Luận văn Thạc sĩ: Xây dựng hệ thống điều khiển giám sát SCADA

Luận văn xây dựng hệ thống điều khiển giám sát: Nghiên cứu, thiết kế và triển khai hệ thống SCADA hiệu quả. Tối ưu hóa quá trình tự động hóa.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2006

75
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Lời cam đoan

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIET TAT

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG ĐIỂU KHIỂN GIÁM SÁT

1.1. Tổng quan về SCADA

1.2. Các đơn vị tải đầu cuối RTUs (Remote Terminal Units)

1.3. Trạm chỉ huy hệ thống SCADA (Scada Master Station)

1.4. Các giao thức của hệ thống SCADA (SCADA Protocols)

1.5. Truyền thông trong SCADA

1.6. Kiến trúc của SCADA

1.7. Hệ thống SCADA nguyên khối

1.8. Hệ thống SCADA nổi mạng

1.9. Kiến trúc phần mềm

1.10. Tính năng của hệ thống SCADA

1.11. Cảnh báo và giám sát

1.12. Thu thập dữ liệu

1.13. Thông báo và chia sẻ dữ liệu

1.14. Hệ thống SCADA ở Việt Nam

2. CHƯƠNG 2: MẠNG TRUYỀN THÔNG CÔNG NGHIỆP

2.1. Mạng truyền thông của Siemens

2.2. Tổng quan về mạng công nghiệp của SEMA'TIC

2.3. Mạng nhiều điểm

2.4. Các phương pháp chặn đầu cuối RS-485/RS-422

2.5. Mạng công nghiệp (Tndustrial Ethernet)

2.6. Ghép nối điểm tới điểm (Point to Point Interface)

2.7. Giao diện cảm biến-cơ cấu chấp hành

2.8. Một số chuẩn truyền dẫn

2.9. Chuẩn truyền RS-422

2.10. Dịch vụ truyền thông

2.11. Dịch vụ truyền thông va subnet

3. CHƯƠNG 3: TRUYỀN THÔNG VỚI PLC

3.1. Tổng quan về PLC

3.2. Cấu tạo PLC

3.3. Cấu hình cứng PLC

3.4. Ngôn ngữ lập trình

3.5. Cơ chế hoạt động

3.6. Phương pháp xử lý tín hiệu

3.7. Thiết bị điển khiển khả trình PLC

3.8. Các thành phần của một hệ PLC S7-200

3.9. Phần cứng của PI

3.10. Cổng trayén thong

3.11. Cấu trúc bộ nhớ

3.12. Ngôn ngữ lập trình

3.13. Truyền thông (rèn PUC

3.14. Các yếu tố cơ bản về truyền thông

3.15. Tham số truyền thôn

3.16. Các cổng truyền thông

3.17. Khoảng cách truyền thông

3.18. Điều khiển đường tín hiệu truyền thông

3.19. Nghi thức truyền thông

4. CHƯƠNG 4: THIẾT KẾ HỆ THỐNG ĐIỂU KHIỂN

4.1. Phân tích thiết kế hệ thống

4.2. Phần mềm điểu khiển giám sát

4.3. Hệ thống điều khiển giám sát

4.4. Một số thiết bị đầu cuối dữ liệu khác sử dụng trong hệ thống

4.5. Thiết kế hệ thống điều khiển giám sát

4.6. Các thành phần và tính năng của hệ thông

4.7. Hoạt động của hệ thống

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC A: MỘT SỐ HÌNH ẢNH VỀ KẾT CẤU CỦA HỆ THỐNG

PHỤ LỤC B: SƠ ĐỒ MẠCH NGUYÊN LÝ BỘ ĐIỂU KHIỂN

PHỤ LỤC C: MÃ NGUỒN CHƯƠNG TRÌNH ĐIỀU KHIỂN CHO FLC

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Hệ Thống Điều Khiển Giám Sát SCADA Mới Nhất

Hệ thống SCADA (Supervisory Control And Data Acquisition) đóng vai trò quan trọng trong tự động hóa công nghiệp. Nó cho phép giám sát và điều khiển các quá trình từ xa, thu thập dữ liệu, và đưa ra các quyết định điều khiển. Kiến trúc của một hệ thống SCADA điển hình bao gồm các đơn vị đầu cuối từ xa (RTU), trạm chủ (Master Station), và mạng truyền thông. Giao thức truyền thông trong SCADA rất quan trọng, đảm bảo dữ liệu được truyền tải một cách tin cậy và an toàn. Các hệ thống SCADA hiện đại thường sử dụng kiến trúc phân tán, cho phép mở rộng và tích hợp dễ dàng hơn. Một trong những tính năng quan trọng của hệ thống SCADA là khả năng cảnh báo và giám sát, giúp người vận hành nhanh chóng phát hiện và xử lý các sự cố. Việc thu thập và chia sẻ dữ liệu cũng rất quan trọng, cho phép phân tích hiệu suất và tối ưu hóa hoạt động. PLC (Programmable Logic Controller) thường được sử dụng để điều khiển các thiết bị tại hiện trường và truyền dữ liệu về SCADA.

1.1. Kiến trúc hệ thống SCADA và các thành phần chính

Kiến trúc SCADA bao gồm ba thành phần chính: RTU, trạm chủ và mạng truyền thông. RTU thu thập dữ liệu từ cảm biến và gửi về trạm chủ. Trạm chủ xử lý dữ liệu và hiển thị cho người vận hành. Mạng truyền thông đảm bảo kết nối giữa RTU và trạm chủ. Giao thức truyền thông như Modbus, DNP3 và IEC 60870-5-104 được sử dụng. An ninh mạng là yếu tố quan trọng trong SCADA để chống lại các cuộc tấn công mạng.

1.2. Vai trò của HMI Giao diện người máy trong hệ thống SCADA

HMI (Human Machine Interface) là giao diện giữa người vận hành và hệ thống SCADA. HMI hiển thị dữ liệu, cho phép người vận hành điều khiển quá trình và nhận cảnh báo. Thiết kế HMI phải trực quan, dễ sử dụng và cung cấp thông tin đầy đủ. Các phần mềm SCADA hiện đại cung cấp các công cụ để xây dựng HMI tùy chỉnh. Giao diện người máy trực quan giúp cải thiện hiệu quả vận hành và giảm thiểu sai sót.

1.3. Ứng dụng SCADA trong các ngành công nghiệp khác nhau

Hệ thống SCADA được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp. Trong ngành điện lực, SCADA giám sát và điều khiển lưới điện. Trong ngành dầu khí, SCADA giám sát và điều khiển đường ống dẫn dầu và khí đốt. Trong ngành nước, SCADA giám sát và điều khiển hệ thống cấp thoát nước. Trong ngành sản xuất, SCADA giám sát và điều khiển dây chuyền sản xuất. Ứng dụng SCADA giúp cải thiện hiệu suất, giảm chi phí và tăng độ an toàn.

II. Các Thách Thức Trong Xây Dựng Hệ Thống Điều Khiển Giám Sát

Xây dựng một hệ thống điều khiển giám sát không phải là một nhiệm vụ đơn giản. Có nhiều thách thức cần phải vượt qua, từ lựa chọn phần cứng và phần mềm phù hợp, đến đảm bảo an ninh mạng và khả năng mở rộng. Một trong những thách thức lớn nhất là tích hợp các hệ thống khác nhau lại với nhau. Các thiết bị và giao thức truyền thông khác nhau có thể gây khó khăn trong việc trao đổi dữ liệu. Ngoài ra, chi phí cũng là một yếu tố quan trọng cần xem xét. Hệ thống SCADA có thể rất đắt đỏ, đặc biệt là đối với các ứng dụng lớn. Việc lựa chọn giải pháp phù hợp với ngân sách và yêu cầu kỹ thuật là rất quan trọng. An ninh mạng cũng là một mối quan tâm lớn. Hệ thống SCADA có thể là mục tiêu của các cuộc tấn công mạng, gây ra thiệt hại lớn cho doanh nghiệp. Cần có các biện pháp bảo mật mạnh mẽ để bảo vệ hệ thống.

2.1. Vấn đề an ninh mạng trong hệ thống SCADA hiện đại

An ninh mạng là một thách thức lớn trong SCADA. Hệ thống SCADA có thể là mục tiêu của các cuộc tấn công mạng, gây ra gián đoạn sản xuất và thiệt hại về tài sản. Cần có các biện pháp bảo mật như tường lửa, phần mềm diệt virus và hệ thống phát hiện xâm nhập. An ninh mạng công nghiệp cũng đòi hỏi các biện pháp đào tạo nhân viên và kiểm tra an ninh định kỳ.

2.2. Khó khăn trong việc tích hợp các hệ thống và giao thức khác nhau

Tích hợp các hệ thống và giao thức khác nhau là một thách thức lớn. Hệ thống SCADA thường phải giao tiếp với các thiết bị sử dụng các giao thức khác nhau như Modbus, DNP3 và OPC. Cần có các cổng giao tiếp và phần mềm trung gian để chuyển đổi dữ liệu. Giao thức truyền thông công nghiệp cũng cần được chuẩn hóa để giảm thiểu các vấn đề tương thích. Tự động hóa các quá trình tích hợp giúp giảm thiểu lỗi và tăng hiệu quả.

2.3. Chi phí đầu tư và duy trì hệ thống SCADA Giải pháp tối ưu

Chi phí đầu tư và duy trì hệ thống SCADA có thể rất lớn. Cần có các giải pháp tối ưu để giảm chi phí mà vẫn đảm bảo hiệu suất. Sử dụng phần mềm mã nguồn mở, lựa chọn phần cứng phù hợp và đào tạo nhân viên tự bảo trì hệ thống là các giải pháp hiệu quả. Đánh giá hiệu quả hệ thống SCADA giúp xác định các khu vực cần cải thiện để giảm chi phí.

III. Hướng Dẫn Xây Dựng Hệ Thống Điều Khiển Giám Sát SCADA Chuẩn

Xây dựng một hệ thống SCADA hiệu quả đòi hỏi một quy trình bài bản và cẩn thận. Bước đầu tiên là xác định rõ các yêu cầu của hệ thống. Cần xác định các quá trình cần giám sát và điều khiển, các thiết bị cần kết nối, và các yêu cầu về hiệu suất và an ninh. Sau đó, cần lựa chọn phần cứng và phần mềm phù hợp. Có nhiều nhà cung cấp phần mềm SCADA khác nhau, mỗi nhà cung cấp có những ưu điểm và nhược điểm riêng. Cần so sánh các sản phẩm khác nhau và lựa chọn sản phẩm phù hợp với yêu cầu của hệ thống. Việc thiết kế hệ thống cũng rất quan trọng. Cần thiết kế kiến trúc hệ thống, lựa chọn giao thức truyền thông, và thiết kế giao diện người dùng. Sau khi thiết kế hệ thống, cần triển khai và kiểm tra hệ thống. Cần đảm bảo rằng tất cả các thiết bị được kết nối đúng cách, dữ liệu được truyền tải một cách tin cậy, và hệ thống hoạt động đúng theo yêu cầu.

3.1. Lựa chọn phần cứng và phần mềm SCADA phù hợp nhất

Lựa chọn phần cứng và phần mềm SCADA phù hợp là rất quan trọng. Cần xem xét các yếu tố như chi phí, hiệu suất, khả năng mở rộng và khả năng tương thích. Các nhà cung cấp phần mềm SCADA phổ biến bao gồm Siemens, Schneider Electric và Rockwell Automation. Phần cứng SCADA bao gồm PLC, RTU, cảm biến và thiết bị truyền thông. Đánh giá các tiêu chí lựa chọn giúp đưa ra quyết định tốt nhất.

3.2. Thiết kế kiến trúc mạng truyền thông công nghiệp cho SCADA

Thiết kế kiến trúc mạng truyền thông là một phần quan trọng của hệ thống SCADA. Cần lựa chọn giao thức truyền thông phù hợp, chẳng hạn như Modbus TCP/IP, DNP3 hoặc IEC 60870-5-104. Mạng truyền thông công nghiệp cần đảm bảo độ tin cậy, tốc độ và an ninh. Sử dụng mạng Ethernet công nghiệp giúp cải thiện hiệu suất và giảm chi phí.

3.3. Các bước triển khai và kiểm tra hệ thống SCADA chi tiết

Triển khai và kiểm tra hệ thống SCADA đòi hỏi một quy trình bài bản. Cần cài đặt phần mềm SCADA, cấu hình PLCRTU, và kiểm tra kết nối. Kiểm tra hiệu suấtđộ tin cậy của hệ thống là rất quan trọng. Sử dụng các công cụ mô phỏng giúp phát hiện lỗi và cải thiện thiết kế. Triển khai hệ thống SCADA cần được thực hiện bởi các chuyên gia có kinh nghiệm.

IV. Ứng Dụng Hệ Thống Điều Khiển Giám Sát SCADA Thực Tế 2024

Hệ thống điều khiển giám sát SCADA đã chứng minh giá trị của mình trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau. Trong ngành điện lực, SCADA được sử dụng để giám sát và điều khiển lưới điện, giúp đảm bảo cung cấp điện ổn định và tin cậy. Trong ngành dầu khí, SCADA được sử dụng để giám sát và điều khiển đường ống dẫn dầu và khí đốt, giúp ngăn ngừa rò rỉ và đảm bảo an toàn. Trong ngành nước, SCADA được sử dụng để giám sát và điều khiển hệ thống cấp thoát nước, giúp đảm bảo cung cấp nước sạch và xử lý nước thải hiệu quả. Trong ngành sản xuất, SCADA được sử dụng để giám sát và điều khiển dây chuyền sản xuất, giúp tăng năng suất và giảm chi phí. Các ứng dụng SCADA ngày càng trở nên phổ biến và quan trọng trong bối cảnh tự động hóa công nghiệp.

4.1. SCADA trong ngành điện lực Giám sát và điều khiển lưới điện

SCADA đóng vai trò quan trọng trong ngành điện lực. Nó cho phép giám sát và điều khiển các trạm biến áp, đường dây tải điện và các thiết bị khác. Giám sát lưới điện giúp phát hiện sự cố và ngăn ngừa mất điện. Điều khiển quá trình cung cấp điện giúp tối ưu hóa hiệu suất và giảm chi phí. Phần mềm SCADA cung cấp các công cụ để phân tích dữ liệu và đưa ra quyết định điều khiển.

4.2. Ứng dụng SCADA trong ngành dầu khí An toàn và hiệu quả

Ngành dầu khí sử dụng SCADA để giám sát và điều khiển đường ống dẫn dầu và khí đốt, các giàn khoan và nhà máy lọc dầu. An toàn vận hành là ưu tiên hàng đầu. Giám sát rò rỉáp suất giúp ngăn ngừa tai nạn. Hiệu quả sản xuất được cải thiện nhờ tự động hóa các quy trình. Dữ liệu lớn được phân tích để tối ưu hóa hoạt động.

4.3. SCADA và IoT trong nhà máy thông minh Tối ưu hóa sản xuất

IoT trong công nghiệp kết hợp với SCADA tạo ra các nhà máy thông minh. Cảm biến IoT thu thập dữ liệu từ các thiết bị và gửi về SCADA để phân tích. Phân tích dữ liệu lớn giúp tối ưu hóa sản xuất, giảm chi phí và cải thiện chất lượng. Hệ thống điều khiển thông minh đưa ra các quyết định tự động dựa trên dữ liệu thu thập được. Tự động hóa hoàn toàn quy trình sản xuất là mục tiêu của các nhà máy thông minh.

V. Phương Pháp Đánh Giá Hiệu Quả Hệ Thống Điều Khiển Giám Sát SCADA

Đánh giá hiệu quả của hệ thống SCADA là rất quan trọng để đảm bảo rằng hệ thống hoạt động đúng theo yêu cầu và mang lại giá trị cho doanh nghiệp. Có nhiều phương pháp khác nhau để đánh giá hiệu quả của hệ thống SCADA. Một trong những phương pháp phổ biến nhất là đo lường các chỉ số hiệu suất chính (KPI). Các KPI có thể bao gồm thời gian hoạt động của hệ thống, số lượng sự cố, thời gian phản hồi, và chi phí vận hành. Ngoài ra, cần thực hiện kiểm tra an ninh định kỳ để đảm bảo rằng hệ thống được bảo vệ khỏi các cuộc tấn công mạng. Việc thu thập phản hồi từ người dùng cũng rất quan trọng. Người dùng có thể cung cấp thông tin về tính dễ sử dụng của hệ thống, tính hữu ích của các tính năng, và các vấn đề cần cải thiện.

5.1. Đo lường các chỉ số hiệu suất chính KPI cho hệ thống SCADA

Đo lường KPI là một phương pháp quan trọng để đánh giá hiệu quả. Các KPI có thể bao gồm thời gian hoạt động, số lượng sự cố, thời gian phản hồi và chi phí vận hành. Phân tích KPI giúp xác định các khu vực cần cải thiện. Báo cáo hiệu suất định kỳ giúp theo dõi tiến độ. Điều khiển quá trình được tối ưu hóa dựa trên KPI.

5.2. Thực hiện kiểm tra an ninh định kỳ cho hệ thống SCADA

Kiểm tra an ninh định kỳ là rất quan trọng để bảo vệ hệ thống khỏi các cuộc tấn công mạng. Cần thực hiện kiểm tra xâm nhập, đánh giá lỗ hổng bảo mật và kiểm tra cấu hình. An ninh mạng công nghiệp đòi hỏi các biện pháp phòng ngừa và phát hiện xâm nhập. Bảo mật hệ thống giúp bảo vệ dữ liệu và tài sản.

5.3. Thu thập phản hồi từ người dùng để cải thiện hệ thống SCADA

Thu thập phản hồi từ người dùng là rất quan trọng để cải thiện hệ thống. Người dùng có thể cung cấp thông tin về tính dễ sử dụng, tính hữu ích của các tính năng và các vấn đề cần cải thiện. Phản hồi người dùng giúp điều chỉnh thiết kế HMI, cải thiện quy trình vận hành và tăng sự hài lòng của người dùng. Thu thập dữ liệu từ người dùng giúp đưa ra các quyết định sáng suốt.

VI. Tương Lai Của Hệ Thống Điều Khiển Giám Sát SCADA Xu Hướng

Hệ thống SCADA đang tiếp tục phát triển và thay đổi để đáp ứng các yêu cầu ngày càng cao của ngành công nghiệp. Một trong những xu hướng quan trọng nhất là tích hợp với IoT. IoT cho phép kết nối hàng tỷ thiết bị với internet, tạo ra một lượng lớn dữ liệu có thể được sử dụng để cải thiện hiệu suất và hiệu quả. Ngoài ra, điện toán đám mây cũng đang trở nên phổ biến hơn. Điện toán đám mây cung cấp khả năng lưu trữ và xử lý dữ liệu lớn, giúp giảm chi phí và tăng tính linh hoạt. An ninh mạng cũng sẽ tiếp tục là một ưu tiên hàng đầu. Các cuộc tấn công mạng ngày càng trở nên tinh vi và nguy hiểm hơn, đòi hỏi các biện pháp bảo mật mạnh mẽ hơn.

6.1. Tích hợp IoT Internet of Things vào hệ thống SCADA

Tích hợp IoT mang lại nhiều lợi ích cho SCADA. Cảm biến IoT thu thập dữ liệu từ các thiết bị và gửi về SCADA để phân tích. Phân tích dữ liệu thời gian thực giúp đưa ra các quyết định nhanh chóng. Giám sát từ xa giúp giảm chi phí và cải thiện hiệu quả. Hệ thống thông minh được tạo ra nhờ IoT.

6.2. Điện toán đám mây trong SCADA Lợi ích và thách thức

Điện toán đám mây cung cấp khả năng lưu trữ và xử lý dữ liệu lớn, giúp giảm chi phí và tăng tính linh hoạt. Tuy nhiên, cũng có những thách thức như bảo mật và độ tin cậy. Dịch vụ đám mây giúp cải thiện khả năng mở rộng và quản lý hệ thống. An ninh đám mây là một yếu tố quan trọng cần xem xét. Lưu trữ dữ liệu trên đám mây giúp giảm chi phí.

6.3. An ninh mạng SCADA trong bối cảnh tấn công mạng ngày càng tăng

An ninh mạng là một mối quan tâm lớn trong bối cảnh tấn công mạng ngày càng tăng. Cần có các biện pháp bảo mật mạnh mẽ để bảo vệ hệ thống khỏi các cuộc tấn công. Tường lửa, phần mềm diệt virushệ thống phát hiện xâm nhập là các công cụ quan trọng. Đào tạo nhân viênkiểm tra an ninh định kỳ cũng rất quan trọng. Bảo mật hệ thống giúp bảo vệ dữ liệu và tài sản.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 - TONG QUAN VỀ HỆ THỐNG ĐIỂU KHIỂN GIÁM SÁT 1. Téng quan vé SCADA. Các đơn vị tải dau cuéi RTUs (Remote Terminal Units) .2, ‘Tram chi cha hé théng SCADA (Scada Master Station) 1.3, C&c giao thite cla hé théng SCADA (SCADA Protocols), 1. Truyền thông trong SCADA.

Kiến trúc của SCADA 1. Hệ thống SCADA nguyên khối 1. Hệ thống SCADA nổi mạng. Kiến trúc phân mẻm.

Tinh nang cia hé théng SCADA 1. Cảnh báo và giám sắt 1. Thu thập dữ Hiệu. Thông báo và chiasẻ đữ liệu.

Hệ thống SCADA ở Việt Nam Chương 2 ¬ MANG TRUYỀN THÔNG CÔNG NGHIỆP 2. Mạng truyền thông của Siemens.1, Tổng quan về mang công nghiệp của SEMA'TIC, 2. Mạng nhiều điểm.13 Các phương pháp chặn đầu cuối RS-485/RS-422 55 Tinh 3.1 Cấu trúc chung của một hệ thống điều khiển logic 62 Ifinh 3.2 Cac thành phần của PLC S7-200 66 Hình 3.3 Cau tae cla CPU 214 67 Hình 3.4 _ Sơ đồ chân của cổng truyền thông 68 Hình 35 Ghép nối máy tính với PLC 69 Ilnh 3.6 Bộ nhớ trong và ngoài 6 Tinh 4.1 Cấu tạo của lồ nhiệt 8E Hình 42 _ Hộ điều khiển PID kinh điển 84 Tĩnh 4.3 Hinh dang cla b6 diéu khiển số MRI3 87 Tĩnh 44 lIlình đáng của PZ-4IL 88 Hình 4.5 Bảng điều khiển hệ thống 90 Tĩnh 46 Giao dign diéu khiển giám sát ol ĐANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIET TAT STT Từ viết tắt Giải nghĩa 1 ADC Analog Digital Converter 2 AGC Automatic Generation Control 3 DA Distribution Automation 4 DAC Digital Analog Converter 5 DCE Data Communication Equipment 6 FBD Function Block Diagram 7 EMI Human Machine Interface 8 LAD Ladder Logic 9 LAN Local Area Network 10 MMI Man Machine Interface 11 MPI Mulli Point Interface 12 MS Master Stations 13 MIT Master Terminal Unit 14 PLO Programable Logic Control 15 PSN Public Switched Network 16 RTU Remote Tenminal Unil 17 SCADA Supervisory Control And Data Acquisition 18 STL Statement List 19 UCA Utility Communication Architecture 20 WAN Wide Area Network ĐANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIET TAT STT Từ viết tắt Giải nghĩa 1 ADC Analog Digital Converter 2 AGC Automatic Generation Control 3 DA Distribution Automation 4 DAC Digital Analog Converter 5 DCE Data Communication Equipment 6 FBD Function Block Diagram 7 EMI Human Machine Interface 8 LAD Ladder Logic 9 LAN Local Area Network 10 MMI Man Machine Interface 11 MPI Mulli Point Interface 12 MS Master Stations 13 MIT Master Terminal Unit 14 PLO Programable Logic Control 15 PSN Public Switched Network 16 RTU Remote Tenminal Unil 17 SCADA Supervisory Control And Data Acquisition 18 STL Statement List 19 UCA Utility Communication Architecture 20 WAN Wide Area Network 3. Các yếu tố cơ bản về truyền thông 3.

Tham số truyền thôn 3. Các cổng truyền thông. Khoảng cách truyền thông 3. Diều khiển đường tín hiệu truyền thông.

Nghi thức truyền thông. Chương 4 _l THIẾT KẾ HỆ THỐNG ĐIỂU KHIỂN ( 4. Phân tích thiết kế hệ thống.1, Phần mềm điểu khiển giám sát 4. Hé théng diéu khién giám sát 4.

Một số thiết bị đầu cuối dữ liệu khác sử dụng trong hệ thống. Thiết kế hệ thống điều khiển giám sát 4. Các thành phần và tính năng của hệ thông,. Hoạt động của hệ thống.

KẾT LUẬN VÀ KIUYẾN NGIT,. TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC A: MỘT SỐ HÌNH ẢNH VỀ KẾT CẤU CỦA HỆ THỐNG PHỤ LỤC B: SƠ ĐỒ MẠCH NGUYÊN LÝ BỘ ĐIỂU KHIỂN PHỤ LỤC C: ME NGUỒN CHƯƠNG TRÌNH DIỀU KIIỂN CHO FLC 2. Mạng công nghiệp (Tndustrial Ethernet) 2. Ghép nối điểm tới diém (Point to Point Interface).

Giao diện cảm biến-cơ cấu chấp hành. Mội số chuẩn truyền dẫn 2. Chuẩn truyền RS-422. Dịch vụ truyền thông 2.

Dịch vụ truyền thông va subnet. Chirong 31 1 TRUYEN THONG VOI PLC 3. Tổng quan về PLC. Cau tae PLC.

Cấu hình cứng PLC. Ngôn ngữ lập trình 3. Cơ chế hoạt động 3. Phương pháp xử lý tín hiệu 3.

Thiết bị điển khiển khả trình PLC 3. Các thành phản của một hệ PLC $7-200 3. Phần cứng của PI. Cổng trayén thong.

Cấu trúc bộ nhớ. Ngôn ngữ lập trình.3, Truyền thông (rèn PUC. Các yếu tố cơ bản về truyền thông 3. Tham số truyền thôn 3.

Các cổng truyền thông. Khoảng cách truyền thông 3. Diều khiển đường tín hiệu truyền thông. Nghi thức truyền thông.

Chương 4 _l THIẾT KẾ HỆ THỐNG ĐIỂU KHIỂN ( 4. Phân tích thiết kế hệ thống.1, Phần mềm điểu khiển giám sát 4. Hé théng diéu khién giám sát 4. Một số thiết bị đầu cuối dữ liệu khác sử dụng trong hệ thống.

Thiết kế hệ thống điều khiển giám sát 4. Các thành phần và tính năng của hệ thông,. Hoạt động của hệ thống. KẾT LUẬN VÀ KIUYẾN NGIT,.

TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC A: MỘT SỐ HÌNH ẢNH VỀ KẾT CẤU CỦA HỆ THỐNG PHỤ LỤC B: SƠ ĐỒ MẠCH NGUYÊN LÝ BỘ ĐIỂU KHIỂN PHỤ LỤC C: ME NGUỒN CHƯƠNG TRÌNH DIỀU KIIỂN CHO FLC DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỔ THỊ 'Thứ tự ‘Tén hình Trang Tũnh I.I Cau tric cia hé théng SCADA 12 Tình 1.2 Một RTU dién hinh 13 Hình 1.3 Kiến trúc của hệ thống SCADA thế hệ đầu tiên 21 Hinh 1.4 Kiến trúc của hệ thống SCADA thế hệ thứ hai 22 Ifinh 1.5 Ilệ thống SCADA thế hệ thứ ba 24 Hình L6 - Kiến trúc chung của phẩn mềm 26 Hình2.! MPI- STRNET 33 Hình 2.2 Kiến trúc giao thức của PROILIDUS 36 Hinh2.3 Phuong pháp thâm nhập đường dẫn trong mang 37 PROFIBUS Tlinh2.4 Mang PROFIBUS 38 Hầnh 2.5 Mang PROFIBUS -DP 39 Hình 26 — Industria] Ethernet 41 Hình 2.7 Kết nối điển tới điểm 4 Tinh 2.8 ASI - Subnet 44 Iñnh 2.9 Bố trí chân của phích cấm RS-232 6 may tinh PC 46 Hình 2.10 Kiểu mạng R8-422 bốn dãy 49 Hình 2.11 Sơ đồ bộ kích thích và bé thu RS-485 31 Hinh 2.12 Quy định trạng thái logic cau tin hiệu RS-485 52 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỔ THỊ 'Thứ tự ‘Tén hình Trang Tũnh I.I Cau tric cia hé théng SCADA 12 Tình 1.2 Một RTU dién hinh 13 Hình 1.3 Kiến trúc của hệ thống SCADA thế hệ đầu tiên 21 Hinh 1.4 Kiến trúc của hệ thống SCADA thế hệ thứ hai 22 Ifinh 1.5 Ilệ thống SCADA thế hệ thứ ba 24 Hình L6 - Kiến trúc chung của phẩn mềm 26 Hình2.! MPI- STRNET 33 Hình 2.2 Kiến trúc giao thức của PROILIDUS 36 Hinh2.3 Phuong pháp thâm nhập đường dẫn trong mang 37 PROFIBUS Tlinh2.4 Mang PROFIBUS 38 Hầnh 2.5 Mang PROFIBUS -DP 39 Hình 26 — Industria] Ethernet 41 Hình 2.7 Kết nối điển tới điểm 4 Tinh 2.8 ASI - Subnet 44 Iñnh 2.9 Bố trí chân của phích cấm RS-232 6 may tinh PC 46 Hình 2.10 Kiểu mạng R8-422 bốn dãy 49 Hình 2.11 Sơ đồ bộ kích thích và bé thu RS-485 31 Hinh 2.12 Quy định trạng thái logic cau tin hiệu RS-485 52 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỔ THỊ 'Thứ tự ‘Tén hình Trang Tũnh I.I Cau tric cia hé théng SCADA 12 Tình 1.2 Một RTU dién hinh 13 Hình 1.3 Kiến trúc của hệ thống SCADA thế hệ đầu tiên 21 Hinh 1.4 Kiến trúc của hệ thống SCADA thế hệ thứ hai 22 Ifinh 1.5 Ilệ thống SCADA thế hệ thứ ba 24 Hình L6 - Kiến trúc chung của phẩn mềm 26 Hình2.! MPI- STRNET 33 Hình 2.2 Kiến trúc giao thức của PROILIDUS 36 Hinh2.3 Phuong pháp thâm nhập đường dẫn trong mang 37 PROFIBUS Tlinh2.4 Mang PROFIBUS 38 Hầnh 2.5 Mang PROFIBUS -DP 39 Hình 26 — Industria] Ethernet 41 Hình 2.7 Kết nối điển tới điểm 4 Tinh 2.8 ASI - Subnet 44 Iñnh 2.9 Bố trí chân của phích cấm RS-232 6 may tinh PC 46 Hình 2.10 Kiểu mạng R8-422 bốn dãy 49 Hình 2.11 Sơ đồ bộ kích thích và bé thu RS-485 31 Hinh 2.12 Quy định trạng thái logic cau tin hiệu RS-485 52 Các tính năng của hệ thống có thể ft/nhiểu hơn các tính năng liệt kế ở trên, tuỳ thuộc vào mong muốn và mục đích của người sử dụng, và khi đó giá thành của hệ thống cũng sẽ giảm lãng theo. Chính vì lý do đố tôi đã lựa chọn đẻ tài: _IXây dựng hệ thống điều khiển giám sálL] với mục đích nghiên cứu, xây dựng hệ thống điều khiển giấm sất thông qua một phần mềm cài dặt trên máy tính Nội dung của để lài bao gồm: -_ Nghiên cứu và tổng quan về hệ thống. -_ Xây dựng phần mềm điểu khiến hệ thống. ~_ Thiết kế các Modul phần cứng của hệ thống Để tài được hoàn thành với sự giúp đỡ nhiệt tình của thầy 1.

Nguyễn Linh Giang, Giảng viên Khoa Công nghệ thông tin, Trường ĐII Bách Khoa Hà Nội cùng tập thể các giảng viên Khoa Điện tử. lrường ĐH Công nghiệp Hà Nội. Mặc dù có nhiều cố gắng trong việc tìm tài liệu và biên dịch nhưng chắc hẳn không tránh khỏi những thiến sốt. Tôi rất mong sự góp ý của các thầy cô và các bạn để dễ tài của tôi dược dây đủ hơn.

Tôi xin chân thành cảm ơn] Hình 2.13 Các phương pháp chặn đầu cuối RS-485/RS-422 55 Tinh 3.1 Cấu trúc chung của một hệ thống điều khiển logic 62 Ifinh 3.2 Cac thành phần của PLC S7-200 66 Hình 3.3 Cau tae cla CPU 214 67 Hình 3.4 _ Sơ đồ chân của cổng truyền thông 68 Hình 35 Ghép nối máy tính với PLC 69 Ilnh 3.6 Bộ nhớ trong và ngoài 6 Tinh 4.1 Cấu tạo của lồ nhiệt 8E Hình 42 _ Hộ điều khiển PID kinh điển 84 Tĩnh 4.3 Hinh dang cla b6 diéu khiển số MRI3 87 Tĩnh 44 lIlình đáng của PZ-4IL 88 Hình 4.5 Bảng điều khiển hệ thống 90 Tĩnh 46 Giao dign diéu khiển giám sát ol DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỔ THỊ 'Thứ tự ‘Tén hình Trang Tũnh I.I Cau tric cia hé théng SCADA 12 Tình 1.2 Một RTU dién hinh 13 Hình 1.3 Kiến trúc của hệ thống SCADA thế hệ đầu tiên 21 Hinh 1.4 Kiến trúc của hệ thống SCADA thế hệ thứ hai 22 Ifinh 1.5 Ilệ thống SCADA thế hệ thứ ba 24 Hình L6 - Kiến trúc chung của phẩn mềm 26 Hình2.! MPI- STRNET 33 Hình 2.2 Kiến trúc giao thức của PROILIDUS 36 Hinh2.3 Phuong pháp thâm nhập đường dẫn trong mang 37 PROFIBUS Tlinh2.4 Mang PROFIBUS 38 Hầnh 2.5 Mang PROFIBUS -DP 39 Hình 26 — Industria] Ethernet 41 Hình 2.7 Kết nối điển tới điểm 4 Tinh 2.8 ASI - Subnet 44 Iñnh 2.9 Bố trí chân của phích cấm RS-232 6 may tinh PC 46 Hình 2.10 Kiểu mạng R8-422 bốn dãy 49 Hình 2.11 Sơ đồ bộ kích thích và bé thu RS-485 31 Hinh 2.12 Quy định trạng thái logic cau tin hiệu RS-485 52 Các tính năng của hệ thống có thể ft/nhiểu hơn các tính năng liệt kế ở trên, tuỳ thuộc vào mong muốn và mục đích của người sử dụng, và khi đó giá thành của hệ thống cũng sẽ giảm lãng theo.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ