Đồ Án HCMUTE: Xây Dựng Mô Hình Điều Khiển và Giám Sát Hệ Thống Băng Chuyền Tại Công Ty Sơn Hoàn Hảo

Đồ án nghiên cứu hcmute xây dựng mô hình điều khiển và giám sát hệ thống băng chuyền tại công ty trách nhiệm hữu hạn, áp dụng công nghệ tiên tiến, tối ưu giải pháp kỹ thuật cho

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp

2017

111
9
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI NÓI ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU VỀ CTY TNHH CN SƠN HOÀN HẢO

1.1. Sơ lược về công ty

1.2. Vị trí địa lý và quy mô của công ty

1.3. Mô hình kinh doanh

2. CHƯƠNG 2: THIẾT BỊ SỬ DỤNG

2.1. PLC CP1L –M-30DR-A CỦA OMRON

2.1.1. Tổng quan về PLC CP1L

2.1.2. Các đặc điểm và tính năng của PLC CP1L

2.1.3. Đọc xung tốc độ cao

2.1.4. Tính năng PLC CP1L –M-30DR-A

2.1.5. Đặc tính PLC1 CP1L –M-30DR-A

2.2. MÀN HÌNH HMI NB7Q-TW01B CỦA OMRON

2.2.1. Đặc tính và thông số kỹ thuật

2.2.2. Thành phần và chức năng phần cứng

2.2.3. Các bước lập trình

2.3. Biến tần 3G3JX-A2004 của OMRON

2.3.1. Giới thiệu về biến tần

2.3.2. Các họ biến tần của Omron

2.3.3. Sơ đồ nối dây của biến tần

2.3.4. Nối dây cung cấp cho nguồn và động cơ

2.3.5. Cài đặt thông số cho biến tần

2.3.6. Chức năng nâng cao

2.4. BỘ NGUỒN OMRON S8JX-05024

2.5. CẢM BIẾN QUANG FOTEK CDR-30X

2.5.1. Đăc tính kỹ thuật

2.5.2. Kích thước và sơ đồ đấu dây

3. CHƯƠNG 3: PHẦN MỀM SỬ DỤNG VÀ TRUYỀN THÔNG

3.1. PHẦN MỀM CX-ONE

3.1.1. Phần mềm CX- Programmer

3.1.2. Các thao tác cơ bản với CX-Programmer

3.2. PHẦN MỀM NB-DESIGNER

3.2.1. Trình tự thao tác

3.2.2. Tạo Project mới

3.2.3. Cài đặt thông số phần cứng

3.2.4. Tạo Frame mới

3.3. TRUYỀN THÔNG MODBUS-CHUẨN TRUYỀN THÔNG RS485

3.3.1. Tầm quan trọng của truyền thông MODBUS

3.3.2. Lịch sử phát triển MODBUS

3.3.3. Cấu trúc thông điệp MOBUS

3.3.4. Chuẩn truyền thông RS-485

3.3.5. Kết nối cáp RJ45 từ biến tần đến PLC

3.3.6. Chuẩn truyền thông RS232

4. CHƯƠNG 4: THIẾT KẾ VÀ THI CÔNG MÔ HÌNH BĂNG CHUYỀN TẠI CÔNG TY TNHH CN SƠN HOÀN HẢO

4.1. Yêu cầu công nghệ

4.1.1. Sơ đồ khối công nghệ

4.1.2. Sơ đồ khối điều khiển

4.1.3. Sơ đồ khối hệ thống

4.1.4. Sơ đồ đấu dây điều khiển và động lực

4.1.5. Sơ đồ đấu dây mặt tủ

4.1.6. Kết nối PLC với màn hình HMI

4.1.7. Gạt công tắc trên HMI

4.1.8. Setup PLC với HMI

4.1.9. Sơ đồ kết nối PLC với Biến tần

4.1.10. Setup PLC với biến tần

4.1.11. Điều chỉnh công tắc trên Board CP1W-CIF11 và biến tần

4.2. Thiết kế và thi công mô hình

4.2.1. Yêu cầu chung

4.2.2. Sơ đồ đấu dây của hệ thống

4.2.3. Bảng thiết bị IN/OUT và gán địa chỉ IN/OUT

4.2.4. Cài đặt thông số cho PLC

4.2.5. Cài đặt thông số cho biến tần

4.3. Chương trình điều khiển (Xem thêm phụ lục 1)

4.4. Thiết kế trang màn hình (Xem phụ lục 2)

4.5. Nguyên lý hoạt động

PHẦN C: KẾT LUẬN VÀ ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN

C.1. ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC 1: CHƯƠNG TRÌNH ĐIỀU KHIỂN

PHỤ LỤC 2: THIẾT KẾ TRANG MÀN HÌNH

Tóm tắt

I. Giới thiệu về Mô hình Điều khiển và Giám sát Hệ thống Băng chuyền tại Công ty Sơn Hoàn Hảo

Đồ án tốt nghiệp tập trung vào việc xây dựng mô hình điều khiển và giám sát hệ thống băng chuyền tại Công ty Sơn Hoàn Hảo. Công ty Sơn Hoàn Hảo, một công ty 100% vốn nước ngoài, chuyên cung cấp dây chuyền sơn tĩnh điện, tạo ra bối cảnh thực tế cho nghiên cứu. Đồ án sử dụng thiết bị tự động hóa của OMRON, bao gồm PLC CP1L-M30DR-A, màn hình HMI NB7W-TW01B, biến tần 3G3JX-A2004, và phần mềm CX-Programmer và NB-Designer. Việc lựa chọn các thiết bị này dựa trên tính năng đơn giản, dễ sử dụng, độ tin cậy cao và khả năng mở rộng. Mục tiêu chính là xây dựng một mô hình điều khiển băng chuyền hiệu quả, đáng tin cậy, tối ưu hóa quy trình sản xuất và nâng cao hiệu quả sản xuất tại Công ty Sơn Hoàn Hảo. Nghiên cứu tập trung vào điều khiển tự động băng chuyền, đảm bảo hoạt động liên tục và an toàn. Quản lý sản xuất băng chuyền cũng được xem xét, thông qua giám sát hệ thống băng chuyền từ xa và báo động kịp thời.

1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu

Nghiên cứu tập trung vào thiết kế và triển khai mô hình điều khiển băng chuyền tự động. Mô hình điều khiển băng chuyền này sẽ tích hợp các thành phần chính, bao gồm PLC, HMI, biến tần, và các cảm biến. Phạm vi nghiên cứu bao gồm việc lập trình PLC sử dụng CX-Programmer, thiết kế giao diện HMI với NB-Designer, và cấu hình các thiết bị khác. Giám sát hệ thống băng chuyền được thực hiện thông qua HMI, cho phép theo dõi trạng thái hoạt động của băng chuyền và nhận các thông báo cảnh báo. Điều khiển từ xa cũng được xem xét, cho phép điều khiển băng chuyền từ một vị trí khác. Nghiên cứu cũng đề cập đến vấn đề an toàn băng chuyền, với các biện pháp phòng ngừa sự cố và bảo vệ an toàn cho người vận hành. Phần mềm giám sát băng chuyền đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo hoạt động ổn định và hiệu quả. Tối ưu hóa băng chuyền là mục tiêu cuối cùng, nhằm giảm thiểu chi phí vận hành và tăng năng suất. Công nghiệp 4.0 băng chuyền là xu hướng được đề cập, với việc kết nối các thiết bị thông qua internet vạn vật (IoT) để thu thập và phân tích dữ liệu hiệu quả hơn.

1.2. Phương pháp nghiên cứu

Đồ án sử dụng phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa lý thuyết và thực hành. Phần lý thuyết dựa trên các tài liệu nghiên cứu, sách giáo khoa, và tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất OMRON. Phần thực hành bao gồm việc thiết kế, lắp ráp, và lập trình mô hình điều khiển băng chuyền. Thiết kế hệ thống băng chuyền được thực hiện dựa trên yêu cầu thực tế tại Công ty Sơn Hoàn Hảo. Việc lập đặt hệ thống băng chuyền tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn và kỹ thuật. Phần mềm CX-Programmer được sử dụng để lập trình PLC, đảm bảo tính chính xác và hiệu quả. Phần mềm NB-Designer giúp thiết kế giao diện HMI thân thiện và trực quan. PLC băng chuyền là trung tâm điều khiển, xử lý dữ liệu từ các cảm biến và điều khiển các thiết bị chấp hành. Cảm biến băng chuyền được sử dụng để thu thập thông tin về trạng thái của băng chuyền. Quản lý chất lượng Sơn Hoàn Hảo được hỗ trợ gián tiếp thông qua việc nâng cao hiệu quả sản xuất. Sơ đồ khối hệ thống được thiết kế chi tiết, thể hiện sự kết nối giữa các thành phần. Triển khai hệ thống băng chuyền được thực hiện cẩn thận, đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định.

II. Thiết kế và Triển khai Hệ thống

Phần này trình bày chi tiết về thiết kế và triển khai hệ thống điều khiển và giám sát băng chuyền. Thiết kế hệ thống băng chuyền bao gồm việc lựa chọn các thành phần, thiết kế sơ đồ dây điện, và lập trình PLC. PLC CP1L đóng vai trò điều khiển trung tâm, xử lý tín hiệu từ các cảm biến và điều khiển các thiết bị chấp hành. Màn hình HMI NB7W-TW01B cung cấp giao diện người dùng trực quan để giám sát và điều khiển hệ thống. Biến tần 3G3JX-A2004 điều khiển tốc độ của động cơ băng chuyền. Cảm biến băng chuyền được sử dụng để phát hiện sự cố và điều chỉnh hoạt động của băng chuyền. Phần mềm CX-Programmer được sử dụng để lập trình PLC, và phần mềm NB-Designer được dùng để thiết kế màn hình HMI. Truyền thông RS232, RS485 được sử dụng để kết nối các thiết bị. Sơ đồ đấu dây được thể hiện rõ ràng, giúp cho việc lắp đặt và bảo trì dễ dàng hơn. Lập trình PLC đảm bảo tính chính xác và hiệu quả của hệ thống.

2.1. Lựa chọn thiết bị và phần mềm

Việc lựa chọn PLC CP1L dựa trên tính năng, độ tin cậy và khả năng mở rộng. HMI NB7W-TW01B được chọn vì giao diện người dùng thân thiện và dễ sử dụng. Biến tần 3G3JX-A2004 đảm bảo điều khiển tốc độ chính xác cho động cơ băng chuyền. Phần mềm CX-Programmer hỗ trợ lập trình PLC hiệu quả, trong khi phần mềm NB-Designer tạo ra giao diện HMI trực quan. Cảm biến băng chuyền được lựa chọn dựa trên yêu cầu chính xác và độ bền. SCADA băng chuyền, mặc dù không được đề cập cụ thể, có thể được xem xét để giám sát hệ thống từ xa. Việc tích hợp hệ thống băng chuyền được thực hiện dựa trên chuỗi cung ứng băng chuyền hiện có của Công ty Sơn Hoàn Hảo. An toàn băng chuyền được ưu tiên hàng đầu trong quá trình thiết kế và triển khai. Báo cáo giám sát băng chuyền được tạo ra tự động thông qua HMI. Phân tích dữ liệu băng chuyền giúp tối ưu hóa hoạt động và hiệu quả của hệ thống.

2.2. Triển khai và hiệu quả hệ thống

Sau khi lắp đặt và lập trình hoàn chỉnh, hệ thống được vận hành thử nghiệm. Triển khai hệ thống băng chuyền được thực hiện theo từng bước, đảm bảo hoạt động ổn định. Hiệu quả hệ thống băng chuyền được đánh giá dựa trên các chỉ số như tốc độ hoạt động, độ tin cậy, và chi phí vận hành. Vận hành và bảo trì băng chuyền được mô tả chi tiết, giúp cho việc duy trì hệ thống dễ dàng hơn. Chi phí vận hành băng chuyền được giảm thiểu nhờ vào việc tự động hóa và tối ưu hóa quy trình. Nâng cấp hệ thống băng chuyền có thể được thực hiện dễ dàng nhờ vào tính mở rộng của hệ thống. Giải pháp băng chuyền này có thể được áp dụng cho các hệ thống băng chuyền khác trong cùng ngành công nghiệp. Nhà cung cấp băng chuyền có thể tham khảo giải pháp này để thiết kế và triển khai các hệ thống tương tự. Mô phỏng băng chuyền trước khi triển khai giúp tối ưu thiết kế và giảm thiểu rủi ro.

01/02/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: GIỚI THIỆU VỀ CTY TNHH CN SƠN HOÀN HẢO 1.1 Sơ lược về công ty Công ty TNHH Công Nghệ Sơn Hoàn Hảo là công ty 100% vốn nước ngoài, chuyên cung cấp dây chuyền sơn tĩnh điện bột và ướt. Công ty TNHH Công Nghệ Sơn Hoàn Hảo bắt đầu hoạt động từ năm 2003 như một người khai phá trong lĩnh vực tư vấn, thiết kế, chế tạo lắp đặt các hệ thống sơn ướt, sơn tĩnh điện bột và đồng thời phát triển cung cấp các dịch vụ liên quan.1: băng tải sàn của công ty TNHH CN SƠN HOÀN HẢO SVTH: LÊ BÁ LINH 14 NGUYỄN KHOA LƯỢNG MSSV: 12151110 MSSV :12142344 do an ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP GVHD: GVC.2 Vị trí địa lý và quy mô của công ty Nhà máy :PAINT FINISHING TECHNOLOGY & SYSTEM CO.,LTD,địa chỉ đường 2B, KCN Đồng An, Thị xã Thuận An, tỉnh Bình Dương, Việt Nam. Văn phòng đại diện ở Việt Nam: 29 Thụy Khuê, quận Tây Hồ, TP. Tổng diện tích khu đất: 30000 feet vuông.

Diện tích nhà xưởng: 14000 feet vuông. Diện tích văn phòng: 2000 feet vuông. Nhân sự : 150 lao động.3 Mô hình kinh doanh Khi nhận thấy tại việt Nam có tiềm năng phát triển công nghệ sơn chuyên nghiệp, PFT bắt đầu thâm nhập và hoạt động tại thị trường này. Thị trường nội địa và xuất khẩu Việt Nam và Châu Á: thiết bị nhà xưởng (máy chấn, máy cắt, may cuốn ống), thiết bị hàn (máy hàn TIG,MIG; máy cắt PLASMA), sơn ướt/sơn bột, thiết bị ứng dụng, lò sấy sơn ướt/sơn bột, buồng phun sơn ướt/phun sơn bột.

CHƯƠNG 2: THIẾT BỊ SỬ DỤNG 2.1 PLC CP1L –M-30DR-A CỦA OMRON: Hình 2.1: PLC CP1L –M-30DR-A. SVTH: LÊ BÁ LINH 15 NGUYỄN KHOA LƯỢNG MSSV: 12151110 MSSV :12142344 do an ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP GVHD: GVC.1 Tổng quan về PLC CP1L: (PLC là viết tắt của Programmable logic Controller). Trạm điều khiển tự động là đầu não của toàn bộ hệ thống. Tại đây toàn bộ các thông tin đo lường từ các thiết bị đo, cơ cấu chấp hành, trạng thái hệ thống được kiểm soát chặt chẽ, xử lý, tính toán và ra các lệnh điều khiển kịp thời, trực tiếp tới từng đối tượng điều khiển.

Trạm điều khiển tự động được xây dựng trên cơ sở bộ khả trình PLC CP1L của hãng OMRON cho phép đáp ứng các yêu cầu lựa chọn công nghệ đã nêu trên đồng thời giá thành phải chăng và có khả năng mở rộng, nâng cấp thành hệ điều khiển dự phòng một cách dễ dàng. Bộ điều khiển khả trình CP1L của Omron là một giải pháp có thể mở rộng cấp độ, tiết kiệm chi phí cho công tác tự động hóa các máy móc nhỏ với chỉ 14 điểm I/O nhưng với độ linh hoạt có thể mở rộng tới 160 điểm I/O. Bộ điều khiển này có 14, 20, 30, hoặc 40 modun I/O được cài đặt sẵn. CP1L sử dụng cổng USB tiêu chuẩn để lập trình và giám sát đồng thời cung cấp tới 2 cổng truyền thông RS-232C và RS- 422A/485 serial.

Lập trình IEC 61131-3 cho CP1L được hỗ trợ thông qua phần mềm CX-One có các thư viện điều khiển và khối chức năng tiết kiệm thời gian của Omron, điều này sẽ đơn giản hóa việc phát triển chương trình cũng như chỉnh sửa trực tuyến logic lập trình. Phần mềm mô phỏng trong CX-One cho phép thử nghiệm trước các chương trình mà không cần bất kỳ phần cứng nào, đồng thời rút ngắn được thời gian đưa vào hoạt động.2: Kích thước của PLC CP1L 30I/O SVTH: LÊ BÁ LINH 16 NGUYỄN KHOA LƯỢNG MSSV: 12151110 MSSV :12142344 do an ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP GVHD: GVC.2 Các đặc điểm và tính năng của PLC CP1L: 2.1 Đặc điểm PLC CP1L - Sử dụng dòng PLC mới của OMRON là CP1L-M30DR-A. - Chế độ mô phỏng với 18 đầu vào số và 12 đầu ra rơ le. - Mô phỏng ngay trên bộ tự học bằng bộ công tắc và đèn báo (chế độ INTERNAL).

- Mô phỏng với thiết bị ngoại vi bên ngoài thông qua giắc đấu nối dây (chế độ EXTERNAL). - Tích hợp 1 đầu vào analog 0-10V (8 bit) ngay trên PLC. - Tích hợp 1 núm xoay giá trị analog (8 bit) ngay trên PLC. - Có khả năng lắp thêm mô đun truyền thông RS-232 hoặc RS-422/RS485 (đặt hàng riêng).

- Sử dụng nguồn điện xoay chiều 100-240VAC. - Kích thước nhỏ gọn: 240 x 180 x 90 mm. - Lập trình thông qua cổng USB (sử dụng phần mềm CX-Programmer).2 Tính năng PLC CP1L –M-30DR-A: - PLC CP1L có tính năng đơn giản, nó thay thế cho dòng sản phẩm CPM1A và CPM2A - Số lượng I/O và dung lượng bộ nhớ nhiều - Nhiều ngôn ngữ lập trình  Sơ đồ thang ( LD)  Ngôn ngữ cấu trúc ( ST)  Giảm thời gian lập trình và khắc phục sự cố - Điều khiển truyền động với độ chính xác cao  Ngõ ra phát xung: CP1L hỗ trợ điều khiển ngõ ra phát xung 2 trục với tốc độ tối đa 100 kHz. SVTH: LÊ BÁ LINH 17 NGUYỄN KHOA LƯỢNG MSSV: 12151110 MSSV :12142344 do an ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP GVHD: GVC.S LƯU VĂN QUANG  Bộ đếm tốc độ cao: Xung từ encoder.

Ngõ vào interrupt nhanh 5kHz  Modbus-RTU: Truyền thông Modbus-RTU không cần lập trình. Ứng dụng truyền thông với biến tần. - Truyền thông nối tiếp: Serial PLC Link chia sẻ dữ liệu giữa các PLC qua RS- 485/RS-422. - Giao tiếp qua cổng USB: Thích hợp cho laptop không có cổng COM.3: Đọc xung tốc độ cao.

SVTH: LÊ BÁ LINH 18 NGUYỄN KHOA LƯỢNG MSSV: 12151110 MSSV :12142344 do an ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP GVHD: GVC.1: Tính năng PLC CP1L –M-30DR-A. Mục CP1L-M30DR-A (30I/O) Bộ nhớ flash: chương trình của người dùng, các tham số (như PLC Setup), phần dữ liệu chú thích, và toàn bộ vùng nhớ DM có thể được lưu vào bộ Bộ nhớ backup nhớ flash như là các giá trị ban đầu. Pin: dùng để duy trì bộ đếm (counter values), vùng nhớ dữ liệu (DM area), vùng nhớ lưu giữ (Holding area) Đầu vào/ra 30( 18 đầu vào, 12 đầu ra) Số lượng mô đun mở rộng 3 ( CP-nối tiếp) có thế kết nối Số lượng tối đa I/O 150 Đầu vào ngắt 6 đầu vào ( thời gian đáp ứng: 0.3ms) 6 đầu vào ( tần số đáp ứng 5kHz tối đa), 16 bit đếm Đầu vào ngắt chế độ đếm tiến\lùi Đầu vào đáp ứng nhanh 6 đầu vào ( độ rộng xung tối thiểu 50µs) Ngắt lập lịch 1 4 bộ đếm, 2 trục ( 24 VDC) 4 đầu vào: Lệch pha Đếm tốc độ cao (4x) 50kHz hoặc đơn pha 100kHz Đầu vào tương tự 1 ( độ phân giải 1/256, dải đầu vào : 0 đến 10VDC) 2 đầu ra 1Hz đến 100kHz Đầu ra Đầu ra xung xung ( chỉ với các model đầu ra Đầu ra 2 đầu ra 0.3 Hz hay 1 đến 32,800 Hz. transitor) PWM Hệ số tỉ lệ: 0% đến 100% SVTH: LÊ BÁ LINH 19 NGUYỄN KHOA LƯỢNG MSSV: 12151110 MSSV :12142344 do an ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP GVHD: GVC.2: Đặc tính PLC1 CP1L –M-30DR-A Mục Loại nguồn cấp AC Nguồn cấp 100 – 240 VAC 50/60Hz.

Giải điện áp hoạt động 85 – 264 VAC. Công suất tiêu thụ tối đa 50VA. 300mA với điện áp 24VDC. Nguồn cấp ra ngoài 200mA với điện áp 24VDC.

tối thiểu 20 MΩ (ở500VDC) giữa đầu nối AC với Điện trở cách điện đầu nối GR 2300 VAC ở tần số 50/60Hz trong một phút giữa Khả năng cách điện chân AC và chân GR. Dòng dò tối đa là 5mA. Khả năng kháng nhiễu Tuân theo chuẩn IEC 61000-4-4. 10 tới 57Hz, cường độ 0.075mm, 57-150Hz, gia tốc Khả năng chịu rung : 9.

Khả năng chịu sốc 147m/s2 , 3 lần theo mỗi chiều X,Y và Z. Dải nhiệt độ hoạt động 0 tới 55 độ C. Độ ẩm cho phép 10% tới 90% (không ngưng tụ). Môi trường hoạt động Không có chất khí ăn mòn.

Nhiệt độ bảo quản -20 tới 75 độC (Phải gỡ pin ra). Thời gian lưu nguồn tối thiểu 10ms. Trọng lượng tối đa 645g Phương pháp điều khiển Theo chương trình chứa trong PLC Cách điều khiển I/O Quét vòng kết hợp với tác động tức thì. Các khối chức năng có sẵn: 128 Các khối chức năng Ngôn ngữ lập trình có thể sử dụng trong khối chức năng: dạng Ladder hoặc Structure text Độ dài mã lệnh 1 tới 7 bước trên một lệnh Số mã lệnh khoảng 500 (mã chức năng: 3 con số) Thời gian thi hành lệnh Lệnh cơ bản: 0.

Lệnh đặc biệt: 4.1µs Thời gian xử lý chung 0.4ms Dung lượng chương trình 10 Ksteps Tuổi thọ của pin 5 năm ở nhiệt độ 25 độ C 2. SVTH: LÊ BÁ LINH 20 NGUYỄN KHOA LƯỢNG MSSV: 12151110 MSSV :12142344 do an ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP GVHD: GVC.3 Cách xác định địa chỉ đầu vào ra trên từng CPU của PLC họ CP1L Các đầu vào ra (I/O) trên PLC đều được định một địa chỉ bộ nhớ xác định trong vùng nhớ CIO để tham chiếu trong chương trình. Các đầu nối vào ra này được đánh số sẵn và được định địa chỉ theo bảng dưới đây: Bảng 2.3: Bảng địa chỉ bộ nhớ các đầu vào ra PLC CP1L (14, 20, 30, 40 I/O) Số lượng Đầu nối trên module CPU Đầu vào ra mở rộng Model N0 I/O 8 đầu vào CP1L-L14DR- 0.00 đến CP1L-L14DR- 100.05 D 12 đầu vào: CP1L-L20DR- 8 đầu ra 0.00 đến M số lượng CP1L-L20DR- 100.07 đầu vào: m đầu ra: D 18 đầu vào ( m=8 or (m=8 or 24 CP1L-M30DR- 12 đầu ra 0.05 tùy module) CP1L-M30DR- 30 100.00 đến Word(k+1) CP1L-M30DT- 101.03 D 24 đầu vào: CP1L-M40DR- 16 đầu ra: 0.00 đến CP1L-M30DT- 101.07 D SVTH: LÊ BÁ LINH 21 NGUYỄN KHOA LƯỢNG MSSV: 12151110 MSSV :12142344 do an ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP GVHD: GVC.S LƯU VĂN QUANG - Trong đó: k = word input cuối của CPU hoặc word đã được phân cho Expansion kế trước, nếu như Expansion này đã nối. - i = word output cuối của CPU hoặc word đã được phân cho Expansion kế trước nếu như Expansion này đã nối.3 Khối mở rộng cho phép và số lượng I/O tối đa của các Unit PLC: Bảng 2.4: Bảng các khối mở rộng của PLC CP1L.

Word Số lượng khối mở rộng CPU Unit Input area Output area ( I/O) cho phép 14 I/O Word 0 Word 100 1 khối (54 I/O) 20 I/O Word 0 Word 100 1 khối (60 I/O) Word 100, 30 I/O Word 0, Word 1 3 khối (150 I/O) Word 101 Word 100, 40 I/O (add 10060I/O) Word 0, Word 1 3 khối (160 I/O) Word 101 2.4 Chức năng các vùng nhớ trong PLC CP1L: Bảng 2.5: Bảng chức năng các vùng nhớ của PLC CP1L. Vùng nhớ Words Bits Chức năng CIO 0 ÷ CIO CIO 0.15 Các bit này dùng để gán area (1000 bits) cho các đầu dây vào ra I/O CIO 100 ÷ CIO 100.00 ÷ Output CIO 199 (100 CIO 199.15 area word) (1600 bits) CIO CIO 300 ÷ CIO 300.00 ÷ Được dung để kết nối 1:1 Area Link area CIO 3063 CIO 3063.15 Master, Slave (64 word) (1024 bits) Serial CIO 310 ÷ CIO CIO 310.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài viết "Mô Hình Điều Khiển và Giám Sát Hệ Thống Băng Chuyền Tại Công Ty Sơn Hoàn Hảo" trình bày một mô hình hiệu quả cho việc điều khiển và giám sát hệ thống băng chuyền, giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất và nâng cao hiệu suất làm việc. Các điểm chính của bài viết bao gồm việc áp dụng công nghệ hiện đại trong quản lý sản xuất, cải thiện độ chính xác trong việc vận chuyển hàng hóa, và giảm thiểu thời gian chết của máy móc. Độc giả sẽ nhận được những lợi ích thiết thực từ việc hiểu rõ hơn về cách thức hoạt động của hệ thống này, từ đó có thể áp dụng vào thực tiễn trong các doanh nghiệp của mình.

Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm về các hệ thống giám sát và điều khiển khác, hãy tham khảo bài viết Đồ án hcmute hệ thống giám sát điều khiển thiết bị sử dụng vi điều khiển stm8s00f3p6 và sóng rf, nơi bạn sẽ khám phá cách sử dụng vi điều khiển trong giám sát thiết bị. Ngoài ra, bài viết Đồ án hcmute thiết kế hệ thống scada cho dây chuyền sản xuất gạch men sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn sâu sắc về thiết kế hệ thống SCADA trong sản xuất. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu về Tiểu luận thiết kế hệ thống điều khiển cho băng tải phân loại sản phẩm theo màu sắc, một ứng dụng thú vị của công nghệ trong việc phân loại sản phẩm. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và áp dụng vào công việc của mình một cách hiệu quả hơn.