Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong hoạt động quản trị doanh nghiệp hiện đại, thông tin và hệ thống thông tin (HTTT) đóng vai trò là tài sản có giá trị cốt lõi, chi phối toàn bộ hoạt động vận hành và ra quyết định hàng ngày. Cùng với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ và các phương thức truyền tải dữ liệu, nguy cơ xâm nhập trái phép, đánh cắp thông tin và phá hoại hệ thống từ cả bên trong lẫn bên ngoài ngày càng gia tăng. Khi HTTT gặp sự cố mất an toàn, doanh nghiệp có thể phải gánh chịu thiệt hại nghiêm trọng về tài chính, uy tín và khả năng cạnh tranh.

Đối với các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực bất động sản, việc lưu trữ, xử lý và trao đổi dữ liệu khách hàng, dự án, hợp đồng và hồ sơ tài chính đòi hỏi tính liên tục và bảo mật cao. Tuy nhiên, qua khảo sát thực tế tại Công ty cổ phần Cảnh Nước, công tác đầu tư cho an toàn bảo mật HTTT vẫn chưa tương xứng với quy mô phát triển. Doanh nghiệp còn gặp phải các tình trạng như thất lạc dữ liệu, sự cố mạng, máy tính nhiễm mã độc và mức độ đồng bộ hóa thông tin chưa cao. Nhằm giải quyết các bất cập này, đề tài "Một số giải pháp bảo mật cho HTTT của Công ty cổ phần Cảnh Nước" đã được lựa chọn nghiên cứu.

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của khóa luận là hệ thống hóa cơ sở lý luận về an toàn bảo mật HTTT, phân tích thực trạng bảo mật tại Công ty cổ phần Cảnh Nước, từ đó đề xuất các nhóm giải pháp kỹ thuật và quy trình nhằm nâng cao mức độ an toàn cho hệ thống.

Các nhiệm vụ và mục tiêu cụ thể gồm:

  1. Làm rõ cơ sở lý luận về an toàn bảo mật HTTT trong doanh nghiệp.
  2. Khảo sát, phân tích và đánh giá thực trạng an toàn bảo mật HTTT tại Công ty cổ phần Cảnh Nước dựa trên nguồn tài liệu và dữ liệu thu thập được.
  3. Đề xuất các giải pháp khả thi, phù hợp với điều kiện nguồn lực để nâng cao an toàn bảo mật HTTT của công ty.

Đối tượng nghiên cứu:

  • Các vấn đề an toàn bảo mật HTTT tại Công ty cổ phần Cảnh Nước.
  • Các giải pháp kỹ thuật, chính sách và cơ chế đảm bảo an toàn bảo mật HTTT doanh nghiệp.
  • Toàn bộ HTTT (phần cứng, phần mềm, mạng, cơ sở dữ liệu, con người) và các chính sách an toàn thông tin đang áp dụng tại doanh nghiệp.

Phạm vi nghiên cứu:

  • Về không gian: Nghiên cứu ở cấp độ vi mô, giới hạn trong phạm vi nội bộ Công ty cổ phần Cảnh Nước (Trụ sở tại Tầng 10, Tòa nhà Pacific Place, 83B Lý Thường Kiệt, Hoàn Kiếm, Hà Nội).
  • Về thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu hoạt động sản xuất kinh doanh cùng thực trạng HTTT của công ty trong giai đoạn 3 năm (2014 – 2016), đồng thời đưa ra các đề xuất định hướng phát triển cho giai đoạn tiếp theo.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên nền tảng lý thuyết quản trị hệ thống thông tin kinh tế và an ninh mạng, tập trung vào ba thuộc tính an toàn thông tin cốt lõi (mô hình CIA): tính bí mật (Confidentiality), tính toàn vẹn (Integrity) và tính sẵn sàng (Availability). Đồng thời, tác giả vận dụng các khái niệm và cơ chế bảo mật kỹ thuật gồm:

  • Các chủng loại phần mềm độc hại (Malware): Virus, sâu máy tính (Worm), Trojan horse/Backdoor, phần mềm quảng cáo (Adware), phần mềm gián điệp (Spyware).
  • Các công nghệ bảo vệ: Tường lửa (Firewall), hệ mã hóa đối xứng và nâng cao (tiêu chuẩn AES), mã xác thực thông điệp (CMAC, CCMP), hàm băm, chữ ký số, kiểm soát truy cập (Access Control gồm Authentication và Authorization), mạng riêng ảo VPN (IPSec VPN, SSL VPN) và các giao thức bảo mật mạng không dây (WEP, WPA, WPA2).
  • Quy trình 6 bước xây dựng HTTT an toàn: Xác định nguy cơ $\rightarrow$ Xây dựng chính sách $\rightarrow$ Phân tích yêu cầu $\rightarrow$ Thiết kế $\rightarrow$ Triển khai $\rightarrow$ Vận hành, bảo trì.

Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu được thực hiện kết hợp giữa định tính và định lượng:

  • Thu thập dữ liệu thứ cấp: Kế thừa các tài liệu học thuật trong nước (luận văn thạc sĩ của Nguyễn Tuấn Anh - ĐHBK, đồ án của Đoàn Trọng Hiệp - ĐHDL Hải Phòng) và quốc tế (giáo trình của William Stallings, 2005; Man Young Rhee, 2003); thu thập báo cáo tài chính, tài liệu cơ cấu tổ chức và hồ sơ kỹ thuật nội bộ từ các phòng ban của Công ty cổ phần Cảnh Nước.
  • Thu thập dữ liệu sơ cấp:
    • Phát phiếu điều tra khảo sát bằng bảng hỏi đến 10 cán bộ, nhân viên thuộc các phòng ban trong công ty.
    • Phỏng vấn chuyên sâu trực tiếp 2 nhân sự chủ chốt: Chị Phạm Thị Kim Chung (Kế toán trưởng) và anh Lê Ngọc Hải (Nhân viên Phòng Công nghệ).
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Sử dụng phần mềm Microsoft Excel để tổng hợp số liệu, phân tích tần số, vẽ biểu đồ tỷ lệ phần trăm (phương pháp định lượng) kết hợp phân tích, tổng hợp nội dung phỏng vấn và tài liệu thực tế (phương pháp định tính).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về vấn đề đảm bảo an toàn hệ thống thông tin

Chương 1 hệ thống hóa các định nghĩa nền tảng về dữ liệu, thông tin, hệ thống và HTTT hiện đại dựa trên công nghệ máy tính. Tác giả phân tích chi tiết ba yêu cầu an toàn thông tin:

  • Tính bảo mật: Đảm bảo chỉ các cá nhân được cấp quyền mới được truy cập dữ liệu nhằm bảo vệ tài sản doanh nghiệp.
  • Tính toàn vẹn: Đảm bảo thông tin luôn chính xác, không bị can thiệp, chỉnh sửa trái phép.
  • Tính sẵn sàng: Đảm bảo hệ thống và dữ liệu luôn phục vụ kịp thời nhu cầu khai thác của người dùng hợp pháp.

Chương này phân loại các nhóm nguy cơ gây mất an toàn thông tin trong môi trường doanh nghiệp: nguy cơ vật lý (sự cố nguồn điện, hỏa hoạn, nhiệt độ/độ ẩm, hỏng hóc phần cứng, trộm cắp nội bộ); nguy cơ từ phần mềm độc hại (virus lây qua USB/Internet/Email, sâu mạng Iloveyou, Conficker phá hủy hệ thống mạng, trojan chiếm quyền điều khiển, adware gây phiền toái, spyware đánh cắp thông tin thẻ và tài khoản); nguy cơ từ lỗ hổng phần mềm/hệ điều hành; nguy cơ tấn công dò quét mật khẩu (thông qua các công cụ như Xavior, Authforce, Hypnopaedia); nguy cơ từ thư điện tử giả mạo chứa macro độc hại; và nguy cơ nghe lén, chỉnh sửa luồng dữ liệu trên đường truyền.

Từ các nguy cơ trên, tác giả tổng hợp các nhóm giải pháp phòng vệ tương ứng: bảo vệ vật lý; xây dựng chính sách quản lý người dùng; cập nhật bản vá hệ điều hành; sử dụng phần mềm diệt virus tập trung; thiết lập tường lửa kiểm soát luồng dữ liệu Intranet/Internet; phân quyền truy cập; triển khai VPN và mã hóa thông tin. Cuối chương, tác giả khái quát quy trình xây dựng HTTT an toàn và điểm luận tình hình nghiên cứu an ninh thông tin trong nước và quốc tế.

Chương 2: Phân tích, đánh giá thực trạng về vấn đề đảm bảo an toàn HTTT cho Công ty cổ phần Cảnh Nước

Chương 2 giới thiệu tổng quan về Công ty cổ phần Cảnh Nước (WATER VIEW., CORP, thành lập ngày 08/12/2006, đại diện pháp luật: Bolling Toft Ole), chuyên kinh doanh dịch vụ cho thuê văn phòng, căn hộ, tư vấn môi giới bất động sản và đầu tư khu đô thị, khu công nghiệp. Tổng số lượng nhân sự là 42 người, phân bổ tại 7 bộ phận chuyên môn.

Bộ phận / Vị trí Số lượng nhân sự Trình độ chuyên môn Trang thiết bị phần cứng chính
Đại hội đồng cổ đông 3 Trên đại học 3 laptop
Hội đồng quản trị 2 Trên đại học 2 laptop, 1 máy chiếu
Ban kiểm soát 2 Trên đại học 2 laptop
Ban giám đốc 2 Đại học & Trên ĐH 2 laptop
Phòng Hành chính nhân sự 7 Đại học 6 máy bàn, 1 laptop, 1 máy in
Phòng Kế toán 4 Đại học 3 máy bàn, 1 laptop, 1 máy in
Phòng Kinh doanh 10 Đại học 9 máy bàn, 1 laptop, 1 máy in, 1 máy chiếu
Phòng Dự án 8 Đại học 7 máy bàn, 1 laptop, 1 máy in, 1 máy chiếu
Phòng Công nghệ 4 Đại học 3 máy bàn, 1 laptop, 1 máy chủ, 1 máy in
Tổng cộng 42 — 1 máy chủ, 28 máy bàn, 14 laptop, 5 máy in, 3 máy chiếu

Về kết quả sản xuất kinh doanh giai đoạn 2014 – 2016: Năm 2014, doanh thu đạt 128.040 triệu đồng, tổng chi phí 120.681 triệu đồng, lợi nhuận trước thuế 8.359 triệu đồng, lợi nhuận sau thuế đạt 6.936 triệu đồng. Doanh thu tăng trưởng mạnh lên 235.034 triệu đồng vào năm 2015 và đạt 282 triệu đồng (theo đơn vị báo cáo) năm 2016, tuy nhiên tốc độ tăng trưởng lợi nhuận sau thuế năm 2016 có dấu hiệu chậm lại do biến động thị trường.

Thực trạng cơ sở hạ tầng CNTT và an toàn bảo mật:

  • Phần cứng: 1 máy chủ HP ProLiant ML10 Server (Intel Xeon E3-1220 v2 4 nhân 3.1 GHz, RAM 4GB UDIMM, 2 ổ cứng WD RE 500GB SATA), 28 máy để bàn HP Pro 3340 Microtower (Core i5-2320, RAM 2GB, HDD 500GB) và 14 laptop HP 15-ay079TU (Core i5-6200U, RAM 4GB, HDD 500GB).
  • Phần mềm: Hệ điều hành máy trạm và máy chủ là Windows 7; phần mềm văn phòng Microsoft Office; phần mềm kế toán chuyên biệt Fast Accounting 11.0; phần mềm hỗ trợ kê khai thuế mã vạch HTKK 3.1; hệ quản trị cơ sở dữ liệu Microsoft SQL Server tương tác qua Transact-SQL.
  • Hệ thống mạng và bảo mật: Mạng cục bộ cấu trúc hình sao (Star topology), sử dụng bộ giao thức TCP/IP; bảo mật trạm bằng Windows Firewall tích hợp trong Control Panel; bảo vệ chống mã độc bằng giải pháp quản lý tập trung có bản quyền Bkav Endpoint SMB cài đặt trên máy chủ cho toàn mạng LAN.

Kết quả điều tra khảo sát 10 nhân viên và phỏng vấn trực tiếp chỉ ra các con số thực trạng:

  • Tần suất kiểm tra an toàn HTTT: 50% ý kiến cho rằng công ty chỉ "thỉnh thoảng" thực hiện, 30% "thường xuyên", 10% "rất thường xuyên" và 10% "không bao giờ".
  • Nhận thức tầm quan trọng thành phần HTTT: Yếu tố con người chiếm tỷ lệ đánh giá cao nhất (40%), phần cứng (20%), phần mềm (20%), mạng (10%), cơ sở dữ liệu (10%).
  • Thách thức an toàn dữ liệu: Nhân lực và Ngân sách là hai rào cản lớn nhất với tỷ lệ lựa chọn tương đương nhau.
  • Đánh giá mức độ an toàn thông tin: 40% đánh giá ở mức trung bình, 10% đánh giá ở mức yếu.
  • Tần suất sao lưu dữ liệu: Phần lớn dữ liệu được sao lưu định kỳ từ 1 đến 3 tháng một lần.
  • Giao thức mạng không dây: 60% xác nhận công ty đang dùng chuẩn WPA (độ bảo mật thấp, tiềm ẩn rủi ro), 20% nhân viên hoàn toàn không nắm rõ giao thức đang sử dụng.
  • Trang thiết bị phần cứng bảo mật: 50% nhân viên đánh giá hệ thống còn thiếu trang thiết bị phần cứng chuyên dụng cho bảo mật, 30% cho là khá đầy đủ và 20% không rõ.
  • Kết quả phỏng vấn: Kế toán trưởng xác nhận sự cố thường gặp nhất là máy tính nhiễm virus làm gián đoạn công việc và thất lạc dữ liệu; nhân viên công nghệ thông tin chỉ ra thói quen nhân viên sử dụng máy tính cơ quan cho mục đích cá nhân là nguyên nhân chính lây nhiễm mã độc.

Đánh giá điểm mạnh và điểm yếu:

  • Điểm mạnh: Hạ tầng phần cứng đồng bộ, hoạt động ổn định; sử dụng các phần mềm nghiệp vụ có bản quyền; có đội ngũ chuyên trách CNTT (4 nhân sự); đã triển khai công cụ quản trị diệt virus tập trung Bkav Endpoint SMB và bật Windows Firewall; duy trì chính sách sao lưu định kỳ và phân quyền tài khoản.
  • Điểm yếu: Đường truyền Internet chưa ổn định; mạng không dây dùng giao thức bảo mật cũ WPA dễ bị bẻ khóa; việc truy cập Internet của nhân viên chưa được kiểm soát; đội ngũ quản trị mỏng; ngân sách cho an ninh thông tin còn hạn hẹp, phân bổ chưa tối ưu; thiếu một quy trình chuẩn để đánh giá và đo lường hiệu quả các công cụ bảo mật.

Chương 3: Các định hướng và đề xuất về vấn đề đảm bảo an toàn hệ thống thông tin trong Công ty cổ phần Cảnh Nước

Trên cơ sở định hướng mở rộng đầu tư vào các dự án bất động sản khu công nghiệp, khu đô thị lớn và liên doanh quốc tế của công ty, tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp kỹ thuật và quản lý cụ thể:

  1. Thiết lập máy tính trạm an toàn theo quy trình 5 bước:
  • Bước 1: Tạo mật khẩu tài khoản người dùng mạnh (kết hợp chữ hoa, chữ thường, chữ số và ký tự đặc biệt như @#$%).
  • Bước 2: Gỡ bỏ triệt để các phần mềm rác, phần mềm quảng cáo, bản dùng thử không cần thiết thông qua công cụ Programs and Features trong Windows Control Panel.
  • Bước 3: Kích hoạt và cấu hình tường lửa cá nhân (Windows Firewall) trên mọi máy tính trước khi kết nối mạng nội bộ hoặc Internet.
  • Bước 4: Thiết lập chế độ tự động cập nhật hệ điều hành Windows và các phần mềm ứng dụng thông qua Windows Update nhằm vá các lỗ hổng bảo mật.
  • Bước 5: Cài đặt và kích hoạt phần mềm diệt virus có bản quyền ngay từ khi thiết lập ban đầu.
  1. Nâng cấp hạ tầng an toàn an ninh mạng:
  • Đầu tư triển khai thiết bị định tuyến bảo mật tích hợp Cisco RV220W. Thiết bị này cung cấp kết nối mạng có dây Gigabit (4 cổng chuyển mạch Gigabit tích hợp), phát sóng Wi-Fi chuẩn N băng thông rộng hỗ trợ hai băng tần linh hoạt (2.4 GHz chuẩn g hoặc 5.0 GHz chuẩn a chống nhiễu).
  • Cấu hình VPN an toàn: Sử dụng IPsec VPN để kết nối mạng an toàn giữa các văn phòng/chi nhánh và SSL VPN hỗ trợ cán bộ nhân viên làm việc từ xa qua trình duyệt web an toàn.
  • Kích hoạt tính năng lọc web doanh nghiệp (tùy chọn Cisco ProtectLink Web) để ngăn chặn nhân viên truy cập các trang web độc hại, chơi game, mạng xã hội trong giờ làm việc.
  • Chuyển đổi toàn bộ giao thức bảo mật mạng không dây từ WPA sang chuẩn WPA2 (WiFi Protected Access II) sử dụng cơ chế mã hóa khối CCMP/AES nhằm loại bỏ nguy cơ bẻ khóa Wi-Fi nội bộ.
  1. Biện pháp phòng chống mã độc trong vận hành:
  • Thiết lập quy tắc sử dụng thư điện tử: Không mở tệp đính kèm từ người gửi không rõ nguồn gốc, cảnh giác với email giả mạo cơ quan/đồng nghiệp, thực hiện quét virus tệp đính kèm trước khi mở.
  • Cảnh giác khi duyệt web: Không truy cập đường dẫn lạ từ tin nhắn hoặc mạng xã hội.
  • Cấm tuyệt đối việc tải và cài đặt các phần mềm bẻ khóa (crack), ứng dụng chia sẻ trôi nổi trên mạng; chỉ tải phần mềm từ trang web chính thức của nhà sản xuất.
  1. Xây dựng sơ bộ quy trình đánh giá kết quả công cụ bảo mật HTTT:
  • Bước 1: Xác định và phân loại tài nguyên thông tin cần bảo vệ theo các mức độ nhạy cảm để gán quyền truy cập tương ứng.
  • Bước 2: Xác định mục tiêu bảo mật định lượng theo 3 tiêu chí CIA (tính sẵn sàng, tính bảo mật, tính toàn vẹn), chủ động dự đoán lỗ hổng và rủi ro.
  • Bước 3: Nhận diện các vector tấn công đặc thù (đặc biệt là kỹ thuật tấn công phi kỹ thuật - Social Engineering Attacks) để lựa chọn giải pháp phòng ngừa phù hợp.

Đồng thời, khóa luận nêu tóm lược định hướng đề xuất kiến nghị với các cơ quan quản lý cấp cao hơn về môi trường pháp lý và hỗ trợ an toàn thông tin doanh nghiệp.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và cung cấp bức tranh chi tiết về hiện trạng HTTT của Công ty cổ phần Cảnh Nước với hệ thống dữ liệu thực tế:

  • Thống kê toàn diện cơ sở vật chất CNTT: 1 máy chủ, 42 máy trạm (28 máy để bàn, 14 laptop), 5 máy in, 3 máy chiếu; chỉ rõ cấu hình kỹ thuật của hệ thống máy chủ HP ProLiant ML10 và máy trạm HP Pro 3340 / HP 15-ay079TU.
  • Làm rõ cấu trúc ứng dụng và dữ liệu: Vận hành SQL Server trên Windows 7, phần mềm Fast Accounting 11.0, HTKK 3.1 và giải pháp bảo mật tập trung Bkav Endpoint SMB.
  • Phản ánh trung thực các hạn chế qua khảo sát: 50% nhân viên nhận định hoạt động bảo mật chỉ làm thỉnh thoảng, 60% mạng không dây đang dùng chuẩn WPA kém an toàn, 50% đánh giá thiếu trang thiết bị phần cứng chuyên dụng, cùng 2 thách thức lớn nhất là ngân sách và năng lực nhân sự.
  • Đóng góp thực tiễn: Đề xuất phương án kỹ thuật khả thi, chi phí thấp, phù hợp với quy mô doanh nghiệp vừa và nhỏ bằng việc triển khai thiết bị định tuyến Cisco RV220W, chuyển đổi sang mã hóa WPA2/AES, chuẩn hóa quy trình cài đặt máy trạm 5 bước và thiết lập quy trình 3 bước đánh giá công cụ bảo mật.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Quy mô khảo sát định lượng còn nhỏ (mẫu khảo sát gồm 10 phiếu điều tra và phỏng vấn 2 nhân sự), do đó tính đại diện thống kê chủ yếu phản ánh tình hình nội bộ mang tính vi mô tại thời điểm nghiên cứu; các phân tích kỹ thuật về lưu lượng mạng và nhật ký sự cố chuyên sâu chưa được bóc tách chi tiết do giới hạn tài liệu cung cấp.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu xây dựng chính sách an toàn thông tin toàn diện theo tiêu chuẩn ISO/IEC 27001; nghiên cứu chi tiết hơn về các kịch bản phòng chống tấn công phi kỹ thuật (Social Engineering); và xây dựng mô hình kiểm thử xâm nhập (Penetration Testing) thực tế cho hệ thống mạng khi công ty mở rộng quy mô dự án.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Hệ thống thông tin kinh tế, Thương mại điện tử, Tin học quản lý và Công nghệ thông tin đang thực hiện đồ án, khóa luận tốt nghiệp về an toàn bảo mật HTTT trong doanh nghiệp.
  • Cán bộ phụ trách CNTT tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ (đặc biệt trong ngành dịch vụ, bất động sản) tham khảo quy trình rà soát hạ tầng phần cứng - phần mềm, phương pháp khảo sát nhận thức an toàn thông tin và giải pháp nâng cấp mạng nội bộ bằng thiết bị Cisco RV220W kết hợp chuẩn WPA2.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận nghiên cứu thực trạng tại doanh nghiệp nào và thuộc ngành nghề gì?
Nghiên cứu được thực hiện tại Công ty cổ phần Cảnh Nước (WATER VIEW., CORP), thành lập năm 2006, có trụ sở tại Tầng 10, Tòa nhà Pacific Place, 83B Lý Thường Kiệt, Hoàn Kiếm, Hà Nội. Doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực kinh doanh bất động sản, trọng tâm là cho thuê căn hộ, văn phòng, tư vấn môi giới và đầu tư dự án.

2. Hạ tầng phần cứng máy chủ và máy trạm của công ty gồm những thiết bị nào?
Hệ thống gồm 1 máy chủ HP ProLiant ML10 Server (chip Intel Xeon E3-1220 v2, RAM 4GB, 2 ổ HDD 500GB); 28 máy để bàn HP Pro 3340 Microtower (Core i5-2320, RAM 2GB, HDD 500GB); 14 laptop HP 15-ay079TU (Core i5-6200U, RAM 4GB, HDD 500GB); 5 máy in HP LaserJet Pro M102a và 3 máy chiếu ViewSonic LightStream.

3. Công ty đang sử dụng những phần mềm nghiệp vụ và công cụ bảo mật nào?
Công ty sử dụng hệ điều hành Windows 7, Microsoft Office, phần mềm kế toán Fast Accounting 11.0, phần mềm kê khai thuế HTKK 3.1, hệ quản trị cơ sở dữ liệu Microsoft SQL Server. Về bảo mật, công ty sử dụng Windows Firewall và phần mềm diệt virus quản lý tập trung Bkav Endpoint SMB có bản quyền cài đặt trên máy chủ.

4. Điểm yếu lớn nhất trong hệ thống mạng và thói quen người dùng tại công ty là gì?
Mạng không dây đang sử dụng giao thức bảo mật WPA cũ có độ an toàn thấp; nhân viên còn sử dụng máy tính công ty vào việc riêng (lướt web, mạng xã hội, tải dữ liệu không rõ nguồn gốc) dẫn đến máy tính thường xuyên bị nhiễm virus; công tác kiểm tra bảo mật chỉ diễn ra thỉnh thoảng (chiếm 50% ý kiến khảo sát); và ngân sách đầu tư cho CNTT còn hạn chế.

5. Tác giả đề xuất thiết bị phần cứng cụ thể nào để nâng cấp hệ thống an ninh mạng của công ty?
Tác giả đề xuất trang bị thiết bị định tuyến bảo mật Cisco RV220W hỗ trợ mạng không dây chuẩn N hai băng tần (2.4GHz và 5.0GHz), tích hợp chuyển mạch 4 cổng Gigabit, hỗ trợ IPsec VPN, SSL VPN cho kết nối từ xa, tích hợp tường lửa lọc web Cisco ProtectLink Web và chuyển đổi chuẩn mã hóa Wi-Fi sang WPA2 (CCMP/AES).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Phạm Thị My đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về an toàn thông tin và đánh giá chi tiết bức tranh thực trạng HTTT tại Công ty cổ phần Cảnh Nước giai đoạn 2014 – 2016. Dựa trên số liệu khảo sát thực tế và phân tích hạ tầng kỹ thuật, tác giả đã chỉ rõ các lỗ hổng về giao thức mạng không dây, nhận thức nhân sự và trang thiết bị bảo mật. Các giải pháp đề xuất như quy trình thiết lập máy tính an toàn 5 bước, tích hợp thiết bị định tuyến Cisco RV220W chuẩn WPA2/AES và khung đánh giá 3 bước mang tính thực tiễn cao, đáp ứng trực tiếp nhu cầu bảo đảm an toàn dữ liệu và tối ưu chi phí cho doanh nghiệp.