Bài tập lớn: Mô hình hóa và Mô phỏng Hệ thống Cơ Điện Tử - ĐH Công Nghiệp HN

Bài tập lớn môn Mô hình hóa và Mô phỏng hệ thống Cơ Điện tử của nhóm 13 tại ĐH Công Nghiệp Hà Nội (HAUI). Tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên.

Chuyên ngành

Cơ Điện Tử

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Bài Tập Lớn

2022

66
14
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN HỆ THỐNG ĐỘNG CƠ ĐIỆN MỘT CHIỀU NAM CHÂM VĨNH CỬU

1.1. Động cơ 1 chiều nam châm vĩnh cửu

1.1. Cấu tạo và phân loại động cơ điện một chiều

1.1. Cấu tạo động cơ điện 1 chiều

1.2. Phân loại động cơ điện một chiều

1.3. Nguyên lý hoạt động của động cơ điện một chiều

1.1. Phương pháp thay đổi điện trở phần ứng

1.2. Phương pháp thay đổi từ thông

1.3. Phương pháp thay đổi điện áp phần ứng

1.1. Ưu điểm của động cơ điện 1 chiều

1.2. Nhược điểm của động cơ điện 1 chiều

1.1. Các ứng dụng của động cơ điện một chiều nam châm vĩnh cửu

2. CHƯƠNG 2: XÂY DỰNG PHƯƠNG TRÌNH MÔ TẢ ĐỘNG CƠ ĐIỆN MỘT CHIỀU BẰNG PHƯƠNG PHÁP VẬT LÍ

2.1. Phân tích mô hình hệ thống động cơ điện một chiều

2.2. Mô hình hóa hệ thống

3. CHƯƠNG 3: XÂY DỰNG BIỂU ĐỒ BOND GRAPH

3.1. Xây dựng biểu đồ Bond Graph

3.2. Xây dựng bộ điều khiển

4. CHƯƠNG 4: MÔ PHỎNG VÀ ĐÁNH GIÁ

4.1. Đánh giá đặc tính tốc độ động cơ 1 chiều nam châm vĩnh cửu

4.1. Bộ điều khiển P

4.1. Bộ điều khiển PI

4.2. Bộ điều khiển PD

4.1. Bộ điều khiển PID

Tóm tắt

I. Tổng quan về Mô hình hóa Mô phỏng Hệ thống Cơ Điện Tử

Trong thế giới kỹ thuật hiện đại, mô hình hóa và mô phỏng hệ thống cơ điện tử đóng vai trò then chốt trong quá trình thiết kế, phân tích và tối ưu hóa. Nó cho phép kỹ sư dự đoán hành vi của hệ thống, kiểm tra các phương án thiết kế khác nhau và xác định các vấn đề tiềm ẩn trước khi xây dựng nguyên mẫu vật lý tốn kém. Hệ thống cơ điện tử là sự tích hợp của cơ khí, điện tử, điều khiển và khoa học máy tính. Việc mô hình hóa và mô phỏng chính xác giúp nắm bắt được sự phức tạp của các hệ thống này, từ đó nâng cao hiệu quả và độ tin cậy. Phương pháp này mang lại cái nhìn sâu sắc về nguyên lý hoạt động của hệ thống, đồng thời giúp tối ưu hóa hệ thống để đạt hiệu suất cao nhất. Theo tài liệu, việc mô phỏng hệ thống giúp ta đánh giá các đặc tính của đối tượng nghiên cứu. Việc sử dụng các công cụ như MATLAB/Simulink, LabVIEW, ANSYS, và COMSOL ngày càng trở nên phổ biến, cung cấp môi trường trực quan và mạnh mẽ để xây dựng và thử nghiệm các mô hình. Thiết kế hệ thống cơ điện tử chưa bao giờ dễ dàng đến thế.

1.1. Ứng dụng của mô hình hóa hệ thống cơ điện tử trong thực tiễn

Mô hình hóa và mô phỏng hệ thống cơ điện tử có ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực. Ví dụ, trong ngành công nghiệp ô tô, nó được sử dụng để thiết kế và phân tích hệ thống treo, hệ thống phanh chống bó cứng (ABS), và hệ thống điều khiển động cơ. Trong lĩnh vực robot học, nó giúp phát triển và kiểm tra các thuật toán điều khiển cho robot học và hệ thống tự động hóa. Các ứng dụng khác bao gồm thiết kế thiết bị y tế, phát triển hệ thống năng lượng tái tạo, và điều khiển tự động trong các quy trình sản xuất. Việc thực nghiệm hệ thống giờ đây dễ dàng và tiết kiệm hơn rất nhiều.

1.2. Các phương pháp xây dựng mô hình hệ thống cơ điện tử phổ biến

Có nhiều phương pháp khác nhau để xây dựng mô hình hệ thống cơ điện tử. Phương pháp phân tích vật lý dựa trên các định luật vật lý cơ bản, như định luật Newton và định luật Kirchhoff, để thiết lập các phương trình toán học mô tả hành vi của hệ thống. Phương pháp này thường được sử dụng cho các hệ thống đơn giản hoặc khi cần độ chính xác cao. Các phương pháp khác bao gồm sử dụng phần mềm mô phỏng dựa trên phương pháp phần tử hữu hạn (FEA) hoặc sử dụng các kỹ thuật điều khiển logic mờmạng nơ-ron để mô hình hóa các hệ thống phức tạp hoặc phi tuyến. Tài liệu hướng dẫn mô hình hóa là nguồn thông tin vô giá cho người mới bắt đầu.

II. Thách thức Vấn đề trong Mô phỏng Hệ thống Cơ Điện Tử

Mặc dù mô phỏng hệ thống cơ điện tử mang lại nhiều lợi ích, nhưng cũng có một số thách thức cần vượt qua. Một trong những thách thức lớn nhất là độ phức tạp của các hệ thống cơ điện tử hiện đại. Việc xây dựng mô hình chính xác đòi hỏi kiến thức sâu rộng về nhiều lĩnh vực kỹ thuật khác nhau, cũng như khả năng sử dụng các công cụ và phần mềm mô phỏng phức tạp. Việc kiểm chứng mô hình là một khâu quan trọng để đảm bảo tính chính xác của kết quả. Một thách thức khác là sự thiếu hụt dữ liệu và thông tin về các thành phần và hệ thống. Theo bài tập lớn môn học, sinh viên cần phân tích hệ thống để viết phương trình mô tả.

2.1. Vấn đề tối ưu hóa mô hình và thời gian tính toán

Một vấn đề quan trọng khác là thời gian tính toán. Các mô phỏng phức tạp có thể mất nhiều giờ hoặc thậm chí nhiều ngày để hoàn thành, điều này có thể gây cản trở quá trình thiết kế và tối ưu hóa. Do đó, cần phải tìm các phương pháp tối ưu hóa mô hình để giảm thời gian tính toán mà không làm giảm độ chính xác. Các kỹ thuật như giảm bậc mô hình và sử dụng các thuật toán song song có thể giúp giải quyết vấn đề này. Phần mềm mô phỏng cần được lựa chọn kỹ càng để đạt hiệu quả cao nhất.

2.2. Sai số và độ tin cậy của phần mềm mô phỏng

Sai số và độ tin cậy của phần mềm mô phỏng cũng là một vấn đề cần quan tâm. Các phần mềm mô phỏng khác nhau có thể cho ra các kết quả khác nhau, và kết quả mô phỏng có thể không hoàn toàn trùng khớp với hành vi thực tế của hệ thống. Do đó, cần phải kiểm tra và kiểm chứng mô hình một cách cẩn thận, và sử dụng các phương pháp thống kê để đánh giá độ tin cậy của kết quả. Việc chẩn đoán và bảo trì hệ thống cũng đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính chính xác của mô hình.

III. Phương pháp Mô hình hóa Hệ thống Cơ Điện Tử hiệu quả

Để mô hình hóa hệ thống cơ điện tử hiệu quả, cần tuân thủ một số nguyên tắc và phương pháp. Đầu tiên, cần xác định rõ mục tiêu của mô hình hóa và phạm vi của hệ thống. Sau đó, cần thu thập đầy đủ dữ liệu và thông tin về các thành phần và hệ thống. Tiếp theo, cần lựa chọn phương pháp mô hình hóa phù hợp và xây dựng mô hình một cách cẩn thận, sử dụng các công cụ và phần mềm mô phỏng thích hợp. Cuối cùng, cần kiểm tra và kiểm chứng mô hình một cách kỹ lưỡng để đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy. Giáo trình mô phỏng cơ điện tử cung cấp kiến thức nền tảng vững chắc.

3.1. Sử dụng phương pháp Bond Graph trong xây dựng mô hình

Phương pháp Bond Graph là một công cụ mạnh mẽ để mô hình hóa các hệ thống đa lĩnh vực, bao gồm cả hệ thống cơ điện tử. Nó cung cấp một cách trực quan và hệ thống để biểu diễn dòng năng lượng trong hệ thống, giúp dễ dàng xác định các mối quan hệ giữa các thành phần khác nhau. Theo tài liệu, các bước xây dựng Bond Graph bao gồm: xác định các điểm có điện thế khác nhau, chèn các phần tử trở kháng và cảm kháng, xóa bỏ các Junction không cần thiết, và đơn giản hóa Bond Graph. Bài tập mô hình hóa và mô phỏng giúp người học làm quen với phương pháp này.

3.2. Tích hợp CAD CAM CAE trong quy trình mô hình hóa

Tích hợp các công cụ CAD/CAM/CAE trong quy trình mô hình hóa có thể giúp cải thiện hiệu quả và độ chính xác. Các công cụ CAD cho phép tạo ra các mô hình hình học chính xác của các thành phần, trong khi các công cụ CAM cho phép tạo ra các chương trình gia công để sản xuất các thành phần. Các công cụ CAE, như FEA, cho phép phân tích hệ thống và dự đoán hành vi của nó dưới các điều kiện khác nhau. Việc tích hợp các công cụ này giúp tạo ra một quy trình thiết kế và sản xuất liền mạch, từ đó giảm thời gian và chi phí phát triển.

IV. Mô phỏng Hệ thống Cơ Điện Tử bằng MATLAB Simulink

MATLAB/Simulink là một công cụ mạnh mẽ và phổ biến để mô phỏng hệ thống cơ điện tử. Nó cung cấp một môi trường trực quan và linh hoạt để xây dựng và thử nghiệm các mô hình. Simulink cho phép người dùng tạo ra các mô hình dựa trên sơ đồ khối, sử dụng các thư viện có sẵn hoặc xây dựng các khối tùy chỉnh. Phần mềm mô phỏng cung cấp nhiều công cụ phân tích và trực quan hóa để đánh giá hiệu suất của hệ thống. Theo tài liệu, Simulink là công cụ hữu ích để đánh giá đặc tính góc quay của động cơ điện một chiều.

4.1. Xây dựng mô hình động cơ điện một chiều trong Simulink

Để xây dựng mô hình động cơ điện một chiều trong Simulink, cần sử dụng các khối để biểu diễn các thành phần khác nhau của động cơ, như điện trở phần ứng, điện cảm phần ứng, và mô-men quán tính. Các phương trình toán học mô tả hành vi của động cơ có thể được triển khai bằng các khối toán học hoặc bằng cách sử dụng các khối Simulink Simscape. Nguyên lý hoạt động của động cơ cần được nắm vững để xây dựng mô hình chính xác.

4.2. Điều khiển hệ thống bằng bộ điều khiển PID trong Simulink

Bộ điều khiển PID là một công cụ phổ biến để điều khiển hệ thống cơ điện tử. Trong Simulink, có thể sử dụng các khối PID Controller để triển khai bộ điều khiển PID và tinh chỉnh các tham số để đạt được hiệu suất mong muốn. Các phương pháp điều chỉnh khác nhau, như phương pháp Ziegler-Nichols và phương pháp Cohen-Coon, có thể được sử dụng để tìm ra các tham số tối ưu. Điều khiển tự động là mục tiêu cuối cùng của việc mô phỏng.

V. Ứng dụng IoT trong Cơ Điện Tử Mô hình hóa Mô phỏng

Sự phát triển của IoT trong cơ điện tử mở ra những khả năng mới cho việc mô hình hóa và mô phỏng hệ thống. Hệ thống nhúng được kết nối với internet cho phép thu thập dữ liệu thời gian thực từ các cảm biến và thiết bị, giúp xây dựng các mô hình chính xác hơn và dự đoán hành vi của hệ thống trong các điều kiện thực tế. Hệ thống truyền động giờ đây có thể được giám sát và điều khiển từ xa. Các nền tảng PLCSCADA đóng vai trò quan trọng trong việc triển khai các hệ thống IoT trong công nghiệp.

5.1. Giám sát và chẩn đoán từ xa bằng IoT

Các thiết bị cảm biến và bộ chuyển đổi được sử dụng để thu thập dữ liệu về trạng thái và hiệu suất của hệ thống cơ điện tử. Dữ liệu này được truyền qua internet đến một trung tâm xử lý, nơi nó được phân tích để phát hiện các vấn đề tiềm ẩn và đưa ra các quyết định bảo trì. Việc chẩn đoán và bảo trì từ xa giúp giảm thời gian ngừng hoạt động và chi phí bảo trì.

5.2. Tối ưu hóa hiệu suất hệ thống dựa trên dữ liệu IoT

Dữ liệu thu thập được từ các thiết bị IoT có thể được sử dụng để tối ưu hóa hiệu suất của hệ thống cơ điện tử. Các thuật toán phân tích dữ liệu có thể được sử dụng để xác định các mô hình và xu hướng, từ đó đưa ra các điều chỉnh để cải thiện hiệu suất và tiết kiệm năng lượng. Tối ưu hóa hệ thống là một quá trình liên tục, đòi hỏi sự giám sát và phân tích thường xuyên.

VI. Tương lai của Mô hình hóa Mô phỏng Hệ thống Cơ Điện Tử

Lĩnh vực mô hình hóa và mô phỏng hệ thống cơ điện tử đang phát triển nhanh chóng, với nhiều xu hướng mới nổi lên. Một trong những xu hướng quan trọng nhất là sự gia tăng của trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (ML). Các thuật toán AI/ML có thể được sử dụng để xây dựng các mô hình chính xác hơn và dự đoán hành vi của hệ thống trong các điều kiện phức tạp. Các kỹ thuật như điều khiển logic mờmạng nơ-ron ngày càng được ứng dụng rộng rãi.

6.1. Sử dụng AI ML để xây dựng mô hình và điều khiển hệ thống

Các thuật toán AI/ML có thể được sử dụng để tự động hóa quá trình xây dựng mô hình, từ việc thu thập dữ liệu đến việc xác định các tham số mô hình. Chúng cũng có thể được sử dụng để phát triển các bộ điều khiển thông minh có khả năng thích ứng với các điều kiện thay đổi và tối ưu hóa hiệu suất của hệ thống.

6.2. Mô hình hóa dựa trên đám mây và mô phỏng thời gian thực

Mô hình hóa dựa trên đám mây cho phép các kỹ sư cộng tác và chia sẻ mô hình từ xa, đồng thời cung cấp khả năng tính toán mạnh mẽ để chạy các mô phỏng phức tạp. Mô phỏng thời gian thực cho phép kiểm tra và đánh giá hệ thống trong môi trường ảo, giúp phát hiện các vấn đề tiềm ẩn trước khi triển khai thực tế.

20/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN HỆ THỐNG ĐỘNG CƠ ĐIỆN MỘT CHIỀU NAM CHÂM VĨNH CỬU 1.1 Động cơ 1 chiều nam châm vĩnh cửu Động cơ một chiều DC (DC là từ viết tắt của Direct Current) là động cơ được điều khiển bằng dòng có hướng xác định hay nói cách khác thì đây là loại động cơ chạy bằng nguồn điện áp DC - điện áp 1 chiều. Động cơ điện một chiều nam châm vĩnh cửu là động cơ điện 1 chiều được kích từ bằng nam châm vĩnh cửu.2 Cấu tạo và phân loại động cơ điện một chiều 1.1 Cấu tạo động cơ điện 1 chiều Cấu tạo của động cơ điện 1 chiều thường gồm những bộ phận chính như sau: - Stator: là 1 hay nhiều cặp nam châm vĩnh cửu hoặc nam châm điện - Rotor: phần lõi được quấn các cuộn dây để tạo thành nam châm điện - Chổi than (brushes): giữ nhiệm vụ tiếp xúc và tiếp điện cho cổ góp - Cổ góp (Commutator): làm nhiệm vụ tiếp xúc và chia nhỏ nguồn điện cho các cuộn dây trên rotor. Số lượng các điểm tiếp xúc sẽ tương ứng với số cuộn dây trên rotor. 1: Cấu tạo động cơ điện 1 chiều 1.2 Phân loại động cơ điện một chiều - Động cơ điện 1 chiều phân loại theo kích từ thành những loại:  Kích từ độc lập.

 Kích từ song song. 1  Kích từ nối tiếp.  Kích từ hỗn hợp. - Động cơ điện 1 chiều phân loại theo kết cấu cực từ:  Động cơ điện một chiều cực từ là nam châm điện.

 Động cơ điện một chiều cực từ là nam châm vĩnh cửu 1.3 Nguyên lý hoạt động của động cơ điện một chiều Khi cấp điện áp một chiều Uư vào mạch phần ứng, trong dây quấn phần ứng có điện. Các thanh dẫn có dòng điện Iư nằm trong từ trường Φ do stator sinh ra sẽ chịu lực F (lực Lorentz) tác dụng làm rotor quay, chiều của lực được xác định bằng quy tắc bàn tay trái (mũi tên màu đỏ ở hình dưới). 2: Nguyên lý hoạt động động cơ điện 1 chiều Khi cuộn dây phần ứng quay được nửa vòng, vị trí các thanh dẫn đổi chỗ cho nhau, do có phiếu góp nên chiều dòng điện trong cuộn dây phần ứng được dữ nguyên làm cho chiều lực từ tác dụng không thay đổi. Khi quay, các thanh dẫn cắt từ trường sẽ cảm ứng với suất điện động Eư chiều của suất điện động được xác định theo quy tắc bàn tay phải, ở động cơ chiều sđđ Eư ngược chiều dòng điện Iư nên Eư được gọi là sức phản điện động.4 Các phương pháp điều khiển động cơ điện một chiều 1.1 Phương pháp thay đổi điện trở phần ứng Trong phương pháp này người ta giữ 𝑈 = 𝑈đ𝑚 ,  = đ𝑚 và nối thêm điện trở phụ vào mạch phần ứng để tăng điện trở phần ứng.

2 Độ cứng của đường đặc tính cơ: 𝛥𝑀 (𝐾𝑘𝑡 )2 𝛽= = 𝛥𝜔 𝑅𝑢 +𝑅𝑘𝑡 Hình 1. 3: Đặc tính cơ của động cơ khi thay đổi điện trở phần ứng - Điện trở mạch phần ứng càng tăng, độ dốc đặc tính cơ càng lớn, đặc tính cơ càng mềm và độ ổn định tốc độ càng kém, sai số tốc độ càng lớn. - Phương pháp chỉ cho phép điều chỉnh thay đổi tốc độ về phía giảm (do chỉ có thể tăng thêm điện trở). - Vì điều chỉnh tốc độ nhờ thêm điện trở vào mạch phần ứng cho nên tổn hao công suất dưới dạng nhiệt trên điện trở càng lớn.2 Phương pháp thay đổi từ thông Giả thiết U= Uđm, Rư = const.

Muốn thay đổi từ thông động cơ ta thay đổi dòng điện kích từ, thay đổi dòng điện trong mạch kích từ bằng cách nối nối tiếp biến trở vào mạch kích từ hay thay đổi điện áp cấp cho mạch kích từ. Rõ ràng phương pháp này chỉ cho phép tăng điện trở vào mạch kích từ, nghĩa là chỉ có thể giảm dòng điện kích từ (Ikt ≤ Iktđm) do đó chỉ có thể thay đổi về phía giảm từ thông. Khi giảm từ thông, đặc tính dốc hơn và có tốc độ không tải lớn hơn. 4: Đặc tính cơ của động cơ khi thay đổi từ thông Phương pháp điều chỉnh tốc độ bằng thay đổi từ thông có các đặc điểm sau: - Từ thông càng giảm thì tốc độ không tải lý tưởng của đặc tính cơ càng tăng, tốc độ động cơ càng lớn.

- Độ cứng đặc tính cơ giảm khi giảm từ thông. - Có thể điều chỉnh trơn trong dải điều chỉnh: D ~ 3:1. - Chỉ có thể điều chỉnh thay đổi tốc độ về phía tăng. - Do độ dốc đặc tính cơ tăng lên khi giảm từ thông nên các đặc tính sẽ cắt nhau và do đó, với tải không lớn (M1) thì tốc độ tăng khi từ thông giảm.

Còn ở vùng tải lớn (M2) tốc độ có thể tăng hoặc giảm tùy theo tải. Thực tế, phương pháp này chỉ sử dụng ở vùng tải không quá lớn so với định mức. - Phương pháp này rất kinh tế vì việc điều chỉnh tốc độ thực hiện ở mạch kích từ với dòng kích từ là (1÷10)% dòng định mức của phần ứng. Tổn hao điều chỉnh thấp.3 Phương pháp thay đổi điện áp phần ứng Từ thông động cơ được giữ không đổi.

Điện áp phần ứng được cấp từ một bộ biến đổi. Khi thay đổi điện áp cấp cho cuộn dây phần ứng, ta có các họ đặc tính cơ ứng với các tốc độ không tải khác nhau, song song và có cùng độ cứng. Điện áp U chỉ có thể thay đổi về phía giảm (U 4 Hình 1. 5: Đặc tính cơ của động cơ khi thay đổi điện áp phần ứng Điều chỉnh tốc độ động cơ điện một chiều kích từ độc lập bằng biện pháp thay đổi điện áp phần ứng có các đặc điểm sau: - Điện áp phần ứng càng giảm, tốc độ động cơ càng nhỏ.

- Điều chỉnh trơn trong toàn bộ dải điều chỉnh. - Độ cứng đặc tính cơ giữ không đổi trong toàn bộ dải điều chỉnh. - Độ sụt tốc tuyệt đối trên toàn dải điều chỉnh ứng với một mômen là như nhau. Độ sụt tốc tương đối sẽ lớn nhất tại đặc tính cơ thấp nhất của dải điều chỉnh.

Do vậy, sai số tốc độ tương đối (sai số tĩnh) của đặc tính cơ thấp nhất không vượt quá sai số cho phép cho toàn dải điều chỉnh. - Dải điều chỉnh của phương pháp này có thể: D ~ 10:1. - Chỉ có thể điều chỉnh tốc độ về phía giảm (vì chỉ có thể thay đổi với Uư ≤ Uđm). - Phương pháp điều chỉnh này cần một bộ nguồn để có thể thay đổi trơn điện áp ra.5 Ưu, nhược điểm của động cơ điện một chiều nam châm vĩnh cửu 1.1 Ưu điểm của động cơ điện 1 chiều + Ưu điểm nổi bật của động cơ điện 1 chiều là có moment mở máy lớn, do đó sẽ kéo được tải nặng khi khởi động.

+ Khả năng điều chỉnh tốc độ và quá tải tốt. + Tiết kiệm điện năng. + Bền bỉ, tuổi thọ lớn.2 Nhược điểm của động cơ điện 1 chiều + Bộ phận cổ góp có cấu tạo phức tạp, đắt tiền nhưng hay hư hỏng trong quá trình vận hành nên cần bảo dưỡng, sửa chữa cẩn thận, thường xuyên. + Tia lửa điện phát sinh trên cổ góp và chổi than có thể sẽ gây nguy hiểm, nhất là trong điều kiện môi trường dễ cháy nổ.

+ Giá thành đắt mà công suất không cao.6 Các ứng dụng của động cơ điện một chiều nam châm vĩnh cửu Nhờ những ứng dụng của động cơ điện mà việc lắp đặt, vận hành máy móc,. cũng như các hoạt động liên quan đến các lĩnh vực khác nhau được thực hiện một cách nhanh chóng, hiệu quả và tiết kiệm chi phí hơn đáng kể. Động cơ điện hiện đang ngày càng được ứng dụng rộng rãi, phổ biến và thay thế dần cho những loại động cơ truyền thống. Bởi lẽ, loại động cơ này không chỉ hoạt động bền bỉ, linh hoạt, có thể lắp đặt và vận hành cho nhiều loại máy móc, thiết bị khác nhau, mà còn tiết kiệm năng lượng tiêu thụ đáng kể.

Chính vì thế, ứng dụng của loại động cơ này cũng trở nên đa dạng và phổ biến hơn cả. Ứng dụng của động cơ điện 1 chiều cũng rất đa dạng trong mọi lĩnh vực của đời sống: trong tivi, máy công nghiệp, trong đài FM, ổ đĩa DC, máy in- photo, đặc biệt trong công nghiệp giao thông vận tải, và các thiết bị cần điều khiển tốc độ quay liên tục trong phạm vi lớn. Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, loại động cơ này còn xuất hiện trong các máy vi tính, cụ thể là được sử dụng trong các ổ cứng, ổ quang,. 6 CHƯƠNG 2: XÂY DỰNG PHƯƠNG TRÌNH MÔ TẢ ĐỘNG CƠ ĐIỆN MỘT CHIỀU BẰNG PHƯƠNG PHÁP VẬT LÍ 2.1 Phân tích mô hình hệ thống động cơ điện một chiều Hình 2.

1: Mô hình động cơ điện một chiều - Điện cảm phần ứng L: 2. 10−3 H - Điện trở phần ứng R: 0.8 Ω - Hệ số cản b = 6.6 10−3Nms/rad - Momen quán tính J= 0.1 𝑁𝑚𝑠 2 /𝑟𝑎𝑑 - Hệ số momen K= 0.3 - Tín hiệu vào là điện áp: V - Tín hiệu ra là góc quay :  2.2 Mô hình hóa hệ thống Mô hình hóa hệ thống bằng hàm truyền và phương trình không gian trạng thái * Áp dụng định luật II Niuton cho phần cơ ta có phương trình: J.2) +T : moment của rotor (Nm) +i : dòng điện phần ứng (A) Từ phương trình (2.3) * Áp dụng định luật Kirchhoff cho phần điện ta có: 𝑑𝑖 L.4) 𝑑𝑡 Trong đó : E là điện áp cảm ứng : E = K.5) V là điện áp phần ứng Từ phương trình (2.6) dt Biến đổi Laplace (2.8) Từ phương trình (2.8) và biến đổi ta được: θ K = (2.s+R)+K2) Vậy hàm truyền của hệ là θ K H( s ) = = (2.11) V LJs3 +(bJ+JR)s2 +(bR+K2)s Xây dựng phương trình không gian trạng thái: Ta có thể chọn tốc độ quay và dòng điện là các biến trạng thái. Điện áp là đầu vào, đầu ra là tốc độ quay. Từ phương trình (2.6) ta có: 𝑑θ = θ̇ 𝑑𝑡 dθ̇ b K = − θ̇ + i dt J J di 𝐾 𝑅 𝑉 = − θ̇ − 𝑖 + dt 𝐿 𝐿 𝐿 8 Vậy ta có phương trình không gian trạng thái 0 1 0 0 θ b K θ d 0 − [θ̇ ] = [ J J ] [θ̇ ] + [0] ( 2.13) 𝑖 9 CHƯƠNG 3: XÂY DỰNG BIỂU ĐỒ BOND GRAPH 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ