Luận văn thạc sĩ: Nấm Fusarium spp. hại ngô tại Hà Nội và biện pháp phòng trừ

Luận văn thạc sĩ phân tích vnua nghiên cứu nấm fusarium spp hại ngô vùng hà nội và biện pháp phòng trừ, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải pháp khả thi cho thực

Chuyên ngành

Bảo vệ thực vật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2017

99
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận văn VNUA Toàn cảnh nấm Fusarium hại ngô tại Hà Nội

Ngô là cây lương thực quan trọng thứ hai tại Việt Nam, đóng góp lớn vào an ninh lương thực và ngành chăn nuôi. Tuy nhiên, sản xuất ngô đang đối mặt với nhiều thách thức, đặc biệt là sự tấn công của các loài nấm bệnh. Trong số đó, nấm Fusarium spp. là tác nhân gây hại nghiêm trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất và chất lượng nông sản. Nhận thức được tính cấp thiết này, một công trình nghiên cứu bệnh hại cây trồng chuyên sâu đã được thực hiện tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Luận văn thạc sĩ của tác giả Nguyễn Văn Kiên (2017) với đề tài “Nghiên cứu nấm Fusarium spp. hại ngô vùng Hà Nội và biện pháp phòng trừ” đã cung cấp những dữ liệu khoa học quý giá. Công trình này không chỉ điều tra, đánh giá mức độ phổ biến và tác hại của bệnh mà còn tập trung xác định chính xác các loài Fusarium spp. gây bệnh. Hơn nữa, luận văn mở ra hướng đi bền vững khi nghiên cứu ứng dụng các biện pháp sinh học sử dụng nấm đối kháng Trichoderma và vi khuẩn Bacillus subtilis. Kết quả từ khóa luận tốt nghiệp nông nghiệp này là cơ sở khoa học quan trọng, giúp xây dựng các chiến lược phòng trừ tổng hợp IPM hiệu quả cho cây ngô. Nghiên cứu được tiến hành tại các vùng trồng ngô trọng điểm của Hà Nội như Đông Anh, Gia Lâm, và Thanh Trì, phản ánh chân thực tình hình dịch tễ của bệnh trong điều kiện khí hậu Hà Nội. Việc phân tích chi tiết các đặc điểm sinh học nấm Fusarium và thử nghiệm các tác nhân đối kháng trong phòng thí nghiệm đã khẳng định tiềm năng to lớn của việc kiểm soát bệnh hại bằng con đường thân thiện với môi trường, giảm thiểu sự phụ thuộc vào thuốc trừ nấm cho ngô hóa học.

1.1. Tính cấp thiết của việc nghiên cứu bệnh hại ngô

Cây ngô (Zea mays L.) có vai trò chiến lược trong nông nghiệp Việt Nam. Tuy nhiên, thiệt hại kinh tế do nấm bệnh gây ra là một rào cản lớn. Các bệnh như bệnh thối rễ ngô, bệnh thối bắp ngô, và bệnh khô vằn do Fusarium không chỉ làm giảm sản lượng mà còn làm suy giảm chất lượng hạt. Hạt ngô nhiễm nấm thường chứa độc tố mycotoxin, điển hình là fumonisin trong ngô, gây nguy hiểm cho sức khỏe con người và vật nuôi. Do đó, việc thực hiện các nghiên cứu bệnh hại cây trồng một cách bài bản là yêu cầu cấp thiết để bảo vệ nền sản xuất ngô bền vững.

1.2. Tổng quan luận văn thạc sĩ VNUA về nấm Fusarium

Luận văn của tác giả Nguyễn Văn Kiên tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam tập trung vào ba mục tiêu chính. Thứ nhất, điều tra thực trạng bệnh do nấm Fusarium spp. gây ra trên các giống ngô phổ biến tại Hà Nội. Thứ hai, phân lập nấm bệnh, định danh các loài Fusarium chủ yếu gây hại. Thứ ba, khảo sát khả năng phòng trừ của các tác nhân sinh học, cụ thể là nấm đối kháng Trichoderma viride và vi khuẩn Bacillus subtilis. Đây là một trong những công trình nghiên cứu chi tiết, cung cấp cái nhìn toàn diện về tác nhân gây bệnh và giải pháp kiểm soát tiềm năng.

II. Tác hại của nấm Fusarium Thách thức lớn cho ngô Hà Nội

Tác hại của nấm Fusarium không chỉ dừng lại ở việc làm giảm năng suất mà còn gây ra những hậu quả nghiêm trọng về chất lượng và an toàn thực phẩm. Nấm Fusarium spp. có thể tấn công cây ngô ở mọi giai đoạn sinh trưởng, từ khi nảy mầm đến lúc thu hoạch và bảo quản. Các triệu chứng phổ biến nhất bao gồm bệnh thối rễ ngô, thối thân, và đặc biệt là bệnh thối bắp ngô. Trên thân, nấm gây ra các vết bệnh màu nâu, làm mục ruột thân, khiến cây dễ bị gãy đổ, đặc biệt khi có gió lớn. Trên bắp, nấm xâm nhiễm vào hạt, tạo ra lớp mốc màu hồng hoặc trắng, làm hạt mất màu, mờ đục và giảm sức nảy mầm. Vấn đề nguy hiểm hơn cả là khả năng sản sinh độc tố mycotoxin. Các loài như Fusarium verticillioidesFusarium graminearum nổi tiếng với việc tạo ra các độc tố như fumonisin và zearalenone. Fumonisin trong ngô có thể gây ung thư gan, thận ở động vật và liên quan đến các dị tật ống thần kinh ở người. Điều này tạo ra rào cản lớn cho việc xuất khẩu và sử dụng ngô làm thức ăn chăn nuôi. Điều kiện khí hậu Hà Nội, với đặc trưng nóng ẩm vào vụ xuân hè, là môi trường lý tưởng cho nấm Fusarium spp. phát triển và lan truyền. Thiệt hại kinh tế do nấm bệnh là rất lớn, không chỉ tính trên sản lượng mất đi mà còn bao gồm chi phí phòng trừ và thiệt hại do chất lượng nông sản không đạt tiêu chuẩn. Do đó, hiểu rõ tác hại của nấm bệnh là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong việc xây dựng biện pháp quản lý hiệu quả.

2.1. Nhận diện triệu chứng bệnh thối rễ thối bắp ngô

Triệu chứng bệnh do nấm Fusarium spp. rất đa dạng. Bệnh thối rễ ngô làm cho hệ rễ của cây non bị thối đen, cây còi cọc và có thể chết. Bệnh thối bắp ngô là triệu chứng dễ nhận biết nhất, với lớp nấm mốc màu hồng hoặc phớt trắng xuất hiện trên hạt và kẽ lá bi. Hạt bị nhiễm bệnh thường có các sọc trắng chạy dọc từ đỉnh. Thân cây bị bệnh khi bổ ra sẽ thấy phần ruột có màu hồng hoặc tím, cấu trúc xốp và dễ gãy. Việc nhận diện sớm các triệu chứng này giúp nông dân đưa ra quyết định can thiệp kịp thời.

2.2. Nguy cơ từ độc tố mycotoxin và thiệt hại kinh tế

Mối đe dọa lớn nhất từ nấm Fusarium spp. là sự hiện diện của độc tố mycotoxin. Độc tố fumonisin trong ngô, do loài Fusarium verticillioides sản sinh, và zearalenone, do Fusarium graminearum tạo ra, là những chất cực kỳ nguy hiểm. Chúng không bị phá hủy ở nhiệt độ nấu nướng thông thường và có thể tích lũy trong chuỗi thức ăn. Thiệt hại kinh tế do nấm bệnh không chỉ là sự sụt giảm năng suất mà còn là việc toàn bộ lô hàng có thể bị từ chối nếu hàm lượng mycotoxin vượt ngưỡng cho phép, gây tổn thất nặng nề cho người nông dân và doanh nghiệp.

III. Phương pháp nghiên cứu nấm Fusarium spp

Để có được những kết quả xác thực, luận văn thạc sĩ VNUA đã áp dụng một hệ thống phương pháp nghiên cứu khoa học chặt chẽ, từ điều tra thực địa đến phân tích trong phòng thí nghiệm. Quá trình bắt đầu bằng việc điều tra tình hình bệnh tại các vùng trồng ngô trọng điểm ở Hà Nội. Các mẫu bệnh có triệu chứng điển hình của bệnh thối thân ngô, bệnh thối bắp ngô trên các bộ phận như rễ, thân, bẹ lá và hạt được thu thập cẩn thận. Giai đoạn tiếp theo là phân lập nấm bệnh. Các mẫu bệnh được khử trùng bề mặt và nuôi cấy trên các môi trường nhân tạo chuyên dụng như PGA (Potato Glucose Agar), PCA và CZA. Từ đây, các chủng nấm thuần khiết được phân lập để phục vụ cho các nghiên cứu sâu hơn. Một phần quan trọng của luận văn là nghiên cứu đặc điểm sinh học nấm Fusarium. Các nhà nghiên cứu quan sát đặc điểm hình thái của khuẩn lạc (màu sắc, tốc độ phát triển), hình thái bào tử lớn (macroconidia), bào tử nhỏ (microconidia) và bào tử hậu (chlamydospore) dưới kính hiển vi. Những đặc điểm này là cơ sở quan trọng để định danh chính xác các loài Fusarium spp., bao gồm Fusarium graminearum, Fusarium verticillioides, và Fusarium proliferatum. Cuối cùng, luận văn tiến hành các thí nghiệm lây nhiễm nhân tạo để xác định tính gây bệnh của các chủng nấm đã phân lập. Thí nghiệm này khẳng định vai trò của các loài nấm được xác định là tác nhân trực tiếp gây ra các triệu chứng bệnh quan sát được trên đồng ruộng.

3.1. Quy trình phân lập nấm bệnh và nuôi cấy trong phòng thí nghiệm

Quy trình phân lập nấm bệnh được tiến hành theo các bước tiêu chuẩn. Mẫu bệnh sau khi thu thập được rửa sạch, khử trùng bề mặt bằng cồn 70% để loại bỏ vi sinh vật ngoại nhiễm. Sau đó, các mảnh mô bệnh được đặt lên môi trường dinh dưỡng agar. Sợi nấm mọc ra từ mẫu bệnh sẽ được cấy chuyền nhiều lần để thu được chủng thuần khiết. Việc nuôi cấy trên nhiều loại môi trường khác nhau như PGA, PCA, CZA giúp quan sát đầy đủ các đặc điểm sinh học nấm Fusarium, hỗ trợ đắc lực cho công tác định danh.

3.2. Giám định các loài Fusarium dựa trên đặc điểm sinh học

Việc giám định loài được dựa trên các đặc điểm hình thái kinh điển. Ví dụ, loài Fusarium verticillioides thường tạo ra chuỗi bào tử nhỏ dài. Loài Fusarium graminearum đặc trưng bởi bào tử lớn hình lưỡi liềm, dày và có vách ngăn rõ ràng. Màu sắc khuẩn lạc trên môi trường PGA cũng là một chỉ tiêu tham khảo quan trọng, ví dụ như khuẩn lạc màu tím hoặc đỏ tía. Việc kết hợp nhiều đặc điểm giúp tăng độ chính xác trong việc xác định các loài nấm gây hại trên cây ngô.

IV. Bí quyết phòng trừ nấm Fusarium hại ngô bằng biện pháp sinh học

Một trong những đóng góp nổi bật nhất của luận văn thạc sĩ VNUA là khảo sát và chứng minh hiệu quả của biện pháp sinh học trong việc kiểm soát nấm Fusarium spp. Đây là một hướng đi bền vững, an toàn cho môi trường và sức khỏe con người, thay thế dần cho các biện pháp hóa học. Nghiên cứu tập trung vào hai tác nhân đối kháng chính là nấm đối kháng Trichoderma viride và vi khuẩn Bacillus subtilis. Thí nghiệm trong phòng thí nghiệm được thiết kế để đánh giá khả năng ức chế sự phát triển của các chủng Fusarium spp. gây bệnh. Kết quả cho thấy, nấm đối kháng Trichoderma có hiệu lực rất cao. Khi được cấy đối kháng trên đĩa petri, sợi nấm Trichoderma phát triển nhanh, bao phủ và tiết ra các enzyme phân hủy thành tế bào của nấm Fusarium, khiến khuẩn lạc nấm bệnh không thể phát triển. Hiệu quả ức chế đạt mức cao nhất khi Trichoderma được cấy trước nấm bệnh 24 giờ. Tương tự, vi khuẩn Bacillus subtilis cũng thể hiện khả năng đối kháng mạnh mẽ. Vi khuẩn này tạo ra một vùng kháng sinh xung quanh khuẩn lạc của nó, ngăn chặn sự phát triển của sợi nấm Fusarium. Cơ chế này được gọi là cạnh tranh kháng sinh, một trong những cơ chế hiệu quả nhất của vi sinh vật đối kháng. Những kết quả này cho thấy tiềm năng to lớn trong việc phát triển các sản phẩm sinh học để xử lý hạt giống ngô hoặc bón vào đất trồng ngô nhằm phòng bệnh từ sớm. Việc áp dụng các biện pháp sinh học này trong một chiến lược phòng trừ tổng hợp IPM sẽ giúp giảm thiểu tác hại của nấm Fusarium một cách hiệu quả và bền vững.

4.1. Hiệu lực ức chế của nấm đối kháng Trichoderma viride

Theo kết quả nghiên cứu, nấm đối kháng Trichoderma viride cho thấy hiệu lực ức chế loài Fusarium graminearumF. proliferatum rất cao, có thể lên tới trên 85% trong điều kiện phòng thí nghiệm. Cơ chế hoạt động của Trichoderma là cạnh tranh dinh dưỡng, không gian sống và ký sinh trực tiếp lên sợi nấm của tác nhân gây bệnh. Việc ứng dụng Trichoderma để xử lý hạt giống ngô hoặc trộn vào đất trước khi gieo trồng là giải pháp hứa hẹn để bảo vệ cây non khỏi sự tấn công của bệnh thối rễ ngô.

4.2. Khả năng đối kháng của vi khuẩn Bacillus subtilis

Vi khuẩn Bacillus subtilis cũng chứng tỏ là một tác nhân sinh học đầy tiềm năng. Luận văn chỉ ra rằng hiệu lực ức chế của B. subtilis đối với Fusarium spp. có thể đạt trên 50%. Vi khuẩn này không chỉ tiết ra kháng sinh mà còn kích thích hệ thống phòng vệ tự nhiên của cây trồng, giúp cây khỏe mạnh và tăng khả năng chống chịu bệnh tật. Các sản phẩm chứa B. subtilis có thể được sử dụng để phun lên lá hoặc tưới vào gốc, tạo ra một hàng rào bảo vệ sinh học hiệu quả.

V. Kết quả nghiên cứu nấm Fusarium từ luận văn thực tiễn

Kết quả từ công trình nghiên cứu bệnh hại cây trồng của Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã cung cấp những số liệu cụ thể và giá trị về tình hình nấm Fusarium spp. hại ngô tại Hà Nội. Cuộc điều tra thực địa cho thấy bệnh xuất hiện ở tất cả các vùng trồng ngô được khảo sát, với tỷ lệ nhiễm bệnh tăng dần từ giai đoạn trỗ cờ đến khi thu hoạch. Tỷ lệ bệnh cao nhất được ghi nhận tại Đông Anh trên giống NK4300, lên tới 25,67% vào thời điểm gần thu hoạch. Các giống khác như LVN25 cũng có tỷ lệ nhiễm bệnh đáng kể, dao động từ 17% đến 24,33%. Những con số này cho thấy mức độ phổ biến và thiệt hại kinh tế do nấm bệnh gây ra là rất nghiêm trọng. Về công tác định danh, luận văn đã xác định được ba loài nấm Fusarium chủ yếu gây hại trên ngô tại Hà Nội là Fusarium verticillioides, Fusarium graminearum, và Fusarium proliferatum. Trong đó, F. verticillioides thường được phân lập từ hạt (gây bệnh thối bắp ngô), trong khi F. proliferatumF. graminearum phổ biến trên đốt thân và bẹ lá. Việc xác định chính xác tác nhân gây bệnh là nền tảng để lựa chọn các biện pháp phòng trừ phù hợp, đặc biệt là trong việc phát triển các giống ngô kháng bệnh đặc hiệu. Các thí nghiệm lây nhiễm nhân tạo cũng đã khẳng định độc lực của các chủng nấm đã phân lập, chứng minh chúng chính là nguyên nhân gây ra các triệu chứng bệnh quan sát được. Những kết quả này không chỉ có ý nghĩa khoa học mà còn là nguồn thông tin cảnh báo quan trọng cho người nông dân và các nhà quản lý nông nghiệp.

5.1. Ba loài nấm Fusarium phổ biến hại ngô tại vùng Hà Nội

Kết quả giám định đã xác nhận sự hiện diện của ba loài quan trọng: Fusarium verticillioides (thường liên quan đến bệnh thối bắp ngô và độc tố fumonisin), Fusarium graminearum (gây thối thân, thối bắp và sinh độc tố zearalenone), và Fusarium proliferatum. Sự phân bố của các loài này trên các bộ phận khác nhau của cây cho thấy tính phức tạp của bệnh, đòi hỏi các giải pháp quản lý toàn diện từ xử lý hạt giống ngô đến chăm sóc trong suốt quá trình sinh trưởng.

5.2. Tỷ lệ nhiễm bệnh thực tế trên các giống ngô phổ biến

Số liệu điều tra cho thấy không có giống ngô nào hoàn toàn kháng bệnh. Tỷ lệ nhiễm bệnh cao nhất vào giai đoạn chín sữa và gần thu hoạch, thời điểm mà điều kiện khí hậu Hà Nội thường có độ ẩm cao. Cụ thể, giống NK4300 tại Đông Anh ghi nhận tỷ lệ 25.67%, giống LVN25 tại Yên Mỹ (Thanh Trì) là 24.33%. Điều này nhấn mạnh sự cần thiết của các biện pháp phòng ngừa chủ động như luân canh cây trồng và lựa chọn thời vụ gieo trồng hợp lý để tránh các giai đoạn mẫn cảm của cây trùng với thời tiết bất lợi.

VI. Hướng đi tương lai trong phòng trừ nấm Fusarium hại ngô

Từ những kết quả và phân tích sâu sắc trong luận văn thạc sĩ VNUA, có thể vạch ra những định hướng chiến lược cho tương lai trong công tác phòng trừ nấm Fusarium spp. hại ngô. Trước hết, cần đẩy mạnh việc ứng dụng các kết quả nghiên cứu về biện pháp sinh học vào thực tiễn sản xuất. Các chế phẩm chứa nấm đối kháng Trichoderma và vi khuẩn Bacillus subtilis cần được thương mại hóa và phổ biến rộng rãi đến người nông dân. Cần có thêm các nghiên cứu quy mô đồng ruộng để xây dựng quy trình sử dụng hiệu quả nhất, từ liều lượng, thời điểm đến phương pháp áp dụng (trộn hạt, bón vào đất, phun lên cây). Thứ hai, việc phát triển và chọn tạo giống ngô kháng bệnh là giải pháp căn cơ và bền vững nhất. Dữ liệu về các loài Fusarium phổ biến tại Hà Nội (Fusarium verticillioides, Fusarium graminearum) là thông tin đầu vào quý giá cho các nhà chọn giống. Các chương trình lai tạo cần tập trung vào việc tích hợp các gen kháng bệnh vào những giống ngô năng suất cao, chất lượng tốt hiện có. Thứ ba, cần xây dựng và hoàn thiện các mô hình phòng trừ tổng hợp IPM (Integrated Pest Management) cho cây ngô. Mô hình này kết hợp hài hòa nhiều biện pháp: canh tác (như luân canh cây trồng, vệ sinh đồng ruộng), sinh học, sử dụng giống kháng và chỉ sử dụng thuốc trừ nấm cho ngô hóa học khi thật sự cần thiết. Việc áp dụng IPM không chỉ giúp kiểm soát hiệu quả tác hại của nấm Fusarium mà còn bảo vệ môi trường và hệ sinh thái nông nghiệp. Cuối cùng, công tác tuyên truyền, tập huấn và chuyển giao kỹ thuật cho nông dân cần được chú trọng để nâng cao nhận thức và khả năng áp dụng các tiến bộ khoa học kỹ thuật vào sản xuất.

6.1. Tiềm năng ứng dụng nấm đối kháng Trichoderma ra sản xuất

Với hiệu quả đã được chứng minh trong phòng thí nghiệm, việc đưa các sản phẩm từ nấm đối kháng Trichoderma vào sản xuất đại trà là hướng đi tất yếu. Các sản phẩm này có thể được sử dụng để xử lý hạt giống ngô, giúp bảo vệ cây con ngay từ giai đoạn đầu. Ngoài ra, việc bón vào đất trồng ngô giúp cải tạo hệ vi sinh vật đất, ức chế sự tồn tại của mầm bệnh trong đất, mang lại hiệu quả phòng bệnh lâu dài. Cần có sự hợp tác giữa nhà khoa học, doanh nghiệp và nhà nông để hiện thực hóa tiềm năng này.

6.2. Xây dựng chiến lược phòng trừ tổng hợp IPM cho cây ngô

Chiến lược phòng trừ tổng hợp IPM cần được xây dựng một cách linh hoạt, phù hợp với từng vùng sinh thái. Chiến lược này nên bắt đầu từ việc lựa chọn giống ngô kháng bệnh, thực hành luân canh cây trồng với các cây không phải ký chủ của Fusarium. Kết hợp với việc sử dụng các biện pháp sinh học và theo dõi chặt chẽ diễn biến dịch bệnh để có thể can thiệp bằng biện pháp hóa học một cách hợp lý, đúng thời điểm, nhằm tối ưu hóa hiệu quả và giảm thiểu tác động tiêu cực.

18/07/2025
Luận văn thạc sĩ vnua nghiên cứu nấm fusarium spp hại ngô vùng hà nội và biện pháp phòng trừ

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM NGUYỄN VĂN KIÊN NGHIÊN CỨU NẤM FUSARIUM SPP. HẠI NGÔ VÙNG HÀ NỘI VÀ BIỆN PHÁP PHÒNG TRỪ Chuyên ngành: Bảo vệ thực vật Mã số: 60.12 Người hướng dẫn khoa học: PGS. Đỗ Tấn Dũng NHÀ XUẤT BẢN ĐẠI HỌC NÔNG NGHIỆP - 2017 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận văn là trung thực, khách quan và chưa được sử dụng để bảo vệ bất kỳ một học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng, mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận văn đã được cảm ơn và các thông tin trích dẫn trong luận văn này đều được chỉ rõ nguồn gốc.

Hà Nội, ngày 14 tháng 4 năm 2017 Tác giả luận văn Nguyễn Văn Kiên i LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN Trong quá trình thực hiện nghiên cứu đề tài, tôi đã nhận được sự quan tâm giúp đỡ nhiệt tình, sự đóng góp quý báu của nhiều cá nhân và tập thể, đã tạo điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành luận văn Thạc sĩ này. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến các thầy giáo, cô giáo Bộ môn Bệnh cây, Khoa nông học đã giúp đỡ tôi thực hiện luận văn này. Tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới giáo viên hướng dẫn khoa học PGS. Đỗ Tấn Dũng, người đã trực tiếp, tận tình hướng dẫn và tạo mọi điều kiện, giúp đỡ tôi trong suốt thời gian thực hiện đề tài nghiên cứu, hoàn thành luận văn.

Tôi xin cảm ơn sâu sắc tới gia đình, bạn bè đã luôn động viên và tạo mọi điều kiện giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện luận văn. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới cán bộ, nhân dân một số xã trồng ngô thuộc các huyện ngoại thành Hà Nội đã nhiệt tình giúp đỡ tôi thực hiện tốt đề tài này. Hà Nội, ngày 14 tháng 4 năm 2017 Tác giả luận văn Nguyễn Văn Kiên ii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC Lời cam đoan. ii Mục lục.

iii Danh mục chữ viết tắt. v Danh mục bảng. vi Danh mục hình .viii Danh mục biểu đồ. ix Trích yếu luận văn.

Tính cấp thiết của đề tài. Mục đích và yêu cầu. Tổng quan vấn đề nghiên cứu. Tình hình nghiên cứu ở ngoài nước.

Loài Fusarium verticilliodes. Loài Fusarium graminearum. Loài Fusarium proliferatum. Loài Fusarium semitectum.

Tình hình nghiên cứu ở trong nước. Vật liệu và phương pháp nghiên cứu. Đối tượng, địa điểm, vật liệu và thời gian nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu.

Địa điểm và thời gian nghiên cứu. Vật liệu nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.

Phương pháp điều tra ngoài đồng ruộng .2 Phương pháp nghiên cứu trong phòng thí nghiệm. Khảo sát khả năng ức chế sự phát triển của nấm Fusarium spp. bằng vi sinh vật đối kháng .18 iii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Hiệu lực đối kháng của vi khuẩn đối kháng Bacillus subtilis với nấm Fusarium spp.

Hiệu lực đối kháng của nấm đối kháng Trichoderma viride với nấm Fusarium spp. Khảo sát tính gây bệnh của các isolate nấm Fusarium spp. trên cây ngô. Công thức tính toán và phương pháp sử lý số liệu.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận. Điều tra tình hình bệnh nấm Fusarium spp. hại ngô vùng hà nội vụ xuần hè nam 2016. Điều tra diễn biến bệnh nấm Fusarium spp.

hại ngô tại hà nội vụ xuân hè năm 2016. Một số triệu chứng điển hình trên ngô do nấm Fusarium spp. Diễn biến bệnh nấm Fusarium spp. hại ngô trên đồng ruộng tại Hà Nội vụ xuân hè năm 2016.

Một số kết quả nghiên cứu một số đặc điểm hình thái, sinh học của nấm Fusarium spp. Nghiên cứu đặc điểm hình thái của nấm Fusarium spp. Nghiên cứu xác định loài Fusarium spp. hại ngô tại Hà Nội vụ xuân hè năm 2016.

Nghiên cứu sự phát triển của một số isolate nấm Fusarium spp. hại đốt, bẹ lá và hạt ngô trên các môi trường khác nhau. Khảo sát tính gây bệnh của một số mẫu phân lập nấm Fusarium spp. trên cây ngô.

Khảo sát khả năng ức chế sự phát triển của nấm Fusarium spp. bằng vi khuẩn đối kháng Bacillus subtilis. Khảo sát khả năng ức chế sự phát triển của nấm Fusarium spp. bằng nấm đối kháng Trichoderma viride.

Kết luận và kiến nghị. 61 iv LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nghĩa tiếng Việt CT Công thức HLĐK % Hiệu lực đối kháng F. graminearum Fusarium graminearum F. proliferatum Fusarium proliferatum F.

verticilliodes Fusarium verticilliodes B. subtilis Bacillus subtilis T. viride Trichoderma viride STT Số thứ tự v LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC BẢNG Bảng 4. Diễn biến bệnh nấm Fusarium spp.

hại ngô tại xã Vân Nội - Đông Anh, Hà Nội. Diễn biến bệnh nấm Fusarium spp. hại ngô tại xã Đặng Xá - Gia Lâm, Hà Nội. Diễn biến bệnh nấm Fusarium spp.

hại ngô tại xã Yên Mỹ - Thanh Trì, Hà Nội. Diễn biến bệnh nấm Fusarium spp. hại ngô tại xã Đông Hội - Đông Anh, Hà Nội. Diễn biến bệnh nấm Fusarium spp.

hại ngô tại xã Lệ Chi - Gia Lâm, Hà Nội. Diễn biến bệnh nấm Fusarium spp. hại ngô tại xã Kim Sơn - Gia Lâm, Hà Nội. Danh mục các isolate nấm Fusarium spp.

hại ngô phân lập vùng Hà Nội. Đặc điểm sinh học của nấm Fusarium spp. trên môi trường PGA. Đặc điểm sinh học của nấm Fusarium spp.

trên môi trường PCA. Đặc điểm sinh học của nấm Fusarium spp. trên môi trường CZA. Xác định loài nấm Fusarium spp.

hại ngô tại Hà Nội. Sự phát triển của isolate F-D1 trên các môi trường khác nhau. Sự phát triển của isolate F-D2 trên các môi trường khác nhau. Sự phát triển của isolate F-D3 trên các môi trường khác nhau.

Sự phát triển của isolate F-D4 trên các môi trường khác nhau. Sự phát triển của isolate F-B1 trên các môi trường khác nhau. Sự phát triển của isolate F-B2 trên các môi trường khác nhau. Sự phát triển của isolate F-B3 trên các môi trường khác nhau.

Sự phát triển của isolate F-H trên các môi trường khác nhau. Kết quả lây nhiễm nhân tạo nấm Fusarium spp. trên cây ngô (phương pháp lây bệnh có sát thương). Kết quả lây nhiễm nhân tạo nấm Fusarium spp.

trên cây ngô (phương pháp lây bệnh không sát thương).46 vi LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Danh mục các isolate vi khuẩn đối kháng Bacillus subtilis sử dụng trong thí nghiệm. Hiệu lực đối kháng của vi khuẩn Bs-G với các isolate nấm Fusarium spp. hại trên đốt thân.

Hiệu lực đối kháng của vi khuẩn Bs-G với các isolate nấm Fusarium spp. hại trên bẹ lá. Danh mục các isolate nấm đối kháng Trichoderma viride sử dụng trong thí nghiệm phòng trừ nấm Fusarium spp hại ngô. Hiệu lực đối kháng của nấm đối kháng TV-G với các isolate nấm Fusarium spp.

hại trên đốt thân. Hiệu lực đối kháng của nấm đối kháng TV-G với các isolate nấm Fusarium spp. hại trên bẹ lá .55 vii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC HÌNH Hình 3. Sơ đồ thí nghiệm khảo sát hiệu lực đối kháng của vi khuẩn Bacillus subtilis với nấm Fusarium spp.

Sơ đồ cấy nghiệm khảo sát hiệu lực đối kháng của nấm Trichoderma viride với nấm Fusarium spp. Triệu chứng bệnh mốc hồng ngô. Triệu chứng bệnh thối than ngô. Nấm Fusarium spp.

trên đốt và bẹ. Nấm Fusarium spp trên bắp ngô. Triệu chứng bệnh nấm Fusarium spp. Sự phát triển của isolate nấm F-D2 nuôi cấy trên môi trường khác nhau.

Isolate nấm F-B1 nuôi cấy trên môi trường khác nhau. Isolate nấm F-H nuôi cấy trên môi trường khác nhau. Vết bệnh nấm Fusarium spp. trên ngô sau 7 ngày lây nhiễm.

Vết bệnh nấm Fusarium spp. trên ngô sau 14 ngày lây nhiễm. Các isolate vi khuẩn B. subtilis sử dụng trong thí nghiệm.

Khảo sát hiệu lực đối kháng của vi khuẩn B. subtilis với nấm Fusarium spp. (isolate nấm F-D1) trên môi trường PGA. viride sử dụng trong thí nghiệm.

Khảo sát hiệu lực đối kháng của nấm T. viride với isolate nấm Fusarium spp. (isolate nấm F-B1) trên môi trường PGA .56 viii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 4. Diễn biến bệnh nấm Fusarium spp.

hại ngô tại xã Vân Nội - Đông Anh, Hà Nội. Diễn biến bệnh nấm Fusarium spp. hại ngô tại xã Đặng Xá - Gia Lâm, Hà Nội. Diễn biến bệnh nấm Fusarium spp.

hại ngô tại xã Yên Mỹ-Thanh Trì, Hà Nội. Diễn biến bệnh nấm Fusarium spp. hại ngô tại xã Đông Hội - Đông Anh, Hà Nội. Diễn biến bệnh nấm Fusarium spp.

hại ngô tại xã Lệ Chi - Gia Lâm, Hà Nội. Diễn biến bệnh nấm Fusarium spp. hại ngô tại xã Kim Sơn - Gia Lâm, Hà Nội. Sự phát triển của isolate F-D1 trên các môi trường khác nhau.

Sự phát triển của isolate F-D2 trên các môi trường khác nhau. Sự phát triển của isolate F-D3 trên các môi trường khác nhau. Sự phát triển của isolate F-D4 trên các môi trường khác nhau. Sự phát triển của isolate F-B4 trên các môi trường khác nhau.

Isolate nấm F-B2 nuôi cấy trên môi trường khác nhau. Isolate nấm F-B3 nuôi cấy trên môi trường khác nhau. Isolate nấm F-H nuôi cấy trên môi trường khác nhau. Hiệu lực đối kháng của vi khuẩn Bs-G với với các isolate nấm Fusarium spp.

hại trên đốt thân. Hiệu lực đối kháng của vi khuẩn Bs-G với các isolate nấm Fusarium spp. hại trên bẹ lá. Hiệu lực đối kháng của nấm TV-G với các isolate nấm Fusarium spp.

hại trên đốt thân. Hiệu lực đối kháng của nấm TV-G với các isolate nấm Fusarium spp. hại trên bẹ lá .55 ix LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com TRÍCH YẾU LUẬN VĂN Tên tác giả: Nguyễn Văn Kiên Tên luận văn: Nghiên cứu nấm fusarium spp. hại ngô vùng hà nội và biện pháp phòng trừ Ngành: Bảo vệ thực vật Mã số: 60.12 Tên cơ sở đào tạo: Học viện Nông nghiệp Việt Nam Mục đích nghiên cứu: Nâm Fusarium spp.

là một trong những tác nhân gây bệnh rất phổ biến trên nhiều loài cây trồng nói chung và cây ngô nói riêng ở vùng Hà Nội và phụ cận. Việc nghiên cứu đánh giá mức độ phổ biến, tác hại của bệnh, xác định loài Fussarium spp. cũng như việc ứng dụng nấm Trichoderma viride (T. viride), vi khuẩn đối kháng Bacillus subtilis (B.

subtilis) với nấm Fusarium spp. ở Việt Nam vẫn còn hạn chế.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ