĩnh bao gồm cực từ chính (lõi sắt và dây quấn kích từ), cực từ phụ (cải thiện đổi chiều), gông từ (nối liền các cực từ, vỏ máy), nắp máy (bảo vệ, giá đỡ ổ bi), và cơ cấu chổi than (đưa dòng điện từ phần quay ra ngoài). Phần quay bao gồm lõi sắt phần ứng (dẫn từ), dây quấn phần ứng (sinh ra suất điện động), cổ góp (đổi chiều dòng điện xoay chiều), cánh quạt (làm nguội), và trục máy. Nguyên lý làm việc của động cơ điện một chiều dựa trên việc biến đổi năng lượng điện của dòng một chiều thành cơ năng. Khi có dòng điện một chiều chạy vào dây quấn kích thích và dây quấn phần ứng sẽ sinh ra từ trường ở phần tĩnh. Từ trường này có tác dụng tương hỗ lên dòng điện trên dây quấn phần ứng tạo ra mômen tác dụng lên roto làm cho roto quay. Nhờ có vành đổi chiều nên dòng điện xoay chiều được chỉnh lưu thành dòng một chiều đưa vào dây quấn phần ứng. Điều này làm cho lực từ tác dụng lên thanh dẫn dây quấn phần ứng không bị đổi chiều và làm động cơ quay theo một hướng.

1.2. Vai trò của Thyristor trong Mạch Chỉnh Lưu cho Động Cơ DC

Thyristor là một linh kiện bán dẫn ba cực, có khả năng đóng cắt dòng điện lớn một cách nhanh chóng. Trong mạch chỉnh lưu, thyristor được sử dụng để chuyển đổi điện áp xoay chiều thành điện áp một chiều có thể điều khiển được. Bằng cách điều khiển góc kích (firing angle) của thyristor, ta có thể điều chỉnh điện áp đầu ra của mạch chỉnh lưu, từ đó điều khiển tốc độ của động cơ DC. SCR hoạt động như một van một chiều, chỉ cho phép dòng điện chạy theo một chiều nhất định khi có tín hiệu kích thích vào cực điều khiển (Gate). Khi dòng điện qua SCR vượt quá một giá trị nhất định (dòng duy trì), SCR sẽ duy trì trạng thái dẫn điện ngay cả khi không còn tín hiệu kích thích. Việc sử dụng thyristor trong mạch chỉnh lưu mang lại nhiều ưu điểm so với các phương pháp điều khiển khác, bao gồm khả năng điều khiển chính xác, hiệu suất cao và độ tin cậy cao.

II. Thách Thức Điều Khiển Chính Xác Tốc Độ Động Cơ DC

Việc điều khiển chính xác tốc độ động cơ DC là một yêu cầu quan trọng trong nhiều ứng dụng công nghiệp. Tuy nhiên, có nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến tốc độ của động cơ, bao gồm sự thay đổi của điện áp nguồn, tải trọng thay đổi, và sự biến đổi của các tham số động cơ theo thời gian. Để đảm bảo tốc độ động cơ được duy trì ổn định và chính xác, cần có các phương pháp điều khiển hiệu quả, như điều khiển vòng kín sử dụng các bộ điều khiển PID (Proportional-Integral-Derivative). Ngoài ra, việc giảm thiểu harmonicTHD (Total Harmonic Distortion) trong mạch chỉnh lưu cũng là một thách thức quan trọng, vì chúng có thể gây ra nhiễu và làm giảm hiệu suất của hệ thống. Các hệ thống chỉnh lưu sử dụng thyristor có thể tạo ra các thành phần sóng hài trong điện áp và dòng điện đầu ra, đòi hỏi việc sử dụng các bộ lọc để giảm thiểu tác động của chúng.

2.1. Ảnh hưởng của Harmonic và THD trong Mạch Chỉnh Lưu

Harmonic là các thành phần tần số cao xuất hiện trong tín hiệu điện áp hoặc dòng điện, là bội số nguyên của tần số cơ bản. THD là một chỉ số đo tổng méo hài hòa của tín hiệu, thể hiện tỷ lệ giữa tổng năng lượng của các thành phần hài hòa và năng lượng của thành phần tần số cơ bản. Trong mạch chỉnh lưu thyristor, sự xuất hiện của harmonicTHD có thể gây ra nhiều vấn đề, bao gồm: Tăng tổn thất năng lượng trong hệ thống, Gây nhiễu cho các thiết bị điện tử khác, làm giảm tuổi thọ của động cơ và các linh kiện khác. Để giảm thiểu harmonicTHD, có thể sử dụng các bộ lọc hài hòa (harmonic filters) hoặc các phương pháp điều khiển tiên tiến hơn.

2.2. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Độ Ổn Định Tốc Độ Động Cơ DC

Độ ổn định tốc độ của động cơ DC có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm: Dao động điện áp nguồn, thay đổi tải trọng, thay đổi tham số động cơ do nhiệt độ hoặc lão hóa và nhiễu từ các thiết bị khác. Để cải thiện độ ổn định tốc độ, có thể sử dụng các phương pháp điều khiển vòng kín (closed-loop control) với các bộ điều khiển PID. Điều khiển vòng kín cho phép hệ thống tự động điều chỉnh điện áp đầu ra của mạch chỉnh lưu để bù đắp cho các yếu tố gây nhiễu và duy trì tốc độ động cơ ở giá trị mong muốn.

III. Mô Phỏng Hệ Chỉnh Lưu Thyristor Động Cơ DC MATLAB Simulink

Mô phỏng là một công cụ hữu ích để nghiên cứu và thiết kế hệ thống chỉnh lưu thyristor - động cơ DC. Các phần mềm mô phỏng như MATLAB/Simulink, PSIM, và PLECS cung cấp các công cụ mạnh mẽ để xây dựng mô hình, mô phỏng và phân tích hệ thống. Thông qua mô phỏng, ta có thể đánh giá hiệu suất của hệ thống, tối ưu hóa các tham số điều khiển, và kiểm tra các phương án thiết kế khác nhau trước khi triển khai thực tế. Việc sử dụng phần mềm mô phỏng cho phép tiết kiệm thời gian và chi phí, đồng thời giảm thiểu rủi ro trong quá trình thiết kế và triển khai hệ thống. Simulation software cũng cung cấp một môi trường an toàn để thử nghiệm các tình huống khác nhau và đánh giá khả năng chịu lỗi của hệ thống.

3.1. Hướng Dẫn Mô Phỏng Mạch Chỉnh Lưu Cầu 3 Pha trên Simulink

Để mô phỏng mạch chỉnh lưu cầu 3 pha trên Simulink, ta có thể sử dụng các khối có sẵn trong thư viện SimPowerSystems. Các khối cần thiết bao gồm: AC Voltage Source (nguồn điện xoay chiều), Thyristor (thyristor), DC Machine (động cơ DC), Pulse Generator (máy phát xung), và các khối đo lường (Voltage Measurement, Current Measurement). Đầu tiên, cần xây dựng sơ đồ mạch chỉnh lưu cầu 3 pha bằng cách kết nối các khối này lại với nhau. Sau đó, cần thiết lập các tham số cho từng khối, bao gồm điện áp nguồn, góc kích của thyristor, và các tham số của động cơ DC. Cuối cùng, chạy mô phỏng và quan sát kết quả để đánh giá hiệu suất của hệ thống. Khối Synchronized-Pulse Generator đươc dùng kích cho 6 con thyristor của bộ chỉnh lưu 6 xung. Khối phát xung điều khiển để điều khiển các thyristor được lấy trong thư viện của Simulink là: Extras Library / Control Blocks .

3.2. Phân Tích Kết Quả Mô Phỏng và Đánh Giá Hiệu Suất Hệ Thống

Sau khi chạy mô phỏng, cần phân tích kết quả để đánh giá hiệu suất của hệ thống. Các thông số quan trọng cần quan tâm bao gồm: Điện áp và dòng điện đầu ra của mạch chỉnh lưu, tốc độ và mô-men xoắn của động cơ DC, THD của điện áp và dòng điện. Dựa trên kết quả phân tích, ta có thể điều chỉnh các tham số điều khiển để tối ưu hóa hiệu suất của hệ thống. Ví dụ, có thể điều chỉnh góc kích của thyristor để đạt được tốc độ động cơ mong muốn, hoặc sử dụng bộ lọc hài hòa để giảm thiểu THD.

IV. Giải Pháp Điều Khiển Vòng Kín và Tối Ưu Hóa Góc Kích Alpha

Để cải thiện hiệu suất và độ ổn định của hệ thống chỉnh lưu thyristor - động cơ DC, có thể sử dụng các phương pháp điều khiển tiên tiến hơn. Điều khiển vòng kín, sử dụng các bộ điều khiển PID, là một giải pháp hiệu quả để duy trì tốc độ động cơ ổn định và chính xác. Ngoài ra, việc tối ưu hóa góc kích alpha của thyristor cũng là một yếu tố quan trọng. Bằng cách điều chỉnh góc kích alpha một cách thông minh, ta có thể giảm thiểu harmonic, cải thiện hệ số công suất, và tăng hiệu suất của hệ thống. DC motor control sử dụng firing angle một cách hiệu quả sẽ mang lại hiệu suất cao.

4.1. Ứng Dụng Bộ Điều Khiển PID trong Điều Khiển Động Cơ DC

Bộ điều khiển PID là một bộ điều khiển vòng kín phổ biến, được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống điều khiển tự động. Bộ điều khiển PID bao gồm ba thành phần: Tỷ lệ (Proportional), tích phân (Integral), và vi phân (Derivative). Thành phần tỷ lệ (P) tạo ra tín hiệu điều khiển tỷ lệ với sai lệch giữa giá trị mong muốn và giá trị thực tế. Thành phần tích phân (I) loại bỏ sai số tĩnh, đảm bảo hệ thống đạt được giá trị mong muốn sau một thời gian. Thành phần vi phân (D) cải thiện đáp ứng động của hệ thống, giảm thiểu dao động và quá điều chỉnh. Kết hợp các thành phần này, bộ điều khiển PID có thể điều chỉnh điện áp đầu ra của mạch chỉnh lưu để duy trì tốc độ động cơ ở giá trị mong muốn, bất kể có sự thay đổi của tải trọng hoặc điện áp nguồn.

4.2. Phương Pháp Tối Ưu Hóa Góc Kích Alpha để Giảm Harmonic

Việc tối ưu hóa góc kích alpha của thyristor có thể giúp giảm thiểu harmonic trong mạch chỉnh lưu. Có nhiều phương pháp để tối ưu hóa góc kích alpha, bao gồm: Sử dụng các thuật toán điều khiển dựa trên mô hình hệ thống, sử dụng các bộ lọc tích cực (active filters), và sử dụng các kỹ thuật điều chế độ rộng xung (PWM). Mục tiêu của các phương pháp này là điều chỉnh góc kích alpha sao cho các thành phần sóng hài trong điện áp và dòng điện đầu ra được giảm thiểu. Việc giảm harmonic không chỉ cải thiện hiệu suất của hệ thống mà còn giảm thiểu nhiễu cho các thiết bị điện tử khác.

V. Ứng Dụng Thực Tế và Kết Quả Nghiên Cứu Hệ Thống

Hệ thống chỉnh lưu thyristor - động cơ DC được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp, bao gồm: Điều khiển tốc độ động cơ trong các dây chuyền sản xuất, Điều khiển vị trí và tốc độ trong các hệ thống robot, Điều khiển động cơ trong các phương tiện giao thông điện. Nhiều nghiên cứu đã được thực hiện để cải thiện hiệu suất và độ tin cậy của hệ thống. Các nghiên cứu này tập trung vào việc phát triển các phương pháp điều khiển tiên tiến hơn, sử dụng các linh kiện bán dẫn mới, và tối ưu hóa thiết kế mạch chỉnh lưu.

5.1. Ứng Dụng Hệ Thống trong Điều Khiển Dây Chuyền Sản Xuất

Trong các dây chuyền sản xuất, hệ thống chỉnh lưu thyristor - động cơ DC được sử dụng để điều khiển tốc độ của các băng tải, máy khuấy, và các thiết bị khác. Việc điều khiển chính xác tốc độ cho phép tối ưu hóa năng suất, giảm thiểu lãng phí, và nâng cao chất lượng sản phẩm. Ví dụ, trong ngành công nghiệp giấy, hệ thống này được sử dụng để điều khiển tốc độ của các trục quay giấy, đảm bảo giấy được cuộn đều và không bị rách.

5.2. Nghiên Cứu Về Các Phương Pháp Điều Khiển Tiên Tiến cho Hệ Thống

Nhiều nghiên cứu đã được thực hiện để phát triển các phương pháp điều khiển tiên tiến hơn cho hệ thống chỉnh lưu thyristor - động cơ DC. Các phương pháp này bao gồm: Điều khiển thích nghi (adaptive control), điều khiển mờ (fuzzy control), và điều khiển mạng nơ-ron (neural network control). Mục tiêu của các nghiên cứu này là tạo ra các hệ thống điều khiển có khả năng tự động điều chỉnh các tham số điều khiển để thích ứng với sự thay đổi của hệ thống và môi trường, từ đó cải thiện hiệu suất và độ tin cậy của hệ thống.

VI. Kết Luận và Tương Lai Phát Triển Hệ Thống Chỉnh Lưu

Hệ thống chỉnh lưu thyristor - động cơ DC đóng vai trò quan trọng trong nhiều ứng dụng công nghiệp. Việc hiểu rõ nguyên lý hoạt động, phương pháp mô phỏng, và các phương pháp điều khiển của hệ thống là rất quan trọng để thiết kế và triển khai các hệ thống hiệu quả và tin cậy. Trong tương lai, hệ thống chỉnh lưu thyristor sẽ tiếp tục được phát triển với các công nghệ mới, như sử dụng các linh kiện bán dẫn công suất mới (SiC, GaN), tích hợp các chức năng điều khiển và giám sát thông minh, và kết nối với các hệ thống quản lý năng lượng.

6.1. Triển Vọng Sử Dụng Linh Kiện Bán Dẫn Mới trong Mạch Chỉnh Lưu

Sự phát triển của các linh kiện bán dẫn công suất mới, như SiC (Silicon Carbide) và GaN (Gallium Nitride), mở ra những triển vọng mới cho hệ thống chỉnh lưu thyristor. Các linh kiện này có ưu điểm là điện áp đánh thủng cao, tần số chuyển mạch cao, và tổn thất năng lượng thấp, cho phép tạo ra các mạch chỉnh lưu có hiệu suất cao hơn và kích thước nhỏ gọn hơn. Power electronics sẽ được hưởng lợi rất nhiều từ các linh kiện này.

6.2. Tích Hợp Trí Tuệ Nhân Tạo AI trong Điều Khiển Hệ Thống

Việc tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) trong điều khiển hệ thống chỉnh lưu thyristor - động cơ DC có thể mang lại nhiều lợi ích, bao gồm: Tự động tối ưu hóa các tham số điều khiển, Dự đoán và ngăn chặn các sự cố, Tích hợp với các hệ thống quản lý năng lượng thông minh. AI có thể được sử dụng để xây dựng các hệ thống điều khiển có khả năng tự học và thích ứng với sự thay đổi của hệ thống và môi trường, từ đó cải thiện hiệu suất và độ tin cậy của hệ thống.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VỀ ĐỘNG CƠ ĐIỆN MỘT CHIỀU KÍCH TỪ ĐỘC LẬP 1.1 TỔNG QUAN VỀ ĐỘNG CƠ MỘT CHIỀU Trong thời đại ngày nay, hầu hết các dây chuyền sản xuất của công nghiệp đang dần dần được tự động hoá bằng cách áp dụng các khoa học kỹ thuật tiên tiến của thế giới. Tuy thế động cơ điện một chiều vẫn được coi là một loại máy quan trọng trong các nghành công nghiệp, giao thông vận tải và nói chung ở những thiết bị cần điều chỉnh tốc quay liên tục trong phạm vi rộng như cán thép,hầm mỏ .Vì động cơ điện một chiều có đặc tính điều chỉnh tốc độ rất tốt.1 Cấu tạo Động cơ điện một chiều gồm có hai phần: Hình 1.1 Mặt cắt dọc động cơ điện Cấu tạo: 1- vỏ máy ( gông từ) 2-cực từ chính 1 3-dây quấn cực từ chính 4-cực từ phụ 5-dây quấn cực từ phụ 6-dây quấn phần ứng 7-lõi sắt phần ứng 8-rãnh phần ứng 9-răng phần ứng 10-má cực từ 1.1 Phần tĩnh (stato ): đây là phần đứng yên của máy, nó bao gồm các bộ phận chính sau : -Cực từ chính: là bộ phận sinh ra từ trường gồm có lõi sắt cực từ và dây quấn kích từ lồng ngoài lõi sắt cực từ. Lõi sắt cực từ làm bằng những lá thép kỹ thuật điện hay thép cacbon dày 0.5 đến 1 mm ép lại và tán chặt. Dây quấn kích từ được quấn bằng dây đồng bọc cách điện kỹ thành một khối và tẩm sơn cách điện trước khi đặt trên các cực từ.Các cuộn dây kích từ đặt trên các cực từ này nối nối tiếp với nhau.

-Cực từ phụ: cực từ phụ đặt giữa các tự từ chính và dùng để cải thiện đổi chiều. Lõi thép của cực từ phụ thường làm bàng thép khối và trên thân cực từ phụ có đặt dâyquấn mà cấu tạo giống như dây quấn cực từ chính. Cực từ phụ được gắn vào vỏ nhờ những bulông. -Gông từ: gông từ dùng để làm mạch từ nối liền các cực từ, đồng thời làm vỏ máy.

Trong máy điện nhỏ và vừa thường dùng thép tấm dày uốn và hàn lại. Trong máy điện lớn thường dùng thép đúc.Có khi trong máy điện nhỏ dùng gang làm vỏ máy. -Các bộ phận khác:nó gồm có các bộ phận + Nắp máy: để bảo vệ máy khỏi bị nhũng vật ngoài rơi vào làm hư hỏng dây quấn hay an toàn cho người khỏi chạm phải điện. Trong máy điện nhỏ và vừa, nắp máy còn có tác dụng làm giá đỡ ổ bi.

Trong những trường hợp này nắp thường làm bằng gang. + Cơ cấu chổi than: Để đưa dòng điện từ phần quay ra ngoài. Cơ cấu chổi 2 than gồm có chổi than đặt trong hộp chổi than và nhờ một lò xo tì chặt lên cổ góp. Hộp chổi than được cố định trên giá chôi than và cách điện với giá.

Giá chổi than có thể quay được để điều chỉnh vị trí chổi than cho đúng chỗ. Sau khi điều chỉnh xong thì dùng vít cố định chặt lại.2 Phần quay (roto):Đây là phần quay (động) của động cơ gồm có các bộ phận sau. -Lõi sắt phần ứng: Là lõi sắt dùng đế dẫn từ.Thường dùng những tấm thép kỹ thuật điện (thép hợp kim silic) dày 0.5mm phủ cách điện mỏng ớ hai lớp mặt rồi ép chặt lại để giảm tổn hao do dòng điện xoáy gây nên. Trên lá thép có dập hình dạng rãnh đổ sau khi ép lại thì đặt dây quấn vào.

+ Trong những máy cỡ trung bình trở lên,người ta còn dập những lỗ thông gió để khi ép lại thành lõi sắt có thể tạo được những lỗ thông gió dọc trục. + Trong những máy hơi lớn thì lõi sắt thường được chia thành từng đoạn nhỏ.Giữa các đoạn ấy có để một khe hở gọi là khe thông gió ngang trục. khi máy làm việc, gió thổi qua các khe làm nguội dây quấn và lõi sắt. + Trong máy điện nhỏ, lõi sắt phần ứng được ép trực tiếp vào trục.

-Dây quấn phần ứng: Là phần sinh ra suất điện động và có dòng điện chạy qua. Dây quấn phần ứng thường làm bằng dây đồng có bọc cách điện. Trong máy điện nhỏ thường dùng dây có tiết diện tròn. Trong máy điện vừa và lớn, thường dùng dây có tiết diện chữ nhật dây quấn được cách điện cẩn thận với rãnh của lõi thép.

Để tránh khi bị văng ra do lực li tâm, ở miệng rãnh có dùng nêmđể đè chặt hoặcphải đai chặt dây quấn. Nêm có thể làm bằng tre,gỗ hay bakelit. -Cổ góp: Cổ góp còn gọi là vành góp hay vành đổi chiều,dùng để đổi chiều dòng điện xoay chiều thành một chiều. Kết cấu của cổ góp gồm nhiều phiến đồng có hình đuôi nhạn cách điện với nhau bằng lớp mica dầy 0.2mm và hợp thành hình trụ tròn.

Hai đầu trụ tròn dùng hai vành ốp hình chữ V ép chặt lại. Giũa vành ốp và trụ tròn cũng cách điện bằng mica.Đuôi vành góp có cao hơn lên một tí đế hàn các đầu dây của các phần tử dây quấn vào các phiến góp được dễ dàng. 3 -Các bộ phận khác : Gồm có cánh quạt và trục máy. + Cánh quạt: Dùng để quạt gió làm nguội máy.

Máy điện một chiều thường chế theo kiểu bảo vệ. Ở hai đầu nắp máy có lỗ thông gió.Cánh quạt lắp trên trục máy,khi máy quay cánh quạt hút gió từ ngoài vào máy. Gió đi qua vành góp, cực từ, lõi sắt và dây quấn rồi qua quạt gió ra ngoài làm nguội máy. + Trục máy : Là phần trên đó đặt lõi sắt phần ứng, cổ góp, cánhquạtvà bi.

Trục máy thường làm bàng thép cacbon tốt.2 Các thông số định mức Chế độ làm việc định mức của máy điện là chế độ làm việc trong những điều kiện mà xưởng chế tạo đã qui định. Chế độ đó được đặt trưng bằng những đại lượng ghi trên nhãn máy và gọi là những đại lượng định mức.Trên nhãn máy thường ghi những đai lượng sau : Công suất định mức Pdm (kw) Điện áp dịnh mức Uđm (V) Dòng điện định mức Iđm (A) Tốc độ định mức nđm (vg/ph) Ngoài ra còn ghi kiểu máy, phương pháp kích từ, dòng điện kích từ và các số liệu về dòng điện sửdụng. Cần chú ý là công suất định mức của động cơ ở đây là công suất cơ đưa ra ở đầu trục động cơ.3 Nguyên lý làm việc của động cơ điện một chiều - Động cơ điện một chiều là một máy điện biến đổi năng lượng điện của dòng một chiều thành cơ năng. Trong quá trình biến đổi đó, một phần năng lượng của dòngxoay chiều bị tiêu tán do các tổn thất trong mạch phần ứng và mạch kích từ, phần còn lại năng lượng được biến thành cơ năng trên trục động cơ.

- Khi có dòng điện một chiều chạy vào dây quấn kích thích và dây quấn phần ứng sẽ sinh ra từ trường ở phần tĩnh. Từ trường này có tác dụng tương hỗ lên dòng điện trên dây quấn phần ứng tạo ra mômen tác dụng lên roto làm cho roto quay. Nhờ có vành đổi chiều nên dòng điện xoay chiều được chỉnh lưu 4 thành dòng một chiều đưa vào dây quấn phần ứng. Điều này làm cho lực từ tác dụng lên thanh dẫn dây quấn phần ứng không bị đổi chiều và làm động cơ quay theo một hướng.

- Công suất ứng vói mômen điện từ đưa ra đối với động cơ gọi là công suất điện từ và bằng : P dt = M .Iư Trong đó : M : là mômen điện từ Iư: Dòng điện phần ứng Eu: Suất điện động phần ứng ω: Tốc độ góc phần ứng 2.2 PHƯƠNG TRÌNH ĐẶC TÍNH CƠ VÀ PHƯƠNG TRÌNH ĐẶC TÍNH CƠ ĐIỆN CỦA ĐỘNG CƠ ĐIỆN MỘT CHIỀU KÍCH TỪ ĐỘC LẬP - Khi nguồn điện một chiều có công suất vô cùng lớn và điện áp không đổi thì mạch kích từ thường mắt song song vói mạch phần ứng , lúc này động cơ được gọi động cơ kích từ song song.2 Sơ đồ nối dây của động cơ kích từ song song - Khi nguồn điện một có công suất không đủ lớn thì mạch phần ứng và kích từ mắc vào hai nguồn một chiều độc lập nhau, lúc này động cơ được gọi là kích từ độc lập.3 Sơ đồ nối dây của động cơ kích từ độc lập Do trong thực tế đặc tính của động cơ điện kích thích độc lập và kích thích song song hầu như là giống nhau, nên ta xét chung đặc tính cơ và đặc tính cơ điện của động cơ điện kích từ độc lập. -Theo sơ đồ nối dây của động cơ điện một chiều kích từ độc lập hình 1.3ta viết được phương trình cân bằng điện áp của mạch phần ứng ở chế độ xác lập như sau : U u = E + (R u + R f ).I ư ; Trong đó : Uư :Điện áp phần ứng ( V ) ; E : Suất điện động phần ứng ( V ); Rf: Điện trở phụ trong mạch phần ứng ( Ω ); Rư :Điện trở của phần ứng (Ω) Với R ư = r ư + r cf +r cb + r tx Trong đó : rư : Điện trở dây phần ứng (Ω) Rcf: Điện trở cực từ phụ (Ω) Rcb: Điện trở cuộn bù (Ω); Rtx : Điện trở tiếp xúc của chổi điện (Ω) ; Sức điện động E của phần ứng động cơ được xác định theo biểu thức : P. ω Trong đó : P : Số đôi điện cực chính ; N : Số thanh dẫn tác dụng của cuộn dây phần ứng , 6 a : Số mạch nhánh song song của cuộn dây phần ứng , ω : Tốc độ góc ( rad/s) φ : Từ thông kích từ chính 1 cực từ (Wb) P. a : hệ số kết cấu của động cơ Nếu biểu diễn sức điện động theo tốc độ quay n(vòng/phút) thì E=Kc.

n Kc : hệ số sức điện động động cơ U ư Rư + Rf Từ các phương trình trên ta có: E = - .φ Đây là phương trình đặc tính cơ điện của động cơ điện một chiều kích từ độc lập. Mặt khác ta có mômen điện từ của động cơ ở chế độ xác lập được xác định theo biểu thức : M dt = K. I ư M dt Suy ra I ư = K. φ )2 Nếu bỏ qua tổn thất cơ và tổn thất ma sát trong ổ trục thì ta có thể coi mômen cơ trên trục động cơ bằng mômen điện từ và ký hiệu là M : Mdt = MC0 = M ; Uư Rư + Rf Suy ra ω = K.

φ )2 Đây là phương trình đặc tính cơ của động cơ điện một chiều kích từ độc lập. - Có thể biểu diễn phương trình đặc cơ dưới dạng khác. ω = ω0 - ∆ ω Uư Trong đó :ω0 = ; Gọi là tốc độ không tải lý tưởng .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ