Hệ Thống Trộn Sơn và Đóng Nắp Tự Động PLC theo Yêu Cầu

Hệ thống trộn sơn, đóng nắp tự động PLC. Tùy chọn kích thước lon, màu sơn. Giải pháp tối ưu cho sản xuất sơn, tăng năng suất, giảm chi phí.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp

2023

94
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

NHIỆM VỤ ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP

LỜI CAM KẾT

LỜI CẢM ƠN

PHỤ LỤC HÌNH ẢNH

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài

1.3. Mục tiêu nghiên cứu của đề tài

1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.4.1. Đối tượng nghiên cứu

1.4.2. Phạm vi nghiên cứu

1.5. Phương pháp nghiên cứu

1.6. Kết cấu của đồ án tốt nghiệp

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. Cơ sở lý thuyết về màu sơn và pha trộn sơn

2.1.1. Khái quát về sơn

2.1.2. Quy trình sản xuất sơn

2.1.3. Quy luật trộn màu sơn

2.1.4. Phương pháp pha màu sơn sử dụng trong hệ thống

2.2. Khái quát về các thiết bị sử dụng trong đề tài

2.2.1. Khái quát về PLC và PLC Xipeng Dianqi FX3U

2.2.2. Băng tải PVC

2.2.3. Xylanh – khí nén

2.2.4. Van điện từ

2.2.5. CB - Circuit Breaker

2.2.6. Nút nhấn, công tắc, đèn báo

2.2.7. Màn hình điều khiển HMI

3. CHƯƠNG 3: TÍNH TOÁN, THIẾT KẾ VÀ LỰA CHỌN THIẾT BỊ

3.1. Yêu cầu hệ thống

3.2. Tính toán thiết kế

3.2.1. Thiết kế cơ khí

3.2.2. Sơ đồ khối hệ thống

3.2.3. Sơ đồ kết nối, nối dây

3.2.4. Giải thuật chiết rót sơn

3.3. Lựa chọn thiết bị trong mô hình

3.3.1. Cảm biến lưu lượng

3.3.2. Cảm biến vật cản hồng ngoại

3.3.3. Van điện từ nước

3.3.4. Cụm van điện từ Airtac

3.3.5. Xylanh tròn MAL 16 X 100-CA

3.3.6. Xylanh tròn MAL32x125-S

3.3.7. Động cơ giảm tốc cho băng tải

3.4. Thiết bị trong tủ điện

3.4.1. Bộ nguồn 24VDC

3.4.2. Tính toán chọn bộ nguồn 12VDC

3.4.3. Cầu đấu dây điện

4. CHƯƠNG 4: THI CÔNG HỆ THỐNG

4.1. Thi công phần cứng hệ thống

4.1.1. Bộ phận cấp lon

4.1.2. Bộ phận chiết rót

4.1.3. Bộ phận cấp nắp

4.1.4. Bộ phận đóng nắp

4.1.5. Thiết kế hệ thống khí nén

4.1.6. Hoàn thiện mô hình

4.2. Thiết lập phần điều khiển tự động

4.2.1. Thiết kế lập trình PLC bằng phần mềm GXWorks

4.2.2. Thiết kế HMI (Human Machine Interface)

5. CHƯƠNG 5 THỰC NGHIỆM

5.1. Thực nghiệm trộn màu sơn

6. CHƯƠNG 6: KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN

6.1. Những kết quả đạt được

6.2. Những mặt hạn chế

6.3. Những khó khăn gặp phải

6.4. Hướng phát triển đề tài

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Khám Phá Máy Trộn Sơn Tự Động PLC Giải Pháp Tối Ưu Hóa

Trong bối cảnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa, các giải pháp tự động ngày càng khẳng định vai trò then chốt. Ngành sản xuất sơn cũng không ngoại lệ, nơi yêu cầu về độ chính xác màu sắc và năng suất luôn ở mức cao. Máy trộn sơn tự động PLC ra đời như một giải pháp toàn diện, khắc phục những hạn chế của phương pháp thủ công. Hệ thống này sử dụng Bộ điều khiển logic khả trình (PLC) làm trung tâm xử lý, kết hợp với Giao diện người-máy (HMI) để tạo nên một quy trình vận hành thông minh và linh hoạt. Thay vì phụ thuộc vào kinh nghiệm và cảm tính, máy vận hành dựa trên các thuật toán và công thức được lập trình sẵn, đảm bảo sự đồng nhất tuyệt đối cho từng lô sản phẩm. Mô hình này không chỉ giới hạn ở việc pha màu mà còn tích hợp các công đoạn liên hoàn như cấp lon, chiết rót theo thể tích tùy chọn, cấp nắp và đóng nắp. Việc tự động hóa toàn bộ chu trình giúp giảm thiểu sai sót do con người, tiết kiệm chi phí nhân công và tối ưu hóa thời gian sản xuất. Nền tảng của hệ thống là sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa cơ khí chính xác, điều khiển tự động và công nghệ cảm biến. Các thiết bị như băng tải, xylanh khí nén, van điện từ và đặc biệt là cảm biến lưu lượng hoạt động đồng bộ dưới sự điều khiển của PLC. Nhờ đó, một hệ thống trộn sơn và đóng nắp tự động có thể đáp ứng linh hoạt các yêu cầu về kích thước lon và màu sơn, mang lại hiệu quả vượt trội cho các doanh nghiệp.

1.1. Tổng quan về công nghệ pha màu sơn tự động hiện đại

Công nghệ pha màu sơn tự động là một bước tiến vượt bậc so với phương pháp thủ công truyền thống. Trọng tâm của công nghệ này là việc định lượng chính xác các màu sơn cơ bản để tạo ra một màu sắc mục tiêu theo công thức. Theo tài liệu nghiên cứu, quy trình sản xuất sơn hiện đại bao gồm các công đoạn chính: chuẩn bị nguyên liệu, pha trộn, khuấy và chiết rót. Việc ứng dụng tự động hóa vào khâu pha trộn giúp kiểm soát chặt chẽ tỉ lệ các thành phần, từ đó đảm bảo chất lượng màu sắc nhất quán. Hệ thống thường sử dụng các màu cơ bản như đỏ, vàng, lam theo quy luật trừ màu để tạo ra hàng trăm, thậm chí hàng nghìn màu sắc khác nhau. Các thành phần chính của sơn nước bao gồm nhựa (từ 40-60%), chất phụ gia, dung môi và bột màu. Việc định lượng các thành phần này một cách chính xác là yếu tố quyết định đến độ bền, độ bóng và độ phủ của sơn thành phẩm.

1.2. Vai trò của PLC và HMI trong tự động hóa sản xuất

PLC (Programmable Logic Controller) được xem là bộ não của toàn bộ hệ thống. Nó tiếp nhận tín hiệu từ các cảm biến, nút nhấn và xử lý thông tin theo chương trình đã được lập trình. Sau đó, PLC xuất tín hiệu để điều khiển các cơ cấu chấp hành như động cơ, bơm, van. Đồ án tham khảo sử dụng PLC Xipeng Dianqi FX3U, một dòng PLC phổ biến nhờ tính ổn định và chi phí hợp lý. Trong khi đó, HMI (Human-Machine Interface), cụ thể là màn hình Weintek MT6070iH, đóng vai trò là cầu nối giao tiếp giữa người vận hành và máy móc. Thông qua HMI, người dùng có thể lựa chọn màu sơn, kích thước lon, giám sát trạng thái hoạt động của hệ thống, và thậm chí vận hành thủ công từng cơ cấu. Sự kết hợp này mang lại khả năng điều khiển linh hoạt, dễ dàng bảo trì và chẩn đoán lỗi.

1.3. Cấu trúc 4 khâu chính của một hệ thống trộn sơn tự chọn

Một hệ thống trộn sơn và đóng nắp tự động hoàn chỉnh thường bao gồm bốn khâu chính hoạt động tuần tự. Khâu cấp lon có nhiệm vụ đưa lon rỗng (với các kích thước khác nhau) từ vị trí chờ vào băng tải. Khâu chiết rót là trái tim của hệ thống, nơi sơn được pha chế. Tại đây, các van xả sẽ mở để chiết rót các màu sơn cơ bản vào lon theo đúng tỉ lệ. Khâu cấp nắp sẽ tự động đưa nắp tương ứng với kích thước lon vào vị trí. Cuối cùng, khâu đóng nắp sử dụng xylanh để dập nắp, hoàn thiện sản phẩm. Toàn bộ quá trình được thực hiện trên một hệ thống băng tải và được kiểm soát chặt chẽ bởi các cảm biến và PLC.

II. Thách Thức Của Việc Pha Sơn Thủ Công Giải Pháp Tự Động

Phương pháp pha sơn thủ công, dù vẫn tồn tại, nhưng bộc lộ nhiều nhược điểm cố hữu trong môi trường sản xuất công nghiệp. Thách thức lớn nhất đến từ sự thiếu chính xác và tính nhất quán. Chất lượng màu sắc cuối cùng phụ thuộc hoàn toàn vào kinh nghiệm, tay nghề và thậm chí là tâm trạng của người thợ. Điều này dẫn đến sự khác biệt màu sắc giữa các lô sản xuất, gây khó khăn trong việc duy trì tiêu chuẩn chất lượng và làm giảm uy tín thương hiệu. Hơn nữa, năng suất của phương pháp thủ công rất thấp. Quá trình đong đếm, pha trộn và khuấy chiếm nhiều thời gian và công sức. Việc lãng phí nguyên vật liệu do sai sót trong quá trình pha chế cũng là một vấn đề đáng kể, trực tiếp ảnh hưởng đến chi phí sản xuất. Đối mặt với những bất cập này, việc ứng dụng máy trộn sơn tự động PLC trở thành một yêu cầu cấp thiết. Giải pháp tự động hóa giải quyết triệt để các vấn đề trên. Bằng cách sử dụng các cảm biến lưu lượng có độ chính xác cao và hệ thống điều khiển lập trình, máy đảm bảo mọi lon sơn đều có tỉ lệ màu giống hệt nhau. Tự động hóa công nghiệp không chỉ tăng năng suất lên nhiều lần, cho phép nhà máy hoạt động liên tục, mà còn giảm thiểu tai nạn lao động và cắt giảm chi phí vận hành. Tính linh hoạt cũng là một ưu điểm vượt trội; hệ thống có thể dễ dàng chuyển đổi công thức màu chỉ bằng vài thao tác trên màn hình HMI.

2.1. Phân tích nhược điểm Sai số và năng suất thấp

Nhược điểm cốt lõi của việc pha sơn thủ công là sai số không thể kiểm soát. Tài liệu gốc chỉ ra rằng việc dựa vào "kinh nghiệm, quán tính thì năng suất không cao, thiếu chính xác dẫn đến sản phẩm thiếu chất lượng". Mỗi lần pha trộn đều có khả năng tạo ra một sắc thái màu hơi khác biệt. Vấn đề này đặc biệt nghiêm trọng khi cần sản xuất số lượng lớn hoặc cần dặm vá các công trình cũ. Bên cạnh đó, năng suất lao động bị giới hạn bởi tốc độ của con người. Một người thợ không thể duy trì hiệu suất cao trong thời gian dài. Quá trình này cũng tiềm ẩn nguy cơ tiếp xúc với hóa chất độc hại trong sơn, ảnh hưởng đến sức khỏe người lao động.

2.2. Yêu cầu cấp thiết về tự động hóa trong ngành sơn

Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt, các doanh nghiệp ngành sơn phải đối mặt với áp lực về chất lượng, giá thành và thời gian giao hàng. Tự động hóa là chìa khóa để đáp ứng những yêu cầu này. Một dây chuyền sản xuất tự động giúp tăng hiệu suất, giảm sai số và tối ưu hóa việc sử dụng nguyên liệu. Việc áp dụng các hệ thống như máy trộn sơn tự động PLC cho phép sản xuất theo yêu cầu (on-demand) với số lượng lớn mà vẫn đảm bảo sự đồng nhất. Điều này không chỉ nâng cao chất lượng sản phẩm đầu ra mà còn tăng cường mức độ an toàn lao động, hạn chế sự can thiệp trực tiếp của con người vào các công đoạn nguy hiểm.

2.3. Lợi ích khi ứng dụng máy trộn sơn tự động PLC

Việc ứng dụng máy trộn sơn tự động PLC mang lại nhiều lợi ích thiết thực. Lợi ích đầu tiên và rõ ràng nhất là chất lượng sản phẩm được cải thiện đáng kể nhờ độ chính xác cao trong pha màu. Thứ hai, hiệu suất tăng vọt, hệ thống có thể hoạt động liên tục 24/7 với tốc độ ổn định, ví dụ như mô hình trong đồ án có thể đạt 60 lon/giờ. Thứ ba, giảm chi phí vận hành bằng cách cắt giảm nhân công và hạn chế lãng phí nguyên vật liệu. Cuối cùng, tính linh hoạt cho phép hệ thống pha chế hàng chục màu sắc khác nhau và xử lý nhiều loại lon có kích thước khác nhau chỉ với việc thay đổi cài đặt trên phần mềm điều khiển.

III. Bí Quyết Thiết Kế Cơ Khí Cho Máy Trộn Sơn Tự Động PLC

Để một máy trộn sơn tự động PLC hoạt động ổn định và chính xác, hệ thống cơ khí phải được thiết kế và chế tạo một cách tỉ mỉ. Thiết kế cơ khí là nền tảng vật lý, quyết định đến độ bền, độ chính xác và tuổi thọ của toàn bộ hệ thống. Một thiết kế tốt cần đảm bảo các tiêu chí: vững chắc, giảm thiểu rung động, dễ dàng lắp đặt và bảo trì. Trong đồ án tham khảo, nhóm sinh viên đã sử dụng phần mềm Autocad cho bản vẽ 2D và SolidWorks để dựng mô hình 3D, cho phép mô phỏng và kiểm tra các va chạm trước khi gia công thực tế. Khung máy thường được làm từ thép hộp hoặc nhôm định hình để đảm bảo độ cứng vững nhưng vẫn tối ưu về trọng lượng. Cấu trúc của hệ thống được chia thành 4 khâu chính, mỗi khâu có một chức năng riêng biệt và được bố trí một cách logic dọc theo băng tải. Việc lựa chọn các linh kiện cơ khí như xylanh khí nén, con lăn, gối bi, và động cơ giảm tốc đóng vai trò quan trọng. Các xylanh khí nén, ví dụ như Xylanh tròn MAL 16 X 100-CAMAL32x125-S, được chọn dựa trên lực đẩy và hành trình cần thiết cho các tác vụ như đẩy lon, chặn lon và dập nắp. Sự chính xác trong việc định vị các cơ cấu này là yếu tố then chốt để đảm bảo lon và nắp được xử lý đúng vị trí, tránh kẹt và sai sót.

3.1. Nguyên lý thiết kế 2 khâu đầu Cấp lon và chiết rót

Khâu cấp lon được thiết kế để chứa và cấp hai loại lon có kích thước khác nhau. Các lon trống được đặt trong các khối cố định và một xylanh khí nén sẽ đẩy từng lon một vào vị trí chờ trên băng tải. Khâu chiết rót là khu vực phức tạp nhất, yêu cầu độ chính xác cao. Tại đây, một xylanh khác có nhiệm vụ chặn lon lại đúng vị trí dưới các vòi rót. Bốn máy bơm nhỏ được sử dụng để tăng áp dòng chảy, giúp cảm biến lưu lượng hoạt động ổn định. Thiết kế cơ khí phải đảm bảo các vòi rót được định vị chính xác ngay tâm lon để tránh sơn bị đổ ra ngoài.

3.2. Giải pháp cho khâu cấp nắp và đóng nắp tự động

Khâu cấp nắp và đóng nắp được thiết kế thành một cụm cơ cấu. Tương tự khâu cấp lon, hệ thống có hai ngăn chứa nắp riêng biệt cho hai loại lon. Khi cảm biến phát hiện lon đã chiết rót xong di chuyển đến vị trí, một xylanh sẽ chặn lon lại. Ngay sau đó, một xylanh cấp nắp sẽ đẩy một chiếc nắp từ ngăn chứa ra và đặt chính xác lên miệng lon. Cuối cùng, một xylanh tác động kép có lực lớn hơn, ví dụ Xylanh tròn MAL32x125-S, sẽ di chuyển từ trên xuống để dập nắp một cách chắc chắn và kín. Thiết kế này đòi hỏi sự đồng bộ cao giữa các xylanh để quy trình diễn ra nhanh chóng và chính xác.

3.3. Lựa chọn thiết bị truyền động và băng tải tối ưu

Hệ thống truyền động chính của máy là băng tải PVC, được dẫn động bởi một động cơ giảm tốc. Việc tính toán và lựa chọn động cơ phải dựa trên tải trọng của các lon sơn và tốc độ di chuyển mong muốn. Trong đồ án, Động cơ giảm tốc 46SW3700246000-108K được sử dụng, cung cấp đủ mô-men xoắn để vận hành băng tải một cách trơn tru. Băng tải đóng vai trò xương sống, kết nối tất cả các khâu lại với nhau. Việc lựa chọn vật liệu băng tải (PVC) và thiết kế khung băng tải vững chắc giúp hệ thống hoạt động ổn định, không bị trượt hoặc lệch trong quá trình vận hành.

IV. Hướng Dẫn Lập Trình Điều Khiển Máy Trộn Sơn Tự Động PLC

Phần hồn của máy trộn sơn tự động PLC nằm ở chương trình điều khiển. Đây là nơi logic hoạt động của toàn bộ hệ thống được thiết lập, quyết định sự phối hợp nhịp nhàng giữa các cơ cấu. Quá trình lập trình bắt đầu từ việc xây dựng sơ đồ khối và lưu đồ giải thuật chi tiết. Sơ đồ khối giúp hình dung tổng thể các thành phần và luồng tín hiệu, bao gồm khối đầu vào (cảm biến, nút nhấn), khối xử lý trung tâm (PLC) và khối đầu ra (van, động cơ, xylanh). Lưu đồ giải thuật mô tả tuần tự các bước hoạt động của máy, từ khi nhấn nút bắt đầu cho đến khi hoàn thành một sản phẩm. Dựa trên tài liệu gốc, phần mềm được sử dụng để lập trình cho PLC Xipeng Dianqi FX3UGX Works2 của Mitsubishi, một công cụ mạnh mẽ và phổ biến. Ngôn ngữ lập trình dạng thang (Ladder Logic) thường được ưa chuộng vì tính trực quan, dễ hiểu đối với các kỹ sư tự động hóa. Chương trình chính sẽ quản lý toàn bộ chu trình, trong khi các chương trình con được viết riêng cho từng khâu như cấp lon, chiết rót, đóng nắp. Việc module hóa chương trình giúp dễ dàng quản lý, gỡ lỗi và nâng cấp sau này. Đặc biệt, khâu chiết rót đòi hỏi kỹ thuật lập trình nâng cao, sử dụng các bộ đếm tốc độ cao (High-Speed Counters) của PLC để đọc tín hiệu xung từ cảm biến lưu lượng một cách chính xác.

4.1. Sơ đồ khối và giải thuật điều khiển chiết rót sơn

Giải thuật chiết rót sơn là phần cốt lõi của chương trình. Khi một lon được phát hiện tại vị trí chiết rót, PLC sẽ đọc mã màu do người dùng chọn trên HMI. Dựa trên mã màu này, chương trình sẽ truy xuất tỉ lệ pha tương ứng đã được lưu sẵn. Sau đó, PLC mở các van điện từ của các màu sơn cần thiết. Tín hiệu xung từ các cảm biến lưu lượng YF-S201 được đưa về các ngõ vào tốc độ cao của PLC. Chương trình sẽ liên tục đếm số xung này. Khi số xung đếm được bằng với giá trị đã cài đặt (tương ứng với thể tích sơn cần rót), PLC sẽ ngay lập tức đóng van lại. Quá trình này lặp lại cho tất cả các màu thành phần cho đến khi hoàn tất.

4.2. Lập trình PLC Xipeng Dianqi FX3U với phần mềm GX Works2

Phần mềm GX Works2 cung cấp một môi trường lập trình tích hợp, hỗ trợ nhiều ngôn ngữ và có chức năng mô phỏng mạnh mẽ. Lập trình viên sẽ tạo ra các network logic để điều khiển tuần tự các hoạt động. Ví dụ, một network sẽ kiểm tra tín hiệu từ cảm biến tại khâu cấp lon, nếu có tín hiệu, nó sẽ kích hoạt đầu ra điều khiển xylanh đẩy lon. Một network khác sẽ quản lý bộ đếm thời gian (timer) để đảm bảo các hành động có độ trễ hợp lý, tránh va chạm cơ khí. Việc sử dụng các biến nội, thanh ghi dữ liệu (Data Registers) để lưu trữ thông số cài đặt (như tỉ lệ màu, số xung) làm cho chương trình trở nên linh hoạt và dễ dàng tùy chỉnh.

4.3. Thiết kế giao diện HMI Weintek cho giám sát và vận hành

Giao diện HMI (Human-Machine Interface) được thiết kế để tối ưu hóa trải nghiệm người dùng. Trên màn hình chính, người vận hành có thể khởi động, tạm dừng hoặc dừng toàn bộ hệ thống. Một trang riêng được thiết kế để lựa chọn màu sơn từ một catalog ảo. Các trang giám sát (monitoring) hiển thị trạng thái thực của từng cơ cấu: xylanh đang đẩy ra hay thụt vào, động cơ băng tải đang chạy hay dừng, van nào đang mở. Ngoài ra, một trang vận hành thủ công (manual) cho phép người dùng điều khiển riêng lẻ từng thiết bị, rất hữu ích cho quá trình kiểm tra, bảo trì và sửa chữa. Việc thiết kế giao diện đồ họa trực quan với các nút nhấn, đèn báo và ô nhập liệu rõ ràng giúp việc vận hành máy trộn sơn tự động trở nên đơn giản và an toàn.

V. Đánh Giá Hiệu Quả Máy Trộn Sơn Tự Động PLC Trong Thực Tế

Việc đánh giá hiệu quả của một hệ thống kỹ thuật không chỉ dừng lại ở lý thuyết thiết kế mà phải được kiểm chứng qua thực nghiệm. Đối với máy trộn sơn tự động PLC, các tiêu chí đánh giá chính bao gồm độ chính xác của màu sắc, tính nhất quán giữa các sản phẩm, và hiệu suất hoạt động. Tài liệu nghiên cứu đã tiến hành các thử nghiệm thực tế để xác minh khả năng của mô hình. Kết quả cho thấy hệ thống có khả năng pha trộn thành công nhiều màu sắc phức tạp từ bảng màu đã chọn, ví dụ như các màu có ID 04, 23, 39, và 59. Các lon sơn thành phẩm có màu sắc đồng đều, chứng tỏ thuật toán chiết rót và độ chính xác của cảm biến lưu lượng hoạt động hiệu quả. Một yếu tố quan trọng được phân tích là độ chính xác của việc đếm xung. Cảm biến lưu lượng YF-S201 có thông số kỹ thuật, nhưng trong thực tế, độ nhớt của sơn và áp suất dòng chảy có thể ảnh hưởng đến kết quả. Quá trình hiệu chuẩn và thử nghiệm giúp xác định hệ số quy đổi chính xác từ xung sang mililit, đảm bảo tỉ lệ pha màu luôn nằm trong sai số cho phép. Hiệu suất của hệ thống cũng là một chỉ số quan trọng, được đo bằng số lượng lon sơn hoàn thiện trong một giờ. Với khả năng đạt 60 lon/giờ, mô hình đã chứng minh được tính ưu việt về mặt năng suất so với phương pháp thủ công.

5.1. Kết quả thực nghiệm trộn hơn 70 màu sơn theo công thức

Thực nghiệm là bước cuối cùng để kiểm chứng toàn bộ hệ thống. Nhóm nghiên cứu đã lập trình công thức cho hơn 70 màu sơn khác nhau vào PLC. Sau đó, tiến hành vận hành tự động để sản xuất thử nghiệm một số màu đại diện. Kết quả thu được rất khả quan, màu sơn thực tế trùng khớp với màu trên vòng tròn catalog. Điều này khẳng định rằng từ khâu thiết kế cơ khí, lựa chọn thiết bị, đến lập trình điều khiển đều đã đạt được mục tiêu đề ra. Sự thành công của thực nghiệm cho thấy hệ thống pha màu sơn tự động có tính ứng dụng thực tiễn cao.

5.2. Phân tích độ chính xác của cảm biến lưu lượng YF S201

Trái tim của độ chính xác trong pha màu chính là cảm biến lưu lượng YF-S201. Về lý thuyết, mỗi xung từ cảm biến này tương ứng với khoảng 2.25 ml chất lỏng. Tuy nhiên, để đạt độ chính xác cao nhất, cần có quá trình hiệu chuẩn. Bằng cách cho một lượng sơn xác định chảy qua và đếm số xung tương ứng, các nhà nghiên cứu có thể điều chỉnh lại tỉ lệ trong chương trình PLC. Việc sử dụng các bơm tăng áp cũng góp phần tạo ra dòng chảy ổn định, giúp cảm biến hoạt động trong điều kiện lý tưởng và cho ra kết quả đo lường đáng tin cậy. Sai số được kiểm soát ở mức tối thiểu, đảm bảo chất lượng màu sắc.

5.3. Hiệu suất hệ thống và tính nhất quán của sản phẩm

Hiệu suất của máy trộn sơn tự động PLC được đánh giá qua hai yếu tố: tốc độ và sự ổn định. Tốc độ được thể hiện qua thông số 60 lon/giờ, một con số ấn tượng đối với một mô hình nghiên cứu. Sự ổn định và tính nhất quán được thể hiện qua việc tất cả các lon sơn cho cùng một mã màu đều có màu sắc và thể tích giống hệt nhau. Điều này chứng tỏ hệ thống hoạt động lặp lại một cách chính xác, không bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài. Đây là ưu điểm vượt trội mà phương pháp thủ công không thể nào đạt được, khẳng định giá trị của việc tự động hóa trong sản xuất.

VI. Tương Lai Của Máy Trộn Sơn Tự Động PLC Hướng Phát Triển

Mặc dù mô hình máy trộn sơn tự động PLC trong đồ án đã đạt được những kết quả đáng khích lệ, công nghệ luôn luôn vận động và có nhiều không gian để cải tiến. Tương lai của các hệ thống này hướng đến sự thông minh hơn, linh hoạt hơn và hiệu quả hơn. Các hướng phát triển tiềm năng không chỉ tập trung vào việc nâng cao hiệu suất cơ khí mà còn tích hợp các công nghệ của cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0. Một trong những hạn chế của mô hình hiện tại là giới hạn về số lượng loại lon và loại nắp có thể xử lý. Việc phát triển các cơ cấu cấp phôi linh hoạt hơn, có khả năng tự động nhận diện và điều chỉnh theo nhiều kích thước khác nhau sẽ làm tăng tính ứng dụng của máy. Hơn nữa, việc nâng cấp hệ thống bơm và van để có thể xử lý sơn có độ đặc cao hơn sẽ mở rộng phạm vi sản phẩm. Tầm nhìn xa hơn là việc kết nối hệ thống vào một mạng lưới sản xuất thông minh. Dữ liệu vận hành như số lượng sản phẩm, lượng sơn tiêu thụ, thời gian dừng máy có thể được thu thập và phân tích để tối ưu hóa quy trình sản xuất. Việc tích hợp các cảm biến quang phổ màu trực tuyến để kiểm tra chất lượng màu sắc ngay trên dây chuyền và tự động hiệu chỉnh nếu có sai lệch cũng là một hướng đi đầy hứa hẹn. Những cải tiến này sẽ đưa hệ thống pha màu sơn tự động lên một tầm cao mới.

6.1. Tổng kết ưu điểm và những hạn chế còn tồn tại

Ưu điểm chính của hệ thống đã được chứng minh bao gồm: khả năng tự động hóa toàn bộ quy trình, pha chế được nhiều màu sắc với độ chính xác và nhất quán cao, điều khiển và giám sát dễ dàng qua màn hình HMI. Tuy nhiên, như chính nhóm nghiên cứu đã chỉ ra, mô hình vẫn còn một số hạn chế do kinh phí và kinh nghiệm. Các hạn chế này bao gồm việc chỉ cấp được 2 loại lon, số lượng phôi cấp mỗi lần còn ít, và việc lựa chọn thiết bị có thể chưa phải là tối ưu nhất. Việc nhận diện rõ những điểm này là cơ sở quan trọng cho các bước cải tiến tiếp theo.

6.2. Hướng cải tiến nâng cao hiệu suất và tính linh hoạt

Để nâng cao hiệu suất, có thể xem xét sử dụng các loại PLC và động cơ servo tốc độ cao hơn. Việc thiết kế lại cơ cấu cấp nắp và đóng nắp theo dạng tháp quay (turret) có thể rút ngắn thời gian chu kỳ. Để tăng tính linh hoạt, có thể tích hợp hệ thống thị giác máy tính (machine vision) để tự động nhận dạng kích thước lon và nắp, từ đó PLC sẽ tự động chọn chương trình vận hành tương ứng. Ngoài ra, việc phát triển một hệ thống khuấy tự động ngay sau khi chiết rót cũng sẽ nâng cao chất lượng độ đồng đều của màu sơn trong lon thành phẩm.

6.3. Tiềm năng kết nối IoT và quản lý sản xuất thông minh

Tương lai của tự động hóa công nghiệp gắn liền với Internet vạn vật (IoT). Máy trộn sơn tự động PLC có thể được trang bị thêm module giao tiếp Ethernet để kết nối với mạng nội bộ hoặc internet. Điều này cho phép người quản lý có thể giám sát hoạt động của máy từ xa qua máy tính hoặc điện thoại thông minh. Dữ liệu sản xuất có thể được đẩy lên hệ thống quản lý sản xuất (MES) hoặc hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP), giúp việc lập kế hoạch và ra quyết định trở nên chính xác và kịp thời hơn. Đây là bước đi cần thiết để xây dựng một nhà máy sơn thông minh, tự động và hiệu quả.

21/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan về đồ án tốt nghiệp: Đưa ra được vấn đề cũng như vì sao chọn đề tài, nói về mục tiêu và các nội dung sẽ được nghiên cứu. - Chương 2: Cơ sở lý thuyết: Tổng quát về sơn và các thiết bị được sử dụng. - Chương 3: Tính toán thiết kế và lựa chọn thiết bị: Từ các tiêu chí, đưa ra thông số đầu vào thù đó có thể tính toán thiết kế. - Chương 4: Thi công hệ thống: Kết quả phần cơ khí, mô tả giải thuật, chương trình điều khiển, giám sát HMI - Chương 5: Thực nghiệm: Đưa ra kết quả thực nghiệm và đánh giá.

- Chương 6: Kết luận: Những thành quả mà nhóm đã thiết kế được, ưu điểm và nhược điểm của đề tài 3 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2. Cơ sở lý thuyết về màu sơn và pha trộn sơn 2. Khái quát về sơn Trước hết ta thấy sơn có tác dụng che phủ bề mặt vật liệu tránh được tác động phá hoại của tác nhân bên ngoài. Nó được áp dụng đại trà vì có thể không những tô màu, mà còn tạo nên một kết cấu bảo vệ.

Sơn thường được bán,sơn và lưu trữ dưới dạng chất lỏng, nhưng hầu hết các loại sơn không trở thành chất rắn. Hầu hết các loại sơn đều có thể có gốc dầu hoặc gốc nước và mỗi loại đều có những tính năng đặc biệt riêng. Sơn được sử dụng để: - Trang trí. - Tạo kết cấu.

Sơn ở dạng nước thường được sử dụng để kinh doanh, bán kèm theo một catalog có đa dạng màu sắc khác nhau, có thể dùng để che phủ với độ bám dính linh hoạt. 1 Các lon sơn đã được pha màu 4 Các thành phần chính của sơn nước - Nhựa: chiếm khoảng từ 40% đến 60% tùy theo sơn thành phẩm. Các hợp chất hữu cơ bao gồm Alkyd, Acrylic, Epoxy, Polyurethane, Fluorocarbon. Khả năng liên kết giữa các thành phần của sơn, tạo độ kết dính và có độ bền màu cho sơn được tạo ra từ các chất liệu này, từ đó tạo nên cấu trúc đặc biệt của sơn.

Trong đó có bột màu gốc và bột chống gỉ cuối cùng là bột màu bổ sung. - Chất phụ gia: chiếm tỉ lệ 0% ~ 5% tỉ lệ. Là tác nhân có vai trò quan trọng không những tăng các độ bền cho sơn mà còn có khả năng kháng được các tác nhân xấu từ môi trường, từ đó giúp tăng độ bóng, độ cứng và độ phủ màu sơn, bảo quản khỏi nấm mốc - Dung môi: 10% ~ 30% , giúp hòa tan 2 thành phần bột màu và nhựa. - Còn có một số thành phần phụ như chất kết dính, bột độn.

Quy trình sản xuất sơn Hình 2.2 Hình ảnh cho thấy quy trình sản xuất Quy trình sản xuất sơn sẽ được biểu hiện như trên hình trên Công đoạn 1: Khâu chuẩn bị nguyên liệu Công đoạn 2: Pha trộn sơn theo tỉ lệ Cộng đoạn 3: Công đoạn khuấy, pha loãng và chiết rót Công đoạn 4: Vận chuyển và tiêu thụ Trong đó gồm 4 giai đoạn: 5 Ủ muối: Giai đoạn ủ muối sẽ là quá trình đầu tiên của sản xuất sơn. CaCO3, silica và đất sét , bột màu và bột độn sẽ là các nguyên liệu cần thiết. Sau đó, những nguyên liệu này được đưa vào thùng muối ủ và khuấy ở một tốc độ thấp. Có thể kéo dài từ 2 đến 5 giờ, cho đủ thời gian để chất tạo màng và dung môi thấm ướt đều các thành phần.

Sau khi đạt được độ thấm ướt cần thiết, một hỗn hợp nhão sẽ được tạo thành, sẵn sàng cho giai đoạn công đoạn kế tiếp. Nghiền sơn: Hỗn hợp có được từ công đoạn trước được chuyển vào cơ cấu chuyên để nghiền sơn. Một chất lỏng mịn và nhuyễn sẽ được cấu tạo từ công đoạn này. Trong quá trình nghiền, cần đảm bảo không để hỗn hợp tăng nhiệt độ.

Việc dung môi bay hơi là điều thiết yêu cần kiểm soát, ảnh hưởng đến tính chất của thành phần paste nghiền. Khuấy sơn: Khi độ mịn của hỗn hợp đạt theo đúng theo yêu cầu, 2 yếu tố bao gồm sắc tố hoạt chất và các chất phụ gia sẽ được pha trộn.Công đoạn diễn ra trong bồn pha, máy khuấy sẽ khuấy Paste liên tục. Sơn nước sẽ tiếp tục được khuấy đều khi đủ dung môi và chất tạo màng để hòa tan các thành phần. Sau khi hoàn thành giai đoạn pha trộn này, quá trình sản xuất sơn nước sẽ chuyển sang giai đoạn tiếp theo.

Đóng gói thành phẩm: Công đoạn này có thể thực hiện bằng cách sử dụng dây chuyền tự động hoặc thủ công, tùy thuộc vào quy mô và yêu cầu của công ty sản xuất sơn. ❖ Một số dây chuyền, sản xuất ở một số nhà máy sơn hiện nay Hình 2. 2 Sơn được sản xuất dây chuyền ở Dubai 6 Hình 2. 3 Sơn được sản xuất dây chuyền ở ICI Dulux, KCN Mỹ Phước 2, Bình Dương Hình 2.

4 Sơn được sản xuất dây chuyền Lavisson, Bình Dương 2. Quy luật trộn màu sơn ❖ Khái niệm màu sắc Theo quang học: Khi ánh sáng trắng đi qua lăng kính mặt trời, nó được tách thành 7 sắc màu: đỏ, cam, vàng, lục, lam, chàm và tím. Điều này xuất hiện do các loại ánh sáng có bước sóng khác nhau, mỗi màu đại diện cho một bước sóng cụ thể. Vì vậy, từ góc độ quang học, chúng ta có thể khẳng định rằng màu sắc là các dạng ánh sáng khác nhau.

5 Dải màu từ đỏ tới tím của 7 sắc cầu vồng Hình 2. 6 Dải màu vô sắc ❖ Ba yếu tố cơ bản của màu sắc - Sắc (Tone): Đại diện cho độ đậm hoặc nhạt của một màu khi được pha trắng hoặc pha đen. - Quang độ (Value): Liên quan đến độ sáng hoặc tối của một màu, là sự tương quan giữa các mức độ đậm nhạt khác nhau. Ví dụ, trong vòng thuần sắc, vàng có độ sáng cao nhất, trong khi tím có độ sáng thấp nhất do sự thay đổi của ánh sáng.

- Cường độ (Intensity): Được sử dụng để đánh giá mức độ mạnh hay yếu của một màu (độ tươi sáng) dựa trên cảm quan thị giác. 7 Quang độ và cường độ của hai màu Các quy luật pha màu Có 2 quy luật pha màu bao gồm - Cộng màu 8 - Trừ màu ⮚ Quy luật cộng màu: Đỏ (Red - R), lục (Green - G) và lam (Blue - B) là ba màu sơ cấp (hay màu cơ bản) trong ánh sáng. 8 Quy luật cộng màu hệ màu RGB - Ánh sáng lục hòa với ánh sáng đỏ sẽ cho ra ánh sáng vàng (Yellow - Y). - Ánh sáng lam hòa với ánh sáng lục sẽ cho ra ánh sáng màu da trời (Cyan - C).

- Ánh sáng lam hòa với đỏ cho ánh sáng tím hồng (Magenta - M). Tím hồng là màu khá gần với màu tím (Violet). Tím hồng (Magenta) là màu không có trong phổ ánh sáng tự nhiên. ⮚ Các màu thứ cấp của ánh sáng bao gồm màu tím hồng (M), vàng (Y), và da trời (C), bởi vì bản chất được tạo ra bằng cách hòa hai chùm ánh sáng màu sơ cấp (primary).

Khi hòa cả ba chùm ánh sáng sơ cấp R (đỏ), G (xanh lá cây), B (xanh dương) với nhau, ta sẽ có ánh sáng trắng. Điều này được gọi là quy luật cộng màu. ⮚ Quy luật trừ màu: Quy luật này bị ngược lại đối với màu hóa chất như mực in, phẩm nhuộm, sơn: Ba màu sơ cấp là tím hồng (Magenta - M), da trời (Cyan - C), và vàng (Yellow - Y) 9 Hình 2. 9 Quy luật trừ màu trong hệ màu CMYK - Tím hồng (M) hòa da trời (C) cho lam (Blue - B) - Da trời (C) hòa với vàng (Y) cho lục (Green - G) - Vàng (Y) hòa với tím hồng (M) cho đỏ (Red - R) Vật chất không tự có màu sắc (trừ những vật tự phát sáng) vì thế nên màu hóa chất tuân theo quy luật trừ màu, mà chỉ tương tác với ánh sáng bên ngoài.

Khi ánh sáng chiếu vào một vật chất, nó sẽ tán xạ và hấp thụ các bước sóng ánh sáng đơn sắc có trong ánh sáng. Màu sắc của vật chất phụ thuộc vào khả năng hấp thụ và tán xạ các bước sóng ánh sáng khác nhau. 10 Kết hợp 2 màu của sơn và ánh sáng (vàng+lam) 10 Hình 2. 11 Kết hợp 2 màu của sơn và ánh sáng (lam+đỏ) Hình 2.

12 Kết hợp 2 màu của sơn và ánh sáng (đỏ+lục) ❖ Quyết định nguyên lý pha màu của đề tài Các hạt màu trong màu sơn trong thực tế không phải là các màu sơ cấp lý tưởng như trong bảng pha màu. Điều này khiến cho công đoạn pha màu sơn trở nên phức tạp hơn, và bảng pha màu chỉ có tác dụng định hướng và cung cấp các màu gần đúng. Những hãng sơn cần nghiên cứu và nắm được cách pha trộn màu sơn một cách chính xác để tạo ra các màu khác nhau. Điều này cần một quá trình nghiên cứu của các chuyên gia và nghiên cứu chi tiết trong quy trình sản xuất.

Họ phải tìm cách tạo ra các công thức pha màu sơn riêng biệt, điều chỉnh tỉ lệ và hỗn hợp màu sắc để đạt được các màu sơn đáp ứng yêu cầu và tiêu chuẩn của sản phẩm cuối cùng. 13 Bảng màu hình tròn được sử dụng Trong đề tài, nguyên tắc pha màu tuân theo quy luật trừ màu sẽ được nhóm chúng em áp dụng, và màu đỏ (Red – R), vàng (Yellow – Y) và lam (Blue – B) sẽ là 3 màu cơ bản được chọn 3 màu thứ cấp lúc này sẽ là: ⮚ Đỏ hòa với Vàng -> Da cam (Orange) ⮚ Vàng hòa với Lam -> Lục (Green) ⮚ Lam hòa với Đỏ -> Tím (Violet) Hình 2. 14 Các cấp trong bảng màu được chọn 12 Màu sơn sơ cấp: Màu xanh, màu đỏ và màu vàng là những màu chính trong hệ thống màu sơn. Các màu sơn chính này không thể được "tạo ra" bằng cách trộn bất kỳ màu nào với nhau.

Điều này đồng nghĩa rằng ba màu cơ bản này tạo nên cơ sở cho các màu khác mà chúng ta thấy trên bảng pha màu hoặc bánh xe màu. Màu sơn thứ cấp: Ngoài ra còn có 3 màu sơn thứ cấp trên một bánh xe màu. Khi bạn hòa 2 màu chính với nhau với số lượng bằng nhau thì sẽ tạo ra chúng. Đỏ + xanh = tím ,xanh + vàng = xanh, vàng + đỏ = cam.

15 Ví dụ về cộng màu Màu trung gian: Màu sơn trung gian sẽ gồm 6 màu còn lại. Chúng được tạo ra bằng kết hợp màu sơ cấp với màu thứ cấp liền kề.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ