I. Tổng quan về hoạt động các thành phần kinh tế nông nghiệp miền núi 1991 2000 Những chuyển biến quan trọng
Giai đoạn 1991-2000 đánh dấu một thời kỳ quan trọng trong quá trình phát triển kinh tế - xã hội Việt Nam, đặc biệt là tại các vùng miền núi. Đây là thời kỳ chuyển mình mạnh mẽ từ cơ chế kế hoạch hóa tập trung sang cơ chế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, mang lại những thay đổi sâu rộng cho nông nghiệp miền núi. Các vùng núi, với đặc thù về địa lý, dân tộc và điều kiện tự nhiên, luôn đối mặt với nhiều thách thức trong phát triển sản xuất và nâng cao mức sống cho nhân dân. Tình hình hoạt động của các thành phần kinh tế trong nông nghiệp ở miền núi thời kỳ này không chỉ phản ánh nỗ lực của Nhà nước và người dân mà còn là bức tranh tổng thể về quá trình thích nghi và vươn lên.
Trong bối cảnh đất nước thực hiện công cuộc đổi mới, nhiều chính sách đã được ban hành nhằm thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội miền núi. Đáng chú ý là Nghị quyết 22 của Bộ Chính trị (khoá VII) về phát triển kinh tế - xã hội miền núi và Nghị quyết 06 về một số vấn đề phát triển nông nghiệp và nông thôn. Những nghị quyết này đã tạo hành lang pháp lý và định hướng quan trọng, góp phần tạo nên những chuyển biến nhất định trong tình hình kinh tế - xã hội nông thôn và đặc biệt là hoạt động của các thành phần kinh tế tại các tỉnh miền núi. Tuy nhiên, quá trình này không hoàn toàn suôn sẻ, mà còn nảy sinh nhiều vấn đề mới cần được quan tâm giải quyết, nhằm tiếp tục phát huy nội lực và chuẩn bị tốt hơn cho giai đoạn công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.
1.1. Bối cảnh và định hướng phát triển nông nghiệp miền núi Việt Nam
Bối cảnh đầu thập niên 90 chứng kiến các vùng miền núi còn nhiều khó khăn về kinh tế, xã hội và trình độ dân trí. Sự hạn chế này tạo điều kiện cho một số vấn đề xã hội phức tạp nảy sinh, gây ảnh hưởng tiêu cực đến truyền thống văn hóa, đạo đức và sự ổn định xã hội nông thôn. Chính phủ đã nhận diện miền núi là địa bàn đặc trưng cho những khó khăn, bức xúc về phát triển sản xuất và nâng cao mức sống, về bảo vệ biên giới quốc gia, và về đoàn kết các dân tộc. Để giải quyết, Nhà nước đã triển khai các chính sách cụ thể nhằm thúc đẩy phát triển nông thôn miền núi 1991-2000, tập trung vào việc khai thác tiềm năng, đặc biệt là đất đai và lao động. Các chương trình mục tiêu quốc gia về trồng rừng, xóa đói giảm nghèo, giải quyết việc làm đã được ưu tiên cho các tỉnh miền núi. Định hướng này không chỉ nhằm cải thiện đời sống mà còn củng cố an ninh quốc phòng, giữ vững bản sắc văn hóa các dân tộc.
1.2. Vai trò chiến lược của các vùng miền núi trong cơ cấu kinh tế nông nghiệp
Các vùng miền núi Việt Nam đóng vai trò chiến lược không chỉ về mặt an ninh quốc phòng mà còn trong cơ cấu kinh tế nông nghiệp của cả nước. Với diện tích đất nông nghiệp và lâm nghiệp rộng lớn, miền núi sở hữu tiềm năng to lớn để phát triển các loại cây trồng, vật nuôi đặc thù, mang lại giá trị kinh tế cao. Giai đoạn 1991-2000, vai trò này càng được nhấn mạnh khi đất nước chuyển mình sang kinh tế thị trường. Các thành phần kinh tế tại đây được khuyến khích đa dạng hóa sản xuất, từ kinh tế hộ gia đình đến các trang trại tập trung, nhằm khai thác hiệu quả tiềm năng đất đai, lao động. Việc phát huy vai trò của miền núi trong tổng thể nền kinh tế quốc gia là yếu tố then chốt để đảm bảo sự phát triển cân bằng và bền vững.
II. Phân tích thách thức chính cho hoạt động các thành phần kinh tế nông nghiệp miền núi
Dù có những chuyển biến tích cực, hoạt động các thành phần kinh tế nông nghiệp miền núi 1991-2000 vẫn phải đối mặt với nhiều thách thức cố hữu và mới phát sinh. Các khó khăn này bắt nguồn từ điều kiện tự nhiên khắc nghiệt, trình độ dân trí còn hạn chế, và những vấn đề xã hội đặc thù. Một trong những hạn chế đáng kể là quyền sử dụng đất của hộ gia đình, dù diện tích đất nông nghiệp và lâm nghiệp bình quân đầu người ở miền núi khá cao, nhưng tỷ lệ đất được giao ổn định lâu dài cho hộ lại thấp hơn nhiều so với các vùng khác. Điều này gây khó khăn cho việc đầu tư dài hạn vào sản xuất nông nghiệp và lâm nghiệp.
Theo Niên giám Thống kê năm 2000, tỷ lệ dân số của vùng Đông Bắc, Tây Bắc, Tây Nguyên và tỉnh Bình Phước chỉ chiếm 20.8% tổng dân số cả nước, nhưng diện tích đất nông nghiệp chiếm tới 31.8% và diện tích đất lâm nghiệp có rừng chiếm tới 59.5%. Điều này cho thấy tiềm năng đất đai khổng lồ chưa được khai thác hiệu quả do các vướng mắc về chính sách giao đất. Bên cạnh đó, kinh tế nông nghiệp miền núi còn chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố xã hội như trình độ dân trí thấp, dễ bị lợi dụng bởi các đạo giáo không chính thống, gây chia rẽ dân tộc và làm mất ổn định xã hội nông thôn. Những yếu tố này đã kìm hãm sự phát triển của các thành phần kinh tế, làm giảm hiệu quả sản xuất và khả năng cạnh tranh của sản phẩm.
2.1. Hạn chế về quyền sử dụng đất và dân trí thấp tác động đến phát triển nông thôn miền núi
Quyền sử dụng đất là một yếu tố then chốt quyết định hiệu quả đầu tư và phát triển trong nông nghiệp. Đối với kinh tế hộ nông nghiệp miền núi, dù bình quân diện tích đất sử dụng vào sản xuất nông nghiệp và lâm nghiệp của một nhân khẩu ở miền núi khá cao, nhưng tỷ lệ đất được giao ổn định lâu dài cho hộ lại thấp nhất so với các vùng khác. Theo điều tra của Tổng cục Thống kê năm 1998, đất nông, lâm nghiệp được sử dụng lâu dài ở vùng miền núi phía Bắc chiếm tỷ lệ thấp. Điều này tạo ra tâm lý không ổn định cho người dân, khiến họ e ngại đầu tư dài hạn vào cây trồng lâu năm hoặc các dự án lâm nghiệp. Song song đó, trình độ dân trí thấp cũng là rào cản lớn, ảnh hưởng đến việc tiếp cận khoa học kỹ thuật mới, quản lý sản xuất hiệu quả và tiếp thị sản phẩm, từ đó hạn chế phát triển nông thôn miền núi toàn diện.
2.2. Các yếu tố xã hội và môi trường ảnh hưởng đến chính sách kinh tế miền núi
Ngoài vấn đề đất đai, các yếu tố xã hội và môi trường cũng tạo ra thách thức lớn cho chính sách kinh tế miền núi. Việc lợi dụng trình độ dân trí thấp và đời sống khó khăn của đồng bào để phát triển các tà đạo đã gây ảnh hưởng tiêu cực đến truyền thống, bản sắc văn hóa, đạo đức, gây chia rẽ và làm mất ổn định xã hội nông thôn. Môi trường tự nhiên khắc nghiệt, địa hình hiểm trở, giao thông khó khăn cũng là những rào cản lớn trong việc vận chuyển hàng hóa, tiếp cận thị trường và áp dụng công nghệ mới. Những yếu tố này đòi hỏi các chính sách phát triển kinh tế miền núi không chỉ dừng lại ở hỗ trợ sản xuất mà còn phải chú trọng đến ổn định xã hội, nâng cao dân trí và bảo vệ môi trường, nhằm tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững của các thành phần kinh tế.
III. Tối ưu kinh tế hộ nông nghiệp miền núi thập niên 90 Giải pháp và tiềm năng
Trong hoạt động các thành phần kinh tế nông nghiệp miền núi 1991-2000, kinh tế hộ gia đình giữ vai trò chủ đạo, là nền tảng cơ bản của sản xuất nông nghiệp. Mặc dù đối mặt với nhiều hạn chế, tiềm năng của kinh tế hộ ở miền núi vẫn rất lớn, đặc biệt là về đất đai. Bình quân diện tích đất nông nghiệp và lâm nghiệp có rừng trên đầu người ở khu vực nông thôn năm 2000 tại các vùng miền núi thường cao hơn so với bình quân chung của cả nước. Cụ thể, trong khi bình quân cả nước là 1.960m² đất sử dụng, thì các vùng như Tây Bắc, Tây Nguyên đều có con số cao hơn đáng kể. Điều này cho thấy nguồn lực đất đai dồi dào là một lợi thế quan trọng mà kinh tế hộ nông nghiệp miền núi có thể khai thác để phát triển sản xuất.
Tuy nhiên, việc khai thác tiềm năng này còn gặp nhiều vướng mắc, chủ yếu do chính sách giao đất ổn định lâu dài chưa thực sự hiệu quả. Thực trạng này hạn chế động lực đầu tư, chuyển đổi cơ cấu cây trồng, vật nuôi theo hướng thâm canh và bền vững. Để tối ưu hóa hoạt động của kinh tế hộ, cần có các giải pháp đồng bộ từ chính sách giao đất, hỗ trợ kỹ thuật, vốn và thị trường. Việc nâng cao năng lực sản xuất, đa dạng hóa cây trồng, vật nuôi, và áp dụng các mô hình nông lâm kết hợp là những hướng đi then chốt giúp hộ gia đình nâng cao thu nhập và cải thiện đời sống.
3.1. Tiềm năng đất đai và thực trạng sử dụng của kinh tế hộ nông nghiệp miền núi
Tiềm năng đất đai ở miền núi là rất lớn. Theo Niên giám Thống kê năm 2000, các vùng Đông Bắc, Tây Bắc, Tây Nguyên và tỉnh Bình Phước, dù chỉ chiếm 20.8% dân số cả nước, lại sở hữu 31.8% tổng diện tích đất nông nghiệp và 59.5% tổng diện tích đất lâm nghiệp có rừng của cả nước. Bình quân diện tích đất sử dụng, đất nông nghiệp và đất lâm nghiệp có rừng/người ở nông thôn miền núi cao hơn so với bình quân chung cả nước (ví dụ, Tây Bắc 18.000m² đất sử dụng/người so với 4.000m² cả nước). Tuy nhiên, thực trạng cho thấy tỷ lệ đất được giao ổn định lâu dài cho kinh tế hộ nông nghiệp miền núi còn thấp. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng đầu tư vào các loại cây trồng, vật nuôi dài ngày, hoặc các dự án lâm nghiệp cần thời gian thu hồi vốn dài, làm giảm hiệu quả khai thác tiềm năng đất đai miền núi.
3.2. Cơ cấu sản xuất và những hạn chế của hộ gia đình trong phát triển nông nghiệp miền núi
Cơ cấu sản xuất của kinh tế hộ gia đình ở miền núi trong thập niên 90 chủ yếu vẫn là sản xuất tự cung tự cấp, với quy mô nhỏ lẻ. Các sản phẩm nông nghiệp thường có giá trị thấp, năng suất không cao do hạn chế về kỹ thuật canh tác, giống cây trồng, vật nuôi và thiếu vốn đầu tư. Những hạn chế này không chỉ xuất phát từ trình độ dân trí mà còn từ khó khăn trong việc tiếp cận thông tin thị trường, khoa học công nghệ. Để khắc phục, cần có các chương trình hỗ trợ chuyển giao kỹ thuật, khuyến khích liên kết sản xuất theo chuỗi giá trị và đa dạng hóa sản phẩm. Việc chuyển đổi từ cây trồng truyền thống sang các loại cây có giá trị kinh tế cao, phù hợp với thổ nhưỡng và khí hậu đặc thù của miền núi, là hướng đi quan trọng để nâng cao hiệu quả phát triển nông nghiệp miền núi của hộ gia đình.
IV. Phát triển bền vững kinh tế trang trại miền núi giai đoạn 1991 2000
Bên cạnh kinh tế hộ, kinh tế trang trại miền núi nổi lên như một thành phần kinh tế năng động, góp phần quan trọng vào hoạt động các thành phần kinh tế nông nghiệp miền núi 1991-2000. Mặc dù xuất hiện muộn hơn, nhưng các trang trại đã nhanh chóng chứng tỏ tiềm năng khai thác hiệu quả đất đai, lao động và vốn trong dân cư. Xu hướng chuyển dịch từ sản xuất đơn thuần sang kinh doanh tổng hợp là đặc điểm nổi bật của trang trại miền núi trong giai đoạn này. Điều này phản ánh sự thích ứng với cơ chế thị trường và nỗ lực đa dạng hóa nguồn thu.
Trong tổng số 34.100 trang trại ở vùng Tây Bắc và Đông Bắc, có 17.000 trang trại trồng cây ăn quả (50%), 6.000 trang trại trồng rừng (17.6%), và 9.000 trang trại kinh doanh tổng hợp (26.4%). Ở vùng Tây Nguyên và tỉnh Bình Phước, với 16.718 trang trại, có 13% trồng cây hàng năm, 54.3% trồng cây công nghiệp lâu năm, 2% chăn nuôi, và 23% kinh doanh tổng hợp. Các con số này cho thấy sự đa dạng và chuyên môn hóa theo vùng miền. Kinh tế trang trại đã góp phần khơi dậy tiềm năng, thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp và nông thôn. Tuy nhiên, hiệu quả, chất lượng và sức cạnh tranh của các sản phẩm từ trang trại, dù có hơn kinh tế hộ, nhưng vẫn còn thấp so với yêu cầu và tiềm năng thực sự.
4.1. Xu hướng chuyển dịch cơ cấu sản xuất của kinh tế trang trại miền núi
Ban đầu, các trang trại ở miền núi phía Bắc tập trung phát triển cây ăn quả kết hợp với nhận trồng rừng, trong khi ở Tây Nguyên tập trung trồng cây công nghiệp dài ngày và phát triển chăn nuôi đại gia súc. Tuy nhiên, theo ghi nhận của các báo cáo, gần đây các trang trại ở miền núi đang có xu hướng chuyển sang sản xuất kinh doanh tổng hợp. Điều này thể hiện sự linh hoạt và khả năng thích ứng của các chủ trang trại trước biến động thị trường. Ví dụ, tại tỉnh Cao Bằng, trong 20 trang trại đạt giá trị sản phẩm hàng hóa từ 40 triệu đồng trở lên, có 16 trồng cây ăn quả, 5 trồng rừng và 5 kinh doanh tổng hợp. Tương tự, tỉnh Đắk Lắk với 1.418 trang trại đạt giá trị sản phẩm từ 50 triệu đồng trở lên, có 301 trồng cây hàng năm, 944 trồng cây công nghiệp lâu năm, 15 chăn nuôi, 9 nuôi trồng thủy sản và 38 kinh doanh tổng hợp. Sự chuyển dịch cơ cấu cây trồng miền núi này giúp giảm rủi ro và tối đa hóa lợi nhuận.
4.2. Hiệu quả và thách thức trong việc huy động vốn đầu tư cho trang trại miền núi Việt Nam
Để có nguồn vốn lớn làm kinh tế trang trại, phần lớn các hộ nông dân thực hiện phương châm "lấy ngắn nuôi dài" và tích lũy dần. Ngoài ra, họ còn huy động thêm nguồn vốn trong dân cư và được hỗ trợ của Nhà nước thông qua các chương trình mục tiêu quốc gia như Chương trình trồng rừng, xóa đói giảm nghèo, giải quyết việc làm. Tuy nhiên, hiệu quả và chất lượng sản phẩm từ trang trại miền núi Việt Nam vẫn còn thấp so với kỳ vọng, ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh trên thị trường. Thách thức lớn nhất là nguồn vốn đầu tư ban đầu thường lớn, trong khi khả năng tiếp cận tín dụng chính thức còn hạn chế, khiến nhiều trang trại phải dựa vào vốn tự có hoặc vay mượn từ các kênh không chính thức. Điều này đòi hỏi các giải pháp về chính sách hỗ trợ tín dụng linh hoạt và hiệu quả hơn để thúc đẩy sự phát triển bền vững của loại hình kinh tế này.
V. Đánh giá chuyển biến tích cực trong nông nghiệp miền núi 1991 2000
Giai đoạn 1991-2000 đã chứng kiến những chuyển biến tích cực đáng kể trong nông nghiệp miền núi, dù vẫn còn nhiều thách thức tồn tại. Nhờ các chính sách đổi mới và nỗ lực từ phía người dân, hoạt động các thành phần kinh tế nông nghiệp miền núi đã có những bước tiến quan trọng, góp phần cải thiện đời sống và phát triển kinh tế - xã hội vùng cao. Nghị quyết 22 và Nghị quyết 06 của Bộ Chính trị đã tạo động lực mạnh mẽ, định hướng cho sự phát triển của khu vực này, từ việc giao đất, giao rừng đến các chương trình hỗ trợ sản xuất. Các thành phần kinh tế, đặc biệt là kinh tế hộ và kinh tế trang trại, đã chủ động hơn trong việc khai thác tiềm năng sẵn có.
Kết quả rõ rệt nhất là việc khai thác hiệu quả hơn tiềm năng đất đai miền núi, lao động và vốn trong dân cư. Các mô hình sản xuất mới, đặc biệt là kinh tế trang trại, đã thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp theo hướng đa dạng hóa, nâng cao giá trị sản phẩm. Mặc dù vẫn còn những hạn chế về chất lượng và sức cạnh tranh, nhưng những thành quả đạt được đã đặt nền móng vững chắc cho giai đoạn phát triển tiếp theo, hướng tới công nghiệp hóa, hiện đại hóa nông nghiệp và nông thôn miền núi. Sự chuyển dịch này không chỉ mang lại lợi ích kinh tế mà còn góp phần củng cố an ninh lương thực, bảo vệ môi trường và ổn định xã hội vùng biên giới.
5.1. Tác động của chính sách đổi mới đến nông nghiệp vùng cao
Các chính sách đổi mới của Đảng và Nhà nước, đặc biệt là Nghị quyết 22 và Nghị quyết 06, đã tạo ra một khung khổ pháp lý và động lực mạnh mẽ cho nông nghiệp vùng cao. Việc khuyến khích phát triển kinh tế hộ và trang trại, cùng với các chương trình hỗ trợ như trồng rừng, xóa đói giảm nghèo, giải quyết việc làm, đã giúp huy động nguồn lực đáng kể từ cộng đồng. Các chính sách này đã tác động tích cực đến nhận thức của người dân, khuyến khích họ chủ động hơn trong sản xuất và kinh doanh. Nhờ đó, tình hình kinh tế hộ ở nông nghiệp miền núi và các trang trại đã có những bước tiến, từ việc sử dụng hiệu quả hơn tài nguyên đất đai đến việc đa dạng hóa sản phẩm, tạo thêm việc làm và cải thiện thu nhập cho người dân. Sự hỗ trợ từ Nhà nước là yếu tố then chốt giúp giảm bớt rủi ro và khuyến khích đầu tư trong một môi trường còn nhiều khó khăn.
5.2. Khai thác tiềm năng và thúc đẩy cơ cấu kinh tế nông nghiệp miền núi
Trong giai đoạn này, các thành phần kinh tế đã từng bước khai thác hiệu quả hơn tiềm năng đất đai, lao động và vốn trong dân cư. Sự phát triển của kinh tế trang trại là minh chứng rõ ràng nhất cho việc huy động các nguồn lực này. Các trang trại đã đóng góp vào việc thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp miền núi theo hướng sản xuất hàng hóa. Thay vì chỉ tập trung vào cây lương thực truyền thống, nhiều hộ gia đình và trang trại đã chuyển sang trồng cây ăn quả, cây công nghiệp lâu năm, chăn nuôi hoặc kinh doanh tổng hợp. Điều này không chỉ nâng cao giá trị sản xuất mà còn tạo ra nhiều sản phẩm đa dạng, đáp ứng nhu cầu thị trường. Mặc dù hiệu quả và sức cạnh tranh của các sản phẩm vẫn còn hạn chế so với tiềm năng, nhưng những chuyển dịch này đã tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững của nông nghiệp miền núi.
VI. Tương lai phát triển nông nghiệp miền núi và các khuyến nghị chính sách
Hoạt động các thành phần kinh tế nông nghiệp miền núi 1991-2000 đã đặt ra nhiều vấn đề mới cần tiếp tục được quan tâm giải quyết. Giai đoạn này là bước đệm quan trọng để các tỉnh miền núi cùng cả nước bước vào giai đoạn công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Để đạt được mục tiêu này, cần nhìn nhận rõ những thách thức còn tồn đọng và đề xuất các khuyến nghị chính sách phù hợp, nhằm phát huy tối đa nội lực và chuẩn bị tốt hơn các điều kiện cần thiết. Các vấn đề như quyền sử dụng đất, trình độ dân trí, tiếp cận khoa học kỹ thuật, vốn và thị trường vẫn là những rào cản lớn mà nông nghiệp miền núi cần vượt qua.
Việc tiếp tục hoàn thiện chính sách giao đất, giao rừng ổn định lâu dài cho hộ gia đình và trang trại là yếu tố then chốt để khuyến khích đầu tư dài hạn. Đồng thời, cần tăng cường đầu tư vào giáo dục, y tế để nâng cao dân trí và chất lượng nguồn nhân lực tại các vùng miền núi. Các chương trình hỗ trợ kỹ thuật, chuyển giao công nghệ mới trong nông nghiệp, cùng với việc xây dựng các chuỗi giá trị sản phẩm đặc trưng của miền núi, sẽ giúp nâng cao năng suất, chất lượng và khả năng cạnh tranh. Hơn nữa, việc tăng cường liên kết giữa các thành phần kinh tế, giữa sản xuất và tiêu thụ, giữa miền núi và đồng bằng, là cần thiết để tạo ra sức mạnh tổng hợp, thúc đẩy phát triển nông nghiệp miền núi một cách bền vững và toàn diện.
6.1. Các vấn đề tồn đọng và định hướng phát triển tiếp theo cho nông nghiệp miền núi
Mặc dù đã có những chuyển biến, nhưng nông nghiệp miền núi vẫn đối mặt với các vấn đề tồn đọng như hiệu quả sử dụng đất chưa cao, chất lượng sản phẩm còn hạn chế, khả năng cạnh tranh yếu và sự phụ thuộc vào các yếu tố tự nhiên. Trình độ dân trí thấp vẫn là một rào cản trong việc áp dụng khoa học kỹ thuật mới và quản lý sản xuất hiệu quả. Định hướng phát triển tiếp theo cần tập trung vào việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, hoàn thiện chính sách đất đai, và tăng cường đầu tư vào cơ sở hạ tầng. Việc phát triển các ngành nghề nông thôn phi nông nghiệp cũng là một hướng đi quan trọng để đa dạng hóa sinh kế và tăng thu nhập cho người dân miền núi. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một nền nông nghiệp miền núi Việt Nam hiện đại, bền vững, gắn với bảo vệ môi trường và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc.
6.2. Khuyến nghị giải pháp cho phát triển nông nghiệp miền núi bền vững
Để đạt được phát triển nông nghiệp miền núi bền vững, cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp. Thứ nhất, hoàn thiện và thực thi hiệu quả chính sách giao đất, giao rừng, đảm bảo quyền sử dụng đất ổn định, lâu dài cho người dân và trang trại. Thứ hai, tăng cường đầu tư vào hạ tầng giao thông, thủy lợi, điện, thông tin liên lạc để kết nối miền núi với các vùng kinh tế khác. Thứ ba, đẩy mạnh ứng dụng khoa học công nghệ, chuyển giao giống cây trồng, vật nuôi có năng suất và giá trị cao. Thứ tư, xây dựng và phát triển các thương hiệu sản phẩm nông nghiệp đặc trưng của miền núi, tăng cường liên kết sản xuất theo chuỗi giá trị. Cuối cùng, không ngừng nâng cao chất lượng giáo dục, đào tạo nghề và các dịch vụ xã hội để cải thiện chất lượng cuộc sống và nâng cao năng lực cho đồng bào các dân tộc thiểu số, tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển lâu dài của nông nghiệp miền núi.