Toàn văn Khóa luận Thiết kế biệt thự 3 tầng - SV. Sùng A Minh (ĐH Lâm Nghiệp)

Tài liệu tham khảo khóa luận thiết kế biệt thự 3 tầng đầy đủ. Gồm tính toán kết cấu, giải pháp thi công và các bản vẽ chi tiết cho sinh viên.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2024

126
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng Dẫn Cấu Trúc Khóa Luận Thiết Kế Biệt Thự 3 Tầng

Một đồ án tốt nghiệp kiến trúc về thiết kế biệt thự 3 tầng là một công trình nghiên cứu toàn diện, đòi hỏi sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa lý thuyết và thực tiễn. Cấu trúc của một khóa luận mẫu không chỉ dừng lại ở việc trình bày bản vẽ mà còn phải bao gồm một bản thuyết minh khóa luận biệt thự chi tiết, logic và khoa học. Nội dung cần được phân chia thành các chương, mục rõ ràng, bắt đầu từ việc giới thiệu tổng quan công trình, phân tích các giải pháp kiến trúc, lựa chọn giải pháp kết cấu, tính toán chi tiết các cấu kiện, cho đến triển khai thi công và lập dự toán. Việc tuân thủ một cấu trúc chuẩn mực giúp người đọc, đặc biệt là hội đồng chấm thi, dễ dàng theo dõi và đánh giá được năng lực tổng hợp kiến thức của sinh viên. Mỗi phần trong khóa luận phải thể hiện rõ cơ sở lý luận và căn cứ thực tiễn. Ví dụ, phần giải pháp kiến trúc phải dựa trên nhiệm vụ thiết kế và các yêu cầu cụ thể của chủ đầu tư, đồng thời phải phù hợp với bối cảnh quy hoạch và cảnh quan xung quanh. Phần kết cấu phải chứng minh được sự an toàn, bền vững và tính kinh tế của công trình thông qua các số liệu tính toán chi tiết. Một mẫu khóa luận thiết kế biệt thự 3 tầng chi tiết (Full) thành công là sản phẩm của quá trình nghiên cứu nghiêm túc, thể hiện được tư duy thiết kế độc lập và khả năng giải quyết các vấn đề kỹ thuật phức tạp trong xây dựng.

1.1. Tổng quan yêu cầu của một đồ án tốt nghiệp kiến trúc

Nhiệm vụ thiết kế là bước khởi đầu, xác định các yêu cầu cốt lõi cho toàn bộ dự án. Đối với công trình biệt thự 3 tầng tại Mù Cang Chải, Yên Bái, nhiệm vụ thiết kế bao gồm các yếu tố chính: quy mô công trình (300m2), đặc điểm quy hoạch, và yêu cầu kiến trúc. Các chỉ tiêu quy hoạch phải tuân thủ quy chuẩn, tiêu chuẩn thiết kế hiện hành như QCVN 01:2019/BXD. Công trình cần được tổ chức không gian mạch lạc, phân chia rõ ràng khu vực chức năng, và có hệ thống hạ tầng kỹ thuật đồng bộ. Về kiến trúc, yêu cầu đặt ra là một thiết kế theo phong cách hiện đại, kết hợp văn hóa kiến trúc Việt, sử dụng vật liệu như khung nhôm kính, và tích hợp không gian xanh. Yêu cầu công năng cũng được chi tiết hóa, ví dụ: tầng 1 gồm phòng khách, bếp, phòng ăn, phòng ngủ ông bà; tầng 2 gồm các phòng ngủ chính và phụ; tầng 3 dành cho phòng thờ và các không gian phụ trợ. Đây là những nền tảng quan trọng định hình nên giải pháp kiến trúc biệt thự hiện đại trong các giai đoạn tiếp theo của đồ án tốt nghiệp kiến trúc.

1.2. Phân tích các quy chuẩn tiêu chuẩn thiết kế cần áp dụng

Để đảm bảo tính pháp lý và an toàn kỹ thuật, việc áp dụng đúng các quy chuẩn, tiêu chuẩn thiết kế là bắt buộc trong mọi luận văn thiết kế nhà ở. Tài liệu tham khảo chỉ rõ việc tuân thủ hàng loạt tiêu chuẩn quan trọng. Về tải trọng và tác động, TCVN 2737-2020 là tiêu chuẩn nền tảng. Về kết cấu bê tông cốt thép, TCVN 5574:2018 và TCXD 356:2005 được sử dụng làm cơ sở tính toán. Đối với phần nền móng, TCVN 9362:2012 quy định các tiêu chuẩn thiết kế. Ngoài ra, các tiêu chuẩn về bản vẽ kỹ thuật (TCVN 2:1974, TCVN 5571:1991), vi khí hậu (TCXDVN 306:2004), và phòng chống cháy nổ cũng phải được nghiên cứu và áp dụng nghiêm ngặt. Việc trích dẫn và áp dụng chính xác các tiêu chuẩn này không chỉ đảm bảo độ bền vững cho công trình mà còn thể hiện sự chuyên nghiệp và kiến thức vững chắc của người thực hiện khóa luận, là một phần không thể thiếu trong hồ sơ thiết kế kỹ thuật thi công.

II. Thách Thức Khi Hoàn Thiện Khóa Luận Thiết Kế Biệt Thự

Việc thực hiện một mẫu khóa luận thiết kế biệt thự 3 tầng chi tiết (Full) đặt ra nhiều thách thức lớn cho sinh viên kiến trúc và xây dựng. Thách thức đầu tiên nằm ở việc lựa chọn được giải pháp kết cấu tối ưu, vừa đảm bảo khả năng chịu lực, vừa phù hợp với ý đồ kiến trúc và điều kiện kinh tế. Sinh viên phải phân tích nhiều phương án khác nhau như khung bê tông cốt thép, sàn không dầm, sàn liên hợp, và đưa ra quyết định dựa trên cơ sở khoa học. Thách thức thứ hai là quá trình tính toán tải trọng phức tạp. Việc xác định chính xác các loại tải trọng, từ tĩnh tải, hoạt tải cho đến tải trọng gió, và sau đó tổ hợp chúng một cách hợp lý là yếu tố quyết định đến sự an toàn của toàn bộ công trình. Một sai sót nhỏ trong giai đoạn này có thể dẫn đến những thiết kế không an toàn hoặc lãng phí vật liệu. Cuối cùng, việc thể hiện toàn bộ quá trình từ ý tưởng đến thiết kế chi tiết thông qua một bản thuyết minh khóa luận biệt thự mạch lạc và các bản vẽ cad biệt thự 3 tầng chuyên nghiệp cũng là một kỹ năng quan trọng cần được rèn luyện. Vượt qua những thách thức này đòi hỏi kiến thức chuyên môn sâu rộng và sự cẩn trọng, tỉ mỉ trong từng bước thực hiện.

2.1. Lựa chọn giải pháp kết cấu biệt thự 3 tầng tối ưu

Việc lựa chọn giải pháp kết cấu biệt thự 3 tầng là một bài toán cân bằng giữa kỹ thuật, thẩm mỹ và chi phí. Khóa luận mẫu đã phân tích và đưa ra nhiều phương án kết cấu tiềm năng. Phương án 1, sử dụng cột, dầm, sàn bê tông cốt thép toàn khối, là giải pháp phổ biến, an toàn và dễ thi công tại Việt Nam. Các phương án khác như sàn liên hợp thép-bê tông (Phương án 2) hay sàn không dầm (Phương án 3) mang lại ưu điểm về không gian và tiến độ nhưng đòi hỏi kỹ thuật thi công cao hơn. Dựa trên đặc điểm kiến trúc và quy mô công trình, phương án 1 được lựa chọn. Quyết định này được củng cố bằng việc phân tích sơ bộ tiết diện các cấu kiện. Tiết diện cột được chọn sơ bộ dựa trên diện tích chịu tải và lực dọc, ví dụ cột 220x220 mm. Chiều cao dầm được xác định theo công thức kinh nghiệm (hd = ld/md), và chiều dày sàn được tính toán để đảm bảo khả năng làm việc theo hai phương. Quá trình này thể hiện tư duy phân tích và ra quyết định kỹ thuật của người thiết kế.

2.2. Phương pháp tính toán tải trọng và tổ hợp tải trọng

Tính toán tải trọng là bước không thể thiếu để xác định nội lực tác động lên kết cấu. Tài liệu gốc trình bày chi tiết cách xác định các loại tải trọng theo TCVN 2737-2023. Tĩnh tải bao gồm trọng lượng bản thân của các cấu kiện (cột, dầm, sàn) và tải trọng các lớp hoàn thiện như gạch lát, vữa trát. Hoạt tải được lấy theo tiêu chuẩn dựa trên công năng của từng phòng (ví dụ phòng ngủ 1.9 kN/m², ban công 2 kN/m²). Đặc biệt, tải trọng gió được tính toán cẩn thận dựa trên vùng áp lực gió (vùng II, Wo=95 daN/m²), có xét đến sự thay đổi theo độ cao và hệ số khí động. Sau khi xác định tất cả các tải trọng đơn lẻ, bước tiếp theo là thực hiện tổ hợp tải trọng theo TCVN 5574-2012. Khóa luận đã lập ra 13 trường hợp tổ hợp khác nhau, bao gồm các kết hợp giữa tĩnh tải, hoạt tải và tải trọng gió theo các phương, nhằm tìm ra những cặp nội lực nguy hiểm nhất để thiết kế cho các cấu kiện chịu lực.

III. Phương Pháp Phân Tích Công Năng Cho Mẫu Biệt Thự 3 Tầng

Một mẫu khóa luận thiết kế biệt thự 3 tầng xuất sắc không chỉ mạnh về kết cấu mà còn phải tối ưu về mặt kiến trúc và công năng. Việc phân tích công năng biệt thự là nền tảng để tạo ra một không gian sống tiện nghi, hợp lý và đáp ứng được các yêu cầu tâm-sinh lý của người sử dụng. Thiết kế phải đảm bảo sự phân khu rõ ràng giữa không gian chung (tiếp khách, ăn uống) và không gian riêng tư (ngủ, học tập). Sự liên kết giữa các không gian phải thuận tiện, mạch lạc. Ví dụ, bếp và phòng ăn nên được bố trí gần nhau để tối ưu hóa việc phục vụ. Ngoài ra, thiết kế cần tận dụng tối đa các yếu tố tự nhiên như ánh sáng và thông gió để tạo ra môi trường sống trong lành, tiết kiệm năng lượng. Việc trình bày các giải pháp này không chỉ qua bản vẽ mặt bằng mà còn cần được minh họa sinh động bằng các phối cảnh 3D biệt thự, giúp chủ đầu tư và hội đồng đánh giá có cái nhìn trực quan và toàn diện nhất về không gian kiến trúc được đề xuất. Đây chính là linh hồn của một giải pháp kiến trúc biệt thự hiện đại.

3.1. Bố trí mặt bằng công năng biệt thự 3 tầng chi tiết

Việc bố trí mặt bằng công năng biệt thự 3 tầng được thực hiện một cách khoa học, đáp ứng đầy đủ nhu cầu sinh hoạt của một gia đình nhiều thế hệ. Tầng 1 được thiết kế làm không gian sinh hoạt chung và không gian cho người lớn tuổi, bao gồm: 1 phòng khách, 1 phòng bếp, 1 phòng ăn, 1 gara, 1 WC chung và 1 phòng ngủ cho ông bà để tiện di chuyển. Tầng 2 là không gian riêng tư chính, gồm 1 phòng ngủ Master (có WC riêng), 2 phòng ngủ cho con và 1 WC chung, cùng 2 ban công. Tầng 3 tập trung vào các chức năng tâm linh và phụ trợ, với 1 phòng thờ, 1 phòng ngủ dự phòng, 1 sân phơi và 2 WC. Cách bố trí này thể hiện rõ sự phân luồng giao thông hợp lý, tách biệt giữa khu vực 'động' và 'tĩnh', đảm bảo sự riêng tư cho từng thành viên nhưng vẫn tạo ra các không gian kết nối chung ấm cúng. Sơ đồ phân tích công năng biệt thự này là cơ sở để triển khai các bản vẽ kiến trúc chi tiết.

3.2. Vai trò của phối cảnh 3D và file 3D Max trong thiết kế

Trong một đồ án tốt nghiệp kiến trúc, phối cảnh 3D biệt thự đóng vai trò cực kỳ quan trọng, là cầu nối giữa ý tưởng thiết kế và cảm nhận thực tế. Nó giúp hiện thực hóa các bản vẽ 2D khô khan thành một hình ảnh không gian ba chiều sống động, trực quan. Người xem có thể dễ dàng hình dung về hình khối, vật liệu, màu sắc và sự hài hòa của công trình với cảnh quan xung quanh. Đối với khóa luận này, các hình ảnh 3D sẽ minh họa cho phong cách kiến trúc hiện đại, đơn giản kết hợp với các tiểu cảnh và không gian xanh. Hơn nữa, việc sử dụng các phần mềm chuyên dụng như 3ds Max để tạo ra file 3D Max biệt thự cho phép người thiết kế kiểm tra tỷ lệ, ánh sáng và các góc nhìn khác nhau một cách chính xác, từ đó điều chỉnh thiết kế để đạt được hiệu quả thẩm mỹ cao nhất. Đây là công cụ không thể thiếu để trình bày và bảo vệ thành công ý tưởng thiết kế trước hội đồng.

IV. Bí Quyết Thiết Kế Kết Cấu Móng Cột Dầm Sàn Chi Tiết

Phần thiết kế kết cấu là xương sống của mẫu khóa luận thiết kế biệt thự 3 tầng chi tiết (Full). Nó thể hiện khả năng áp dụng lý thuyết vào tính toán thực tế để đảm bảo công trình an toàn và bền vững. Quá trình này bắt đầu từ việc thiết kế kết cấu phần ngầm, bao gồm xử lý số liệu địa chất và lựa chọn phương án móng phù hợp. Sau đó, các cấu kiện phần thân như cột, dầm, sàn được tính toán chi tiết dựa trên nội lực nguy hiểm nhất đã được xác định từ các tổ hợp tải trọng. Mỗi cấu kiện đều có cơ sở lý thuyết và công thức tính toán rõ ràng, tuân thủ theo tiêu chuẩn TCVN 5574-2018. Ví dụ, cột được tính toán chịu nén lệch tâm xiên, dầm được tính theo tiết diện chữ nhật đặt cốt đơn hoặc cốt kép, và sàn được phân loại làm việc một phương hay hai phương để áp dụng sơ đồ tính phù hợp. Toàn bộ quá trình tính toán này phải được trình bày rõ ràng trong bản thuyết minh khóa luận biệt thự, kèm theo các bản vẽ chi tiết móng, cột, dầm, sàn.

4.1. Thuyết minh khóa luận biệt thự phần kết cấu móng công trình

Thiết kế móng là hạng mục tối quan trọng, quyết định sự ổn định của toàn bộ công trình. Phần thuyết minh khóa luận biệt thự cho hạng mục này bắt đầu bằng việc xử lý số liệu địa chất. Dựa trên khảo sát, nền đất được xác định là đất sét chặt lẫn cuội sỏi, đủ điều kiện để xây dựng. Bước tiếp theo là đưa ra phương án nền và móng. Với đặc điểm tải trọng và địa chất này, phương án móng nông (móng băng) được lựa chọn. Chiều sâu chôn móng được xác định để đảm bảo móng đặt trên lớp đất tốt và tránh các tác động của yếu tố thời tiết. Quá trình tính toán thiết kế móng băng bao gồm: xác định tải trọng tại chân cột, xác định kích thước tiết diện móng, kiểm tra ứng suất dưới đáy móng để đảm bảo không vượt cường độ cho phép của đất nền, và cuối cùng là tính toán và bố trí cốt thép trong móng. Mỗi bước đều tuân thủ nghiêm ngặt quy chuẩn, tiêu chuẩn thiết kế.

4.2. Cách tính và bố trí thép trong bản vẽ móng cột dầm sàn

Sau khi có nội lực từ mô hình phân tích, việc tính toán và bố trí cốt thép cho từng cấu kiện được tiến hành. Đối với cột, khóa luận sử dụng phương pháp tính toán nén lệch tâm xiên, quy đổi về lệch tâm phẳng tương đương. Từ đó, diện tích cốt thép dọc (Ast) được xác định và chọn các thanh thép phù hợp (ví dụ 4Φ18), đồng thời kiểm tra hàm lượng cốt thép (µ) để đảm bảo nằm trong giới hạn cho phép. Cốt đai cũng được tính toán về đường kính và khoảng cách để chống phình cho cốt dọc. Đối với sàn, các ô bản được phân loại làm việc 1 phương hay 2 phương dựa trên tỷ lệ cạnh. Nội lực (mô men) trong các ô bản được xác định và từ đó tính ra diện tích cốt thép cần thiết cho mỗi phương. Các kết quả tính toán này là cơ sở để thể hiện chi tiết trên các bản vẽ chi tiết móng, cột, dầm, sàn, đảm bảo bộ phận thi công có thể triển khai chính xác.

V. Hướng Dẫn Lập Hồ Sơ Thiết Kế Kỹ Thuật Thi Công Biệt Thự

Hoàn thành một mẫu khóa luận thiết kế biệt thự 3 tầng chi tiết (Full) không chỉ là việc tính toán và vẽ vời, mà còn là quá trình tạo ra một bộ hồ sơ thiết kế kỹ thuật thi công hoàn chỉnh. Bộ hồ sơ này là tài liệu pháp lý và kỹ thuật cao nhất, là cơ sở để triển khai xây dựng, giám sát và nghiệm thu công trình. Nó bao gồm nhiều thành phần: thuyết minh thiết kế, các bản vẽ kiến trúc, bản vẽ kết cấu, bản vẽ hệ thống điện-nước (M&E), và một phần không thể thiếu là dự toán chi phí xây dựng. Mỗi thành phần phải được trình bày một cách chuyên nghiệp, rõ ràng và tuân thủ các tiêu chuẩn hiện hành. Các bản vẽ CAD biệt thự 3 tầng phải thể hiện đầy đủ thông tin từ mặt bằng, mặt đứng, mặt cắt tổng thể cho đến các chi tiết cấu tạo nhỏ nhất. Việc lập được một bộ hồ sơ đầy đủ và chính xác cho thấy sinh viên không chỉ nắm vững lý thuyết thiết kế mà còn hiểu rõ quy trình triển khai một dự án trong thực tế.

5.1. Quy trình triển khai bản vẽ CAD biệt thự 3 tầng chuyên nghiệp

Việc triển khai bản vẽ CAD biệt thự 3 tầng là quá trình cụ thể hóa ý tưởng thiết kế thành các tài liệu kỹ thuật có thể thi công được. Quy trình này đòi hỏi sự chính xác và tuân thủ các tiêu chuẩn về trình bày bản vẽ (TCVN 5571:1991, TCVN 6079:1995). Một bộ hồ sơ bản vẽ CAD đầy đủ bao gồm: phần kiến trúc (mặt bằng, mặt đứng, mặt cắt, chi tiết thang, vệ sinh, cửa...), và phần kết cấu. Phần kết cấu đặc biệt quan trọng, bao gồm mặt bằng định vị móng, cột; chi tiết cấu tạo móng, giằng móng; mặt bằng kết cấu các tầng; chi tiết dầm, cột, sàn; chi tiết cầu thang. Mỗi bản vẽ phải có đầy đủ kích thước, cao độ, ký hiệu vật liệu và các ghi chú kỹ thuật cần thiết. Việc quản lý các layer, tỷ lệ và khung tên một cách nhất quán thể hiện sự chuyên nghiệp, giúp quá trình thi công và giám sát diễn ra thuận lợi.

5.2. Các căn cứ và cơ sở lập dự toán chi phí xây dựng sơ bộ

Lập dự toán chi phí xây dựng là bước cuối cùng nhưng rất quan trọng trong hồ sơ thiết kế kỹ thuật thi công, giúp chủ đầu tư có cái nhìn tổng quan về nguồn lực tài chính cần thiết. Khóa luận nêu rõ các căn cứ để lập dự toán, bao gồm: hồ sơ thiết kế đã được duyệt, các định mức, đơn giá xây dựng do nhà nước ban hành, và báo giá vật liệu tại thời điểm lập. Cơ sở tính toán dự toán bao gồm việc bóc tách khối lượng chi tiết cho từng công tác: công tác đất, thi công móng, bê tông cột, dầm, sàn, xây tường, trát, ốp lát, và các công tác hoàn thiện khác. Từ khối lượng và đơn giá, chi phí cho vật liệu, nhân công và máy thi công sẽ được tính toán. Kết quả là một bảng dự toán chi tiết, giúp quản lý chi phí hiệu quả và là cơ sở để ký kết hợp đồng thi công. Đây là một kỹ năng thực tế có giá trị cao đối với một kỹ sư tương lai.

VI. Tải Mẫu Khóa Luận Kiến Trúc Thiết Kế Biệt Thự 3 Tầng Full

Tổng kết lại, một mẫu khóa luận thiết kế biệt thự 3 tầng chi tiết (Full) là một công trình học thuật tổng hợp, phản ánh toàn bộ kiến thức và kỹ năng mà một sinh viên ngành kiến trúc, xây dựng tích lũy được. Nó không chỉ là một luận văn thiết kế nhà ở đơn thuần mà là một dự án mô phỏng gần như hoàn chỉnh, từ khâu lên ý tưởng, phân tích công năng, lựa chọn giải pháp kiến trúc và kết cấu, tính toán chi tiết, cho đến việc lập hồ sơ thi công và dự toán. Việc nghiên cứu các mẫu khóa luận chất lượng sẽ cung cấp một nguồn tài liệu tham khảo vô giá, giúp sinh viên định hình được cấu trúc, phương pháp luận và cách trình bày một cách chuyên nghiệp. Nó cũng là cơ sở để phát triển tư duy thiết kế, rèn luyện kỹ năng giải quyết vấn đề và chuẩn bị hành trang vững chắc trước khi bước vào môi trường làm việc thực tế. Việc tìm kiếm và download file khóa luận kiến trúc uy tín là một bước đi thông minh để học hỏi và hoàn thiện đồ án của chính mình.

6.1. Giá trị cốt lõi của một luận văn thiết kế nhà ở thành công

Một luận văn thiết kế nhà ở thành công không chỉ được đánh giá qua những bản vẽ đẹp hay những tính toán phức tạp. Giá trị cốt lõi của nó nằm ở sự hài hòa và nhất quán giữa ba yếu tố: Thẩm mỹ - Kỹ thuật - Khả thi. Yếu tố thẩm mỹ thể hiện qua giải pháp kiến trúc biệt thự hiện đại, bố cục không gian hợp lý, và hình khối công trình độc đáo. Yếu tố kỹ thuật được chứng minh qua việc lựa chọn và tính toán kết cấu biệt thự 3 tầng một cách chính xác, đảm bảo an toàn và bền vững. Cuối cùng, yếu tố khả thi được thể hiện qua một bộ hồ sơ thiết kế kỹ thuật thi công chi tiết, rõ ràng và một bảng dự toán chi phí xây dựng hợp lý. Khi một khóa luận cân bằng được cả ba yếu tố này, nó không chỉ là một bài tập học thuật mà còn là một sản phẩm thiết kế có giá trị thực tiễn cao.

6.2. Nguồn tham khảo và download file khóa luận kiến trúc mẫu

Đối với sinh viên đang thực hiện đồ án, việc tiếp cận các nguồn tài liệu tham khảo chất lượng là vô cùng cần thiết. Các thư viện trường đại học, các diễn đàn chuyên ngành kiến trúc - xây dựng, và các trang web chia sẻ tài liệu học thuật là những nơi uy tín để tìm kiếm. Khi tìm kiếm, nên sử dụng các từ khóa cụ thể như "download file khóa luận kiến trúc", "mẫu khóa luận thiết kế biệt thự 3 tầng chi tiết (Full)", hay "đồ án tốt nghiệp kiến trúc file CAD". Việc tham khảo các đồ án đã được đánh giá cao sẽ giúp sinh viên học hỏi được cách cấu trúc bài viết, cách trình bày bản vẽ và phương pháp tính toán chuẩn mực. Đây là một cách hiệu quả để nâng cao chất lượng đồ án của bản thân và tiết kiệm thời gian nghiên cứu, tìm tòi từ đầu.

18/12/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 GIỚI THIỆU CÔNG TRÌNH VÀ GIẢI PHÁP KIẾN TRÚC 1.Nhiệm vụ thiết kế 1. Tên, quy mô, đặc điểm quy hoạch, yêu cầu kiến trúc Tên công trình : Biệt thự 3 tầng Địa điểm xây dựng: Huyện Mù Cang Chải_Tỉnh Yên Bái *Quy mô công trình: 300m2 Quy định mới nhất về mật độ xây dựng theo Quy chuẩn, Tiêu chuẩn Việt Nam QCVN 01:2019/BXD áp dụng từ 1/07/2020 - Mật độ xây dựng trên lô đất ≤ 200m2 xây dựng * Đặc Điểm Quy Hoạch: Các chỉ tiêu quy hoạch của khu đất xây dựng phải đảm bảo quy chuẩn xây dựng cho mô hình nhà ở xóm 1. Quy hoạch tổng mặt bằng đảm bảo bảo quy chuẩn xây dựng, tiêu chuẩn xây dựng và các chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật hác và đảm bảo đúng theo ý kiến của chủ đầu tư và cơ quan hành chính trên địa bàn, cụ thể như sau: _ Quy hoạch tổng thể mặt bằng (kèm theo thiết kế kiến trúc công trình) đảm bảo công trình đẹp, hiện đại, phù hợp với không gian kiến trúc cảnh quan và đầu nối hạ tầng khu vực. _ Các khu vực chức năng công trình được tổ chức rõ ràng, mạch lạc, trong đó công trình chính là trung tâm.

Giao thông đối ngoại cũng như tuyến liên hệ các chức năng phải thuận lợi hợp lý. _ Phân luồng giao thông riêng biệt giữa khu vực ban ngày và ban đêm. _ Tổ chức hệ thống hạ tầng kỹ thuật đồng bộ, hoàn chỉnh, hướng kết nối với mạng lưới hạ tầng kỹ thuật ngoài khu đất. Bố trí hợp lý các công trình phụ trợ và kỹ thuật ngoài nhà như: + Cổng vào chính + Sân chính + Lối vào sảnh chính; + khu phụ(để xe) + Hệ thống cấp thoát nước sinh hoạt + Hệ thống xử lý nước thải, 1 + Hệ thống cấp điện ngoài nhà; + Hệ thống chiếu sáng ngoài nhà; + Hệ thống kỹ thuật khác; Yêu cầu kiến trúc: Nhà thiết kế theo kiểu hiện đại kết hợp cùng văn hóa kiến trúc việt đơn giản, chất liệu của cửa sổ và của đại là khung nhôm kính theo (euro window).

Không gian kết hợp trồng cây tạo không gian xanh và mát mẻ. Kết hợp cùng một số tiểu cảnh tạo lên vẻ sang trọng cũng như thêm phầm thẩm mỹ của ngôi nhà. Vị trí xây dựng Mặt đường Khu đất xây dựng Hình 1.1 Bản đồ khu đất xây dựng nguồn google map 1. Nội dung yêu cầu của các không gian Yêu cầu không gian của ngôi nhà: Công trình gồm có: 5 phòng ngủ, 1 phòng khách, 1 phòng sinh hoạt chung, 1 phòng bếp, 1 phòng ăn, 1 phòng thờ, 4 WC, 1 sân phơi, 2 ban công.

+ Tầng 1 có: 1 phòng khách, 1 phòng bếp, 1 phòng ăn, 1 phòng ngủ ông bà, 1 Gara, 1 WC chung. 2 + Tầng 2 có: 1 phòng ngủ Master, 1 phòng ngủ con trai, 1 phòng ngủ con gái, 2 ban công, 1 phòng WC chung và 1 phòng WC riêng + Tầng 3 có: 1 phòng thờ, 1 phòng ngủ dự phòng, 1 WC riêng, 1 WC chung, 1 sân phơi, 1. Yêu cầu kỹ thuật Yêu cầu cụ thể về việc bố trí mặt bằng cho các nhân sự tại các khu chức năng khác nhau như sau: Công trình thiết kế phải đảm bảo tuân thủ quy chuẩn, tiêu chuẩn xây dựng và các quy định hiện hành về: Độ bền vững của công trình: khả năng chịu lực, độ ổn định, tuổi thọ; An toàn, thoát nạn; - Phòng cháy chữa cháy; Vệ sinh môi trường; - Hệ thống cấp điện; - Hệ thống cấp nước; - Hệ thống thông tin liên lạc. Môi trường _Cần giải quyết tốt mối quan hệ giữa công trình với môi trường tự nhiên và môi trường xã hội.

_ Không phá vỡ cảnh quan tự nhiên và nhân tạo _ Không gây ôi nhiễm môi trường; _ Tận dụng các yếu tố có lợi, hạn chế tối đa các yếu tố bất lợi của môi trường nhằm đảm bảo điều kiện vi khí hậu cho công trình _ Các yêu cầu môi trường đối với công trình như: độ ẩm, nhiệt độ, gió, ánh sáng, tiếng ồn, vi sinh vật, cây xanh, hồ nước, vệ sinh. phải tuân thủ theo tiêu chuẩn Việt Nam hiện hành, đảm bảo công trình hoạn động thuận tiện, hiệu quả, thoải mái. Phòng chống cháy nổ _ Phải tuân thủ các tiêu chuẩn, quy chuẩn về phòng chống cháy nổ Đảm bảo cách ly nguồn gây cháy _ Đảm bảo khả năng báo cháy, chữa cháy kịp thời _ Đảm bảo khả năng thoát người khi có sự cố 3 _ Tận dụng các yếu tố có lợi, hạn chế tối đa các yếu tố bất lợi của môi trường nhằm đảm bảo điều kiện vi khí hậu cho công trình _ Các yêu cầu môi trường đối với công trình như: độ ẩm, nhiệt độ, gió, ánh sáng, tiếng ồn, vi sinh vật, cây xanh, hồ nước, vệ sinh. phải tuân thủ theo tiêu chuẩn Việt Nam hiện hành, đảm bảo công trình hoạn động thuận tiện, hiệu quả, thoải mái.

_ Phải tuân thủ các tiêu chuẩn, quy chuẩn về phòng chống cháy nổ Đảm _ bảo cách ly nguồn gây cháy _ Đảm bảo khả năng báo cháy, chữa cháy kịp thời Đảm bảo khả năng thoát người. Đặc điểm nơi xây dựng 1. Vị trí, hình dạng, kích thước, địa hình, hướng khu đất. Vị trí hình dạng khu đất Vị trí: Trung tâm Huyện Mù Cang Chải 4 1.

Cơ sở hạ tầng hiện có và sẽ có - Hiện tại, gần vị trí xây dựng công trình đã có các hệ thống giao thông, đường cấp nước, đường thoát nước, đường cấp điện, đường mạng và thông tin liên lạc. - Đường giao thông chính nằm ở mặt trước của khu đất. Điều kiện giao thông thuận lợi cho việc vận chuyển nguyên vật liệu, máy móc và thiết bị thi công; cũng như việc đi lại sau này của gia chủ. - Nước sạch có được bằng cách khoan giếng, rất thuận lợi cho việc cấp nước để phục vụ thi công và sinh hoạt sau này của công trình.

- Hệ thống thoát nước mương của khu vực dân sinh khá tốt. Nên tránh được ngập úng cũng như xói mòn đất đá mỗi khi mùa mưa về. Nước thải sinh hoạt sau này của công trình cần được xử lí sơ bộ bằng bể phốt mới được kết nối với hệ thống thoát nước của khu vực. Các công trình xây dựng, cảnh quan xung quanh Xung quanh vị trí xây dựng công trình hai phía đều có nhà dân 1.

Địa chất, thủy văn, số liệu khí tượng và thiên tai Địa chất: Khá tốt với nền đất sét chặt lẫn cuội ,sỏi ,mảnh vụn kiến trúc, gốc rễ cây dưới 10% và lớp đá ong nằm bên dưới – 8m đủ điền kiện xây dựng công trình hai tầng. Vì là mảnh đất có địa hình bằng các khu lân cận, cùng hệ thống tiêu và thoát nước khu vực dân sinh khá tốt. Nên tránh được ngập úng cũng như xói mòn đất đá mỗi khi mùa mưa về. - Mùa lạnh: Từ tháng 11 đến tháng 3 năm sau, vùng thấp lạnh kéo dài từ 115- 125 ngày.

Vùng cao mùa lạnh đến sớm và kết thúc muộn nên dài hơn vùng thấp. Vùng cao từ 1.500m trở lên hầu như không có mùa nóng, nhiệt độ trung bình ổn định dưới 20oC, cá biệt có nơi xuống 0oC, có lúc, có nơi xẩy ra hiện tượng sương muối, băng tuyết hoặc bị hạn hán. - Mùa nóng: Từ tháng 5 đến tháng 10 là thời kỳ nóng ẩm, nhiệt độ trung bình ổn định trên 26oC, tháng nóng nhất 28 - 290C. Mùa nóng cũng chính là mùa mưa nhiều, lượng mưa trung bình từ 1.600mm và thường kèm theo gió xoáy, mưa lũ gây ra lũ quét ngập lụt.

Sự phân bố ngày mưa, lượng mưa, tùy thuộc vào địa hình theo hướng giảm dần từ Đông sang Tây theo địa bàn tỉnh. 5 * mưa: Yên Bái thuộc vùng có lượng mưa trung bình. Theo số liệu của Đài khí tượng thủy văn tỉnh, lượng mưa bình quân ở trạm Yên Bái là: 1.876,5mm/năm; Lục Yên 1.942,6mm/năm; Nghĩa Lộ 1.417,3mm/năm; Mù Cang Chải 1. Phân bố lượng mưa theo xu hướng tăng dần từ vùng thấp đến vùng cao, lượng mưa phân bố không đồng đều các tháng trong năm.

Tháng mưa nhiều nhất là tháng 7 đến tháng 8 (với lượng mưa từ 300 - 400mm/tháng), các tháng mưa ít nhất là tháng 12 đến tháng 2 (với lượng mưa từ 18 - 38mm/tháng). * Độ ẩm: Theo số liệu khí tượng thì độ ẩm tương đối cao, trung bình năm tại trạm như sau: Mù Cang Chải 81%. Sự chênh lệch về độ ẩm giữa các tháng trong năm của các vùng trong tỉnh lệch nhau không lớn, từ 3-5%. Càng lên cao độ ẩm tương đối giảm xuống.

Độ ẩm giữa các tháng có sự chênh lệch, do độ ẩm phụ thuộc vào lượng mưa và chế độ bốc hơi (chế độ nhiệt và chế độ gió) đối với Mù Cang 7 – 8. Những tháng có độ ẩm thấp nhất là tháng 5 – 6 là 84% đối với khu vực phía đông; tháng 12 là 82% đối với khu vực phía đông và tháng 3 – 4 là 75 – 76% đối với khu vực vùng cao. Yên Bái có lượng mưa hàng năm lớn, độ ẩm tương đối cao nên thảm thực vật xanh tốt quanh năm, thể hiện rất rõ tính chất gió mùa.Vệ sinh môi trường Môi trường khá sạch sẽ ít khói bụi cũng như tiếng ồn và trong xanh. Quanh khu vực dân phố đựơc bao trùm cũng như đan xen một màu xanh của cây lá của Xã Liêm Chung.

Mỗi hộ gia đình có thùng rác riêng, rác nhà ai nhà đó xử lý bằng cách thiêu rụi tại nhà nhưng có thể gây ô nhiễm môi trường do khói từ rác thải(tình trạng thực tế). Luật, nghị định, thông tư - Nghị định 68/2019/NĐ-CP về Quản lý chi phí đầu tư xây dựng. - Nghị định 53/2017/NĐ-CP quy định các giấy tờ hợp pháp về đất đai để cấp giấy phép xây dựng; - Thông tư 09/2016/TT-BXD hướng dẫn về hợp đồng xây dựng; - Thông tư 15/2016/TT-BXD hướng dẫn về cấp giấy phép xây dựng; - Thông tư 4/2019/TT-BXD quy định về quản lý chất lượng và bảo trì công trình xây dựng. Quy chuẩn, tiêu chuẩn Tiêu chuẩn thuật ngữ, Phân loại công trình – Các chỉ tiêu thiết kế 1.

TCXDVN 306:2004 Nhà ở và công trình công cộng – Các thông số vi khí hậu trong phòng. TCXDVN 339:2005 Tiêu chuẩn tính năng trong tòa nhà – Định nghĩa, phương pháp tính các chỉ số diện tích và không gian. TCVN 5949:1998 Âm học – Tiếng ồn khu vực công cộng và dân cư- Mức độ ồn tối đa cho phép. TCXD 204:1998 Bảo vệ công trình xây dựng – Phòng chống mối cho công trình xây dựng mới.

Tiêu chuẩn bản vẽ xây dựng kiến trúc 5. TCVN 2: 1974 Hệ thống tài liệu thiết kế- Khổ giấy. TCVN 3: 1974 Hệ thống thiết kế tài liệu – Tỷ lệ. TCVN 7286: 2003 Bản vẽ kỹ thuật-Tỷ lệ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ