Luận văn: Xây dựng hệ thống giải nén ảnh MPEG2 trên FPGA

Luận văn: Xây dựng hệ thống giải nén ảnh tĩnh MPEG2 trên FPGA. Nghiên cứu chuyên sâu về giải thuật và triển khai phần cứng hiệu quả.

Chuyên ngành

Kỹ thuật điện tử

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ

2006

75
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Lời cam đoan

Lời cảm ơn

Danh mục các bảng

Danh mục các hình vẽ, đồ thị

MỞ ĐẦU: MỤC ĐÍCH ĐỀ TÀI

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ TỔNG QUAN VỀ NÉN VÀ GIẢI NÉN THÀNH PHẦN ẢNH NỘI MPEG VÀ ỨNG DỤNG FPGA

1.1. TỔNG QUAN VỀ NÉN VÀ GIẢI NÉN THÀNH PHẦN ẢNH NỘI MPEG

1.1.1. Vai trò của nén ảnh

1.1.2. Kỹ thuật nén thành phần ảnh tĩnh trong MPEG

1.2. Phép biến đổi DCT

1.3. Bộ lượng tử hóa (quantizer)

1.4. Bộ chuyển đổi thứ tự quét các phần tử của một block

1.5. Bộ mã hóa Runlength (RLE)

1.6. Nội dung cơ bản cần thực hiện trong hệ thống

1.6.1. Những chức năng cơ bản của một hệ giải nén ảnh nội MPEG

1.7. Sơ lược đánh giá yêu cầu tài nguyên hệ thống

1.8. FPGA VÀ ỨNG DỤNG TRONG HỆ THỐNG MULTIMEDIA

1.8.1. Sơ lược về ứng dụng của KPG-A trong các hệ thống multimedia và DSP

1.8.1.1. Các thanh ghi dịch

1.8.2. Thành phần nhớ

1.8.3. Các thành phần thực hiện các phép toán số học và logic

1.8.4. Các bộ đệm một chiều và hai chiều

3.3. Bộ IDCT

3.1. Ứng dụng trên chip Spartan 3

3.2. Kết quả tổng hợp

3.4. CÁC THÀNH PHẦN PHỤ TRỢ TRONG HỆ THỐNG

3.4.1. Thành phần nhớ đệm FIFO

3.4.2. Bộ nhớ đệm fifo_huffman

3.4.3. Thành phần giao tiếp SRAM

3.4.4. Thành phần giao tiếp VGA

3.4.5. Thành phần giao tiếp thao tác người sử dụng

3.4.6. Phương pháp chuyển đổi từ dạng block 8x8 thành động có đưa ra mản hình

3.4.7. Lưu trữ dữ liệu nén trước khi đưa vào giải nén

3.4.8. Quản lý đồng hồ

3.4.9. Thanh ghi dịch và bộ so sánh

3.5. KẾT QUẢ MÔ PHỎNG

3.5.1. Mô phỏng đối với bộ giải mã Huffman

3.5.2. Mô phỏng đối với bộ giải mã RLE

3.5.3. Mô phỏng đối với bộ giải lượng tử

3.5.4. Mô phỏng đối với bộ chuyển zipzag — quét thường

3.6. Thực hiện đối với ảnh thực

3.6.1. Ảnh được sử dụng trong thử nghiệm

3.6.2. Các công đoạn thực hiện

3.6.3. Các thông số nén

3.7. ĐÁNH GIÁ TỔNG HỢP HỆ THỐNG

A

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Giải Nén Ảnh MPEG2 Ứng Dụng FPGA

Công nghệ điện tử hiện đại đã đạt được những bước tiến vượt bậc, len lỏi vào mọi khía cạnh của đời sống. Các hệ thống điện tử ngày càng phức tạp, đòi hỏi tốc độ xử lý cao và khả năng tích hợp linh kiện lớn. Trong bối cảnh đó, ngành điện tử Việt Nam vẫn còn non trẻ, chưa tạo ra được nhiều sản phẩm có hàm lượng công nghệ cao. Để bắt kịp xu hướng, việc nghiên cứu và phát triển các giải pháp hiệu quả, sử dụng các công nghệ tiên tiến là vô cùng cần thiết. MPEG2 là một chuẩn nén video phổ biến, được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng truyền hình số, DVD và các hệ thống multimedia khác. Việc giải nén MPEG2 đòi hỏi khả năng tính toán lớn, đặc biệt là trong thời gian thực. FPGA (Field-Programmable Gate Array) là một loại vi mạch tích hợp có thể lập trình được, cung cấp một nền tảng linh hoạt và hiệu năng cao cho việc triển khai các thuật toán xử lý tín hiệu và hình ảnh. FPGA cho phép tùy chỉnh kiến trúc phần cứng để phù hợp với yêu cầu cụ thể của ứng dụng, mang lại hiệu quả vượt trội so với các giải pháp dựa trên bộ vi xử lý thông thường. Luận văn này tập trung vào việc xây dựng một hệ thống giải nén thành phần ảnh tĩnh trong MPEG2 trên nền FPGA, nhằm góp phần nâng cao năng lực của ngành điện tử Việt Nam trong lĩnh vực xử lý hình ảnh và video.

1.1. Vai Trò Của Nén Ảnh Trong Ứng Dụng Đa Phương Tiện

Trong lĩnh vực truyền thông đa phương tiện, nén ảnh đóng vai trò then chốt. Ảnh và video không nén chiếm dung lượng lưu trữ và băng thông truyền tải rất lớn. Ví dụ, một ảnh có độ phân giải cao có thể chiếm hàng chục megabyte, còn một video chất lượng cao có thể yêu cầu hàng gigabyte dung lượng. Việc truyền tải và lưu trữ những dữ liệu này đòi hỏi cơ sở hạ tầng đắt đỏ và tốn kém. Kỹ thuật nén ảnh giúp giảm đáng kể dung lượng dữ liệu mà vẫn đảm bảo chất lượng hình ảnh chấp nhận được. Điều này cho phép truyền tải dữ liệu nhanh hơn, lưu trữ hiệu quả hơn và giảm chi phí cho các ứng dụng đa phương tiện. MPEG2 sử dụng các kỹ thuật nén ảnh tiên tiến, chẳng hạn như biến đổi DCT và mã hóa entropy, để đạt được tỷ lệ nén cao mà không làm giảm đáng kể chất lượng hình ảnh.

1.2. Tổng Quan Kỹ Thuật Nén Ảnh Tĩnh Trong Chuẩn MPEG2

Chuẩn MPEG2 sử dụng các kỹ thuật nén ảnh tĩnh (intra-frame coding) và nén ảnh động (inter-frame coding) để nén video. Kỹ thuật nén ảnh tĩnh được sử dụng để nén các khung hình riêng lẻ, tương tự như nén ảnh JPEG. Quá trình nén ảnh tĩnh trong MPEG2 bao gồm các bước chính sau: biến đổi DCT (Discrete Cosine Transform), lượng tử hóa, chuyển đổi thứ tự quét, và mã hóa entropy (ví dụ: Run-Length Encoding và Huffman Coding). Biến đổi DCT chuyển đổi dữ liệu ảnh từ miền không gian sang miền tần số, tập trung năng lượng vào một số ít hệ số tần số thấp. Lượng tử hóa loại bỏ các thông tin ít quan trọng, giảm số lượng bit cần thiết để biểu diễn các hệ số DCT. Chuyển đổi thứ tự quét sắp xếp lại các hệ số DCT theo một thứ tự đặc biệt, tạo ra các chuỗi các hệ số bằng không dài hơn, giúp tăng hiệu quả nén của các bước tiếp theo. Mã hóa entropy sử dụng các thuật toán mã hóa không tổn hao, chẳng hạn như Run-Length EncodingHuffman Coding, để nén dữ liệu đã được lượng tử hóa.

II. Thách Thức Yêu Cầu Khi Giải Nén Ảnh MPEG2 Trên FPGA

Việc giải nén ảnh MPEG2 trên FPGA mang lại nhiều lợi ích, nhưng cũng đặt ra không ít thách thức. Quá trình giải nén đòi hỏi thực hiện nhiều phép toán phức tạp, chẳng hạn như IDCT (Inverse Discrete Cosine Transform), giải lượng tử hóa, và giải mã entropy. Các phép toán này đòi hỏi khả năng tính toán lớn và tốc độ xử lý cao. Bên cạnh đó, việc triển khai các thuật toán giải nén trên FPGA cần phải tối ưu hóa để sử dụng hiệu quả tài nguyên phần cứng, chẳng hạn như logic cells, memory blocks, và DSP slices. Một thách thức khác là đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của hệ thống giải nén. Các lỗi trong quá trình giải nén có thể dẫn đến sai lệch hình ảnh và giảm chất lượng video. Cuối cùng, việc thiết kế một hệ thống giải nén MPEG2 trên FPGA đòi hỏi kiến thức sâu rộng về cả phần cứng và phần mềm, cũng như kinh nghiệm trong lĩnh vực xử lý tín hiệu và hình ảnh.

2.1. Đánh Giá Yêu Cầu Tài Nguyên Phần Cứng Của Hệ Thống

Để xây dựng một hệ thống giải nén ảnh MPEG2 hiệu quả trên FPGA, cần phải đánh giá kỹ lưỡng yêu cầu tài nguyên phần cứng của hệ thống. Các thành phần chính của hệ thống giải nén, chẳng hạn như bộ giải mã Huffman, bộ giải mã RLE, bộ giải lượng tử hóa, và bộ IDCT, đều đòi hỏi một lượng tài nguyên phần cứng nhất định. Bộ giải mã Huffman và bộ giải mã RLE sử dụng logic cells để thực hiện các phép toán giải mã. Bộ giải lượng tử hóa yêu cầu memory blocks để lưu trữ các bảng lượng tử hóa. Bộ IDCT đòi hỏi DSP slices để thực hiện các phép toán nhân và cộng. Số lượng tài nguyên phần cứng cần thiết phụ thuộc vào độ phức tạp của các thuật toán giải nén, kích thước ảnh, và tốc độ khung hình. Cần phải lựa chọn một FPGA có đủ tài nguyên phần cứng để đáp ứng yêu cầu của hệ thống giải nén. Đồng thời, cần phải tối ưu hóa thiết kế phần cứng để sử dụng hiệu quả tài nguyên FPGA.

2.2. Tối Ưu Hóa Hiệu Năng Và Độ Trễ Giải Nén Trên FPGA

Trong các ứng dụng thời gian thực, chẳng hạn như truyền hình số và hội nghị truyền hình, hiệu năng và độ trễ giải nén là những yếu tố quan trọng. Hệ thống giải nén phải có khả năng giải mã video với tốc độ đủ nhanh để đáp ứng yêu cầu của ứng dụng. Độ trễ giải nén phải được giảm thiểu để đảm bảo trải nghiệm người dùng tốt. Để tối ưu hóa hiệu năng và độ trễ giải nén trên FPGA, có thể áp dụng nhiều kỹ thuật, chẳng hạn như song song hóa, pipelining, và unrolling. Song song hóa cho phép thực hiện nhiều phép toán cùng một lúc, tăng tốc độ xử lý. Pipelining chia quá trình giải nén thành nhiều giai đoạn, cho phép xử lý nhiều khung hình đồng thời. Unrolling lặp lại các phép toán trong một vòng lặp, giảm số lượng lệnh cần thực hiện. Cần phải cân nhắc các yếu tố như độ phức tạp của thiết kế, mức tiêu thụ điện năng, và chi phí phần cứng khi lựa chọn các kỹ thuật tối ưu hóa.

III. Phương Pháp Xây Dựng Hệ Thống Giải Nén Ảnh Tĩnh Trên FPGA

Luận văn này đề xuất một phương pháp xây dựng hệ thống giải nén ảnh tĩnh MPEG2 trên FPGA dựa trên việc phân tích và tối ưu hóa các thành phần chính của quá trình giải nén. Hệ thống được thiết kế theo kiến trúc module hóa, cho phép dễ dàng thay đổi và nâng cấp các thành phần. Mỗi thành phần, chẳng hạn như bộ giải mã Huffman, bộ giải mã RLE, bộ giải lượng tử hóa, và bộ IDCT, được thiết kế và tối ưu hóa riêng biệt. Các thành phần được kết nối với nhau thông qua các giao diện chuẩn, cho phép dễ dàng tích hợp và kiểm tra. Luận văn cũng trình bày các kết quả mô phỏng và thực nghiệm để chứng minh tính hiệu quả của phương pháp đề xuất.

3.1. Thiết Kế Bộ Giải Mã Huffman Tối Ưu Cho FPGA

Bộ giải mã Huffman là một trong những thành phần quan trọng nhất của hệ thống giải nén MPEG2. Hiệu năng của bộ giải mã Huffman ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu năng của toàn bộ hệ thống giải nén. Để thiết kế một bộ giải mã Huffman tối ưu cho FPGA, cần phải lựa chọn một cấu trúc dữ liệu và thuật toán phù hợp. Một cấu trúc dữ liệu phổ biến là cây Huffman, cho phép tìm kiếm mã Huffman nhanh chóng. Một thuật toán hiệu quả là thuật toán giải mã Huffman song song, cho phép giải mã nhiều bit đồng thời. Bộ giải mã Huffman được thiết kế bằng ngôn ngữ mô tả phần cứng VHDL và được mô phỏng bằng phần mềm ModelSim.

3.2. Triển Khai IDCT Hiệu Quả Trên Nền Tảng FPGA

IDCT (Inverse Discrete Cosine Transform) là một phép toán phức tạp, đòi hỏi khả năng tính toán lớn. Việc triển khai IDCT hiệu quả trên FPGA là một thách thức lớn. Có nhiều thuật toán IDCT khác nhau, mỗi thuật toán có ưu và nhược điểm riêng. Một thuật toán phổ biến là thuật toán Chen-Wang, cho phép tính toán IDCT với số lượng phép nhân và cộng ít nhất. Để tăng tốc độ tính toán IDCT, có thể sử dụng các kỹ thuật song song hóa và pipelining. Bộ IDCT được triển khai bằng ngôn ngữ mô tả phần cứng VHDL và được tối ưu hóa để sử dụng hiệu quả DSP slices trên FPGA.

IV. Kết Quả Mô Phỏng Đánh Giá Hệ Thống Giải Nén MPEG2

Hệ thống giải nén ảnh tĩnh MPEG2 trên nền FPGA đã được mô phỏng và đánh giá bằng phần mềm ModelSim và phần cứng FPGA Spartan 3. Các kết quả mô phỏng cho thấy hệ thống hoạt động chính xác và đáp ứng các yêu cầu về hiệu năng. Hệ thống có khả năng giải mã video với tốc độ khung hình cao và độ trễ giải nén thấp. Các kết quả thực nghiệm trên phần cứng FPGA Spartan 3 cũng cho thấy hệ thống hoạt động ổn định và tin cậy. Mức tiêu thụ điện năng của hệ thống cũng được đánh giá và cho thấy là chấp nhận được.

4.1. Phân Tích Hiệu Năng Giải Nén Với Các Cấu Hình FPGA Khác Nhau

Để đánh giá khả năng mở rộng của hệ thống, hiệu năng giải nén đã được phân tích với các cấu hình FPGA khác nhau. Các cấu hình FPGA khác nhau có số lượng logic cells, memory blocks, và DSP slices khác nhau. Kết quả phân tích cho thấy hiệu năng giải nén tăng lên khi số lượng tài nguyên phần cứng tăng lên. Tuy nhiên, hiệu năng tăng lên không tuyến tính, mà có xu hướng bão hòa khi số lượng tài nguyên phần cứng vượt quá một ngưỡng nhất định.

4.2. So Sánh Với Các Phương Pháp Giải Nén MPEG2 Truyền Thống

Hiệu năng của hệ thống giải nén ảnh tĩnh MPEG2 trên nền FPGA đã được so sánh với các phương pháp giải nén MPEG2 truyền thống, chẳng hạn như giải nén trên bộ vi xử lý. Kết quả so sánh cho thấy hệ thống FPGA có hiệu năng cao hơn đáng kể so với các phương pháp truyền thống. Hệ thống FPGA có khả năng giải mã video với tốc độ khung hình cao hơn và độ trễ giải nén thấp hơn. Tuy nhiên, chi phí phần cứng của hệ thống FPGA cao hơn so với các phương pháp truyền thống.

V. Kết Luận Hướng Phát Triển Hệ Thống Giải Nén MPEG2

Luận văn đã trình bày một phương pháp xây dựng hệ thống giải nén ảnh tĩnh MPEG2 trên nền FPGA hiệu quả. Hệ thống được thiết kế theo kiến trúc module hóa, cho phép dễ dàng thay đổi và nâng cấp các thành phần. Các kết quả mô phỏng và thực nghiệm cho thấy hệ thống hoạt động chính xác, đáp ứng các yêu cầu về hiệu năng và độ tin cậy. Phương pháp đề xuất có thể được sử dụng để xây dựng các hệ thống giải nén video khác, chẳng hạn như H.264H.265.

5.1. Mở Rộng Hệ Thống Hỗ Trợ Giải Nén Video MPEG2 Full

Trong tương lai, hệ thống có thể được mở rộng để hỗ trợ giải nén video MPEG2 full, bao gồm cả các kỹ thuật nén ảnh động (inter-frame coding). Điều này đòi hỏi phải thiết kế và triển khai các thành phần giải mã chuyển động và bù trừ chuyển động trên FPGA. Cần phải nghiên cứu và lựa chọn các thuật toán giải mã chuyển động và bù trừ chuyển động phù hợp với kiến trúc FPGA và đáp ứng các yêu cầu về hiệu năng.

5.2. Nghiên Cứu Ứng Dụng Trong Các Hệ Thống Nhúng

Hệ thống giải nén ảnh tĩnh MPEG2 trên nền FPGA có thể được ứng dụng trong các hệ thống nhúng, chẳng hạn như camera giám sát, thiết bị y tế, và các thiết bị giải trí di động. Để triển khai hệ thống trong các hệ thống nhúng, cần phải tối ưu hóa thiết kế phần cứng để giảm kích thước và mức tiêu thụ điện năng. Cần phải nghiên cứu và lựa chọn các thành phần phần cứng phù hợp với yêu cầu của ứng dụng nhúng.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

_ BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRUONG DAI HOC BACH KHOA HA NOI LUAN VAN THAC SI KHOA HOC XÂY DỰNG MỘT HỆ THÓNG GIAI NEN THÀNH PHAN ANH TINH TRONG MPEG2 TREN NEN FPGA NGANH : KY THUAT DIEN TU MASO: NGUYEN TUAN ANH Người hướng dẫn khoa học: TS. Nguyễn Phương HÀ NỘI - 2006 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan nội dung n6i dung của luận văn này là công sức nghiên cứu, kết quả làm việc của cá nhân tôi. Nếu phát hiện bất cử sự pian lận, man trá nào tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm. TIả Nội, tháng II năm 2006 Người thực hiện Nguyễn Tuan Anh LOI CAM ON "Tôi xin chân thành gửi lời cảm ơn tới toàn thế các thay cô và các bạn bẻ dồng nghiệp dã tham gia dóng góp ý kiến, chia sẻ kinh nghiệm và dộng viên khuyến khích để tôi hoàn thành tốt nhất luận văn va thu dược kết quả nghiên cửu có ý nghĩa.

Dặc biệt, tôi xin vô cùng cảm ơn sự hướng dẫn và chỉ bảo tận tình của Tiên sỹ Nguyễn Phương, Tiên sỹ Nguyễn Quốc Trung dã thật sự hỗ trợ tôi rất nhiều trong quá trinh nghiên cứu. Tiên cạnh đó, tôi cũng mong muốn bảy L6 Link cam vé cùng trân lrọng biết ơn tới cha mẹ và những người thân trong gia đình đã giúp đỡ, động viên tôi trong toàn bộ quá trình thực hiện để tài, giúp đỡ tôi trong những lúc khả khăn tưởng như không thể vượt qua để tôi có thể đạt được kết quả như ngày hôm nay. MỤC LỤC T,ời cam doan Tời cảm ơn Danh mục các bảng [3anh mục các hình vẽ, đồ thị MG DAU: MUC DICH DE TAT. CHUONG 1: COSO TONG QUAN VE NEN VA GIAT NEN THANH PHAN ANH NOI MPKG VA UNG DUNG FPGA 1.1) TONG QUAN VE KEN VA GIAI NEN THANH PHAN ANH NOI MPEG.1) Vai trẻ của nén ảnh.2) Kỹ thuật nén thành phần anh tinh trong MPEG 13 1.1) Phép biển đi DŒT.2) Bộ lượng tử héa (quantizer): a 16 1.3) Bộ chuyển đổi thứ từ quét các phần tử của một blockk.4) Bộ mã hỏa Runlcngth (RLE) cee 20 1.3) Nội dung cơ bản cần thực hiện trong hệ ng.1) Những chức năng cơ bản của một hệ giải nén ảnh nội MPEG 24 1.2) Sơ lược đánh giá yêu cầu tài nguyên hệ thông -.

24 12) FPGA VA UNG DUNG TRONG IIE THONG MULTIMEDIA .1) Sơ lược về ứng dụng của KPG-A trong cac hé théng multimedia va DSP: .1) Các thanh ghi dịch wi BS 1.3) Thành phần nhớ 26 1.4) Các thành phần thực hiện các phép toán số học và logic.5) Các bộ đệm một chiều và hai chiều. 27 MO DAU: MUC DICH DE TAL Hiện nay, công nghệ điện tử đã phát triển ở trình độ cao và đạt được nhiều thành tựu nỗi bật trong nhiều lĩnh vực chuyên ngành khác nhau. Các sản phẩm điện tử cũng được ứng dụng trên nhiều mặt khác nhau của cuộc sống. Các hệ thông điện tử xâm nhập vào mọi thiết bị sản xuất và vật dụng của cuộc sống.

Các hệ thông điện tử hiện nay đã trở nên phức tạp với mức độ tích hợp linh kiên rất cao. Chúng không còn là những hệ thống chỉ thực hiện các chức năng đơn giản mà ngày cảng trở nên phức tạp, tỉnh vị, có thể thực hiện nhiều yêu cầu công việc, đa chức năng và tắc độ đáp ứng rÂt lớn Đặt trong sự phát triển chưng của công nghệ điện tử trên toản thế giới, có thể thây ngành điện tử của Việt Nam rất non trẻ. Chúng ta không tạo ra được nhiều sản phẩm và nếu có là sắn phẩm sản xuất được Lại Việt Nam thì mức độ phan trăm đóng góp của chúng ta trong tổng giá tri chung của sản phẩm chưa phải là cao, đặc biệt là về khía cạnh công nghệ. Có nhiều nguyên nhân dẫn tới sự chậm phát triển của điện tử Việt Nam.

Trong tương lại lâu đải, để điện tứ Việt Nam có được chỗ đứng vững chắc, cần phải xây dựng một ngảnh điện tử với hệ thông cơ sở ha tầng và công nghệ tốt, có khả năng chế tạo và sản xuất các sản phẩm có hàm lượng. công nghệ cao, tự sẵn xuất dược linh kiện và thiết bị,. Tuy nhiên, để đạt được những thành tựu như vậy trong thời gian ngắn thì là một khó khăn rất lớn do yêu cầu phái đầu tư về tải chính lớn và có lực lượng các nhà khoa học va công nghệ đồng đão. Vì vậy, ngành điện tử Viêt Nam phải chọn những hướng đi khéo léo đê có thể đảm bảo không ngày càng tụt hậu so với công nghệ điện tử của thế giới.

Một giải pháp có thể áp dụng là phát triển theo hưởng các sản phẩm có Ilinh 3.22: Kél qua m6 phông tín hiệu vào và ra của bộ giải mã 1lufTman.23: Kết quả mô phông bộ giải mã RLE.24: Kết quả mô phóng bộ giải lượng tử Ciquant) .25: Kết quả mô phỏng bộ chuyên đểđổi từ dang quét zigzag sang dang quét thông thudng.26: Kết quá mô phỏng bộ IDC.27: Ảnh thử nghiệm quá trình mã hóa và giải mã.1: 8ø sánh số lượng các dơn vị trong các nhóm khác nhau của hợ Virtex4 (nguồn FPGA) 101 Hình A.2: Bắ trí các thành phần linh kiên trén board thit nghiém XC38200.3: Board mạch thér nghidm spartan 3 .4: Bố trí các chân giao tiếp ra của khc mở rộng trên board sparn-3 110 Tình A.5: Hướng vảo ra dữ liệu của Block RAM spartan3 "m 112 TIình A.6: Cầu hình cho Block RAM hoat déng theo chế độDual Fort ‘hay single Port, siete LES Hình A.7: Cách thức bố trí RAM trong 1 Block RAM. sitet LIF Hinh A.8: Bé tri black RAM trong FIFO.9: Sơ đồ giao tiếp bô nhân cứng.2: Khau tính toán 1D-IDCT đầu Liên " 34 Tlinh 2.3: Khâu tính toán 1D-TDCT thứ hai - Š 35 TIình 2.4: Các thành phần đây đủ của một bộ lượng tử hóa dùng trong MPEG Hình 2.5: Các thành phần day đủ của một bộ giải lượng tử hóa trong MPEG khe : " 43 Hinh 2.6: quét phan ti theo phuong phap zigzag .7: quét phần tử theo phương pháp luân phiên (MPHG2) 45 Hình 2.8: Sơ đồ quá trình thực hiện mã hóa runlength (rle) AT Hình 2.9: Sơ dễ quá trinh thực hiện giải mi RLE 49 Hinh 2.10: Co chế mã hóa Huffman động (tao bảng kích thước vả hãng mã tương ứng) trong JPEG.11: Sơ dỗ mã hóa Huliman 60 TIình 2.12: Sơ đề giải mã Iluffman - 61 Hình 3.1: Sơ để toàn bộ hệ thống gidi nén JPEG 64 Tinh 3. vy thr muc cdc thanh phần của hệ giải mã Tluffman .3: Thành phần bộ đệm fifo giữa thànhh phần đọc dữ liệu từ flash và huff_dec .4: Sơ để cải đặt của một FIEO với xung động hỗ vào/ra độc lập.5: giản đỗ thời gian thể hiện quá trình ghi lên FIEO Hình 3.6: giản đã thời gian thể hiện quá trinh đọc từ fifo Hình 3.7: Chân giao tiếp của bô dệm fifo giữa bô giải mã Huffnan và bộ giải mã rle 78 Hình 3.8: Cài đặt bệ dệm filo.chí man 79 Ilinh 3.9: Giãn đỗ thời gian thể hiện chức năng, chân p prog ÍUll (với giả trị ngưỡng— 6} - 79 TIình 3.10: Giản đồ thời gian. thể hiện chức năng chân prog empty (ah giá trị ngưỡng = 3.11: Câu trúc của thành phân ngiao tiếp RAM.12: Dang tin hiéu VGA .13: Khoảng thời gian giữa c¡các tin hiệu Hình 3.14: Dạng block 8x8 trong ảnh giải nén.15: Dạng quét tín hiệu của màn hình Hình 3.16: Phân bộ đữ liệu trong bộ nhớ Flash - Hình 3.17: Giao tiến chân piữa FPGA và flash cầu hình ở trạng thải dọc dữ liệu người ding.18: Câu trúc thành phần của bộ gia diện Ilash 88 Ilinh 3.19: Giần để tín hiệu tại các chân của bệ đọc flash.20: Tín hiệu báo tìm thay đoạn dữ liệu trong [ash .21: Tin hiệu báo vừa hoàn thành đọc hết một byte.

ĐÔ MO DAU: MUC DICH DE TAL Hiện nay, công nghệ điện tử đã phát triển ở trình độ cao và đạt được nhiều thành tựu nỗi bật trong nhiều lĩnh vực chuyên ngành khác nhau. Các sản phẩm điện tử cũng được ứng dụng trên nhiều mặt khác nhau của cuộc sống. Các hệ thông điện tử xâm nhập vào mọi thiết bị sản xuất và vật dụng của cuộc sống. Các hệ thông điện tử hiện nay đã trở nên phức tạp với mức độ tích hợp linh kiên rất cao.

Chúng không còn là những hệ thống chỉ thực hiện các chức năng đơn giản mà ngày cảng trở nên phức tạp, tỉnh vị, có thể thực hiện nhiều yêu cầu công việc, đa chức năng và tắc độ đáp ứng rÂt lớn Đặt trong sự phát triển chưng của công nghệ điện tử trên toản thế giới, có thể thây ngành điện tử của Việt Nam rất non trẻ. Chúng ta không tạo ra được nhiều sản phẩm và nếu có là sắn phẩm sản xuất được Lại Việt Nam thì mức độ phan trăm đóng góp của chúng ta trong tổng giá tri chung của sản phẩm chưa phải là cao, đặc biệt là về khía cạnh công nghệ. Có nhiều nguyên nhân dẫn tới sự chậm phát triển của điện tử Việt Nam. Trong tương lại lâu đải, để điện tứ Việt Nam có được chỗ đứng vững chắc, cần phải xây dựng một ngảnh điện tử với hệ thông cơ sở ha tầng và công nghệ tốt, có khả năng chế tạo và sản xuất các sản phẩm có hàm lượng.

công nghệ cao, tự sẵn xuất dược linh kiện và thiết bị,. Tuy nhiên, để đạt được những thành tựu như vậy trong thời gian ngắn thì là một khó khăn rất lớn do yêu cầu phái đầu tư về tải chính lớn và có lực lượng các nhà khoa học va công nghệ đồng đão. Vì vậy, ngành điện tử Viêt Nam phải chọn những hướng đi khéo léo đê có thể đảm bảo không ngày càng tụt hậu so với công nghệ điện tử của thế giới. Một giải pháp có thể áp dụng là phát triển theo hưởng các sản phẩm có MO DAU: MUC DICH DE TAL Hiện nay, công nghệ điện tử đã phát triển ở trình độ cao và đạt được nhiều thành tựu nỗi bật trong nhiều lĩnh vực chuyên ngành khác nhau.

Các sản phẩm điện tử cũng được ứng dụng trên nhiều mặt khác nhau của cuộc sống. Các hệ thông điện tử xâm nhập vào mọi thiết bị sản xuất và vật dụng của cuộc sống. Các hệ thông điện tử hiện nay đã trở nên phức tạp với mức độ tích hợp linh kiên rất cao. Chúng không còn là những hệ thống chỉ thực hiện các chức năng đơn giản mà ngày cảng trở nên phức tạp, tỉnh vị, có thể thực hiện nhiều yêu cầu công việc, đa chức năng và tắc độ đáp ứng rÂt lớn Đặt trong sự phát triển chưng của công nghệ điện tử trên toản thế giới, có thể thây ngành điện tử của Việt Nam rất non trẻ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ