Giới thiệu dự án

Trong kỷ nguyên chuyển đổi số và tự động hóa công nghiệp (Industrial Automation), ngành gia công bề mặt và sơn phủ công nghiệp đòi hỏi độ chính xác khắt khe về tốc độ vận chuyển phôi nhằm đảm bảo độ dày màng sơn đồng đều từ 40–80 µm. Theo các khảo sát vận hành nhà máy sản xuất, việc thiếu đồng bộ tốc độ băng chuyền có thể làm tăng tỷ lệ sản phẩm lỗi (defect rate) lên tới 18–22% và tiêu tốn hơn 15% năng lượng do động cơ vận hành liên tục không tải.

Đề tài "Xây dựng mô hình điều khiển và giám sát hệ thống băng chuyền tại Công ty TNHH Công nghệ Sơn Hoàn Hảo" (thực hiện bởi nhóm kỹ sư Lê Bá Linh và Nguyễn Khoa Lượng, dưới sự hướng dẫn của GVC ThS. Lưu Văn Quang – Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM) giải quyết bài toán cốt lõi trong dây chuyền sơn tĩnh điện bột và sơn ướt công nghiệp.

+-------------------------------------------------------------------------+
|                        VẤN ĐỀ VẬN HÀNH THỰC TẾ                          |
+------------------------------------+------------------------------------+
| 1. Băng tải vận hành rơ-le cơ bản  | 2. Thiếu đồng bộ tốc độ biến tần   |
|    - Không điều chỉnh linh hoạt    |    - Sơn không đều, bong tróc      |
|    - Khởi động giật, mòn cơ khí    |    - Hao phí nguyên liệu sơn 15%   |
+------------------------------------+------------------------------------+
| 3. Giám sát tại chỗ thủ công       | 4. Thời gian dừng máy (Downtime)   |
|    - Không có cảnh báo lỗi sớm     |    - Khó xác định vị trí kẹt phôi  |
|    - Thiếu giao diện số hóa HMI    |    - Khắc phục sự cố kéo dài       |
+------------------------------------+------------------------------------+

Mục tiêu dự án

  1. Thiết kế phần cứng: Xây dựng tủ điều khiển tích hợp bộ khả trình PLC Omron CP1L-M30DR-A, biến tần Omron 3G3JX-A2004 (0.4 kW) và màn hình cảm ứng HMI Omron NB7W-TW01B (7 inch).
  2. Thiết lập truyền thông công nghiệp: Xây dựng mạng truyền thông đa giao thức kết hợp Modbus-RTU qua chuẩn vật lý RS-485 (điều khiển biến tần) và chuẩn RS-232C/Host Link (giao tiếp PLC - HMI).
  3. Phát triển chương trình điều khiển: Lập trình Logic bậc thang (Ladder Diagram) trên nền tảng CX-Programmer xử lý logic tự động, ngắt đếm xung tốc độ cao và bảo vệ liên động (interlocking).
  4. Số hóa giao diện vận hành: Thiết kế màn hình trực quan hóa trên NB-Designer, hiển thị real-time trạng thái Run/Stop, tần số thực tế, dòng điện ngõ ra và cảnh báo sự cố quá nhiệt/quá dòng.
  5. Thử nghiệm và tối ưu: Đánh giá độ tin cậy của mô hình với cảm biến quang Fotek CDR-30X, kiểm chứng thời gian đáp ứng hệ thống dưới 5 ms và giảm tỷ lệ lỗi kẹt băng chuyền.

Phạm vi và giới hạn đề tài

  • Phạm vi ứng dụng: Mô hình điều khiển băng tải sàn trong phân xưởng tiền xử lý và buồng phun sơn của Công ty TNHH CN Sơn Hoàn Hảo (KCN Đồng An, Bình Dương).
  • Giới hạn kỹ thuật: Hệ thống sử dụng nguồn cấp 1 pha 200–240 VAC cho biến tần lái động cơ không đồng bộ 3 pha 200V công suất 0.4 kW; truyền thông nội bộ cự ly dưới 50m.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tại các xưởng sơn vừa và nhỏ, hệ thống truyền động băng tải thường tồn tại 3 cấu trúc điều khiển chính:

Tiêu chí kỹ thuật Hệ thống Rơ-le & Khởi động từ Hệ thống Vi điều khiển (MCU) Giải pháp PLC Omron + HMI + Modbus
Độ linh hoạt tốc độ Cố định, thay đổi cơ khí phức tạp Điều khiển PWM qua mạch đệm Điều khiển đa cấp tốc độ qua RS-485 (0.1–400 Hz)
Khả năng kháng nhiễu Kém (hồ quang tiếp điểm) Rất kém trong môi trường công nghiệp Cao, đạt tiêu chuẩn IEC 61000-4-4
Giao diện giám sát Đèn báo, đồng hồ kim truyền thống Màn hình LCD 16x2 / OLED nhỏ HMI NB7W 65.536 màu TFT, IP65F
Bảo trì & Mở rộng Rất khó mở rộng, dây nối chằng chịt Đòi hỏi nạp lại firmware Mở rộng tối đa 150 I/O qua module CP1W

Yêu cầu người dùng theo mô hình MoSCoW

  • Must-have (Bắt buộc): Chức năng Run/Stop mềm, thay đổi tần số 0–50 Hz từ HMI, dừng khẩn cấp (E-Stop), ngắt bảo vệ quá dòng/quá tải qua biến tần 3G3JX.
  • Should-have (Cần có): Cảnh báo lỗi trực quan trên HMI, đếm số lượng phôi qua cảm biến quang Fotek CDR-30X, giám sát dòng tải động cơ theo thời gian thực.
  • Could-have (Có thể có): Chế độ chạy nhấp (Jogging), lưu trữ lịch sử cảnh báo (Alarm History) trong vùng nhớ DM của PLC.
  • Won't-have (Chưa triển khai): Kết nối SCADA quản trị đám mây qua giao thức MQTT/OPC UA (định hướng cho pha phát triển tiếp theo).

Thiết kế hệ thống

Kiến trúc phần cứng và dòng dữ liệu trong mô hình được thiết kế theo cấu trúc Master-Slave phân tầng:

graph TD
    A[Màn hình HMI NB7W-TW01B] -- "RS-232C / Host Link (Baud: 9600 bps)" --> B[PLC Omron CP1L-M30DR-A]
    B -- "RS-485 / Modbus-RTU (Card CP1W-CIF11)" --> C[Biến tần Omron 3G3JX-A2004]
    C -- "Nguồn 3 pha biến tần (U, V, W)" --> D[Động cơ không đồng bộ 3 pha]
    E[Cảm biến quang Fotek CDR-30X] -- "Tín hiệu số NPN / 24VDC" --> B
    F[Nguồn tổ ong Omron S8JX-05024] -- "24VDC / 2.1A" --> A
    F -- "24VDC" --> B
    F -- "24VDC" --> E
    G[PC / Kỹ sư] -- "Cáp USB Type-B (CX-Programmer)" --> B

Technology Stack & Hardware Specifications

  • Bộ điều khiển lập trình: Omron CP1L-M30DR-A (18 DI, 12 DO Relay, bộ nhớ 10 kSteps, thời gian xử lý lệnh cơ bản 0.55 µs).
  • Màn hình giao diện HMI: Omron NB7W-TW01B (7 inch TFT LCD, 65.536 màu, 320x234 dots, độ kín bề mặt chuẩn IP65F, bộ nhớ 128 MB).
  • Bộ biến tần công nghiệp: Omron 3G3JX-A2004 (Công suất 0.4 kW, 3-phase 200V, tần số 0.1–400 Hz, điều chế độ rộng xung sin Sine-PWM).
  • Card mở rộng truyền thông: Omron CP1W-CIF11 (Giao diện RS-422A/485 cách ly quang, khoảng cách tối đa 50m).
  • Cảm biến vùng: Fotek CDR-30X (Khoảng cách nhận biết 10–30 cm, ngõ ra NPN/PNP NO, tần số đáp ứng nhanh).
  • Bộ nguồn cấp DC: Omron S8JX-05024 (Ngõ vào 100–240 VAC, ngõ ra 24VDC – 2.1A, công suất 50W, hiệu suất 76%).
  • Phần mềm ứng dụng: CX-Programmer v9.6 (nằm trong bộ CX-One v4.4) và NB-Designer v1.38.

Phân bổ vùng nhớ PLC CP1L (Memory Mapping)

  • Vùng nhớ I/O (CIO Area):
    • CIO 0.00CIO 0.05: Nút nhấn Start, Stop, Reset, Emergency Stop, Tín hiệu Sensor CDR-30X.
    • CIO 100.00CIO 100.03: Đèn báo trạng thái Run, Stop, Alarm lỗi hệ thống, Đèn báo phôi.
  • Vùng nhớ biến phụ trợ (Work/Holding Area):
    • W0.00W10.15: Các cờ nhớ trung gian điều khiển logic tự động và khóa liên động.
    • H0.00H0.15: Lưu trạng thái máy khi mất điện đột ngột.
  • Vùng nhớ dữ liệu (Data Memory - DM Area):
    • D0D10: Lưu giá trị cài đặt tần số, tốc độ đặt từ HMI xuống PLC.
    • D100D120: Lưu trữ thông số đọc về từ biến tần qua Modbus (Tần số ngõ ra thực tế, Dòng tải, Mã lỗi Trip).

Phương pháp nghiên cứu và phát triển

Dự án áp dụng mô hình V-Model Automation Lifecycle:

  1. Giai đoạn 1 (Tuần 1–4): Khảo sát hiện trường tại Công ty Sơn Hoàn Hảo, lập sơ đồ nguyên lý công nghệ và xác định yêu cầu I/O.
  2. Giai đoạn 2 (Tuần 5–8): Thiết kế sơ đồ đấu nối mạch động lực, mạch điều khiển, lựa chọn vật tư và lắp ráp khung tủ điện.
  3. Giai đoạn 3 (Tuần 9–12): Cấu hình tham số biến tần, lập trình Ladder trên CX-Programmer, thiết kế GUI trên NB-Designer.
  4. Giai đoạn 4 (Tuần 13–16): Tích hợp truyền thông Modbus-RTU, chạy thử không tải, kiểm tra quá tải dòng và tối ưu thời gian trễ.

Triển khai và kết quả thực nghiệm

Quy trình phát triển phần mềm và cấu hình

1. Cấu hình tham số vận hành biến tần 3G3JX qua Modbus/Terminal

Để kích hoạt chế độ điều khiển biến tần thông qua truyền thông Modbus-RTU và trạm điều khiển, các tham số thanh ghi được cài đặt trực tiếp qua phím bấm vật lý:

[BƯỚC CÀI ĐẶT THAM SỐ CƠ BẢN TRÊN BIẾN TẦN 3G3JX]
b084 = "02"  --> Khởi tạo thông số mặc định của nhà sản xuất (Initialization)
A001 = "03"  --> Nguồn lệnh chọn tần số: "03" = Cổng truyền thông RS-485 (Modbus-RTU)
A002 = "03"  --> Nguồn lệnh Run/Stop: "03" = Cổng truyền thông RS-485 (Modbus-RTU)
A003 = "50.0"--> Tần số cơ bản ngõ ra động cơ (50 Hz)
A004 = "50.0"--> Tần số ngõ ra cực đại cho phép (50 Hz)
F002 = "5.0" --> Thời gian tăng tốc t_acc = 5.0 giây (Tránh sụt áp & giật băng tải)
F003 = "3.0" --> Thời gian giảm tốc t_dec = 3.0 giây
b012 = "1.8" --> Mức cài đặt dòng nhiệt điện tử bảo vệ quá tải động cơ (Ampe)
C036 = "01"  --> Cấu hình tiếp điểm rơ-le báo lỗi MA-MB (Trip Relay Output)

2. Lập trình khung truyền thông Modbus-RTU trên CX-Programmer

Hệ thống sử dụng cơ chế Easy Modbus Master hoặc gửi/nhận chuỗi nhị phân qua lệnh TXD(236)RXD(235) để giao tiếp với thanh ghi Modbus của 3G3JX.

(* Đoạn cấu trúc dữ liệu gửi lệnh RUN Forward tần số 45.00 Hz tới Biến tần *)
(* Node ID: 01H | Function Code: 06H (Write Single Register) *)
(* Target Register: 0001H (Lệnh điều khiển Run/Stop) | Data: 0001H (Run Fwd) *)

// Cấu hình Header & Buffer truyền thông Modbus RTU
Modbus_Buffer[0] := 16#01;       // Địa chỉ Trạm Biến Tần (Slave Node 1)
Modbus_Buffer[1] := 16#06;       // Mã hàm Modbus ghi thanh ghi đơn (Function 06)
Modbus_Buffer[2] := 16#00;       // Địa chỉ thanh ghi Cao (High Byte Address)
Modbus_Buffer[3] := 16#01;       // Địa chỉ thanh ghi Thấp (Low Byte: 0001H = Control Command)
Modbus_Buffer[4] := 16#00;       // Dữ liệu ghi Cao (High Data)
Modbus_Buffer[5] := 16#01;       // Dữ liệu ghi Thấp (0001H: RUN, 0000H: STOP)
Modbus_Buffer[6] := CRC_Low;     // Byte kiểm tra dư thừa vòng CRC-16 (Low)
Modbus_Buffer[7] := CRC_High;    // Byte kiểm tra dư thừa vòng CRC-16 (High)

// Thực thi phát lệnh qua cổng Serial Board CP1W-CIF11
IF (Trigger_Run_Cmd AND NOT Serial_Port_Busy) THEN
    TXD(Port_No, Modbus_Buffer[0], 8); // Gửi 8 bytes dữ liệu ra đường truyền RS-485
END_IF;

3. Xử lý tín hiệu cảm biến quang ngắt tốc độ cao

Tín hiệu từ cảm biến Fotek CDR-30X được nối vào ngõ vào ngắt CIO 0.04 (Interrupt Input 0) trên CP1L. Khi có phôi sơn đi qua, ngắt phần cứng được kích hoạt với thời gian trễ chỉ 0.3 ms, loại bỏ hoàn toàn hiện tượng trượt phôi do vòng quét (scan time) của PLC.

Đánh giá và kiểm thử hệ thống

Quá trình đo đạc và kiểm thử tải thực hiện trong 100 giờ chạy liên tục tại phòng thí nghiệm tự động hóa:

[BIỂU ĐỒ SO SÁNH HIỆU SUẤT ĐIỀU KHIỂN & ĐÁP ỨNG HỆ THỐNG]

Thời gian trễ đáp ứng lệnh (ms):
  Rơ-le truyền thống: [====================================] 120 ms
  PLC CP1L + Modbus:  [==] 4.8 ms

Độ ổn định tần số ngõ ra (Dung sai %):
  Chiết áp Analog:    [===============>] ± 3.5%
  Modbus Số hóa:      [=>] ± 0.05%

Thời gian phục hồi lỗi quá tải (s):
  Bảo vệ nhiệt cơ:    [========================================] 180 s
  Biến tần 3G3JX Trip:[====>] 12 s
Kịch bản kiểm thử Thông số đo đạc mục tiêu Kết quả thực tế đạt được Trạng thái
Khởi động có tải nặng $t_{acc} = 5.0\text{ s}$, không sụt dòng Đạt tốc độ định mức sau đúng 5.0s, $I_{peak} < 1.4\text{ A}$ Đạt
Phát hiện phôi liên tục Tốc độ băng tải 0.3 m/s, cự ly 10 cm Đếm chính xác 500/500 phôi mẫu, sai số 0% Đạt
Mất tín hiệu truyền thông Biến tần tự động dừng trong 1.0s Biến tần kích hoạt lỗi b001 và dừng an toàn sau 0.8s Đạt
Ngắt khẩn cấp (E-Stop) Cắt nguồn điều khiển tức thời Băng tải dừng hoàn toàn trong $0.35\text{ s}$ qua phanh động năng Đạt

Đổi mới công nghệ và đóng góp kỹ thuật

  1. Số hóa điều khiển truyền động qua Modbus-RTU: Thay thế hoàn toàn phương pháp điều khiển biến tần bằng tín hiệu Analog (0–10V / 4–20mA) vốn dễ bị suy hao và nhiễu bởi điện trường buồng phun sơn tĩnh điện cao áp (30–80 kV). Giải pháp truyền số qua cáp xoắn đôi RS-485 giúp tiết kiệm 65% lượng dây đấu nối trong tủ điện.
  2. Cấu trúc giám sát tập trung qua HMI NB7W: Cung cấp giải pháp SCADA thu nhỏ ngay tại xưởng sơn, cho phép nhân viên vận hành theo dõi trực tiếp các thông số nhiệt động lực học, nhật ký 50 lỗi gần nhất mà không cần mở tủ điện kiểm tra mã LED 7 đoạn.
  3. Thuật toán bảo vệ quá nhiệt 2 lớp: Kết hợp thuật toán bảo vệ nhiệt điện tử $I^2t$ tích hợp trong tham số b012 của 3G3JX và giám sát thời gian thực chu kỳ đóng cắt qua biến cờ trong PLC CP1L, ngăn chặn nguy cơ cháy động cơ khi bị kẹt phôi cơ khí.

Ứng dụng thực tế và phân tích kinh tế

Ứng dụng thực tế tại nhà xưởng

Mô hình được chuyển giao thử nghiệm trực tiếp tại dây chuyền sơn tĩnh điện của Công ty TNHH CN Sơn Hoàn Hảo:

  • Khu vực tiền xử lý (Pre-treatment): Điều chỉnh tốc độ chậm (10–15 Hz) để phôi được tẩy dầu mỡ và thụ động hóa bề mặt đúng thời gian hóa chất quy định.
  • Khu vực buồng phun sơn: Ổn định tần số ở mức 30 Hz ($\pm 0.05\text{ Hz}$), tạo màng sơn có độ bóng và độ dày đồng đều 60 µm.
  • Khu vực lò sấy nhiệt (Curing Oven): Điều khiển tăng tốc khi ra khỏi buồng sấy nhằm tăng năng suất đóng gói.
+--------------------------------------------------------------------------+
|                  BẢNG PHÂN TÍCH TÀI CHÍNH VÀ HOÀN VỐN (ROI)              |
+-------------------------------------------------+------------------------+
| 1. Chi phí đầu tư phần cứng & tủ điện (Omron)   | 18.500.000 VNĐ         |
| 2. Chi phí thiết kế, lắp đặt và hiệu chỉnh      | 6.000.000 VNĐ          |
|    --> Tổng mức đầu tư ban đầu                  | 24.500.000 VNĐ         |
+-------------------------------------------------+------------------------+
| 3. Tiết kiệm điện năng hàng tháng (22%)         | 1.450.000 VNĐ/tháng    |
| 4. Giảm chi phí phế phẩm sơn hỏng & nhân công   | 1.800.000 VNĐ/tháng    |
|    --> Tổng lợi ích kinh tế hàng tháng          | 3.250.000 VNĐ/tháng    |
+-------------------------------------------------+------------------------+
| THỜI GIAN HOÀN VỐN ĐẦU TƯ (PAYBACK PERIOD)     | 7.5 THÁNG              |
+--------------------------------------------------------------------------+

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật hiện tại

  • Nguồn điện: Mô hình sử dụng chuẩn điện áp 1 pha 200V cấp cho biến tần, hạn chế khả năng kéo các động cơ công nghiệp tải nặng trên 2.2 kW.
  • Điều khiển vòng hở (Open Loop): Biến tần 3G3JX điều khiển theo đường đặc tính V/f tiêu chuẩn, chưa tích hợp hồi tiếp tốc độ Encoder (Closed-loop Vector Control) để bù trượt moment xoắn ở dải tần cực thấp (< 5 Hz).

Định hướng nâng cấp

  • Tích hợp IoT Công nghiệp (IIoT): Lắp đặt thêm module truyền thông Ethernet CP1W-CIF41 để đẩy dữ liệu OEE (Hiệu suất thiết bị tổng thể) lên nền tảng IoT qua giao thức MQTT/Node-RED.
  • Ứng dụng Thị giác máy tính (Machine Vision): Tích hợp camera công nghiệp Omron FQ2 để tự động phát hiện lỗi bong tróc sơn trên bề mặt trước khi đóng thùng.

Đối tượng hưởng lợi

+-------------------------------------------------------------------------+
|                         GIÁ TRỊ MANG LẠI CHO CÁC BÊN                    |
+------------------------------------+------------------------------------+
| SINH VIÊN & NGHIÊN CỨU SINH        | DOANH NGHIỆP SẢN XUẤT              |
| - Tài liệu thực hành chuẩn Omron   | - Giảm 20% chi phí vận hành        |
| - Hiểu sâu truyền thông Modbus     | - Hoàn vốn nhanh trong 7.5 tháng   |
+------------------------------------+------------------------------------+
| KỸ SƯ TỰ ĐỘNG HÓA                  | CỘNG ĐỒNG KỸ THUẬT                 |
| - Mẫu code Ladder & GUI HMI chuẩn  | - Bộ tài liệu tham khảo chi tiết   |
| - Quy trình debug lỗi biến tần     | - Phương pháp tích hợp liên hãng   |
+------------------------------------+------------------------------------+
  • Sinh viên ngành Tự động hóa: Tiếp cận tài liệu chuẩn về đấu nối phần cứng PLC Omron CP1L, cấu hình biến tần 3G3JX và thiết kế giao diện HMI NB-Designer.
  • Kỹ sư vận hành tại nhà máy: Có sẵn bộ khung truyền thông Modbus-RTU công nghiệp chống nhiễu cao, dễ dàng tùy biến cho các loại biến tần và thiết bị đo khác.
  • Doanh nghiệp gia công sơn: Giải pháp kỹ thuật có chi phí hợp lý, nâng cao tính đồng đều sản phẩm và giảm 20% chi phí vận hành do sự cố kỹ thuật.

Câu hỏi thường gặp

1. Cần chuẩn bị những yêu cầu kỹ thuật nào để triển khai hệ thống?

Hệ thống yêu cầu nguồn điện lưới 220VAC (50/60Hz), tủ điện công nghiệp chuẩn IP54 cách ly bụi sơn, dây cáp mạng chuẩn xoắn đôi chống nhiễu (STP) cho đường truyền RS-485 có gắn điện trở đầu cuối $120,\Omega$, cùng các phần mềm chuyên dụng CX-ProgrammerNB-Designer.

2. Giới hạn khoảng cách truyền thông RS-485 giữa PLC và Biến tần là bao nhiêu?

Với module CP1W-CIF11, khoảng cách truyền thông tối đa đạt 50 mét ở tốc độ 19.200 bps. Để mở rộng lên đến 500m trong môi trường nhiều nhiễu, cần lắp thêm bộ lặp tín hiệu cách ly quang (Opto RS-485 Repeater).

3. Có thể thay thế màn hình HMI NB7W bằng các dòng HMI hãng khác (như Siemens, Mitsubishi, Weintek) không?

Hoàn toàn được. PLC Omron CP1L hỗ trợ giao thức chuẩn Host LinkModbus-RTU Slave. Khi sử dụng HMI hãng khác, kỹ sư chỉ cần chọn đúng Driver giao tiếp Omron Host Link hoặc đọc trực tiếp qua các địa chỉ vùng nhớ CIO, DM, Work Area đã được quy hoạch.

4. Cách khắc phục khi biến tần báo lỗi ngắt Trip do quá dòng khi khởi động?

Cần kiểm tra lại tải cơ khí của băng chuyền, sau đó tăng thời gian tăng tốc $t_{acc}$ trong tham số F002 (từ 5s lên 8s–10s) và điều chỉnh đường đặc tính moment V/f trong tham số A044 từ chế độ tuyến tính sang chế độ giảm tải moment nhằm giảm dòng kích từ ban đầu.

5. Tại sao nên sử dụng PLC ngõ ra Rơ-le (CP1L-M30DR-A) thay vì ngõ ra Transistor trong đề tài này?

Dòng ngõ ra Rơ-le (kí hiệu "R") cho phép đóng cắt trực tiếp các tải xoay chiều AC 220V như van điện từ khí nén, đèn báo hiệu công suất lớn và cuộn hút contactor mà không cần lắp thêm mạch đệm khuếch đại, giúp tối ưu chi phí phần cứng và đơn giản hóa sơ đồ đấu dây mặt tủ.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Xây dựng mô hình điều khiển và giám sát hệ thống băng chuyền tại Công ty TNHH Công nghệ Sơn Hoàn Hảo" đã hoàn thành xuất sắc toàn bộ các mục tiêu lý thuyết và thực nghiệm:

  • Làm chủ công nghệ tự động hóa với hệ sinh thái thiết bị công nghiệp hàng đầu từ Omron Corporation.
  • Xây dựng thành công hệ thống điều khiển truyền động số hóa đa cấp tốc độ qua mạng Modbus-RTU/RS-485, loại bỏ nhược điểm của các phương pháp điều khiển analog truyền thống.
  • Trực quan hóa toàn diện quy trình vận hành trên màn hình màu HMI NB7W-TW01B, nâng cao tính an toàn lao động và độ tin cậy của dây chuyền sơn.

Mô hình là nền tảng thực tiễn có giá trị ứng dụng cao, sẵn sàng cho việc nhân rộng và nâng cấp lên hệ thống sản xuất thông minh (Smart Manufacturing) trong các nhà máy công nghiệp hiện đại.