Luận văn: Mạ Nickel Cấu Trúc Nano cho Linh Kiện MEMS

Luận văn về mạ không điện cực Nickel cấu trúc nano cho MEMS. Nghiên cứu vị trí chọn lọc, mở ra ứng dụng tiềm năng trong vi cơ điện tử.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2017

70
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Mạ không điện cực và công nghệ vi cơ điện tử

1.2. Mạ hóa học không điện cực

1.3. Cơ chế chung của phản ứng mạ hóa học

1.4. Ưu điểm và nhược điểm

1.5. Mạ nickel hóa học không điện cực

1.6. Mạ nickel không điện cực

1.7. Cơ chế của mạ nickel hóa học

1.8. Các tính chất, đặc điểm của lớp mạ nickel không điện cực

1.9. Các tính chất vật lý

1.10. Khả năng chống mài mòn của lớp phủ nickel không điện cực

1.11. Ứng dụng của lớp mạ nickel không điện cực

1.12. Đặc điểm của quá trình mạ không điện cực nickel

1.13. Các yếu tố trong dung dịch mạ

1.14. Ảnh hưởng của các thông số đến tốc độ mạ nicken không điện cực

1.15. Mạ hóa học nickel không điện cực trên nhôm

1.16. Tại sao lại mạ trên bề mặt nhôm

1.17. Một số đặc điểm cơ bản của nhôm

1.18. Tại sao lại mạ nickel không điện cực trên nhôm

1.19. Xử lý bề mặt nhôm trước khi mạ hóa học

1.20. Một số khó khăn khi mạ trên nhôm

2. CHƯƠNG 2: THỰC NGHIỆM VÀ CÁC PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Thực nghiệm chế tạo

2.2. Chuẩn bị mẫu và hóa chất

2.3. Chuẩn bị mẫu nhôm khối

2.4. Chuẩn bị mẫu nhôm phún xạ

2.5. Chuẩn bị mẫu nhôm bốc bay

2.6. Chuẩn bị dung dịch kẽm hóa bề mặt và dung dịch mạ

2.7. Xử lý bề mặt trước khi mạ

2.8. Chuẩn bị dung dịch mạ Nickel

2.9. Tạo cấu trúc lỗ trên bề mặt nhôm cho mạ chọn lọc

2.10. Các phương pháp nghiên cứu

2.11. Thiết bị kính hiển vi quang học

2.12. Thiết bị đầu dò 4 điểm

2.13. Kính hiển vi điện tử quét và phân tích thành phần nguyên tố EDS

2.14. Khảo sát chiều cao cột nickel tạo được bằng máy Anpha - Step

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Quá trình tiến hành nghiên cứu mạ nickel không điện cực

3.2. Mạ không điện cực màng Nickel lên trên bề mặt nhôm khối

3.3. Mạ Nickel không điện cực trên bề mặt nhôm bốc bay

3.4. Mạ nickel không điện cực trên nhôm phún xạ

3.5. Phân tích hình thái học bề mặt

3.6. Phân tích thành phần nguyên tố lớp mạ nickel

3.7. Điện trở bề mặt của nickel mạ không điện cực trên màng nhôm

3.8. Mạ Nickel không điện cực tại các vị trí chọn lọc

3.9. Khảo sát theo kích thước điểm mạ không điện cực

3.10. Khảo sát chiều cao Nickel với thời gian

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC HÌNH ẢNH, BẢNG BIỂU, VIẾT TẮT

LỜI MỞ ĐẦU

Tóm tắt

I. Tổng quan về Mạ Nickel Nano Chọn Lọc cho MEMS là gì

Công nghệ mạ nickel nano chọn lọc đang nổi lên như một giải pháp quan trọng trong lĩnh vực vi cơ điện tử (MEMS). Kỹ thuật này cho phép tạo ra các lớp phủ nickel nano có độ chính xác cao trên các cấu trúc MEMS, mở ra nhiều ứng dụng tiềm năng trong các thiết bị cảm biến, bộ truyền động và các linh kiện điện tử khác. Mạ nickel chọn lọc đặc biệt quan trọng vì nó cho phép kiểm soát vị trí và kích thước của lớp phủ nickel nano, điều này rất quan trọng để tối ưu hóa hiệu suất và chức năng của MEMS. Khác với các phương pháp mạ truyền thống, mạ nickel nano mang lại những lợi ích vượt trội về độ mịn bề mặt, độ bám dính và tính chất cơ học, điện từ của lớp phủ. Ứng dụng công nghệ nano vật liệu trong quy trình mạ nickel giúp tạo ra lớp phủ với cấu trúc tinh thể nhỏ mịn, tăng cường đáng kể tính chất mạ nickel nano so với mạ điện nickel thông thường. Theo nghiên cứu của Đỗ Ngọc Hiệu (2017), "mạ không điện cực màng Nickel cấu trúc nano tại các vị trí chọn lọc ứng dụng cho các linh kiện vi cơ điện tử" mở ra một hướng đi mới trong việc phát triển các linh kiện MEMS hiệu năng cao. Mạ nickel nano chọn lọc hứa hẹn sẽ đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của các thiết bị MEMS thế hệ mới, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của các ngành công nghiệp công nghệ cao.

1.1. Giới thiệu về công nghệ MEMS và vai trò của mạ nickel

MEMS (Micro-Electro-Mechanical Systems) hay còn gọi là vi cơ điện tử, là công nghệ chế tạo các thiết bị và hệ thống tích hợp các thành phần cơ khí và điện tử trên quy mô micromet. MEMS được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như cảm biến áp suất, gia tốc, con quay hồi chuyển, microfluidics và các thiết bị y sinh. Mạ nickel đóng vai trò quan trọng trong MEMS vì nó cung cấp các lớp phủ dẫn điện, chống ăn mòn và có tính chất cơ học tốt, cần thiết cho hoạt động và độ bền của các thiết bị MEMS. Điện cực MEMS thường được chế tạo bằng mạ nickel, đảm bảo khả năng dẫn điện tốt và tuổi thọ cao cho thiết bị.

1.2. Ưu điểm của mạ nickel nano so với các phương pháp truyền thống

So với các phương pháp mạ điện nickel truyền thống, mạ nickel nano mang lại nhiều ưu điểm vượt trội. Lớp phủ nano nickel có cấu trúc tinh thể nhỏ mịn hơn, dẫn đến độ cứng, độ bền và độ bám dính cao hơn. Độ bám dính lớp mạ nickel là yếu tố quan trọng trong MEMS, đảm bảo lớp phủ không bị bong tróc trong quá trình hoạt động. Mạ nickel nano cũng cho phép kiểm soát chính xác hơn độ dày lớp mạ nickel, điều này rất quan trọng để đạt được các tính chất điện từ mong muốn. Ngoài ra, mạ nickel nano có thể được thực hiện trên các vật liệu không dẫn điện như polymer và gốm, mở rộng phạm vi ứng dụng của nó trong MEMS. Nickel nanocomposites cũng được sử dụng để cải thiện các tính chất đặc biệt của lớp phủ.

1.3. Ứng dụng tiềm năng của mạ nickel nano chọn lọc trong MEMS

Mạ nickel nano chọn lọc mở ra nhiều ứng dụng tiềm năng trong MEMS. Nó có thể được sử dụng để tạo ra các điện cực, kết nối điện và các lớp phủ bảo vệ trên các cấu trúc MEMS có độ phức tạp cao. Mạ nickel chọn lọc cho phép tạo ra các cấu trúc có kích thước micromet với độ chính xác cao, đáp ứng yêu cầu khắt khe của các thiết bị MEMS hiện đại. Các ứng dụng của MEMS như cảm biến MEMS, bộ truyền động MEMS và các hệ thống microfluidics có thể được cải thiện đáng kể bằng cách sử dụng mạ nickel nano chọn lọc. Kỹ thuật này cũng có thể được sử dụng để tạo ra các điện cực MEMS có hiệu suất cao và tuổi thọ dài.

II. Thách Thức và Vấn Đề khi Mạ Nickel Nano Chọn Lọc cho MEMS

Mặc dù có nhiều ưu điểm, mạ nickel nano chọn lọc cho MEMS cũng đặt ra nhiều thách thức kỹ thuật. Việc kiểm soát chính xác quy trình mạ nickel chọn lọc là rất quan trọng để đảm bảo chất lượng và độ tin cậy của lớp phủ. Các yếu tố như dung dịch mạ nickel, nhiệt độ, pH và thời gian mạ cần được tối ưu hóa để đạt được các tính chất mong muốn. Một thách thức khác là đảm bảo độ bám dính lớp mạ nickel trên các vật liệu khác nhau được sử dụng trong MEMS. Xử lý bề mặt MEMS đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện độ bám dính và độ đồng đều của lớp phủ. Ngoài ra, việc phát triển các phương pháp mạ nickel nano thân thiện với môi trường và có chi phí thấp là một yêu cầu quan trọng để ứng dụng rộng rãi kỹ thuật này trong công nghiệp.

2.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng lớp phủ nickel nano

Chất lượng lớp phủ nickel nano bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm thành phần và nồng độ của dung dịch mạ nickel, nhiệt độ, pH, tốc độ mạ nickel, và các chất phụ gia mạ nickel. Việc kiểm soát chặt chẽ các yếu tố này là rất quan trọng để đạt được các tính chất mong muốn của lớp phủ. Ví dụ, nồng độ các ion nickel và chất khử trong dung dịch mạ nickel ảnh hưởng đến tốc độ mạ nickel và cấu trúc tinh thể của lớp phủ. Nhiệt độ và pH ảnh hưởng đến tốc độ phản ứng và độ ổn định của dung dịch mạ nickel. Các chất phụ gia mạ nickel có thể được sử dụng để cải thiện độ mịn bề mặt, độ bám dính và các tính chất cơ học của lớp phủ.

2.2. Vấn đề về độ bám dính và độ đồng đều của lớp phủ

Độ bám dính lớp mạ nickel và độ đồng đều của lớp phủ là những thách thức quan trọng trong mạ nickel nano cho MEMS. Các vật liệu khác nhau được sử dụng trong MEMS có thể có độ bám dính khác nhau với nickel. Xử lý bề mặt MEMS, chẳng hạn như làm sạch, khắc và phủ lớp mồi, có thể được sử dụng để cải thiện độ bám dính. Độ đồng đều của lớp phủ có thể bị ảnh hưởng bởi hình dạng và kích thước của các cấu trúc MEMS, cũng như các thông số quy trình mạ nickel chọn lọc. Cần sử dụng các kỹ thuật mạ nickel chọn lọc tiên tiến để đảm bảo độ đồng đều của lớp phủ trên các cấu trúc phức tạp.

2.3. Các hạn chế về chi phí và tính thân thiện với môi trường

Chi phí và tính thân thiện với môi trường là những hạn chế quan trọng trong việc ứng dụng rộng rãi mạ nickel nano cho MEMS. Dung dịch mạ nickel có thể chứa các hóa chất độc hại, và quá trình mạ có thể tạo ra chất thải nguy hại. Việc phát triển các phương pháp mạ nickel nano sử dụng các vật liệu thân thiện với môi trường và giảm thiểu chất thải là một yêu cầu quan trọng. Ngoài ra, cần giảm chi phí sản xuất để làm cho mạ nickel nano trở nên cạnh tranh hơn so với các phương pháp khác. Các phương pháp mạ nickel nano bằng laser hoặc mạ nickel nano bằng in 3D có thể giúp giảm chi phí và cải thiện tính thân thiện với môi trường.

III. Phương Pháp Mạ Nickel Nano Chọn Lọc Hiệu Quả cho MEMS

Có nhiều phương pháp mạ nickel nano chọn lọc khác nhau có thể được sử dụng cho MEMS. Các phương pháp này bao gồm mạ điện nickel, mạ nickel hóa học, mạ nickel nano bằng lasermạ nickel nano bằng in 3D. Mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng, và việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào các yêu cầu cụ thể của ứng dụng MEMS. Mạ điện nickel là một phương pháp phổ biến vì nó có chi phí thấp và dễ kiểm soát. Mạ nickel hóa học không yêu cầu nguồn điện bên ngoài và có thể được sử dụng để mạ các vật liệu không dẫn điện. Mạ nickel nano bằng lasermạ nickel nano bằng in 3D cho phép tạo ra các lớp phủ có độ chính xác cao và có thể được sử dụng để tạo ra các cấu trúc MEMS phức tạp.

3.1. Mạ điện nickel và các biến thể của nó

Mạ điện nickel là một phương pháp mạ truyền thống sử dụng dòng điện để khử các ion nickel trong dung dịch mạ nickel và tạo thành lớp phủ nickel trên bề mặt vật liệu. Mạ điện nickel có thể được sử dụng để tạo ra các lớp phủ nickel nano bằng cách kiểm soát các thông số mạ, chẳng hạn như mật độ dòng điện, nhiệt độ và thành phần của dung dịch mạ nickel. Các biến thể của mạ điện nickel bao gồm mạ xung nickelmạ nickel hợp kim, có thể được sử dụng để cải thiện các tính chất của lớp phủ. Việc điều khiển mạ nickel nano bằng phương pháp điện hóa là quan trọng để đạt được chất lượng lớp phủ mong muốn.

3.2. Mạ nickel hóa học không điện cực và ứng dụng

Mạ nickel hóa học là một phương pháp mạ không sử dụng dòng điện bên ngoài. Thay vào đó, các ion nickel được khử bằng một chất khử hóa học trong dung dịch mạ nickel. Mạ nickel hóa học có thể được sử dụng để mạ các vật liệu không dẫn điện và tạo ra các lớp phủ có độ đồng đều cao. Phương pháp này đặc biệt hữu ích cho các cấu trúc phức tạp trong MEMS. Mạ nickel hóa học cũng có thể được sử dụng để tạo ra các lớp phủ nickel nanocomposites bằng cách thêm các hạt nano vào dung dịch mạ nickel. Mạ nickel nano dẫn điện có thể được tạo ra bằng phương pháp này.

3.3. Các phương pháp mạ nickel nano tiên tiến laser và in 3D

Mạ nickel nano bằng lasermạ nickel nano bằng in 3D là các phương pháp tiên tiến cho phép tạo ra các lớp phủ có độ chính xác cao và có thể được sử dụng để tạo ra các cấu trúc MEMS phức tạp. Mạ nickel nano bằng laser sử dụng chùm laser để nung nóng bề mặt vật liệu và thúc đẩy quá trình mạ. Mạ nickel nano bằng in 3D sử dụng các kỹ thuật in 3D để tạo ra các cấu trúc có hình dạng phức tạp và sau đó mạ nickel lên bề mặt. Các phương pháp này có thể được sử dụng để tạo ra các bề mặt MEMS có tính chất đặc biệt.

IV. Ứng Dụng Mạ Nickel Nano trong Cảm Biến MEMS Cụ Thể

Mạ nickel nano được ứng dụng rộng rãi trong việc chế tạo các cảm biến MEMS. Các lớp phủ nickel nano có thể được sử dụng để tạo ra các điện cực, lớp cảm biến và các lớp bảo vệ trong các cảm biến MEMS. Ví dụ, mạ nickel nano có thể được sử dụng để tạo ra các cảm biến áp suất MEMS, cảm biến gia tốc MEMScảm biến khí MEMS. Các lớp phủ nickel nano chống ăn mòn cũng có thể được sử dụng để bảo vệ các cảm biến MEMS khỏi môi trường khắc nghiệt. Nghiên cứu của Đỗ Ngọc Hiệu (2017) tập trung vào việc ứng dụng mạ nickel nano chọn lọc vào cảm biến hồng ngoại nhiệt.

4.1. Mạ nickel nano cho cảm biến áp suất MEMS

Mạ nickel nano có thể được sử dụng để tạo ra các màng mỏng và điện cực trong cảm biến áp suất MEMS. Lớp phủ nickel nano có độ bền cao và độ bám dính tốt, đảm bảo độ tin cậy của cảm biến. Các điện cực nickel nano có thể được sử dụng để đo sự biến dạng của màng mỏng khi áp suất thay đổi, từ đó xác định giá trị áp suất.

4.2. Mạ nickel nano cho cảm biến gia tốc MEMS

Mạ nickel nano có thể được sử dụng để tạo ra các khối lượng thử và lò xo trong cảm biến gia tốc MEMS. Lớp phủ nickel nano có mật độ cao và tính chất cơ học tốt, đảm bảo độ nhạy và độ chính xác của cảm biến. Các điện cực nickel nano có thể được sử dụng để đo sự dịch chuyển của khối lượng thử khi gia tốc thay đổi.

4.3. Mạ nickel nano cho cảm biến khí MEMS

Mạ nickel nano có thể được sử dụng để tạo ra các lớp cảm biến trong cảm biến khí MEMS. Lớp phủ nickel nano có diện tích bề mặt lớn và tính chất xúc tác tốt, giúp tăng độ nhạy của cảm biến. Các lớp phủ nickel nano có thể được sử dụng để hấp phụ các phân tử khí và thay đổi tính chất điện của lớp cảm biến, từ đó xác định nồng độ khí.

V. Kết Luận và Tương Lai của Mạ Nickel Nano trong MEMS

Mạ nickel nano chọn lọc là một công nghệ đầy hứa hẹn cho MEMS, mang lại nhiều lợi ích về hiệu suất, độ tin cậy và tính linh hoạt. Mặc dù có nhiều thách thức kỹ thuật, các tiến bộ trong các phương pháp mạ nickel nano và vật liệu mới đang mở ra những cơ hội mới cho ứng dụng MEMS. Trong tương lai, mạ nickel nano dự kiến sẽ đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của các thiết bị MEMS thế hệ mới, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của các ngành công nghiệp công nghệ cao. Nghiên cứu sâu hơn về tính chất mạ nickel nano và các phương pháp kỹ thuật mạ nickel chọn lọc sẽ tiếp tục thúc đẩy sự phát triển của lĩnh vực này.

5.1. Tóm tắt các lợi ích và thách thức của mạ nickel nano

Mạ nickel nano mang lại nhiều lợi ích cho MEMS, bao gồm độ bền cao, độ bám dính tốt, tính chất điện từ tốt và khả năng mạ các vật liệu không dẫn điện. Tuy nhiên, cũng có những thách thức, bao gồm kiểm soát quy trình, chi phí và tính thân thiện với môi trường. Việc giải quyết các thách thức này sẽ giúp mở rộng ứng dụng của mạ nickel nano trong MEMS.

5.2. Các hướng nghiên cứu và phát triển tiềm năng

Các hướng nghiên cứu và phát triển tiềm năng trong lĩnh vực mạ nickel nano cho MEMS bao gồm phát triển các dung dịch mạ nickel thân thiện với môi trường, các phương pháp mạ nickel chọn lọc có độ chính xác cao, và các vật liệu nickel nanocomposites mới. Nghiên cứu về mạ nickel nano bằng lasermạ nickel nano bằng in 3D cũng có thể mở ra những cơ hội mới cho ứng dụng MEMS. Điều khiển mạ nickel nano bằng các phương pháp tiên tiến là rất quan trọng để đạt được các tính chất mong muốn.

5.3. Dự đoán về tương lai của mạ nickel nano trong công nghệ MEMS

Tương lai của mạ nickel nano trong công nghệ MEMS là rất hứa hẹn. Với sự phát triển của các phương pháp mạ tiên tiến và vật liệu mới, mạ nickel nano sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra các thiết bị MEMS hiệu suất cao và độ tin cậy cao. Các ứng dụng của MEMS trong các lĩnh vực như y tế, ô tô, hàng không vũ trụ và điện tử tiêu dùng sẽ được hưởng lợi từ những tiến bộ trong mạ nickel nano. Nghiên cứu về ứng dụng mạ nickel nano sẽ tiếp tục thúc đẩy sự đổi mới trong lĩnh vực MEMS.

24/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Mạ không điện cực và công nghệ vi cơ điện tử Công nghệ vi cơ điện tử đang là một xu hướng phát triển tiềm năng ở Việt Nam. Với sự phát triển công nghệ hiện nay, các nhà khoa học nhận thấy các linh kiện, thiết bị điện, điện tử, cả thiết bị cơ khí đều có thể được giảm kích thước xuống thước micro-nano và sản xuất hàng loạt nhưng vẫn đảm bảo được chất lượng và hiệu suất cần thiết, điều đó hứa hẹn các khoản lợi nhuận như đã từng thấy đối với công nghệ mạch tích hợp. Trong khi điện tử đóng vai trò như bộ não cho các hệ thống và sản phẩm thì các thiết bị vi cơ điện tử lại có vai trò như bộ phận cảm biến, các bộ chấp hành và đóng vai trò quan trọng trong việc trao đổi thông tin và tương tác với thế giới bên ngoài.

Chính vì vậy, thiết bị vi cơ điện tử là bộ phận chủ chốt trong rất nhiều loại sản phẩm quan trọng được ứng dụng rất nhiều trong cuộc sống đặc biệt trong các thiết bị điện tử cầm tay như điện thoại di động, máy tính bảng đồng hồ đeo tay, túi khí xe hơi, vòi phun của máy in, thiết bị đo huyết áp và hệ thống hiển thị. Chắc chắn rằng trong tương tai rất gần những thiết bị vi cơ điện tử sẽ đóng vai trò thống trị như điều đã từng xảy ra đối với các mạch tích hợp trong công nghiệp bán dẫn. Thời điểm được coi như mốc đánh dấu sự ra đời các linh kiện MEMS là vào năm 1954 nhưng cho đến thập kỷ 60 của thế kỷ 20 đã có sự thành công trong các nghiên cứu triển khai dẫn đến sự ra đời của hai nhánh công nghệ căn bản của lĩnh vực hệ thống vi cơ điện tử là công nghệ vi cơ khối ướt và công nghệ vi cơ bề mặt, sự kết hợp của công nghệ vi cơ điển tử với quy trình vi chế tạo các cấu trúc siêu nhỏ trong phạm vi kích thước micromet. MEMS hứa hẹn cách mạng hoá gần như tất cả các loại sản phẩm bằng việc kết hợp công nghệ vi điện tử trên nền tảng silicon và công nghệ vi cơ, tạo khả năng hiện thực hoá cái gọi là “hệ thống trên một chíp” hay “phòng thí nghiệm trên một chíp”.

MEMS là công nghệ khả thi cho phép phát triển các sản phẩm thông minh, làm tăng khả năng tính toán điện tử với sự tham gia điều khiển của các cảm biến và bộ chấp hành đồng thời mở rộng khả năng thiết kế và ứng dụng. Phần lớn các thiết bị MEMS được sản xuất hàng loạt, cho phép hàng ngàn thậm chí hàng triệu sản phẩm được chế tạo cùng lúc giúp hạ giá thành sản phẩm. MEMS cũng rất phù hợp với các ứng dụng ở diện rộng và mang tính khả thi với các hệ thống tinh vi được chế tạo hàng loạt mà trước đó không thể triển khai với các công nghệ chế tạo khác. Rất nhiều các sản phẩm MEMS tương tác cùng nhau mở ra các khả năng và cơ hội mới trong các ngành công nghiệp cũng như trong các lĩnh vực ứng dụng khác nhau.

Kích thước micro- nano của thiết bị MEMS cho phép chúng tương thích với các hệ thống mà những sản phẩm có kích thước lớn hơn không thể thực hiện được và nhờ sự hoạt động ở kích thước nhỏ như vậy, cảm biến MEMS có thể phát hiện những tín hiệu cực nhỏ và bộ chấp hành MEMS có thể thực thi những nhiệm vụ với độ chính xác rất cao, tạo ra các sản phẩm hoàn toàn mới. Kích thước nhỏ của linh kiện MEMS đồng nghĩa với việc tiêu thụ ít năng lượng, có ý nghĩa mấu chốt đối với các linh kiện điện tử. Các chuyển mạch tĩnh điện MEMS tiêu thụ điện TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 3 năng chỉ vài nW. Thiết bị MEMS cho độ tin cậy hơn hẳn so với thiết bị truyền thống.

Thiết bị MEMS thường được chế tạo với cấu trúc nguyên khối, không có mối nối, không dùng bi, bạc hoặc các gioăng có nguy cơ bị ăn mòn. Thay thế các thiết bị cồng kềnh bằng thiết bị MEMS làm giảm khối lượng một cách đáng kể. Hiệu năng của MEMS có thể nâng cao rất nhiều bằng việc sử dụng phản hồi và điều khiển điện tử, các thiết bị điện tử có thể có được những chức năng mới khi hoạt động cùng với MEMS. Khả năng ứng dụng trong phạm vị rộng là hoàn toàn có thể đối với các hệ thống thông minh trên một chíp bao gồm cả các hệ thống truyền thông không dây, phòng phân tích hoá học, hệ thống xác định sinh trắc học trên một chip[1].

MEMS và công nghệ nano góp phần vào các phát kiến mới trong khoa học và kỹ thuật như vi hệ thống phản ứng chuỗi polymer ứng dụng trong việc phân chuỗi và xác định DNA, kính hiển vi đầu dò quét, cảm biến sinh học để phát hiện và chọn lọc thuốc chữa. Bằng việc ứng dụng phương pháp mạ hóa học không điện cực cho MEMS và vi mạch tích hợp (ULSI), nickel – vonfram và coban – vonfram được hình thành đóng vai trò làm tăng độ dẫn điện bề mặt của các thanh kết nối hoặc các thành phần tần số cao. Phương pháp mạ không điện cực còn được nghiên cứu thiết kế chip dò CMOS – MEMS và ứng dụng nó với CMOS kích thước nhỏ. Chip thăm dò cấu trúc gói kết hợp với các mối liên kết đa lớp trong quá trình chế tạo CMOS giúp đơn giản hóa rất nhiều việc bố trí hệ thống dây điện và cải thiện khả năng kết nối giữa các đầu dò và các thiết bị bên ngoài.

Ngoài ra các thành phần hoặc các mạch được tích hợp chung với CMOS để tăng băng thông tần số và nâng cao chất lượng đo lường, hợp kim Ni-P có thể áp dụng để tăng cường làm giảm phần sai số của các thiết bị đầu dò. Mạ không điện cực còn được ứng dụng trong công nghệ tích hợp ba chiều của hệ thống MEMS và CMOS từ đó tạo được linh kiện với hiệu suất cao, giảm chi phí và cải thiện nhiều chức năng, các quá trình bổ sung công nghệ ba chiều không gây ảnh hưởng trên hệ thống mảng MEMS và mạch CMOS, các hệ thống tích hợp có năng suất tốt, tính đồng bộ và độ tin cậy cao. Việc sử dụng mạ không điện cực trong việc tích hợp mật độ cao giữa MEMS và mạch CMOS được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực quan trọng như thiết bị cảm biến hồng ngoại, các cảm biến âm thanh, cảm biến bức xạ, cảm biến khí. Mạ không điện cực còn được ứng dụng trong các linh kiện như transistor có tác dụng bảo vệ các vị trí tiếp điểm, các chân kết nối.

Chip bán dẫn, được làm từ các tấm nền silicon, rất khó trong việc hàn để đảm bảo các tính chất chính vì vậy phương pháp thường sử dụng mạ không điện cực để tạo thành một vị trí kết nối, tiếp điểm, bám chặt, được sử dụng như phương pháp không thể thiếu. Trong nhiều ứng dụng, vàng được mạ bằng phương pháp không điện cực vào những vị trí kết nối và các dấu vết mạch để cung cấp khả năng dẫn điện và kháng oxy hóa[6,7]. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.1: Cấu trúc treo của linh kiện cảm biến hồng ngoại nhiệt mà nhóm nghiên cứu đang chế tạo Trong linh kiện nhóm nghiên cứu đang chế tạo, cột nickel có kích thước micro-nano được chế tạo bằng phương pháp mạ hóa học không điện cực vừa có tác dụng cột đỡ cho các lớp màng mỏng phía trên, vừa có tac dụng kết nối điện giữa lớp phía trên và phía dưới. Các lớp SiNx được chế tạo bằng phương pháp PECVD, phương pháp phún xạ được dùng để hình thành lớp VOx.

Sau khi tạo được cột nickel, các lớp phía trên sẽ được thực hiện để chế tạo cấu trúc treo ứng dụng trong vi mảng cảm biến hồng ngoại nhiệt. Mạ hóa học không điện cực 1. Khái niệm Mạ hóa học không điện cực, còn được gọi tắt là mạ không điện cực (electroless plating), hay mạ hóa học tự động xúc tác là một phương pháp mạ có liên quan đến một số phản ứng đồng thời xảy ra trong dung dịch mạ, quá trình mạ xảy ra một cách tự nhiên mà không cần đến việc sử dụng nguồn điện tác động từ bên ngoài. Mạ không điện cực khác với mạ điện phân ở chỗ mạ không điện cực không sử dụng dòng điện cung cấp từ bên ngoài.

Quá trình mạ này dựa vào phản ứng oxi hóa – khử của các muối kim loại và kim loại có trong dung dịch mạ. Trong đó chất khử là thành phần nằm trong dung dịch mạ và kim loại kết tủa có tác dụng xác tác cho phản ứng đó. Quan trọng của phản ứng này là khả năng tự xúc tác của kim loại kết tủa đối với phản ứng oxi hóa khử[2]. Ví dụ: Mạ nickel hóa học Khử: Ni2+ + 2e  Ni (1.1) Oxi hóa: H3PO2 + H2O  H3PO3 + 2H+ +2e (1.2) Phản ứng tổng quát: Ni2+ + H3PO2 + H2O  Ni + H3PO3 + 2H+ (1.3) Trong luận văn nhóm sẽ nghiên cứu chi tiết về phương pháp mạ không điện cực nickel hóa học.

Mạ không điện cực hóa học là phương pháp đơn giản, lớp mạ mỏng, cải thiện được nhiều tính chất quan trọng về điện, từ, độ ăn mòn… Các đặc điểm chung của mạ hóa học: TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 5 + Thế bị oxi hóa khử trong dung dich cần nhỏ hơn điện thế bị khử ion kim loại có tác dụng giúp cho kim loại tác dụng trên nền cần mạ. + Kim loại khử bị tách ra, có tác dụng tự xúc tác làm tăng độ dày lớp mạ. + Tốc độ mạ có thể điều chỉnh bằng cách thay đổi độ pH, nhiệt độ của dung dịch mạ. + Phản ứng chỉ được tiến hành trên bề mặt chi tiết có tính chất tự xúc tác, trong dung dịch phản ứng không được sinh ra để tránh sự phân hủy tự nhiên của dung dịch.

+ Chất sinh ra trong quá trình phản ứng không cản trở quá trình mạ. Ngoài phương pháp mạ không điện cực còn có phương pháp mạ hóa học điện phân. Mạ điện phân là phương pháp mạ rất quen thuộc, trong quá trình mạ điện phân thì vật cần mạ được gắn với cực âm catôt, kim loại cần mạ gắn với cực dương anôt của nguồn điện trong dung dịch điện môi. Cực dương của nguồn điện sẽ hút các electron trong quá trình ôxi hóa và giải phóng các ion kim loại dương, dưới tác dụng lực tĩnh điện các ion dương này sẽ di chuyển dần về cực âm, tại đây chúng nhận lại electron trong quá trình ôxi hóa - khử hình thành lớp kim loại bám trên bề mặt của vật được mạ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ