A quantitative model for the visibility of supply chain performance in the apparel industry acase study of practical application

Nghiên cứu mô hình định lượng đánh giá hiệu suất chuỗi cung ứng ngành may mặc. Ứng dụng thực tế, giúp doanh nghiệp nâng cao tầm nhìn và hiệu quả hoạt động.

Chuyên ngành

Industrial Engineering

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Master’s Thesis

2024

72
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Lời cam đoan

Lời cảm ơn

Tóm tắt luận văn

Danh mục hình vẽ

Danh mục bảng

Danh mục từ viết tắt

1. Chương 1: Giới thiệu đề tài

1.1. Mục tiêu của luận văn

1.2. Giới hạn của nghiên cứu

1.3. Bố cục báo cáo

2. Chương 2: Tổng quan tài liệu

2.1. Định nghĩa về khả năng hiển thị của chuỗi cung ứng

2.2. Định lượng khả năng hiển thị của chuỗi cung ứng

2.3. Đo lường hiệu quả hoạt động kinh doanh và khả năng hiển thị của chuỗi cung ứng

3. Chương 3: Phương pháp nghiên cứu: Mô hình định lượng khả năng hiển thị chuỗi cung ứng sử dụng năng lực quy trình

3.1. Mô hình định lượng SCV dựa trên năng lực quy trình

3.2. Mô hình định lượng cho khả năng hiển thị tổng thể của chuỗi cung ứng

3.3. Các liên kết quy trình kinh doanh

4. Chương 4: Đánh giá khả năng hiển thị tổng thể của chuỗi cung ứng tại công ty đầu mối

4.1. Giới thiệu về đối tượng nghiên cứu

4.2. Xây dựng ma trận hiệu suất

5. Chương 5: Kết quả chỉ số hiển thị

6. Chương 6: Kết luận và đề xuất

Phụ lục

Tóm tắt

I. Chuỗi cung ứng may mặc Tổng quan và tầm quan trọng hiện nay

Đại dịch COVID-19 đã phơi bày những điểm yếu và bất ổn trong chuỗi cung ứng toàn cầu, đặc biệt là trong ngành may mặc. Các biện pháp phong tỏa, giãn cách xã hội và hạn chế đi lại đã gây ra sự gián đoạn lớn, ảnh hưởng đến mọi khía cạnh của nền kinh tế. Nhu cầu đối với một số mặt hàng giảm mạnh, trong khi những mặt hàng khác lại tăng đột biến. Các công ty đang phải đối mặt với những thách thức chưa từng có và cần có những điều chỉnh chiến lược quan trọng để duy trì hoạt động kinh doanh. Theo số liệu thống kê, ngành dệt may Việt Nam đã chứng kiến mức tăng trưởng xuất khẩu là 16,5% vào năm 2018. Tuy nhiên, do sự bùng phát của COVID-19 vào cuối năm 2019, tỷ lệ tăng trưởng này đã giảm xuống còn 8%. Năm 2020, tình hình đại dịch kéo dài đã dẫn đến sự sụt giảm đáng kể trong tỷ lệ tăng trưởng của ngành.

Để giành được nhiều đơn hàng hơn, các công ty quản lý chuỗi cung ứng phải chứng minh được khả năng liên tục cải tiến dịch vụ. Với trách nhiệm quản lý chất lượng sản phẩm và dịch vụ từ đầu đến cuối của toàn chuỗi cung ứng, khả năng quản lý chuỗi cung ứng với các mối quan hệ đối tác kinh doanh phức tạp sẽ quyết định lợi nhuận cao hay thấp. Vì vậy, các công ty cần đảm bảo rằng hàng hóa do nhà cung cấp sản xuất đến tay khách hàng một cách liền mạch và đáp ứng nhu cầu của họ. Tầm nhìn chuỗi cung ứng đã trở thành một vấn đề then chốt trong nghiên cứu SCM vì nó ảnh hưởng đến hiệu suất của toàn bộ chuỗi cung ứng. Công ty hiện tại chỉ đo lường hiệu quả hoạt động bằng các KPI riêng biệt, vì vậy cần có một thước đo chung để đánh giá tổng thể các nhà cung cấp. Từ đó, công ty có thể xác định nhà cung cấp nào hoạt động kém và thực hiện các chính sách phù hợp để hỗ trợ họ.

1.1. Tác động của COVID 19 đến hiệu suất chuỗi cung ứng may mặc

Đại dịch COVID-19 không chỉ tạo ra những thách thức mới mà còn làm trầm trọng thêm những vấn đề vốn có trong chuỗi cung ứng. Các biện pháp phong tỏa đã làm gián đoạn dòng chảy hàng hóa và nguyên vật liệu, dẫn đến tình trạng thiếu hụt lao động và thua lỗ do đóng cửa. Nhiều công ty phải đối mặt với sự sụt giảm đơn hàng và phải tìm kiếm những giải pháp sáng tạo để duy trì hoạt động.

1.2. Vai trò của tầm nhìn chuỗi cung ứng trong quản lý rủi ro

Tầm nhìn chuỗi cung ứng là yếu tố then chốt trong việc quản lý rủi ro và đảm bảo tính liên tục của hoạt động kinh doanh. Khả năng theo dõi và dự đoán các biến động trong chuỗi cung ứng giúp các công ty đưa ra những quyết định kịp thời và hiệu quả. SCV cho phép các nhà quản lý xác định các điểm yếu trong chuỗi cung ứng và thực hiện các biện pháp phòng ngừa để giảm thiểu tác động tiêu cực.

II. Vì sao cần mô hình định lượng đánh giá hiệu suất chuỗi

Các công ty thường đo lường hiệu suất chuỗi cung ứng bằng các KPI riêng biệt như giao hàng đúng hạn (OTD), tỷ lệ giao hàng thừa, tỷ lệ giao hàng thiếu, tỷ lệ kiểm tra lỗi... Mặc dù mỗi KPI riêng lẻ được sử dụng làm chỉ số để đo lường năng lực của một quy trình đơn vị, nhưng tác động của những thay đổi trong quy trình có thể được mô tả là sự đánh đổi với các chỉ số khác. Do đó, cần có một thước đo chung để đánh giá tổng thể các nhà cung cấp. Từ đó, công ty có thể xác định nhà cung cấp nào hoạt động kém và thực hiện các chính sách phù hợp để hỗ trợ họ.

Luận văn này đã áp dụng mô hình định lượng SCV sử dụng năng lực xử lý được đề xuất bởi Lee và Rim [2], mô hình này định nghĩa rằng toàn bộ hiệu suất kinh doanh từ công thức để tính Rolled Throughput Yield (RTY) của Graves [3]. Sau đó, nghiên cứu đề xuất một ma trận hiệu suất để phân bổ các nhà cung cấp vào các nhóm và xác định các chính sách xử lý khác nhau. Sigma level 3 được coi là mức độ vừa phải cho hầu hết các sản phẩm hoặc quy trình. Theo sigma level, các giá trị chỉ số tầm nhìn được chia thành 3 phạm vi: ≤ 0.

2.1. Hạn chế của việc sử dụng KPI đơn lẻ trong đánh giá hiệu suất

Việc chỉ dựa vào các KPI riêng lẻ có thể dẫn đến những đánh giá không đầy đủ và thậm chí là sai lệch về hiệu suất chuỗi cung ứng. Các KPI có thể mâu thuẫn với nhau, khiến việc đưa ra các quyết định chiến lược trở nên khó khăn. Cần có một cái nhìn tổng thể và toàn diện hơn để đánh giá chính xác hiệu quả chuỗi cung ứng.

2.2. Lợi ích của mô hình định lượng trong đánh giá toàn diện

Mô hình định lượng cung cấp một phương pháp tiếp cận khoa học và khách quan để đánh giá hiệu suất chuỗi cung ứng. Mô hình này cho phép các công ty so sánh các nhà cung cấp khác nhau trên cùng một thước đo và xác định các lĩnh vực cần cải thiện. Sử dụng mô hình định lượng, các công ty có thể đưa ra các quyết định dựa trên dữ liệu và tối ưu hóa chuỗi cung ứng của mình.

2.3. Giới thiệu về Rolled Throughput Yield RTY và ứng dụng

Rolled Throughput Yield (RTY) là một thước đo quan trọng cho biết tỷ lệ sản phẩm hoàn thành thành công qua tất cả các giai đoạn của quy trình. RTY được sử dụng để xác định các quy trình có hiệu suất kém và tìm kiếm các giải pháp để cải thiện hiệu quả sản xuất. Công thức RTY giúp các nhà quản lý có cái nhìn rõ ràng về hiệu quả của toàn bộ chuỗi cung ứng.

III. Phương pháp luận Mô hình định lượng SCV dựa trên năng lực

Nghiên cứu này sử dụng mô hình định lượng được đề xuất bởi Lee và Rim (2016) [2] để đánh giá mức độ tầm nhìn của một công ty trong ngành may mặc với phương pháp tiếp cận six-sigma và xác định thước đo hiệu suất chung sử dụng khái niệm công thức RTY. Phép đo này có thể đánh giá mọi quy trình trong toàn bộ SC và các thành phần của nó trên cùng một thang đo. Sigma level 3 được coi là mức độ vừa phải cho hầu hết các sản phẩm hoặc quy trình.

Theo sigma level, các giá trị chỉ số tầm nhìn được chia thành 3 phạm vi: ≤ 0. Kết quả là, những nỗ lực phải được hướng vào việc cải thiện quy trình có chỉ số tầm nhìn nhỏ hơn 0. Chắc chắn, với tư duy cải tiến liên tục, chỉ số tầm nhìn có giá trị lớn hơn 0,5 (tương đương 3 σ) và dưới 1 (tương đương 6σ) vẫn cần cải tiến “tăng dần” theo thời gian. Luận văn sau đó đề xuất một ma trận hiệu suất kết hợp giữa chỉ số tầm nhìn và điểm kiểm tra cơ sở kỹ thuật. Ban quản lý có thể đánh giá các nhà cung cấp, xác định các lĩnh vực yếu kém trong SC, thực hiện các hành động khắc phục và cải thiện liên tục.

3.1. Nền tảng lý thuyết của mô hình định lượng SCV

Mô hình định lượng SCV dựa trên khái niệm về năng lực quy trình và sử dụng phương pháp tiếp cận six-sigma để đánh giá hiệu suất. Mô hình này giúp các công ty xác định các quy trình hoạt động kém hiệu quả và tìm kiếm các giải pháp để cải thiện khả năng cạnh tranh.

3.2. Cách thức xây dựng và tính toán chỉ số tầm nhìn Visibility Index

Chỉ số tầm nhìn (Visibility Index) được xây dựng dựa trên các dữ liệu về hiệu suất của các quy trình trong chuỗi cung ứng. Việc tính toán chỉ số này đòi hỏi sự thu thập và phân tích dữ liệu một cách chính xác và cẩn thận. Chỉ số tầm nhìn cho phép các công ty so sánh hiệu suất của các quy trình khác nhau và xác định các lĩnh vực cần cải thiện.

3.3. Ứng dụng phương pháp Six Sigma trong phân tích chuỗi cung ứng

Phương pháp Six Sigma được sử dụng để xác định và loại bỏ các khuyết tật trong quy trình sản xuất và cải thiện hiệu suất của chuỗi cung ứng. Six Sigma giúp các công ty đạt được mức độ hiệu quả cao hơn và giảm thiểu chi phí liên quan đến các lỗi sản xuất.

IV. Đánh giá tầm nhìn chuỗi cung ứng tại doanh nghiệp may mặc thực tế

Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá tầm nhìn chuỗi cung ứng tại một doanh nghiệp may mặc cụ thể. Dữ liệu được thu thập từ các lô hàng sản xuất tại Việt Nam trong năm 2022, tập trung vào các nhà cung cấp cấp 1 (Tier 1). Các yếu tố được xem xét bao gồm: thời gian giao hàng (Lead time), giao hàng đầy đủ (Delivery in Full), tỷ lệ đạt kiểm tra lần đầu (First Inspection Pass Rate) và giao hàng đúng hạn (On Time Delivery).

Ma trận hiệu suất được xây dựng dựa trên sự kết hợp giữa chỉ số tầm nhìn và điểm kiểm tra cơ sở kỹ thuật. Thông qua đó, ban quản lý có thể đánh giá các nhà cung cấp, xác định các điểm yếu trong SC, thực hiện các hành động khắc phục và cải thiện liên tục. Từ đó, công ty cải thiện hiệu suất của họ, duy trì mối quan hệ với các đối tác kinh doanh và thể hiện khả năng của mình không chỉ trong việc quản lý chuỗi cung ứng mà còn củng cố nó.

4.1. Giới thiệu về đối tượng nghiên cứu Doanh nghiệp may mặc

Việc lựa chọn một doanh nghiệp may mặc cụ thể làm đối tượng nghiên cứu cho phép phân tích sâu sắc các vấn đề và thách thức mà ngành này đang phải đối mặt. Thông qua việc nghiên cứu trường hợp cụ thể, có thể đưa ra những giải pháp thiết thực và phù hợp với thực tế.

4.2. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến tầm nhìn chuỗi cung ứng

Các yếu tố như thời gian giao hàng, giao hàng đầy đủ, tỷ lệ đạt kiểm tra lần đầu và giao hàng đúng hạn đều có ảnh hưởng trực tiếp đến tầm nhìn chuỗi cung ứng. Việc phân tích kỹ lưỡng các yếu tố này giúp các công ty xác định các điểm nghẽn và tìm kiếm các giải pháp để cải thiện hiệu suất.

4.3. Xây dựng ma trận hiệu suất để đánh giá và phân loại nhà cung cấp

Ma trận hiệu suất là một công cụ hữu ích để đánh giá và phân loại các nhà cung cấp dựa trên các tiêu chí khác nhau. Ma trận này giúp các công ty đưa ra các quyết định chiến lược về việc lựa chọn và quản lý nhà cung cấp.

V. Kết quả nghiên cứu và ứng dụng thực tế Cải thiện hiệu suất nhờ SCV

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc áp dụng mô hình định lượng SCV có thể giúp các doanh nghiệp may mặc cải thiện đáng kể hiệu suất chuỗi cung ứng. Bằng cách xác định các điểm yếu và thực hiện các biện pháp cải thiện, các công ty có thể giảm thiểu chi phí, rút ngắn thời gian giao hàng và nâng cao chất lượng sản phẩm. Quan trọng nhất, việc cải thiện tầm nhìn chuỗi cung ứng giúp các công ty xây dựng được mối quan hệ bền vững với các đối tác kinh doanh và thu hút thêm nhiều khách hàng và nhà cung cấp tham gia vào hệ sinh thái của họ.

Các công ty có thể khẳng định được vị thế của mình trong ngành và thu hút nhiều người mua, nhà cung cấp tham gia hệ sinh thái của họ. Ma trận hiệu suất kết hợp giữa chỉ số tầm nhìn và điểm kiểm tra cơ sở kỹ thuật giúp Ban quản lý có thể đánh giá các nhà cung cấp, xác định các lĩnh vực yếu kém trong SC, thực hiện các hành động khắc phục và cải thiện liên tục.

5.1. Phân tích kết quả chỉ số tầm nhìn của các nhà cung cấp

Việc phân tích kết quả chỉ số tầm nhìn của các nhà cung cấp giúp các công ty xác định được những nhà cung cấp hoạt động tốt và những nhà cung cấp cần được hỗ trợ để cải thiện hiệu suất. Kết quả phân tích này là cơ sở để đưa ra các quyết định về việc quản lý mối quan hệ với nhà cung cấp.

5.2. Các giải pháp cải thiện hiệu suất chuỗi cung ứng dựa trên kết quả nghiên cứu

Dựa trên kết quả nghiên cứu, có thể đưa ra các giải pháp cụ thể để cải thiện hiệu suất chuỗi cung ứng, như: Tối ưu hóa quy trình sản xuất, cải thiện hệ thống logistics, tăng cường chia sẻ thông tin với nhà cung cấp và khách hàng.

5.3. Đánh giá hiệu quả của các giải pháp đã triển khai

Việc đánh giá hiệu quả của các giải pháp đã triển khai là rất quan trọng để đảm bảo rằng các giải pháp này thực sự mang lại kết quả mong muốn. Kết quả đánh giá này là cơ sở để điều chỉnh và cải tiến các giải pháp trong tương lai.

VI. Kết luận và hướng nghiên cứu tiếp theo về chuỗi cung ứng

Nghiên cứu này đã chứng minh tầm quan trọng của mô hình định lượng trong việc đánh giá hiệu suất chuỗi cung ứng ngành may mặc. Việc áp dụng mô hình định lượng SCV giúp các công ty xác định các điểm yếu, thực hiện các biện pháp cải thiện và xây dựng mối quan hệ bền vững với các đối tác kinh doanh. Trong tương lai, cần có thêm những nghiên cứu về các yếu tố khác ảnh hưởng đến hiệu suất chuỗi cung ứng, như yếu tố bền vững và vai trò của công nghệ mới.

Luận văn đã nghiên cứu thành công mô hình đánh giá năng lực để quản lý chuỗi cung ứng. Đồng thời, một hướng nghiên cứu tiếp theo là nghiên cứu thêm về các công nghệ mới để cải thiện chuỗi cung ứng và áp dụng những cách đánh giá tiên tiến nhất cho ngành may mặc.

6.1. Tóm tắt những đóng góp chính của nghiên cứu

Nghiên cứu đã đóng góp vào việc xây dựng một mô hình định lượng hiệu quả để đánh giá hiệu suất chuỗi cung ứng ngành may mặc. Nghiên cứu cũng cung cấp những bằng chứng thực tế về tác động của tầm nhìn chuỗi cung ứng đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.

6.2. Những hạn chế của nghiên cứu và khuyến nghị cho nghiên cứu tiếp theo

Nghiên cứu này có một số hạn chế, như việc chỉ tập trung vào một doanh nghiệp may mặc cụ thể và chưa xem xét đến yếu tố bền vững. Các nghiên cứu tiếp theo nên mở rộng phạm vi nghiên cứu và xem xét đến các yếu tố khác ảnh hưởng đến hiệu suất chuỗi cung ứng.

6.3. Tầm quan trọng của việc liên tục cải tiến chuỗi cung ứng

Việc liên tục cải tiến chuỗi cung ứng là rất quan trọng để đảm bảo rằng các doanh nghiệp có thể duy trì khả năng cạnh tranh trong môi trường kinh doanh ngày càng biến động. Các công ty cần không ngừng tìm kiếm những giải pháp mới để tối ưu hóa chuỗi cung ứng của mình.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/05/2025
A quantitative model for the visibility of supply chain performance in the apparel industry acase study of practical application

Trích đoạn nội dung tài liệu

VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY HO CHI MINH CITY HO CHI MINH CITY UNIVERSITY OF TECHNOLOGY PHUNG DUY UYEN A QUANTITATIVE MODEL FOR THE VISIBILITY OF SUPPLY CHAIN PERFORMANCE IN THE APPAREL INDUSTRY: A CASE STUDY OF PRACTICAL APPLICATION Major: Industrial Engineering Major code: 8520117 MASTER’S THESIS HO CHI MINH CITY, January 2024 THIS THESIS IS COMPLETED AT HO CHI MINH CITY UNIVERSITY OF TECHNOLOGY – VNU-HCM Instructors: Assoc. Do Ngoc Hien PhD. Nguyen Duc Duy Examiner 1: PhD. Duong Quoc Buu Examiner 2: PhD.

Tran Quynh Le This master’s thesis is defended at HCM City University of Technology, VNU- HCM City on Jan 27th 2024. Master’s Thesis Committee: 1. Do Thanh Luu 2. Le Song Thanh Quynh 3.

Duong Quoc Buu 4. Tran Quynh Le 5. Nguyen Vang Phuc Nguyen Approval of the Chair of Master’s Thesis Committee and Dean of Faculty of Mechanical Engineering after the thesis being corrected (If any). CHAIR OF THESIS COMMITTEE DEAN OF FACULTY OF MECHANICAL ENGINEERING Ministry of Education and Training Socialist Republic of Vietnam HO CHI MINH CITY UNIVERSITY OF Independence – Liberty - Happiness TECHNOLOGY – VNU HCM Task sheet of Master’s Thesis Full name: Phùng Duy Uyên Student code: 2173622 Date of birth: March 9th 1998 Place of birth: TP.HCM Major: Industrial Engineering Major code: 8520117 I.

THESIS NAME: A quantitative model for the visibility of supply chain performance in the apparel industry: A case study of practical application. Một mô hình định lượng về tầm nhìn của chuỗi cung ứng trong ngành may mặc: Một nghiên cứu điển hình về ứng dụng thực tế. TASKS AND CONTENT: − Understand the research object, analyze the problem, and orient the thesis topic. − Learn about related research and build solution models.

− Use actual company data to evaluate the effectiveness of the solution and suggest future research directions. TASK DELIVERY DATE: September 4th 2023 III. TASK COMPLETION DATE: December 24th 2023 IV. Do Ngoc Hien PhD.

Nguyen Duc Duy HCMC, day … month… year 2024 i INSTRUCTOR HEAD OF DEPARTMENT (Full name and signature) (Full name and signature) DEAN OF FACULTY OF MECHANICAL ENGINEERING (Full name and signature) ii Acknowledgements This thesis is a result of my second journey at HCMUT. With the "continuous improvement" mindset that I have acquired from university until now, I will not stop learning; instead, I am going to keep discovering in many different ways. Of course, I could not have gone through today's journey without the help from my teachers and friends during the past time. First of all, I would like to thank the teachers in the Department of Industrial Engineering for creating a favorable environment and equipping me with the necessary knowledge to complete this thesis.

With respect and gratitude, I would like to express special thanks to Associate Professor. Do Ngoc Hien. Apart from being my teacher, he demonstrated to me his commitment to education in general. Since learning occurs when mistakes are made and corrected, he gave his students permission to make errors.

Without the invaluable support and encouragement from my teacher, I could not have finished this thesis. I would also like to express my deep gratitude to my family and friends who have encouraged and supported me a lot throughout the process of studying, working, and completing my thesis. Due to the complexity of the research topic, as well as limited abilities and knowledge, the thesis cannot avoid certain errors. I look forward to receiving comments from teachers and other researchers to improve the thesis research content.

Thank you sincerely! iii Tóm tắt Luận Văn Đại dịch đã làm gia tăng và trầm trọng thêm các vấn đề hiện có trong chuỗi cung ứng. Số lượng đơn hàng tại Việt Nam giảm mạnh. Với trách nhiệm quản lý chất lượng sản phẩm và dịch vụ từ đầu đến cuối của toàn chuỗi cung ứng, công ty tư vấn quản lý chuỗi cung ứng cần chứng minh khả năng quản lý chuỗi cung ứng với các mối quan hệ đối tác kinh doanh phức tạp. Do đó, tầm nhìn trong chuỗi cung ứng đã trở thành vấn đề then chốt trong nghiên cứu SCM vì nó ảnh hưởng đến hiệu suất của toàn bộ chuỗi cung ứng.

Bên cạnh đó, công ty hiện tại chỉ đo lường hiệu quả hoạt động bằng các KPI riêng biệt nên cần có một thước đo chung để đánh giá tổng thể các nhà cung cấp. Qua đó, công ty có thể xác định nhà cung cấp nào hoạt động kém và thực hiện các chính sách phù hợp để hỗ trợ họ. Do đó, luận án này đã áp dụng mô hình định lượng SCV sử dụng năng lực xử lý để xác định chỉ số tầm nhìn tổng thể. Phép đo này cho phép đánh giá toàn bộ chuỗi cung ứng và các thành phần của nó trên cùng một thang đo, cũng như với các quy trình kinh doanh tương tự của đối thủ cạnh tranh.

Kết hợp với điểm kiểm tra nhà máy, nghiên cứu đã đề xuất Ma trận hiệu suất. Với ma trận này, ban quản lý có thể đánh giá các nhà cung cấp, xác định các điểm yếu trong SC, thực hiện hành động khắc phục và cải tiến liên tục. Hơn nữa, công ty tư vấn quản lý chuỗi cung ứng có thể cải thiện hiệu quả hoạt động của mình, duy trì mối quan hệ với các đối tác kinh doanh và thể hiện năng lực của mình không chỉ trong việc quản lý chuỗi cung ứng mà còn củng cố nó. Nhờ đó, công ty khẳng định được chỗ đứng của mình trong ngành và thu hút nhiều người mua, nhà cung cấp tham gia hệ sinh thái của họ.

Keywords: Supply chain visibility, end to end supply chain, apparel industry, focal company iv Abstract The pandemic has accelerated and magnified existing problems in the supply chain. The number of orders at Vietnam decreased sharply. With the responsibilities of managing the whole supply chain's end-to-end service and product quality, the focal company needs to prove its ability to manage the supply chain with complicated business partner relationships. Visibility has therefore become a key issue in SCM research because it affects the performance of the whole supply chain.

Besides, the company only measures the performance by separate KPIs, so there is a need for a common metric to generally evaluate suppliers. The company is then able to define which suppliers are underperforming and implement appropriate policies to support them. Therefore, this thesis applied the SCV quantification model using process capability to identify an overall visibility index. This measurement allows the entire SC and its components to be evaluated on the same scale, as well as with competitors’ similar business processes.

Combining with the audit score, the study proposed a Performance Matrix. Consequently, management may assess the suppliers, identify the weak areas in the SC, take corrective action and improve continuously. Thus, the focal company improves their performance, maintain relationships with business partners and shows their capability in not only managing the supply chain but strengthen it. As a result, the company affirms their stand within the industry and attracts more buyers, suppliers to join their ecosystem.

Keywords: Supply chain visibility, end to end supply chain, apparel industry, focal company v The commitment of the thesis’ author I hereby declare that this thesis is my personal research in the past and has not been copied from others, carried out under the scientific guidance of Associate Professor. Do Ngoc Hien and PhD. Nguyen Duc Duy. All data used and analyzed in the thesis and research results were researched and analyzed by myself objectively, honestly, with clear origins and have not been published in any form.

I take full responsibility for any inaccuracies in the information used in this research. AUTHOR (Full name and signature) vi Table of Contents List of Figures. ix List of Tables. x List of Abbreviations.

Introduction to Subject. Aims of the thesis. Limitation of the study. Outline of the report.

Definition of Supply Chain Visibility. Quantification of Supply Chain Visibility. Measuring Business Performance and Supply Chain Visibility. Methodology: Quantification Model of Supply Chain Visibility Using Process Capability.

Process Capability-Based Quantitative Model of SCV. Quantification Model for the Overall Supply Chain Visibility. Business of process links. Assessment of Overall Supply Chain Visibility in a Focal company.

Introduction to the research object. Performance Matrix Formation. Visibility index result. Conclusions and suggestions.

49 viii List of Figures Figure 1. Vietnam’s textile and garment export turnover (Synthetic BSC 2021). Export growth of textile and garment industry and GDP growth of Vietnam (Vietstock Finance 2021).Supply chain network structure for visibility assessment. End-to-end SCM.

Supply chain solutions. The Maritime Incoterms. Free on board Incoterm. Performance Matrix Example.

v_OTD histogram with 3 days buffer. HUYEJO information dashboard. Fabric in bale form. Bale form relaxing machine.

Fishbone diagram for Defect 1. Relaxation fabrics are stored in the racks with clear document record. Pareto chart for ALT of HUYEJO. 41 ix List of Tables Table 2.

Definitions of SCV. Sigma level to visibility index. Technical facility assessment requirements. Overall handling methods.

Calculation of v_ALT of BRAHAN factory. Overall visibility index of TDTINV factory. Average lead time of HUYEJO. 40 x List of Abbreviations Abbreviation Meaning ALT Average Lead Time DIF Delivery in full FIR First inspection result OTD On-time Delivery RTY Rolled Throughput Yield SC Supply Chain SCV Supply Chain Visibility xi 1 Chapter 1.

Introduction to Subject The ongoing pandemic poses substantial challenges for supply chains on a global scale. Lockdowns, shelter-in-place orders, and travel restrictions have all been a major disturbance, impacting every aspect of the economy. Demand for certain categories has decreased, while others have seen an increase. As a result, companies are contemplating significant strategic adjustments to the structure and operation of their supply networks in order to maintain the flow of their business.

In 2020, Vietnam's textile and garment industry encountered numerous obstacles as a result of the severe impact of the COVID-19 epidemic. The implementation of social distancing in Vietnam led to a sharp decline in orders. By the conclusion of 2020, the entirety of the Vietnamese textile and garment industry managed to attain an export turnover of 35.29 billion USD, which represented a 10.91% decrease in comparison to 2019 (Figure 1. Vietnam’s textile and garment export turnover (Synthetic BSC 2021).

2 According to statistical data, the textile and garment industry witnessed a growth rate of 16.5% in export in 2018. However, due to the outbreak of COVID-19 by the end of 2019, this growth rate declined to 8%. In 2020, the prolonged pandemic situation led to a significant drop in the growth rate of the industry (as shown in Figure 1. The export turnover of textiles and garments reached 26.73 billion USD in the first 11 months of 2020, experiencing a decline of 10.

As a result, Vietnam's GDP reduced from 7. Export growth of textile and garment industry and GDP growth of Vietnam (Vietstock Finance 2021). In 2022, national lockdowns are still prevalent, which can hamper the manufacturing sector by impeding the flow of both finished goods and raw materials. At the same time, the pandemic did not necessarily cause new challenges for supply chains, but it did expose unanticipated vulnerabilities such as staff shortages and losses due to closures.

Hence, it has intensified and accelerated current issues in the supply chain. After the Covid pandemic, the number of orders at Vietnam decreased sharply. In order to earn more orders, a supply chain management company must prove itself through continuous improvement in its service.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ