Thực hiện Hệ Thống MIMO STBC trên Board FPGA Arria V - Luận Văn

Triển khai hệ thống MIMO STBC trên FPGA Arria V: Tìm hiểu kiến trúc, thuật toán và các bước thực hiện chi tiết. Nâng cao hiệu suất truyền dẫn không dây.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp cử nhân

2014

80
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ

DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Giới thiệu về MIMO

1.2. Lịch sử về MIMO

1.3. Các dạng cấu hình anten thu-phát

1.4. Một số ứng dụng tiêu biểu

1.5. Giới thiệu về thiết bị FPGA

1.6. Định nghĩa FPGA

1.7. Ứng dụng của FPGA

2. CHƯƠNG 2: LÝ THUYẾT VÀ CÔNG CỤ THIẾT KẾ

2.1. Lý thuyết về MIMO

2.2. Khái niệm MIMO

2.3. Các kỹ thuật phân tập

2.4. Phân tập thời gian

2.5. Phân tập tần số

2.6. Phân tập không gian

2.7. Độ lợi trong hệ thống MIMO

2.8. Độ lợi ghép kênh không gian

2.9. Độ lợi phân tập

2.10. MIMO Alamounti STBC

2.11. Công cụ thiết kế

2.12. Phần mềm DSP Builder

2.13. Thư viện DSP Builder

2.14. Phần cứng thực hiện

2.15. Giới thiệu board Arria V GT

2.16. Các thành phần trên board Arria V GT

2.17. Thiết bị Anten 5AGTFD7K3F40I3N

2.18. MAX II CPLD EPM2210GF324

2.19. Ứng dụng Board Test System

2.20. Giới thiệu về Board Test System

2.21. Sử dụng Board Test System

3. CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ

3.1. Mô hình thiết kế

3.2. Bộ tạo dữ liệu và các tín hiệu điều khiển

3.3. Bộ giải mã bằng thuật toán Viterbi

3.4. Ánh xạ chòm sao

3.5. Bộ ánh xạ chòm sao

3.6. Bộ giải ánh xạ chòm sao

3.7. Bộ điều chế MIMO-STBC

3.8. Bộ giải điều chế

3.9. Bộ đếm lỗi bit

3.10. Quy trình thiết kế trên FPGA

3.11. Mô tả ban đầu về thiết kế

3.12. Quá trình nạp và lập trình

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ

4.1. Kết quả kiểm tra board bằng phần mềm Board Test System

4.2. Kết quả đo đạt mô hình thiết kế

4.3. Bộ mã hóa kênh và giải mã Viterbi

4.4. Bộ điều chế giản đồ chòm sao bằng QPSK

4.5. Bộ mã hóa và giải mã STBC

4.6. Tín hiệu sau khi qua mã hóa STBC

4.7. Tín hiệu sau khi qua kênh truyền

4.8. Tín hiệu sau khi giải mã STBC

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN

5.1. Hướng phát triển

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về MIMO STBC và FPGA Arria V Giới Thiệu Chi Tiết

Hệ thống MIMO STBC (Multiple-Input Multiple-Output Space-Time Block Code) đang ngày càng trở nên quan trọng trong lĩnh vực truyền thông không dây hiện đại. Nó giúp tăng cường hiệu quả sử dụng phổ tần và cải thiện chất lượng tín hiệu. Việc thực hiện MIMO STBC trên FPGA Arria V mở ra nhiều cơ hội để tối ưu hóa hiệu suất hệ thống. FPGA Arria V của Altera (nay là Intel) cung cấp nền tảng phần cứng mạnh mẽ để triển khai các thuật toán phức tạp trong xử lý tín hiệu số (DSP). Hệ thống MIMO STBC có khả năng tăng tốc độ dữ liệu, giảm tỷ lệ lỗi bit (BER), và mở rộng vùng phủ sóng mà không cần tăng công suất hoặc băng thông. Theo nghiên cứu, việc sử dụng nhiều anten ở cả đầu phát và đầu thu giúp cải thiện đáng kể hiệu quả sử dụng phổ tần. Một trong những ưu điểm lớn của MIMO STBC là khả năng chống lại hiện tượng fading đa đường, một vấn đề phổ biến trong môi trường truyền dẫn không dây. Kỹ thuật mã hóa không gian-thời gian giúp tạo ra các bản sao tín hiệu, cho phép bộ thu lựa chọn hoặc kết hợp các tín hiệu này để giảm thiểu ảnh hưởng của fading. FPGA Arria V cung cấp các tài nguyên phần cứng phong phú, bao gồm các khối logic cơ bản, bộ nhớ và các khối xử lý tín hiệu số chuyên dụng, cho phép triển khai các hệ thống MIMO STBC phức tạp với hiệu suất cao.

1.1. Lịch sử phát triển của công nghệ MIMO và ứng dụng STBC

Sự phát triển của MIMO bắt đầu từ những năm 1980 với các nghiên cứu về sử dụng đa anten trong hệ thống vô tuyến. Tuy nhiên, phải đến những năm 1990, khi các nhà khoa học khám phá ra tiềm năng của hiện tượng phản xạ đa đường trong việc tăng dung lượng kênh truyền, thì MIMO mới thực sự trở thành một lĩnh vực nghiên cứu sôi động. Kỹ thuật STBC ra đời như một giải pháp hiệu quả để khai thác lợi thế của MIMO trong việc chống lại fading và cải thiện chất lượng tín hiệu. Một trong những cột mốc quan trọng là việc Alamouti giới thiệu sơ đồ phân tập phát đơn giản sử dụng 2 anten phát và 1 anten thu. Ngày nay, MIMO STBC được ứng dụng rộng rãi trong nhiều chuẩn truyền thông không dây, bao gồm Wi-Fi (IEEE 802.11n/ac/ax) và 4G/5G. Các chuẩn này tận dụng MIMO STBC để đạt được tốc độ truyền dữ liệu cao và độ tin cậy cao trong môi trường truyền dẫn phức tạp.

1.2. Các dạng cấu hình anten thu phát trong hệ thống MIMO

Hệ thống thông tin không dây có thể được phân loại thành bốn loại cơ bản: SISO (Single-Input Single-Output), SIMO (Single-Input Multiple-Output), MISO (Multiple-Input Single-Output), và MIMO (Multiple-Input Multiple-Output). Hệ thống SISO chỉ sử dụng một anten phát và một anten thu, trong khi hệ thống SIMO sử dụng một anten phát và nhiều anten thu. Hệ thống MISO sử dụng nhiều anten phát và một anten thu. Hệ thống MIMO, sử dụng đa anten ở cả đầu phát và đầu thu, mang lại hiệu quả cao nhất về dung lượng và độ tin cậy. Mỗi cấu hình có ưu điểm và nhược điểm riêng, phù hợp với các ứng dụng khác nhau. MIMO là lựa chọn hàng đầu cho các ứng dụng đòi hỏi tốc độ truyền dữ liệu cao và độ tin cậy cao, chẳng hạn như truyền video chất lượng cao và truy cập internet tốc độ cao.

II. Thách Thức và Giải Pháp Thiết Kế MIMO STBC trên FPGA Arria V

Việc thiết kế MIMO STBC trên FPGA Arria V đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm yêu cầu về hiệu năng cao, độ trễ thấp, và tiêu thụ điện năng tối ưu. Để đạt được hiệu suất mong muốn, cần phải lựa chọn kiến trúc phần cứng phù hợp, tối ưu hóa các thuật toán xử lý tín hiệu, và quản lý hiệu quả các tài nguyên phần cứng của FPGA. Một trong những thách thức lớn nhất là việc triển khai các thuật toán giải mã STBC phức tạp trên phần cứng. Các thuật toán này đòi hỏi nhiều phép tính toán và lưu trữ, gây áp lực lên tài nguyên của FPGA. Để giải quyết vấn đề này, có thể sử dụng các kỹ thuật như song song hóa, pipeline, và giảm độ phức tạp tính toán. Ngoài ra, việc tối ưu hóa kiến trúc bộ nhớ cũng rất quan trọng để đảm bảo truy cập dữ liệu nhanh chóng và hiệu quả. FPGA Arria V cung cấp các công cụ thiết kế mạnh mẽ, bao gồm DSP BuilderQuartus II, giúp người thiết kế mô phỏng, tổng hợp, và triển khai các hệ thống MIMO STBC một cách hiệu quả. Việc sử dụng các công cụ này cho phép đánh giá hiệu năng của thiết kế trước khi triển khai trên phần cứng, giúp giảm thiểu rủi ro và thời gian phát triển.

2.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất hệ thống MIMO STBC trên FPGA

Hiệu suất của hệ thống MIMO STBC trên FPGA chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố, bao gồm tốc độ xung nhịp, số lượng tài nguyên logic sử dụng, kiến trúc bộ nhớ, và hiệu quả của các thuật toán xử lý tín hiệu. Tốc độ xung nhịp quyết định tốc độ xử lý dữ liệu, trong khi số lượng tài nguyên logic sử dụng ảnh hưởng đến khả năng triển khai các thuật toán phức tạp. Kiến trúc bộ nhớ ảnh hưởng đến tốc độ truy cập dữ liệu, và hiệu quả của các thuật toán xử lý tín hiệu ảnh hưởng đến chất lượng tín hiệu đầu ra. Để đạt được hiệu suất tối ưu, cần phải cân bằng các yếu tố này và lựa chọn các giải pháp thiết kế phù hợp.

2.2. Tối ưu hóa tài nguyên FPGA cho thiết kế MIMO STBC hiệu quả

Tối ưu hóa tài nguyên FPGA là rất quan trọng để đạt được hiệu suất cao và giảm thiểu tiêu thụ điện năng trong thiết kế MIMO STBC. Có nhiều kỹ thuật tối ưu hóa có thể được sử dụng, bao gồm tái sử dụng tài nguyên, chia sẻ tài nguyên, và giảm độ phức tạp của các thuật toán. Tái sử dụng tài nguyên cho phép sử dụng cùng một tài nguyên phần cứng cho nhiều phép tính khác nhau, giúp giảm số lượng tài nguyên cần thiết. Chia sẻ tài nguyên cho phép nhiều khối chức năng chia sẻ cùng một tài nguyên phần cứng, giúp giảm chi phí phần cứng. Giảm độ phức tạp của các thuật toán giúp giảm số lượng phép tính cần thiết, giúp tăng tốc độ xử lý và giảm tiêu thụ điện năng.

2.3. Vấn đề độ trễ và giải pháp giảm thiểu trong thiết kế MIMO STBC

Độ trễ là một yếu tố quan trọng cần xem xét trong thiết kế MIMO STBC, đặc biệt là trong các ứng dụng thời gian thực. Độ trễ có thể ảnh hưởng đến hiệu suất của hệ thống và trải nghiệm của người dùng. Để giảm thiểu độ trễ, có thể sử dụng các kỹ thuật như pipeline, song song hóa, và tối ưu hóa kiến trúc phần cứng. Pipeline cho phép thực hiện nhiều phép tính cùng lúc, giúp tăng tốc độ xử lý và giảm độ trễ. Song song hóa cho phép chia nhỏ các phép tính lớn thành các phép tính nhỏ hơn và thực hiện chúng song song, giúp tăng tốc độ xử lý. Tối ưu hóa kiến trúc phần cứng giúp giảm số lượng tài nguyên cần thiết và giảm độ trễ truy cập dữ liệu.

III. Phương Pháp Thiết Kế Bộ Mã Hóa và Giải Mã STBC trên Arria V

Việc thiết kế bộ mã hóa và giải mã STBC trên FPGA Arria V đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về các thuật toán mã hóa, kiến trúc phần cứng của FPGA, và các công cụ thiết kế. Bộ mã hóa STBC có nhiệm vụ tạo ra các bản sao tín hiệu và mã hóa chúng theo một quy tắc nhất định, trong khi bộ giải mã STBC có nhiệm vụ khôi phục tín hiệu gốc từ các bản sao tín hiệu bị nhiễu. Các thuật toán giải mã STBC, như Maximum Likelihood Decoding (MLD) và Minimum Mean Square Error (MMSE), có độ phức tạp tính toán cao và đòi hỏi nhiều tài nguyên phần cứng. Để triển khai các thuật toán này trên FPGA, cần phải tối ưu hóa kiến trúc phần cứng và sử dụng các kỹ thuật song song hóa và pipeline. FPGA Arria V cung cấp các khối xử lý tín hiệu số chuyên dụng (DSP Slices) và các khối bộ nhớ hiệu suất cao, giúp triển khai các bộ mã hóa và giải mã STBC với hiệu suất cao.

3.1. Lựa chọn thuật toán mã hóa STBC phù hợp cho ứng dụng cụ thể

Việc lựa chọn thuật toán mã hóa STBC phù hợp là rất quan trọng để đạt được hiệu suất tốt nhất cho ứng dụng cụ thể. Có nhiều thuật toán mã hóa STBC khác nhau, mỗi thuật toán có ưu điểm và nhược điểm riêng. Ví dụ, thuật toán Alamouti STBC là một thuật toán đơn giản và hiệu quả cho hệ thống 2x1, trong khi các thuật toán khác có thể phù hợp hơn cho các hệ thống với số lượng anten lớn hơn. Khi lựa chọn thuật toán, cần phải xem xét các yếu tố như độ phức tạp tính toán, hiệu suất phân tập, và yêu cầu về độ trễ.

3.2. Thiết kế kiến trúc phần cứng cho bộ mã hóa STBC trên FPGA Arria V

Thiết kế kiến trúc phần cứng cho bộ mã hóa STBC trên FPGA Arria V đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng về các yếu tố như số lượng tài nguyên logic sử dụng, tốc độ xung nhịp, và tiêu thụ điện năng. Kiến trúc phần cứng nên được thiết kế để tận dụng tối đa các tài nguyên của FPGA và đáp ứng các yêu cầu về hiệu năng của ứng dụng. Có thể sử dụng các kỹ thuật như song song hóa và pipeline để tăng tốc độ xử lý và giảm độ trễ.

3.3. Triển khai thuật toán giải mã STBC hiệu quả trên FPGA Arria V

Triển khai thuật toán giải mã STBC hiệu quả trên FPGA Arria V là một thách thức lớn do độ phức tạp tính toán cao của các thuật toán này. Cần phải tối ưu hóa kiến trúc phần cứng và sử dụng các kỹ thuật song song hóa và pipeline để đạt được hiệu suất mong muốn. Ngoài ra, cần phải xem xét các yếu tố như độ chính xác số học và quản lý bộ nhớ để đảm bảo độ tin cậy và hiệu quả của bộ giải mã.

IV. Ứng Dụng Thực Tế và Kết Quả Nghiên Cứu MIMO STBC trên Arria V

Hệ thống MIMO STBC trên FPGA Arria V có nhiều ứng dụng thực tế, bao gồm truyền thông không dây tốc độ cao, hệ thống radar, và hệ thống định vị. Trong lĩnh vực truyền thông không dây, MIMO STBC có thể được sử dụng để tăng tốc độ truyền dữ liệu và cải thiện độ tin cậy của kết nối. Trong hệ thống radar, MIMO STBC có thể được sử dụng để tăng độ phân giải và phạm vi phát hiện. Trong hệ thống định vị, MIMO STBC có thể được sử dụng để cải thiện độ chính xác và độ tin cậy của vị trí. Các kết quả nghiên cứu cho thấy rằng việc thực hiện MIMO STBC trên FPGA Arria V có thể đạt được hiệu suất cao và tiêu thụ điện năng thấp, làm cho nó trở thành một giải pháp hấp dẫn cho nhiều ứng dụng khác nhau.

4.1. Đánh giá hiệu năng hệ thống MIMO STBC trên board Arria V GT

Đánh giá hiệu năng hệ thống MIMO STBC trên board Arria V GT bao gồm việc đo lường các thông số như tốc độ truyền dữ liệu, tỷ lệ lỗi bit (BER), độ trễ, và tiêu thụ điện năng. Các kết quả đo lường có thể được so sánh với các kết quả mô phỏng để xác nhận tính chính xác của mô hình và đánh giá hiệu quả của các kỹ thuật tối ưu hóa. Ngoài ra, có thể so sánh hiệu năng của hệ thống MIMO STBC trên FPGA Arria V với các giải pháp khác, chẳng hạn như phần mềm hoặc ASIC, để đánh giá ưu điểm và nhược điểm của FPGA.

4.2. So sánh hiệu năng FPGA Arria V với các nền tảng khác cho MIMO STBC

So sánh hiệu năng FPGA Arria V với các nền tảng khác cho MIMO STBC, chẳng hạn như Xilinx FPGA, ASIC, hoặc bộ xử lý đa nhân, giúp xác định điểm mạnh và điểm yếu của FPGA trong các ứng dụng cụ thể. FPGA thường có ưu thế về tính linh hoạt và khả năng tái cấu hình, trong khi ASIC có thể có ưu thế về hiệu năng và tiêu thụ điện năng. Bộ xử lý đa nhân có thể phù hợp cho các ứng dụng đòi hỏi độ phức tạp tính toán cao, nhưng có thể không đáp ứng được các yêu cầu về thời gian thực. Việc lựa chọn nền tảng phù hợp phụ thuộc vào các yêu cầu cụ thể của ứng dụng.

4.3. Phân tích kết quả mô phỏng và đo lường thực tế MIMO STBC trên FPGA

Phân tích kết quả mô phỏng và đo lường thực tế MIMO STBC trên FPGA giúp xác định các vấn đề và cơ hội để cải thiện hiệu năng của hệ thống. Các kết quả mô phỏng có thể được sử dụng để đánh giá hiệu quả của các thuật toán và kiến trúc phần cứng khác nhau, trong khi các kết quả đo lường thực tế có thể được sử dụng để xác nhận tính chính xác của mô hình và đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố môi trường. Việc kết hợp cả kết quả mô phỏng và đo lường thực tế giúp đưa ra các quyết định thiết kế thông minh và đạt được hiệu suất tối ưu.

V. Kết Luận và Hướng Phát Triển MIMO STBC Trên FPGA Arria V

Việc thực hiện MIMO STBC trên FPGA Arria V mang lại nhiều lợi ích, bao gồm hiệu năng cao, tính linh hoạt, và khả năng tùy chỉnh. FPGA Arria V cung cấp nền tảng phần cứng mạnh mẽ và các công cụ thiết kế tiên tiến, giúp triển khai các hệ thống MIMO STBC phức tạp một cách hiệu quả. Trong tương lai, có nhiều hướng phát triển tiềm năng cho MIMO STBC trên FPGA Arria V, bao gồm tích hợp các kỹ thuật mới như Massive MIMOmmWave, tối ưu hóa kiến trúc phần cứng để giảm tiêu thụ điện năng, và phát triển các ứng dụng mới trong lĩnh vực truyền thông không dây, radar, và định vị.

5.1. Tổng kết các kết quả đạt được trong thiết kế MIMO STBC trên Arria V

Tổng kết các kết quả đạt được trong thiết kế MIMO STBC trên Arria V bao gồm việc đánh giá hiệu năng, độ tin cậy, và tiêu thụ điện năng của hệ thống. Các kết quả nên được so sánh với các mục tiêu ban đầu và các giải pháp thay thế để đánh giá thành công của dự án. Ngoài ra, nên xác định các bài học kinh nghiệm và các cơ hội để cải thiện quy trình thiết kế trong tương lai.

5.2. Hướng phát triển tiềm năng và nghiên cứu tiếp theo cho MIMO STBC

Hướng phát triển tiềm năng cho MIMO STBC bao gồm tích hợp với các công nghệ mới như Massive MIMO, mmWave, và trí tuệ nhân tạo. Massive MIMO sử dụng số lượng lớn anten để tăng dung lượng và độ tin cậy của hệ thống, trong khi mmWave sử dụng tần số cao để tăng băng thông. Trí tuệ nhân tạo có thể được sử dụng để tối ưu hóa các thuật toán mã hóa và giải mã, cải thiện hiệu năng của hệ thống, và giảm tiêu thụ điện năng. Các hướng nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào việc khám phá các ứng dụng mới của MIMO STBC và phát triển các giải pháp thiết kế sáng tạo để đáp ứng các yêu cầu ngày càng khắt khe của các ứng dụng này.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN Chương này trình bày một vài điểm về lịch sử cũng như đặc điểm, khái niệm cơ bản của hệ thống MIMO, các chuẩn truyền thông tiêu biểu trong MIMO. Đồng thời cũng trình bày sơ lược về quá trình thiết kế hệ thống trên nền phần cứng FPGA.1 Giới thiệu về MIMO.1 Lịch sử về MIMO. Các hệ thống thông tin không dây luôn được nghiên cứu nhằm cải thiện chất lượng cũng như chống lại hiện tượng đa đường. Đối với các hệ thống thông tin, chất lượng tín hiệu có thể cải thiện bằng cách tăng công suốt, tăng dung lượng truyền khi tăng băng thông.

Tuy nhiên công suất cũng chỉ có thể tăng đến một mức giới hạn nào đó vì khi công suất tăng thì có thể gây nhiễu cho các hệ thống thông tin xung quanh và việc phân bố. Vì thế để có thể tăng năng suất và chất lượng người ta trong cậy vào các kỹ thuật truyền phát và xử lý tín hiệu. Trong đó có MIMO-OFDM. Ở đề tài này chỉ nghiên cứu một phần về MIMO.

Hệ thống MIMO có thể tăng dung lượng kênh truyền, sử dụng băng thông hiệu quả nhờ ghép kênh không gian, cải thiện chất lượng hệ thống đáng kể nhờ vào phân tập tại phía phát và phía thu mà không cần tăng công suất phát cũng như băng thông của hệ thống.1 mô tả các chuẩn thông tin không dây của IEEE tương ứng với tốc độ bit và vùng phủ sóng, trong đố các chuẩn màu đậm được ứng dụng trong hệ thống MIMO-OFDM, điều này cho thấy tầm ứng dụng rất lớn của MIMO-OFDM. Các chuẩn không dây Năm 1984, Jack Winters thuộc phòng thí nghiệm Bell đã xin cấp bằng sáng chế về việc sử dụng đa anten trong hệ thống vô tuyến. Năm 1985 đồng nghiệp của Jack Winters là Jack Salz đã xuất bản công trình về MIMO dựa trên những nghiên cứu của Jack Winters. Từ năm 1986 đến 1995 đã có nhiều bài báo về MIMO được đưa ra.

Năm 1996, trong khi đang làm việc tại trường đại học Stanford, Greg Raleigh và VK jones đã khám phá ra hiện tượng phản xạ đa đường do hệ thống vô tuyến va chạm với các vật tạo ra nhiều kênh truyền ảo riêng lẻ trong hệ thống MIMO. Từ đó Greg Raleigh đã viết bài báo chỉ ra rằng hiện tượng đa đường là yếu tố giúp tăng dung lượng kênh truyền.Foschini thuộc phòng thí nghiệm Bell đã đưa ra kiến trúc D-BLAST (Diagonal-Bell Laboratories Layered Space-Time) cho truyền dẫn vô tuyến sử dụng công nghệ MIMO.Wolniansky và các đồng nghiệp thuộc phòng thí nghiệm Bell đã đưa ra kỹ thuật V-BLAST (Vertical- Bell Laboratories Layered Space-Time) với hiệu suất sử dụng phổ lần đầu tiên khoảng 20-40 bps/Hz.Alamouti cũng đưa ra sơ đồ phân tập phát đơn giản sử dụng 2 anten phát và 1 anten thu, sơ đồ này cũng đưa ra phương pháp áp dụng cho M anten thu để có độ lợi 2M. Năm 2003, Airgo đã tung ra chip MIMO đầu tiên. Năm 2004, IEEE đã lập nhóm TGn nghiên cứu chuẩn 802.11n dựa trên hệ thống MIMO kết hợp Trang 12 kỹ thuật OFDM.

Năm 2006, TGn đã đưa ra bản nháp đầu tiên của 802.11n để thảo luận và sửa chữa.2 Các dạng cấu hình anten thu-phát. Các mô hình hệ thống thông tin không dây có thể được phân loại thành 4 hệ thống cơ bản gồm: SISO (Single Input Single Output) SIMO (Single Input Multiple Output) MISO (Multiple Input Single Output) MIMO (Multiple Input Multiple Output) Hệ thống SISO Hình 1. Hệ thống SISO Hệ thống SISO là hệ thống thông tin không dây truyền thống chỉ sử dụng một anten phát và một anten thu. Máy phát và máy thu chỉ có một bộ cao tần và một bộ điều chế, giải điều chế.

Hệ thống SISO thường dùng trong phát thanh và phát hình, và các kỹ thuật truyền dẫn vô tuyến cá nhân như Wi-Fi hay Bluetooth. Dung lượng hệ thống phụ thuộc vào tỉ số tín hiệu trên nhiễu được xác định theo công thức Shanon: C  log 2 (1  SNR) bit/ s/ Hz Trang 13 Hệ thống MISO Hình 1. Hệ thống MISO Hệ thống sử dụng nhiều anten phát và một anten thu được gọi là hệ thống MISO. Hệ thống này có thể cung cấp phân tập phát thông qua kỹ thuật Alamouti từ đó cải thiện lượng tín hiệu hoặc sử dụng Beamforming để tăng hiệu suất phát và vùng bao phủ.

Khi máy phát biết được thông ti kênh truyền, dung lượng hệ thống tăng theo hàm logarit của số anten phát và có thể được xác định gần đúng theo công thức: C  log 2 (1  N .SNR ) bit/ s/ Hz Hệ thống SIMO Hình 1. Hệ thống SIMO Hệ thống sử dụng một anten phát và nhiều anten thu được gọi là hệ thống SIMO. Trong hệ thống này máy thu có thể lựa chọn hoặc kết hợp tín hiệu từ các anten thu nhằm tối đa tỷ số tín hiệu trên nhiễu thông qua các giải thuật beamforming hoặc MMRC (Maximal- Ratio Receive Combining). Khi máy thu biết thông tin kênh truyền, dung lượng hệ thống tăng theo hàm logarit của số anten thu, được tính theo công thức: Trang 14 C  log 2 (1  M .SNR) bit/ s/ Hz Hệ thống MIMO Hình 1.

Hệ thống MIMO Hệ thống MIMO là hệ thống sử dụng đa anten cả nơi phát và nơi thu. Hệ thống có thể cung cấp phân tập phát nhờ đa anten phát, cung cấp phân tập thu nhờ vào đa anten thu nhằm tăng chất lượng hệ thống hoặc thực hiện Beamforming tại nơi phát và nơi thu để tăng hiệu suất sử dụng công suất, triệt can nhiễu. Ngoài ra dung lượng hệ thống có thể cải thiện đáng kể nhờ vào độ lợi ghép kênh cung cấp bởi kỹ thuật mã hoá không gian - thời gian V-BLAST. Khi thông tin kênh truyền được biết tại cả nơi phát và thu, hệ thống có thể cung cấp độ lợi phân tập cực cao và độ lợi ghép kênh cực đại, dung lượng hệ thống trong trường hợp phân tập cực đại có thể xác định theo công thức: C  log 2 (1  M.SNR) bit/ s/ Hz 1.3 Một số ứng dụng tiêu biểu.11n Mạng máy tính cục bộ không dây (WLAN: wireless LAN ), còn gọi tắt là WiFi (Wireless Fidelity) đầu tiên được IEEE chuẩn hoá vào năm 1997 và được gọi là 802.

Chuẩn này hoạt động trong dải tần vô tuyến 2.4Ghz với tốc độ chỉ đạt được là 2Mbps. Tốc độ này quá thấp cho các ứng dụng. Vì vậy, IEEE đã phát triển các chuẩn mới.11a/b được chấp thuận và sản phẩm thương mại đầu tiên ra đời năm 2001. Các mạng WLAN đã phát triển vượt bậc nhờ Trang 15 giá thành ngày càng giảm, được tích hợp sẵn trong các thiết bị xách tay và nhất là sự tiện nghi cho người sử dụng khi truy cập mạng mà không cần dây nối.

Đến nay, mạng WLAN đã được phát triển thêm rất nhiều chuẩn, trong đó nổi bật là 802.11n và gần đây là 802.11n sử dụng kỹ thuật MIMO-OFDM nên tốc độ đạt trên 100Mbps (tối đa là 600 Mbps). Wireless LAN không những hỗ trợ thiết lập mạng cục bộ mà còn cho phép thiết lập mạng ngang hàng peer-to-peer (adhoc network) giữa các thiết bị. Vì vậy, mạng này không chỉ hiện diện trên các máy tính xách tay, các thiết bị hỗ trợ cá nhân (PDA), mà còn xuất hiện ở nhiều thiết bị giải trí đa phương tiện, các thiết bị văn phòng. Thành công của mạng wireless LAN đã thúc đẩy việc phát triển nhanh mạng máy tính với quy mô lớn hơn và có nhiều tính năng hơn.

Mạng máy tính không dây diện rộng (Wireless MAN) được nghiên cứu và thử nghiệm, chuẩn 802. Sự phát triển cực nhanh đó cho thấy mối quan tâm của thế giới dành cho mạng máy tính không dây cục bộ và các thế hệ sau của nó là rất lớn.16 còn được gọi với tên WiMAX (Worldwide Interoperability for Microwave Access) được phát triển trong những năm gần đây.16 đầu tiên được công bố vào tháng 12 năm 2001, dành cho hệ thống không dây dải rộng cố định điểm – đa điểm (fixed point to multipoint broadband wireless system) hoạt động trong vùng phổ tần đăng ký (licensed spectrum) từ 10 đến 66 GHz. Trên thực tế, WiMax hoạt động tương tự WiFi nhưng ở tốc độ cao và khoảng cách lớn hơn rất nhiều cùng với một số lượng lớn người dùng. Một hệ thống WiMAX gồm 2 phần cơ bản là trạm phát và trạm thu.

Trạm phát giống như các trạm BTS trong mạng thông tin di động với công suất lớn có thể phủ sóng một vùng rộng tới 8000 km2. Trạm thu có thể là các anten nhỏ như các card mạng kết nối vào hoặc được thiết lập sẵn trên bo mạch chủ bên trong các máy tính. Các trạm phát BTS được kết nối tới mạng Internet thông qua các đường truyền tốc độ cao dành riêng hoặc có thể được nối tới một BTS khác như một trạm trung chuyển bằng đường Trang 16 truyền thẳng (line of sight) và chính vì vậy WiMAX có thể phủ sóng đến những vùng rất xa. Truyền thông vô tuyến thế hệ thứ 4 là các hệ thống di động băng rộng.

Với hệ thống này, các thiết bị di động có khả năng truyền tải các dữ liệu, âm thanh và hình ảnh với chất lượng cao. Đồng thời, các nhà thiết kế kỳ vọng sẽ có thể cho phép các thiết bị di động chuyển vùng (roaming) tự động qua các công nghệ không dây khác nhau. Kỹ thuật MIMO-OFDM cho phép truyền tín hiệu với tốc độ cao, tránh được cảICI và ISI. Vì vậy, kỹ thuật MIMO-OFDM là công nghệ then chốt của truyền thông vô tuyến thế hệ thứ tư (4G).2 Giới thiệu về thiết bị FPGA.1 Định nghĩa FPGA.

Field-programmable gate array (FPGA) là vi mạch dùng cấu trúc mảng phần tử logic mà người dùng có thể lập trình được. Vi mạch FPGA được cấu thành từ các bộ phận: Các khối logic cơ bản lập trình được (logic block) Hệ thống mạch liên kết lập trình được Khối vào/ra (IO Pads) Phần tử thiết kế sẵn khác như DSP slice, RAM, ROM, nhân vi xử lý. FPGA cũng được xem như một loại vi mạch bán dẫn chuyên dụng ASIC, nhưng nếu so sánh FPGA với những ASIC đặc chế hoàn toàn hay ASIC thiết kế trên thư viện logic thì FPGA không đạt đựợc mức độ tối ưu như những loại này, và hạn chế trong khả năng thực hiện những tác vụ đặc biệt phức tạp, tuy vậy FPGA ưu việt hơn ở chỗ có thể tái cấu trúc lại khi đang sử dụng, công đoạn thiết kế đơn giản do vậy chi phí giảm, rút ngắn thời gian đưa sản phẩm vào sử dụng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ