Luận văn: Thực hiện chính sách người có công tại huyện Đông Giang, Quảng Nam

Đánh giá thực trạng chính sách người có công tại Đông Giang, chỉ ra các hạn chế và đề xuất giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hỗ trợ.

Trường đại học

Học viện Khoa học Xã hội

Chuyên ngành

Chính sách công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2021

87
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh chính sách người có công với cách mạng Đông Giang

Chính sách đối với người có công với cách mạng là một bộ phận trọng yếu trong hệ thống an sinh xã hội của Việt Nam. Chính sách này thể hiện đạo lý “Uống nước nhớ nguồn”, ghi nhận sự hy sinh và cống hiến của các thế hệ đi trước. Tại huyện Đông Giang, tỉnh Quảng Nam, một địa phương có truyền thống cách mạng hào hùng, việc thực hiện chính sách này mang ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Luận văn “Thực hiện chính sách đối với người có công với cách mạng ở huyện Đông Giang, tỉnh Quảng Nam” đã cung cấp một cái nhìn sâu sắc về quá trình này. Người có công với cách mạng được định nghĩa là những cá nhân đã hy sinh, cống hiến công lao trong sự nghiệp giải phóng dân tộc, xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Họ bao gồm liệt sĩ, Bà mẹ Việt Nam anh hùng, thương binh, bệnh binh, người hoạt động cách mạng và nhiều đối tượng khác. Chính sách ưu đãi dành cho họ không chỉ là sự hỗ trợ vật chất mà còn là sự tôn vinh về mặt tinh thần. Quá trình thực hiện chính sách là một chu trình khép kín, bắt đầu từ việc hoạch định, phổ biến, tổ chức thực hiện, giám sát và cuối cùng là đánh giá, điều chỉnh. Mỗi giai đoạn đều đòi hỏi sự tham gia của cả hệ thống chính trị, từ trung ương đến địa phương, và sự chung tay của toàn xã hội. Tại Đông Giang, việc triển khai các chế độ ưu đãi như trợ cấp hàng tháng, cấp thẻ BHYT, hỗ trợ nhà ở, và ưu đãi giáo dục đã trở thành nhiệm vụ thường xuyên. Mục tiêu cốt lõi là đảm bảo người có công và gia đình có mức sống từ trung bình khá trở lên so với cộng đồng dân cư, đúng theo tinh thần của Nghị quyết số 15-NQ/TW.

1.1. Cơ sở lý luận về chính sách ưu đãi người có công

Cơ sở lý luận của chính sách người có công với cách mạng bắt nguồn từ quan điểm của Đảng và tư tưởng Hồ Chí Minh. Đây là chính sách xã hội đặc biệt, thể hiện trách nhiệm và tình cảm của Nhà nước và nhân dân. Về mặt pháp lý, Pháp lệnh Ưu đãi người có công với cách mạng là văn bản cốt lõi, quy định rõ các đối tượng, tiêu chuẩn và chế độ được hưởng. Chính sách này bao gồm nhiều hình thức ưu đãi đa dạng: trợ cấp ưu đãi hàng tháng hoặc một lần, chế độ chăm sóc sức khỏe qua BHYT, ưu tiên trong giáo dục - đào tạo cho con em, hỗ trợ cải thiện nhà ở, và tạo điều kiện về việc làm. Việc thực hiện chính sách phải đảm bảo các nguyên tắc công bằng, công khai, minh bạch và phù hợp với điều kiện kinh tế - xã hội của đất nước trong từng thời kỳ.

1.2. Đặc điểm người có công tại huyện Đông Giang

Huyện Đông Giang là địa bàn có số lượng người có công đông đảo, với 1.235 đối tượng chính sách tính đến năm 2020. Đặc điểm nổi bật là phần lớn đối tượng sống ở nông thôn, là người dân tộc Cơtu, đời sống chủ yếu dựa vào nông nghiệp, thu nhập còn nhiều khó khăn. Theo thống kê, toàn huyện có 19 Bà mẹ Việt Nam anh hùng, 172 Liệt sĩ, 58 Thương binh và 940 bệnh binh. Xã Kà Dăng là địa phương có số đối tượng hưởng trợ cấp đông nhất (212 người). Do điều kiện địa hình miền núi phức tạp, việc tiếp cận các dịch vụ xã hội của người có công còn hạn chế. Do đó, các khoản trợ cấp hàng tháng của Nhà nước đóng vai trò cực kỳ quan trọng, là nguồn thu nhập chính giúp ổn định cuộc sống cho nhiều gia đình.

II. Thách thức trong thực thi chính sách người có công Đông Giang

Mặc dù đạt được nhiều thành tựu quan trọng, việc thực hiện chính sách đối với người có công với cách mạng ở huyện Đông Giang vẫn đối mặt với không ít thách thức. Một trong những khó khăn lớn nhất đến từ đặc thù địa lý của một huyện miền núi. Địa hình hiểm trở, chia cắt gây khó khăn cho công tác rà soát, xác minh đối tượng, cũng như việc chi trả trợ cấp và tổ chức các hoạt động chăm sóc. Bên cạnh đó, nguồn lực của địa phương còn hạn chế, ngân sách dành cho việc tu bổ nghĩa trang liệt sĩ, xây dựng nhà tình nghĩa đôi khi chưa đáp ứng đủ nhu cầu thực tế. Công tác phối hợp giữa các ban ngành, đặc biệt là giữa Phòng LĐ-TB&XH với các xã, thị trấn, đôi khi còn thiếu đồng bộ, dẫn đến chậm trễ trong việc giải quyết hồ sơ. Một thách thức khác là nhận thức của một bộ phận người dân và cả cán bộ cơ sở về chính sách chưa thực sự đầy đủ. Điều này có thể dẫn đến sai sót trong quá trình lập hồ sơ hoặc bỏ sót đối tượng. Hơn nữa, đội ngũ cán bộ làm công tác chính sách ở cấp xã còn mỏng, thường phải kiêm nhiệm nhiều việc, thiếu kinh nghiệm thực tiễn, ảnh hưởng đến chất lượng tham mưu và hướng dẫn cho người dân. Vấn đề giải quyết hồ sơ tồn đọng, đặc biệt là các trường hợp xác nhận liệt sĩ, thương binh do thất lạc giấy tờ gốc trong chiến tranh, vẫn là một bài toán nan giải, đòi hỏi sự nỗ lực và quyết tâm chính trị cao.

2.1. Hạn chế trong công tác xác nhận và quản lý hồ sơ

Công tác xác nhận và quản lý hồ sơ người có công là khâu nền tảng nhưng cũng tiềm ẩn nhiều khó khăn. Nhiều trường hợp do thời gian đã lùi xa, giấy tờ gốc, nhân chứng lịch sử không còn, gây khó khăn cho việc xác lập hồ sơ đề nghị công nhận. Quá trình tổng rà soát theo Chỉ thị số 23/CT-TTg tuy đã giải quyết được phần lớn các trường hợp nhưng vẫn còn một số hồ sơ tồn đọng. Việc lưu trữ và quản lý hồ sơ theo phương pháp truyền thống cũng tiềm ẩn nguy cơ thất lạc, hư hỏng. Việc ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý dữ liệu đối tượng chính sách tại huyện Đông Giang đã được triển khai nhưng chưa thực sự đồng bộ và hiệu quả.

2.2. Khó khăn về nguồn lực và cơ sở vật chất tại địa phương

Nguồn lực tài chính là yếu tố quyết định tính khả thi của chính sách. Tại Đông Giang, ngân sách nhà nước vẫn là nguồn lực chủ đạo. Tuy nhiên, nguồn kinh phí hỗ trợ xây mới nhà ở hay tu bổ các công trình ghi công liệt sĩ thường có hạn. Phong trào xã hội hóa, vận động Quỹ “Đền ơn đáp nghĩa” đã đạt được những kết quả tích cực, nhưng chưa đủ mạnh để đáp ứng toàn bộ nhu cầu. Cơ sở vật chất phục vụ công tác chăm sóc sức khỏe, điều dưỡng cho người có công tại huyện còn thiếu thốn, chủ yếu phải dựa vào các trung tâm của tỉnh.

III. Quy trình chuẩn thực hiện chính sách người có công Đông Giang

Để đảm bảo chính sách đến đúng đối tượng và phát huy hiệu quả, huyện Đông Giang đã xây dựng một quy trình thực hiện tương đối bài bản và chặt chẽ. Quy trình này bắt đầu từ việc UBND huyện ban hành các kế hoạch, văn bản chỉ đạo cụ thể hóa chủ trương của Đảng và Nhà nước. Phòng Lao động – Thương binh và Xã hội (LĐ-TB&XH) đóng vai trò là cơ quan thường trực, chịu trách nhiệm chính trong việc tham mưu, hướng dẫn, thẩm định và quản lý hồ sơ. Công tác tuyên truyền, phổ biến chính sách được triển khai sâu rộng thông qua nhiều kênh: hệ thống đài truyền thanh, các buổi họp dân, đối thoại trực tiếp. Đặc biệt, với đối tượng là người đồng bào Cơtu, hình thức tuyên truyền trực tiếp, sử dụng già làng, trưởng bản làm cầu nối tỏ ra rất hiệu quả. Sự phân công, phối hợp giữa các cơ quan được quy định rõ ràng. Phòng LĐ-TB&XH phối hợp với cơ quan quân sự, công an, phòng nội vụ để xác minh thông tin. UBND cấp xã là đơn vị trực tiếp rà soát, lập danh sách ban đầu. Quá trình theo dõi, giám sát được thực hiện thường xuyên thông qua các cuộc thanh tra, kiểm tra định kỳ của huyện và Sở LĐ-TB&XH tỉnh. Nhờ đó, việc chi trả chế độ ưu đãi và thực hiện các chính sách hỗ trợ khác tại Đông Giang về cơ bản đảm bảo công khai, minh bạch, hạn chế tối đa sai sót.

3.1. Vai trò của UBND và Phòng LĐ TB XH trong triển khai

UBND huyện Đông Giang giữ vai trò chỉ đạo toàn diện, cụ thể hóa các văn bản cấp trên thành kế hoạch hành động phù hợp với thực tiễn địa phương. Phòng LĐ-TB&XH là cơ quan tham mưu nòng cốt, trực tiếp tiếp nhận, thẩm định hồ sơ, quản lý đối tượng và hướng dẫn nghiệp vụ cho cấp xã. Sự chủ động và trách nhiệm của hai cơ quan này là yếu tố quyết định sự thành công trong việc thực hiện chính sách đối với người có công.

3.2. Công tác tuyên truyền và phổ biến chính sách đến người dân

Công tác tuyên truyền được huyện chú trọng với hình thức đa dạng. Đài Truyền thanh – truyền hình huyện có chuyên mục hỏi đáp chính sách hàng tuần. Các tổ chức như Mặt trận Tổ quốc, Hội Cựu chiến binh lồng ghép phổ biến chính sách trong các buổi sinh hoạt. Tại các thôn bản vùng sâu, cán bộ trực tiếp đối thoại, giải đáp thắc mắc cho người dân. Cách làm này giúp các đối tượng thụ hưởng hiểu rõ quyền lợi và trách nhiệm của mình, góp phần đưa chính sách vào cuộc sống một cách hiệu quả.

3.3. Quy trình giám sát và kiểm tra việc thực thi chính sách

Hoạt động giám sát, kiểm tra được thực hiện đa tầng. Hằng năm, Thanh tra huyện xây dựng kế hoạch thanh tra chuyên đề. Sở LĐ-TB&XH tỉnh cũng tiến hành thanh tra định kỳ 2-3 năm/lần. Đặc biệt, chương trình phối hợp giữa ngành LĐ-TB&XH và Mặt trận Tổ quốc Việt Nam trong việc tổng rà soát theo Chỉ thị số 23/CT-TTg đã phát huy vai trò giám sát của nhân dân. Qua đó, những thiếu sót được phát hiện và chấn chỉnh kịp thời, đảm bảo quyền lợi cho người có công.

IV. Kết quả thực tiễn từ chính sách người có công ở Đông Giang

Giai đoạn 2016-2020 ghi nhận những kết quả đáng khích lệ trong việc thực hiện chính sách đối với người có công với cách mạng ở huyện Đông Giang. Các chế độ ưu đãi đã được triển khai đầy đủ, kịp thời, góp phần cải thiện đáng kể đời sống vật chất và tinh thần của các gia đình chính sách. Về trợ cấp, toàn huyện có 1.235 đối tượng đang hưởng trợ cấp ưu đãi hàng tháng, với tổng kinh phí chi trả bình quân hàng năm lên đến hàng chục tỷ đồng. 100% người có công và thân nhân thuộc diện được cấp thẻ BHYT miễn phí, tạo điều kiện thuận lợi cho việc khám chữa bệnh. Trong 5 năm, đã có 5.453 thẻ BHYT được cấp. Công tác điều dưỡng, phục hồi sức khỏe được tổ chức thường xuyên, với 980 lượt đối tượng được tham gia điều dưỡng tập trung hoặc tại gia. Đặc biệt, chính sách hỗ trợ nhà ở theo Quyết định 22/2013/QĐ-TTg đã tạo ra một bước đột phá. Huyện đã hỗ trợ xây mới và sửa chữa 938 căn nhà cho người có công, với tổng kinh phí hơn 31 tỷ đồng. Các công trình ghi công như nghĩa trang liệt sĩ, bia chiến tích được quan tâm tu bổ, nâng cấp thường xuyên, trở thành những “địa chỉ đỏ” giáo dục truyền thống. Phong trào “Đền ơn đáp nghĩa” được phát động sâu rộng, huy động được sự tham gia của toàn xã hội, thể hiện tình cảm và trách nhiệm của thế hệ hôm nay.

4.1. Phân tích số liệu chi trả trợ cấp và cấp thẻ BHYT

Số liệu từ luận văn cho thấy, trong giai đoạn 2016-2020, công tác chi trả trợ cấp ưu đãi được thực hiện ổn định và đầy đủ. Số lượng người hưởng trợ cấp hàng tháng là 1.235 người, bao gồm nhiều đối tượng như thương binh, bệnh binh, thân nhân liệt sĩ. Về BHYT, tổng số 5.453 thẻ đã được cấp với kinh phí hơn 203 triệu đồng, đảm bảo 100% đối tượng chính sách được tiếp cận dịch vụ y tế. Những con số này minh chứng cho sự nỗ lực của chính quyền huyện Đông Giang trong việc đảm bảo an sinh xã hội cho người có công.

4.2. Hiệu quả nổi bật từ chương trình hỗ trợ nhà ở

Chương trình hỗ trợ nhà ở là một điểm sáng trong chính sách ưu đãi tại Đông Giang. Với 938 hộ gia đình được hỗ trợ xây mới và sửa chữa nhà, chương trình đã giúp hàng ngàn người có nơi ở ổn định, an toàn. Tổng kinh phí huy động cho chương trình này là 31,372 tỷ đồng, bao gồm nguồn từ ngân sách trung ương và sự đóng góp từ Quỹ “Đền ơn đáp nghĩa”. Kết quả này không chỉ cải thiện điều kiện sống mà còn là nguồn động viên tinh thần to lớn đối với các gia đình chính sách.

4.3. Công tác tu bổ nghĩa trang và các công trình ghi công

Công tác chăm sóc, tu bổ nghĩa trang liệt sĩ và các công trình ghi công luôn được huyện quan tâm. Giai đoạn 2016-2020, huyện đã đầu tư hơn 11 tỷ đồng để tu bổ, nâng cấp các nghĩa trang hiện có và xây mới 2 nghĩa trang tại xã Ba và xã Tư. Ngoài ra, hơn 10 tỷ đồng được dành để xây dựng Nhà lưu niệm Đảng bộ huyện và nâng cấp các bia chiến tích. Những công trình này không chỉ thể hiện sự tri ân mà còn có giá trị giáo dục sâu sắc cho thế hệ trẻ.

V. Giải pháp nâng cao hiệu quả chính sách người có công Đông Giang

Để tiếp tục phát huy những kết quả đã đạt được và khắc phục các hạn chế, việc đề ra các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả thực hiện chính sách đối với người có công với cách mạng ở huyện Đông Giang là vô cùng cần thiết. Giải pháp hàng đầu là tiếp tục hoàn thiện hệ thống văn bản chỉ đạo của địa phương, đảm bảo tính đồng bộ, nhất quán và phù hợp với thực tiễn. Cần tăng cường hơn nữa công tác tuyên truyền, phổ biến chính sách, đặc biệt là các quy định mới, để mọi người dân và cán bộ đều nắm vững. Một giải pháp trọng tâm khác là nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ làm công tác LĐ-TB&XH cấp xã. Huyện cần tổ chức các lớp tập huấn nghiệp vụ thường xuyên, tạo điều kiện để họ học hỏi kinh nghiệm, cập nhật kiến thức. Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý hồ sơ và chi trả trợ cấp sẽ giúp tăng tính minh bạch và giảm tải công việc hành chính. Hơn nữa, việc huy động các nguồn lực xã hội hóa cần được đa dạng hóa. Ngoài việc duy trì Quỹ “Đền ơn đáp nghĩa”, cần có cơ chế khuyến khích các doanh nghiệp, nhà hảo tâm tham gia hỗ trợ trực tiếp các gia đình chính sách, nhận phụng dưỡng Bà mẹ Việt Nam anh hùng. Cuối cùng, công tác thanh tra, kiểm tra, giám sát cần được duy trì thường xuyên và thực chất, gắn với trách nhiệm của người đứng đầu để đảm bảo chính sách được thực thi nghiêm túc.

5.1. Hoàn thiện cơ chế và nâng cao năng lực cán bộ thực thi

Cần rà soát, điều chỉnh các quy chế phối hợp giữa các phòng, ban của huyện và giữa huyện với xã để quy trình giải quyết hồ sơ được thông suốt, nhanh gọn. Đồng thời, phải chú trọng công tác đào tạo, bồi dưỡng để xây dựng đội ngũ cán bộ làm chính sách người có công vừa “hồng” vừa “chuyên”. Họ không chỉ nắm vững chuyên môn mà còn phải có thái độ tận tụy, thấu cảm với đối tượng chính sách. Đây là yếu tố con người, có tính quyết định đến hiệu quả thực thi chính sách tại cơ sở.

5.2. Đẩy mạnh xã hội hóa công tác đền ơn đáp nghĩa

Nhà nước giữ vai trò chủ đạo, nhưng để chăm lo tốt hơn cho người có công, cần sự chung tay của toàn xã hội. Huyện cần tiếp tục đẩy mạnh phong trào “Đền ơn đáp nghĩa” với các hình thức sáng tạo, thiết thực. Vận động các tổ chức, cá nhân nhận chăm sóc, phụng dưỡng các Mẹ Việt Nam anh hùng còn sống; xây dựng “Sổ vàng tri ân” để vinh danh các tập thể, cá nhân có đóng góp lớn. Việc xã hội hóa không chỉ tăng thêm nguồn lực mà còn lan tỏa sâu rộng truyền thống nhân văn của dân tộc.

04/10/2025
Luận văn thực hiện chính sách đối với người có công với cách mạng ở huyện đông giang tỉnh quảng nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ THỰC HIỆN CHÍNH SÁCH ĐỐI VỚI NGƯỜI CÓ CÔNG VỚI CÁCH MẠNG 1. Các khái niệm cơ bản và chu trình thực hiện chính sách đối với người có công với cách mạng 1. Khái niệm người có công với cách mạng Đối với thuật ngữ “người có công”, dù rằng từ ban đầu chính sách ưu đãi NCC đã được thực hiện, nhưng cho tới nay chưa có một VBQPPL nào nêu cụ thể về khái niệm NCC. Mặc dù vậy, dựa vào sự quy định của Nhà nước về tiêu chuẩn dành cho đối tượng là NCC, mà một số công trình đã nêu khái niệm NCC theo 2 nghĩa sau: Theo nghĩa rộng: “NCC là những người không phân biệt dân tộc, tôn giáo, tín ngưỡng, tuổi tác, nam nữ, đã tự nguyện cống hiến tài năng, sức lực, trí tuệ, có người hy sinh cuộc đời mình để phục vụ cho sự nghiệp của dân tộc trong dựng nước, giữ nước và kiến thiết đất nước.

Họ là người có các cống hiến xuất sắc hoặc các thành tích đóng góp phục vụ vì lợi ích quốc gia, lợi ích dân tộc được nhà nước công nhận theo luật định”. Ở đây có thể thấy rõ những tiêu chí cơ bản của NCC, đó là phải có đóng góp, cống hiến xuất sắc và vì lợi ích dân tộc. Những cống hiến/ đóng góp của họ trong các cuộc đấu tranh giành độc lập, tự do cho Tổ quốc hoặc trong công cuộc kiến thiết đất nước [30, tr. Theo nghĩa hẹp: “NCC là những người không phân biệt dân tộc, tôn giáo, tín ngưỡng, tuổi tác, nam nữ có các cống hiến xuất sắc, các đóng góp ở thời kỳ trước cách mạng tháng 8/1945, ở cuộc kháng chiến để giải phóng dân tộc, để bảo vệ Tổ quốc, được các tổ chức, cơ quan có thẩm quyền công nhận theo luật định”.

Ở khái niệm này, NCC bao gồm người tham gia hoặc giúp đỡ cách mạng, họ đã hy sinh một phần thân thể hoặc cả cuộc đời mình; hay họ có thành tích đóng góp cho sự nghiệp cách mạng [30, tr. Trong Dự thảo lần 2 đối với Pháp lệnh Ưu đãi NCCVCM Sửa đổi vào 9 năm 2019 đã xác định: NCC với CM là người hy sinh, bị thương hoặc có đóng góp công lao, thành tích ở các thời kỳ CM từ năm 1925 tới 31 tháng 12 năm 1991 hoặc trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ Quốc; họ xứng đáng được Đảng, Nhà nước ta và nhân dân tôn vinh và được cơ quan có thẩm quyền công nhận theo luật định. Kế thừa và chắc lọc những giá trị hợp lý từ các quan niệm nêu trên, theo tác giả: NCC với CM được hiểu là những người đã hy sinh, bị thương hoặc tự nguyện cống hiến xuất sắc, đóng góp công lao, thành tích vì lợi ích quốc gia dân tộc trong thời kỳ trước Cách mạng Tháng 8/1945, trong cuộc kháng chiến giải phóng dân tộc hoặc trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc; xứng đáng được Đảng, Nhà nước ta và nhân dân tôn vinh và được cơ quan nhà nước có thẩm quyền công nhận theo luật định. Từ khái niệm trên, rút ra các đặc điểm về NCC đối với CM như sau: Một là, NCC đối với CM bao gồm những người tham gia CM hoặc người giúp đỡ CM, họ đã hy sinh một phần thân thể hoặc cả cuộc đời mình, hay họ đã có thành tích đóng góp vào sự nghiệp CM.

Hai là, NCC đối với CM là những người có cống hiến xuất sắc hoặc thành tích đóng góp vì lợi ích quốc gia dân tộc, những cống hiến/ đóng góp của họ trong công cuộc kiến thiết đất nước, hay trong sự nghiệp kháng chiến chống giặc ngoại xâm và bảo vệ Tổ quốc. Ba là, đối tượng NCC ở phạm vi hẹp, là những NCC ở thời kỳ CM dưới sự lãnh đạo của Đảng ta trong sự nghiệp kháng chiến giải phóng dân tộc, bảo vệ và xây dựng Tổ quốc. Chính sách NCC theo Pháp lệnh 26/2005/PL- UBTVQH11 ngày 29 tháng 6 năm 2005 về ưu đãi NCC với CM xác định các đối tượng gồm có: - Người hoạt động CM trước ngày 01/01/năm 1945; - Người hoạt động CM kể từ ngày 01/01/năm 1945 đến trước ngày Tổng khởi nghĩa CM Tháng 8/1945; 10 - Liệt sĩ; - Bà mẹ Việt nam anh hùng; - Anh hùng lực lượng VTND và Anh hùng LĐ; - Thương binh và những người được hưởng CS như thương binh; - Bệnh binh; - Người tham gia hoạt động trong sự nghiệp kháng chiến bị nhiễm Dioxin/ chất độc hóa học; - Người tham gia hoạt động CM hoặc hoạt động trong sự nghiệp kháng chiến bị địch bắt tù, đày; - Người tham gia hoạt động trong sự nghiệp kháng chiến giải phóng dân tộc và bảo vệ Tổ quốc, làm công tác nghĩa vụ quốc tế; - NCC giúp đỡ CM. Khái niệm chính sách đối với người có công với cách mạng Chính sách công được hiểu là tổng hợp các quyết định có tính chính trị, để vạch ra chương trình hành động thể hiện cách ứng xử của chủ thể quản lý trước những vấn đề sự việc hiện tượng diễn ra trong thực tiễn đời sống xã hội, để quản lý điều tiết sự phát triển nhằm đạt tới các mục tiêu đã được xác định.

Như vậy, chính sách công là tổng hợp các quyết định chính trị do Nhà nước ban hành cùng với chương trình hành động được lựa chọn với các giải pháp, công cụ thực hiện để giải quyết những vấn đề của thực tiễn xã hội theo mục tiêu xác định của Đảng chính trị cầm quyền.22] Tuy nhiên, do đặc điểm của có tính đặc thù về cấu trúc, chức năng của hệ thống chính trị, nên hiện nay, ở nước ta cũng có nhiều cách tiếp cận khác nhau về chủ thể ban hành chính sách công. Từ thực tế đó, một số nhà nghiên cứu cho rằng: Chính sách công là tổng thể chương trình hành động của các chủ thể chính trị có thẩm quyền (Đảng cầm quyền, Nhà nước, tổ chức chính trị- xã hội) về việc lựa chọn các mục tiêu và giải pháp nhằm giải quyết những vấn đề có tính cộng đồng trên các lĩnh vực của đời sống xã hội theo phương thức nhất 11 định để đảm bảo cho xã hội phát triển bền vững, ổn định [33,trang 14,17,18] Chính sách người có công đối với cách mạng là tập hợp các quyết định chính trị - pháp lý có liên quan nhằm lựa chọn mục tiêu, giải pháp và công cụ chính sách để giải quyết các vấn đề của người có công , như tôn vinh, ưu đãi, chăm sóc, nuôi dưỡng theo mục tiêu tổng thể của chính sách đã được xác định. Chính sách NCC là một bộ phận của hệ thống các chính sách XH, mà cụ thể đó là chính sách bảo đảm XH. Đối với nước ta, hệ thống các chính sách an sinh XH bao gồm cả chính sách ưu đãi XH cho những NCC với đất nước; bảo hiểm XH cho người LĐ trong các TPKT; cứu trợ XH cho những người yếu thế (không may bị hiểm nghèo hoặc bị rủi ro).

Do đó, bảo đảm XH là sự giúp đỡ, bảo vệ của Nhà nước và cộng đồng XH cho các thành viên đáng phải làm, trong đó bao gồm cả NCC. Như vậy,, chính sách ưu đãi XH có vị trí đặc biệt quan trọng trong hệ thống chính sách bảo đảm XH nói chung. Chính sách NCC là phương tiện, công cụ quản lý có hiệu lực mọi mặt đời sống vật chất và tinh thần trong lĩnh vực ưu đãi XH đối với NCC. Việc ban hành chính sách NCC thể hiện đạo lý “Đền ơn đáp nghĩa” và thực hiện công bằng XH, bởi lẽ sự hy sinh của NCC vì đại nghĩa mà không màng đến sự đánh đổi bằng tính mạng, xương máu và tài sản, nên không gì so sánh và đền bù được.

“Đền ơn đáp nghĩa” là đạo lý nhân văn trong truyền thống dân tộc ta với lòng kính trọng, biết ơn mãi mãi của nhiều thế hệ không chỉ của hôm nay mà cả mai sau đối với NCC. Quy trình thực hiện chính sách đối với người có công với cách mạng Quy trình chính sách được hiểu là một chuỗi các bước giai đoạn kế tiếp có quan hệ chặt chẽ với nhau từ việc hoạch định chính sách, đến tổ chức thực hiện chính sách và đánh giá, tổng kết quá trình thực hiện chính sách. Quy trình thực hiện chính sách đối với NCC với CM là một chuỗi các giai đoạn kế tiếp có quan hệ chặt chẽ với nhau gồm có: xây dựng kế hoạch thực hiện chính sách NCC; tuyên truyền phổ biến chính sách NCC; Phân công và phối hợp thực hiện chính sách NCC; duy trì việc thực hiện chính sách NCC với 12 CM; điều chỉnh và bổ sung chính sách NCC; theo dõi, giám sát, đôn đốc và kiểm tra quá trình thực hiện chính sách NCC với CM; tổng kết, đánh giá, rút kinh nghiệm thực hiện chính sách NCC với CM. Xây dựng kế hoạch thực hiện chính sách đối với người có công Kế hoạch thực hiện chính sách được thiết kế trước khi đưa chính sách có hiệu lực trong thực tiễn cuộc sống.

Kế hoạch thực hiện chính sách gồm có: Kế hoạch công tác tổ chức, điều hành; Kế hoạch dự kiến về các nguồn lực phục vụ; Kế hoạch về tiến độ thời gian thực hiện; và Kế hoạch theo dõi, giám sát, đôn đốc và kiểm tra quá trình thực hiện chính sách. Phổ biến, tuyên truyền chính sách đối với người có công Tuyên truyền phổ biến tốt chính sách NCC sẽ giúp cho đối tượng thụ hưởng chính sách hiểu rõ, hiểu đúng về vai trò và mục đích, yêu cầu của chính sách NCC và giúp cho các cá nhân, tổ chức có trách nhiệm thực hiện nhận thức sâu sắc và toàn diện chính sách NCC để tổ chức thực hiện đạt hiệu quả đối với kế hoạch thực hiện chính sách NCC được giao. Tuyên truyền phổ biến chính sách NCC được thực hiện dướinhiều hình thức như thông qua truyền hình, truyền thanh, báo chí, báo mạng, tổ chức sự kiện, diễn đàn hội thảo, hội nghị và hình thức khác về lan truyền cộng đồng. Công tác tuyên truyền, phổ biến chính sách NCC đóng vai trò không kém phần quan trọng đối với quá trình thực hiện chính sách này.

Phân công, phối hợp thực hiện chính sách đối với người có công Để việc thực hiện chính sách NCC thực sự đạt hiệu quả phải coi trọng hoạt động phân công và phối hợp giữa các cơ quan quản lý theo ngành, lĩnh vực với chính quyền các cấp địa phương, coi trọng những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp và gián tiếp vào quá trình thực hiện chính sách và mục tiêu chính sách. Trong thực tế thường hay phân công cơ quan chủ trì và các cơ quan phối hợp thực hiện chính sách đối với người có công.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ