Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam hội nhập sâu rộng với thương mại quốc tế sau khi gia nhập WTO, các doanh nghiệp trong nước đứng trước cơ hội mở rộng thị trường nhưng đồng thời phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ nước ngoài. Giai đoạn phục hồi kinh tế đặt ra nhiều thách thức về biến động tài chính, bao gồm sự biến động của lãi suất, tỷ giá hối đoái, lạm phát, chi phí nguyên nhiên vật liệu đầu vào gia tăng, cùng tình trạng nợ xấu và khách hàng thanh toán chậm trễ. Đối với các doanh nghiệp, việc duy trì nguồn vốn cho hoạt động sản xuất kinh doanh và nâng cao hiệu quả sử dụng vốn lưu động là bài toán sống còn, trong đó quản trị khoản phải thu đóng vai trò trọng tâm nhằm hạn chế việc bị chiếm dụng vốn và đảm bảo khả năng thanh khoản.

Tại Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại Xuất nhập khẩu Việt Phát – một đơn vị kinh doanh đa ngành trong các lĩnh vực vận tải, kho bãi, xuất nhập khẩu, kinh doanh cầu cảng và khoáng sản – công tác quản trị khoản phải thu phát sinh nhiều khó khăn, vướng mắc trong việc kiểm soát quy mô công nợ và xử lý nợ đọng kéo dài. Xuất phát từ thực tế này, khóa luận tập trung giải quyết bài toán hoàn thiện công tác quản lý công nợ tại doanh nghiệp.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể theo 4 nhiệm vụ:

  1. Hệ thống hóa các cơ sở lý luận cơ bản về khoản phải thu và quản trị khoản phải thu trong doanh nghiệp.
  2. Tìm hiểu tình hình kinh doanh, phân tích và đánh giá thực trạng các khoản phải thu tại Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại Xuất nhập khẩu Việt Phát.
  3. Đánh giá thực trạng và hiệu quả công tác quản trị khoản phải thu tại đơn vị thực tập.
  4. Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả quản trị khoản phải thu tại doanh nghiệp.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Công tác quản trị khoản phải thu, tập trung trọng tâm vào các khoản phải thu từ khách hàng.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại Xuất nhập khẩu Việt Phát.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập và phân tích trong giai đoạn từ năm 2015 đến hết 6 tháng đầu năm 2017.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các lý thuyết quản trị tài chính doanh nghiệp chuẩn mực:

  • Khái niệm và bản chất: Khoản phải thu được xác định là giá trị của toàn bộ hàng hóa, dịch vụ mà khách hàng còn nợ doanh nghiệp, bản chất là lượng vốn bị đối tác chiếm dụng. Quản trị khoản phải thu là quá trình kiểm soát tài sản bị chiếm dụng nhằm thu hồi nợ đúng hạn với chi phí thấp nhất, giảm thiểu nợ khó đòi dựa trên nguyên lý đánh đổi giữa chi phí liên quan đến khoản phải thu và lợi nhuận tăng thêm do bán chịu.
  • Mô hình đánh giá khách hàng (Mô hình 5C): Xem xét 5 yếu tố trọng yếu gồm Vốn/Sức mạnh tài chính (Capital), Khả năng thanh toán (Capacity), Tư cách tín dụng (Character), Vật thế chấp (Collateral) và Điều kiện kinh tế (Condition).
  • Hệ thống phân loại nợ: Phân chia nợ phải thu thành 5 nhóm:
    • Nhóm 1 (Nợ loại A - Nợ đủ tiêu chuẩn): Nợ trong hạn, có độ tin cậy cao.
    • Nhóm 2 (Nợ loại B - Nợ cần chú ý): Quá hạn dưới 90 ngày hoặc đã cơ cấu lại thời hạn trả nợ.
    • Nhóm 3 (Nợ loại C - Nợ dưới tiêu chuẩn): Quá hạn từ 90 đến 180 ngày hoặc nợ cơ cấu lại quá hạn dưới 90 ngày.
    • Nhóm 4 (Nợ loại D - Nợ nghi ngờ): Quá hạn từ 181 đến 360 ngày hoặc nợ cơ cấu lại quá hạn từ 90 đến 180 ngày.
    • Nhóm 5 (Nợ loại E - Nợ có khả năng mất vốn): Quá hạn trên 360 ngày hoặc nợ cơ cấu lại quá hạn trên 180 ngày.
  • Hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả:
    • Vòng quay khoản phải thu = $\frac{\text{Doanh thu trong kỳ}}{\text{Số dư bình quân các khoản phải thu}}$
    • Kỳ thu tiền bình quân = $\frac{\text{Số dư bình quân khoản phải thu} \times 360}{\text{Doanh thu bán chịu trong kỳ}}$
    • Tỷ lệ các khoản phải thu trên doanh thu = $\frac{\text{Tổng khoản phải thu}}{\text{Doanh thu}}$
    • Chỉ tiêu Tổng khoản phải thu / Vốn lưu động; Nợ khó đòi / Tổng khoản phải thu.
    • Hệ số khả năng thanh toán tức thời (KNTTTT) với ngưỡng chuẩn an toàn $\ge 0{,}5$.

Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu:

  • Dữ liệu sơ cấp: Khảo sát bằng phiếu điều tra trắc nghiệm phát ra 10 phiếu và thu về 10 phiếu hợp lệ (đạt tỷ lệ 100%) đối với cán bộ nhân viên công ty; kết hợp phỏng vấn sâu trực tiếp Ban lãnh đạo gồm Tổng Giám đốc (ông Nguyễn Xuân Trường), Phó Tổng Giám đốc (ông Nguyễn Văn Đức) và Kế toán trưởng.
  • Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính, Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh và sổ chi tiết theo dõi công nợ của công ty giai đoạn 2015 – 6 tháng đầu năm 2017.
  • Phương pháp xử lý: Ứng dụng phần mềm Microsoft Word, Microsoft Excel thực hiện các phương pháp thống kê mô tả, phương pháp so sánh (tuyệt đối và tương đối), phương pháp phân tích tài chính và phương pháp tổng hợp logic.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Cơ sở lý thuyết cơ bản về khoản phải thu và quản trị khoản phải thu

Chương này làm rõ cơ sở lý luận về quản trị tài sản lưu động trong doanh nghiệp. Tác giả trình bày các khái niệm nền tảng, giải quyết tập hợp 5 câu hỏi cốt lõi trong chính sách bán chịu liên quan đến điều kiện bán hàng, chứng từ đảm bảo nghĩa vụ nợ, phân loại khách nợ, xác lập hạn mức tín dụng và quy trình thu nợ khi đến hạn.

Văn bản hệ thống hóa 6 nhóm khoản phải thu phát sinh trong hoạt động doanh nghiệp: khoản phải thu khách hàng, ứng trước cho người bán, phải thu nội bộ, tạm ứng công nhân viên, các khoản thế chấp/ký cược/ký quỹ và các khoản phải thu khác. Nội dung chính sách tín dụng được phân tích qua 4 thành tố: tiêu chuẩn tín dụng, thời hạn tín dụng, chiết khấu thanh toán và chính sách thu tiền. Chương 1 cũng phân loại các rủi ro điển hình (rủi ro tín dụng, rủi ro thanh khoản, rủi ro lãi suất, rủi ro tỷ giá) và nhận diện các nhóm nhân tố tác động bao gồm môi trường vĩ mô (kinh tế, pháp luật, văn hóa mua bán chịu), môi trường vi mô (khách hàng, nhà cung cấp, đối thủ cạnh tranh) và các nhân tố nội tại doanh nghiệp (chiến lược kinh doanh, chính sách tín dụng, năng lực quản lý, tiềm lực tài chính).

Chương II: Thực trạng quản trị khoản phải thu tại Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại Xuất nhập khẩu Việt Phát

Chương 2 phân tích chi tiết tình hình tài chính và thực trạng quản lý công nợ tại doanh nghiệp qua hệ thống số liệu cụ thể:

Bảng 1: Cơ cấu tài sản và nguồn vốn của Công ty Việt Phát (2015 – 6 tháng 2017)

Chỉ tiêu tài chính Năm 2015 Năm 2016 6 tháng đầu năm 2017
Tỷ trọng Tài sản ngắn hạn / Tổng tài sản 86,54% 92,73% 92,67%
Khoản phải thu ngắn hạn ~157,7 tỷ VNĐ 413,0 tỷ VNĐ (42,76% TTS) 713,0 tỷ VNĐ (42,76% TTS)
Tài sản cố định 21,0 tỷ VNĐ (6,45%) 39,0 tỷ VNĐ (4,04%) 38,0 tỷ VNĐ (2,94%)
Nợ phải trả / Tổng nguồn vốn 222,0 tỷ VNĐ (66,98%) 742,0 tỷ VNĐ (76,77%) 1.048,0 tỷ VNĐ (81,15%)
Vốn chủ sở hữu / Tổng nguồn vốn 109,0 tỷ VNĐ (33,02%) 224,0 tỷ VNĐ (23,23%) 243,0 tỷ VNĐ (18,85%)

Về kết quả kinh doanh, doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ năm 2016 tăng hơn 936 tỷ VNĐ (tăng 155,49% so với năm 2015), tuy nhiên 6 tháng đầu năm 2017 giảm hơn 418 tỷ VNĐ (tương đương giảm 27,17%). Lợi nhuận sau thuế duy trì đà tăng trưởng: đạt 5,5 tỷ VNĐ (năm 2015), 14,7 tỷ VNĐ (năm 2016) và đạt 19,2 tỷ VNĐ (trong 6 tháng đầu năm 2017).

Bảng 2: Diễn biến các chỉ tiêu hiệu quả quản trị khoản phải thu

Chỉ tiêu phân tích Năm 2015 Năm 2016 6 tháng đầu năm 2017
Tỷ trọng Phải thu khách hàng / Tổng KPT Chiếm đa số 92,08% (331 tỷ VNĐ) 85,48% (610 tỷ VNĐ)
Tốc độ tăng Phải thu khách hàng — +369,93% (+260,78 tỷ) +84,18% (+278,8 tỷ)
Kỳ thu tiền bình quân 83 ngày 67 ngày 183 ngày
Vòng quay khoản phải thu 4,30 vòng 5,35 vòng 1,96 vòng
Hệ số khả năng thanh toán tức thời 0,58 0,73 0,46

Kết quả điều tra trắc nghiệm ghi nhận 70% ý kiến (7/10 người) đánh giá công ty "rất quan tâm", 20% đánh giá "quan tâm nhiều", 10% đánh giá "bình thường"; 100% người được hỏi khẳng định công tác quản trị khoản phải thu là "rất cần thiết". Về chính sách bán chịu, doanh nghiệp áp dụng các khung thời hạn tín dụng 30 ngày, 60 ngày và 90 ngày (phổ biến là 30 và 60 ngày). Để phòng ngừa rủi ro tỷ giá giữa USD và VNĐ, công ty đưa điều khoản điều chỉnh giá bán theo biến động tỷ giá vào hợp đồng thương mại; đối với rủi ro giá nguyên liệu, công ty ký hợp đồng nguyên tắc điều chỉnh linh hoạt. Tuy nhiên, doanh nghiệp chưa trích lập quỹ dự phòng nợ phải thu khó đòi và chưa áp dụng các công cụ phái sinh để phòng ngừa rủi ro lãi suất, thanh khoản.

Chương 3: Các phát hiện nghiên cứu và hướng giải quyết

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng, chương 3 tổng kết các kết quả đạt được, chỉ rõ những mặt hạn chế còn tồn tại và nguyên nhân:

  • Hạn chế tồn tại:

    1. Quản lý công nợ mang tính thụ động, chỉ tập trung đối phó khi nợ khó đòi đã phát sinh.
    2. Biện pháp thu hồi nợ kém hiệu quả, chỉ dừng lại ở việc gọi điện, gửi thư nhắc nhở hoặc kiện tụng, dẫn đến tình trạng xuất hiện các khoản nợ quá hạn kéo dài trên 3 năm.
    3. Phương pháp đánh giá vị thế tín dụng của khách hàng mới còn hạn chế, chủ yếu phụ thuộc vào dữ liệu quá khứ của phòng kế toán.
    4. Ứng phó rủi ro tỷ giá hối đoái còn chậm trễ, chi phí phòng ngừa phát sinh cao khi rủi ro đã hiện hữu rõ ràng.
  • Nguyên nhân:

    • Chủ quan: Hợp đồng kinh tế chưa chi tiết điều khoản thanh toán đối với đối tác mới; chính sách chiết khấu cào bằng, chưa tạo động lực trả nợ sớm; nới lỏng tín dụng thiếu kiểm soát với khách quen; bộ máy kế toán thiếu cán bộ chuyên trách phân tích tài chính và dự báo tỷ giá.
    • Khách quan: Khách hàng cố tình che giấu thông tin tài chính, làm báo cáo sai lệch để chiếm dụng vốn; thủ tục ngân hàng phức tạp, phí dịch vụ cao; biến động phức tạp của kinh tế vĩ mô và tỷ giá thị trường.
  • Giải pháp đề xuất:

    • Thiết lập tỷ lệ ứng trước bắt buộc 10% áp dụng chung cho mọi khách hàng nhằm giảm thiểu rủi ro công nợ.
    • Áp dụng chính sách chiết khấu thanh toán linh hoạt theo lộ trình và giảm giá đối với hợp đồng lớn.
    • Tách bạch và phân công rõ trách nhiệm nhân sự chuyên trách theo dõi, đôn đốc thu hồi nợ; đào tạo chuyên sâu tài chính và tăng cường phối hợp giữa phòng kinh doanh và phòng kế toán.
    • Tăng cường kiểm soát, định kỳ đối chiếu công nợ; thực hiện phân loại nhóm nợ chặt chẽ.
    • Ứng dụng các công cụ tài chính phái sinh (hoán đổi lãi suất, quyền chọn tỷ giá, bảo hiểm tín dụng) và thực hiện các biện pháp cơ cấu nợ, xóa một phần nợ hoặc bán nợ cho các tổ chức chuyên trách.

Kết quả và đóng góp

  • Hệ thống dữ liệu định lượng cụ thể: Khóa luận phản ánh chính xác bức tranh tài chính của Công ty Việt Phát giai đoạn 2015 – 6 tháng 2017:
    • Tỷ trọng nợ phải trả tăng liên tục từ 66,98% lên 81,15% tổng nguồn vốn, nợ ngắn hạn chiếm trên 99% tổng nợ.
    • Khoản phải thu khách hàng tăng mạnh từ 70 tỷ VNĐ (2015) lên 331 tỷ VNĐ (2016) và đạt 610 tỷ VNĐ (6 tháng đầu 2017), chiếm tỷ trọng chi phối 85,48% – 92,08% tổng các khoản phải thu.
    • Tốc độ thu hồi nợ suy giảm nghiêm trọng vào đầu năm 2017 khi kỳ thu tiền bình quân kéo dài lên 183 ngày (so với 67 ngày năm 2016), vòng quay giảm xuống 1,96 vòng và hệ số thanh toán tức thời rơi vào mức cảnh báo 0,46 (< 0,5).
  • Hệ thống giải pháp thực tiễn: Đưa ra các định mức cụ thể như tỷ lệ đặt cọc 10%, cơ chế chiết khấu theo từng đợt thanh toán, và các giải pháp sử dụng công cụ tài chính ngân hàng hỗ trợ công tác thu hồi nợ.
  • Đóng góp của tác giả: Kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính (phỏng vấn lãnh đạo cấp cao) và số liệu kế toán thực tế để nhận diện chính xác các lỗ hổng quản trị công nợ tại một doanh nghiệp thương mại - xuất nhập khẩu, làm cơ sở thực nghiệm cho các đề xuất cải tổ quy trình quản lý tài chính doanh nghiệp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Phạm vi khảo sát sơ cấp có quy mô mẫu tương đối nhỏ (n = 10 cán bộ nhân viên), chủ yếu mang tính định tính nội bộ.
    • Chuỗi dữ liệu thứ cấp dừng lại ở mốc 6 tháng đầu năm 2017, chưa bao quát trọn vẹn cả năm tài chính 2017 để đánh giá chu kỳ kinh doanh đầy đủ.
    • Các giải pháp sử dụng công cụ phái sinh tài chính mới dừng ở mức gợi mở định hướng, chưa tính toán chi phí thực thi chi tiết.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng quy mô điều tra khảo sát đến các đối tác, khách hàng của doanh nghiệp.
    • Cập nhật chuỗi dữ liệu tài chính dài hạn nhiều năm và xây dựng mô hình hồi quy định lượng nhằm kiểm định tác động của chính sách tín dụng thương mại đến khả năng sinh lời và rủi ro thanh khoản của công ty.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính doanh nghiệp, Kế toán, Quản trị kinh doanh; các nhà quản lý tài chính và kế toán trưởng tại các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực xuất nhập khẩu, thương mại khoáng sản và logistics.
  • Nội dung giá trị nhất:
    • Quy trình phân tích các chỉ tiêu kỳ thu tiền bình quân, vòng quay khoản phải thu gắn liền với số liệu thực tế tại Bảng cân đối kế toán và Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh.
    • Khung câu hỏi phỏng vấn thực tế với Ban Tổng Giám đốc về công tác quản trị rủi ro tín dụng và phòng ngừa rủi ro tỷ giá.
    • Các bài học thực tiễn về việc kiểm soát công nợ khách quen để tránh phát sinh nợ xấu quá hạn trên 3 năm.

Câu hỏi thường gặp

1. Kỳ thu tiền bình quân của Công ty Việt Phát biến động như thế nào trong giai đoạn 2015 – 6 tháng đầu năm 2017?

Theo số liệu Báo cáo tài chính, kỳ thu tiền bình quân năm 2015 là 83 ngày (vòng quay KPT đạt 4,3 vòng). Năm 2016, chỉ tiêu này được cải thiện rõ rệt xuống còn 67 ngày (vòng quay đạt 5,35 vòng). Tuy nhiên, trong 6 tháng đầu năm 2017, kỳ thu tiền bình quân tăng đột biến lên 183 ngày (vòng quay giảm xuống 1,96 vòng), phản ánh tốc độ thu hồi nợ của doanh nghiệp bị chậm lại đáng kể.

2. Cơ cấu các khoản phải thu tại Công ty Việt Phát có đặc điểm gì nổi bật?

Khoản phải thu từ khách hàng luôn chiếm tỷ trọng áp đảo trong tổng các khoản phải thu, đạt 92,08% (331 tỷ VNĐ) vào năm 2016 và 85,48% (610 tỷ VNĐ) vào 6 tháng đầu năm 2017. Tốc độ tăng trưởng khoản phải thu khách hàng giai đoạn 2015 – 2016 lên tới 369,93% (+260,78 tỷ VNĐ) và tiếp tục tăng 84,18% (+278,8 tỷ VNĐ) trong nửa đầu năm 2017.

3. Doanh nghiệp đã áp dụng những biện pháp gì để phòng ngừa rủi ro tỷ giá và rủi ro nguyên liệu?

Đối với rủi ro tỷ giá hối đoái USD/VNĐ trong hoạt động xuất nhập khẩu, công ty đưa điều khoản điều chỉnh giá bán theo biến động cùng chiều của tỷ giá vào hợp đồng thương mại. Đối với rủi ro biến động giá nguyên vật liệu và nhiên liệu, công ty ký kết các hợp đồng nguyên tắc cho phép điều chỉnh giá theo thị trường.

4. Nguyên nhân chủ quan nào dẫn đến sự xuất hiện của các khoản nợ quá hạn trên 3 năm tại doanh nghiệp?

Doanh nghiệp áp dụng chính sách tín dụng nới lỏng đối với các khách hàng quen thuộc lâu năm mà thiếu các biện pháp giám sát chặt chẽ, tạo kẽ hở để khách hàng chậm trả nợ hoặc cố tình chây ì. Đồng thời, các biện pháp đôn đốc thu hồi nợ của công ty còn thụ động, chủ yếu dừng ở gọi điện, gửi thư nhắc nhở, cùng với việc bộ máy kế toán chưa có nhân sự chuyên trách phân tích rủi ro tài chính.

5. Tác giả đã đề xuất giải pháp cụ thể nào về tỷ lệ đặt trước trong chính sách tín dụng?

Tác giả đề xuất công ty nên thiết lập tỷ lệ ứng trước bắt buộc chung là 10% áp dụng cho tất cả khách hàng nhằm tạo sự công bằng, giảm sự biến động của công nợ và giảm gánh nặng tài chính cho công tác thu hồi nợ trong tương lai.


Kết luận

Khóa luận đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về quản trị khoản phải thu và phân tích sâu sắc thực trạng quản lý công nợ tại Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại Xuất nhập khẩu Việt Phát giai đoạn 2015 – 6 tháng đầu năm 2017. Thông qua việc kết hợp giữa phân tích báo cáo tài chính và điều tra, phỏng vấn trực tiếp ban lãnh đạo, nghiên cứu đã chỉ rõ sự gia tăng nhanh chóng của các khoản phải thu khách hàng và sự sụt giảm hiệu quả thu hồi nợ trong nửa đầu năm 2017. Hệ thống giải pháp được đề xuất về tiêu chuẩn ứng trước 10%, chiết khấu theo tiến độ thanh toán và hoàn thiện tổ chức bộ máy quản lý nợ mang tính ứng dụng thực tiễn cao cho đơn vị thực tập.