Đồ án: Thiết Kế & Chế Tạo Máy Tách Hạt Ngô (ĐH Sư Phạm Kỹ Thuật)

Tìm hiểu quy trình thiết kế và chế tạo máy tách hạt ngô hiệu quả. Khám phá nguyên lý hoạt động, bản vẽ và vật liệu cần thiết để tăng năng suất.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp Đại Học

2022

60
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Vai Trò Của Máy Tách Hạt Ngô Trong Nền Nông Nghiệp 4

Trong bối cảnh công nghiệp hóa - hiện đại hóa nông nghiệp, việc áp dụng máy móc để nâng cao năng suất và giảm sức lao động là xu thế tất yếu. Cây ngô (Zea mays), một trong năm loại cây lương thực chính của thế giới, giữ vai trò quan trọng thứ hai sau lúa tại Việt Nam. Sự phát triển của ngành chăn nuôi và công nghiệp chế biến đã làm tăng vọt nhu cầu về hạt ngô, đòi hỏi một giải pháp thu hoạch và sơ chế hiệu quả. Máy tách hạt ngô ra đời như một mắt xích không thể thiếu trong chuỗi giá trị sản xuất ngô hiện đại. Thiết bị này không chỉ giải quyết bài toán về nhân công mà còn cải thiện đáng kể chất lượng sản phẩm cuối cùng. Bằng cách tự động hóa công đoạn tách hạt khỏi lõi, máy giúp rút ngắn thời gian sản xuất, giảm thiểu tổn thất sau thu hoạch và đảm bảo hạt ngô thành phẩm đồng đều, sạch sẽ. Đồ án "Thiết kế và chế tạo máy tách hạt ngô" của nhóm sinh viên Nguyễn Tấn Thành và Lê Duy Long (2022) thuộc trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Đà Nẵng là một minh chứng rõ nét cho việc ứng dụng kiến thức cơ khí chế tạo vào giải quyết các vấn đề thực tiễn của nông nghiệp. Việc thiết kế và chế tạo một chiếc máy hiệu quả, phù hợp với quy mô sản xuất từ hộ gia đình đến các trang trại lớn, góp phần tăng tính cạnh tranh cho nông sản Việt Nam, mang lại lợi ích kinh tế cao và thúc đẩy quá trình hội nhập quốc tế. Máy móc không chỉ thay thế sức người mà còn tạo ra một quy trình sản xuất chuyên nghiệp, ổn định và chất lượng hơn.

1.1. Lịch sử và tầm quan trọng chiến lược của cây ngô

Cây ngô, có tên khoa học là Zea mays, là một trong những cây lương thực có sản lượng cao nhất toàn cầu. Tại Việt Nam, ngô là cây lương thực quan trọng thứ hai sau lúa, đóng vai trò không thể thiếu trong an ninh lương thực và là nguyên liệu chính cho ngành công nghiệp thức ăn chăn nuôi. Từ những năm 1990, ngành sản xuất ngô Việt Nam đã có những bước tiến vượt bậc cả về diện tích, năng suất và sản lượng, với tốc độ tăng trưởng cao hơn nhiều so với mức trung bình của thế giới. Tất cả các bộ phận của cây ngô đều có giá trị sử dụng: hạt làm lương thực, thực phẩm, thức ăn gia súc; thân và lá dùng làm thức ăn xanh hoặc ủ chua cho gia súc. Hạt ngô còn là nguyên liệu để sản xuất cồn công nghiệp (etanol), xi-rô, và các sản phẩm công nghiệp khác. Tầm quan trọng này đòi hỏi phải có các giải pháp cơ giới hóa đồng bộ trong sản xuất, đặc biệt là khâu sau thu hoạch, nơi máy tách hạt ngô đóng vai trò chủ chốt.

1.2. Quy trình sản xuất ngô và vai trò của cơ giới hóa

Quy trình sản xuất ngô thành phẩm bao gồm nhiều công đoạn: thu hoạch, bóc bẹ, tách hạt, phơi sấy, phân loại và bảo quản. Mỗi công đoạn đều ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng và giá trị thương phẩm của hạt ngô. Trước đây, các công đoạn này chủ yếu được thực hiện thủ công, dẫn đến năng suất thấp, tốn nhiều thời gian và chi phí nhân công, đồng thời tỷ lệ hao hụt và hư hỏng cao. Việc đưa máy tách hạt ngô vào quy trình đã tạo ra một cuộc cách mạng. Thay vì phải bóc bẹ rồi mới tách hạt bằng tay, máy có thể thực hiện đồng thời cả hai công việc hoặc xử lý ngô đã bóc bẹ với năng suất cao vượt trội. Điều này không chỉ giúp giảm sức lao động mà còn đảm bảo thu hoạch đúng thời vụ, giảm tổn thất do ẩm mốc, và tạo ra sản phẩm có độ sạch và chất lượng đồng đều, đáp ứng yêu cầu của thị trường công nghiệp.

II. Thách Thức Của Phương Pháp Tách Hạt Ngô Thủ Công Hiện Nay

Phương pháp tách hạt ngô thủ công, dù vẫn còn phổ biến ở các hộ sản xuất nhỏ lẻ, nhưng bộc lộ nhiều hạn chế nghiêm trọng, trở thành rào cản lớn trong việc nâng cao hiệu quả kinh tế. Các phương pháp truyền thống như dùng tay, dùi ủi, hoặc dùng chày đập không chỉ đòi hỏi một lượng lớn nhân công mà còn có năng suất cực kỳ thấp. Quá trình này tiêu tốn nhiều thời gian, đặc biệt trong các vụ thu hoạch lớn, dẫn đến việc chậm trễ trong khâu phơi sấy và bảo quản, làm tăng nguy cơ nấm mốc và suy giảm chất lượng hạt. Một trong những thách thức lớn nhất là chất lượng hạt không đồng đều và tỷ lệ vỡ hạt cao. Lực tác động không kiểm soát được khi đập hoặc chà xát mạnh có thể làm vỡ, nứt hạt, ảnh hưởng đến khả năng nảy mầm (nếu làm giống) và giá trị thương phẩm. Hơn nữa, sản phẩm sau khi tách thủ công thường lẫn nhiều tạp chất như mày ngô, mảnh vỡ của lõi, đòi hỏi thêm công đoạn sàng lọc, làm tăng chi phí và thời gian sản xuất. Các yếu tố cơ lý của trái ngô như độ ẩm, kích thước, và độ bền liên kết giữa hạt và lõi cũng ảnh hưởng lớn đến hiệu quả tách hạt. Nếu độ ẩm cao, việc tách hạt sẽ khó khăn hơn, dễ gây sót hạt. Những nhược điểm cố hữu này cho thấy việc chuyển đổi sang sử dụng máy tách hạt ngô là một yêu cầu cấp thiết để tối ưu hóa quy trình sản xuất.

2.1. Phân tích nhược điểm tách hạt thủ công Năng suất thấp

Nhược điểm lớn nhất của phương pháp tách hạt thủ công là năng suất cực kỳ hạn chế. Một người lao động chỉ có thể tách được một lượng ngô rất nhỏ trong một ngày công. Điều này đặc biệt bất lợi khi thu hoạch đồng loạt trên diện tích lớn, khiến nông dân không thể xử lý kịp thời lượng nông sản khổng lồ. Sự chậm trễ này dẫn đến việc ngô bị tồn đọng, tăng nguy cơ hư hỏng do điều kiện thời tiết hoặc sâu bệnh. Chi phí nhân công cho công đoạn tách hạt chiếm một tỷ trọng đáng kể trong tổng chi phí sản xuất, làm giảm lợi nhuận của người nông dân. Rõ ràng, phương pháp thủ công không còn phù hợp với nền nông nghiệp sản xuất hàng hóa quy mô lớn, nơi tốc độ và hiệu quả là yếu tố quyết định sự cạnh tranh.

2.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng hạt ngô sau thu hoạch

Chất lượng hạt ngô sau khi tách chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Độ ẩm của hạt và lõi là quan trọng nhất. Theo nghiên cứu, khi độ ẩm tăng, mối liên kết giữa hạt và lõi trở nên bền vững hơn, khiến quá trình tách khó khăn và dễ gây sót hạt. Ngược lại, ngô quá khô lại làm tăng tỷ lệ vỡ hạt. Bên cạnh đó, các đặc tính cơ học như lực liên kết giữa hạt và cùi (5÷8 N), độ bền của hạt (900÷1200 N) cũng quyết định hiệu quả của quá trình. Phương pháp thủ công khó kiểm soát được lực tác động để tối ưu hóa việc tách hạt mà không gây hư hỏng. Máy tách hạt ngô hiện đại được thiết kế với các thông số có thể điều chỉnh như tốc độ trống tách và khe hở máng trống, cho phép xử lý nhiều loại ngô với độ ẩm khác nhau mà vẫn đảm bảo chất lượng hạt tốt nhất.

III. Hướng Dẫn Lựa Chọn Nguyên Lý Tách Hạt Ngô Tối Ưu Nhất

Việc lựa chọn nguyên lý làm việc là bước nền tảng, quyết định đến hiệu quả, kết cấu và giá thành của một chiếc máy tách hạt ngô. Hiện nay, có hai nguyên lý chính được áp dụng phổ biến: nguyên lý trục vít - ống vít và nguyên lý phân ly dọc trục. Mỗi phương pháp có những ưu và nhược điểm riêng, phù hợp với các điều kiện sản xuất khác nhau. Nguyên lý trục vít - ống vít có cấu tạo đơn giản, dễ chế tạo, nhưng đòi hỏi ngô phải được bóc vỏ và có độ ẩm thấp để đạt hiệu suất cao. Nhược điểm này làm tăng thêm công đoạn sơ chế và giới hạn thời điểm tách hạt. Để khắc phục những hạn chế đó, nguyên lý phân ly dọc trục đã được lựa chọn trong đồ án nghiên cứu. Phương pháp này mô phỏng quá trình tách hạt bằng tay, nơi trái ngô di chuyển dọc theo trục trống và xoay quanh chính nó. Lực va đập và trượt từ các thanh răng trên trống tách sẽ làm hạt bung ra khỏi lõi một cách nhẹ nhàng. Ưu điểm vượt trội của nguyên lý này là khả năng xử lý ngô còn nguyên bẹ với độ ẩm cho phép lên tới 35%, cho phép tách hạt ngay sau khi thu hoạch, giảm thiểu chi phí và thời gian chờ đợi. Việc xây dựng một sơ đồ động học hợp lý dựa trên nguyên lý này là chìa khóa để thiết kế và chế tạo một cỗ máy hoàn chỉnh và hiệu quả.

3.1. So sánh phương pháp tách hạt Trục vít và phân ly dọc trục

Phương pháp trục vít - ống vít sử dụng một trục vít quay trong ống bao để vừa ép, vừa vận chuyển trái ngô. Lực ép mạnh làm hạt văng ra khỏi cùi. Dù đơn giản, phương pháp này dễ gây ra tỷ lệ vỡ hạt cao và yêu cầu ngô phải khô và đã được bóc vỏ. Ngược lại, nguyên lý phân ly dọc trục hoạt động tinh vi hơn. Trái ngô được đưa vào buồng làm việc, chuyển động xoắn ốc dọc theo trống tách. Các thanh răng trên trống tạo ra lực va đập và lực trượt, mô phỏng động tác vò, chà xát bằng tay. Quá trình này giúp tách hạt nhẹ nhàng hơn, giảm thiểu hư hỏng, đồng thời có khả năng tự động bóc vỏ và làm sạch sơ bộ, mang lại hiệu suất vượt trội.

3.2. Ưu điểm vượt trội của nguyên lý phân ly dọc trục

Việc lựa chọn nguyên lý phân ly dọc trục mang lại nhiều lợi ích chiến lược. Thứ nhất, máy có thể xử lý ngô còn nguyên vỏ, loại bỏ hoàn toàn công đoạn bóc bẹ thủ công tốn kém. Thứ hai, máy có thể làm việc với ngô có độ ẩm cao (lên đến 35%), giúp nông dân chủ động thu hoạch và sơ chế ngay, không phụ thuộc vào thời tiết phơi sấy. Thứ ba, cơ chế tách hạt nhẹ nhàng giúp giảm đáng kể tỷ lệ vỡ hạt (dưới 2,5% theo một số thiết kế) và tỷ lệ sót hạt thấp. Cuối cùng, kết cấu máy theo nguyên lý này tuy phức tạp hơn nhưng vẫn đảm bảo sự đơn giản trong vận hành và bảo trì, phù hợp với điều kiện thực tế tại Việt Nam. Đây là giải pháp công nghệ tối ưu để đạt được năng suất cao và chất lượng sản phẩm tốt.

IV. Bí Quyết Thiết Kế Động Học Máy Tách Hạt Ngô Hiệu Quả

Sau khi lựa chọn nguyên lý làm việc, giai đoạn thiết kế động học và tính toán động lực học đóng vai trò quyết định để biến ý tưởng thành một cỗ máy hoạt động ổn định và hiệu quả. Quá trình này đòi hỏi sự tính toán chính xác các thông số kỹ thuật của những bộ phận quan trọng nhất, bao gồm trống tách, máng trống, động cơ và hệ thống truyền động. Theo đồ án nghiên cứu, việc thiết kế và chế tạo máy tách hạt ngô bắt đầu bằng việc xác định các thông số hình học của bộ phận trống tách. Đây là "trái tim" của máy, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng làm việc và chất lượng hạt. Dựa trên các phân tích, đường kính trống tách được chọn là D = 140 mm để đảm bảo kết cấu máy nhỏ gọn. Tiếp theo, việc lựa chọn động cơ điện phải dựa trên công suất làm việc cần thiết, được tính toán từ lực đập giả thiết của trống và hiệu suất của hệ thống truyền động. Một động cơ phù hợp không chỉ đảm bảo máy vận hành mạnh mẽ mà còn tối ưu hóa chi phí năng lượng. Cuối cùng, việc thiết kế bộ truyền đai thang, tính toán kết cấu trục, then và gối đỡ là những bước hoàn thiện, đảm bảo toàn bộ hệ thống vận hành trơn tru, bền bỉ và an toàn. Các quyết định thiết kế này đều dựa trên cơ sở lý thuyết vững chắc và các tiêu chuẩn kỹ thuật cơ khí.

4.1. Tính toán thông số trống tách và máng trống tối ưu

Trống tách là bộ phận quan trọng nhất, có nhiệm vụ tạo ra lực tác động để tách hạt. Thiết kế của nó phải đảm bảo cuốn và xoay được trái ngô hiệu quả. Trong đồ án, đường kính trống được chọn là 140 mm. Trên thân trống được hàn các thanh nhỏ song song với trục để tăng ma sát và khả năng cuốn ngô. Máng trống, được cấu tạo từ các thanh sắt tròn, bao quanh phía dưới trống tách. Một yếu tố quan trọng là khe hở giữa trống và máng, có thể điều chỉnh để phù hợp với các giống ngô có kích thước khác nhau. Khe hở này ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ lệ sót hạt và tỷ lệ vỡ hạt: khe hở quá lớn sẽ gây sót hạt, trong khi quá nhỏ sẽ làm vỡ hạt và gãy lõi.

4.2. Phương pháp lựa chọn động cơ và bộ truyền động phù hợp

Việc tính toán và lựa chọn động cơ quyết định khả năng vận hành của máy. Dựa trên giả thiết lực đập của trống tách (P = 150 N) và số vòng quay mong muốn (ntr = 500 v/ph), công suất cần thiết của động cơ được tính toán là Nct = 0,59 kW. Để đảm bảo an toàn và dự phòng, một động cơ điện có công suất cao hơn một chút đã được chọn. Về hệ thống truyền động, bộ truyền đai thang được lựa chọn thay vì bộ truyền xích hay bánh răng. Ưu điểm của bộ truyền đai là hoạt động êm, kết cấu đơn giản, rẻ tiền và có khả năng trượt khi quá tải, giúp bảo vệ động cơ. Các thông số như đường kính bánh đai, chiều dài đai và số lượng đai đều được tính toán chi tiết để đảm bảo tỷ số truyền chính xác và hiệu suất cao.

4.3. Phân tích kết cấu trục then và gối đỡ chịu lực

Để đảm bảo độ bền và ổn định, trục của trống tách, then và gối đỡ phải được tính toán cẩn thận. Trục được chế tạo từ thép CT5, một loại vật liệu phổ biến có độ bền kéo và độ bền chảy phù hợp. Đường kính trục tại các tiết diện quan trọng (lắp ổ lăn, lắp bánh đai, thân trống) được tính toán dựa trên mô men uốn và mô men xoắn tác dụng lên nó. Then được sử dụng để truyền mô men xoắn từ trục đến bánh đai, kích thước của then được chọn theo tiêu chuẩn dựa trên đường kính trục và được kiểm nghiệm lại về độ bền dập và bền cắt. Cuối cùng, gối đỡ trục (ổ bi) được lựa chọn từ các bảng tra tiêu chuẩn dựa trên đường kính ngõng trục và tải trọng tác dụng, đảm bảo trục quay trơn tru và chịu lực tốt.

V. Quy Trình Chế Tạo Máy Tách Hạt Ngô Từ Bản Vẽ Thiết Kế

Từ những bản vẽ thiết kế chi tiết sử dụng phần mềm Solidworks, quy trình chế tạo là bước hiện thực hóa sản phẩm máy tách hạt ngô. Giai đoạn này đòi hỏi sự chính xác, tuân thủ nghiêm ngặt các yêu cầu kỹ thuật để đảm bảo các chi tiết được lắp ráp ăn khớp và máy hoạt động đúng như tính toán. Trọng tâm của quá trình chế tạo là gia công trống tách, một cụm chi tiết phức tạp bao gồm trục, hai mặt bích và phần thân ống. Quy trình công nghệ chế tạo được chia thành các nguyên công rõ ràng, mỗi nguyên công thực hiện một hoặc một vài bước gia công cụ thể trên các máy công cụ như máy tiện, máy phay. Việc lập quy trình chi tiết giúp tối ưu hóa thời gian sản xuất, kiểm soát chất lượng ở từng bước và đảm bảo độ chính xác kích thước cũng như độ nhám bề mặt theo yêu cầu bản vẽ. Ví dụ, quá trình chế tạo trục trống tách bao gồm các nguyên công như tiện mặt đầu, khoan lỗ tâm, tiện thô, tiện tinh các bậc trục và cuối cùng là phay rãnh then. Tương tự, mặt bích và các chi tiết khác cũng được gia công theo một quy trình riêng trước khi được lắp ráp lại với nhau bằng phương pháp hàn. Sự thành công của giai đoạn này là minh chứng cho tính khả thi của bản thiết kế và năng lực gia công cơ khí.

5.1. Các nguyên công chính trong chế tạo trục trống tách

Trục là chi tiết cơ sở của cụm trống tách, yêu cầu độ chính xác cao về độ đồng tâm và kích thước. Quy trình chế tạo trục bao gồm 6 nguyên công chính. Bắt đầu bằng việc tiện mặt đầu và khoan lỗ chống tâm trên máy tiện để định vị cho các bước gia công sau. Tiếp theo là các nguyên công tiện thô và tiện tinh các bậc trục với đường kính khác nhau (ϴ23, ϴ25, ϴ30) để lắp ổ lăn, bánh đai và mặt bích. Mỗi bước đều có chế độ cắt (tốc độ, lượng chạy dao, chiều sâu cắt) được xác định cụ thể. Nguyên công thứ năm là gia công rãnh then trên máy phay để truyền mô men. Cuối cùng, nguyên công kiểm tra được thực hiện để đảm bảo các kích thước và độ đồng tâm nằm trong dung sai cho phép.

5.2. Hướng dẫn gia công mặt bích và lắp ráp trống tách

Mặt bích có vai trò liên kết thân trống với trục. Quá trình chế tạo mặt bích gồm hai nguyên công cơ bản. Nguyên công đầu tiên là khoan và tiện lỗ ϴ30 trên máy tiện để lắp với trục. Nguyên công thứ hai là tiện mặt ngoài để đạt đường kính ϴ140. Sau khi trục và hai mặt bích đã được gia công hoàn chỉnh, chúng được lắp ráp lại với nhau. Nguyên công tiếp theo là hàn hai mặt bích lên trục, yêu cầu kỹ thuật hàn chính xác để đảm bảo độ đồng tâm. Cuối cùng, ống thân trống ϴ140 và các gân thép được hàn lên cụm chi tiết này để hoàn thiện bộ phận trống tách hạt ngô. Mỗi mối hàn đều phải được thực hiện cẩn thận để đảm bảo độ cứng vững và cân bằng động cho trống khi quay ở tốc độ cao.

VI. Đánh Giá Hiệu Quả và Tương Lai Máy Tách Hạt Ngô Tự Chế

Việc thiết kế và chế tạo thành công máy tách hạt ngô dựa trên nguyên lý phân ly dọc trục đã chứng minh được tính đúng đắn của các lựa chọn lý thuyết và các bước tính toán kỹ thuật. Sản phẩm hoàn thiện không chỉ là kết quả của một đồ án tốt nghiệp mà còn là một giải pháp thực tiễn, có khả năng ứng dụng cao, góp phần vào công cuộc cơ giới hóa nông nghiệp. Hiệu quả của máy được đánh giá qua các chỉ tiêu kỹ thuật quan trọng như năng suất, tỷ lệ vỡ hạt, tỷ lệ sót hạt và độ sạch của sản phẩm. Mặc dù tài liệu gốc không cung cấp số liệu thực nghiệm chi tiết, nhưng dựa trên các thiết kế tương tự và mục tiêu đề ra, máy được kỳ vọng sẽ đạt năng suất cao, giảm thiểu đáng kể tổn thất so với phương pháp thủ công. Về mặt kinh tế, một chiếc máy tự chế tạo có giá thành thấp hơn nhiều so với máy nhập khẩu, giúp nông dân nhanh chóng thu hồi vốn và tăng lợi nhuận. Hơn nữa, việc làm chủ công nghệ thiết kế và chế tạo mở ra nhiều hướng phát triển trong tương lai. Những cải tiến về vật liệu, tối ưu hóa kết cấu và tích hợp thêm các tính năng tự động hóa sẽ giúp nâng cao hơn nữa hiệu quả và tính cạnh tranh của các sản phẩm máy nông nghiệp "made in Vietnam".

6.1. Kết quả thực tiễn Năng suất và tỷ lệ vỡ hạt

Mục tiêu chính của việc chế tạo máy tách hạt ngô là cải thiện các chỉ tiêu chất lượng công việc. Các máy hoạt động theo nguyên lý phân ly dọc trục thường đạt được các chỉ số ấn tượng. Năng suất có thể đạt từ vài trăm kg đến vài tấn mỗi giờ, tùy thuộc vào công suất động cơ và kích thước buồng làm việc. Quan trọng hơn, tỷ lệ vỡ hạt được kiểm soát ở mức rất thấp, thường dưới 2,5%, và tỷ lệ sót hạt dưới 1%. Những con số này vượt xa so với phương pháp thủ công, đảm bảo chất lượng thương phẩm của hạt ngô. Ngoài ra, nhiều mẫu máy còn tích hợp hệ thống quạt gió hoặc sàng rung giúp làm sạch mày ngô và tạp chất, nâng cao độ sạch của sản phẩm cuối cùng.

6.2. Hướng phát triển và cải tiến máy trong tương lai

Dù đã đạt được những thành công ban đầu, máy tách hạt ngô vẫn còn nhiều tiềm năng để cải tiến. Các hướng phát triển trong tương lai có thể tập trung vào việc tối ưu hóa thiết kế trống tách để xử lý được nhiều loại ngô lai có hình dạng và kích thước đa dạng hơn. Việc sử dụng các vật liệu mới, nhẹ hơn và bền hơn như composite hoặc hợp kim nhôm có thể giúp giảm trọng lượng máy, tăng tính cơ động. Tích hợp các cảm biến để tự động điều chỉnh tốc độ quay và khe hở máng trống dựa trên độ ẩm và kích thước của ngô đầu vào là một hướng đi của nông nghiệp thông minh. Ngoài ra, việc kết hợp máy tách hạt vào một dây chuyền liên hợp, từ thu hoạch, bóc bẹ, tách hạt đến sấy khô, sẽ tạo ra một giải pháp toàn diện cho khâu sau thu hoạch, nâng cao giá trị cho nông sản Việt Nam.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. GIỚI THIỆU TỔNG QUAN 1. Giới thiệu về cây ngô 1. Lịch sử và nguồn gốc cây ngô Ngô còn gọi là bắp, tên khoa học là Zea mays.

Trong tiếng Anh “maize” xuất phát từ tiếng Tây Ban Nha (maíz) là thuật ngữ trong tiếng Taino để chỉ loài cây này, là từ thông dụng Vương quốc Anh để chỉ cây ngô. Tại Hoa Kỳ, Canada và Australia, thuật ngữ hay được sử dụng là corn, là từ trước đây dùng để gọi cho một loại cây lương thực, hiện nay thuật ngữ này dùng để chỉ cây bắp, là dạng rút gọn của "Indian corn" là “cây lương thực của người Anh điêng”.1 Cây ngô Cây bắp ở Việt Nam có nguồn gốc từ Trung Quốc. Theo Lê Quý Đôn trong “Vân Đài loại ngữ “ hồi đầu đời Khang Hi (1662-1762), Trần Thế Vinh, người huyện Tiên Phong (Sơn Tây, phủ Quảng Oai) sang sứ nhà Thanh lấy được giống bắp đem về nước. Khắp cả hạt Sơn Tây đã dùng bắp thay cho lúa gạo.

Từ đó bắp được phổ biến và phát triển ra khắp đất nước. Nhà nông có câu: “Được mùa chớ phụ ngô khoai”, điều đó đủ để thấy rằng, mặc dù trong những năm tháng đã có đủ lúa gạo nhưng bắp vẫn giữ vai trò quan trọng đối với người nông dân. Tình hình sản xuất ngô trên thế giới và Việt Nam 1. Tình hình sản xuất ngô trên thế giới Cây ngô là một trong năm loại cây lương thực chính của thế giới: bắp, lúa nước, lúa mì, sắn, khoai tây.

Trong đó ba loại cây gồm bắp, lúa gạo và lúa mì chiếm khoảng 87% sản lương thực toàn cầu và khoảng 43% calori từ tất cả mọi lương thực, thực phẩm. Trong ba loại này, bắp là cây trồng có sự tăng trưởng mạnh cả về diện tích, năng suất, sản lượng và là cây có năng suất cao nhất. Vào năm 1961, năng suất, sản lượng bắp trung bình của thế giới chỉ xấp xỉ 20 tạ/ha, thì năm 2008 tăng gấp hơn 2,5 lần, sản lượng Sinh viên thực hiện: Nguyễn Tấn Thành Hướng dẫn: Nguyễn Quang Dự 8 Lê Duy Long tăng từ 204 triệu tấn lên 822,712 triệu tấn (gấp 4 lần), diện tích tăng từ 104 triệu lên 161triệu hecta (hơn 1,5 lần) Hình ảnh 1-2 Biểu đồ diện tích, năng suất, sản lượng ngô thế giới 1961-2008 1. Tình hình sản xuất ngô ở Việt Nam Trước đây, sản xuất bắp ở Việt Nam còn nhỏ lẻ và phân tán, chủ yếu là tự cung tự cấp theo nhu cầu của hộ nông dân.

Tại một số vùng miền núi do khó khăn về sản xuất lúa nước nên nông dân phải trồng bắp làm lương thực thay gạo. Các giống ngô được trồng đều là các giống truyền thống của địa phương, giống cũ nên năng suất rất thấp. Vào thập kỷ 60 của thế kỷ trước, diện tích bắp Việt Nam chưa đến 300 nghìn hecta, năng suất chỉ đạt trên 1 tấn/ha, đến đầu những năm 1980 cũng không cao hơn nhiều, chỉ ở mức 1,1 tấn/ha, sản lượng đạt khoảng hơn 400.000 tấn do vẫn trồng các giống bắp địa phương với kỹ thuật canh tác lạc hậu. Từ giữa những năm 1980, nhờ hợp tác với Trung tâm Cải tạo bắp và Lúa mỳ Quốc tế (CIMMYT), nhiều giống bắp cải tiến đã được đưa vào trồng góp phần nâng năng suất bắp lên gần 1,5 tấn/ha.

Ngành sản xuất bắp nước ta thực sự có những bước tiến nhảy vọt từ đầu những năm 1990 đến nay. Từ năm 2006, năng suất và sản lượng bắp của Việt Nam đã có những bước tiến nhảy vọt cao nhất từ trước đến nay. Tốc độ tăng trưởng diện tích, năng suất và sản lượng bắp của Việt Nam cao hơn nhiều lần của thế giới. Sinh viên thực hiện: Nguyễn Tấn Thành Hướng dẫn: Nguyễn Quang Dự 9 Lê Duy Long Hình ảnh 1-3 Biểu đồ diện tích, năng suất, sản lượng ngô Việt Nam 1961-2009 1.

Vai trò và tầm quan trọng của cây ngô Ở Việt Nam, ngô là loại cây lương thực quan trọng thứ hai sau lúa, ngô được trồng khắp nơi, từ đồng bằng đến trung du và khá nhiều ở miền núi. Ngô là cây lương thực ngắn ngày mang lại hiệu quả kinh tế cao cho người nông dân. Cùng với sự phát triển của nghành chăn nuôi, nhu cầu tiêu thụ các sản phẩm làm từ hạt bắp tăng lên rất cao, hiện nay bắp là cây cho sản lượng hàng năm cao hơn bất kỳ cây lương thực nào. Ngô có nhiều công dụng.

Tất cả các bộ phận của cây ngô từ hạt, đến thân, lá đều có thể sử dụng được để làm lương thực, thực phẩm cho người, thức ăn cho gia súc, làm nguyên liệu cho công nghiệp. Sinh viên thực hiện: Nguyễn Tấn Thành Hướng dẫn: Nguyễn Quang Dự 10 Lê Duy Long Hình ảnh 1-4 hạt ngô đã được chế biến cám viên Hạt ngô còn được dùng để chuyển hóa thành chất dẻo hay vải sợi. Một lượng bắp nhất định được thủy phân hay xử lý bằng enzym để sản xuất xi rô, cụ thể là xi rô chứa nhiều fructoza, gọi là xi rô ngô, một tác nhân làm ngọt và đôi khi được lên men để sau đó chưng cất trong sản xuất một vài dạng rượu. Rượu sản xuất từ ngô theo truyền thống là nguồn của wisky bourbon.

Hình ảnh 1-5 Rượu ngô Etanol từ ngô cũng được dùng ở hàm lượng thấp (10% hoặc ít hơn) như là phụ gia của xăng làm nhiên liệu cho một số động cơ để gia tăng chỉ số octan, giảm ô nhiễm và giảm cả mức tiêu thụ xăng (ngày nay gọi chung là các nhiên liệu sinh học). Sinh viên thực hiện: Nguyễn Tấn Thành Hướng dẫn: Nguyễn Quang Dự 11 Lê Duy Long Với tầm quan trọng của việc sản xuất ngô như vậy nên diện tích trồng ngô tăng lên rất nhiều, hình thành các vùng chuyên canh cây ngô. Để năng xuất ngày càng cao giá thành đầu tư giảm các biện pháp canh tác tiên tiến, các loại giống mới cho năng suất cao đã được ứng dụng vào trong sản xuất. Trong công tác thu hoạch các loại máy móc tiên tiến đã được đưa vào sử dụng, nhờ đó sản phẩm làm ra có chất lượng tốt hơn, lượng nhân công lao động giảm, dẫn tới giá thành giảm, tăng tính cạnh tranh của hàng hoá nước ta trong quá trình hội nhập.

Quy trình công nghệ sản xuất ngô thành phẩm Quy trình công nghệ sản xuất hạt ngô khi được hái khỏi cây đến khi thành phẩm, là qui trình tương đối phức tạp, phải trải qua nhiều công đoạn chế biến và gia công. Trong mỗi công đoạn chế biến thành phần của bắp ngô thì bị phá huỷ, mất mát các chất có ảnh hưởng tốt đến chất lượng sản phẩm, đồng thời loại bỏ các chất có ảnh hưởng xấu. Tuy nhiên quá trình sản xuất tuỳ thuộc vào trình độ kỹ thuật, công nghệ, hệ thống thiết bị. của từng nhà máy.

Thu hoạch Ngô sau khi đã già và đạt đủ độ cứng của hạt thì sẽ được thu hoạch. Đó là lúc tinh bột và chất khô được tích lũy tối đa, khối lượng hạt được cao nhất, hạt chắc, khi phơi khô không bị nhăn. Biểu hiện của ngô chín hoàn toàn là bẹ lá và lá chuyển màu vàng và chớm khô, râu ngô khô và đen, hạt cứng và có màu đặc trưng. Hình ảnh 1-6 Thu hoạch ngô Hiện nay công việc này ở nước ta chủ yếu được thực hiện thủ công.

Thông thường người ta tiến hành thu hoạch vào những ngày trời nắng để tránh ngô bẻ về bị hư hỏng. Sinh viên thực hiện: Nguyễn Tấn Thành Hướng dẫn: Nguyễn Quang Dự 12 Lê Duy Long 1. Bóc bẹ thủ công Ngô sau khi được hái về sẽ được tiến hành bóc bẹ. Thông thường bóc bẹ thủ công năng suất thấp, chỉ phù hợp với sản xuất nhỏ.

Bóc bẹ bằng máy Ngô sau khi được hái về sẽ được tiến hành bóc bẹ. Máy bóc bẹ từ ngô còn nguyên bẹ, sau khi bóc bẹ xong sẽ chuyển qua tách hạt. Tách hạt thủ công Ngô sau khi được hái về sẽ được tiến hành bóc vỏ rồi tách hạt. Sau đó hạt ngô sẽ được đem phơi khô, người ta cũng có thể phơi khô rồi mới bóc vỏ, tách hạt.Có hai cách tách hạt thủ công:  Dùng dùi ủi tách một số hàng không kề nhau trên quả ngô sau đó dùng tay xoay, chà quanh trái ngô để tách hết các hạt ra.

 Dùng chày, cây đập lên đống ngô đã được phơi khô cho cứng hạt. Các hạt ngô sẽ tự động được tách ra khỏi cùi. Phương pháp này tuy nhanh hơn phương pháp trên song hạt không được tách hết, phải tốn công tách lại bằng tay. Hình ảnh 1-7 Tách hạt ngô thủ công Cả hai phương pháp này cho năng suất rất thấp, chỉ phù hợp với hộ sản xuất nhỏ và có lao động nhàn rỗi.

Tách hạt bằng máy Ở nước ta chủ yếu dùng các loại máy sau:  Máy tách hạt từ quả ngô đã được bóc vỏ. Loại máy này cho năng suất cao song phải tốn nhiều thời gian và nhân công bóc vỏ. Sinh viên thực hiện: Nguyễn Tấn Thành Hướng dẫn: Nguyễn Quang Dự 13 Lê Duy Long  Máy tách hạt từ quả ngô còn nguyên vỏ. Loại máy này cho năng suất rất cao.

Giảm được thời gian và lượng nhân công nhiều. Ngoài ra còn có loại máy thu hoạch ngô có thể tiến hành đồng thời thu hoạch, bóc vỏ và tách hạt. Loại máy này có rất nhiều ưu điểm song ở nước ta chưa chế tạo được phải nhập từ nước ngoài về nên giá thành rất đắt, chưa có nhiều ở nước ta. Hạt ngô sau khi tách sẽ được phơi khô và vận chuyển đến nơi chế biến thành thành phẩm.

Phân loại Ngô sau khi được tách hạt sẽ được phân loại để nâng cao chất lượng sản phẩm. Phơi khô Phơi khô bắp ngô là khâu quan trọng nhất trong quá trình sản xuất nguyên liệu. Trong quá trình phơi khô cần phải biết xác định bắp ngô khi nào là đạt yêu cầu do phòng kỹ thuật đề ra. Bảo quản Bắp sau khi đã được phơi khô thì sẽ đưa vào kho để bảo quản để làm nguyên liệu cho chế biến thực phẩm, thức ăn chăn nuôi.

Trong khi bảo quản cần thường xuyên kiểm tra phát hiện và phòng trừ các loại chim, chuột, sâu, nấm mốc và cần loại bỏ ngay cái hạt bị hư, có hiện tượng ẩm ướt phải phơi lại ngay. Cơ tính của trái ngô -Liên kết giữa cùi và hạt : (5÷8) N -Liên kết giữa cùi và hạt lép : 7 N -Độ bền của vỏ bắp : (90÷120) N -Độ bền của hạt bắp : (900÷1200) N -Độ bền của cùi bắp : (30÷40) N Trái ngô có dạng hình chóp trụ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ