Luận văn thạc sĩ: Quản lý ứng dụng CNTT tại THPT Trung Giáp, Phú Thọ

Luận văn thạc sĩ về quản lý ứng dụng CNTT tại trường THPT Trung Giáp, Phú Thọ. Nghiên cứu giải pháp nâng cao hiệu quả ứng dụng CNTT trong dạy và học.

Trường đại học

Trường Đại học Giáo dục

Chuyên ngành

Quản Lý Giáo Dục

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2017

99
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan ứng dụng CNTT trong trường THPT thời đại 4

Việc ứng dụng CNTT trong trường THPT không còn là một lựa chọn mà đã trở thành yêu cầu tất yếu trong bối cảnh giáo dục 4.0. Công nghệ thông tin (CNTT) được xem là công cụ đắc lực, tạo ra cuộc cách mạng trong phương pháp giảng dạy và quản lý giáo dục. Theo chỉ thị số 55/2008/CT-BGDĐT, ngành giáo dục đã xác định việc tăng cường giảng dạy, đào tạo và ứng dụng CNTT là nhiệm vụ trọng tâm. Điều này mở ra một kỷ nguyên mới, nơi dạy học trực tuyến và các nền tảng học tập trực tuyến trở thành một phần không thể thiếu. Sự tích hợp công nghệ không chỉ giúp bài giảng trở nên sinh động, hấp dẫn mà còn phá vỡ giới hạn về không gian và thời gian, tạo điều kiện cho một xã hội học tập thực thụ. Quá trình chuyển đổi số trong giáo dục đòi hỏi một sự thay đổi toàn diện từ tư duy của cán bộ quản lý đến kỹ năng của giáo viên và học sinh. Mục tiêu cuối cùng là nâng cao chất lượng dạy và học, trang bị cho thế hệ trẻ những kỹ năng cần thiết để hội nhập với thế giới. Luận văn của tác giả Phạm Quang Minh tại trường THPT Trung Giáp đã nhấn mạnh rằng, quản lý hiệu quả hoạt động này sẽ quyết định sự thành công của việc đổi mới giáo dục tại mỗi nhà trường.

1.1. Vai trò của chuyển đổi số trong giáo dục phổ thông

Chuyển đổi số trong giáo dục là quá trình thay đổi căn bản, toàn diện hoạt động dạy, học và quản lý bằng công nghệ số. Tại cấp THPT, quá trình này đóng vai trò then chốt trong việc hiện đại hóa nền giáo dục. Công nghệ giúp tạo ra một môi trường học tập linh hoạt, nơi học sinh có thể truy cập thư viện số, tài liệu học tập mọi lúc, mọi nơi. Các công cụ dạy học tương tác như bảng thông minh, phần mềm mô phỏng giúp các môn học khô khan trở nên trực quan và dễ hiểu hơn. Điều này không chỉ kích thích sự hứng thú mà còn phát triển tư duy phản biện và khả năng tự học của học sinh. Hơn nữa, chuyển đổi số còn tối ưu hóa công tác quản lý nhà trường, từ việc quản lý điểm số, hồ sơ học sinh đến việc liên lạc với phụ huynh, giúp tiết kiệm thời gian và tăng cường tính minh bạch.

1.2. Lợi ích thiết thực khi tích hợp công nghệ vào giảng dạy

Tích hợp công nghệ vào giảng dạy mang lại nhiều lợi ích vượt trội. Trước hết, nó giúp đổi mới phương pháp giảng dạy một cách mạnh mẽ. Thay vì phương pháp truyền thụ một chiều, giáo viên có thể sử dụng giáo án điện tử, video, mô phỏng 3D để bài giảng sinh động hơn. Điều này đặc biệt hiệu quả với các môn khoa học tự nhiên. Thứ hai, công nghệ mở ra cơ hội cá nhân hóa lộ trình học tập, đáp ứng năng lực và sở thích của từng học sinh. Các hệ thống E-learning có thể cung cấp bài tập và tài liệu phù hợp với trình độ mỗi cá nhân. Thứ ba, việc ứng dụng CNTT giúp học sinh làm quen sớm với các công cụ kỹ thuật số, một kỹ năng thiết yếu trong thế kỷ 21. Cuối cùng, nó góp phần quan trọng vào việc nâng cao chất lượng dạy và học, tạo ra kết quả giáo dục bền vững.

II. Thách thức lớn khi ứng dụng CNTT trong trường THPT hiện nay

Mặc dù lợi ích của việc ứng dụng CNTT trong trường THPT là không thể phủ nhận, quá trình triển khai vẫn đối mặt với nhiều thách thức đáng kể. Những rào cản này đến từ cả yếu tố khách quan và chủ quan, đòi hỏi các nhà quản lý giáo dục phải có chiến lược đồng bộ để khắc phục. Một trong những khó khăn lớn nhất, được chỉ ra trong nghiên cứu tại THPT Trung Giáp, là sự thiếu thốn về cơ sở vật chất và trang thiết bị. Nhiều trường, đặc biệt ở khu vực nông thôn, miền núi, chưa được trang bị đầy đủ máy tính, máy chiếu hay đường truyền internet ổn định. Bên cạnh đó, trình độ và nhận thức của đội ngũ giáo viên cũng là một yếu tố quyết định. Một bộ phận giáo viên vẫn còn tâm lý ngại thay đổi, chưa thành thạo các kỹ năng tin học cần thiết để khai thác hiệu quả tiềm năng của công nghệ. Vấn đề an ninh mạng trường học cũng ngày càng trở nên cấp bách, đòi hỏi phải có giải pháp bảo vệ dữ liệu và người dùng. Nếu không giải quyết triệt để các thách thức này, việc ứng dụng CNTT sẽ chỉ mang tính hình thức và không đem lại hiệu quả như kỳ vọng.

2.1. Hạn chế về hạ tầng công nghệ thông tin và thiết bị

Hạ tầng công nghệ thông tin là nền tảng cho mọi hoạt động ứng dụng CNTT. Thực trạng cho thấy nhiều trường THPT vẫn còn hạn chế về mặt này. Theo khảo sát tại THPT Trung Giáp, mặc dù nhà trường đã có phòng máy và kết nối internet, số lượng máy tính dùng chung còn hạn chế và không phải tất cả các phòng học đều được trang bị máy chiếu. Việc thiếu một hệ thống mạng wifi đủ mạnh và ổn định cũng gây khó khăn cho cả giáo viên và học sinh khi cần truy cập tài liệu trực tuyến. Sự thiếu đồng bộ giữa các thiết bị, phần mềm lỗi thời, và kinh phí bảo trì, nâng cấp hạn hẹp là những rào cản trực tiếp làm giảm hiệu quả của việc ứng dụng công nghệ thông tin trong dạy học.

2.2. Năng lực số của đội ngũ giáo viên và cán bộ quản lý

Con người là yếu tố trung tâm của mọi quá trình đổi mới. Trình độ tin học của giáo viên và cán bộ quản lý ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng ứng dụng CNTT. Nghiên cứu của Phạm Quang Minh chỉ ra rằng, dù đa số giáo viên có kỹ năng soạn thảo văn bản cơ bản, nhưng kỹ năng sử dụng các phần mềm chuyên biệt, thiết kế thí nghiệm ảo hay khai thác các nền tảng học tập trực tuyến còn rất hạn chế. Nhiều giáo viên chỉ dừng lại ở việc trình chiếu slide Powerpoint một cách đơn điệu, chưa biến công nghệ thành một công cụ tương tác hiệu quả. Sự thiếu hụt các chương trình bồi dưỡng chuyên sâu và tâm lý e ngại công nghệ của một bộ phận giáo viên lớn tuổi đã tạo ra một khoảng cách số, cản trở việc đổi mới phương pháp giảng dạy.

2.3. Vấn đề an ninh mạng trường học và quản lý dữ liệu

Khi quá trình chuyển đổi số trong giáo dục diễn ra mạnh mẽ, vấn đề an ninh mạng trường học trở nên vô cùng quan trọng. Việc lưu trữ một lượng lớn dữ liệu nhạy cảm của học sinh và giáo viên trên các hệ thống kỹ thuật số tiềm ẩn nguy cơ bị tấn công, rò rỉ thông tin. Các trường học cần phải xây dựng chính sách bảo mật rõ ràng, trang bị các giải pháp tường lửa, phần mềm diệt virus và thường xuyên sao lưu dữ liệu. Bên cạnh đó, việc nâng cao nhận thức về an toàn thông tin cho cả giáo viên và học sinh là cần thiết để phòng tránh các hình thức lừa đảo trực tuyến, bảo vệ thông tin cá nhân và xây dựng một môi trường số an toàn, lành mạnh.

III. Bí quyết nâng cao năng lực ứng dụng CNTT cho giáo viên

Để việc ứng dụng CNTT trong trường THPT thực sự đi vào chiều sâu, việc nâng cao năng lực cho đội ngũ giáo viên là nhiệm vụ tiên quyết. Đây là giải pháp mang tính gốc rễ, biến công nghệ từ gánh nặng thành công cụ hỗ trợ đắc lực. Thay vì chỉ tập trung đầu tư vào phần cứng, các nhà quản lý cần xây dựng một chiến lược phát triển con người bài bản. Luận văn nghiên cứu tại THPT Trung Giáp đã đề xuất biện pháp "Nâng cao trình độ, năng lực ứng dụng công nghệ thông tin cho đội ngũ cán bộ, giáo viên, nhân viên" như một ưu tiên hàng đầu. Điều này bao gồm việc tổ chức các lớp tập huấn, bồi dưỡng thường xuyên, không chỉ về kỹ năng sử dụng công cụ mà còn về tư duy tích hợp công nghệ vào bài giảng. Khuyến khích giáo viên tự học, chia sẻ kinh nghiệm qua các buổi sinh hoạt chuyên môn, và tạo ra một môi trường thi đua tích cực sẽ là động lực mạnh mẽ. Khi giáo viên làm chủ được công nghệ, họ sẽ tự tin đổi mới phương pháp giảng dạy, sáng tạo ra những giáo án điện tử chất lượng và tổ chức các hoạt động học tập tương tác hiệu quả.

3.1. Đổi mới phương pháp giảng dạy với giáo án điện tử

Việc xây dựng và sử dụng giáo án điện tử là một trong những biểu hiện rõ nét nhất của đổi mới phương pháp giảng dạy. Một giáo án điện tử hiệu quả không chỉ là bản trình chiếu Powerpoint đơn thuần. Nó cần tích hợp đa phương tiện như âm thanh, video, hình ảnh động, và các thí nghiệm ảo để minh họa cho kiến thức. Quan trọng hơn, nó phải được thiết kế để tăng cường sự tương tác, cho phép học sinh tham gia vào bài học thông qua các câu hỏi trắc nghiệm nhanh, thảo luận nhóm trên các nền tảng cộng tác. Để làm được điều này, giáo viên cần được đào tạo về các phần mềm soạn giảng chuyên dụng như Adobe Presenter, Violet hay các công cụ dạy học tương tác trực tuyến như Kahoot, Quizizz. Việc này giúp biến giờ học thành một trải nghiệm khám phá tri thức đầy hứng thú.

3.2. Xây dựng chương trình bồi dưỡng đào tạo chuyên môn

Một chương trình bồi dưỡng, đào tạo chuyên môn cần được xây dựng một cách hệ thống và thực tiễn. Nội dung đào tạo không nên dàn trải mà cần tập trung vào những kỹ năng ứng dụng trực tiếp vào công việc giảng dạy và quản lý nhà trường. Chương trình nên được phân cấp theo trình độ của giáo viên, từ cơ bản đến nâng cao. Các nội dung cần thiết bao gồm: kỹ năng khai thác và thẩm định thông tin trên Internet, kỹ năng thiết kế bài giảng E-learning, sử dụng phần mềm quản lý giáo dục, và các biện pháp đảm bảo an ninh mạng trường học. Hình thức tổ chức cũng cần đa dạng, kết hợp giữa tập huấn tập trung, học tập trực tuyến và sinh hoạt theo tổ chuyên môn để giáo viên có thể hỗ trợ lẫn nhau. Đánh giá sau đào tạo là khâu quan trọng để đảm bảo hiệu quả thực chất.

IV. Phương pháp quản lý ứng dụng CNTT hiệu quả tại trường

Quản lý hiệu quả là yếu tố then chốt để thúc đẩy và duy trì đà ứng dụng CNTT trong trường THPT. Vai trò của người lãnh đạo, đặc biệt là Ban Giám hiệu, mang tính quyết định. Một kế hoạch ứng dụng CNTT tổng thể, rõ ràng và khả thi cần được xây dựng ngay từ đầu năm học. Kế hoạch này phải bao gồm các mục tiêu cụ thể, lộ trình thực hiện, phân công trách nhiệm và cơ chế giám sát, đánh giá. Luận văn tại THPT Trung Giáp đã đề xuất các biện pháp quản lý đồng bộ như: xây dựng và nâng cấp cơ sở hạ tầng, chỉ đạo khai thác Internet hiệu quả, và tăng cường vai trò của tổ chuyên môn. Việc sử dụng các phần mềm quản lý giáo dục sẽ giúp tự động hóa nhiều quy trình, từ quản lý điểm, xếp thời khóa biểu đến báo cáo thống kê, giúp Ban Giám hiệu có cái nhìn toàn cảnh và đưa ra quyết định kịp thời. Bên cạnh đó, việc xây dựng các quy chế về khen thưởng, động viên những cá nhân, tập thể làm tốt công tác ứng dụng CNTT sẽ tạo ra động lực thi đua, lan tỏa tinh thần đổi mới trong toàn trường.

4.1. Tối ưu hóa với phần mềm quản lý giáo dục chuyên dụng

Sử dụng phần mềm quản lý giáo dục (như SMAS, VnEdu) là giải pháp thông minh để tối ưu hóa công tác quản lý nhà trường. Các phần mềm này cung cấp một hệ thống tích hợp, cho phép quản lý toàn diện các mặt hoạt động: hồ sơ học sinh, kết quả học tập, chuyên cần, lịch báo giảng của giáo viên, và tài chính. Việc số hóa dữ liệu giúp giảm thiểu công việc giấy tờ, tránh sai sót và tiết kiệm thời gian cho cả giáo viên và bộ phận hành chính. Dữ liệu được cập nhật theo thời gian thực, giúp Ban Giám hiệu dễ dàng theo dõi, thống kê và đưa ra các báo cáo chính xác. Hơn nữa, các phần mềm này thường tích hợp cổng thông tin liên lạc điện tử, tạo kênh kết nối hiệu quả giữa nhà trường, giáo viên và phụ huynh, góp phần nâng cao chất lượng dạy và học.

4.2. Xây dựng thư viện số và nền tảng học tập trực tuyến

Xây dựng thư viện sốnền tảng học tập trực tuyến (LMS - Learning Management System) là một bước tiến quan trọng trong việc tạo ra môi trường học tập mở. Thư viện số không chỉ là nơi lưu trữ sách giáo khoa điện tử, mà còn là kho tài nguyên phong phú với các bài giảng, video, đề thi tham khảo. Nó cho phép học sinh truy cập và tự học mọi lúc. Trong khi đó, một nền tảng E-learning cho phép giáo viên giao bài tập, tổ chức các lớp học ảo, thảo luận trực tuyến và theo dõi tiến độ học tập của học sinh. Đây là công cụ đắc lực hỗ trợ cho cả hình thức dạy học trực tuyến và học tập kết hợp, giúp việc học không bị gián đoạn ngay cả khi có các sự cố bất khả kháng.

V. Nghiên cứu điển hình ứng dụng CNTT tại THPT Trung Giáp

Luận văn "Quản lý ứng dụng công nghệ thông tin trong trường THPT Trung Giáp" của tác giả Phạm Quang Minh là một nghiên cứu điển hình, cung cấp cái nhìn thực tiễn về quá trình này tại một đơn vị giáo dục cụ thể. Nghiên cứu đã tiến hành khảo sát, phân tích sâu sắc thực trạng từ hạ tầng công nghệ thông tin đến năng lực của đội ngũ giáo viên. Kết quả cho thấy những điểm sáng như 95,2% giáo viên có máy tính cá nhân và 100% cán bộ quản lý sử dụng thành thạo máy tính. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng chỉ ra những hạn chế cố hữu như kỹ năng sử dụng phần mềm chuyên sâu còn yếu, các phòng học chưa được kết nối internet, và việc ứng dụng CNTT chủ yếu mang tính thời vụ, tập trung vào các đợt thao giảng. Từ thực trạng đó, luận văn đã đề xuất một hệ thống 6 biện pháp quản lý khả thi, có tính logic và gắn liền với điều kiện thực tế của nhà trường. Đây là nguồn tư liệu quý giá, cho thấy việc ứng dụng CNTT trong trường THPT cần một lộ trình bài bản, bắt đầu từ việc đánh giá đúng thực trạng để đưa ra giải pháp phù hợp.

5.1. Phân tích thực trạng cơ sở vật chất và trình độ giáo viên

Thực trạng tại THPT Trung Giáp phản ánh nhiều khó khăn chung của các trường học ở vùng nông thôn. Về cơ sở vật chất, trường có 1 phòng máy nhưng chỉ 6/18 phòng học được trang bị máy chiếu, và đặc biệt là chưa có hệ thống internet tại các lớp học. Điều này gây cản trở lớn cho việc triển khai dạy học trực tuyến hay sử dụng các công cụ dạy học tương tác cần kết nối mạng. Về trình độ giáo viên, bảng khảo sát cho thấy điểm trung bình về kỹ năng sử dụng thí nghiệm ảo chỉ đạt 0.74/3, một con số rất thấp. Đa số giáo viên vẫn quen với việc soạn giáo án trên máy tính và trình chiếu slide, trong khi việc khai thác các tính năng nâng cao như tạo bài giảng E-learning hay sử dụng phần mềm trộn đề còn rất ít. Những số liệu này là bằng chứng xác thực cho thấy thách thức kép về cả phần cứng và kỹ năng con người.

5.2. Kết quả kỳ vọng sau khi triển khai các biện pháp mới

Trên cơ sở phân tích thực trạng, các biện pháp được đề xuất trong luận văn hướng tới những kết quả cụ thể nhằm nâng cao chất lượng dạy và học. Việc nâng cao nhận thức và bồi dưỡng kỹ năng được kỳ vọng sẽ giúp 100% giáo viên tự tin thiết kế giáo án điện tử tương tác. Việc nâng cấp hạ tầng công nghệ thông tin, đặc biệt là trang bị internet cho các lớp học, sẽ tạo điều kiện để triển khai các mô hình học tập kết hợp. Tăng cường vai trò của tổ chuyên môn trong việc xây dựng kho học liệu số chung và chia sẻ kinh nghiệm sẽ giúp nhân rộng các điển hình tiên tiến. Cuối cùng, một cơ chế kiểm tra, đánh giá và khen thưởng rõ ràng sẽ thúc đẩy một phong trào ứng dụng công nghệ thông tin trong dạy học sâu rộng, biến nó trở thành hoạt động thường xuyên thay vì chỉ mang tính hình thức.

VI. Xu hướng ứng dụng CNTT trong giáo dục và tương lai E learning

Bối cảnh toàn cầu hóa và sự phát triển vũ bão của công nghệ đang định hình lại tương lai của giáo dục. Việc ứng dụng CNTT trong trường THPT không chỉ dừng lại ở việc sử dụng máy tính và máy chiếu, mà đang hướng tới những mô hình tiên tiến hơn. Trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data) và Internet vạn vật (IoT) đang dần được tích hợp để tạo ra những trải nghiệm học tập thông minh và cá nhân hóa. Tương lai của E-learningdạy học trực tuyến sẽ gắn liền với các nền tảng thích ứng, có khả năng tự điều chỉnh nội dung và độ khó dựa trên năng lực của từng học sinh. Lớp học thông minh không chỉ là nơi có trang thiết bị hiện đại, mà còn là không gian học tập kết nối, nơi công nghệ hỗ trợ tối đa cho sự tương tác và sáng tạo. Nắm bắt những xu hướng này là điều kiện cần thiết để các trường THPT Việt Nam không bị tụt hậu, góp phần đào tạo ra nguồn nhân lực chất lượng cao cho kỷ nguyên số.

6.1. Hướng tới mô hình lớp học thông minh và cá nhân hóa

Mô hình lớp học thông minh (Smart Classroom) là đích đến của giáo dục 4.0. Trong mô hình này, các thiết bị như bảng tương tác, máy tính bảng, và hệ thống phản hồi tức thì được kết nối với nhau. Giáo viên có thể dễ dàng chia sẻ tài liệu, theo dõi tiến trình làm việc của từng học sinh và nhận phản hồi ngay lập tức. Công nghệ AI có thể phân tích dữ liệu học tập để đưa ra gợi ý về lộ trình học tập cá nhân hóa, giúp học sinh yếu kém củng cố kiến thức và học sinh giỏi phát huy tối đa tiềm năng. Đây là sự đổi mới phương pháp giảng dạy ở cấp độ cao nhất, chuyển từ việc dạy đồng loạt sang hỗ trợ từng cá nhân, nâng cao chất lượng dạy và học một cách toàn diện.

6.2. Tầm nhìn giáo dục 4.0 và vai trò của công nghệ

Tầm nhìn giáo dục 4.0 đặt ra yêu cầu về việc đào tạo ra những công dân toàn cầu có năng lực tư duy sáng tạo, kỹ năng giải quyết vấn đề phức tạp và khả năng học tập suốt đời. Trong tầm nhìn này, công nghệ không chỉ là công cụ mà là môi trường, là hệ sinh thái giáo dục. Nó phá bỏ các rào cản về địa lý, cho phép học sinh Việt Nam tiếp cận với các khóa học và tài nguyên giáo dục hàng đầu thế giới. Các nền tảng học tập trực tuyến sẽ ngày càng phát triển, cung cấp các chứng chỉ được công nhận rộng rãi. Để hiện thực hóa tầm nhìn này, việc đầu tư chiến lược vào hạ tầng công nghệ thông tin và phát triển năng lực số cho toàn xã hội, bắt đầu từ bậc phổ thông, là nhiệm vụ trọng yếu và cấp bách.

26/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ THÔNG TIN TRONG NHÀ TRƯỜNG 1. Tổng quan về nghiên cứu vấn đề 1. Các nghiên cứu nước ngoài Thuật ngữ "Công nghệ Thông tin" xuất hiện lần đầu vào năm 1958. Hai tác giả Leavitt và Whisler đã bình luận tại tạp chí Harvard Business Review như sau: "Công nghệ mới chưa thiết lập một tên riêng.

Chúng ta sẽ gọi là công nghệ thông tin (Information Technology - IT).” [16] CNTT là chủ đề lớn được tổ chức văn hóa giáo dục thế giới UNESCO chính thức đưa ra thành chương trình hành động trước ngưỡng cửa của thế kỷ XXI và dự đoán “sẽ có sự thay đổi nền giáo dục một cách căn bản vào đầu thế kỷ XXI do cảnh hưởng của CNTT. Những năm 70 nhiều nước đã ứng dụng công nghệ thông tin làm động lực thúc đẩy sự phát triển của kinh tế - xã hội. Ngày nay việc ứng dụng công nghệ thông tin ngày càng rộng rãi, nhiều quốc gia đã lấy công nghệ thông tin làm chiến lược phát triển đất nước, chiến lược này là làm sao xác định được cách thức đưa kiến thức tin học vào giảng dạy trong nhà trường. Theo các tư liệu tổng hợp, đặc biệt là của UNESCO, hầu hết các nước đều đưa các kiến thức Tin học, kỹ năng cơ bản của CNTT vào giảng dạy ở trường phổ thông, thể hiện rõ hơn từ cấp tiểu học đến trung học theo nhiều hình thức tổ chức dạy học khác nhau.

Cụ thể như: Coi Tin học là một môn giống như những môn học khác và là môn học bắt buộc, đối với mọi HS. Ngày nay, vấn đề ứng dụng CNTT trong ngành GD&ĐT, đã được các nước trên thế giới chú ý quan tâm. Công ngệ thông tin mang đến nhiều sự đổi 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com mới trong cách dạy của thầy và cách học của trò. Từ đó, các quốc gia đã nghiên cứu vai trò, lợi ích của CNTT, ứng dụng CNTT vào công tác dạy học, đổi mới phương pháp dạy học và công tác quản lý giáo dục, xem CNTT như là công cụ, phương tiện dạy học mới để nâng cao chất lượng, hiệu quả giáo dục.

Đặc biệt, với sự ra đời của các phần mềm dạy học đã hỗ trợ đắc lực cho việc đẩy mạnh ứng dụng CNTT vào dạy học bộ môn như phần mềm Crocodile Physics, Crocodile Chemics, Geometer’s Sketchpad, Encarta. Các nghiên cứu trong nước Ở Việt Nam, việc ứng dụng CNTT trong GD&ĐT bước đầu cũng có thể xem là việc đưa kiến thức tin học vào dạy trong nhà trường. Vào đầu những năm 80, ngành giáo dục nhận thức được sự cần thiết phải trang bị cho thế hệ trẻ các kiến thức phổ thông về tin học. Đến năm 1985, những kiến thức nhập môn tin học đã được triển khai dạy thí điểm ở một số địa phương.

Từ năm học 1990 - 1991, một số kiến thức tin học đã chính thức được đưa vào dạy trong chương trình của lớp 10 THPT. Từ năm học 1993 - 1994, tin học đã trở thành một môn học có giáo trình riêng. Bên cạnh đó, CNTT được đưa vào nhà trường với tư cách là công cụ hỗ trợ công các quản lý như quản lý HS, quản lý nhân sự, quản lý thư viện, quản lý kết quả học tập, xếp thời khoá biểu, trao đổi dữ liệu tuyển sinh giữa các trường cao đẳng, đại học. Hướng thứ ba của việc ứng dụng CNTT vào nhà trường là máy vi tính cùng với các phần mềm và Internet được sử dụng với tư cách là phương tiện dạy học mới.

Là ngành khoa học ra đời muộn, nhưng rõ ràng CNTT đã và đang phát triển với tốc độ rất nhanh. Theo thống kê đến năm 2015, Việt Nam có khoảng 30% số lượng SV công nghệ thông tin, điện tử, viễn thông khi tốt nghiệp ở các trường đại học có đủ trình độc chuyên môn tin học và đủ trình độ ngoại ngữ để tham gia thị trường lao động quốc tế; Cũng theo thống kê 100% học sinh học trung cấp 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com chuyên nghiệp và học nghề được đào tạo các kiến thức và kỹ năng ứng dụng về CNTT; 100% HS THCS và 80% HS tiểu học được học tin học. Cũng vào giai đoạn 2017, 65% số GV có đủ khả năng ứng dụng CNTT để hỗ trợ cho công tác giảng dạy, bồi dưỡng. Đến cuối năm 2017, 100% giảng viên đại học, cao đẳng, GV dạy nghề, SV … có máy tính dùng riêng [11].

Bên cạnh đó kế hoạch cũng chú trọng nội dung bồi dưỡng về chuyên môn CNTT cho các cán bộ lãnh đạo quản lý ở các Bộ, ngành, địa phương. Định hướng phát triển CNTT giai đoạn 2020, 70% lao động trong các doanh nghiệp được đào tạo về CNTT; trên 90% giảng viên đại học và trên 70% GV cao đẳng về CNTT có trình độ từ thạc sĩ trở lên, trên 30% giảng viên đại học có trình độ tiến sĩ. Công nghệ thông tin có vai trò rất quan trọng trong dạy học, nó là một công cụ lao động trí tuệ, giúp cán bộ quản lý nhà trường nâng cao chất lượng quản lý, giúp giáo viên đổi mới phương pháp dạy học, học sinh có thể sử dụng công nghệ thông tin như một công cụ học tập hình thành kiến thức mới. Việc sử dụng CNTT đã mở ra hướng liên kết thông tin liên tục giữa phụ huynh và GV, giúp các bậc cha mẹ quản lý được thời khóa biểu và tình hình kiến thức của con em mình.

Như vậy, ứng dụng CNTT trong giáo dục là tất yếu và không thể thiếu trong mỗi nhà trường. Tuy nhiên quản lý hoạt động ứng dụng CNTT như thế nào trong các nhà trường cho có hiệu quả đang còn là một vấn đề phải bàn luận. Nhận thức được vai trò to lớn của CNTT nên đã có nhiều tài liệu, công trình, báo cáo viết về ứng dụng CNTT trong GD&ĐT, đặc biệt là đối với giáo dục phổ thông như: - Quách Tuấn Ngọc (1999), “Đổi mới phương pháp dạy học bằng CNTT - xu thế của thời đại”, Tạp chí Đại học và Giáo dục chuyên nghiệp số 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 8; - Lưu Lâm (2002), “Công nghệ thông tin với việc dạy và học trong nhà trường Việt Nam”, Tạp chí Giáo dục số 20; - Lê Hồng Sơn (2002), “Công nghệ thông tin và truyền thông với giáo dục và đào tạo ở Việt Nam”, Tạp chí Giáo dục số 32; - Đỗ Trung Tá (2004), “Ứng dụng công nghệ thông tin truyền thông để đổi mới giáo dục đại học ở Việt Nam”, Tạp chí Giáo dục số 84; - Đào Thái Lai (2006), “Những yêu cầu đối với người GV về ứng dụng CNTT trong hoạt động nghề nghiệp”, Nghiên cứu Khoa học Giáo dục số 5; - Lê Công Triêm - Nguyễn Đức Vũ (2006), Ứng dụng CNTT trong dạy học, NXB Giáo dục; 11 - Trần Khánh (2007), “Tổng quan về ứng dụng CNTT và truyền thông trong giáo dục”, Tạp chí Giáo dục số 161; - Ngô Quang Sơn (2007), “Ứng dụng CNTT và truyền thông trong quản lý trường THCS- Thực trạng và giải pháp”, Tạp chí Giáo dục số 174; - Nguyễn Văn Hiền (2007), “Một số kỹ năng CNTT cơ bản cần trang bị cho GV Sinh học ở trường THPT hiện nay”, Tạp chí Giáo dục số 179; - Nguyễn Mạnh Hưởng (2008), “CNTT và truyền thông với vấn đề đổi mới phương pháp dạy học lịch sử ở trường phổ thông”, Tạp chí Giáo dục số 185; Đề tài “Ứng dụng CNTT trong dạy học ở trường phổ thông Việt Nam” do Đào Thái Lai làm chủ nhiệm, dưới sự chủ trì của Viện Chiến lược và Chương trình giáo dục, được thực hiện trong 2 năm (2003-2005), với sự tham gia thực hiện của nhiều cá nhân, đơn vị trong và ngoài Viện. Sau thời gian thực hiện đề tài đã thu được những kết quả nhất định và là tài liệu tham khảo 10 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Đề tài đã đưa ra được những nguyên tắc chung và phương pháp ứng dụng CNTT trong dạy học một số môn. Ngoài ra, còn có các Hội thảo khoa học với chủ đề “Ứng dụng công nghệ thông tin trong giáo dục và đào tạo” nhằm mục đích nâng cao chất lượng, hiệu quả giáo dục. Gần đây, đã có một số đề tài khoa học nghiên cứu sử dụng phương pháp dạy học tích cực có kết hợp ứng dụng CNTT trong giáo dục Tiểu học như các đề tài của các tác giả Phó Đức Hòa, Ngô Quang Sơn cùng cộng sự…; Tác giả Lê Thế Anh với đề tài: “Biện pháp tăng cường ứng dụng CNTT trong quản lý trường tiểu học ở huyện Quan Sơn, tỉnh Thanh Hóa”. Quản lý ứng dụng CNTT vào dạy học ở địa bàn các trường THPT trên địa bàn huyện Phù Ninh chưa được ai nghiên cứu.

Vì thế tác giả đã đi sâu nghiên cứu vấn đề này trong phạm vi trường THPT Trung Giáp huyện Phù Ninh tỉnh Phú Thọ nhằm hy vọng đề xuất được một số biện pháp quản lý góp phần nâng cao hiệu quả đổi mới phương pháp dạy học trong các trường THPT trên địa bàn hiện nay hiện nay. Một số khái niệm cơ bản 1. Quản lý Khái niệm "quản lý" : Trước hết cần biết mọi hoạt động của xã hội đều cần tới quản lý. Quản lý vừa là khoa học, vừa là nghệ thuật trong việc điều khiển một hệ thống xã hội cả ở tầm vĩ mô và vi mô.

Với sự phát triển của xã hội, cùng đó là sự phát triển nhận thức của con người thì sự khác biệt về nhận thức và lý giải về khái niệm quản lý càng trở nên rõ rệt. Với những góc độ nhận thức khác nhau, rất nhiều học giả trong và ngoài nước đã lý giải về khái niệm quản lý không giống nhau, các trường phái quản lý học đã đưa ra một số định nghĩa về quản lý như sau: Theo Harold Koontz: Quản lý là một hoạt động thiết yếu, nó đảm bảo 11 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com những nỗ lực cá nhân nhằm đạt được các mục đích của nhóm. Mục tiêu của nhà quản lý là đạt được các mục đích nhóm với thời gian, tiền bạc, vật chất và sự bất mãn cá nhân ít nhất. Với tư cách là người thực hành thì quản lý là một nghệ thuật còn kiến thức có tổ chức về quản lý là một khoa học.W Taylor (1856-1915): Một trong người đầu tiên khai sinh trường phái “quản lý theo khoa học” dưới góc độ kinh tế- kỹ thuật ông đã đã cho rằng: Quản lý là hoàn thành công việc của mình thông qua người khác và biết được chính xác họ đã hoàn thành công việc một cách tốt nhất và rẻ nhất [8, tr.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ