Thiết Kế Mô Hình Trồng Rau Thủy Canh Trụ Đứng IoT - Đồ Án Tốt Nghiệp

Thiết kế mô hình trồng rau thủy canh trụ đứng ứng dụng IoT giúp tối ưu năng suất, tiết kiệm diện tích và dễ dàng quản lý. Tìm hiểu ngay!

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp

2023

86
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM KẾT

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC HÌNH ẢNH

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU

1.2. MỤC TIÊU ĐỀ TÀI

1.3. GIỚI HẠN ĐỀ TÀI

1.4. BỐ CỤC ĐỀ TÀI

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. CÔNG NGHỆ IOTS

2.1. Giới thiệu về công nghệ IoTs

2.2. Ứng dụng của hệ thống IoTs

2.2. CÁC CHUẨN TRUYỀN DỮ LIỆU ỨNG DỤNG TRONG IOTS

2.1. Chuẩn giao tiếp UART

2.2. Chuẩn giao tiếp SPI

2.3. Chuẩn giao tiếp I2C

2.3. CƠ SỞ DỮ LIỆU

2.1. Giới thiệu cơ sở dữ liệu

2.2. Cơ sở dữ liệu Firebase

2.4. KỸ THUẬT TRỒNG RAU XÀ LÁCH BẰNG PHƯƠNG PHÁP THỦY CANH TRỤ ĐỨNG

2.1. Mô hình thủy canh trụ đứng

2.2. Quy trình trồng rau xà lách bằng phương pháp thuỷ canh trụ đứng

3. CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ VÀ THI CÔNG HỆ THỐNG

3.1. YÊU CẦU CỦA HỆ THỐNG

3.2. SƠ ĐỒ KHỐI CỦA HỆ THỐNG

3.1. Sơ đồ khối hệ thống

3.2. Hoạt động từng khối

3.3. Yêu cầu từng khối

3.3. THIẾT KẾ PHẦN CỨNG

3.1. Khối cảm biến

3.2. Khối hiển thị

3.4. Khối thiết bị điện.5 Khối xử lý trung tâm

3.7. Sơ đồ nguyên lý toàn mạch

3.4. THIẾT KẾ PHẦN MỀM

3.1. Thiết kế website

3.1. Giao diện người dùng

3.1. Sơ đồ giải thuật của phần cứng

3.2. Sơ đồ giải thuật của website

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ

4.1. KẾT QUẢ THI CÔNG

4.1. Khung mô hình

4.2. Mạch thực tế

4.2. KẾT QUẢ THỰC NGHIỆM

4.1. Kết quả thực nghiệm phần cứng

4.2. Kết quả thực nghiệm website

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN CỦA ĐỀ TÀI

5.2. HƯỚNG PHÁT TRIỂN ĐỀ TÀI

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Mô Hình Trồng Rau Thủy Canh IoT Tiện Lợi 50 60

Trong bối cảnh công nghệ 4.0, Internet of Things (IoT) đã và đang cách mạng hóa nhiều lĩnh vực, đặc biệt là nông nghiệp. Mô hình trồng rau thủy canh IoT nổi lên như một giải pháp tiềm năng, giúp tiết kiệm thời gian, công sức và tối ưu hóa năng suất. Ưu điểm vượt trội của mô hình này nằm ở khả năng tự động hóa quy trình chăm sóc, giám sát các chỉ số quan trọng như nhiệt độ, độ ẩm, pH, và nồng độ dinh dưỡng một cách chính xác. Từ đó, người dùng có thể dễ dàng điều chỉnh các thông số để tạo điều kiện tốt nhất cho cây trồng phát triển, ngay cả khi không có kiến thức chuyên sâu về nông nghiệp. Theo nghiên cứu của FAO, việc ứng dụng công nghệ IoT trong nông nghiệp có thể giúp tăng năng suất cây trồng lên đến 30% và giảm thiểu lượng nước tiêu thụ lên đến 50%. Mô hình này đặc biệt phù hợp với các khu vực đô thị, nơi diện tích đất canh tác hạn chế. Việc tích hợp cảm biến, bộ điều khiển và kết nối internet cho phép người dùng theo dõi và điều khiển hệ thống từ xa, thông qua điện thoại thông minh hoặc máy tính. Bài viết này sẽ đi sâu vào các khía cạnh khác nhau của mô hình trồng rau thủy canh IoT, từ thiết kế, thi công đến ứng dụng thực tiễn và tiềm năng phát triển trong tương lai. Sự kết hợp giữa thủy canhIoT hứa hẹn mang đến một cuộc cách mạng xanh, góp phần đảm bảo an ninh lương thực và nâng cao chất lượng cuộc sống.

1.1. Lợi ích của ứng dụng IoTs trong trồng rau thủy canh

Việc áp dụng công nghệ IoT vào mô hình trồng rau thủy canh mang lại vô số lợi ích, từ việc giám sát và điều khiển từ xa đến tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên. Cảm biến được sử dụng để theo dõi các thông số quan trọng như nhiệt độ, độ ẩm, ánh sáng, pH và nồng độ dinh dưỡng. Dữ liệu này được truyền về bộ điều khiển trung tâm để phân tích và đưa ra các quyết định điều chỉnh phù hợp. Ví dụ, khi nồng độ dinh dưỡng giảm xuống dưới mức cho phép, hệ thống sẽ tự động bổ sung dinh dưỡng để đảm bảo cây trồng luôn nhận đủ dưỡng chất. Theo đồ án tốt nghiệp của Phạm Nguyễn Ngọc Trinh và Lê Phi Yến tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM, "Hệ thống này hoạt động trong hai chế độ: tự động và thủ công. Trong chế độ tự động, hệ thống sẽ tự động điều chỉnh hàm lượng chất dinh dưỡng và nồng độ pH trong bồn chứa theo ngưỡng được cài đặt, tự động bơm nước liên tục cho các trụ thủy canh, tự động tắt máy bơm khi mực chất dinh dưỡng thấp hơn ngưỡng cài đặt". Nhờ đó, người dùng có thể tiết kiệm thời gian và công sức, đồng thời giảm thiểu rủi ro do sai sót thủ công.

1.2. Các thành phần chính của mô hình thủy canh IoT

Một mô hình trồng rau thủy canh IoT hoàn chỉnh bao gồm các thành phần chính sau: Cảm biến: Thu thập dữ liệu về các thông số môi trường và dinh dưỡng. Bộ điều khiển: Xử lý dữ liệu từ cảm biến và đưa ra các lệnh điều khiển. Hệ thống tưới tiêu: Cung cấp nước và dinh dưỡng cho cây trồng. Hệ thống chiếu sáng: Bổ sung ánh sáng cho cây trồng khi cần thiết. Hệ thống thông gió: Đảm bảo không khí lưu thông tốt trong môi trường trồng. Phần mềm quản lý: Cho phép người dùng theo dõi và điều khiển hệ thống từ xa. Kết nối Internet: Truyền dữ liệu và nhận lệnh điều khiển từ phần mềm quản lý. Theo tài liệu gốc, "Mô hình hệ thống trồng rau xà lách bằng phương pháp thủy canh trụ đứng gồm 3 phần: khối xử lý trung tâm, cơ sở dữ liệu và website". Sự phối hợp nhịp nhàng giữa các thành phần này đảm bảo hệ thống hoạt động hiệu quả và tối ưu.

II. Thách Thức Giải Pháp Trồng Rau Thủy Canh IoT 50 60

Mặc dù mô hình trồng rau thủy canh IoT mang lại nhiều lợi ích, nhưng cũng đi kèm với một số thách thức. Chi phí đầu tư ban đầu có thể khá cao, đặc biệt là đối với các hệ thống phức tạp với nhiều cảm biến và bộ điều khiển. Bên cạnh đó, việc vận hành và bảo trì hệ thống đòi hỏi người dùng phải có kiến thức nhất định về công nghệ và nông nghiệp. Hơn nữa, an ninh mạng cũng là một vấn đề cần được quan tâm, vì hệ thống có thể bị tấn công và kiểm soát từ xa. Tuy nhiên, những thách thức này hoàn toàn có thể được giải quyết thông qua các giải pháp phù hợp. Chi phí đầu tư có thể được giảm thiểu bằng cách sử dụng các linh kiện giá rẻ và tự lắp ráp hệ thống. Việc học hỏi kiến thức và kỹ năng có thể được thực hiện thông qua các khóa học trực tuyến, tài liệu hướng dẫn và cộng đồng trực tuyến. An ninh mạng có thể được tăng cường bằng cách sử dụng các biện pháp bảo mật như mật khẩu mạnh, tường lửa và mã hóa dữ liệu.

2.1. Chi phí đầu tư và vận hành hệ thống IoTs thủy canh

Chi phí ban đầu để xây dựng một hệ thống trồng rau thủy canh IoT có thể dao động từ vài triệu đến vài chục triệu đồng, tùy thuộc vào quy mô và độ phức tạp của hệ thống. Chi phí này bao gồm các linh kiện như cảm biến, bộ điều khiển, hệ thống tưới tiêu, hệ thống chiếu sáng, hệ thống thông gió và phần mềm quản lý. Ngoài ra, còn có chi phí vận hành hệ thống, bao gồm điện năng, nước, dinh dưỡng và bảo trì. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng chi phí này có thể được bù đắp bằng việc tăng năng suất cây trồng và giảm thiểu lượng nước tiêu thụ. Theo nghiên cứu, mô hình thủy canh IoT có thể giúp giảm lượng nước tiêu thụ lên đến 90% so với phương pháp canh tác truyền thống.

2.2. Đảm bảo an ninh mạng cho hệ thống thủy canh IoTs

An ninh mạng là một vấn đề quan trọng cần được quan tâm khi triển khai mô hình trồng rau thủy canh IoT. Hệ thống có thể bị tấn công và kiểm soát từ xa, gây ra những hậu quả nghiêm trọng như mất dữ liệu, phá hoại hệ thống và thậm chí là gây nguy hiểm cho người dùng. Để đảm bảo an ninh mạng cho hệ thống, cần thực hiện các biện pháp bảo mật như sử dụng mật khẩu mạnh, tường lửa và mã hóa dữ liệu. Ngoài ra, cần thường xuyên cập nhật phần mềm và firmware của hệ thống để vá các lỗ hổng bảo mật. Theo tài liệu gốc, nhóm sinh viên đã thiết kế website qua đó người dùng có thể theo dõi các thông số từ các cảm biến theo thời gian thực, thay đổi chế độ hoạt động của hệ thống và trạng thái của các thiết bị điện. Website được thiết kế với giao diện thân thiện và chức năng đơn giản giúp người dùng dễ dàng quản lý và sử dụng.

III. Hướng Dẫn Thiết Kế Mô Hình Trồng Rau Thủy Canh IoT 50 60

Thiết kế một mô hình trồng rau thủy canh IoT đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức về nông nghiệp và công nghệ. Đầu tiên, cần xác định loại cây trồng phù hợp và các yêu cầu về môi trường và dinh dưỡng của chúng. Tiếp theo, cần lựa chọn các cảm biến và bộ điều khiển phù hợp để theo dõi và điều khiển các thông số quan trọng. Sau đó, cần thiết kế hệ thống tưới tiêu, hệ thống chiếu sáng và hệ thống thông gió để tạo điều kiện tốt nhất cho cây trồng phát triển. Cuối cùng, cần phát triển phần mềm quản lý để cho phép người dùng theo dõi và điều khiển hệ thống từ xa. Theo đồ án của Phạm Nguyễn Ngọc Trinh và Lê Phi Yến, "Nội dung đồ án tập trung vào việc thiết kế và triển khai một mô hình hệ thống trồng rau thủy canh trụ đứng với quy mô phù hợp cho hộ gia đình".

3.1. Lựa chọn cảm biến và thiết bị phù hợp

Việc lựa chọn cảm biến và thiết bị phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo hệ thống hoạt động hiệu quả và chính xác. Cần lựa chọn các cảm biến có độ chính xác cao, độ bền tốt và phù hợp với môi trường trồng trọt. Đối với bộ điều khiển, cần lựa chọn các thiết bị có khả năng xử lý dữ liệu nhanh chóng, có khả năng kết nối internet và có giao diện thân thiện với người dùng. Bên cạnh đó, cần lựa chọn các thiết bị tưới tiêu, chiếu sáng và thông gió có hiệu suất cao và tiết kiệm năng lượng. Cần có một cảm biến để xác định mực nước trong bình hiển thị cho người dùng biết khi nào cần phải cấp nước.

3.2. Xây dựng phần mềm quản lý và giao diện người dùng

Phần mềm quản lý là một phần không thể thiếu của mô hình trồng rau thủy canh IoT. Phần mềm này cho phép người dùng theo dõi và điều khiển hệ thống từ xa, thông qua điện thoại thông minh hoặc máy tính. Giao diện người dùng cần được thiết kế đơn giản, trực quan và dễ sử dụng. Phần mềm cần cung cấp các chức năng như hiển thị dữ liệu từ cảm biến, điều khiển các thiết bị, thiết lập các thông số và cảnh báo khi có sự cố xảy ra. Ngoài ra, phần mềm cần có khả năng lưu trữ dữ liệu và tạo báo cáo để người dùng có thể theo dõi hiệu quả hoạt động của hệ thống. Người dùng có thể sử dụng website để có thể truy cập dễ dàng bằng máy tính khi kết nối internet.

3.3. Tích hợp các giao thức truyền dữ liệu UART SPI I2C

Để các thiết bị trong hệ thống có thể giao tiếp với nhau, cần sử dụng các giao thức truyền dữ liệu như UART, SPI và I2C. UART là giao thức truyền thông nối tiếp đơn giản, thường được sử dụng để kết nối các thiết bị như cảm biến và bộ điều khiển. SPI là giao thức truyền thông nối tiếp tốc độ cao, thường được sử dụng để kết nối các thiết bị như màn hình LCD và bộ nhớ. I2C là giao thức truyền thông nối tiếp hai dây, thường được sử dụng để kết nối các thiết bị như cảm biến và module mở rộng. Việc lựa chọn giao thức truyền dữ liệu phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu về tốc độ, khoảng cách và số lượng thiết bị kết nối.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Mô Hình Thủy Canh IoT Tại Nhà 50 60

Mô hình trồng rau thủy canh IoT có thể được ứng dụng rộng rãi trong các hộ gia đình, đặc biệt là ở các khu vực đô thị, nơi diện tích đất canh tác hạn chế. Hệ thống có thể được đặt trên ban công, sân thượng hoặc trong nhà kính. Người dùng có thể trồng các loại rau ăn lá như xà lách, cải xanh, rau muống, hoặc các loại rau gia vị như rau thơm, hành lá. Hệ thống cũng có thể được sử dụng để trồng các loại cây cảnh như hoa lan, cây cảnh mini. Phạm Nguyễn Ngọc Trinh và Lê Phi Yến đã chọn đề tài “ Thiết kế mô hình trồng rau thủy canh trụ đứng dựa trên nền tảng IoTs” làm đề tài đồ án tốt nghiệp với mục tiêu xây dựng một thành phố thông minh trong tương lai.

4.1. Các loại rau phù hợp với mô hình thủy canh IoT

Nhiều loại rau thích hợp với mô hình trồng rau thủy canh IoT, bao gồm các loại rau ăn lá như xà lách, cải xanh, rau muống, rau cải thìa, rau diếp cá. Các loại rau này có thời gian sinh trưởng ngắn, dễ trồng và cho năng suất cao. Ngoài ra, cũng có thể trồng các loại rau gia vị như rau thơm, hành lá, rau mùi. Cần lưu ý rằng mỗi loại rau có yêu cầu khác nhau về môi trường và dinh dưỡng, do đó cần điều chỉnh các thông số của hệ thống cho phù hợp.

4.2. Vận hành và bảo trì hệ thống thủy canh IoT tại nhà

Việc vận hành và bảo trì hệ thống trồng rau thủy canh IoT tại nhà không quá phức tạp, nhưng đòi hỏi người dùng phải có kiến thức nhất định về công nghệ và nông nghiệp. Cần thường xuyên kiểm tra và điều chỉnh các thông số của hệ thống như nhiệt độ, độ ẩm, pH và nồng độ dinh dưỡng. Ngoài ra, cần vệ sinh hệ thống định kỳ để ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc. Cần thay thế các linh kiện hư hỏng kịp thời để đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định. Người dùng có thể theo dõi thông tin về thời gian trồng rau và từ đó đưa ra những khuyến nghị về phương án chăm sóc cây trồng trong từng giai đoạn.

V. Nghiên Cứu Kết Quả Trồng Rau Thủy Canh IoT Hiệu Quả 50 60

Nhiều nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả của mô hình trồng rau thủy canh IoT trong việc tăng năng suất cây trồng, giảm thiểu lượng nước tiêu thụ và tiết kiệm chi phí. Các nghiên cứu cũng cho thấy rằng hệ thống có thể giúp cải thiện chất lượng rau trồng và giảm thiểu sử dụng thuốc trừ sâu. Phạm Nguyễn Ngọc Trinh và Lê Phi Yến đã sử dụng module TDS (Total Dissolved Solids) có dải đo hàm lượng chất dinh dưỡng từ 0 ppm đến 1000 ppm để đáp ứng yêu cầu của hệ thống.

5.1. Phân tích hiệu quả kinh tế của mô hình thủy canh IoT

Việc phân tích hiệu quả kinh tế của mô hình trồng rau thủy canh IoT là rất quan trọng để đánh giá tính khả thi của dự án. Cần tính toán chi phí đầu tư ban đầu, chi phí vận hành và doanh thu từ việc bán rau. Ngoài ra, cần so sánh hiệu quả kinh tế của mô hình này với các phương pháp canh tác truyền thống để đưa ra quyết định đầu tư hợp lý. Mặc dù chi phí đầu tư ban đầu có thể cao hơn, nhưng mô hình thủy canh IoT có thể giúp tăng năng suất cây trồng, giảm thiểu lượng nước tiêu thụ và tiết kiệm chi phí lao động.

5.2. So sánh với các phương pháp trồng rau truyền thống

So với các phương pháp trồng rau truyền thống, mô hình trồng rau thủy canh IoT có nhiều ưu điểm vượt trội. Hệ thống có thể giúp tăng năng suất cây trồng, giảm thiểu lượng nước tiêu thụ, tiết kiệm chi phí lao động và giảm thiểu sử dụng thuốc trừ sâu. Ngoài ra, hệ thống còn có thể giúp cải thiện chất lượng rau trồng và giảm thiểu ô nhiễm môi trường. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng mô hình thủy canh IoT đòi hỏi người dùng phải có kiến thức nhất định về công nghệ và nông nghiệp.

5.3. Kết quả thực nghiệm phần cứng và website

Kết quả thực nghiệm phần cứng cho thấy hệ thống hoạt động ổn định và chính xác trong việc đo lường các thông số môi trường và điều khiển các thiết bị. Kết quả thực nghiệm website cho thấy giao diện người dùng thân thiện và dễ sử dụng, giúp người dùng có thể theo dõi và điều khiển hệ thống từ xa một cách hiệu quả. Cần đánh giá kết quả thực nghiệm theo từng chức năng của hệ thống.

VI. Triển Vọng và Tương Lai Mô Hình Trồng Rau Thủy Canh IoT 50 60

Mô hình trồng rau thủy canh IoT có tiềm năng phát triển rất lớn trong tương lai. Với sự phát triển của công nghệ và sự gia tăng dân số đô thị, nhu cầu về rau sạch và an toàn ngày càng tăng cao. Hệ thống có thể được tích hợp với các công nghệ khác như trí tuệ nhân tạo (AI) và máy học (ML) để tạo ra các hệ thống tự động hóa và thông minh hơn. Hệ thống cũng có thể được sử dụng để trồng các loại cây trồng có giá trị cao như dược liệu và cây cảnh. Nghiên cứu này sẽ đưa ra đánh giá chung cho đề tài và đề xuất những định hướng phát triển trong tương lai.

6.1. Tích hợp AI và máy học để tối ưu hóa hệ thống

Việc tích hợp AI và máy học vào mô hình trồng rau thủy canh IoT có thể giúp tối ưu hóa hệ thống và tăng năng suất cây trồng. AI và máy học có thể được sử dụng để phân tích dữ liệu từ cảm biến và đưa ra các quyết định điều chỉnh phù hợp. Ví dụ, AI và máy học có thể được sử dụng để dự đoán nhu cầu nước và dinh dưỡng của cây trồng, hoặc để phát hiện sớm các bệnh tật và sâu bệnh.

6.2. Phát triển các mô hình thủy canh IoT quy mô lớn

Ngoài các mô hình quy mô nhỏ tại nhà, cần phát triển các mô hình trồng rau thủy canh IoT quy mô lớn để đáp ứng nhu cầu về rau sạch và an toàn của thị trường. Các mô hình quy mô lớn có thể được triển khai trong các nhà kính hoặc các trang trại đô thị. Cần có sự hợp tác giữa các nhà khoa học, kỹ sư và doanh nghiệp để phát triển các mô hình hiệu quả và bền vững.

20/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 GIỚI THIỆU 1.1 TỔNG QUAN IoTs là một mạng lưới khổng lồ giúp những thiết bị thông minh được tương tác thông qua mạng internet, theo dõi thông tin từ xa để cung cấp phản hồi. Sự ra đời của IoTs đã mang lại những ảnh hưởng to lớn đến sinh hoạt hàng ngày của chúng ta, ứng dụng của IoTs đã lan rộng khắp các lĩnh vực từ máy điều hòa không khí mà người dùng có thể điều khiển bằng điện thoại đến xe thông minh cung cấp tuyến đường đi ngắn nhất, hay đồng hồ thông minh đang theo dõi những hoạt động hằng ngày. Thêm vào đó là hoạt động trong công nghiệp, công nghệ IoTs đã cho phép cho các doanh nghiệp tự động hóa quá trình sản xuất và kiểm soát quy trình nhằm giảm chi phí hoạt động, giảm thiểu chất thải công nghiệp và đồng thời cải thiện chất lượng. Một số quốc gia có hơn 60% dân số phụ thuộc vào nông nghiệp để đáp ứng cho các nhu cầu cơ bản hàng ngày.

Đồng thời, khoảng 12% đất được sử dụng để trồng trọt [1]. Tuy nhiên, các phương pháp truyền thống gặp một số thách thức, điều này bao gồm tốn kém thời gian, sức lực, hạn chế kiến thức chuyên môn về chăm sóc cây trồng …Vì vậy, nhu cầu sử dụng IoTs để đóng góp cho quá trình trồng trọt và chăn nuôi ngày càng cao. Trong một cuộc khảo sát về sự phát triển của IoTs trong lĩnh vực nông nghiệp đã chứng tỏ rằng IoTs đã và đang được sử dụng đa dạng lĩnh vực bao gồm việc giám sát cây trồng, phát hiện dịch bệnh, chuỗi cung ứng và chăn thả gia súc [3].1: Tỷ lệ phần trăm đóng góp của IoTs trong lĩnh vực nông nghiệp. Hiện nay, đất dành cho nông nghiệp ngày càng thu hẹp gây ra một sự suy giảm đáng kể nguồn nhân lực trong lĩnh vực nông nghiệp.

Vì vậy, người nông dân cần ứng dụng công nghệ thông minh vào trong quá trình sản xuất của mình để đảm bảo việc duy trì và cải thiện chất lượng của nông sản cũng như giá trị của chúng trên thị trường. Chăm sóc cây trồng và rau quả là một quá trình phức tạp, đặc biệt là trồng cây theo phương pháp thủy canh vì cần đảm bảo yêu cầu của các các yếu tố môi trường để không làm ảnh hưởng đến chất lượng của cây trồng. Bên cạnh đó, các phương pháp thủ công để đo lường và giám sát các thông số mang lại hiệu quả không cao. Vì vậy, chúng ta cần một hệ thống lấy thông số từ các cảm biến và quản lý chúng thông qua tin nhắn điện thoại, thống kê và thông báo đến người dùng, giúp họ tiện lợi theo dõi và đảm bảo chất lượng nông sản [6].2: Vườn rau trồng bằng phương pháp thủy canh trụ đứng [6].

2 Tại nhiều thành phố lớn hiện nay đã sử dụng các công nghệ thông minh trong quy trình sản xuất nông nghiệp nhằm cung cấp cho người dân ở khu vực thành thị các loại thực phẩm tươi sống, được nuôi trồng không gian xanh và không khí trong lành. Tuy nhiên, các mô hình này phải đối mặt với nhiều thách thức do đa số người dân thiếu kinh nghiệm và không đủ thời gian chăm sóc cây trồng. Chính vì vậy, dẫn đến sự xuất hiện của các trang web giúp phát triển nông nghiệp, cụ thể là trong trồng trọt - chăn nuôi [7]. Với mong muốn ứng dụng công nghệ IoTs trong hệ thống trồng rau sạch dùng phương pháp thủy canh trụ đứng với quy mô nhỏ, áp dụng trong môi trường thành thị, nhóm chọn đề tài “ Thiết kế mô hình trồng rau thủy canh trụ đứng dựa trên nền tảng IoTs” làm đề tài đồ án tốt nghiệp với mục tiêu xây dựng một thành phố thông minh trong tương lai.2 MỤC TIÊU ĐỀ TÀI Nghiên cứu và xây dựng mô hình trồng rau gồm 2 chế độ hoạt động, đó là điều khiển tự động hoặc thủ công.

Trong chế độ tự động, hàm lượng chất dinh dưỡng và nồng độ pH tự điều chỉnh trong bồn chứa theo ngưỡng được cài đặt, tự động bơm nước cho trụ thủy canh liên tục và bơm sục khí sau khi bơm các dung dịch vào bồn chứa, tự động tắt trạng thái hoạt động của máy bơm khi chất dinh dưỡng thấp hơn ngưỡng cài đặt. Trong chế độ thủ công, những thiết bị điện có thể được điều khiển bằng nút nhấn. Xây dựng phần cứng ghi nhận thông tin nhiệt độ môi trường, hàm lượng chất dinh dưỡng và nồng độ pH trong nước, mực nước và các dung dịch khác trong bồn chứa. Phần cứng bao gồm các cảm biến và nút nhấn để thay đổi chế độ vận hành và trạng thái vận hành của những thiết bị điện.

Mục tiêu tạo ra một website có giao diện gần gũi với tất cả người dùng và có khả năng hiển thị các dữ liệu đã được thu thập từ cảm biến theo thời gian thực, tiến hành theo dõi thời gian trồng rau và từ đó đưa ra những khuyến nghị về phương án chăm sóc cây trồng trong từng giai đoạn, hiển thị các thông tin cảnh báo người dùng khi thông số thu thập được từ cảm biến đã vượt quá ngưỡng cho phép để giúp người dùng dễ dàng giám sát. Bên cạnh đó, website cũng cho phép thay đổi ngưỡng nồng độ chất dinh dưỡng, 3 mực nước và trạng thái vận hành của hệ thống, điều khiển và hiển thị trạng thái vận hành của thiết bị phần cứng.3 GIỚI HẠN ĐỀ TÀI Hệ thống được xây dựng với một mô hình thu nhỏ, bỏ qua các yếu tố về kích thước và quy mô, chỉ thực hiện trên một loại rau cụ thể là rau xà lách. Hệ thống chỉ thích hợp sử dụng ở khu vực đô thị nơi có internet, nguồn năng lượng điện ổn định để hệ thống có thể liên tục hoạt động.4 BỐ CỤC ĐỀ TÀI Toàn bộ đề tài sẽ được trình bày thông qua 5 chương: Chương 1: Giới thiệu. Trong chương này trình bày về tình hình các nghiên cứu trước về việc ứng dụng IoTs trong nông nghiệp nói chung và mô hình trồng rau bằng phương pháp thủy canh trụ đứng nói riêng.

Sau đó đưa ra lý do chọn đề tài cùng với mục tiêu - giới hạn của đề tài. Chương 2: Cơ sở lý thuyết. Giới thiệu mô hình, quy trình trồng rau bằng phương pháp thủy canh trụ đứng. Tóm tắt một số lý thuyết nền tảng để dễ dàng thực hiện thiết kế và thi công mô hình.

Bên cạnh đó, liệt kê cấu trúc của cơ sở dữ liệu và giới thiệu giao diện website nhằm phục vụ cho việc giám sát - kiểm tra các thông số của cảm biến và điều khiển những thiết bị điện thông qua website. Chương 3: Thiết kế và thi công hệ thống. Trong chương này đã trình bày yêu cầu đặt ra của hệ thống, xây dựng sơ đồ khối hệ thống phần mềm và phần cứng, trình bày thiết kế và thi công hệ thống gồm các cảm biến và thiết bị điện, thiết kế giao diện website, lập trình và liên kết những thành phần của hệ thống cho đến khi vận hành đúng yêu cầu. Chương 4: Kết quả.

Trình bày các kết quả quá trình thi công hệ thống và kết quả hoạt động thực nghiệm theo từng chức năng của hệ thống. Chương 5: Kết luận và hướng phát triển. Nhóm thực hiện đề tài đưa ra đánh giá chung cho đề tài và đề xuất những định hướng phát triển trong tương lai. 4 CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2.1 CÔNG NGHỆ IOTS 2.1 Giới thiệu về công nghệ IoTs Công nghệ IoTs là một hệ thống mạng lưới, kết nối các thiết bị và đối tượng với nhau thông qua cảm biến và công nghệ khác, cho phép trao đổi dữ liệu dễ dàng và tiện lợi [3].

IoTs tạo ra và phát triển dựa trên sự kết hợp của internet, công nghệ không dây và công nghệ cơ điện tử. Đơn giản, đó là tập hợp một hệ thống gồm các thiết bị có thể kết nối với nhau, kết nối internet và tương tác với môi trường bên ngoài để hoàn thành một việc gì đó. Do đó, IoTs giúp lan tỏa lợi ích của internet đến toàn bộ các đối tượng được liên kết chứ không chỉ một máy tính.2 Ứng dụng của hệ thống IoTs Hệ thống IoTs cung cấp các ứng dụng thiết thực cho con người. Mọi thứ từ đồ gia dụng trong nhà cho đến con người hoặc động vật đều được kết hợp trong hệ thống IoTs.

Các ứng dụng tiêu biểu của IoTs trong các lĩnh vực khác nhau [3]: ● Nhà thông minh: Thiết kế được nghiên cứu để nâng cao tính tiện lợi và đảm bảo tính an toàn cho người dùng. Các thiết bị có trong hệ thống như bóng đèn, rèm cửa và máy bơm. được kết nối với nhau, con người có thể điều khiển chúng từ xa bằng cách sử dụng các thiết bị điện tử như điện thoại thông minh. ● Quản lý hạ tầng: Các hạ tầng vật chất như trang trại, tàu hỏa, cầu cảng,.

đều có thể được Internet of Things kiểm soát toàn diện một cách chặt chẽ. Mục tiêu chính của Internet of Things là theo dõi mọi thay đổi để đảm bảo rằng hạ tầng vật chất đang được thi công an toàn. Đồng thời, những ứng dụng IoT cũng được sử dụng trong quá trình thiết lập lịch trình và khắc phục sự cố. ● Y tế: Thiết bị IoT giúp theo dõi sức khỏe của người bệnh từ xa và gửi các thông báo khẩn cấp khi tình trạng sức khỏe của người dùng thay đổi.

Bất cứ khi nào các thiết 5 bị cũng có thể theo dõi sức khỏe thông qua các hoạt động đo huyết áp, đo nhịp tim. Những máy móc, thiết bị hỗ trợ thông minh giúp theo dõi và quản lý sức khỏe con người là kỷ lục đáng chú ý mà công nghệ Internet of Things đã mang lại cho ngành y tế. ● Nông nghiệp: Thiết bị của Internet of Things cho phép người nông dân giám sát - kiểm tra các thông số của môi trường, giúp họ chủ động trong xử lý với các tình huống thời tiết thay đổi, giúp làm giảm nguy cơ cây trồng bị sâu bệnh và nâng cao chất lượng sản phẩm.2 CÁC CHUẨN TRUYỀN DỮ LIỆU ỨNG DỤNG TRONG IOTS 2.1 Chuẩn giao tiếp UART Universal Asynchronous Reception and Transmission là một giao thức truyền thông nối tiếp đơn giản, hỗ trợ truyền dữ liệu hai chiều không đồng bộ và nối tiếp. Giao tiếp UART có hai đường dữ liệu, đường truyền (Tx) và đường nhận (Rx) được sử dụng để giao tiếp.1: Cách truyền dữ liệu của giao tiếp UART.2 Chuẩn giao tiếp SPI Trong giao thức SPI (Serial Peripheral Interface) các thiết bị được kết nối theo dạng Master- Slave trong giao diện đa điểm với Master và Slave, chỉ có một thiết bị Master nhưng có thể có một hoặc nhiều thiết bị Slave.2:Giao tiếp SPI giữa một Master và một Slave.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ