Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu liên kết mã nguồn và mã kênh hiệu quả

Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu liên kết mã nguồn và mã kênh, khám phá các phương pháp và ứng dụng hiệu quả. Tải luận văn đầy đủ tại đây.

Trường đại học

Không có thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2012

79
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Lời cam đoan

Mục lục

Danh mục các ký hiệu và chữ viết tắt

Danh mục các bảng

Danh mục các hình vẽ, đồ thị

MỞ ĐẦU

1. Chương 1: TỔNG QUAN VỀ MÃ KếT HỢP NGUỒN – KÊNH

1.1. Quan điểm mã tách biệt theo định lý Shannon

1.2. Mô hình mã tách biệt

1.3. Khái niệm Entropi

1.4. Đối với nguồn không nhớ rời rạc

1.5. Định lý mã nguồn Shanon

1.6. Thông tin tương hỗ

1.7. Yêu cầu phát triển mã kết hợp nguồn kênh

1.8. Một số kỹ thuật mã kết hợp

1.9. Ứng dụng UEP để truyền hình ảnh sử dụng mã kênh Turbo

1.10. Phân bố tốc độ tối ưu mã nguồn kênh

1.11. Mã nguồn-kênh liên kết ràng buộc

1.12. Kỹ thuật dựa trên dư thừa nguồn

1.13. Giải mã nguồn kênh được nguồn trợ giúp

1.14. Giải mã liên kết nguồn kênh của nguồn mã VLC

Kết luận

2. Chương 2: MÃ NGUỒN NÉN ẢNH JPEG

2.1. Cấu trúc file ảnh

2.2. Kỹ thuật nén JPEG

2.3. Giới thiệu chung về nén ảnh số

2.4. Phân loại các phương pháp nén ảnh/video

2.5. Nén ảnh có tổn hao và nén ảnh không tổn hao

2.6. Mã hóa dựa trên phép biến đổi và mã hóa tiên nghiệm

2.7. Tiêu chuẩn đánh giá chất lượng mã hóa ảnh. Mã hóa dựa trên phép biến đổi DCT

2.8. Chuyển đổi không gian màu

2.9. Biến đổi Cosin rời rạc hai chiều

2.10. Phân loại tham số DC và AC

2.11. Tham số DC

2.12. Tham số AC

3. Chương 3: MÃ KÊNH TURBO ĐA TốC

3.1. Các phương pháp phân tích hoạt động của mạch mã hoá mã chập

3.2. Phương pháp bảng

3.3. Phương pháp đa thức kết nối

3.4. Phương pháp sơ đồ trạng thái

3.5. Phương pháp sơ đồ cây

3.6. Phương pháp sơ đồ lưới

3.7. Sơ đồ Mã Turbo đa tốc theo kiểu đục lỗ

3.8. Tổng quan về các thuật toán giải mã

3.9. Mô hình hệ thống

3.10. Thuật toán MAP

3.11. Thuật toán MAX-Log-MAP

3.12. Thuật toán Log-MAP

3.13. Sơ đồ khối mã Turbo theo kiểu đục lỗ

4. Chương 4: LIÊN KẾT MÃ NGUỒN VÀ MÃ KÊNH

4.1. Kịch bản mô phỏng, tiêu chuẩn đánh giá

4.2. Kết quả mô phỏng

4.3. Kết quả mô phỏng truyền ảnh JPEG

4.4. Kết quả mô phỏng truyền ảnh JPEG qua kênh với tốc độ khác nhau

4.5. Kết quả mô phỏng truyền ảnh JPEG qua kênh sử dụng kỹ thuật EEP

4.6. Kết quả mô phỏng liên kết mã nguồn và mã kênh (truyền ảnh JPEG qua kênh sử dụng kỹ thuật UEP)

4.7. Nhận xét kết quả

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU THUẬT NGỮ VÀ CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Mã Nguồn và Mã Kênh Liên Kết Luận Văn

Trong bối cảnh truyền thông tốc độ cao ngày càng được ưu tiên, việc tích hợp công nghệ không dây và các dịch vụ đa phương tiện đã khiến cho việc truyền tải hình ảnh chất lượng cao và video trở thành mục tiêu then chốt. Định lý tách Shannon, mặc dù cung cấp một nền tảng lý thuyết vững chắc, lại chỉ đúng trong điều kiện lý tưởng. Các hệ thống thực tế, với những hạn chế về kích thước mã nguồn, độ dài mã kênh và thời gian trễ, đòi hỏi một cách tiếp cận khác. Liên kết mã nguồnmã kênh nổi lên như một giải pháp tiềm năng, hứa hẹn giảm méo tín hiệu và hạn chế thời gian trễ. Luận văn này trình bày tổng quan về liên kết mã nguồnmã kênh, kỹ thuật nén ảnh JPEG và mã kênh Turbo, đồng thời phân tích kết quả mô phỏng để chứng minh tính hiệu quả của kỹ thuật chống lỗi không đồng đều (UEP) so với kỹ thuật chống lỗi đồng đều (EEP). Định lý tách Shannon cho thấy, trong điều kiện lý tưởng, mã nguồnmã kênh có thể được xử lý riêng biệt mà không làm giảm hiệu suất của hệ thống. Tuy nhiên, thực tế lại khác xa so với lý thuyết. Do đó, việc nghiên cứu và ứng dụng các kỹ thuật liên kết mã nguồnmã kênh trở nên cấp thiết.

1.1. Định Lý Shannon và Quan Điểm Mã Tách Biệt Trong Kỹ Thuật Phần Mềm

Lý thuyết mã hóa Shannon cho rằng có thể xây dựng một hệ thống thông tin tối ưu với mã nguồnmã kênh riêng biệt. Hệ thống này bao gồm các khối mã hóa nguồnmã hóa kênh. Mã hóa nguồn bao gồm bộ mã hóa và giải , trong khi mã hóa kênh bao gồm bộ mã hóa và giải mã kênh, cùng với bộ điều chế và giải điều chế. Thiết kế hệ thống thông tin tách biệt mã nguồnmã kênh được chứng minh bởi định lý tách Shannon trong nhiều thập kỷ qua. Tuy nhiên, lý thuyết này chỉ đúng trong điều kiện lý tưởng, khi kích thước mã nguồnmã kênh là vô hạn, và không có hạn chế về thời gian trễ.

1.2. Tổng Quan Về Entropi và Thông Tin Tương Hỗ

Entropi, được định nghĩa là giá trị trung bình thống kê của lượng tin, là một khái niệm quan trọng trong lý thuyết thông tin. Đối với nguồn không nhớ rời rạc, Entropi H được tính bằng công thức H(X) = -E[log Px(X)]. Lý thuyết thông tin đã chứng minh rằng giá trị lớn nhất của Entropy là Hmax = log2 X, đạt được khi các ký tự độc lập và đồng xác suất. Thông tin tương hỗ, là lượng bất định ở lối vào, được phân giải bởi quan sát ở lối ra, và được tính bằng công thức I(X;Y) = H(X) - H(X|Y). Định lý Mã kênh cho thấy chỉ có thể truyền tin cậy nếu tốc độ truyền nhỏ hơn dung năng của kênh.

II. Thách Thức và Yêu Cầu Phát Triển Mã Nguồn Kênh Liên Kết

Hạn chế của kỹ thuật tách biệt là chỉ đúng với khối dài và trễ không bị hạn chế, điều này không đúng với thực tế. Do đó, thiết kế kết hợp và phân phát tài nguyên hệ thống tối ưu cho các phần mã nguồn, mã kênh đến tận điều chế có thể cung cấp hiệu quả tốt hơn từ đầu đến cuối. Điều này mở ra một lĩnh vực nghiên cứu mới là: và giải kết hợp nguồn-kênh (JSCC/D) cho truyền tin vô tuyến. Thông tin về mức độ quan trọng của những bit nguồn (SSI) được truyền từ bộ mã hóa nguồn sang bộ mã hóa kênh. Dựa vào thông tin này, bộ mã kênh sẽ kích hoạt cấp độ mã kênh bảo vệ thích hợp cho các bít nguồn này. Tương tự thông tin tình trạng kênh truyền (CSI) có thể được đưa ngược từ bộ mã hóa kênh hoặc bộ điều chế về bộ mã hóa nguồn để kích hoạt tỷ lệ mã hóa nguồn cho phù hợp với điều kiện kênh.

2.1. Giới Hạn Của Kỹ Thuật Mã Tách Biệt và Giải Pháp JSCC D

Kỹ thuật tách biệt, mặc dù là nền tảng của nhiều hệ thống truyền thông hiện đại, có những hạn chế nhất định khi đối mặt với các hệ thống thực tế. Khối dài và trễ không bị hạn chế là những điều kiện lý tưởng mà không phải lúc nào cũng đáp ứng được trong thực tế. Đặc biệt, đối với các dịch vụ thời gian thực, việc giảm thiểu trễ là vô cùng quan trọng. Do đó, các kỹ thuật và giải kết hợp nguồn-kênh (JSCC/D) nổi lên như một giải pháp tiềm năng để vượt qua những hạn chế này, cung cấp hiệu quả tốt hơn từ đầu đến cuối hệ thống.

2.2. Vai Trò Của SSI và CSI Trong Mã Nguồn Kênh Liên Kết

Mã Nguồn - Kênh liên kết là một kỹ thuật hứa hẹn để nâng cao hiệu quả của truyền thông hình ảnh và video. Bằng cách truyền thông tin về mức độ quan trọng của những bit nguồn (SSI) từ bộ mã hóa nguồn sang bộ mã hóa kênh, hệ thống có thể ưu tiên bảo vệ các bit quan trọng hơn, cải thiện chất lượng tái tạo. Tương tự, thông tin tình trạng kênh truyền (CSI) có thể được sử dụng để điều chỉnh tỷ lệ mã hóa nguồn cho phù hợp với điều kiện kênh, đảm bảo truyền thông tin hiệu quả và đáng tin cậy.

III. Ứng Dụng UEP và Phân Bố Tốc Độ Tối Ưu Luận Văn Thạc Sĩ

UEP là kỹ thuật chống lỗi không đồng đều. Trong nhiều ứng dụng nén đa phương tiện (mã nguồn), các bít đầu ra của bộ mã có tác động khác nhau về chất lượng của nguồn tái tạo. Một kỹ thuật trực quan là áp dụng chống lỗi mạnh mẽ hơn cho các bít có tác động mạnh hơn tới chất lượng của tín hiệu. UEP sử dụng mã kênh Turbo đa tốc với hai tỷ lệ khác nhau cho thành phần AC và DC của ảnh JPEG. Đối với tốc độ truyền cố định, điều quan trọng là phân phối tốc độ cho mã nguồnmã kênh. Tốc độ mã nguồn cao, méo do nén nguồn sẽ ít còn tốc độ mã kênh thấp cho khả năng hiệu chỉnh lỗi mạnh. Thực tế cho thấy nên phân tốc độ mã kênh cao khi SNR thấp, còn nên phân tốc độ mã nguồn cao khi SNR cao.

3.1. Kỹ Thuật UEP Trong Mã Hóa Đa Phương Tiện

UEP là một kỹ thuật hiệu quả để cải thiện chất lượng của truyền thông hình ảnh và video. Trong nhiều ứng dụng nén đa phương tiện, các bit đầu ra của bộ có tác động khác nhau đến chất lượng của nguồn tái tạo. UEP cho phép áp dụng chống lỗi mạnh mẽ hơn cho các bit quan trọng hơn, đảm bảo rằng chúng được bảo vệ tốt hơn trong quá trình truyền tải. Điều này đặc biệt hữu ích trong các ứng dụng mà một số bit có tác động lớn hơn đến chất lượng tổng thể so với những bit khác.

3.2. Phân Bố Tốc Độ Tối Ưu Cho Mã Nguồn và Mã Kênh

Đối với tốc độ truyền cố định, việc phân phối tốc độ giữa mã nguồnmã kênh là rất quan trọng. Tốc độ mã nguồn cao giúp giảm thiểu méo do nén nguồn, trong khi tốc độ mã kênh thấp giúp tăng cường khả năng hiệu chỉnh lỗi. Tuy nhiên, việc tìm ra sự cân bằng tối ưu giữa hai yếu tố này là một thách thức. Nên phân tốc độ mã kênh cao khi SNR thấp, và ngược lại, nên phân tốc độ mã nguồn cao khi SNR cao. Tuy nhiên, chiến lược phân phối tối ưu phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau, bao gồm loại nén nguồn, loại mã kênh, mô hình kênh, SNR và độ rộng băng.

IV. Mã Nguồn Kênh Liên Kết Ràng Buộc và Kỹ Thuật Dựa Trên Dư Thừa

Mã nguồn được thiết kế tối ưu như kênh không ồn. Khi kênh có ồn mã nguồn được tối ưu lại đối với điều kiện kênh đã cho. Kỹ thuật JSCC trong trường hợp này sử dụng dư thừa như một dạng mã kênh ẩn mà không cần một bộ mã kênh hiện. Có 2 loại chiến lược giải trong điều kiện này, cực đại xác suất sau của dãy được truyền bằng cách ước lượng xác suất cực đại (MAP) hoặc cực tiểu MSE của dãy khôi phục. Phương pháp ước lượng xác suất cực đại sử dụng thuật toán Viterbi. Kỹ thuật dựa trên dư thừa nguồn quan sát rằng không có nào loại bỏ hết dư thừa.

4.1. Tối Ưu Hóa Mã Nguồn Theo Điều Kiện Kênh

Mã nguồn thường được thiết kế tối ưu cho các kênh không ồn. Tuy nhiên, khi kênh có ồn, mã nguồn cần được tối ưu lại để phù hợp với điều kiện kênh cụ thể. Các bộ mã nguồn nhúng, chẳng hạn như tập các phần trong cây phân cấp hoặc bộ JPEG-2000, cho phép người dùng và khôi phục nguồn tăng dần từng bậc khi kênh không ồn. Việc tối ưu hóa mã nguồn theo điều kiện kênh giúp cải thiện hiệu suất tổng thể của hệ thống truyền thông.

4.2. Dư Thừa Nguồn Như Một Dạng Mã Kênh Ẩn

Kỹ thuật JSCC dựa trên dư thừa nguồn sử dụng dư thừa như một dạng mã kênh ẩn mà không cần một bộ mã kênh hiện. Có hai loại dư thừa: dư thừa do phân bố không đều các ký hiệu nguồn mã, và dư thừa do tương quan giữa các ký hiệu nguồn mã. Chiến lược giải trong điều kiện này có thể là cực đại xác suất sau của dãy được truyền bằng cách ước lượng xác suất cực đại (MAP), hoặc cực tiểu MSE của dãy khôi phục. Đối với phương pháp ước lượng xác suất cực đại, thuật toán Viterbi thường được sử dụng.

V. Giải Mã Nguồn Kênh Được Nguồn Trợ Giúp và Mã VLC

Với mã hóa nguồn, căn cứ vào đặc tính thống kê có thể tiên nghiệm được thông tin bên phía thu. Nguồn mà có thể cung cấp thông tin tiên nghiệm này thu được khi giải mã nguồn- kênh. Tubo cung cấp phương pháp hiệu quả thông qua thuật toán giải BCJR để tích hợp nguồn mà có thể cung cấp thông tin tiên nghiệm. Giải liên kết nguồn kênh của nguồn mã VLC là một kỹ thuật được phát triển mạnh trong những năm gần đây. VLC được sử dụng phổ biến như Entropy cho các chuẩn mã hóa ảnh và video.

5.1. Tận Dụng Thông Tin Tiên Nghiệm Từ Nguồn Trong Giải Mã

Với mã hóa nguồn, thông tin tiên nghiệm có thể thu được từ đặc tính thống kê của nguồn, và thông tin này có thể được sử dụng để cải thiện quá trình giải . Nguồn có thể cung cấp thông tin tiên nghiệm thông qua quá trình giải mã nguồn- kênh. Turbo, với thuật toán giải BCJR, cung cấp một phương pháp hiệu quả để tích hợp thông tin tiên nghiệm từ nguồn, giúp cải thiện hiệu suất giải .

5.2. Giải Mã Liên Kết Nguồn Kênh Của Nguồn Mã VLC

Giải liên kết nguồn kênh của nguồn mã VLC là một kỹ thuật quan trọng trong truyền thông hình ảnh và video. VLC, được sử dụng rộng rãi như Entropy cho các chuẩn mã hóa ảnh và video, rất nhạy cảm với lỗi. Kỹ thuật này xử lý dữ liệu mã hóa VLC như là ước lượng MAP trên dữ liệu mã hóa VLC. Lặp lại JSCD của Huffman và Turbo đã cho thấy kết quả truyền tín hiệu tốt hơn so với giải tách biệt Huffman và Turbo.

VI. Kết Luận và Hướng Phát Triển Mã Nguồn Kênh Liên Kết

Luận văn đã trình bày các khái niệm cơ bản của tách biệt và kết hợp mã nguồn kênh, đồng thời giới thiệu một số kỹ thuật cơ bản của kết hợp. Nghiên cứu sâu hơn về các thuật toán giải tiên tiến, các mô hình kênh phức tạp hơn, và các ứng dụng mới nổi trong truyền thông đa phương tiện sẽ mở ra những hướng đi đầy hứa hẹn cho lĩnh vực này. Việc phát triển các hệ thống truyền thông hiệu quả, đáng tin cậy và linh hoạt, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của xã hội, đòi hỏi sự nỗ lực không ngừng trong việc nghiên cứu và ứng dụng các kỹ thuật liên kết mã nguồn kênh.

6.1. Tổng Kết Các Khái Niệm và Kỹ Thuật Đã Trình Bày

Luận văn đã cung cấp một cái nhìn tổng quan về các khái niệm cơ bản của tách biệt và kết hợp mã nguồn kênh, đồng thời giới thiệu một số kỹ thuật cơ bản của kết hợp. Từ định lý tách Shannon đến các kỹ thuật UEP và JSCC/D, luận văn đã khám phá các khía cạnh khác nhau của lĩnh vực mã hóa và truyền thông tin.

6.2. Hướng Nghiên Cứu và Phát Triển Tương Lai

Lĩnh vực liên kết mã nguồn kênh vẫn còn nhiều tiềm năng phát triển. Các hướng nghiên cứu tiềm năng bao gồm phát triển các thuật toán giải tiên tiến hơn, nghiên cứu các mô hình kênh phức tạp hơn, và khám phá các ứng dụng mới nổi trong truyền thông đa phương tiện. Đặc biệt, sự phát triển của các hệ thống truyền thông hiệu quả, đáng tin cậy và linh hoạt, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của xã hội, đòi hỏi sự nỗ lực không ngừng trong việc nghiên cứu và ứng dụng các kỹ thuật liên kết mã nguồn kênh.

24/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan về mã kết hợp nguồn – kênh 1. Quan điểm mã tách biệt theo định lý Shannon 1. Mô hình mã tách biệt Lý thuyết mã hóa Shannon cho rằng: có thể xây dựng một hệ thống thông tin tối ưu với mã nguồn và mã kênh riêng biệt. Sơ đồ khối của một hệ thống truyền tin truyền thống: Thông tin Mã Mã kênh Điều chế nguồn nguồn Source Encoder Thiết kế Kênh tách nhiễu Channel Thông tin Giải điều Giải điều Giải điều chế nhân chế nguồn chế kênh Destlation Decoder Mã hóa kênh Mã hóa nguôn Thiết kế kết hợp Hình 1.1: Sơ đồ khối hệ thống thông tin truyền thống.

TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 2 Hệ thống trên bao gồm các khối mã hóa nguồn và mã hóa kênh. Mã hóa nguồn gồm: bộ mã hóa và giải mã (bên thu). Tương tự mã hóa kênh gồm: bộ mã hóa và giải mã kênh, bộ điều chế và giải điều chế. Thiết kế hệ thông tin tách biệt mã nguồn và mã kênh được chứng minh bởi định lý tách Shannon trong nhiều thập kỷ qua.

Sau đây là tóm tắt cơ sở lý thuyết hoạt động của các khối này. Khái niệm Entropi 1. Đối với nguồn không nhớ rời rạc Entropi H được định nghĩa là giá trị trung bình thống kê của lượng tin, đó là lượng tin trung bình chứa trong một ký tự bất kỳ của nguồn tin. Xét nguồn tin X sinh ra N ký tự độc lập thống kê.

Nguồn tin này được gọi là nguồn tin rời rạc không nhớ. Entropi của nguồn tin này là: 1 H ( X )  ( P x ( x) log ) nx P x ( x) (1.1)   E[log P x ( X )] Px(x) là xác suất chọn ký tự thứ x Với E[  ( x)] là kỳ vọng của hàm f(x) Lý thuyết thông tin đã chứng minh giá trị lớn nhất của Entropy là: Hmax= log2 X, đạt được khi độc lập và đồng xác suất. Đối với nguồn có nhớ rời rạc Đối với các nguồn tin, việc sinh ra ký tự sau không độc lập thống kê với các ký tự sinh ra trước đó (gọi là nguồn có nhớ) thì công thức entropy trên không đủ tổng quát để tính được entropy chính xác. Trong trường hợp này phải xét đến Entropy có điều kiện.

Ví dụ với nguồn có nhớ một ký tự, nghĩa là ký tự sau được chọn phụ thuộc vào một ký tự trước đó. Entropi được tính như sau: TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.2)   E[log P X |Y ( X | Y )] Trong đó: Pxy(x,y) xác suất nguồn chọn X và Y, Px/y(x,y) là xác suất nguồn chọn X nếu trươc đó đã chọn Y có điều kiện của X theo Y. Định lý mã nguồn Shanon Cho X là tập hợp các ký tự từ nguồn rời rạc không nhớ, với entropi H(x) hữu hạn. Một ký tự J từ nguồn được mã hóa thành từ mã có chiều dài N.

Cho xác suất lỗi Pe của một khối giải mã có thể nhỏ tùy ý nếu: N R  H (x)   (1. Ngược lại: R  H (X )   (1.4) Khi đó Pe tiến tới 1 khi J đủ lớn Định lý mã nguồn chỉ ra rằng: số bít trung bình để mã hóa một ký tự từ nguồn rời rạc không nhớ ít nhất phải bằng entropi của nguồn thì tín hiệu ở phía thu không bị biến dạng.1 Thông tin tương hỗ Thông tin tương hỗ là lượng bất định ở lối vào, được phân giải bởi quan sát ở lối ra. Thông tin tương hỗ của hai biến ngẫu nhiên X và Y là: I ( X ;Y )  H ( X )  H ( X | Y ) (1. Định lý Mã kênh Cho 1 kênh không nhớ rời rạc và không có thông tin phản hồi có dung năng kênh C.

TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 4 Với ,tỷ lệ thông tin R<C thì tồn tại một mã với tỷ lệ R mà xác suất lỗi xuất hiện lớn nhất sẽ nhỏ hơn . Ngược lại với mã có tỷ lệ R> C thì tồn tại 1 mà xác suất của lỗi lớn hơn rất nhiều  Định lý mã kênh cho thấy chỉ có thể truyền tin cậy nếu tốc độ truyền nhỏ hơn dung năng của kênh. Yêu cầu phát triển mã kết hợp nguồn kênh Hạn chế của kỹ thuật mã tách biệt là chỉ đúng với khối mã dài và trễ không bị hạn chế. Điều này không đúng với thực tế, nhất là đối với các dịch vụ thời gian thực.

Do đó nếu thiết kế kết hợp và phân phát tài nguyên hệ thống tối ưu cho các phần mã nguồn, mã kênh đến tận điều chế có thể cung cấp hiệu quả tốt hơn từ đầu đến cuối. Điều này mở ra một lĩnh vực nghiên cứu mới là: mã và giải mã kết hợp nguồn-kênh (JSCC/D) cho truyền tin vô tuyến được nghiên cứu và phát triển trong những năm gần đây. Sơ đồ khối của kỹ thuật này có thể trình bày như sau: TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 5 SSI Điều Mã hóa khiển Mã hóa Điều chế nguồn JSCC kênh Coding Coding CSI CSI CSI Kênh truyền CSI DRI JSCD Giải mã Giải mã Giải điều nguồn Điều khiển kênh chế Coding SAI Decoding Hình 1.2: Sơ đồ khối liên kết mã nguồn và mã kênh Trong sơ đồ này, thông tin về mức độ quan trọng của những bit nguồn (SSI) được truyền từ bộ mã hóa nguồn sang bộ mã hóa kênh, dựa vào thông tin này, bộ mã kênh sẽ kích hoạt cấp độ mã kênh bảo vệ thích hợp (mà không làm đồng đều như kỹ thuật mã tách biệt) cho các bít nguồn này. Tương tự thông tin tình trạng kênh truyền (CSI) có thể được đưa ngược từ bộ mã hóa kênh hoặc bộ điều chế về bộ mã hóa nguồn để kích hoạt tỷ lệ mã hóa nguồn cho phù hợp với điều kiện kênh.

Ở phía thu, thông tin tiên nghiệm của nguồn (SAI) cùng với thông tin về độ tin cậy giải mã (DIR) được truyền giữa bộ giải mã nguồn và bộ giải mã kênh, để có thể giải mã kênh điều khiển giải mã nguồn và lặp đi lặp lại giải mã nguồn kênh. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Một số kỹ thuật mã kết hợp 1. Ứng dụng UEP để truyền hình ảnh sử dụng mã kênh Turbo UEP là kỹ thuật chống lỗi không đồng đều.

Như đã nói ở trên, trong nhiều ứng dụng nén đa phương tiện (mã nguồn), các bít đầu ra của bộ mã có tác động khác nhau về chất lượng của nguồn tái tạo, một số chuỗi bít đóng góp nhiều hơn cho độ trung thực của hình ảnh và nhạy cảm hơn với các lỗi bít, một số bít thì ngược lại. Do đó một kỹ thuật trực quan là áp dụng chống lỗi mạnh mẽ hơn cho các bít có tác động mạnh hơn tới chất lượng của tín hiệu. Khái niệm này tương ứng với việc thay đổi mức bảo vệ của những bít này. Thực hiện UEP với mã hóa nguồn thường liên quan đến phân vùng dữ liệu: phân vùng một chuỗi bít mã hóa thành các nhóm bít với độ nhạy khác nhau.

Với mã hóa kênh, sử dụng mã sửa lỗi như mã RCPC và mã CRPT có thể cung cấp mức độ chống lỗi khác nhau cho các nhóm bít nhạy cảm khác nhau. Các mã này cung cấp tốc độ khác nhau thông qua kỹ thuật đục lỗ. UEP là khái niệm đơn giản nhưng là kỹ thuật hiệu quả của JSCC. Các hệ số DC và hệ số biến đổi cosin rời rạc của AC của hình ảnh mã hóa JPEG có tác động khác nhau đến tái tạo hính ảnh, vì thế có thể áp dụng UEP để mã hóa hình ảnh JPEG.

Kỹ thuật UEP sử dụng mã hóa Turbo đa tốc với hai tỷ lệ mã khác nhau cho thành phần AC và DC của ảnh JPEG. Phân bố tốc độ tối ưu mã nguồn kênh Đối với tốc độ truyền cố định, điều quan trọng là phân phối tốc độ cho mã nguồn và mã kênh. Tốc độ mã nguồn cao, méo do nén nguồn sẽ ít còn tốc độ mã kênh thấp cho khả năng hiệu chỉnh lỗi mạnh. Ưu điểm của phân phối tốc độ tối ưu cải thiện toàn thể chất lượng tín hiệu mà không mở rộng băng tần.

Thực tế cho thấy nên phân tốc độ mã kênh cao khi SNR thấp, còn nên phân tốc độ mã nguồn cao khi SNR cao. Tuy nhiên chiến lược phân tối ưu tùy thuộc các tham số khác nhau: loại nén nguồn, loại mã kênh, mô hình kênh, SNR và độ rộng băng. Hochwald and Zeger thiết lập các giới hạn để tối ưu tốc độ của mã kênh để giảm thiểu sự biến dạng trung bình của hệ thống truyền tin. Nghiên cứu này được mở rộng để tìm được giới hạn trên và giới hạn dưới của tốc độ mã hóa kênh cho kênh truyền có nhiễu Gaussian.

Nghiên cứu cân bằng tốc độ mã nguồn và mã kênh để truyền hình ảnh sử dụng nén mã nguồn VQ và mã kênh Turbo. Ruf và Modestino trình bày phương pháp đánh giá tỷ lệ biến dạng khi kết hợp mã hóa nguồn kênh sử dụng mã hóa hình ảnh Wavelet và mã hóa nhị phân TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 7 RCPC cho truyền tin trên kênh nhiễu và phát triển lý thuyết thông tin cho hệ thống này. Một lớp con của JSCC là phân phối tốc độ nguồn - kênh cho truyền ảnh lũy tiến. Dòng bít cho tốc độ đích R1 có thể nhận được như là tiền tố của dòng bit cho tốc độ đích R2.

Sherwood đề nghị phương pháp mới cho truyền ảnh lũy tiến. Bằng cách đóng gói mã CRC trong để phát hiện lỗi và mã ngoài RCPC để hiệu chỉnh lỗi nhằm bảo vệ dòng bit nhúng mã SPIHT qua kênh ồn. Giải mã dựa trên dò tìm dây lưới. Nếu một nhánh được chọn theo giải mã Viterbi không thỏa mãn kiểm tra CRC, bộ giải mã sẽ chọn nhánh tiếp theo tiếp tục cho đến khi CRC thỏa mãn hoặc đạt một số nhánh nhất định được xem xét.

Vấn đề phân phối tốc độ cho truyền ảnh lũy tiến dùng hệ thống tương tự như sau: Các bít ra từ mã nguồn nhúng được đóng gói với độ dài L bit. Mỗi gói được bảo vệ bằng mã kênh Cn để tạo nên gói kênh Kn bit. Ký hiệu Pn là xác suất có ít nhất 1 bit lỗi trong gói thứ n của bộ giải mã. Gọi dn là méo còn lại sau khi giải mã thành công n gói đầu tiên.

Méo tổng cộng cho kênh không nhớ là: N 1 n N D  d0 p  d n p  (1  p )  d  (1  P) N (1.6) 1 n 1 i n 1 i 1 i 1 Ở đó N là số gói truyền tổng cộng. Một chiến lược phân tốc độ tối ưu trong đó mô tả số gói nguồn được truyền N và dãy mã kênh C1, C2,…,CN được phân cho mỗi gói.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ