Luận văn: Đánh giá đặc điểm nông sinh học tập đoàn bí đỏ tại Gia Lâm, Hà Nội

Luận văn thạc sĩ vnua đánh giá đặc điểm nông sinh học tập đoàn bí đỏ trồng tại Gia Lâm, Hà Nội năm 2015, cung cấp thông tin hữu ích cho nghiên cứu.

Chuyên ngành

Khoa học cây trồng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

100
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn thạc sĩ VNUA về tập đoàn bí đỏ Gia Lâm

Nghiên cứu "Đánh giá đặc điểm nông sinh học tập đoàn bí đỏ trồng tại Gia Lâm – Hà Nội năm 2015" là một luận văn thạc sĩ nông học tiêu biểu của Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Công trình này tập trung vào việc phân tích, đánh giá một tập đoàn giống bí đỏ đa dạng, gồm 43 mẫu giống thu thập từ nhiều địa phương. Bối cảnh nghiên cứu xuất phát từ nhu cầu thực tiễn: xu hướng tiêu thụ ngọn và quả bí non ngày càng tăng, trong khi các giống hiện tại chủ yếu được trồng để thu hoạch quả chín. Điều này tạo ra một khoảng trống về giống chuyên canh, chưa tối ưu hóa hiệu quả kinh tế cho người nông dân. Luận văn đặt mục tiêu rõ ràng là lựa chọn ra những giống bí đỏ triển vọng cho hướng sản xuất lấy ngọn và lấy quả non. Để đạt được mục tiêu này, nghiên cứu đã tiến hành khảo nghiệm trên đồng ruộng tại Gia Lâm, một khu vực có điều kiện sinh thái đặc trưng của đồng bằng sông Hồng. Các đặc điểm nông sinh học cây bí đỏ như thời gian sinh trưởng, đặc điểm hình thái, năng suất, và khả năng chống chịu đều được theo dõi và ghi nhận chi tiết. Bên cạnh đó, nghiên cứu cũng thực hiện điều tra thị hiếu người tiêu dùng để đảm bảo kết quả chọn lọc giống phù hợp với nhu cầu thị trường. Ý nghĩa khoa học của đề tài nằm ở việc cung cấp dữ liệu giá trị về nguồn gen, làm cơ sở cho công tác chọn tạo giống bí đỏ trong tương lai. Về mặt thực tiễn, kết quả nghiên cứu giúp xác định các giống năng suất cao, phẩm chất tốt, góp phần đa dạng hóa cây trồng và nâng cao thu nhập cho nông dân. Đây là một nghiên cứu khoa học nông nghiệp bài bản, kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết và thực tiễn.

1.1. Mục tiêu và ý nghĩa của việc nghiên cứu giống bí đỏ

Mục đích chính của luận văn là đánh giá giống cây trồng một cách khoa học. Cụ thể, nghiên cứu nhằm lựa chọn các mẫu giống bí đỏ phù hợp cho hai hướng sản xuất: lấy ngọn và lấy quả non, dựa trên đặc điểm nông sinh học và thị hiếu người tiêu dùng. Yêu cầu đặt ra là phải điều tra nhanh nhu cầu thị trường và đánh giá toàn diện 43 mẫu giống qua hai vụ (Xuân Hè và Đông) tại Gia Lâm. Về ý nghĩa khoa học, kết quả nghiên cứu cung cấp một bộ dữ liệu quý giá về vật liệu di truyền cây trồng, bổ sung vào ngân hàng gen phục vụ công tác chọn tạo giống bí đỏ. Các thông số về sinh trưởng và phát triển của bí đỏ trong điều kiện cụ thể của miền Bắc Việt Nam cũng là tài liệu tham khảo quan trọng cho các nghiên cứu sau này. Về ý nghĩa thực tiễn, đề tài trực tiếp giải quyết bài toán của người nông dân. Việc xác định được các giống bí đỏ triển vọng chuyên cho ăn ngọn hoặc quả non giúp tối ưu hóa sản xuất, rút ngắn thời gian thu hoạch và tăng hiệu quả kinh tế. Thông tin về nhu cầu người tiêu dùng cũng giúp định hướng sản xuất nông nghiệp theo tín hiệu thị trường một cách bền vững.

1.2. Bối cảnh nghiên cứu nông nghiệp tại Gia Lâm Hà Nội

Thí nghiệm được tiến hành tại Gia Lâm, Hà Nội, một địa điểm có truyền thống về nghiên cứu khoa học nông nghiệp nhờ sự hiện diện của Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Điều kiện sinh thái Gia Lâm mang đặc trưng của vùng đồng bằng Bắc Bộ, với hai mùa vụ rõ rệt, phù hợp cho việc khảo nghiệm giống bí đỏ trong cả vụ Xuân Hè và vụ Đông. Việc trồng bí đỏ tại các địa phương lân cận Hà Nội đang có xu hướng chuyển dịch từ trồng lấy quả già sang trồng lấy ngọn và quả non để cung cấp cho thị trường đô thị. Tuy nhiên, việc thiếu các giống chuyên canh phù hợp là một thách thức lớn. Nông dân thường sử dụng các giống cũ, vốn được chọn lọc để lấy quả chín, dẫn đến năng suất và phẩm chất bí đỏ chưa cao khi thu hoạch non. Bối cảnh này đòi hỏi cần có những nghiên cứu chuyên sâu để đánh giá và chọn lọc nguồn gen địa phương, tìm ra các giống ưu tú đáp ứng nhu cầu sản xuất mới. Luận văn này ra đời chính là để đáp ứng yêu cầu cấp thiết đó, góp phần vào việc phát triển bền vững cây bí đỏ tại khu vực.

II. Thách thức trong việc chọn giống bí đỏ chuyên canh ăn ngọn

Việc lựa chọn giống bí đỏ phù hợp cho mục đích sản xuất chuyên canh ngọn và quả non đối mặt với nhiều thách thức. Thứ nhất, nguồn vật liệu di truyền cây trồng hiện có rất đa dạng nhưng chưa được đánh giá một cách hệ thống cho các mục đích sử dụng mới. Các giống địa phương thường được trồng quảng canh, chưa được chọn lọc theo các chỉ tiêu nông học cụ thể như số lượng nhánh, tốc độ ra ngọn, hay độ giòn của quả non. Thứ hai, nhu cầu của người tiêu dùng ngày càng khắt khe. Một cuộc điều tra nhanh được thực hiện tại Hà Nội, Hòa Bình và Ninh Bình cho thấy người tiêu dùng không chỉ quan tâm đến năng suất và phẩm chất bí đỏ mà còn có những yêu cầu chi tiết về đặc tính hình thái bí đỏ. Ví dụ, đối với ngọn bí, họ ưa chuộng ngọn to mập, dễ tước vỏ, có từ 3-5 lá non. Đối với quả non, hình dạng thuôn dài, vỏ xanh đậm, ruột đặc và có vị ngọt nhẹ được ưu tiên. Thách thức đặt ra cho nhà chọn giống là phải cân bằng giữa các chỉ tiêu năng suất và các đặc điểm chất lượng cảm quan này. Thêm vào đó, khả năng chống chịu sâu bệnh hại bí đỏ và các điều kiện bất thuận như ngập úng hay rét đậm cũng là yếu tố quyết định sự thành công của một giống cây trồng trong điều kiện sản xuất thực tế tại miền Bắc.

2.1. Khảo sát nhu cầu thị trường về phẩm chất bí đỏ non

Kết quả khảo sát thị hiếu người tiêu dùng là kim chỉ nam quan trọng cho việc định hướng chọn tạo giống. Đối với rau ngọn bí, 47,46% người được hỏi ưu tiên ngọn có độ lớn thân trung bình (1-1,5cm) và 41,82% đánh giá tiêu chí "to, mập" là quan trọng nhất. Số lá non trên ngọn lý tưởng là từ 3-5 lá (49,15%). Đặc biệt, 86,44% người tiêu dùng cho rằng không cần thiết phải có quả non kèm theo ngọn. Đối với quả non, hình dạng thuôn dài chiếm ưu thế tuyệt đối với 64,41% lựa chọn. Vỏ quả màu xanh đậm (38,98%) và thịt quả màu trắng xanh (45,76%) được ưa chuộng. Các tiêu chí về chất lượng như ruột đặc (72,88%), độ ngọt ít (71,19%) và độ giòn trung bình (54,24%) được đánh giá cao. Những dữ liệu này cho thấy việc đánh giá giống cây trồng không thể chỉ dựa vào năng suất mà phải tích hợp cả các chỉ tiêu về phẩm chất theo yêu cầu của thị trường.

2.2. Hạn chế của các giống bí đỏ địa phương hiện có

Các giống bí đỏ địa phương đang được sử dụng phần lớn là giống cũ, được trồng với mục đích chính là thu hoạch quả già. Do đó, khi áp dụng vào mô hình sản xuất lấy ngọn và quả non, chúng bộc lộ nhiều hạn chế. Nhiều giống có khả năng phân nhánh kém, cho số lượng ngọn thu hoạch thấp. Một số giống khác tuy ra nhiều ngọn nhưng thân lại nhỏ, nhiều xơ, không đáp ứng được thị hiếu. Về quả non, các giống truyền thống thường có vỏ dày, ruột rỗng, hoặc hương vị chưa thực sự phù hợp khi còn non. Hơn nữa, khả năng chống chịu sâu bệnh hại bí đỏ của các giống này không đồng đều, dễ bị tấn công bởi bọ dưa, bệnh sương mai, phấn trắng, đặc biệt trong điều kiện thâm canh. Những hạn chế này cho thấy sự cần thiết của một cuộc khảo nghiệm giống bí đỏ quy mô để tìm ra những vật liệu di truyền ưu việt hơn.

III. Phương pháp đánh giá giống cây trồng trong luận văn bí đỏ

Để thực hiện đánh giá giống cây trồng một cách khách quan và khoa học, luận văn đã áp dụng một hệ thống phương pháp nghiên cứu bài bản. Thí nghiệm được bố trí theo kiểu tuần tự không nhắc lại với 43 mẫu giống, thực hiện trên hai vụ (Xuân Hè và Đông) để đánh giá sự thích ứng của giống trong các điều kiện thời tiết khác nhau. Kỹ thuật canh tác bí đỏ được áp dụng đồng bộ cho tất cả các mẫu giống, từ khâu làm đất, bón phân đến chăm sóc và phòng trừ sâu bệnh, nhằm đảm bảo sự khác biệt quan sát được là do đặc tính của giống chứ không phải do tác động của kỹ thuật. Các chỉ tiêu nông học được theo dõi một cách chi tiết và có hệ thống. Phương pháp xử lý số liệu sử dụng phần mềm thống kê sinh học trên Excel để phân tích và so sánh kết quả. Tổng thể, phương pháp nghiên cứu của luận văn đảm bảo tính khoa học, độ tin cậy và khả năng lặp lại, là cơ sở vững chắc cho các kết luận được đưa ra. Cách tiếp cận này cho phép phân tích sâu sắc các đặc điểm nông sinh học cây bí đỏ, từ đó nhận diện chính xác các giống có tiềm năng cao cho sản xuất.

3.1. Vật liệu di truyền cây trồng 43 mẫu giống bí đỏ

Nguồn vật liệu di truyền cây trồng là yếu tố cốt lõi của nghiên cứu. Luận văn đã sử dụng một bộ sưu tập gồm 43 mẫu giống bí đỏ, được thu thập từ nhiều tỉnh thành miền Bắc như Hà Nội, Phú Thọ, Hòa Bình, Bắc Giang, Hưng Yên, Sơn La, Lào Cai, Thái Nguyên. Sự đa dạng về nguồn gốc địa lý đảm bảo tính phong phú về di truyền của tập đoàn giống. Mỗi mẫu giống được mã hóa bằng một ký hiệu riêng để thuận tiện cho việc theo dõi và quản lý dữ liệu trong suốt quá trình khảo nghiệm giống bí đỏ. Việc sử dụng một tập đoàn giống lớn và đa dạng như vậy cho phép nghiên cứu có một cái nhìn tổng quan về tiềm năng của nguồn gen bí đỏ địa phương, đồng thời tăng cơ hội tìm ra những cá thể ưu tú mang các đặc tính mong muốn cho cả hai hướng sản xuất.

3.2. Quy trình và kỹ thuật canh tác bí đỏ trong thí nghiệm

Một quy trình kỹ thuật canh tác bí đỏ chuẩn đã được áp dụng thống nhất. Hạt giống được gieo trực tiếp sau khi xử lý. Đất được làm tơi xốp, lên luống cao. Mật độ trồng được điều chỉnh theo vụ: 8000 cây/ha cho vụ Xuân Hè và 4000 cây/ha cho vụ Đông. Chế độ bón phân được chia làm nhiều lần: bón lót trước khi trồng và bón thúc ở các giai đoạn quan trọng như sau khi cắt ngọn hoặc khi quả bắt đầu đậu. Các biện pháp chăm sóc như tưới nước, vun gốc, làm cỏ được thực hiện thường xuyên để tạo điều kiện tốt nhất cho sinh trưởng và phát triển của bí đỏ. Việc phòng trừ sâu bệnh được chú trọng, ưu tiên các biện pháp sinh học và đảm bảo thời gian cách ly để sản phẩm an toàn. Quy trình canh tác chuẩn hóa này giúp loại bỏ các yếu tố gây nhiễu, đảm bảo kết quả đánh giá phản ánh đúng đặc tính di truyền của từng mẫu giống.

IV. Bí quyết theo dõi chỉ tiêu nông học của tập đoàn bí đỏ

Thành công của một nghiên cứu khoa học nông nghiệp phụ thuộc lớn vào việc theo dõi và thu thập dữ liệu chính xác. Luận văn đã xây dựng một hệ thống các chỉ tiêu nông học chi tiết để đánh giá toàn diện tập đoàn giống bí đỏ. Các chỉ tiêu này bao gồm: chỉ tiêu sinh trưởng (tỷ lệ nảy mầm, thời gian qua các giai đoạn, động thái tăng chiều dài thân và ra lá), đặc tính hình thái bí đỏ (hình dạng lá mầm, lá, thân), chỉ tiêu năng suất (số ngọn/cây, khối lượng ngọn, số quả/cây, khối lượng quả) và các chỉ tiêu về chất lượng (màu sắc, độ Brix thịt quả). Đặc biệt, khả năng chống chịu sâu bệnh hại bí đỏ và các điều kiện bất lợi như úng, rét cũng được ghi nhận và phân cấp theo tiêu chuẩn quốc gia (QCVN). Việc theo dõi định kỳ và ghi chép cẩn thận các chỉ tiêu này cho phép các nhà khoa học có được một bức tranh đầy đủ về từng mẫu giống. Đây chính là "bí quyết" để có thể so sánh, phân loại và cuối cùng là chọn lọc ra những giống bí đỏ triển vọng nhất, đáp ứng đồng thời cả yêu cầu về năng suất, chất lượng và khả năng thích ứng.

4.1. Theo dõi sinh trưởng và phát triển của cây bí đỏ

Quá trình sinh trưởng và phát triển của bí đỏ được theo dõi chặt chẽ từ khi gieo hạt đến khi kết thúc thu hoạch. Các mốc thời gian quan trọng như từ gieo đến nảy mầm, từ nảy mầm đến có 3 lá thật, và thời gian đến khi thu hoạch lần đầu đều được ghi lại. Động thái tăng trưởng chiều dài thân và số lá trên thân chính được đo đếm định kỳ (ví dụ: 17, 24, 31 ngày sau trồng) trước khi bấm ngọn. Các chỉ tiêu về ra hoa như tổng số hoa đực, hoa cái và tỷ lệ giữa chúng cũng được thống kê. Việc theo dõi chi tiết quá trình sinh trưởng giúp xác định các giống có tốc độ phát triển nhanh, thời gian sinh trưởng ngắn, phù hợp với việc xen canh, gối vụ, một yếu tố quan trọng trong kỹ thuật canh tác bí đỏ hiện đại.

4.2. Phân tích đặc tính hình thái và khả năng chống chịu

Các đặc tính hình thái bí đỏ là cơ sở để phân biệt và đánh giá giống. Luận văn đã miêu tả chi tiết các đặc điểm như chỉ số hình dạng lá mầm, hình dạng và kích thước phiến lá, chiều dài lóng, đường kính thân. Đối với quả, các chỉ tiêu như hình dạng, màu sắc vỏ, màu sắc thịt quả được ghi nhận cẩn thận. Bên cạnh đó, khả năng chống chịu sâu bệnh hại bí đỏ là một chỉ tiêu nông học cực kỳ quan trọng. Tình hình sâu bệnh (bọ dưa, rệp) và bệnh hại (sương mai, phấn trắng) được quan sát, ước tính tỷ lệ và phân cấp hại. Khả năng chịu úng (vụ Xuân Hè) và chịu rét (vụ Đông, khi nhiệt độ xuống 5°C) cũng được đánh giá mức độ tàn lụi và khả năng phục hồi. Những giống vừa cho năng suất cao vừa có khả năng chống chịu tốt chính là các giống bí đỏ triển vọng cho sản xuất.

V. Top các giống bí đỏ triển vọng qua khảo nghiệm tại Gia Lâm

Sau quá trình khảo nghiệm giống bí đỏ kỹ lưỡng qua hai vụ, luận văn đã sàng lọc và xác định được những giống bí đỏ triển vọng nhất cho từng mục đích sử dụng. Dựa trên việc tổng hợp các chỉ tiêu nông học, đặc biệt là năng suất, chất lượng và khả năng chống chịu, nghiên cứu đã đưa ra danh sách các mẫu giống ưu tú. Đối với hướng sản xuất lấy ngọn trong vụ Xuân Hè, các mẫu giống 1, 3, 12, 24, 44 được xác định là có tiềm năng lớn. Các giống này không chỉ cho năng suất ngọn cao mà còn thể hiện khả năng chống chịu sâu bệnh hại bí đỏ và chịu úng tốt. Đối với vụ Đông, các mẫu 4 và 40 nổi bật với khả năng cho ngọn trong điều kiện nhiệt độ thấp. Về hướng sản xuất lấy quả non, các mẫu giống 13, 18, 20, 22, 37 được đánh giá cao nhờ tỷ lệ đậu quả vượt trội (>80%), thời gian thu hoạch ngắn và chất lượng quả tốt (thịt dày >1cm). Kết quả này là thành công quan trọng nhất của luận văn thạc sĩ nông học, cung cấp cơ sở khoa học vững chắc để đưa các giống tốt vào sản xuất đại trà, đáp ứng nhu cầu thị trường và nâng cao hiệu quả kinh tế cho người nông dân.

5.1. Kết quả các mẫu giống cho năng suất ngọn cao vụ Xuân Hè

Trong vụ Xuân Hè, mục tiêu là tìm ra các giống cho năng suất ngọn cao và ổn định. Kết quả thực nghiệm cho thấy các mẫu giống số 1, 3, 12, 24, và 44 là những ứng cử viên sáng giá. Các mẫu này đều đạt số ngọn thu hoạch trên 4 ngọn/cây, một chỉ số rất tốt. Khối lượng trung bình mỗi ngọn đều đạt trên 30g, đáp ứng tiêu chuẩn thương phẩm. Ví dụ, mẫu số 12 có số ngọn/cây cao nhất (5,2 ngọn) và mẫu số 7 có khối lượng 1 ngọn lớn nhất (57,7g). Quan trọng hơn, nhóm giống này có khả năng chống chịu sâu bệnh tốt và mức độ tàn lụi do ngập úng chỉ ở mức nhẹ, cây phục hồi nhanh chóng. Đây là những đặc điểm nông sinh học cây bí đỏ lý tưởng cho hướng sản xuất rau ăn ngọn.

5.2. Xác định giống bí đỏ tiềm năng thu hoạch quả non vụ Đông

Đối với hướng sản xuất quả non trong vụ Đông, các tiêu chí lựa chọn tập trung vào tỷ lệ đậu quả, thời gian sinh trưởng và chất lượng quả. Nghiên cứu đã xác định nhóm mẫu giống triển vọng bao gồm 13, 18, 20, 22, và 37. Nhóm này có tỷ lệ đậu quả rất cao, trên 80%. Số quả thu hoạch được trên mỗi cây đạt từ 1-3 quả trong điều kiện vụ Đông. Đáng chú ý, thời gian từ khi gieo đến khi thu hoạch quả non ngắn (dưới 100 ngày), giúp nông dân quay vòng đất nhanh. Các chỉ tiêu về chất lượng như độ dày thịt quả đều lớn hơn 1cm. Thêm vào đó, mức độ tàn lụi của các giống này khi gặp rét (nhiệt độ 5°C) chỉ ở mức ít hoặc trung bình. Đây là những giống bí đỏ triển vọng có thể phát triển thành các giống chuyên canh cho sản xuất quả non.

VI. Kết luận từ luận văn thạc sĩ nông học và hướng phát triển

Công trình luận văn thạc sĩ nông học về tập đoàn giống bí đỏ tại Gia Lâm đã đạt được những kết quả quan trọng và có giá trị thực tiễn cao. Nghiên cứu đã đánh giá thành công 43 mẫu giống, xác định được các đặc điểm nông sinh học cây bí đỏ nổi bật và chọn lọc ra các nhóm giống bí đỏ triển vọng cho hai hướng sản xuất chuyên biệt. Kết quả này không chỉ giải quyết được mục tiêu đề tài đặt ra mà còn mở ra những hướng đi mới cho công tác chọn tạo và phát triển cây bí đỏ ở Việt Nam. Luận văn đã chứng minh rằng trong nguồn gen địa phương tồn tại những vật liệu di truyền quý giá, có khả năng thích ứng tốt với điều kiện sản xuất và đáp ứng được nhu cầu đa dạng của thị trường. Các kiến nghị được đưa ra từ nghiên cứu là cơ sở để các cơ quan quản lý, viện nghiên cứu và doanh nghiệp có những định hướng phát triển phù hợp. Tương lai của cây bí đỏ không chỉ dừng lại ở việc là một cây lương thực phụ mà có thể trở thành một cây trồng hàng hóa có giá trị kinh tế cao, đặc biệt trong phân khúc rau an toàn và thực phẩm chức năng.

6.1. Tổng hợp các đặc điểm nông sinh học cây bí đỏ nổi bật

Luận văn đã hệ thống hóa và làm rõ nhiều đặc điểm nông sinh học cây bí đỏ. Kết quả cho thấy sự đa dạng lớn về thời gian sinh trưởng, tốc độ phát triển thân lá, đặc tính hình thái bí đỏ và năng suất giữa các mẫu giống. Các giống có tiềm năng cho sản xuất ngọn thường có tốc độ sinh trưởng nhanh, khả năng phân nhánh mạnh. Trong khi đó, các giống phù hợp cho sản xuất quả non lại nổi bật với tỷ lệ hoa cái cao, khả năng đậu quả tốt và chất lượng thịt quả vượt trội. Một kết luận quan trọng là khả năng chống chịu sâu bệnh hại bí đỏ và điều kiện bất thuận là yếu tố then chốt, quyết định sự ổn định của năng suất. Các giống được chọn lọc đều là sự kết hợp hài hòa giữa các yếu tố năng suất, phẩm chất và tính chống chịu.

6.2. Kiến nghị và định hướng cho công tác chọn tạo giống bí đỏ

Dựa trên kết quả đạt được, luận văn đề xuất một số kiến nghị quan trọng. Cần tiếp tục khảo nghiệm các giống triển vọng đã được xác định (1, 3, 12, 24, 44 cho hướng lấy ngọn; 13, 18, 20, 22, 37 cho hướng lấy quả non) ở các vùng sinh thái khác nhau để đánh giá tính ổn định. Cần tiến hành nghiên cứu sâu hơn về các đặc tính di truyền của những giống này để phục vụ công tác lai tạo. Đồng thời, cần xây dựng quy trình kỹ thuật canh tác bí đỏ chuyên biệt cho từng hướng sản xuất để tối đa hóa tiềm năng năng suất của giống. Hướng phát triển trong tương lai là sử dụng các giống bí đỏ triển vọng này làm vật liệu khởi đầu cho các chương trình chọn tạo giống mới bằng các phương pháp truyền thống và hiện đại, nhằm tạo ra các giống ưu tú hơn, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của sản xuất nông nghiệp công nghệ cao và thị trường xuất khẩu.

18/07/2025
Luận văn thạc sĩ vnua đánh giá đặc điểm nông sinh học tập đoàn bí đỏ trồng tại gia lâm hà nội năm 2015

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Cây bí đỏ (Cucurbita maxima/ pepo/moschata), thuộc Họ bầu bí – Cucurbitacea. Quả bí đỏ chín không chỉ giàu vitamin A, mà có chứa nhiều nước, chất đạm, chất, và năng lượng. Trong 100g thịt quả tươi bí đỏ cung cấp 26 kcal, 2% protein, 44mg photpho (5%), 21mg canxi, 0,8mg sắt, 9mg vitamin C, 515mcg Carotene-a…(USDA SR-21, 2015). Bí đỏ là cây sinh trưởng mạnh, thích nghi với nhiều loại đất và mùa vụ nên dễ trồng.

Đây cũng là cây rau có khả năng rải vụ tốt, nhất là trong thời gian thị trường thiếu các nguồn rau xanh khác. Bí đỏ ngoài trồng cung cấp quả chín, người ta còn dùng quả non, ngọn, hoa làm rau ăn. Bên cạnh đó, sử dụng hạt để ăn và quả chín để chế biến thực phẩm khác như bánh, kẹo,… cũng rất phổ biến. Trong thời gian gần đây, một số địa phương trồng bí đỏ với xu hướng sử dụng ngọn và quả non nhiều hơn, bởi thời gian cho thu hoạch nhanh, tăng được số lần thu hoạch, giảm thời gian cây chiếm đất, điều này đã giúp người dân tăng thu nhập so với việc chỉ trồng bí để thu hoạch quả chín như trước đây.

Hiện nay, một số giống đang được sử dụng để lấy ngọn và quả non, là giống trước đây trồng để lấy quả chín. Do vậy, không có nhiều giống chuyên phục vụ cho mục đích ăn ngọn và quả non. Mặc dù cây bí đỏ sinh trưởng và phát triển mạnh hơn so với một số loại cây khác trong họ bầu bí nhưng vào những tháng lạnh của mùa đông, khả năng cho ngọn, quả non hay ra hoa đậu quả cũng chưa có nhiều tài liệu đề cập. Để phục vụ mục đích ăn ngọn, cây bí đỏ cần ra được nhiều nhánh, nhánh to mập.

Để phục vụ yêu cầu ăn quả non, cây bí cần phân nhánh mạnh, nhánh có nhiều hoa, nhất là hoa cái, tỷ lệ đậu quả cao, quả lớn nhanh…Trên cơ sở các yêu cầu thực tế đó, để tài “Đánh giá đặc điểm nông sinh học tập đoàn bí đỏ trồng tại Gia Lâm – Hà Nội năm 2015” cần được thực hiện. MỤC ĐÍCH, YÊU CẦU 1. Mục đích - Trên cơ sở đánh giá các đặc điểm nông sinh học các mẫu giống bí đỏ, căn cứ vào những nhu cầu của người tiêu dùng về sử dụng bí đỏ ăn ngọn, ăn quả non, từ tập đoàn giống bí đỏ thu thập được, lựa chọn ra được những mẫu giống bí đỏ 1 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com để sản xuất lấy ngọn, và sản xuất lấy quả non, phù hợp với nhu cầu thị hiếu của người tiêu dùng. Yêu cầu - Điều tra nhanh yêu cầu của người tiêu dùng đối với sản phẩm bí đỏ ăn ngọn và quả non về chất lượng.

- Đánh giá đặc điểm nông sinh học của mẫu giống bí đỏ trong vụ Xuân hè và vụ Đông xuân tại Gia Lâm, năm 2015. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN 1. Ý nghĩa khoa học - Kết quả nghiên cứu của đề tài cung cấp nguồn gen, cùng các dữ liệu khoa học có giá trị cho công tác nghiên cứu và chọn tạo giống bí đỏ. - Kết quả nghiên cứu này sẽ góp phần bổ sung thêm những tài liệu khoa học phục vụ cho công tác học tập, nghiên cứu.

Ý nghĩa thực tiễn - Kết quả nghiên cứu của đề tài đã cung cấp những thông tin về nhu cầu người tiêu dùng đối với bí đỏ ăn ngọn, bí đỏ ăn quả non tại ba địa điểm: Hà Nội, Ninh Bình, Hòa Bình. - Xác định được những mẫu giống bí đỏ thu thập với mục đích ăn ngọn, ăn quả non từ đó có thể sử dụng làm vật liệu phục vụ cho công tác chọn tạo giống đối với bí đỏ. 2 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2.

NGUỒN GỐC, SỰ PHÂN BỐ VÀ PHÂN LOẠI THỰC VẬT CỦA CÂY BÍ ĐỎ 2. Nguồn gốc và sự phân bố của cây Bí đỏ Cây Bí đỏ thuộc chi Cucurbita, họ Bầu bí – Cucurbitaceae. Tất cả các chi Cucurbita đều có nguồn gốc từ châu Mỹ, nhưng tuỳ từng loài mà chúng có thể có nguồn gốc từ Bắc hoặc Nam Mỹ. Năm loài phổ biến của chi Cucurbita được xác định là có nguồn gốc từ châu Âu những năm cuối thế kỉ 15.

Các loài thuộc chi Cucurbita được sử dụng sản xuất trong nông nghiệp là: loài Cucurbita argyrosperma, Cucurbita maxima, loài Cucurbita moschata và Cucurbita pepo. Loài Cucurbita argyrosperma: phân bố rộng khắp từ Tây Nam Mỹ, qua Mexico đến tận Trung Mỹ. Các nhà khoa học đã tìm thấy một số di vật khảo cổ cho thấy loài này có thể được thuần hoá từ khu vực phía Tây Nam Mỹ đến khu vực trung tâm phía nam của Mexico, vài ngàn năm trước. Loài Cucurbita ficifolia: Phân bố từ vùng cao khu vực Mexico về phía nam tới phía bắc Chile và Argentin.

Vị trí chính xác của khu vực thuần hóa Cucurbita ficifolia vẫn còn chưa chắc chắn. Một số học giả cho rằng nó có nguồn gốc là Trung Mỹ hay miền Nam Mexico / Trung Mỹ. Người khác lại cho rằng nó được bắt nguồn ở Nam Mỹ, cụ thể hơn, trong dãy núi Andes. Vào thế kỉ thứ 16,17, người Châu Âu đã đưa C.

ficifolia tới các nước Địa Trung Hải (cụ thể là Pháp và Bồ Đào Nha) và Ấn Độ (ENV/JM/MONO, 2012). Nó cũng đã được lan rộng tới các nước khác trên thế giới với nhiều tên gọi khác nhau. Loài Cucurbita maxima: phân bố tự nhiên tại Bolivia, Argentina và Chile. Loài này đã được thuần hoá tại Nam Mỹ.

Bằng chứng khảo cổ cho thấy, C. maxima được trồng và sử dụng nhiều nhất từ Peru tới miền bắc Argentina. Từ thế kỷ 16, một số loại C. maxima đã được vận chuyển trực tiếp từ Nam Mỹ đến châu Âu.

Nhiều giống khác đến Úc, châu Phi và châu Á, nơi các giống địa phương phát triển. Trong thế kỷ 19, một số giống cây trồng đã được giới thiệu vào Hoa Kỳ từ Nam Mỹ. maxima, ngoài các khu vực Nam Mỹ đã đề cập ở trên, còn xuất hiện nhiều nơi khác, chủ yếu bao gồm các giống bản địa, tồn tại trên thế giới. 3 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Loài Cucurbita moschata: phân bố tự nhiên của Cucurbita moschata là từ các vùng trung du của Mexico đến Trung Mỹ.

Loài này được thuần hoá ở châu Mỹ latinh, nhưng chưa xác định được khu vực chính xác. moschata là loại bí trồng nhiều nhất ở vùng nhiệt đới, với quy mô nhỏ để tiêu thụ trong nước. Sau châu Âu, C. moschata đã được lan truyền nhanh chóng tới các lục địa khác, thích nghi với điều kiện sinh thái khác nhau.

Chúng đưa vào trồng tại phía Tây Missisippi ở Mỹ vào cuối thế kỷ 17, và vào thế kỷ 19 được trồng ở Ấn Độ, Java, Angola, Bắc Phi và Nhật Bản. Loài Cucurbita pepo: Sự phân bố tự nhiên từ miền Đông Hoa Kỳ về phía Bắc vào bang Illinois qua các thung lũng Mississippi, các tiểu bang Texas và phía Nam vào Mexico. Dữ liệu khảo cổ đã cho thấy C. pepo đã được người dân bản địa sử dụng từ hàng ngàn năm trước đây (7000-5000TCN) (ENV/JM/MONO, 2012).

Và là một trong những loài được thuần hoá đầu tiên của chi Cucurbita, thậm chí đã được thuần hoá sớm hơn một số cây trồng quan trọng khác như ngô (Zea maize), đậu (Phaseolus vulgaris) khoảng 2000 đến 5000 năm (ENV/JM/MONO, 2012). Sau khi được thuần hoá, C. pepo đã phát triển ngày một đa dạng hơn tại các nước Mỹ, Châu Âu và châu Á. Ở Việt Nam, bí đỏ xuất hiện và đã có từ lâu đời nay.

Không thấy có tài liệu ghi chép về nguồn gốc của bí đỏ du nhập vào Việt Nam từ khi nào, chỉ biết rằng bí đỏ có mặt khắp các vùng miền từ Bắc tới Nam. Bí đỏ được sử dụng làm thực phẩm phổ biến, được chế biến thành nhiều món ăn trong những bữa ăn của các gia đình. Phân loại thực vật bí đỏ Họ bầu bí (Cucurbitaceae) là một họ thực vật bao gồm dưa hấu (Citrullus), dưa chuột (Cucumis), bí đao (Benincasa), bầu (Lagenaria), bí ngô (Cucurbita), mướp (Luffa), mướp đắng (Momordica)… Hệ thống phân loại thực vật của Angiosperm Phylogeny Group (APG) được các nhà thực vật học sử dụng rộng rãi và đã được cập nhật thành APG II năm 2003 để thêm vào các nghiên cứu gần đây. Hệ thống phân loại APG II đã phân loại bộ bầu bí thành 7 họ khác nhau.

Họ Cucurbitaceae gồm 120 chi với 1000 loài phân bố ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới, ít ở ôn đới và hàn đới. Nước ta có 23 chi và gần 50 loài. Ở nước ta có 3 loài: 4 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Ex Lam – Bí rợ, bù rợ Cây thân thảo mọc hằng năm, phân nhánh nhiều, bò dài; thân dài 4-5m, có 5 cạnh, có lông cứng, giòn, trắng; tua cuốn chia thành nhiều nhánh.

Lá đơn, mọc so le, dài đến 20cm, có cuống dài; phiến lá hình tim chia 5 thùy cạn và tròn, có lông mềm. Cây có hoa cùng gốc, hoa màu vàng nghệ, mùi thơm thơm, tràng hình chuông, nhị 3 có bao phấn dính nhau thành một khối dài tới 2cm. Quả rất to, hình cầu dẹp hai bên, lõm ở giữa, có thể nặng tới 50kg, thịt vàng, hạt trắng hay vàng vàng, dẹp, hơi có mép, dài 20-29mm. Ra hoa kết quả quanh năm.

Toàn cây được sử dụng: lá non và quả làm rau ăn phổ biến. Hạt chứa 48% dầu (Võ Văn Chi, 2002), được dùng làm thực phẩm. Thịt quả đắp trị bỏng, sưng viêm vì nhọt. Hạt được dùng trị giun, diệt sán sơ mít, lợi tiểu và bổ, dầu hạt dùng để bổ thần kinh.

Ex Poir – Bí rợ, bí ngô, bí thơm. Cây thảo hằng năm, thân có lông dày, mềm; tua cuốn chia thành nhiều nhánh. Lá hình tim, tù, có răng, 5-6 thùy hình góc màu lục sẫm, thường có đốm trăng trắng; cuống lá dài 8-20cm. Hoa đơn độc màu vàng, không thơm.

Quả to, hình trụ hay hình chùy. Vỏ quả màu lục đen, vàng hay đỏ, cuống quả dài 5-7cm, có cạnh, phình rộng ở chỗ dính, thịt có nhiều hột, vàng, dẹp dài 10-12mm. Cây ưa khí hậu mát, ẩm, không có rét kéo dài dưới 100C và đất nhiều mùn. Ra hoa tháng 7-8, có quả tháng 9-10.

Cây trồng lấy quả làm rau ăn, có tác dụng bổ dưỡng, làm dịu, giải nhiệt, nhuận tràng và lợi tiểu. Cũng được dùng như các loại bí khác chữa viêm đường niệu, trĩ, viêm ruột, lỵ, mất ngủ, suy nhược, thiểu năng thận, khó tiêu, táo bón, đái đường, bệnh về tim. Có thể dùng quả nấu ăn hoặc ép lấy nước tươi uống. Dùng ngoài để đắp vết bỏng, vết sưng, áp xe… C.

Cây thân thảo, có thân góc cạnh mọc bò hay leo nhờ tua cuốn chẻ 2-4.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ