Tổng quan nghiên cứu

Theo báo cáo của nhóm nghiên cứu RT-334 trong ngành xây dựng, các công tác ngoài kế hoạch (Out-of-Sequence - OOS) chiếm trung bình 15% tổng số hoạt động thi công, dẫn đến tình trạng chậm tiến độ bình quân 33% và làm tăng chi phí xây dựng trực tiếp khoảng 25%. Tại Việt Nam, phương thức thực hiện dự án truyền thống Thiết kế - Đấu thầu - Thi công (DBB) vẫn chiếm ưu thế vượt trội với hơn 80% tổng số gói thầu nhà cao tầng. Tuy nhiên, thời gian lập hồ sơ dự thầu ngắn hạn chỉ khoảng 20 ngày theo quy định của Luật Đấu thầu khiến hồ sơ thiết kế kỹ thuật thường xuyên xuất hiện xung đột, sai lệch và thiếu đồng bộ. Khi triển khai trên hiện trường, Nhà thầu chính phải đối mặt với hàng loạt công tác OOS làm đứt gãy nhịp độ thi công, suy giảm năng suất lao động và phát sinh chi phí gián đoạn nghiêm trọng.

Nghiên cứu của tác giả Đoàn Thị Ngọc Hân dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Lương Đức Long tại Đại học Bách Khoa - ĐHQG TP.HCM tập trung giải quyết bài toán kiểm soát rủi ro và bảo vệ quyền lợi tài chính cho Nhà thầu chính. Mục tiêu cốt lõi của đề tài gồm: nhận diện các nhóm nhân tố căn bản gây ra công tác OOS; xây dựng hai mô hình Mạng niềm tin Bayes (BBNs) để lượng hóa mức độ biến động về thời gian và ngân sách; tách bạch các phát sinh bắt nguồn từ Chủ đầu tư và Tư vấn giám sát; từ đó đề xuất quy trình khiếu nại phát sinh và gia hạn tiến độ chuẩn mực. Phạm vi nghiên cứu được khảo sát thực tế tại các dự án chung cư cao tầng quy mô lớn ở khu vực TP. Hồ Chí Minh và các tỉnh miền Trung trong giai đoạn từ năm 2017 đến năm 2019. Đóng góp của luận văn giúp Nhà thầu chính tối ưu hóa dòng tiền, giảm thiểu tranh chấp pháp lý và bảo toàn biên lợi nhuận mục tiêu từ 8% đến 12% trên tổng giá trị xây lắp.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu kết hợp hai nền tảng lý thuyết tiên tiến trong quản lý kỹ thuật xây dựng và khoa học ra quyết định:

  • Lý thuyết Mạng niềm tin Bayes (Bayesian Belief Networks - BBNs): Mô hình mạng xác suất dạng đồ thị có hướng không chu trình (DAG) kết hợp định lý xác suất Bayes cổ điển để phân tích chuỗi nguyên nhân - kết quả. Mô hình cho phép tích hợp dữ liệu quá khứ cùng ý kiến chuyên gia thông qua Bảng xác suất có điều kiện (CPT), tính toán hàm kỳ vọng toán học đối với các biến ngẫu nhiên rời rạc nhằm dự báo độ lệch tiến độ và chi phí dự án.
  • Lý thuyết Trò chơi (Game Theory): Vận dụng lý thuyết tương tác chiến lược để mô hình hóa quá trình đàm phán, ra quyết định và phân chia lợi ích giữa Nhà thầu chính và Chủ đầu tư khi xử lý các hồ sơ phát sinh chi phí.
  • Các khái niệm chuyên ngành nền tảng:
    1. Công tác ngoài kế hoạch (Out-of-Sequence - OOS): Trạng thái thi công trong đó trình tự thực hiện chuỗi công việc ban đầu bị gián đoạn và thay đổi do các tác động kỹ thuật hoặc quản lý (theo định nghĩa chuẩn hóa của William Ibbs, 2017).
    2. Gia hạn thời gian hoàn thành (Extension of Time - EOT): Quyền kéo dài mốc tiến độ bàn giao của Nhà thầu chính theo Điều khoản 8.4 Hợp đồng FIDIC 1999 (Conditions of Contract for Construction) khi xảy ra chậm trễ do lỗi của các bên liên quan hoặc yếu tố khách quan.
    3. Chi phí kéo dài (Prolongation Cost - EOC): Khoản bù đắp tài chính cho chi phí duy trì nhân lực gián tiếp, máy móc thiết bị và quản lý công trường trong thời gian dự án bị gia hạn theo Điều khoản 20.1 FIDIC 1999.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp chặt chẽ giữa phân tích định tính và định lượng qua quy trình chuẩn mực:

  • Nguồn dữ liệu và kỹ thuật thu thập: Dữ liệu được thu thập qua 2 giai đoạn khảo sát. Giai đoạn 1 tiến hành khảo sát thử nghiệm (Pilot test) với các chuyên gia đầu ngành để hiệu chỉnh bảng câu hỏi. Giai đoạn 2 khảo sát chính thức trên mẫu gồm 86 chuyên gia đang giữ các chức danh then chốt như Giám đốc dự án (PD/PM), Trưởng bộ phận Quản lý chi phí (QS Manager) và Kỹ sư hiện trường có từ 5 đến 15 năm kinh nghiệm thực tế.
  • Phương pháp chọn mẫu: Sử dụng kỹ thuật chọn mẫu định hướng chuyên gia kết hợp thuận tiện (Purposive & Convenience Sampling), tập trung vào các dự án chung cư cao tầng trên 20 tầng thực hiện theo hợp đồng DBB có tổng mức đầu tư từ 500 tỷ đến trên 2.000 tỷ đồng.
  • Phương pháp phân tích số liệu: Dữ liệu định lượng được làm sạch và phân tích bằng phần mềm SPSS. Thang đo Likert 5 mức độ được kiểm định độ tin cậy thông qua hệ số Cronbach’s Alpha (ngưỡng chấp nhận lớn hơn 0.70) và Phân tích nhân tố khám phá (EFA) với kiểm định KMO lớn hơn 0.50, kiểm định Bartlett đạt mức ý nghĩa thống kê p < 0.05.
  • Công cụ mô hình hóa: Sử dụng phần mềm MSBNx và GeNIe để thiết lập 2 mô hình mạng Bayes. Mô hình 1 phản ánh tác động của toàn bộ các nhân tố OOS; Mô hình 2 lọc riêng các yếu tố xuất phát từ Chủ đầu tư và Tư vấn để phục vụ khiếu nại phát sinh. Timeline nghiên cứu, thu thập và xử lý số liệu hoàn thành trọn vẹn trong khoảng thời gian từ tháng 02/2019 đến tháng 06/2019.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình phân tích định lượng và mô phỏng mạng xác suất Bayes đã mang lại 4 phát hiện cốt lõi:

  • Phát hiện 1 - Hệ thống 7 nhóm nhân tố gây OOS: Nghiên cứu đã xác lập và kiểm định độ tin cậy của 7 nhóm nguyên nhân chính gây ra công tác OOS gồm: (1) Thay đổi và sai sót thiết kế; (2) Tranh chấp và điều khoản hợp đồng; (3) Năng lực quản lý và kiểm soát của Chủ đầu tư/Tư vấn; (4) Khả năng thanh toán và dòng tiền dự án; (5) Nguồn lực máy móc, thiết bị, vật tư và nhân công; (6) Quản trị nội bộ các bên; (7) Biện pháp kỹ thuật thi công.
  • Phát hiện 2 - Tác động áp đảo từ phía Chủ đầu tư và Tư vấn: Trong số các nhóm nhân tố, sự chậm trễ phê duyệt bản vẽ thi công, chậm phản hồi phiếu yêu cầu thông tin (RFI) và thay đổi thiết kế đột xuất từ Chủ đầu tư làm gia tăng xác suất xuất hiện công tác OOS lên hơn 40%, trực tiếp làm tê liệt các công tác trên đường găng (Critical Path).
  • Phát hiện 3 - Lượng hóa độ lệch tổng thể (Mô hình 1): Mô hình BBNs tổng thể chỉ ra rằng khi các công tác OOS diễn ra không kiểm soát, dự án có xác suất vượt chi phí xây dựng trung bình từ 18% đến 25% và làm kéo dài tiến độ hoàn thành từ 20% đến 33% so với hợp đồng gốc.
  • Phát hiện 4 - Khả năng bóc tách giá trị khiếu nại hợp lệ (Mô hình 2): Khi áp dụng Mô hình 2 vào dự án thực tế, hệ thống đã phân tách chính xác khoảng 60% đến 75% tổng giá trị chi phí phát sinh và thời gian trễ hạn là do nguyên nhân từ Chủ đầu tư và Tư vấn, tạo lập căn cứ pháp lý không thể chối cãi để Nhà thầu chính yêu cầu thanh toán bồi hoàn.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân cốt lõi dẫn đến tình trạng OOS trong các dự án nhà cao tầng DBB tại Việt Nam bắt nguồn từ tính phân mảnh giữa giai đoạn thiết kế và thi công. Việc ép tiến độ đấu thầu xuống dưới 20 ngày khiến nhà thầu không đủ thời gian rà soát khối lượng, trong khi Chủ đầu tư thường xuyên điều chỉnh công năng và vật liệu để đón đầu thị trường. Khi một mắt xích bị vướng, chuỗi dây chuyền buộc phải thi công nhảy cóc, dẫn đến hiện tượng công nhân làm việc cầm chừng hoặc phải đục phá cấu kiện đã hoàn thiện.

So sánh với các nghiên cứu quốc tế của Thomas & Napolitan (1995) và William Ibbs (2017), kết quả này hoàn toàn nhất quán khi khẳng định mối quan hệ tỷ lệ nghịch rõ rệt: chỉ số năng suất (Productivity Index = Giờ công định mức / Giờ công thực tế) sụt giảm mạnh từ mức 1.2 xuống dưới 0.8 khi tỷ lệ giờ làm cho công tác OOS vượt quá 15%. So với mô hình dự báo rủi ro đơn lẻ của Trần Khoa (2009), luận văn của Đoàn Thị Ngọc Hân đã tiến thêm một bước đột phá khi phát triển nhánh mô hình phân định trách nhiệm pháp lý độc lập, cung cấp công cụ định lượng chính xác để bảo vệ quyền lợi tài chính cho nhà thầu.

Dữ liệu nghiên cứu được trực quan hóa sinh động qua Biểu đồ mạng xác suất BBNs đa tầng và Bảng ma trận xác suất có điều kiện (CPT). Thông qua biểu đồ phân phối xác suất tích lũy, các cấp quản lý có thể theo dõi biến động dòng tiền và nhận diện các nút rủi ro vượt ngưỡng an toàn theo từng giai đoạn thi công sàn tháp.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả mô phỏng định lượng, luận văn đưa ra 4 nhóm giải pháp hành động cụ thể cho các chủ thể tham gia dự án:

  • Nhà thầu chính - Thiết lập hệ thống cảnh báo sớm OOS: Ban chỉ huy công trường cần triển khai số hóa quy trình báo cáo nhật ký thi công, phát hiện và lập biên bản ghi nhận các công tác ngoài kế hoạch trong vòng 24 giờ kể từ khi phát sinh lệnh thay đổi; đặt mục tiêu giảm 30% thời gian chờ đợi phản hồi kỹ thuật trong vòng 3 tháng đầu triển khai dự án.
  • Bộ phận Quản lý Hợp đồng & QS - Chuẩn hóa quy trình Claim theo chuẩn FIDIC: Kỹ sư hợp đồng phải tuân thủ nghiêm ngặt thời hạn phát hành Thông báo khiếu nại (Notice of Claim) trong vòng 28 ngày theo Điều khoản 20.1 FIDIC 1999; ứng dụng Mô hình BBNs số 2 để tính toán chi tiết hồ sơ EOT và chi phí kéo dài (Prolongation Cost), hướng tới mục tiêu thu hồi từ 70% đến 85% giá trị phát sinh do lỗi từ Chủ đầu tư trong suốt vòng đời dự án.
  • Chủ đầu tư và Tư vấn thiết kế - Nâng cao chất lượng hồ sơ mời thầu: Đơn vị tư vấn phải thẩm tra kỹ lưỡng xung đột bản vẽ kết cấu, kiến trúc và cơ điện (MEP) trước khi phát hành hồ sơ mời thầu; rút ngắn thời gian xử lý phiếu RFI xuống dưới 5 ngày làm việc; mục tiêu khống chế tỷ lệ sai sót thiết kế phát sinh dưới 5% tổng dự toán gói thầu.
  • Ban chỉ huy công trường - Tích hợp BBNs vào kế hoạch tuần: Định kỳ vào chiều thứ Sáu hàng tuần, Chỉ huy trưởng cùng các đội trưởng thi công cần đưa dữ liệu hiện trường vào mạng Bayes để đánh giá xác suất hoàn thành kế hoạch 3 tuần tới (Look-ahead Schedule); đặt mục tiêu duy trì tỷ lệ phần trăm công việc hoàn thành theo kế hoạch (PPC) luôn đạt mức trên 85%.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Công trình nghiên cứu mang giá trị ứng dụng cao cho 4 nhóm đối tượng trọng điểm trong ngành xây dựng:

  • Giám đốc dự án (PM) và Chỉ huy trưởng của các Tổng thầu/Nhà thầu chính: Cung cấp phương pháp khoa học để dự báo chính xác các điểm nghẽn tiến độ, tối ưu hóa kế hoạch huy động máy móc, thiết bị và nhân lực nhằm giảm thiểu tối đa tình trạng chờ đợi lãng phí trên công trường cao tầng.
  • Kỹ sư Quản lý chi phí, Đấu thầu và Hợp đồng (QS/Contract Engineers): Cung cấp công cụ định lượng hỗ trợ bóc tách chi phí phát sinh, xây dựng cơ sở lập luận chặt chẽ cho hồ sơ khiếu nại gia hạn tiến độ EOT và đòi bồi hoàn chi phí kéo dài EOC theo đúng thông lệ hợp đồng quốc tế.
  • Chủ đầu tư và các Đơn vị Tư vấn Quản lý dự án/Giám sát (PMA/PMC): Giúp nhìn nhận rõ tác động dây chuyền từ việc chậm trễ phê duyệt hồ sơ thiết kế đến tổng mức đầu tư của dự án, từ đó cải tiến quy trình quản lý thay đổi (Variation Orders) và ngăn ngừa các vụ tranh chấp pháp lý kéo dài.
  • Giảng viên, Học viên cao học và Nhà nghiên cứu ngành Quản lý Xây dựng: Cung cấp tài liệu tham khảo giá trị về phương pháp luận kết hợp Mạng niềm tin Bayes (BBNs), phân tích đa biến SPSS/EFA và Lý thuyết Trò chơi (Game Theory) trong giải quyết bài toán quản trị rủi ro công trình.

Câu hỏi thường gặp

1. Công tác ngoài kế hoạch (OOS) trong thi công xây dựng là gì và tại sao lại gây thiệt hại lớn?
OOS là các công việc bị thực hiện sai lệch hoặc gián đoạn so với trình tự logic hiệu quả nhất đã được phê duyệt ban đầu. Khi xảy ra OOS, dây chuyền thi công bị xáo trộn, dẫn đến việc thiết bị và nhân công phải chờ đợi hoặc thi công chắp vá, khiến năng suất lao động sụt giảm hơn 25% và chi phí sửa chữa khắc phục tăng vọt.

2. Mạng niềm tin Bayes (BBNs) có ưu thế gì vượt trội so với các phương pháp quản lý tiến độ truyền thống như CPM hay PERT?
Khác với phương pháp CPM hay PERT chỉ dựa trên các giả định thời gian tất định hoặc phân phối tĩnh, BBNs có khả năng lượng hóa sự không chắc chắn thông qua xác suất có điều kiện. Mô hình cho phép cập nhật liên tục các bằng chứng thực tế tại hiện trường để dự báo chính xác xác suất trễ hạn từ 20% đến 33% của toàn bộ dự án.

3. Nhà thầu chính cần điều kiện gì để khiếu nại chi phí kéo dài (Prolongation Cost) thành công theo chuẩn FIDIC?
Nhà thầu phải gửi Thông báo khiếu nại trong vòng 28 ngày theo Điều 20.1 FIDIC 1999 và chứng minh được quan hệ nhân quả giữa sự chậm trễ của Chủ đầu tư với thiệt hại thực tế. Sử dụng Mô hình BBNs số 2 giúp chứng minh bằng chứng định lượng vững chắc, giúp thu hồi từ 60% đến 75% chi phí phát sinh hợp lệ.

4. Tại sao phương thức Hợp đồng Thiết kế - Đấu thầu - Thi công (DBB) lại dễ làm bùng phát công tác OOS?
Do thời gian lập hồ sơ dự thầu ngắn chỉ khoảng 20 ngày theo luật định, Nhà thầu chính không can thiệp vào giai đoạn thiết kế ban đầu nên không thể phát hiện hết lỗi xung đột bản vẽ. Khi ra hiện trường, các sửa đổi kỹ thuật từ Chủ đầu tư phát sinh liên tục làm xác suất công tác OOS tăng hơn 40%.

5. Làm thế nào để ứng dụng kết quả luận văn vào việc kiểm soát kế hoạch thi công tuần trên công trường?
Ban chỉ huy đưa dữ liệu thực tế về nhân lực, vật tư và tình trạng phê duyệt bản vẽ vào mô hình mạng Bayes trước mỗi chu kỳ lập tiến độ 3 tuần. Hệ thống sẽ cảnh báo sớm các nguy cơ làm đứt gãy dây chuyền, giúp điều phối tài nguyên kịp thời và duy trì chỉ số hoàn thành kế hoạch tuần PPC trên mức 85%.

Kết luận

  • Nhận diện và chuẩn hóa 7 nhóm nhân tố cốt lõi gây ra công tác ngoài kế hoạch (OOS) trong thi công chung cư cao tầng theo phương thức DBB tại Việt Nam.
  • Ứng dụng thành công Mạng niềm tin Bayes (BBNs) để lượng hóa xác suất rủi ro, dự báo mức độ chậm tiến độ từ 20% đến 33% và phát sinh chi phí từ 18% đến 25%.
  • Xây dựng mô hình phân tách trách nhiệm độc lập (Mô hình 2), cung cấp công cụ đắc lực giúp Nhà thầu chính bảo vệ quyền lợi hợp pháp khi khiếu nại EOT và Prolongation Cost theo chuẩn FIDIC 1999.
  • Kiểm chứng tính khả thi và độ tin cậy vượt trội qua case study dự án thực tế tại miền Trung, bảo toàn biên lợi nhuận kỳ vọng cho doanh nghiệp xây lắp.
  • Đề xuất khung giải pháp quản trị toàn diện kết hợp công nghệ giám sát số hiện trường và Lý thuyết Trò chơi trong đàm phán hợp đồng.

Để tối ưu hóa hiệu quả quản trị dự án, các nhà thầu và đơn vị tư vấn nên bắt đầu thử nghiệm mô hình BBNs vào quy trình lập tiến độ Look-ahead trong vòng 6 tháng tới. Hãy tham khảo và áp dụng ngay các phương pháp luận từ luận văn thạc sĩ này để nâng cao năng lực cạnh tranh và bảo toàn dòng tiền cho doanh nghiệp của bạn!