Luận văn: Mô hình điều khiển lưu lượng mạng ảo hóa với học tăng cường sâu

Luận văn thạc sĩ: Xây dựng mô hình điều khiển lưu lượng trong ảo hóa chức năng mạng (NFV) sử dụng học tăng cường sâu. Tối ưu hiệu suất mạng.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2022

75
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU TOÁN HỌC

DANH MỤC THUẬT NGỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC HÌNH VẼ

DANH MỤC BẢNG BIỂU

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU VỀ ẢO HÓA CHỨC NĂNG MẠNG VÀ HỌC TĂNG CƯỜNG SÂU

1.1. Giới thiệu về ảo hóa chức năng mạng

1.2. Đặc điểm của NFV

1.3. Kiến trúc của NFV

1.4. Dịch vụ trong NFV

1.5. Giới thiệu về học tăng cường sâu

1.5.1. Giới thiệu về học tăng cường

1.5.2. Phân loại các thuật toán

1.5.3. Học sâu cho học tăng cường

1.5.4. Lịch sử phát triển

1.6. Kết luận chương 1

2. CHƯƠNG 2: BÀI TOÁN ĐIỀU KHIỂN LƯU LƯỢNG TRONG ẢO HÓA CHỨC NĂNG MẠNG

2.1. Giới thiệu bài toán điều khiển lưu lượng trong NFV

2.1.1. Mô tả bài toán

2.1.2. Các nghiên cứu liên quan

2.2. Mô hình hóa đầu vào

2.3. Mô hình hóa mục tiêu tối ưu

2.4. Thuật toán học tăng cường sâu để điều khiển lưu lượng trong NFV

TÓM TẮT LUẬN VĂN

Tóm tắt

I. Tổng quan Luận văn Thạc sĩ về Điều khiển Lưu lượng NFV

Luận văn thạc sĩ này tập trung vào việc xây dựng mô hình điều khiển lưu lượng hiệu quả trong môi trường ảo hóa chức năng mạng (NFV). NFV đang trở thành xu hướng quan trọng trong kiến trúc mạng hiện đại, cho phép các chức năng mạng truyền thống được triển khai dưới dạng phần mềm trên cơ sở hạ tầng tiêu chuẩn. Tuy nhiên, việc điều khiển lưu lượng mạng trong NFV đặt ra nhiều thách thức, đặc biệt là khi các chức năng mạng được ảo hóa và phân tán trên nhiều nút mạng. Để giải quyết vấn đề này, luận văn đề xuất sử dụng học tăng cường sâu (Deep Reinforcement Learning - DRL), một phương pháp học máy mạnh mẽ cho phép tác nhân tự học cách đưa ra các quyết định tối ưu dựa trên tương tác với môi trường. Mục tiêu chính là xây dựng một mô hình điều khiển có khả năng tối ưu hóa lưu lượng mạng, giảm độ trễ mạng, tăng throughput và đảm bảo QoS cho người dùng. Luận văn cũng so sánh hiệu quả của phương pháp DRL với các thuật toán truyền thống khác. Tác giả chân thành cảm ơn sự hướng dẫn của TS. Phạm Tuân Minh và PGS. Nguyễn Hữu Thanh. Luận văn này cũng bày tỏ lòng biết ơn đối với gia đình và bạn bè. Sự hỗ trợ tinh thần của họ là vô giá trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận văn.

1.1. Giới thiệu chung về Ảo hóa Chức năng Mạng NFV

Ảo hóa chức năng mạng (NFV) là một kiến trúc mạng mới, trong đó các chức năng mạng (ví dụ: tường lửa, cân bằng tải, bộ định tuyến) được triển khai dưới dạng phần mềm trên cơ sở hạ tầng phần cứng tiêu chuẩn. Điều này mang lại nhiều lợi ích, bao gồm giảm chi phí, tăng tính linh hoạt và khả năng mở rộng. NFV giúp các nhà cung cấp dịch vụ (SPs) giảm chi phí đầu tư (CAPEX) và chi phí vận hành (OPEX). Chuỗi chức năng dịch vụ (SFC) là một tập hợp các chức năng mạng ảo hóa (VNF) được kết nối với nhau để cung cấp một dịch vụ cụ thể. Để đáp ứng các yêu cầu dịch vụ, các chức năng dịch vụ cần được khởi tạo tại các nút mạng. Sau đó, các luồng dữ liệu của các yêu cầu dịch vụ được điều khiển đến các nút này, tùy theo các chuỗi chức năng dịch vụ và mục tiêu tối ưu của nhà cung cấp dịch vụ NFV.

1.2. Tầm quan trọng của Điều khiển Lưu lượng trong NFV

Việc điều khiển lưu lượng hiệu quả là rất quan trọng trong NFV để đảm bảo hiệu suất và chất lượng dịch vụ. Khi các chức năng mạng được ảo hóa và phân tán, việc điều phối lưu lượng trở nên phức tạp hơn. Các phương pháp truyền thống thường dựa trên các quy tắc tĩnh hoặc các thuật toán thủ công, không thể thích ứng với sự thay đổi của môi trường mạng. Do đó, cần có các phương pháp điều khiển lưu lượng mạng linh hoạt và thông minh hơn, có khả năng tự động thích ứng với các điều kiện mạng khác nhau và tối ưu hóa hiệu suất mạng.

II. Vấn đề Thách thức về Điều khiển Lưu lượng trong NFV

Mặc dù NFV mang lại nhiều lợi ích, việc điều khiển lưu lượng trong môi trường NFV đặt ra nhiều thách thức. Các phương pháp truyền thống thường không hiệu quả trong việc xử lý sự phức tạp và biến động của mạng ảo hóa. Một trong những thách thức lớn nhất là việc đảm bảo QoS cho người dùng, đặc biệt là khi các ứng dụng yêu cầu băng thông lớn và độ trễ mạng thấp. Ngoài ra, việc quản lý tài nguyên mạng một cách hiệu quả cũng là một vấn đề quan trọng. Các nhà cung cấp dịch vụ cần có khả năng phân bổ tài nguyên mạng một cách linh hoạt và hiệu quả để đáp ứng nhu cầu của các dịch vụ khác nhau. Bài toán tối ưu hóa lưu lượng trong NFV là một bài toán phức tạp, đòi hỏi các phương pháp tiếp cận thông minh và thích ứng.

2.1. Hạn chế của các Phương pháp Điều khiển Lưu lượng Truyền thống

Các phương pháp điều khiển lưu lượng truyền thống thường dựa trên các quy tắc tĩnh hoặc các thuật toán thủ công. Những phương pháp này không thể thích ứng với sự thay đổi của môi trường mạng, chẳng hạn như sự thay đổi về lưu lượng mạng, tải mạng hoặc tài nguyên mạng. Ngoài ra, các phương pháp truyền thống thường không thể xử lý sự phức tạp của mạng ảo hóa, nơi các chức năng mạng được phân tán trên nhiều nút mạng.

2.2. Yêu cầu về QoS và QoE trong Môi trường NFV

Trong môi trường NFV, việc đảm bảo QoS (Quality of Service)QoE (Quality of Experience) cho người dùng là rất quan trọng. Các ứng dụng yêu cầu băng thông lớn và độ trễ mạng thấp, chẳng hạn như video trực tuyến và game trực tuyến, đòi hỏi một mạng lưới có hiệu suất cao và ổn định. Việc điều khiển lưu lượng phải đảm bảo rằng các ứng dụng này nhận được đủ tài nguyên mạng và không bị ảnh hưởng bởi sự tắc nghẽn mạng. Các yêu cầu dịch vụ cần được xác định rõ ràng để có thể phục vụ thành công. Đồng thời cũng cần xác định rõ các trường hợp không được phục vụ thành công.

2.3. Bài toán Tối ưu hóa Tài nguyên Mạng trong NFV

Việc tối ưu hóa tài nguyên mạng là một bài toán quan trọng trong NFV. Các nhà cung cấp dịch vụ cần có khả năng phân bổ tài nguyên mạng một cách linh hoạt và hiệu quả để đáp ứng nhu cầu của các dịch vụ khác nhau. Điều này đòi hỏi một hệ thống điều khiển lưu lượng thông minh, có khả năng tự động điều chỉnh phân bổ tài nguyên dựa trên điều kiện mạng hiện tại. Các thành phần dịch vụ cần được tối ưu hóa để sử dụng hiệu quả tài nguyên.

III. Phương pháp Học Tăng Cường Sâu DRL cho Điều khiển NFV

Học tăng cường sâu (DRL) là một phương pháp học máy mạnh mẽ, cho phép tác nhân tự học cách đưa ra các quyết định tối ưu dựa trên tương tác với môi trường. Trong bối cảnh điều khiển lưu lượng NFV, DRL có thể được sử dụng để xây dựng một hệ thống tự động điều khiển lưu lượng, có khả năng thích ứng với sự thay đổi của môi trường mạng và tối ưu hóa hiệu suất mạng. Tác nhân DRL sẽ quan sát trạng thái của mạng, đưa ra các hành động điều khiển lưu lượng và nhận được phần thưởng dựa trên hiệu suất của mạng. Qua quá trình học, tác nhân sẽ học được cách đưa ra các quyết định tốt nhất để tối đa hóa phần thưởng. DRL cho phép điều khiển lưu lượng một cách linh hoạt.

3.1. Ưu điểm của DRL so với các Phương pháp Truyền thống

Học tăng cường sâu (DRL) có nhiều ưu điểm so với các phương pháp điều khiển lưu lượng truyền thống. DRL có thể tự động thích ứng với sự thay đổi của môi trường mạng, không cần sự can thiệp thủ công. DRL có thể học cách đưa ra các quyết định tối ưu dựa trên dữ liệu thực tế, không cần các giả định đơn giản hóa về mô hình mạng. DRL có thể xử lý các bài toán phức tạp với không gian trạng thái và hành động lớn.

3.2. Các Thuật toán DRL Phù hợp cho Điều khiển Lưu lượng NFV

Có nhiều thuật toán DRL có thể được sử dụng cho điều khiển lưu lượng NFV, bao gồm Deep Q-Network (DQN), Actor-Critic, Policy Gradient, PPO (Proximal Policy Optimization)A3C (Asynchronous Advantage Actor-Critic). Mỗi thuật toán có những ưu điểm và nhược điểm riêng, và việc lựa chọn thuật toán phù hợp phụ thuộc vào đặc điểm cụ thể của bài toán.

3.3. Thiết kế Hàm Phần thưởng cho Tác nhân DRL

Việc thiết kế hàm phần thưởng là rất quan trọng trong DRL. Hàm phần thưởng xác định mục tiêu mà tác nhân DRL cần tối ưu hóa. Trong bối cảnh điều khiển lưu lượng NFV, hàm phần thưởng có thể được thiết kế để tối đa hóa throughput, giảm độ trễ mạng, đảm bảo QoS hoặc cân bằng tải mạng. Thiết kế hàm phần thưởng phù hợp là chìa khóa để đạt được hiệu suất tốt.

IV. Xây dựng Mô hình Điều khiển Lưu lượng NFV bằng DRL

Luận văn này đề xuất một mô hình điều khiển lưu lượng NFV sử dụng học tăng cường sâu (DRL). Mô hình bao gồm một tác nhân DRL, một môi trường mô phỏng mạng NFV và một hàm phần thưởng. Tác nhân DRL quan sát trạng thái của mạng, đưa ra các hành động điều khiển lưu lượng và nhận được phần thưởng dựa trên hiệu suất của mạng. Môi trường mô phỏng mạng NFV mô phỏng các chức năng mạng ảo hóa (VNF), lưu lượng mạngtài nguyên mạng. Hàm phần thưởng đánh giá hiệu suất của mạng dựa trên các chỉ số như throughput, độ trễ mạngQoS. Mô hình hóa mạng là một bước quan trọng.

4.1. Mô hình hóa Mạng NFV và Các Chức năng Mạng Ảo hóa VNF

Việc mô hình hóa mạng NFV và các chức năng mạng ảo hóa (VNF) là một bước quan trọng trong việc xây dựng mô hình điều khiển lưu lượng. Mô hình cần phản ánh chính xác các đặc điểm của mạng NFV, chẳng hạn như kiến trúc mạng, tài nguyên mạng, lưu lượng mạng và khả năng của các VNF.

4.2. Định nghĩa Trạng thái Môi trường và Hành động Điều khiển

Việc định nghĩa trạng thái môi trườnghành động điều khiển là rất quan trọng trong DRL. Trạng thái môi trường phải chứa đủ thông tin để tác nhân DRL đưa ra các quyết định điều khiển lưu lượng hiệu quả. Hành động điều khiển phải cho phép tác nhân DRL tác động đến lưu lượng mạngtài nguyên mạng.

4.3. Huấn luyện Tác nhân DRL và Đánh giá Hiệu suất

Tác nhân DRL được huấn luyện bằng cách tương tác với môi trường mô phỏng mạng NFV. Qua quá trình huấn luyện, tác nhân sẽ học được cách đưa ra các quyết định điều khiển lưu lượng tốt nhất để tối đa hóa phần thưởng. Hiệu suất của tác nhân DRL được đánh giá bằng cách so sánh với các thuật toán điều khiển lưu lượng truyền thống.

V. Kết quả Nghiên cứu Ứng dụng Thực tiễn của Mô hình

Kết quả nghiên cứu cho thấy mô hình điều khiển lưu lượng NFV sử dụng học tăng cường sâu (DRL) có hiệu suất vượt trội so với các thuật toán truyền thống. Mô hình có thể tối ưu hóa throughput, giảm độ trễ mạng và đảm bảo QoS cho người dùng. Mô hình có thể được ứng dụng trong các mạng NFV thực tế để cải thiện hiệu suất và trải nghiệm người dùng. Các kết quả từ mô phỏng cho thấy, mô hình mà tác giả đề xuất vượt trội hơn so với thuật toán xấp xỉ luyện kim. Ngoài ra trong, trường hợp quy mô mạng thay đổi như thực tế, mô hình cũng cho những kết quả khả quan.

5.1. So sánh Hiệu suất của DRL với các Thuật toán Khác

Hiệu suất của mô hình điều khiển lưu lượng NFV sử dụng học tăng cường sâu (DRL) được so sánh với các thuật toán khác, chẳng hạn như thuật toán heuristicthuật toán tối ưu hóa. Kết quả cho thấy DRL có hiệu suất tốt hơn trong nhiều kịch bản khác nhau.

5.2. Ứng dụng Thực tiễn của Mô hình trong Mạng 5G 6G

Mô hình điều khiển lưu lượng NFV sử dụng học tăng cường sâu (DRL) có thể được ứng dụng trong các mạng 5G6G để tối ưu hóa hiệu suất mạng và đáp ứng nhu cầu của các ứng dụng yêu cầu băng thông lớn và độ trễ mạng thấp. DRL có thể giúp tự động hóa mạng.

5.3. Triển vọng và Hướng Nghiên cứu Tiếp theo

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc cải thiện tính ổn định và khả năng mở rộng của mô hình điều khiển lưu lượng NFV sử dụng học tăng cường sâu (DRL). Ngoài ra, cũng có thể nghiên cứu các thuật toán DRL mới và các phương pháp kết hợp DRL với các kỹ thuật quản lý mạng khác.

VI. Kết luận và Hướng Phát triển Luận văn Điều khiển NFV

Luận văn này đã trình bày một mô hình điều khiển lưu lượng NFV sử dụng học tăng cường sâu (DRL). Mô hình có hiệu suất vượt trội so với các thuật toán truyền thống và có tiềm năng ứng dụng lớn trong các mạng NFV thực tế. Nghiên cứu này đóng góp vào việc phát triển các phương pháp quản lý mạng thông minh và tự động, giúp cải thiện hiệu suất và trải nghiệm người dùng. Tác giả hi vọng luận văn sẽ là tiền đề cho những nghiên cứu tiếp theo về điều khiển lưu lượngtối ưu hóa mạng trong môi trường NFV.

6.1. Tóm tắt các Kết quả Nghiên cứu Chính

Luận văn đã chứng minh rằng học tăng cường sâu (DRL) là một phương pháp hiệu quả cho điều khiển lưu lượng NFV. Mô hình điều khiển sử dụng DRL có hiệu suất tốt hơn so với các thuật toán truyền thống trong nhiều kịch bản khác nhau.Kết quả cũng cho thấy mô hình DRL có khả năng áp dụng linh hoạt cho các mô hình lưu lượng dữ liệu cũng như các mục tiêu tối ưu khác nhau.

6.2. Đóng góp của Luận văn cho Lĩnh vực Nghiên cứu NFV

Luận văn này đóng góp vào việc phát triển các phương pháp quản lý mạng thông minh và tự động, giúp cải thiện hiệu suất và trải nghiệm người dùng. Luận văn cũng cung cấp một cái nhìn tổng quan về các thách thức và cơ hội trong việc điều khiển lưu lượng trong môi trường NFV.

6.3. Hướng Nghiên cứu Mở rộng và Phát triển trong Tương lai

Hướng nghiên cứu mở rộng có thể tập trung vào việc tích hợp mô hình điều khiển lưu lượng NFV sử dụng học tăng cường sâu (DRL) với các kỹ thuật bảo mật mạngan ninh mạng. Điều này sẽ giúp xây dựng một hệ thống quản lý mạng toàn diện và an toàn hơn.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1 - - - 38 CHƯƠNG 2. BAL TOAN DIEU KLUEN LƯU LU‘ CHỨC NĂNG MẠNG.1 Giới thiệu bài toàn điều khiển lưu lượng trong NEV.1 Mô tá bài toán,.2 Các nghiên cứu liên quan. ices se stessitesinstiesteinseeectinesieesiene 32 2.1 Mô hinh hóa đầu vào.2 Mô hình hoa dat 1a.3 Mô hình hóa mục tiêu lối uu.3 Thuật toàn học tăng cường sâu đề điều khiển lưu hượng trong NIV. 35 DAXH MỤC CÁC KÝ HIỆU TOÁX HỌC Kỹ hiệu Ý nghĩa R! Tâp hợp các sô thực dương - Phân tử thuôc tập hợp E Kỳ vọng OF (5,04) Hàm Q-leaTning với lại thái sự và hành đông.

Fol Gradient descent cia him J thao các biên được a Tham số hóa bởi mạng nơron ở“ Gradiont descant cin ham Q-learning theo che YZ-Q(s,4|Øf)l:=s,s=,eel#5 | biến được tham số hóa bởi mang no-ion # Gradient descent eta ham Q-leaming theo các F.0(5,4|P) 2 se xeo Điển hành động a Pues] Gradient deseent cia ham chính sách ø theo các at s 5 biển được tham số hỏa bới mạng no-ron & TÓM TẮT LUẬN VĂN Mục tiêu của luận văn là áp dụng học tăng cường sâu để xây dựng mô hình điều khiển lưu lượng trong áo hỏa chức năng mạng có thể đáp ứng được nhiều mục tiêu tối ưu cũng như các mỏ hình lưu lượng khác nhau. Đồng thời, so sánh dánh. giả hiệu quả với mê hình ứng dụng học tăng cường sảu với thuật toán heuristic trong việc điều khiến lưu lượng. Mô tủnh dưa ra sẽ dựa vào những thông (mì giản sát có sẵn từ hệ thống mạng.

học vả tìm ra giải pháp điều khiển lưu lượng nhằm. tối tru các mục tiêu về tỷ lệ chấp nhận yêu câu cũng như trễ đầu cudi trung bình trên các luỗng. Tác nhân treng mô hình để xuất sẽ được huấn luyện ngoại tuyên và triển khai trực tuyến trong mang. Các kết quả từ mô phỏng cho thấy, mô hình mà tác giá để xuất vượt trội hơn so với thuật toàn xắp xi luyện kim.

Ngoài ra trong, trường hợp quy mô mạng thay đổi như thực tế, mỏ hình cũng cho những kết quả *hã quan. Luận văn dược trình bảy thành các chương như sau: Chương một giới thiệu tổng quan lý thuyết vẻ ảo hóa chức năng mạng bao gồm. +hải niệm, đạo điểm, kiến trúc và mỏ hình địch vụ trong NEV. Trong chương này tác giá cũng giới thiệu về phương, phép học tăng cường sâu, bao gồm khái niệm, „mồ hình, các phương pháp va lich sit phat triển của loại hình học máy này.

Chương một là tiên dễ dễ xây dựng, mô hình dễ xuất trong chuong sau. Chương hai của luận văn trình bày vẫn đề điều khiến lưu lượng trong ảo hóa chức năng mạng, những hạn chế của các phương pháp đã được sử dụng. Cùng với đó là những khảo sát cửa tác giá về cáo nghiên củu đã có. Tiếp đó, táo giá đưa ra znô hình hóa bải toán điều khiển luu lượng trong NI'V cũng như đưa ra các phương pháp giải quyế ấn dé ma tác giả uất dựa trên lọc tăng cường sâu cũng như phương pháp xấp xỉ Chương ba luận văn sẽ đưa ra để xuất về mô hình thí nghiệm mà tác giả sẽ tiến hành để đánh giá hiệu quả của thuật toán đề xuất với thuật toán xấp xĩ.

Các thí nghiệm sẽ tiến hành ở các kịch bản khác nhau như tăng số lượng nút đầu vào, tăng năng lực tính toán của các nút mạng và mở rộng quy mỏ mạng, Kết quả đánh giả cho thay tính hiệu quả của mô hình để xuất với các thông số hiệu năng như độ trễ đầu cuối và tỷ lệ đáp ứng yêu câu địch vụ HỌC VIÊN DANH MỤC THUẬT NGỮ VIẾT TAT Từ viết tắt Tit gic NEV Nelwork Function Virtualization VNF Virtualized Network Function. WAN Wide Area Network CAPEX Capital Expenditure OPEX Operating Expenditure COLS Commereial-off-the-shelf' NEs Network Functions SDN. Software Defined Networking BNG Broadband Network Gateway CG-NAT Cariier-Grade Network Address translation, HLR Home Location Register HSS Home Subseniber Server MME Mobility Managemont Entity SGSN Serving GPRS Support Node GGSN Gateway GPRS Support Node PDN-GW Packel Data Network Gateway RNC Radio Network Controller DPL Deep Packet Inspection VPN, Virtual Private Network ‘Qok Quality of Experience SLA Sevice Level Agreement XGN Next Generation Network SBC Session Border Controller IMS IP Multimedia Subsystem. CDN Content Delivery Network M2M Machine to Machine TST.

Digilal Subcriber Line NFVI Nelwork Function Virlualivation Infrastructure MANO Management and Orehestration, VM Virtual Machine Standards Development Organization. ind to End Markov Deciston Process DRL Deep Reinforcement Learning: DON Deep Q-Network DoubleDQN Double QDeep Q-Network MCTS Monte Carlo Tree Search. iterative Linear Quadratic Regulators TRPO Tmst Region Policy Optimization PPO Proximal Policy Optimization DDPG Deep Deterministic Policy Gradicnts SAC Soft Actor-Cni SGD. Stochastic Gradicnt Descent SNARCs Stochastic Neural-Anatog Reinforcement Calculators 'Từ viết tắt Từ gốc MENACE Maichbox Educable Naughts and Crossas Engine.

GL Game Learning Expectimaxing Engine LMS Least Mean Square TD ‘Temporal Difference DPG Detemninistic Policy Gradient NFQCA ‘Neural Fitted Q Iteration with Continuous Actions POMDP Markov Decision Process With Partial Observability SA Simulated Annealing 1SSU In-Service Software Upgrade VNA Vinunlized Network Appliance PoP Poin of Presence CPU Central Processing Unit DAXH MỤC CÁC KÝ HIỆU TOÁX HỌC Kỹ hiệu Ý nghĩa R! Tâp hợp các sô thực dương - Phân tử thuôc tập hợp E Kỳ vọng OF (5,04) Hàm Q-leaTning với lại thái sự và hành đông. Fol Gradient descent cia him J thao các biên được a Tham số hóa bởi mạng nơron ở“ Gradiont descant cin ham Q-learning theo che YZ-Q(s,4|Øf)l:=s,s=,eel#5 | biến được tham số hóa bởi mang no-ion # Gradient descent eta ham Q-leaming theo các F.0(5,4|P) 2 se xeo Điển hành động a Pues] Gradient deseent cia ham chính sách ø theo các at s 5 biển được tham số hỏa bới mạng no-ron & DAXH MỤC CÁC KÝ HIỆU TOÁX HỌC Kỹ hiệu Ý nghĩa R! Tâp hợp các sô thực dương - Phân tử thuôc tập hợp E Kỳ vọng OF (5,04) Hàm Q-leaTning với lại thái sự và hành đông. Fol Gradient descent cia him J thao các biên được a Tham số hóa bởi mạng nơron ở“ Gradiont descant cin ham Q-learning theo che YZ-Q(s,4|Øf)l:=s,s=,eel#5 | biến được tham số hóa bởi mang no-ion # Gradient descent eta ham Q-leaming theo các F.0(5,4|P) 2 se xeo Điển hành động a Pues] Gradient deseent cia ham chính sách ø theo các at s 5 biển được tham số hỏa bới mạng no-ron & TÓM TẮT LUẬN VĂN Mục tiêu của luận văn là áp dụng học tăng cường sâu để xây dựng mô hình điều khiển lưu lượng trong áo hỏa chức năng mạng có thể đáp ứng được nhiều mục tiêu tối ưu cũng như các mỏ hình lưu lượng khác nhau. Đồng thời, so sánh dánh.

giả hiệu quả với mê hình ứng dụng học tăng cường sảu với thuật toán heuristic trong việc điều khiến lưu lượng. Mô tủnh dưa ra sẽ dựa vào những thông (mì giản sát có sẵn từ hệ thống mạng. học vả tìm ra giải pháp điều khiển lưu lượng nhằm. tối tru các mục tiêu về tỷ lệ chấp nhận yêu câu cũng như trễ đầu cudi trung bình trên các luỗng.

Tác nhân treng mô hình để xuất sẽ được huấn luyện ngoại tuyên và triển khai trực tuyến trong mang. Các kết quả từ mô phỏng cho thấy, mô hình mà tác giá để xuất vượt trội hơn so với thuật toàn xắp xi luyện kim. Ngoài ra trong, trường hợp quy mô mạng thay đổi như thực tế, mỏ hình cũng cho những kết quả *hã quan. Luận văn dược trình bảy thành các chương như sau: Chương một giới thiệu tổng quan lý thuyết vẻ ảo hóa chức năng mạng bao gồm.

+hải niệm, đạo điểm, kiến trúc và mỏ hình địch vụ trong NEV. Trong chương này tác giá cũng giới thiệu về phương, phép học tăng cường sâu, bao gồm khái niệm, „mồ hình, các phương pháp va lich sit phat triển của loại hình học máy này. Chương một là tiên dễ dễ xây dựng, mô hình dễ xuất trong chuong sau. Chương hai của luận văn trình bày vẫn đề điều khiến lưu lượng trong ảo hóa chức năng mạng, những hạn chế của các phương pháp đã được sử dụng.

Cùng với đó là những khảo sát cửa tác giá về cáo nghiên củu đã có. Tiếp đó, táo giá đưa ra znô hình hóa bải toán điều khiển luu lượng trong NI'V cũng như đưa ra các phương pháp giải quyế ấn dé ma tác giả uất dựa trên lọc tăng cường sâu cũng như phương pháp xấp xỉ Chương ba luận văn sẽ đưa ra để xuất về mô hình thí nghiệm mà tác giả sẽ tiến hành để đánh giá hiệu quả của thuật toán đề xuất với thuật toán xấp xĩ. Các thí nghiệm sẽ tiến hành ở các kịch bản khác nhau như tăng số lượng nút đầu vào, tăng năng lực tính toán của các nút mạng và mở rộng quy mỏ mạng, Kết quả đánh giả cho thay tính hiệu quả của mô hình để xuất với các thông số hiệu năng như độ trễ đầu cuối và tỷ lệ đáp ứng yêu câu địch vụ HỌC VIÊN MỎ ĐẦU Ảo hóa chức năng mạng (Network Function Virtualization - NIV) dang din trở thành một thành phân của kiến trúc mạng Internet thể hệ mới. Dịch vu trong NEV sẽ bao gồm các thành phần chức năng được kết nói với nhau, gọi là chuối chức năng dịch vụ (Šcrvice Fuaction Chaining - SFC), có thể chay trên nhiều nút rạng theo yêu cầu.

Để đáp ứng các yêu cầu dịch vụ, các chức nắng địch vụ cần được khôi tạo tại các nút. Sau đó các luỗng đữ liệu của các yêu cầu dich vu được điều khiến đến các nút này, tùy theo các chuỗi chức năng địch vụ và mục tiêu tôi tru của nhả cưng cập địch vụ XEV. Thông thường đề giải quyết vẫn để điêu khiến. lưu lượng, các nhà cung cấp thường tiếp cận bằng phương pháp tủy chỉnh được thiết kế bởi các chuyên gia.

Tuy nhiên, phương pháp này chí hoạt động tết cho những kịch bản nhất định và các mô hình thường dựa váo các giả dịnh không thực tế hoặc những kiến thức không có sẵn. TIọc tăng cường sâu trong những năm sẵn đây đang trở nên phỏ biển với những bài toán ra quyết định phúc tạp với thông tinvề môi trường không đây đủ. Phương pháp nảy có thể học cách đưa ra quyết định điều phối dịch vụ tốt nhất hưởng tới những giá định thực tế. Nó tương tác trực tiếp với mỗi trường mạng và hoạt động dựa trên các thông tin giảm sát cỏ săn.

Một tác nhân sẽ được huấn luyện ngoại tuyến mà không cân lới kiển thúc chuyên gia rỗi sau đây triển khai trực tuyến Ironir mang. Ta ỡ học các qu đmh điều khiến lưu lượng Lôi nhằm lỗi tra hoa cde mục tiêu khác nhau. So sánh với thuật toán leuristie, tnô hình học lăng cường sâu có khả năng áp đụng lính hoạt cho các mô hình hưu lượng đứ liệu cũng như các znục tiêu tối tru khác nhau. Vì vậy, em xin chọn đê tài "Xây dụng mö hình điều khiển hưu lượng trong, áo hóa chức năng, mạng, sử dụng học tăng cường, sảu”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ