Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Hoạt động kinh doanh của các ngân hàng thương mại (NHTM) tập trung chủ yếu vào việc huy động vốn và cấp tín dụng, trong đó nguồn thu từ hoạt động tín dụng chiếm hơn 80% tổng thu nhập của các ngân hàng trong nước. Do đặc thù kinh doanh tiền tệ với đối tượng khách hàng đa dạng, hoạt động tín dụng luôn tiềm ẩn nguy cơ rủi ro. Khi rủi ro tín dụng phát sinh, ngân hàng không chỉ bị sụt giảm thu nhập ròng, suy giảm giá trị thị trường của vốn mà còn đối mặt với nguy cơ mất uy tín, thậm chí đe dọa khả năng thanh toán và dẫn đến phá sản. Trong bối cảnh kinh tế trong nước giai đoạn 2013–2015 có nhiều biến động, việc kiểm soát nợ xấu và nợ quá hạn là yêu cầu sống còn đối với sự phát triển bền vững của hệ thống ngân hàng.
Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Agribank) - Chi nhánh huyện Can Lộc, tỉnh Hà Tĩnh là một ngân hàng cấp 2 hoạt động trên địa bàn nông nghiệp, nông thôn với gần 80% dân cư sản xuất nông nghiệp. Việc nâng cao chất lượng quản trị rủi ro tín dụng tại chi nhánh là đòi hỏi cấp thiết nhằm bảo toàn nguồn vốn và phục vụ phát triển kinh tế địa phương.
Khóa luận xác định 3 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hoạt động tín dụng, rủi ro tín dụng và quản trị rủi ro tín dụng trong hoạt động cho vay của ngân hàng thương mại.
- Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động tín dụng và công tác quản trị rủi ro tín dụng tại Agribank - Chi nhánh huyện Can Lộc, tỉnh Hà Tĩnh giai đoạn 2013–2015, chỉ rõ những kết quả đạt được, hạn chế và nguyên nhân.
- Xác định định hướng và đề xuất các nhóm giải pháp, kiến nghị nhằm tăng cường công tác quản trị rủi ro tín dụng tại chi nhánh trong thời gian tới.
- Đối tượng nghiên cứu: Quản trị rủi ro tín dụng trong hoạt động cho vay (kèm các đối tượng bổ trợ gồm hoạt động tín dụng và rủi ro tín dụng).
- Phạm vi không gian: Agribank - Chi nhánh huyện Can Lộc, tỉnh Hà Tĩnh (địa chỉ: Khối 1, Nam Sơn, Thị trấn Nghèn, huyện Can Lộc, tỉnh Hà Tĩnh).
- Phạm vi thời gian: Số liệu thực tế được khảo sát và thu thập trong giai đoạn 2013–2015.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận và công cụ phân tích dựa trên hệ thống khái niệm, văn bản quy phạm pháp luật và mô hình đo lường rủi ro ngân hàng:
- Khung lý thuyết và khái niệm: Tín dụng ngân hàng (theo Hồ Diệu, 2011), rủi ro tín dụng (theo Anthony Saunders, 2007 và Khoản 1 Điều 3 Thông tư số 02/2013/TT-NHNN), khái niệm quản trị rủi ro tín dụng (tổng hợp quan điểm từ Phạm Tuấn Anh, TS. Mai Xuân Thịnh, Nguyễn Thị Ngọc Trang).
- Nguyên tắc quản trị chuẩn mực: Các nguyên tắc chung của Ủy ban Giám sát Ngân hàng Basel về quản trị rủi ro tín dụng, bao gồm: xây dựng môi trường tín dụng thích hợp; thực hiện cấp tín dụng lành mạnh; duy trì quá trình quản lý, đo lường và theo dõi tín dụng phù hợp.
- Khung pháp lý và quy định nghiệp vụ: Quyết định số 493/2005/QĐ-NHNN và Quyết định số 493/2013/QĐ-NHNN của Ngân hàng Nhà nước về phân loại nợ và trích lập dự phòng rủi ro; Thông tư số 02/2013/TT-NHNN; Quyết định số 1627/2006/QĐ-NHNN về quy chế cho vay; Quyết định số 57/2002/QĐ-NHNN về chấm điểm khách hàng cá nhân; Quyết định số 909/QĐ-HĐQT-TDHo ngày 22/07/2014 của Agribank về quy trình cho vay hộ gia đình, cá nhân; Chuẩn hóa nghiệp vụ theo tiêu chuẩn ISO 9001:2000.
- Mô hình đánh giá và đo lường rủi ro:
- Mô hình định tính 5C: Đánh giá 5 yếu tố gồm Tư cách người vay (Character), Năng lực người vay (Capacity), Thu nhập/Dòng tiền (Cash), Tài sản bảo đảm (Collateral) và Điều kiện kinh tế - ngành (Conditions).
- Mô hình định lượng: Mô hình điểm số Z của Edward I. Altman với 5 tỷ số tài chính ($X_1$ đến $X_5$); Mô hình điểm số tín dụng tiêu dùng (đánh giá 7–12 hạng mục); Hệ thống thang đo xếp hạng tín dụng quốc tế của Moody's (từ Aaa đến C) và Standard & Poor's (từ AAA đến D).
- Hệ thống công nghệ quản lý dữ liệu: Hệ thống thông tin ngân hàng IPCAS và dữ liệu từ Trung tâm Thông tin Tín dụng (CIC) của Ngân hàng Nhà nước.
Phương pháp nghiên cứu:
- Phương pháp thu thập dữ liệu: Quan sát thực tế hoạt động kinh doanh tại chi nhánh; thu thập dữ liệu thứ cấp nội bộ từ Phòng Kế hoạch - Kinh doanh, Bảng cân đối kế toán rút gọn và các báo cáo tín dụng giai đoạn 2013–2015.
- Phương pháp phân tích dữ liệu: Sử dụng phân tích định tính (thống kê mô tả, phân loại nhóm nợ) và phân tích định lượng (tính toán các chỉ số tài chính, tỷ lệ nợ quá hạn, tỷ lệ nợ xấu, nợ giãn, nợ khoanh, tốc độ tăng trưởng và cơ cấu tín dụng).
- Phương pháp so sánh, đối chiếu: So sánh số liệu theo chuỗi thời gian qua các năm 2013, 2014, 2015 và đối chiếu giữa dữ liệu sơ cấp thực tế với số liệu báo cáo thứ cấp.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý thuyết về quản trị rủi ro tín dụng trong cho vay của NHTM
Chương 1 trình bày tổng quan về hoạt động tín dụng, bản chất của rủi ro tín dụng và quy trình quản trị rủi ro tại ngân hàng thương mại. Tác giả phân loại rủi ro tín dụng theo nguyên nhân phát sinh (rủi ro giao dịch, rủi ro danh mục, rủi ro tác nghiệp) và theo khả năng trả nợ của khách hàng (rủi ro không hoàn trả nợ đúng hạn, rủi ro do mất khả năng chi trả).
Quy trình quản trị rủi ro tín dụng được xác định gồm 4 bước khép kín: (1) Nhận biết rủi ro; (2) Đo lường rủi ro; (3) Đánh giá rủi ro; (4) Kiểm soát và xử lý rủi ro tín dụng. Khóa luận hệ thống hóa các chỉ tiêu phản ánh mức độ rủi ro như tỷ lệ nợ quá hạn, tỷ lệ tổng dư nợ có nợ quá hạn, tỷ lệ khách hàng có nợ quá hạn, tỷ lệ nợ xấu theo phân loại 5 nhóm nợ căn cứ Quyết định số 493/2005/QĐ-NHNN.
| Nhóm nợ |
Tên nhóm nợ |
Tiêu chí định lượng (Thời gian quá hạn) |
Tiêu chí định tính |
| Nhóm 1 |
Nợ đủ tiêu chuẩn |
Chưa đến hạn hoặc quá hạn dưới 10 ngày (được ân hạn) |
Có khả năng thu hồi đầy đủ gốc và lãi đúng hạn |
| Nhóm 2 |
Nợ cần chú ý |
Quá hạn từ 10 đến 90 ngày; điều chỉnh kỳ hạn trả nợ lần đầu |
Có khả năng thu hồi đầy đủ gốc, lãi nhưng có dấu hiệu suy giảm khả năng trả nợ |
| Nhóm 3 |
Nợ dưới tiêu chuẩn |
Quá hạn từ 91 đến 180 ngày; nợ gia hạn; nợ miễn/giảm lãi |
Không có khả năng thu hồi gốc và lãi khi đến hạn |
| Nhóm 4 |
Nợ nghi ngờ |
Quá hạn từ 181 đến 360 ngày; cơ cấu lại thời hạn lần đầu quá hạn dưới 90 ngày; cơ cấu lại lần 2 |
Có khả năng tổn thất cao |
| Nhóm 5 |
Nợ có khả năng mất vốn |
Quá hạn trên 360 ngày; cơ cấu lại lần đầu quá hạn từ 90 ngày trở lên; cơ cấu lại lần 2 bị quá hạn; cơ cấu lại từ lần 3 trở lên; nợ khoanh, nợ chờ xử lý |
Không còn khả năng thu hồi, mất vốn |
Chương này cũng phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến quản trị rủi ro, chia thành nhân tố bên trong ngân hàng (nguồn lực tài chính, chính sách - quy trình tín dụng, chất lượng đội ngũ cán bộ, hệ thống thông tin báo cáo IPCAS/CIC) và nhân tố bên ngoài (môi trường kinh tế, chính sách - pháp luật, môi trường ngành, đối thủ cạnh tranh và công nghệ).
Chương 2: Thực trạng quản trị rủi ro tín dụng tại Agribank - Chi nhánh huyện Can Lộc, tỉnh Hà Tĩnh
Chương 2 tập trung phân tích hoạt động kinh doanh và thực trạng quản trị rủi ro tín dụng tại Agribank Can Lộc giai đoạn 2013–2015. Về quy mô, tổng tài sản của chi nhánh năm 2014 đạt 3.904 triệu đồng (tăng 6,95% so với năm 2013). Nguồn vốn huy động tăng trưởng qua các năm: năm 2014 đạt 3.620 triệu đồng (tăng 6,85%), năm 2015 đạt 3.122 triệu đồng (tăng 4,2%).
Doanh số cho vay của chi nhánh duy trì đà tăng trưởng: năm 2014 tăng 7,2% so với 2013 (tăng 198.176 triệu đồng), năm 2015 tiếp tục tăng 5,3% (tăng 156.171 triệu đồng). Cơ cấu tín dụng có sự phân hóa rõ rệt: cho vay ngắn hạn chiếm tỷ trọng áp đảo và tăng liên tục (81,11% năm 2013; 83,54% năm 2014; 85,45% năm 2015), trong khi cho vay trung và dài hạn giảm tương ứng. Xét theo thành phần kinh tế, cho vay cá nhân, hộ gia đình và tổ vay vốn chiếm tỷ trọng xấp xỉ 70% tổng dư nợ (phù hợp với đặc thù 80% dân cư làm nông nghiệp), phần còn lại là doanh nghiệp và các tổ chức kinh tế (khoảng 30%).
| Chỉ tiêu phân tích |
Năm 2013 |
Năm 2014 |
Năm 2015 |
So sánh 2014/2013 (%) |
So sánh 2015/2014 (%) |
| Tổng dư nợ tín dụng (triệu đồng) |
Số liệu gốc |
Tăng +198.176 |
Tăng +156.171 |
+7,20% |
+5,30% |
| Tỷ trọng cho vay ngắn hạn |
81,11% |
83,54% |
85,45% |
+10,40% |
+7,70% |
| Tỷ trọng cho vay trung & dài hạn |
18,89% |
16,46% |
14,55% |
-11,70% |
-7,00% |
| Tỷ trọng dư nợ cá nhân, hộ gia đình |
~67,37% |
~70,00% |
~70,00% |
+14,91% |
+11,91% |
| Tỷ trọng dư nợ DN & tổ chức |
32,63% |
~30,00% |
~30,00% |
-3,34% |
+48,25% |
| Tỷ lệ nợ xấu / Tổng dư nợ |
3,60% |
3,80% |
3,60% |
+0,20% |
-0,20% |
| Tỷ lệ nợ quá hạn / Tổng dư nợ |
1,57% |
1,70% |
1,20% |
+0,13% |
-0,50% |
| Tỷ lệ nợ được giãn / Tổng dư nợ |
1,42% |
1,51% |
1,13% |
+0,09% |
-0,38% |
| Tỷ lệ nợ được khoanh / Tổng dư nợ |
0,57% |
0,60% |
0,30% |
+0,03% |
-0,30% |
Về quy trình tác nghiệp, chi nhánh áp dụng quy trình cấp tín dụng 7 bước theo Quyết định số 909/QĐ-HĐQT-TDHo ngày 22/07/2014. Hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ phân loại khách hàng thành 3 nhóm (doanh nghiệp theo 34 ngành nghề, cá nhân theo Quyết định số 57/2002/QĐ-NHNN, tổ chức tín dụng) và chia thành 10 hạng rủi ro.
Tuy nhiên, công tác quản trị rủi ro bộc lộ các hạn chế:
- Nhận biết rủi ro chưa đầy đủ do hệ thống giao dịch chưa liên mạng hoàn toàn trong toàn hệ thống.
- Phương pháp đo lường phụ thuộc nhiều vào thông tin do khách hàng cung cấp vốn thiếu minh bạch.
- Kiểm tra sau vay còn mang tính đối phó, tượng trưng; cán bộ tín dụng phải kiêm nhiệm quá nhiều khâu từ tiếp thị, thẩm định đến đôn đốc thu nợ dẫn đến thiếu tính khách quan.
- Quy trình cho vay hộ cá thể và doanh nghiệp vừa và nhỏ bị áp dụng khuôn mẫu như doanh nghiệp lớn, gây cồng kềnh, lãng phí nguồn lực.
Chương 3: Giải pháp tăng cường quản trị rủi ro tín dụng tại Agribank - Chi nhánh huyện Can Lộc, tỉnh Hà Tĩnh
Chương 3 đề xuất các định hướng và 9 nhóm giải pháp cụ thể nhằm tăng cường công tác quản trị rủi ro tín dụng tại Agribank Can Lộc:
- Hoàn thiện và nâng cấp hệ thống thông tin đánh giá khách hàng: Xây dựng các ngân hàng dữ liệu chuyên biệt; ứng dụng phần mềm IPCAS; đa dạng hóa kênh thu thập dữ liệu (báo cáo kiểm toán, thông tin CIC, tổ thông tin tín dụng nội bộ, mạng lưới định giá tài sản bảo đảm thị trường).
- Đẩy mạnh hoạt động Marketing ngân hàng: Chủ động tiếp cận khách hàng tiềm năng để thẩm định trước, tránh bị động và giảm tải áp lực thời gian xét duyệt.
- Đa dạng hóa danh mục đầu tư và hoàn thiện quy trình tín dụng: Tăng cường nghiệp vụ đồng tài trợ đối với các dự án lớn; kiểm tra sau vay định kỳ hàng quý tại cơ sở; thành lập bộ phận chuyên trách quản lý khoản vay sau giải ngân.
- Phát triển hệ thống công nghệ thông tin: Hiện đại hóa hạ tầng mạng, kết nối trực tuyến toàn hệ thống Agribank, ứng dụng mạng SWIFT và hệ thống thanh toán thẻ, xây dựng công cụ định lượng rủi ro theo vùng.
- Nâng cao chất lượng công tác thẩm định khách hàng: Thực hiện nghiêm túc Quyết định số 1627/2006/QĐ-NHNN, lấy tính khả thi và hiệu quả của phương án kinh doanh làm điều kiện tiên quyết thay vì chỉ phụ thuộc vào tài sản bảo đảm.
- Hoàn thiện hệ thống chấm điểm tín dụng: Kết hợp hài hòa giữa các chỉ số tài chính trên sổ sách với các tiêu chí định tính phi tài chính (môi trường làm việc, trình độ nhân sự của đối tác).
- Sử dụng các công cụ tín dụng phái sinh: Áp dụng kỹ thuật chứng khoán hóa các khoản cho vay (đưa tài sản ra ngoài bảng cân đối kế toán) và thực hiện bán nợ cho các công ty mua bán nợ chuyên nghiệp theo quy chế của Ngân hàng Nhà nước.
- Đào tạo và phát triển đội ngũ cán bộ: Đảm bảo tỷ lệ cán bộ tín dụng chiếm trên 50% tổng nhân sự chi nhánh; chuẩn hóa 100% trình độ đại học; tuyển dụng nhân sự có chuyên môn kỹ thuật để thẩm định các dự án đặc thù; thành lập phòng thẩm định độc lập.
- Hạn chế tổn thất khi rủi ro xảy ra: Thực hiện trích lập quỹ dự phòng rủi ro nghiêm ngặt theo 5 nhóm nợ căn cứ Quyết định số 493/2013/QĐ-NHNN; áp dụng các biện pháp cơ cấu nợ, xử lý tài sản bảo đảm hoặc chuyển giao cho công ty mua bán nợ.
Ngoài ra, tác giả đưa ra các kiến nghị đối với Chính phủ (hoàn thiện khung pháp lý về quyền sở hữu tài sản thế chấp, ổn định chính sách vĩ mô), Ngân hàng Nhà nước (nâng cao chất lượng dữ liệu CIC, hoàn thiện thanh tra giám sát từ xa) và Agribank Việt Nam.
Kết quả và đóng góp
- Kết quả thực nghiệm chính:
- Khóa luận phản ánh bức tranh toàn diện về cơ cấu tín dụng tại Agribank Can Lộc giai đoạn 2013–2015: tăng trưởng dư nợ hàng năm từ 5,3% đến 7,2%; cho vay ngắn hạn chiếm tỷ trọng chủ đạo (85,45% năm 2015); phân khúc khách hàng cá nhân và hộ gia đình chiếm 70% tổng dư nợ.
- Phân tích chi tiết diễn biến nợ có vấn đề: tỷ lệ nợ xấu được kiểm soát từ 3,6% (2013) lên 3,8% (2014) và hạ về 3,6% (2015); tỷ lệ nợ quá hạn kéo giảm từ 1,7% (2014) xuống 1,2% (2015); nợ được khoanh giảm từ 20.758 triệu đồng (2013) xuống 17.xxx triệu đồng (2014), tương đương mức giảm 30,3%.
- Giải pháp và kiến nghị đề xuất: Hệ thống hóa 9 giải pháp kỹ thuật có tính ứng dụng cao cho địa bàn cấp huyện, nổi bật là việc đề xuất tách bạch khâu thẩm định thành phòng riêng, chuẩn hóa nhân sự khối kỹ thuật và thiết lập cơ chế trích lập dự phòng theo tỷ lệ quy định:
| Nhóm nợ theo phân loại |
Tỷ lệ trích lập dự phòng rủi ro cụ thể |
| Nhóm 1 (Nợ đủ tiêu chuẩn) |
0% |
| Nhóm 2 (Nợ cần chú ý) |
5% |
| Nhóm 3 (Nợ dưới tiêu chuẩn) |
20% |
| Nhóm 4 (Nợ nghi ngờ) |
50% |
| Nhóm 5 (Nợ có khả năng mất vốn) |
100% |
- Đóng góp của tác giả: Khóa luận kết nối các nguyên tắc quản trị rủi ro chuẩn mực (Basel, mô hình 5C, Z-score) với điều kiện vận hành thực tế tại một chi nhánh ngân hàng nông nghiệp cấp huyện, chỉ rõ các lỗ hổng trong kiểm soát sau vay và sự phụ thuộc quá mức vào tài sản thế chấp.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của đề tài:
- Phạm vi khảo sát số liệu thực tế chỉ giới hạn trong giai đoạn 3 năm (2013–2015) tại một chi nhánh ngân hàng cấp 2 (Agribank Chi nhánh Can Lộc, tỉnh Hà Tĩnh), chưa mở rộng so sánh chéo với các chi nhánh NHTM khác trên cùng địa bàn.
- Các đề xuất về công cụ tài chính phái sinh, chứng khoán hóa khoản vay và bán nợ còn mang tính định hướng lý thuyết, chưa đánh giá sâu tính khả thi về mặt pháp lý và thanh khoản thị trường tại Việt Nam ở thời điểm nghiên cứu.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Đánh giá tác động toàn diện của Thông tư số 02/2013/TT-NHNN và các quy định sửa đổi bổ sung về phân loại tài sản có, trích lập dự phòng trong các giai đoạn tiếp theo.
- Xây dựng mô hình định lượng chấm điểm tín dụng nội bộ chuyên biệt cho đối tượng khách hàng hộ sản xuất nông nghiệp và hợp tác xã nông thôn.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng tham khảo:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Quản trị rủi ro tài chính tại các trường đại học khối kinh tế.
- Cán bộ tín dụng, chuyên viên thẩm định và cán bộ quản trị rủi ro tại hệ thống Agribank và các ngân hàng thương mại hoạt động trên địa bàn nông thôn.
- Nội dung giá trị:
- Quy trình cấp tín dụng 7 bước theo Quyết định số 909/QĐ-HĐQT-TDHo và các biểu hiện nhận diện một khoản tín dụng có vấn đề (Bảng 1.2).
- Phương pháp phân tích, bóc tách cấu trúc rủi ro tín dụng qua các chỉ tiêu nợ xấu, nợ quá hạn, nợ giãn và nợ khoanh theo văn bản chỉ đạo của Ngân hàng Nhà nước.
Câu hỏi thường gặp
1. Tỷ trọng cho vay theo đối tượng khách hàng tại Agribank Chi nhánh Can Lộc phân bổ như thế nào?
Dư nợ tín dụng theo thành phần kinh tế tại chi nhánh tập trung chủ yếu vào đối tượng cá nhân, hộ gia đình và tổ vay vốn, chiếm tỷ trọng khoảng 70% tổng dư nợ qua các năm 2013–2015. Thành phần doanh nghiệp và các tổ chức kinh tế chiếm tỷ trọng khoảng 30%. Điều này phản ánh đặc thù địa bàn huyện Can Lộc với gần 80% cư dân hoạt động trong lĩnh vực sản xuất nông nghiệp.
2. Diễn biến tỷ lệ nợ xấu và nợ quá hạn của chi nhánh trong giai đoạn 2013–2015 ra sao?
- Tỷ lệ nợ xấu trên tổng dư nợ: Năm 2013 là 3,6%, năm 2014 tăng lên 3,8% do ảnh hưởng của lạm phát và suy thoái kinh tế, đến năm 2015 giảm trở lại mức 3,6%.
- Tỷ lệ nợ quá hạn trên tổng dư nợ: Năm 2013 đạt 1,57%, năm 2014 tăng lên 1,7% (tăng 14.xxx triệu đồng) và năm 2015 giảm mạnh xuống còn 1,2% nhờ chi nhánh tăng cường công tác đôn đốc thu hồi nợ tồn đọng.
3. Quy trình cho vay hộ gia đình, cá nhân tại chi nhánh gồm những bước nào?
Theo Quyết định số 909/QĐ-HĐQT-TDHo ngày 22/07/2014, quy trình cho vay gồm 7 bước:
- Bước 1: Tiếp nhận, tư vấn và hướng dẫn khách hàng lập hồ sơ vay vốn.
- Bước 2: Thẩm định các điều kiện vay, dự án đầu tư, phương án vay vốn.
- Bước 3: Xét duyệt cho vay.
- Bước 4: Hoàn thiện hồ sơ và ký kết hợp đồng tín dụng, bảo đảm tiền vay.
- Bước 5: Kiểm tra, giám sát hồ sơ và giải ngân.
- Bước 6: Thu hồi nợ gốc, lãi, phí và xử lý các phát sinh.
- Bước 7: Thanh lý hợp đồng tín dụng và giải chấp tài sản đảm bảo.
4. Khóa luận nêu các nguyên nhân chủ quan nào dẫn đến hạn chế trong quản trị rủi ro tại chi nhánh?
Các nguyên nhân chủ quan gồm: (1) Hệ thống thông tin đánh giá khách hàng chưa hoàn thiện, thụ động trong thu thập dữ liệu; (2) Chiến lược khách hàng chưa chú trọng đa dạng hóa danh mục ngoài khối doanh nghiệp quốc doanh; (3) Công tác kiểm tra, giám sát sau vay chưa chủ động, còn mang tính đối phó; (4) Đội ngũ cán bộ tín dụng còn trẻ, thiếu kinh nghiệm chuyên sâu và thiếu kiến thức kỹ thuật để thẩm định các dự án phức tạp.
5. Tác giả đề xuất tỷ lệ trích lập dự phòng rủi ro cụ thể cho từng nhóm nợ như thế nào?
Căn cứ quy định tại Quyết định số 493/2013/QĐ-NHNN, tỷ lệ trích lập dự phòng rủi ro cụ thể cho các nhóm nợ được đề xuất áp dụng gồm: Nhóm 1 (Nợ đủ tiêu chuẩn): 0%; Nhóm 2 (Nợ cần chú ý): 5%; Nhóm 3 (Nợ dưới tiêu chuẩn): 20%; Nhóm 4 (Nợ nghi ngờ): 50%; Nhóm 5 (Nợ có khả năng mất vốn): 100%.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phan Mỹ Như đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về rủi ro tín dụng và quản trị rủi ro tín dụng tại ngân hàng thương mại theo các chuẩn mực quốc tế và quy định hiện hành của Ngân hàng Nhà nước. Thông qua nguồn dữ liệu thực tế giai đoạn 2013–2015 tại Agribank Chi nhánh huyện Can Lộc, tỉnh Hà Tĩnh, công trình đã làm rõ thực trạng tăng trưởng dư nợ gắn liền với đặc thù cho vay nông nghiệp, nông thôn cũng như phân tích chi tiết biến động của các chỉ tiêu nợ xấu, nợ quá hạn, nợ giãn và nợ khoanh. Các giải pháp đề xuất bao quát từ việc hoàn thiện hệ thống thông tin IPCAS/CIC, chuẩn hóa quy trình thẩm định độc lập đến việc trích lập dự phòng rủi ro nghiêm ngặt, mang lại giá trị thực tiễn cho công tác quản trị rủi ro tín dụng tại các ngân hàng thương mại cấp huyện.