Luận văn thiết kế anten vi dải băng tần 2 và ứng dụng trong viễn thông - ThS. Trần Thanh Ngôn

Luận văn thiết kế dãy anten vi dải băng tần 2: Nghiên cứu chuyên sâu về thiết kế và tối ưu hóa anten vi dải cho băng tần 2. Khám phá hiệu suất và ứng dụng.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn tốt nghiệp
91
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

1. CHƯƠNG 1: ANTEN VI DẢI

1.1. Giới thiệu chung về anten vi dải

1.1.1. Các hình dạng cơ bản của anten vi dải

1.2. Đặc tính của Microstrip Antennas (MSA)

1.3. Các kỹ thuật cấp nguồn cho anten vi dải (feed method)

1.3.1. Cấp nguồn bằng đường truyền vi dải

1.3.2. Cấp nguồn bằng probe đồng trục

1.3.3. Cấp nguồn dùng phương pháp ghép khe - Aperture coupled

1.3.4. Cấp nguồn dùng phương pháp ghép gần - Proximity Coupled

1.4. Băng thông của MSA

1.5. Nguyên lý bức xạ của anten vi dải

1.6. Trường bức xạ của anten vi dải

1.6.1. Thế vectơ và một số công thức tính trường bức xạ

1.6.2. Công suất bức xạ

1.6.3. Công suất tiêu tán

Tóm tắt

I. Hướng dẫn tổng quan về thiết kế dãy anten vi dải 2

Luận văn thiết kế dãy anten vi dải là một chủ đề nghiên cứu chuyên sâu, kết hợp lý thuyết trường điện từ và kỹ thuật ứng dụng thực tiễn. Anten vi dải, hay còn gọi là anten patch, là thành phần cốt lõi trong nhiều hệ thống truyền thông không dây hiện đại nhờ các ưu điểm như kích thước nhỏ gọn, chi phí sản xuất thấp và dễ dàng tích hợp vào mạch in (PCB). Cấu trúc cơ bản của một anten vi dải bao gồm một phiến kim loại (patch) mỏng đặt trên một lớp chất nền điện môi và một mặt phẳng đất (ground plane) ở mặt còn lại. Việc thiết kế một phần tử anten đơn lẻ đã phức tạp, nhưng việc kết hợp nhiều phần tử thành một mảng anten vi dải còn đặt ra nhiều thách thức hơn, đòi hỏi sự tính toán chính xác về khoảng cách, pha và biên độ cấp nguồn để đạt được các đặc tính bức xạ mong muốn. Mục tiêu chính của việc tạo mảng là để tăng độ lợi anten (gain), cải thiện tính định hướng và tạo khả năng điều khiển búp sóng (beamforming). Trong các đồ án tốt nghiệp anten, việc lựa chọn băng tần S, đặc biệt là cho ứng dụng WLAN 2.4GHz, là rất phổ biến do tính thực tiễn cao. Quá trình thiết kế thường bắt đầu từ việc phân tích lý thuyết, sau đó tiến hành mô phỏng anten bằng các phần mềm chuyên dụng như CST Studio Suite hoặc HFSS để kiểm tra và tối ưu hóa anten trước khi chế tạo. Các thông số quan trọng cần đánh giá bao gồm suy hao phản xạ S11, VSWR, đồ thị bức xạ, và băng thông anten.

1.1. Giới thiệu anten vi dải và vai trò trong công nghệ

Ý tưởng về bức xạ vi dải được đề xuất lần đầu vào năm 1953, nhưng phải đến 20 năm sau, các thiết kế thực tiễn mới ra đời. Một anten vi dải cơ bản bao gồm một patch kim loại mỏng, một lớp điện môi và một mặt đất. Ưu điểm vượt trội của chúng là cấu trúc phẳng, trọng lượng nhẹ, dễ dàng sản xuất hàng loạt và tích hợp trực tiếp lên bo mạch. Điều này làm cho chúng trở thành lựa chọn lý tưởng cho các thiết bị di động, hệ thống vệ tinh, radar và đặc biệt là các thiết bị mạng không dây (WLAN). Nhờ sự linh hoạt trong thiết kế hình học (chữ nhật, tròn), anten patch có thể tạo ra các loại phân cực khác nhau, từ tuyến tính đến phân cực tròn, đáp ứng đa dạng yêu cầu ứng dụng.

1.2. Phân loại và nguyên tắc hoạt động của mảng anten vi dải

Một phần tử anten patch đơn lẻ thường có độ lợi (gain) thấp và búp sóng rộng. Để khắc phục điều này, người ta kết hợp nhiều phần tử thành một mảng anten vi dải. Tổng trường bức xạ của mảng được xác định bằng cách tổng hợp vector trường từ mỗi phần tử. Bằng cách điều khiển biên độ và pha tín hiệu cấp cho mỗi anten, ta có thể định hình đồ thị bức xạ tổng, tạo ra búp sóng chính hẹp hơn và có độ lợi cao hơn. Các mảng anten có thể được phân loại theo cấu trúc hình học như mảng tuyến tính (linear array), mảng phẳng (planar array) và mảng tròn (circular array). Nguyên tắc hoạt động này là nền tảng cho các công nghệ tiên tiến như anten thông minhbeamforming.

II. Top thách thức cốt lõi khi thiết kế anten vi dải băng S

Việc thiết kế anten vi dải, đặc biệt là thiết kế mảng, phải đối mặt với nhiều thách thức kỹ thuật. Trở ngại lớn nhất, như được nêu trong nhiều tài liệu, là băng thông anten hẹp cố hữu, thường chỉ từ 1-5%. Điều này hạn chế khả năng ứng dụng của anten trong các hệ thống trải phổ rộng. Nguyên nhân chính là do cấu trúc cộng hưởng tự nhiên của anten patch. Thách thức thứ hai là việc đạt được độ lợi anten (gain) cao trong khi vẫn giữ kích thước nhỏ gọn. Mặc dù việc tạo mảng giúp tăng độ lợi, nó cũng làm tăng kích thước tổng thể và độ phức tạp của mạng cấp nguồn. Việc ghép tương hỗ (mutual coupling) giữa các phần tử trong mảng là một vấn đề nghiêm trọng khác, có thể làm thay đổi trở kháng vào của từng phần tử, làm méo đồ thị bức xạ và giảm hiệu suất chung. Ngoài ra, hiệu suất bức xạ của anten bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi tổn hao trong chất nền điện môi và tổn hao do điện dẫn của kim loại. Lựa chọn vật liệu nền như FR-4 mặc dù rẻ tiền nhưng có tổn hao cao ở tần số cao, gây ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu suất. Cuối cùng, việc chế tạo chính xác cũng là một thách thức, vì những sai lệch nhỏ trong kích thước vật lý có thể làm thay đổi đáng kể tần số cộng hưởng và các tham số S của anten.

2.1. Vấn đề băng thông anten hẹp và dung sai chế tạo

Băng thông của anten vi dải tỷ lệ nghịch với hệ số phẩm chất Q của nó. Cấu trúc cộng hưởng vốn có làm cho anten hoạt động hiệu quả chỉ trong một dải tần rất hẹp. Mọi sai số trong quá trình chế tạo, dù là nhỏ nhất, đều có thể dịch chuyển tần số trung tâm ra khỏi băng tần mong muốn, dẫn đến suy hao phản xạ S11 tăng cao và giảm hiệu suất truyền năng lượng. Các phương pháp mở rộng băng thông như sử dụng chất nền dày hơn, hằng số điện môi thấp hơn, hoặc áp dụng các kỹ thuật ghép phức tạp thường đi kèm với những đánh đổi như tăng kích thước hoặc làm phát sinh các mode sóng không mong muốn.

2.2. Tối ưu hóa độ lợi anten gain và giảm búp sóng phụ

Mục tiêu của mảng anten vi dải là tập trung năng lượng vào một hướng cụ thể, tức là tăng độ lợi (gain). Tuy nhiên, quá trình này thường tạo ra các búp sóng phụ (sidelobes) không mong muốn. Năng lượng bức xạ qua các búp sóng phụ là lãng phí và có thể gây nhiễu cho các hệ thống khác. Việc thiết kế mạng phân phối công suất (feed network) để điều khiển biên độ và pha cho từng phần tử là rất quan trọng để tối ưu hóa độ lợi và triệt tiêu búp sóng phụ. Các phương pháp phân bố biên độ như Dolph-Chebyshev thường được sử dụng để đạt được sự cân bằng tối ưu giữa độ rộng búp sóng chính và mức búp sóng phụ.

2.3. Ảnh hưởng của chất nền điện môi đến hiệu suất anten

Lựa chọn chất nền điện môi là một trong những quyết định quan trọng nhất trong thiết kế anten. Hằng số điện môi (εr) và hệ số tổn hao (tanδ) của chất nền ảnh hưởng trực tiếp đến kích thước, băng thông, và hiệu suất của anten. Một chất nền có hằng số điện môi cao giúp giảm kích thước anten nhưng lại làm giảm băng thông và hiệu suất. Ngược lại, chất nền có hằng số điện môi thấp cho băng thông rộng và hiệu suất tốt hơn nhưng kích thước anten sẽ lớn hơn. Vật liệu phổ biến như FR-4 có giá thành rẻ nhưng tổn hao cao ở tần số trên 1GHz, trong khi các vật liệu chuyên dụng như Rogers hay Teflon có hiệu suất cao hơn nhưng chi phí đắt đỏ.

III. Phương pháp thiết kế anten patch cơ bản cho ứng dụng WLAN

Quy trình thiết kế anten patch hình chữ nhật cho ứng dụng WLAN 2.4GHz thường bắt đầu bằng việc lựa chọn vật liệu và tính toán các kích thước cơ bản. Mô hình đường truyền (Transmission Line Model) là một công cụ phân tích đơn giản và hiệu quả cho bước đầu. Đầu tiên, cần chọn một chất nền điện môi, ví dụ như FR-4 với hằng số điện môi εr ≈ 4.4 và độ dày h = 1.6mm. Dựa vào tần số hoạt động mong muốn (f₀ = 2.45 GHz), chiều rộng (W) và chiều dài (L) của patch được tính toán. Chiều rộng W ảnh hưởng đến trở kháng vào và băng thông, trong khi chiều dài L quyết định tần số cộng hưởng. Do hiệu ứng đường viền (fringing effect), chiều dài vật lý của patch sẽ ngắn hơn một chút so với nửa bước sóng hiệu dụng trong chất nền. Tiếp theo là lựa chọn kỹ thuật cấp nguồn cho anten. Cấp nguồn bằng đường truyền vi dải là phương pháp đơn giản và dễ chế tạo, trong đó một rãnh cắt (inset feed) thường được sử dụng để thực hiện mạng phối hợp trở kháng. Vị trí và độ sâu của rãnh cắt quyết định giá trị trở kháng vào, thường được điều chỉnh để đạt 50 Ohm, phù hợp với hầu hết các hệ thống RF. Việc tính toán chính xác các kích thước này là rất quan trọng để đảm bảo anten có suy hao phản xạ S11 thấp nhất tại tần số trung tâm.

3.1. Tính toán kích thước anten dựa trên mô hình đường truyền

Mô hình đường truyền xem anten patch như một đoạn đường truyền vi dải hở mạch, bức xạ tại hai khe hở ở hai đầu. Các công thức tính toán ban đầu cho chiều rộng W và chiều dài L được xác định dựa trên tần số cộng hưởng và hằng số điện môi của chất nền. Cụ thể, chiều dài hiệu dụng (Leff) của patch xấp xỉ bằng nửa bước sóng trong môi trường điện môi hiệu dụng (ε_eff). Tuy nhiên, do hiệu ứng đường viền, chiều dài vật lý (L) cần được hiệu chỉnh ngắn lại một khoảng ΔL. Việc tính toán chính xác các thông số này là bước nền tảng để đảm bảo anten hoạt động đúng tần số thiết kế.

3.2. So sánh các kỹ thuật cấp nguồn cho anten phổ biến

Việc lựa chọn kỹ thuật cấp nguồn cho anten ảnh hưởng lớn đến hiệu suất và cấu trúc của nó. Cấp nguồn bằng đường truyền vi dải (microstrip line feed) đơn giản nhưng có thể gây ra bức xạ giả. Cấp nguồn bằng đầu dò đồng trục (coaxial probe feed) cho phép đặt điểm cấp nguồn ở bất kỳ vị trí nào trên patch để dễ dàng phối hợp trở kháng, nhưng lại làm mất tính phẳng của cấu trúc. Các phương pháp cấp nguồn không tiếp xúc như ghép khe (aperture coupling) và ghép gần (proximity coupling) giúp loại bỏ bức xạ giả từ đường cấp nguồn và có thể cho băng thông rộng hơn, nhưng cấu trúc của chúng phức tạp hơn do đòi hỏi nhiều lớp mạch in.

IV. Bí quyết mô phỏng anten hiệu quả với CST Studio Suite

Sau khi có các kích thước lý thuyết, bước tiếp theo và quan trọng nhất trong các báo cáo thiết kế antenmô phỏng anten bằng phần mềm. CST Studio SuiteAnsys HFSS là hai công cụ mạnh mẽ nhất trong lĩnh vực này. Quá trình mô phỏng cho phép kiểm tra, đánh giá và tối ưu hóa anten một cách nhanh chóng và chính xác trước khi chế tạo mẫu thử, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí. Quy trình bắt đầu bằng việc dựng mô hình 3D của anten với các kích thước đã tính toán, định nghĩa vật liệu cho patch, chất nền điện môi và mặt đất. Tiếp theo, một cổng (port) được định nghĩa tại điểm cấp nguồn để kích thích anten và đo lường các tham số S. Phần mềm sẽ giải phương trình Maxwell trên toàn bộ cấu trúc để tính toán phân bố trường điện từ. Kết quả mô phỏng cung cấp các thông tin quan trọng như suy hao phản xạ S11 (Return Loss), tỷ số sóng đứng điện áp (VSWR), trở kháng vào, đồ thị bức xạ 2D/3D, độ lợi anten (gain) và hiệu suất bức xạ. Dựa vào các kết quả này, nhà thiết kế có thể điều chỉnh các kích thước hình học (tham số hóa) để tối ưu hiệu suất, ví dụ như điều chỉnh chiều dài patch để đạt đúng tần số cộng hưởng hoặc thay đổi vị trí điểm cấp nguồn để đạt được phối hợp trở kháng tốt nhất.

4.1. Phân tích tham số S và suy hao phản xạ S11

Tham số S, đặc biệt là S11, là chỉ số quan trọng nhất để đánh giá mức độ phối hợp trở kháng giữa anten và đường truyền. Suy hao phản xạ S11 biểu thị tỷ lệ công suất bị phản xạ trở lại nguồn. Theo tiêu chuẩn, giá trị S11 dưới -10dB (tương đương VSWR < 2) được coi là chấp nhận được, nghĩa là hơn 90% công suất được truyền vào anten để bức xạ. Đồ thị S11 theo tần số cho phép xác định tần số cộng hưởng và băng thông anten (dải tần số mà S11 < -10dB).

4.2. Đánh giá đồ thị bức xạ và đặc tính búp sóng

Đồ thị bức xạ mô tả sự phân bố công suất của sóng điện từ trong không gian theo các hướng khác nhau. Từ đồ thị này, ta có thể xác định hướng bức xạ cực đại, độ lợi (gain), độ rộng búp sóng chính (HPBW - Half Power Beamwidth) và mức búp sóng phụ (SLL - Side Lobe Level). Đối với mảng anten vi dải, mục tiêu là tạo ra một búp sóng chính hẹp, có độ lợi cao và các búp sóng phụ càng thấp càng tốt. Phần mềm mô phỏng cho phép trực quan hóa các đặc tính này một cách chi tiết.

4.3. Quy trình tối ưu hóa anten sử dụng công cụ mô phỏng

Các công cụ như CST Studio Suite cung cấp các thuật toán tối ưu hóa anten tự động. Nhà thiết kế có thể định nghĩa các mục tiêu (ví dụ: S11 < -15dB tại 2.45GHz, Gain > 8 dBi) và các biến số (ví dụ: chiều dài, chiều rộng patch, vị trí điểm cấp nguồn). Phần mềm sẽ tự động chạy nhiều vòng lặp mô phỏng, thay đổi các biến số để tìm ra bộ thông số tối ưu nhất thỏa mãn các mục tiêu đề ra. Quá trình này giúp tinh chỉnh thiết kế để đạt hiệu suất cao nhất một cách hiệu quả.

V. Cách ứng dụng dãy anten vi dải trong hệ thống thông minh

Khả năng điều khiển hướng bức xạ của mảng anten vi dải là chìa khóa cho nhiều ứng dụng công nghệ cao. Thay vì chỉ bức xạ đẳng hướng hoặc theo một hướng cố định, các anten thông minh sử dụng kỹ thuật xử lý tín hiệu số để điều chỉnh pha của tín hiệu cấp cho mỗi phần tử anten, qua đó điều khiển hướng của búp sóng chính một cách linh hoạt. Kỹ thuật này được gọi là beamforming (búp sóng định hướng). Trong các hệ thống truyền thông hiện đại như 5G hay Wi-Fi 6, beamforming cho phép tập trung năng lượng tín hiệu trực tiếp về phía người dùng, giúp cải thiện chất lượng tín hiệu, tăng tốc độ dữ liệu và giảm nhiễu cho các người dùng khác. Thiết kế dãy anten vi dải cho các ứng dụng này đòi hỏi sự tích hợp chặt chẽ giữa phần cứng anten và phần mềm xử lý tín hiệu. Ngoài ra, mảng anten vi dải cũng được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống radar, định vị vệ tinh (GPS), và truyền thông vệ tinh nhờ khả năng quét chùm tia điện tử (electronic beam steering) mà không cần chuyển động cơ học. Các đồ án tốt nghiệp anten tập trung vào lĩnh vực này thường khám phá các thuật toán beamforming và thiết kế các mảng anten có khả năng quét góc rộng.

5.1. Triển khai cho ứng dụng WLAN 2.4GHz và hệ thống 5G

Trong các điểm truy cập Wi-Fi (Access Point) hiện đại, mảng anten vi dải được sử dụng để thực hiện công nghệ MU-MIMO (Multi-User, Multiple-Input, Multiple-Output), cho phép phục vụ nhiều người dùng cùng lúc trên cùng một kênh tần số bằng cách tạo ra các búp sóng riêng biệt hướng đến từng người. Tương tự, trong mạng 5G, các trạm phát sóng sử dụng các mảng anten cực lớn (Massive MIMO) để tạo ra hàng chục hoặc hàng trăm búp sóng đồng thời, tăng dung lượng mạng lên đáng kể. Các thiết kế này thường hoạt động trên băng tần S và các băng tần cao hơn.

5.2. Công nghệ beamforming và vai trò của anten thông minh

Beamforming là quá trình tổng hợp tín hiệu từ các phần tử của một mảng anten vi dải để tạo ra một đồ thị bức xạ có định hướng cao. Bằng cách thay đổi độ trễ pha tương đối giữa các tín hiệu, hướng của búp sóng chính có thể được điều khiển điện tử. Một anten thông minh có khả năng tự động xác định vị trí của nguồn tín hiệu (hoặc người dùng) và điều chỉnh búp sóng hướng về phía đó, đồng thời đặt các điểm "null" (hướng có bức xạ bằng không) về phía các nguồn nhiễu. Điều này giúp tối đa hóa tỷ số tín hiệu trên nhiễu (SNR) và cải thiện hiệu suất toàn hệ thống.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

19/08/2025
Luận văn thiết kế dãy anten vi dải băng tần 2

Trích đoạn nội dung tài liệu

Luận văn tốt nghiệp GVHD: ThS. Trần Thanh Ngôn Chương | | ANTEN VI DAI 1.1 GIOI THIEU CHUNG VE ANTEN VI DAI Các ý niệm bức xạ vi dải lần đầu tiên được khởi xướng bởi 2eschamps vào năm 1953. Nhưng mãi đến 20 năm sau, một anten ứng dụng kỹ thuật vi đải mới được chế tạo. Anten vi dái thực nghiệm lần đầu tiên được phát triển boi Howell va Munson va duoc tiếp tục nghiên cứu và phát triển trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

Anten vi dai đơn giản nhất bao gồm một pach kim loại rất mỏng (bề dày t << do, Ao 1a bước sóng trong không gian tự đo) đặt cách mặt phẳng đất một khoảng rất nhỏ (h << do, thuong thi 0. Patch cua anten vi dải được thiết kế để có đồ thị bức xạ cực đại. Điều này được thực hiện bằng cách lựa chọn đúng mode của trường bức xạ ở vùng không gian bên dưới patch. Bức xạ end-fire cũng có thé thực hiện được bằng cách lựa chọn đúng mode hoạt động.

Đối với một patch hinh chữ nhật, chiều dài L thường được sir dung trong khoang Ay/3 < L< 19/2. Patch và mặt phẳng đất được tách biệt bởi một lớp điện môi nền như ìzJ 1d, Khe bức xạ #1 Khe bức xạ #2 GND (a) Anten vi dải (c) Hệ trục tọa độ (b) Mặt phẳng cắt ngang Hình 1.1 — Anten vi dai SVTH: Tur Luong Phan Nguyén — Pham Duy Bình 1 Luận văn tốt nghiệp GVHD: ThS. Trần Thanh Ngôn Có nhiều điện môi nền có thê được sử dụng đề thiết kế anten vi dai va hang số điện môi của chúng thường nằm trong khoảng 2. Những lớp điện môi được sử dụng đề thiết kế anten hầu hết là những nền dày, hằng số điện môi của chúng thường thấp hơn giá trị ở cuối đải vì chúng cho hiệu suất tốt hơn, băng thông lớn và giới hạn sự bức xạ các trường tốn hao vào trong không gian, nhưng kích thước các phần tử lớn hơn.

Giới hạn sự bức xạ các trường tốn hao Vào trong không gian, nhưng kích thước các phần tử lớn hơn. Nền mỏng với hằng số điện môi lớn hơn có thê được sử dụng đẻ thiết kế các mạch vi sóng, bởi vì chúng yêu cầu giới hạn trường chặt chẽ đề giảm thiểu sự bức xạ và kết hợp không mong muốn, đồng thời cũng cho kích thước các phần tử nhỏ hơn. Tuy nhiên vì su mat mát lớn hơn, dẫn đến hiệu suất thấp và băng thông nhỏ hơn.1 Các hình dạng cơ bản của anten vi dải Anten vi dai được đặc tá bởi nhiều thông số hơn các anten truyền thống khác. Chúng cũng được thiết kế dưới dạng hình học khác nhau như: hình vuông (square), hinh tron (circular), tam giác (riangular), bán cầu(semicircular), hình quat (sectoral), hình vành khuyén (annular ring).2 — Cac dang anten vi dai théng dụng.

TAt ca anten vi dai được chia làm 4 loại cơ bản: anten patch vi dai, dipole vi dai, anten khe dung ky thuat in, anten traveling-wave vi dai. © Anten patch vi dai Một anten patch vi dai bao gồm một patch dẫn điện dưới dạng hình học phẳng hay không phẳng trên một mặt của miếng đề điện môi và mặt phẳng đất nằm trên mặt phẳng còn lại của để. Anten patch vi dải có nhiều dạng khác nhau nhưng đặc tính bức xạ của chúng hầu như giống nhau do chúng hoạt động giống như một SVTH: Từ Lương Phan Nguyễn — Phạm Duy Bình 2 Luận văn tốt nghiệp GVHD: ThS. Trần Thanh Ngôn dipole.

Trong số các loại anten patch vi dải, anten có dạng hình vuông và hình tròn là hai dạng thông dụng và sử dụng rộng rãi. se Dipole vi dai Dipole vi đải có hình đạng giống với anten vi dai patch hình vuông nhưng chỉ khác nhau tỷ số L/W. Bề rộng của dipole thông thường bé hơn 0.05 lần bước sóng trong không gian tự do. Đồ thị bức xạ của dipole vi dai va anten patch vi dải giống nhau tuy nhiên ở các đặc tính khác như: điện trở bức xạ, băng thông và bức xạ phân cực chéo (eross-polar) thì chúng hầu như khác nhau.

Anten dipole vi dai thi thích hợp với các ứng dụng ở tần số cao do chúng str dung miếng để điện môi có bề dày tương đối dày do vậy chúng đạt được băng thông đáng kê. Việc lựa chọn mô hình cấp nguồn rất quan trọng và phải tính đến khi phân tích anten dipole vi dải. e Printed Slot Antenna Printed Slot Antenna co cau tạo bao gồm một khe trong mặt phẳng đất của một đề được nối đất (ground substrate). Khe này có thể có nhiều hình dạng khác nhau như là: hình chữ nhật, hình tròn, hình nến.

Anten loại này bức xạ theo hai hướng nghĩa là chúng bức xạ trên hai mặt của khe, chúng ta có thể tạo ra bức xạ đơn hướng bằng cách sử đụng một mặt phản xạ ở một phía của khe. e Microstrip Traveling-Wave Antennas (MTA) MTA duge cầu thành bởi một loạt các vật dẫn xích lại với nhau hay một đoạn đường truyền vi dai du dai va đủ rộng để có thể hỗ trợ chế độ truyền 7E. Trong đó, đầu của anten được nói đất và đầu còn lại được phối hợp trở kháng để tránh hiện tượng sóng đứng trên anten. Anten Ä/7⁄4 có thể được thiết kế để hướng búp sóng chính trong bat ky phuong nao tit broadside dén endfire.2 Dac tinh cua Microstrip Antennas (MSA) Anten vi dai (MSA) cé nhiều thuận lợi so với các loại anten truyền thống khác.

Do đó, anten vi đải sử dụng vào nhiều ứng dụng trong khoảng băng tần từ 100Mhz đến 100Ghz. M⁄S4 đã chứng tỏ là một thiết bị phát xạ hiệu qua cho nhiều ứng dụng với nhiều ưu điểm, tuy nhiên, nó vẫn còn một số khuyết điểm cần được khắc phục. % Uuđiểm: © C6 khối lượng và kích thước nhỏ, bề dày mỏng. © Chi phi san suat thấp, dễ dàng sán xuất hàng loạt.

e _ Có khả năng phân cực tuyến tính với các kỹ thuật cấp nguồn đơn giản. ©_ Các đường cung cấp và các linh kiện phối hợp trở kháng có thê sản xuất đồng thời với việc chế tạo anten. e _ Dễ dàng tích hợp với các Ä⁄/C khác trên cùng một vật liệu nền. SVTH: Từ Lương Phan Nguyễn — Phạm Duy Bình 3 Luận văn tốt nghiệp GVHD: ThS.

Trần Thanh Ngôn © _ Linh động giữa phân cực tròn và phân cực thang. e_ Tương thích cho các thiết bị di động cá nhân. + Khuyết điểm: © MSA có băng thông hẹp và các vấn đề về dung sai. e_ Một số A⁄S4 có độ lợi thấp.

e Kha nang tích trữ công suất thấp. ° Hầu hết Ä⁄$4 đều bức xạ trong nửa không gian phía trên mặt phẳng đât. © Co bite xạ dư từ đường truyền và mối nói. MS4 có băng thông rất hẹp, thông thường chí khoảng 1-5%,đây là hạn chế lớn nhất của Ä⁄Š4 trong các ứng dụng cân trải phổ rộng.

Với những ưu điểm vượt trội ấy mà Ä⁄Š4s trở nên thích hợp cho nhiều ứng dụng. * Một số ứng dụng của Ä⁄S4z: ©_ Các anten dùng trong thông tin vô tuyến can nho gon nén MSA thường được dùng. e Cac radar do phan xạ thường dùng các dãy ÄM⁄S⁄4 phát xạ. e _ Hệ thống thông tin hàng không và vệ tỉnh dùng cdc day MSA dé dinh VỊ e Vũ khí thông minh dùng các Ä⁄S⁄4 nhờ kích thước nhỏ gọn của chúng.

e GSM hay GPS ciing co thé ding MSA.3 Các kỹ thuật cấp nguồn cho anten vi dai (feed method) Do anten vi đải có thành phần bức xạ trên một mặt của đế điện môi nên các kỹ thuật để cấp nguồn cho anten vi dai lúc ban đầu là bằng cách dùng một đường truyền vi dải hoặc một probe đồng trục xuyên qua mặt phăng đất nói đến patch kim loai của anten vi dải. Cùng với sự phát triển của khoa học kỹ thuật, một sô kỹ thuật cấp nguồn mới cho anten vi dải đã được nghiên cứu và phát triển. Hiện nay các phương pháp. pho biến dùng để cấp nguồn cho anten vi dải là: cấp nguồn sử dụng đường truyền vi dai, probe đồng truc, ghép khe (aperture-coupling), ghép gan (proximiti- coupling).

Việc lựa chọn cap nguồn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau. Tuy nhiên, yếu tố quan trọng nhất là hiệu suất truyền năng lượng giữa phần bức xạ và phần cập nguôn tức là phải có sự phối hợp trở kháng giữa hai phân với nhau. Ngoài ra, việc chuyên đối trở kháng bước, việc uốn cong. cũng làm phát sinh bức xạ rò và suy hao sóng mặt.

Các bức xạ không mong muôn này làm tăng bức xạ phụ trong đồ thị bức xạ của anten vi dải. việc giảm thiểu bức xạ rò và những ảnh hưởng của nó lên đồ thị bức xạ là một trong những yếu tố quan trọng đánh giá việc cấp nguồn có tốt hay không? SVTH: Từ Lương Phan Nguyễn — Phạm Duy Bình 4 Luận văn tốt nghiệp GVHD: ThS. Trần Thanh Ngôn 1.1 Cấp nguồn bằng đường truyền vỉ dái Việc kích thích cho anten vi dải bằng đường truyền vi dải trên cùng một lớp nền là một cách lựa chọn ty nhién vi patch co thể được xem là một đường truyền vi dải hở và cả hai có thể được thiết kế trên cùng một mạch. Tuy nhiên, kỹ thuật này có vài hạn chế.

Đó là sự phát xa khong mong muén tir doan feed line khi kích thước đoạn ƒeed line là đáng kế so với patch ( ví dụ trong trường hợp L đủ nhỏ đối với khoảng vai mm).3 —~ Cấp nguôn dùng đường truyền vi dai.2 Cấp nguồn bằng probe đằng trục Cấp nguồn qua probe là một trong những phương pháp cơ bản nhất dé truyền tải công suất cao tan. Voi cach feed nay, phần lõi của đầu /eeđ được nối với patch, phần ngoài nỗi với ground pÏane. Ưu điểm của cách này là đơn giản trong quá trình thiết kế, có khả năng /eđ tại mọi vị trí trên tắm pa/ch do đó dễ dàng cho phối hợp trở kháng. Tuy nhiên cách này có nhược điểm là: Thứ nhất, vì dùng đầu /eeđ nên có phần ăn ra phía ngoài làm cho anten không hoàn toàn phẳng và mắt đi tính đối xứng.

Thứ hai, khi cần cấp nguồn đồng trục cho một dãy sẽ đòi hỏi số lượng đầu nối tăng lên và như thế việc chế tạo sẽ khó khăn và độ tin cậy giám đi. Thứ ba, khi cần tăng băng thông của anten thi đòi hỏi phải tăng bề dày lớp nền cũng như chiều dài của probe. Kết quả là bức xạ rò và điện cảm của probe tăng lên. Điểm tiếp xúc điện FIEĐESESESESESESEI =) Patch GND Cáp đồng trục Hình 1.4 — Cấp nguôn dùng cáp đông trục SVTH: Từ Lương Phan Nguyễn — Phạm Duy Bình 5 Luận văn tốt nghiệp GVHD: ThS.

Trần Thanh Ngôn 1.3 Cấp nguồn dùng phương pháp ghép khe — Aperture coupled Ert Pr Đường cấp nguồn vi dải Hinh 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ