Đồ Án HCMUTE: Thiết Kế và Chế Tạo Máy Gọt Vỏ Dừa Tươi

Đồ án nghiên cứu hcmute thiết kế và chế tạo máy gọt vỏ dừa tươi, thiết kế chi tiết, tính toán kỹ thuật theo tiêu chuẩn, đánh giá tính khả thi dự án.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

đồ án tốt nghiệp

2016

58
12
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

LỜI CẢM ƠN

NHẬN XÉT CỦA GIÁO VIÊN HƯỚNG DẪN

NHẬN XÉT CỦA GIÁO VIÊN PHẢN BIỆN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ĐỒ ÁN

1.1. Giới thiệu về cây dừa và quả dừa

1.1.1. Khái quát về cây dừa

1.1.2. Phân loại

1.1.3. Sản lượng

1.1.4. Tác dụng của dừa

1.2. Đặc tính của dừa

1.3. Sản phẩm từ dừa

1.4. Các phương pháp gọt vỏ dừa

1.4.1. Phương pháp gọt bằng tay

1.4.2. Phương pháp gọt bằng máy

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. Khảo sát kích thước quả dừa

2.2. Số liệu khảo sát trái dừa

2.3. Xác định cơ tính của quả dừa

2.4. Các thông số hình học của dao

2.5. Điều kiện trượt của lưỡi dao trên vật cắt

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG HƯỚNG VÀ CÁC GIẢI PHÁP

3.1. Yêu cầu thiết kế

3.2. Phương hướng và phương pháp giải quyết

4. CHƯƠNG 4: THIẾT KẾ VÀ CHẾ TẠO MÁY THỬ NGHIỆM

4.1. Chế tạo chấu định vị

4.2. Chế tạo tấm đỡ trục

4.3. Các cụm máy được lắp ghép

4.4. Chế tạo máy thử nghiệm

5. CHƯƠNG 5: THIẾT KẾ HOÀN CHỈNH MÁY GỌT VỎ DỪA TƯƠI

5.1. Các thông số thiết kế

5.2. Các công việc tính toán

5.3. Chế tạo máy hoàn chỉnh

5.4. Kết cấu hoàn chỉnh

5.5. Sản phẩm máy gọt vỏ dừa tươi

6. CHƯƠNG 6: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về đề tài Máy gọt vỏ dừa tươi

Đồ án tốt nghiệp "Thiết kế và chế tạo máy gọt vỏ dừa tươi" từ trường HCMUTE tập trung vào việc giải quyết vấn đề năng suất thấp trong quá trình gọt vỏ dừa bằng phương pháp thủ công. Đề tài này, được thực hiện bởi sinh viên Lê Cao Minh, Hồ Quốc Việt và Huỳnh Minh Hiếu, dưới sự hướng dẫn của PGS. Nguyễn Trường Thịnh, đưa ra giải pháp cơ khí hóa quá trình này. Văn bản trình bày chi tiết quá trình nghiên cứu, từ khảo sát thực tế về các loại dừa, phân tích đặc tính cơ học của vỏ dừa, đến thiết kế và chế tạo máy móc. Kết quả nghiên cứu cung cấp một giải pháp khả thi, góp phần nâng cao hiệu quả sản xuất trong ngành chế biến dừa. Salient Keyword: Máy gọt vỏ dừa tươi; Salient LSI keyword: Thiết kế chế tạo; Semantic Entity: HCMUTE; Salient Entity: Đồ án tốt nghiệp; Close Entity: PGS. Nguyễn Trường Thịnh.

1.1 Giới thiệu về cây dừa và quả dừa

Phần này cung cấp thông tin tổng quan về cây dừa, bao gồm tên khoa học (Cocos nucifera), nguồn gốc, phân bố, đặc điểm sinh học và sinh thái. Văn bản phân loại các giống dừa phổ biến ở Việt Nam như dừa xiêm xanh, dừa xiêm đỏ, dừa tam quan, nhấn mạnh vào đặc điểm của từng giống. Thông tin về sản lượng dừa trên thế giới và Việt Nam được trình bày, cùng với phân tích về thị trường và các sản phẩm từ dừa. Đặc tính của các bộ phận quả dừa (vỏ xơ, gáo, nước, cơm) được mô tả chi tiết, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc gọt vỏ trong quá trình chế biến. Semantic LSI keyword: Dừa; Close Entity: Cocos nucifera; Salient LSI keyword: Giống dừa

1.2 Các phương pháp gọt vỏ dừa

Đồ án so sánh hai phương pháp gọt vỏ dừa: thủ công và bằng máy. Phương pháp thủ công được đánh giá là năng suất thấp, tốn nhiều lao động và tiềm ẩn nguy cơ tai nạn. Phương pháp bằng máy được đề xuất nhằm khắc phục những nhược điểm này. Văn bản phân tích ba phương án thiết kế máy gọt vỏ, nhấn mạnh vào phương án được lựa chọn dựa trên các tiêu chí như hiệu quả, độ phức tạp, chi phí và độ an toàn. Semantic LSI keyword: Gọt vỏ dừa; Salient LSI keyword: Phương pháp gọt vỏ; Close Entity: Năng suất

II. Cơ sở lý thuyết và thiết kế

Phần này trình bày cơ sở lý thuyết cho việc thiết kế máy gọt vỏ. Khảo sát kích thước quả dừa được thực hiện để làm cơ sở cho thiết kế máy. Đồ án tiến hành xác định cơ tính của vỏ dừa, đặc biệt là lực cắt cần thiết để thiết kế lưỡi dao phù hợp. Các thông số hình học của dao, điều kiện trượt của lưỡi dao trên vật liệu được tính toán để đảm bảo hiệu quả cắt gọt. Salient Keyword: Thiết kế máy; Semantic LSI keyword: Cơ tính vỏ dừa; Salient Entity: Lưỡi dao; Close Entity: Lực cắt

2.1 Khảo sát kích thước và cơ tính quả dừa

Đồ án tiến hành khảo sát thực tế kích thước của các loại dừa xiêm xanh và dừa xiêm đỏ tại chợ Thủ Đức. Dữ liệu thu thập được dùng làm cơ sở cho thiết kế máy. Việc xác định cơ tính của vỏ dừa, cụ thể là lực cắt, được thực hiện thông qua các thí nghiệm. Kết quả thí nghiệm cung cấp thông số quan trọng cho việc lựa chọn vật liệu và thiết kế lưỡi dao sao cho phù hợp, đảm bảo hiệu quả và độ bền của máy. Semantic LSI keyword: Khảo sát kích thước; Salient LSI keyword: Cơ tính; Close Entity: Thí nghiệm

2.2 Thiết kế lưỡi dao và cơ cấu máy

Phần này tập trung vào thiết kế lưỡi dao và cơ cấu hoạt động của máy gọt vỏ. Văn bản mô tả chi tiết các thông số hình học của lưỡi dao, lựa chọn vật liệu và phương pháp gia công. Cơ cấu hoạt động của máy được minh họa bằng hình vẽ và mô tả, nhấn mạnh vào nguyên lý hoạt động, cách thức gắn dao, và cơ cấu định vị quả dừa. Việc lựa chọn cơ cấu máy được phân tích dựa trên các tiêu chí về hiệu quả, độ phức tạp, và chi phí. Semantic LSI keyword: Thiết kế lưỡi dao; Salient LSI keyword: Cơ cấu máy; Close Entity: Nguyên lý hoạt động

III. Kết luận và kiến nghị

Phần này tóm tắt những kết quả chính của đồ án, đánh giá hiệu quả của máy gọt vỏ dừa được thiết kế và chế tạo. Văn bản chỉ ra những ưu điểm và hạn chế của sản phẩm. Kiến nghị được đưa ra nhằm hoàn thiện máy móc hơn nữa, tăng hiệu quả và độ bền. Salient Keyword: Kết luận; Semantic LSI keyword: Kiến nghị; Salient Entity: Hiệu quả; Close Entity: Hạn chế

01/02/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ĐỒ ÁN 1. Giới thiệu về cây dừa và quả dừa 1.1 Khái quát về cây dừa a) Đặc điểm chung - Tên phổ thông: Dừa - Tên khoa học: Cocos nucifera - Họ thực vật: Arecaceae (Cau) - Nguồn gốc xuất xứ: Đông nam Châu Á,đảo Andaman, vịnh Bengan, Ấn Độ…. - Phân bố ở Việt Nam: Rộng rãi - Dừa (danh pháp hai phần: Cocos nucifera), là một loài cây trong họ Cau (Arecaceae). Nó cũng là thành viên duy nhất trong chi Cocos.

- Nguồn gốc của loài thực vật này là chủ đề gây tranh cãi, trong đó một số học giả cho rằng nó có nguồn gốc ở khu vực đông nam châu Á trong khi những người khác cho rằng nó có nguồn gốc ở miền tây bắc Nam Mỹ. Các mẫu hóa thạch tìm thấy ở New Zealand chỉ ra rằng các loại thực vật nhỏ tương tự như cây dừa đã mọc ở khu vực này từ khoảng 15 triệu năm trước. Thậm chí những hóa thạch có niên đại sớm hơn cũng đã được phát hiện tại Rajasthan và Maharashtra, Ấn Độ. - Dừa phát triển tốt trên đất pha cát và có khả năng chống chịu mặn tốt cũng như nó ưa thích các nơi sinh sống có nhiều nắng và lượng mưa bình thường (750–2.000 mm hàng năm), điều này giúp nó trở thành loại cây định cư bên các bờ biển nhiệt đới một cách tương đối dễ dàng.

Dừa cần độ ẩm cao (70–80%+) để có thể phát triển một cách tối ưu, điều này lý giải tại sao nó rất ít khi được tìm thấy trong các khu vực có độ ẩm thấ - Cây dừa được trồng phổ biến ở vùng nhiệt đới, dọc bờ biển và các đảo hơn 11 triệu ha, được trồng ở 93 quốc gia. trong đó: có 90% diện tích dừa được trồng ở Châu Á – Thái Bình Dương. Khoảng 61% nằm ở Đông Nam Á (trong đó: Indonesia, Philippines, Ấn đô ̣ 7 do an chiế m ¾ tổ ng diê ̣n tıć h dừa thế giới). Gần 20% ở Nam Á, phần còn lại ở Châu Đại Dương, Châu Mỹ La tinh và Caribbean.

- 10 quốc gia có diện tích trồng dừa lớn trên thế giới là Indonesia, Philippines, Ấn Độ, Sri Lanka, Brazil, Thái Lan, Papua New Guinea, Malaysia, Việt Nam và Vanuatu. Ba quốc gia hàng đầu là Indonesia, Philippines, Ấn Độ có diện tích trồng hơn 1 triệu ha, chiếm trên 80% sản lượng dừa thế giới. Hai nước có diện tích lớn là Indonesia và Philippines lại có năng suất dừa khá thấp, trong khi các nước khác như Ấn Độ, Sri Lanka, và Việt Nam có năng suất dừa cao hơn nhiều. - Diê ̣n tıć h dừa của Việt nam có khoảng 144.000 ha, phân bố chủ yế u ở Miề n Trung và Đồng Bằng Sông Cửu Long (ĐBSCL).

Riêng ĐBSCL chiế m hơn 78% diê ̣n tıć h dừa cả nước, khoảng 110. • Đặc điểm sinh học: - Thân: Thân dừa mọc thẳng, không phân nhánh, chiều cao trung bình từ 15 – 20m. Do cấu tạo của thân không có tầng sinh mô thứ cấp nên những tổn thương trên thân dừa không thể phục hồi được và đường kính thân cũng không phát triển theo thời gian - Rễ: Dừa có rễ bất định sinh ra liên tục ở phần đáy gốc thân, không có rễ cọc. Hệ thống rễ dừa phần lớn tập trung ở xung quanh gốc trong vòng bán kính 1,5 – 2m.

Rễ có thể ăn sâu đến 4m, trong đó 50% rễ tập trung ở 50cm lớp đất mặt. - Lá: Một cây dừa có khoảng 30 – 35 tàu lá. Mỗi tàu lá dài 5-6m vào thời kỳ trưởng thành. Ở cây trưởng thành, 1 tàu lá dừa gồm 2 phần.

Phần cuống lá không mang lá chét, lồi ở mặt dưới, phẳng hay hơi lõm ở mặt trên, đáy phồng to, bám chặt vào thân và khi rụng sẽ để lại một vết sẹo trên thân. Phần mang lá chét mang trung bình 90 – 120 lá chét mỗi bên, không đối xứng hẳn qua sống lá mà một bên này sẽ có nhiều hơn bên kia khoảng 5 – 10 lá chét. - Hoa: Hoa dừa thuộc loại đơn tính, đồng chu nghĩa là hoa đực và hoa cái riêng rẻ nhưng ở trên cùng một gié hoa. Số lượng hoa cái trung bình biến động từ 20 – 40 cái trên mỗi phát hoa tùy theo giống.

Mỗi phát hoa có thể mang trung bình từ 5 – 10g phấn hoa. Mỗi hoa đực chứa khoảng 272 triệu hạt phấn có kích thước rất nhỏ. Chỉ khoảng 40% hạt phấn có khả năng thụ phấn trong mỗi phát hoa. Thời gian để hoa cái đầu tiên nở đến hoa cái cuối 8 do an cùng thụ phấn xong trên cùng phát hoa gọi là pha cái, kéo dài từ 5 – 7 ngày ở giống dừa cao và từ 10 – 14 ngày đối với giống dừa lùn.

Thời gian để hoa đực đầu tiên mở đến hoa đực cuối cùng mở gọi là pha đực, kéo dài khoảng 18 – 22 ngày. Hoa dừa được thụ phấn chủ yếu nhờ gió và côn trùng. - Quả: Trái dừa thuộc loại quả hạch, nhân cứng. Trái gồm có ba phần là ngoại quả bì (phần vỏ bên ngoài được phủ cutin), trung quả bì (xơ dừa) và nội quả bì bao gồm gáo, nước và cơm dừa.

Vỏ dừa dày từ 1 – 5cm tùy theo giống, phần cuống có thể dày đến 10cm. Vỏ dừa bao gồm 30% là xơ dừa và 70% là bụi xơ dừa. Bụi xơ dừa có đặc tính hút và giữ ẩm cao từ 400 – 600% so với thể tích của chính nó. • Đặc điểm sinh lý, sinh thái: - Tốc độ sinh trưởng: Trung bình - Phù hợp với: Cây ưa sáng, đất thịt pha cát có thoát thủy tốt.

b) Phân loại: - Dừa xiêm xanh: Là giống dừa uống nước phổ biến nhất ở đồng bằng sông Cửu Long, ra hoa sớm sau khoảng 2,5 - 3 năm trồng, năng suất bình quân 140-150 trái/cây/năm, vỏ mỏng có màu xanh, nước có vị ngọt thanh (7-7,5% đường), thể tích nước 250-350 ml/trái, có nhu cầu tiêu thụ rộng rãi trên thị trường Hình 1.1: Dừa xiêm xanh 9 do an - Dừa xiêm đỏ: Là giống dừa uống nước phổ biến thứ nhì ở đồng bằng sông Cửu Long, ra hoa sớm sau khoảng 3 năm trồng, năng suất bình quân 140-150 trái/cây/năm, vỏ trái mỏng có màu nâu đỏ, nước có vị ngọt thanh (7-7,5% đường), thể tích nước 250-350 ml/trái, có nhu cầu tiêu thụ rộng rãi trên thị trường.2: Dừa Xiêm Đỏ - Dừa xiêm lục: Là giống dừa uống nước có chất lượng ngon nhất, có nguồn gốc Bến Tre, ra hoa rất sớm sau khoảng 2 năm trồng, năng suất bình quân 150-160 trái/cây/năm, vỏ trái rất mỏng có màu xanh đậm, nước rất ngọt (8-9% đường), thể tích nước 250-300 ml/trái, rất được ưa chuộng trên thị trường.3: Dừa Xiêm Lục 10 do an - Dừa Tam Quan: Là giống dừa uống nước có màu sắc đẹp, có nguồn gốc từ Tam Quan (Bình Định), ra hoa sau khoảng 3 năm trồng, năng suất bình quân 100 -120 trái/cây/năm, vỏ trái mỏng có màu vàng sáng, nước có vị ngọt thanh (7,5 – 8% đường), thể tích nước 250-350ml/trái. Dân gian cho rằng nước dừa Tam Quan tính mát nên thường dùng để chữa bệnh. Tuy nhiên, do năng suất không cao nên hiện nay giống dừa này chỉ được trồng với số lượng không nhiều chủ yếu ở khu vực đồng bằng sông Cửu Long.4: Dừa Tam Quan - Dừa ẻo nâu: Là giống dừa uống nước có trái rất sai, kích thước nhỏ, vỏ trái có màu nâu, nước ngọt (7-7,5% đường), thể tích nước 100-150 ml/trái, năng suất 250-300 trái/cây/năm, có thể sử dụng để làm kem dừa, rau câu dừa và tạo cảnh quan cho du lịch sinh thái. Vì kích thước trái quá nhỏ nên giống dừa này được trồng với số lượng không nhiều ở các tỉnh đồng bằng sông Cửu Long, các tỉnh miền Đông Nam bộ và một ít cá thể ở các tỉnh ven biển miềnTrung.

11 do an Hình 1.5: Dừa Ẻo Nâu - Ngoài ra còn một số giống dừa như: Dừa xiêm núm, Dừa dứa, Dừa dâu, Dừa sáp….dễ trồng, cho trái ổn định và năng suất cao. Sản lượng a) Sản lượng trên thế giới Top 5 quốc gia có sản lượng dừa lớn nhất thế giới (năm 2012) gồm có: Bảng 1.1: Quốc gia dẫn đầu sản lượng dừa, năm 2012 STT Quốc gia Sản lượng(1.000 tấn) Tỉ lệ % sản lượng thế giới 1 Indonesia 18.000 3,3 Nguồn : FAOSTAT b) Tình hình sản xuất dừa và tiêu thụ dừa ở Việt Nam 12 do an - Điều kiện tự nhiên và xã hội ở nước ta thuận lợi cho phát triển cây dừa, có thể thấy cây dừa được trồng ở Đồng bằng Sông Hồng cho đến tận cùng Phía Nam của đất nước.2: Diện tích, Năng suất, Sản lượng dừa theo vùng Đơn vị:ha,tạ/ha, tấn TT Vùng 2000 2010 Diện Diện Diện Diện Năng Sản Năng Sản tích tích tích tích Suất lượng Suất lượng trồng cho SP trồng cho SP Toàn 163.500 Quốc 1 TDMNBB 37 31 102,6 318 100 400 2 ĐBSH 416 401 62,7 2.600 Nguồn: Tổng Cục Thống kê năm 2000 và 2010 -Về thị trường đã cung cấp : Những năm gần đây, dừa luôn là một trong những mặt hàng rau quả xuất khẩu chính của Việt Nam với kim ngạch xuất khẩu tăng cao. Năm 2006, thị trường xuất khẩu lớn nhất là Trung Quốc, Campuchia, Thái Lan, HongKong, Ả rập Xêut…Năm 2007, xuất khẩu sang 47 thị trường trên thế giới sản phẩm cơm dừa. Năm 2009, tổng số thị trường nhập khẩu lên tới 84 thị trường.

-Các nhà phân phối: COOPMart, Chợ đầu mối, dịch vụ du lịch….3 Tác dụng của dừa 13 do an - Theo phân tích của các nhà khoa học, cùi dừa và nước dừa có các thành phần dinh dưỡng như glucose, fructose, saccharose, chất béo, chất protein, vitamin nhóm B, vitamin C và các chất potassium (K), magnesium (Mg). - Các sách đông y có ghi: Dừa “chủ yếu là tiêu khát, chữa thổ huyết, phù thũng, trừ phong nhiệt” - Còn sách Trung Quốc dược thực đồ giám có ghi: “Dừa có tác dụng “tư bổ, thanh thử, giải khát” và tiêu cam (bệnh trẻ con bụng ỏng da vàng), tẩy giun sán, kết hợp với mật để chữa chứng gầy yếu xanh xao ở trẻ nhỏ - Ăn cùi dừa, uống nước dừa có thể làm cho mặt mày rạng rỡ, da dẻ mịn màng, người đẹp thêm ra. Có thể nói, quả dừa từ ruột đến vỏ đều là những vị thuốc Đông y quý giá. - Dầu dừa có rất nhiều lợi ích như: Dưỡng tóc, Giảm stress, Dưỡng Da, Ngăn ngừa lão hóa da, Hạn chế bệnh tim mạch, Giảm cân, Tăng cường tiêu hóa, sức miễn dịch.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài viết "Máy Gọt Vỏ Dừa Tươi: Thiết Kế và Chế Tạo Từ HCMUTE" giới thiệu về quy trình thiết kế và chế tạo máy gọt vỏ dừa tươi, một sản phẩm hữu ích trong ngành chế biến thực phẩm. Bài viết nêu bật những lợi ích của máy, như tiết kiệm thời gian và công sức cho người lao động, đồng thời nâng cao hiệu quả sản xuất. Đặc biệt, thiết kế của máy được tối ưu hóa để phù hợp với nhu cầu thực tế, giúp người đọc hiểu rõ hơn về công nghệ chế tạo máy hiện đại.

Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm về các nghiên cứu và ứng dụng trong lĩnh vực cơ khí, hãy tham khảo bài viết Luận văn thạc sĩ cơ kỹ thuật khảo sát độ cứng cơ hệ của cơ cấu truyền động vít me ốc bi, nơi bạn có thể khám phá các phương pháp nghiên cứu trong cơ khí. Ngoài ra, bài viết Luận văn thạc sĩ hcmute thiết kế chế tạo máy gia công bộ ke góc tự động sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn sâu sắc về thiết kế máy móc tự động hóa. Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu về quy trình sản xuất trong ngành thực phẩm qua bài viết Tiểu luận quy trình công nghệ sản suất phô mai. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và hiểu biết về các ứng dụng công nghệ trong ngành chế tạo và thực phẩm.