Luận văn thạc sĩ Văn hóa học: Lễ hội Cổ Loa truyền thống và biến đổi

Luận văn thạc sĩ hóa học nghiên cứu văn hóa học lễ hội cổ loa truyền thống và biến đổi, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất giải pháp cải thiện thực tiễn.

Chuyên ngành

Văn Hóa Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ
81
6
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Luận văn lễ hội Cổ Loa Tổng quan giá trị và cơ sở lý luận

Luận văn thạc sĩ văn hóa học về chủ đề lễ hội Cổ Loa truyền thống và biến đổi là một công trình nghiên cứu khoa học, hệ thống hóa các giá trị lịch sử và văn hóa xoay quanh di tích quốc gia đặc biệt thành Cổ Loa. Tài liệu đi sâu phân tích bối cảnh ra đời, ý nghĩa và cấu trúc của lễ hội, một trong những sinh hoạt văn hóa dân gian lâu đời và quy mô nhất của vùng đồng bằng Bắc Bộ. Lễ hội không chỉ là dịp để tưởng nhớ công lao của vua An Dương Vương (Thục Phán) mà còn là không gian hội tụ và biểu dương bản sắc văn hóa dân tộc. Nội dung luận văn được xây dựng trên cơ sở lý luận về lễ hội, xem xét lễ hội như một hiện tượng văn hóa tổng thể, nơi các yếu tố vật chất và tinh thần đan xen. Không gian văn hóa lễ hội Cổ Loa được xác định là trung tâm, bao gồm hệ thống di tích như đền Thượng, am Mỵ Châu, đình Ngự Triều và ba vòng thành Cổ Loa cổ kính. Đây là nền tảng vật chất để các nghi lễ truyền thống và hoạt động hội hè diễn ra. Luận văn sử dụng phương pháp nghiên cứu văn hóa liên ngành, kết hợp điền dã, phân tích tư liệu lịch sử và xã hội học để làm rõ bản chất của lễ hội. Công trình nhấn mạnh lễ hội Cổ Loa là một giá trị văn hóa phi vật thể quý báu, phản ánh đời sống tín ngưỡng dân gian và tinh thần cố kết cộng đồng của người Việt. Các truyền thuyết về Thục Phán, Mỵ Châu - Trọng Thủy không chỉ là cốt lõi của lễ hội mà còn là những mảnh vỡ của lịch sử, được tái hiện sống động qua các nghi thức như lễ rước kiệutế lễ.

1.1. Cơ sở lý luận nghiên cứu văn hóa học về lễ hội Cổ Loa

Việc nghiên cứu lễ hội Cổ Loa đòi hỏi một nền tảng lý luận vững chắc từ ngành văn hóa học. Luận văn tiếp cận lễ hội không chỉ như một sự kiện mà là một hệ thống ký hiệu, một "thời điểm mạnh" trong đời sống cộng đồng. Cơ sở lý luận về lễ hội được vận dụng để phân tích cấu trúc, chức năng và ý nghĩa của nó. Lễ hội được xem xét trong mối quan hệ biện chứng với môi trường tự nhiên, kinh tế - xã hội và lịch sử. Luận văn đặc biệt chú trọng đến khái niệm không gian văn hóa lễ hội, nơi diễn ra các hoạt động thiêng liêng và đời thường. Không gian này không chỉ giới hạn ở các công trình kiến trúc mà còn bao gồm cả cảnh quan, các địa danh lịch sử và tâm thức của cộng đồng tham gia.

1.2. Vua An Dương Vương Vai trò trung tâm trong tín ngưỡng dân gian

Nhân vật trung tâm của lễ hội là vua An Dương Vương, người được tôn thờ như một vị Thành hoàng làng, một anh hùng dân tộc có công dựng nước Âu Lạc. Hình tượng Thục Phán trong tâm thức người dân Cổ Loa là biểu tượng của sự che chở, bảo hộ cho cuộc sống bình yên. Luận văn trích dẫn nhiều nguồn sử liệu và truyền thuyết để làm rõ nguồn gốc và vai trò của ngài. Các nghi lễ truyền thống trong lễ hội đều xoay quanh việc tái hiện lại công đức và sự nghiệp của vua, từ việc xây thành, chế nỏ đến cuộc chiến bi tráng chống lại Triệu Đà. Qua đó, lễ hội trở thành một phương thức giáo dục lịch sử và lòng yêu nước một cách tự nhiên và sâu sắc.

II. Thách thức cho lễ hội Cổ Loa Sự biến đổi văn hóa sâu sắc

Quá trình phát triển kinh tế - xã hội đặt lễ hội Cổ Loa trước những thách thức lớn về sự biến đổi văn hóa. Luận văn chỉ ra rằng lễ hội đang phải đối mặt với hai xu hướng chính: hiện đại hóa lễ hộithương mại hóa lễ hội. Các yếu tố hiện đại len lỏi vào làm thay đổi cấu trúc và không khí của lễ hội truyền thống. Những trò chơi điện tử, các dịch vụ giải trí mới lạ dần thay thế cho các trò chơi dân gian vốn là linh hồn của phần hội. Sự can thiệp của các yếu tố kinh tế thị trường khiến lễ hội có nguy cơ mất đi tính thiêng và sự trong sáng vốn có. Theo tài liệu, "tất cả đã nhuốm màu sắc dịch vụ, xô bồ góp phần giảm tính thiêng của lễ hội". Một thách thức nghiêm trọng khác là tình trạng xâm hại di tích quốc gia đặc biệt thành Cổ Loa. Các vòng thành đất lịch sử đang bị thu hẹp do quá trình đô thị hóa và sự thiếu kiểm soát trong quản lý. Hàng trăm hộ dân xây dựng nhà cửa trên mặt thành, làm biến dạng không gian thiêng của lễ hội. Sự biến đổi này không chỉ ảnh hưởng đến cảnh quan mà còn tác động tiêu cực đến tâm thức của người tham gia, làm phai nhạt niềm tự hào về một di sản độc đáo. Vấn đề bảo tồn và phát huy di sản trở nên cấp bách hơn bao giờ hết, đòi hỏi sự chung tay của cả cộng đồng và các cấp chính quyền.

2.1. Tác động của hiện đại hóa và thương mại hóa lễ hội

Hiện đại hóa lễ hội mang đến những tiện ích nhưng cũng làm mất đi bản sắc. Các hình thức diễn xướng dân gian như hát tuồng, hát ống dần mai một. Thay vào đó là các sân khấu ca nhạc hiện đại, thiếu sự tương tác và tính cộng đồng. Thương mại hóa lễ hội biểu hiện rõ qua sự xuất hiện dày đặc của các gian hàng dịch vụ, biến không gian thiêng thành nơi kinh doanh. Luận văn phân tích, sự biến đổi này làm thay đổi động cơ của người tham dự, từ tham gia để trải nghiệm tâm linh sang tiêu dùng văn hóa. Điều này làm giảm giá trị cốt lõi và sức hấp dẫn bền vững của lễ hội.

2.2. Hiện trạng xâm lấn di tích thành Cổ Loa và hệ lụy

Thực trạng xâm lấn thành Cổ Loa là vấn đề nhức nhối được luận văn đề cập chi tiết. Tài liệu gốc ghi nhận: "vòng thành bị thu hẹp một cách nghiêm trọng từ 15,4 km xuống còn 11,8 km" và "có gần 400 hộ sống trên mặt thành". Việc này không chỉ phá vỡ cấu trúc vật chất của di tích mà còn làm tổn hại đến giá trị lịch sử và không gian tâm linh. Khi không gian thiêng bị xâm phạm, các nghi lễ truyền thống cũng mất đi bối cảnh và ý nghĩa vốn có, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng và cảm nhận của người dân về lễ hội.

III. Phương pháp phân tích lễ hội Cổ Loa truyền thống đặc sắc

Để làm rõ những giá trị cốt lõi, luận văn đã sử dụng phương pháp nghiên cứu văn hóa hệ thống để phân tích cấu trúc lễ hội Cổ Loa truyền thống. Lễ hội được chia thành hai phần chính: phần lễ và phần hội. Phần lễ mang tính trang nghiêm, tập trung vào các nghi thức thể hiện lòng thành kính đối với vua An Dương Vương và các vị thần linh. Trung tâm của phần lễ là lễ rước kiệu Bát xã hộ nhi, một nghi thức độc đáo thể hiện sự đoàn kết của tám làng cùng thờ chung một vị Thành hoàng. Luận văn mô tả chi tiết các bước trong tế lễ, từ việc chuẩn bị lễ vật, trang phục đến trình tự hành lễ, cho thấy sự quy củ và chiều sâu của tín ngưỡng dân gian. Các vật phẩm dâng cúng như bánh chưng Tày, bánh dợm cũng mang những ý nghĩa biểu tượng sâu sắc. Phần hội là không gian của sự vui chơi, giải trí và giao lưu cộng đồng. Các trò chơi dân gian đặc trưng như thi bắn nỏ, thi làm bỏng Chủ không chỉ tái hiện lại lịch sử mà còn là dịp để người dân thể hiện tài năng, sự khéo léo. Các hình thức diễn xướng như hát tuồng, hát ống, hát quan họ tạo nên không khí sôi động, thể hiện sự phong phú trong đời sống văn hóa tinh thần của người dân. Luận văn khẳng định, chính sự kết hợp hài hòa giữa yếu tố thiêng liêng và đời thường đã tạo nên sức sống lâu bền cho lễ hội.

3.1. Cấu trúc phần lễ Nghi lễ rước kiệu và tế lễ trang nghiêm

Phần lễ được tổ chức với sự trang trọng cao nhất. Lễ rước kiệu của tám xã (Bát xã hộ nhi) là một đám rước lớn, quy tụ đông đảo dân làng, thể hiện sự gắn kết cộng đồng và lòng tôn kính đức vua. Các kiệu được trang hoàng lộng lẫy, đi theo một lộ trình định sẵn qua các điểm di tích quan trọng. Tế lễ tại đền Thượng diễn ra theo nghi thức cổ truyền, với các ban tế lễ là những cụ cao niên uy tín trong làng. Văn tế được đọc với giọng điệu thành kính, ca ngợi công đức của vua An Dương Vương và cầu cho quốc thái dân an.

3.2. Sức hấp dẫn của phần hội Trò chơi dân gian và diễn xướng

Phần hội là nơi thể hiện rõ nhất bản sắc văn hóa dân tộc. Các trò chơi dân gian như đấu vật, cờ người, kéo co thu hút đông đảo người tham gia và cổ vũ. Đặc biệt, cuộc thi bắn nỏ gợi nhớ đến vũ khí thần nỏ của vua An Dương Vương, còn thi làm bỏng Chủ là một nét ẩm thực văn hóa độc đáo chỉ có ở Cổ Loa. Các hình thức diễn xướng như hát quan họ trên thuyền, hát tuồng trên sân khấu đình làng tạo nên một không gian văn hóa đa dạng, đáp ứng nhu cầu hưởng thụ và sáng tạo văn hóa của cộng đồng.

IV. Cách luận giải sự biến đổi lễ hội Cổ Loa trong luận văn

Luận văn đã đưa ra những luận giải sâu sắc về nguyên nhân của sự biến đổi văn hóa tại lễ hội Cổ Loa. Nguyên nhân chính được xác định là do các biến động xã hội, đặc biệt là quá trình đô thị hóa và sự thay đổi trong cơ cấu kinh tế. Làng Cổ Loa, từ một làng nông nghiệp truyền thống, đang dần chuyển mình thành một khu vực đô thị, chịu tác động mạnh mẽ từ trung tâm Hà Nội. Sự thay đổi trong thế giới quan và nhân sinh quan của người dân là một yếu tố quan trọng khác. Niềm tin vào Thành hoàng làng không còn mang tính tuyệt đối như trước, thay vào đó là sự xuất hiện của các hình thức tín ngưỡng mới. Luận văn chỉ ra: "quan niệm của người dân đối với vấn đề tín ngưỡng thành hoàng làng không còn sùng kính như trước nữa". Người dân đến lễ hội ngày nay không chỉ vì mục đích tâm linh mà còn vì nhu cầu giải trí, du lịch. Sự thay đổi này dẫn đến sự biến đổi trong cấu trúc thành phần tham dự. Bên cạnh cộng đồng dân cư địa phương, lễ hội còn có sự tham gia của du khách thập phương và những người cung cấp dịch vụ. Sự tương tác giữa các nhóm người này tạo ra một diện mạo mới cho lễ hội, vừa đa dạng nhưng cũng vừa phức tạp, tiềm ẩn nguy cơ làm phai nhạt các giá trị văn hóa phi vật thể truyền thống.

4.1. Nguyên nhân khách quan Tác động của đô thị hóa và kinh tế

Quá trình đô thị hóa diễn ra nhanh chóng tại Đông Anh đã làm thay đổi toàn diện bộ mặt kinh tế-xã hội của Cổ Loa. Đất đai nông nghiệp bị thu hẹp, người dân chuyển sang các ngành nghề phi nông nghiệp. Sự thay đổi này phá vỡ cấu trúc làng xã truyền thống, làm lỏng lẻo các mối quan hệ cộng đồng vốn là nền tảng của lễ hội. Áp lực kinh tế cũng là nguyên nhân dẫn đến sự thương mại hóa lễ hội, khi các hoạt động được tổ chức nhằm mục đích lợi nhuận nhiều hơn là bảo tồn giá trị văn hóa.

4.2. Nguyên nhân chủ quan Sự thay đổi trong tâm thức người dân

Tâm thức của người dân hiện đại đã có nhiều thay đổi. Luận văn phân tích rằng, lễ hội Cổ Loa là lễ hội mang tính tưởng niệm, thiếu các yếu tố "linh thiêng" được "khách quan hóa" như ở các lễ hội cầu tài, cầu lộc khác (Bà Chúa Kho, phủ Dầy). Điều này làm giảm sức hấp dẫn tâm linh đối với du khách. Bản thân người dân địa phương cũng tham gia lễ hội với tâm thế khác xưa, coi đó là nghĩa vụ hoặc một sự kiện văn hóa hơn là một hành động tín ngưỡng sâu sắc. Sự thay đổi trong tâm thức này là nguyên nhân sâu xa dẫn đến sự biến đổi hình thức và nội dung của lễ hội.

V. Hướng dẫn bảo tồn và phát huy giá trị lễ hội Cổ Loa hiệu quả

Từ những phân tích về thực trạng, luận văn đã đề xuất các giải pháp khả thi nhằm bảo tồn và phát huy di sản văn hóa Cổ Loa. Giải pháp trọng tâm là phải bảo tồn không gian vật chất của di tích quốc gia đặc biệt thành Cổ Loa. Cần có những chế tài mạnh mẽ để ngăn chặn tình trạng xâm lấn, đồng thời quy hoạch lại khu dân cư một cách hợp lý, hài hòa giữa bảo tồn và phát triển. Việc tu bổ, tôn tạo các di tích như đền, đình, am phải được thực hiện trên cơ sở khoa học, tôn trọng tính nguyên gốc. Song song với đó, cần phục dựng và làm sống lại các giá trị văn hóa phi vật thể. Luận văn đề xuất cần khôi phục các trò chơi dân gian, các hình thức diễn xướng truyền thống đã mai một. Cần xây dựng kịch bản lễ hội vừa giữ được nét truyền thống, vừa có yếu tố sáng tạo để thu hút thế hệ trẻ. Một hướng đi quan trọng là phát triển mô hình du lịch văn hóa tâm linh. Việc kết nối lễ hội với các tour du lịch đến thành Cổ Loa sẽ tạo ra nguồn lực kinh tế để tái đầu tư cho công tác bảo tồn. Tuy nhiên, việc phát triển du lịch phải được kiểm soát chặt chẽ để tránh làm trầm trọng thêm tình trạng thương mại hóa lễ hội. Yếu tố quan trọng nhất là nâng cao nhận thức của cộng đồng, để mỗi người dân Cổ Loa trở thành chủ thể tích cực trong việc gìn giữ bản sắc văn hóa dân tộc.

5.1. Giải pháp bảo tồn di tích và không gian văn hóa lễ hội

Luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của dự án "Bảo tồn, tôn tạo và xây dựng khu di tích Cổ Loa thành khu du lịch chuyên đề quốc gia". Việc triển khai hiệu quả dự án này sẽ giải quyết được bài toán bảo vệ các vòng thành và hào nước. Cần có sự phối hợp đồng bộ giữa các cấp chính quyền và cộng đồng trong việc giải tỏa các công trình vi phạm, trả lại không gian nguyên vẹn cho di tích. Việc phục hồi cảnh quan tự nhiên xung quanh thành Cổ Loa cũng là một yếu tố cần thiết để tái tạo không gian văn hóa lễ hội thiêng liêng.

5.2. Hướng phát triển du lịch văn hóa tâm linh bền vững

Để phát huy giá trị, cần xây dựng các sản phẩm du lịch văn hóa tâm linh đặc thù, gắn liền với câu chuyện về vua An Dương Vương và nước Âu Lạc. Các hoạt động trải nghiệm như tham gia lễ rước kiệu, thử làm bỏng Chủ, hay tập bắn nỏ sẽ hấp dẫn du khách hơn là chỉ tham quan. Nguồn thu từ du lịch cần được trích lập một phần vào quỹ bảo tồn di tích và hỗ trợ các nghệ nhân dân gian duy trì các hoạt động văn hóa truyền thống, đảm bảo sự phát triển bền vững.

14/08/2025
Luận văn thạc sĩ văn hóa học lễ hội cổ loa truyền thống và biến đổi

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I: Văn hoá làng Cổ Loa Chương II: Lễ hội Cổ Loa truyền thống Chương III: Lê hội Cổ Loa trong đời sống xã hội hiện Cổ Loa nằm ở phần “thượng đỉnh”, trên trục chính của tam giác châu thổ sông Hồng (cách đỉnh Việt Trì khoảng 35 km theo đường chỉm bay, cách biển 65 km). Đó là vùng chuyển tiếp từ trung du xuống đồng bằng, là khu ông Hồngtiếp nhận các phụ lưu lớn của nó là song Lô, sông Đà. Theo các 7 lý, tam gi u sông Hồng chia làm 3 vùng: vùng cao, vùng giữa và vùng thấp. Cổ Loa nằm trong vùng đất cao phía Tây của tam giác này.

Mặc dù nằm ở giữa vùng đất cao của tam. # ác châu thổ sông Hồng nhưng Cổ Loa rất thuận lợi vẻ đường thuỷ tự nhiên. 'Xã nằm giữa sông Cà Lồ và sông Đuống. Phía Đông và phía Bắc của xã được ngăn bởi cùng một đầm lầy tự nhiên mà xưa kia là những dải rừng cây hoang đại.

Phía nam có sông Thiếp (hay sông Hoàng Giang) bao bọc. Song này nối Cổ Loa với vùng trung du và đồng bằng lân cận. Cổ Loa còn thuận tiện về giao thông đường bộ. Xã có quốc lộ số 3 (Hà Nội -Thái Nguyên) chạy qua, xưa là đường thiên lí từ vùng miễn núi chạy vẻ kinh đô Thăng Long.

Hiện nay đã có tuyến xe bus số 46 từ Hà Nội đến thẳng Cổ Loa (tại bến xe Mỹ Đình). LỊCH SỬ HÌNH THÀNH Ở mục này, chúng tôi dựa vào các cứ liệu lịch sử đã được công bố để tái tạo một cách sơ lược vẻ lịch sử hình thành làng đồng thời qua đó chứng. minh ring Cổ Loa là một vùng dat in đậm dấu ấn lịch sử đất nước. Cổ Loa - vùng đất được cư dân Việt cổ khai phá từ rất lâu đời Các kết quả khai q khảo cổ học trong mấy chục năm qua [22] thì Cổ Loa là một trong những nơi sinh tụ đầu tiên của người Việt cổ.

Năm 1971-1972, tại xứ Đông Thành, trong khu vực Đường Cả, hay đường Cấm (nay là nghĩa trang của xã), nhân dân đã phát hiện ra được một số viên đá cuội có dấu vết bàn tay ghè đẽo, gia công ở rìa cạnh, trên hai mặt của các hòn cuội thường giữ lại vẻ tự nhiên. Phần lớn các hòn cuội này có chức năng của công cụ chặt, nạo, hay cắt, nhìn chung còn khá thô sơ. Loại đá cuội này sau còn tìm thấy ở những thêm còn sót trong khu vực Đầm Cả, đường Bụt, đường Rìu và làng Thư Cưu (tháng 3-1983). Các nhà khảo cổ xếp loại đá này vào di vật của văn hóa Sơn Vị, thuộc c ¡ thời đại đá cũ, cách ngày nay từ vạn đến hai vạn năm.

Chủ nhân của văn hoá Sơn Vỉ được giới khảo cổ. học xác nhận là người nguyên thuỷ. Việc phát hiện công cụ có gia công trên đây là cứ liệu quan trọng để khẳng định cách day từ một vạn đến hai vạn năm, tại các triển gò. đổi Cổ Loa ngày nay đã 'Ó người sinh sống.

Vào cuối thời đại đá mới ở Việt Nam (cách đây chừng 4000 năm), sức sản xuất phát triển với nghề trồng lúa nước tạo cho sự ổn định hơn hẳn so vớ sản bắn hái lượm, trồng lúa nương, đặc biệt việc phát minh ra đồ đồng đã tạo nên sự chuyển biến mạnh mẽ về cơ cấu kinh tế - xã hội. Yêu cầu mở rộng không gian sinh tồn ngày một lớn, cũng là lúc xuất hiện đợt biển lùi. sở để cư dân Việt cổ từ cùng núi và chân núi tiến xuống khai phá vùng châu thổ Bắc Bộ, trong đó có Cổ Loa, khi đó phần lớn diện tích à vùng đảm lầy. Các dấu tích của thời đại đồ đồng được phát hiện khá nhiều ở Cổ Loa va xung quanh trong vòng mấy chi c năm qua đã chứng minh điều đó.

Hiện vật thu được trong các di chỉ này rất phong phú bao gồm: đồ đựng bằng gốm, công cụ sản xuất, đồ trang sức cả bằng đồng và bằng đá, được chế tác bằng kĩ thuật mài, cưa, khoan, tiện. Hình thức cư trú lúc này là Chạ (Chạ Chủ), giống như làng. Chạ Chủ sau này được Hán Việt hoá thành Khả Lũ, rồi Cổ Loa. Thời đại đồi ông được cư dân Việt cổ, trong đó có người vùng Cổ Loa duy trì và phát triển gần 4000 năm.

Đây là tiển đề để người Việt cổ Cổ Loa bước. thời đại Đông Sơn- thời đại c vua Hùng dựng nước. Cổ Loa - Kinh đô của nước Âu Lạc (thế kỉ II trước Công. Vào thế kỉ thứ III trước Công Nguyên, Thục Phán - thủ lĩnh của liên minh bộ lạc người Tây Âu (hay Âu ViệU ở miền núi phía Bắc nước Văn Lang của người Lạc Việt đã xây dựng cộng đồng mình ngày càng lớn mạnh.

Hai nhóm Lạc và Tây Âu cùng nằm trong khối Bách Việt, sống gân gũi nhau, nhiều vùng xen kẽ nhau trên lưu vực xông Hồng và sông Tây Giang, có mối quan hệ mật thiết với nhau về kinh tí van he Song vào cuối đời Hùng Vương, giữa Hùng và Thục xảy ra một cuộc. xung đột kéo dài. Đó là xung đột không thể tránh khỏi trong quá trình tập hợp các bộ lạc và liên mình bộ lạc gần gũi nhau để thành lập nhà nước và mở rộng phạm vi kiểm soát của nhà nước đó. Cuộc xung đột đang tiếp diễn thì nước Văn Lang cũng như các liên minh người Lạc Việt và Tây Âu cùng toàn bộ các nhóm Việt trong khối Bách Việt đứng trước hiểm họa với cuộc bành trướng với quy mô lớn xuống phương Nam của đế chế Tân.

Trưới iém hoa đó, hai cộng đồng Lạc Việt do vua Hùng đứng đầu và Tay Âu do Thục Phán đứng đầu đã hợp nhất lại thành một khối. Đây là cơ sở cho sự ra đời của nước Âu Lạc. 'Việc thành lập nước Âu Lạc thể hiện sự lớn mạnh của cí ‘ong déng Việt cổ Lạc Việt và Tây Âu, là bước phát triển mới, kế tục và cao hơn nước 'Văn Lang. Các mặt kinh tế, chính trị, văn hoá tiếp tục phát triển trên cơ sở.

những thành tựu đã đạt được của nước Văn Lang. ‘Sau khi lập ra nước Âu Lạc, An Dương Vương cho dời đô từ Bạch Hạc (Việt Trì, Phú Thọ) xuống Cổ Loa Việc dời đô từ vùng trung du xuống châu thổ thể hiện sự phát triển, lớn mạnh và thống nhất của hai cộng đồng Âu Việt và Lạc Việ Đây còn là bước phát triển kế tục ủa nước Văn Lang với hai thành tựu nổi bật xây đắp thành Cổ Loa và in vũ khí mà chủ lực là nỏ và tên nỏ. Cổ Loa là thành thị đầu tiên của dân tộc Việ trong thời kì này, là trung tâm trao đổi kinh tế, văn hoá, trung tâm hội tụ văn mình, một đô thị nông nghiệp, luyện kim và giao thương, Nước Âu Lạc với kinh đô hay đô thành Cổ Loa là sự kế tục nước Văn. Lang, hùng mạnh được 50 năm.

Sau khi bị Triệu Đà xâm lược, An Dương Vương thất thủ, nước ta rơi vào tay phong kiến phương Bắc. Trong thời gian này, nhân dân ta không ngừng nổi dậy chống lại ách xâm lược và đồng hoá của chúng. Tiêu bi nhất ởi nghĩa ia Hai Bà Trưng năm 40 sau Công Nguyên. Trong cuộc \y, đất Cổ Loa là nơi Hai Bà dừng chân trên đường dẫn quân tiến xuống đánh vào hang ổ của bọn đô hộ nhà Hán tại Luy Lâu (vùng huyện ‘Thuan Thanh, Bắc Ni n nay).

Nhân dân Cổ Loa các làng, xã trong vùng nô nức theo Hai Bà ra trận. c vị tướng này đều chiến đấu tại mảnh đất Cổ Loa, trong đó hai vợ chồng Đào Kỳ - Phương Dung hi sinh ngay tại Cổ Loa. Ba năm sau, nhà Hán lại sai lã Viện sang đánh nước ta. Cuộc kháng.

chiến của Hai Bà thất bại. Nước ta lại rơi ách đô hộ của phong kiến phương Bắc. Cổ Loa lần thứ hai trở thành kinh đô của đất nước. Sau gần nghìn năm đấu tranh bền bỉ chống ách đô hộ và đồng hoá của phong kiến phương Bắc, nhân dân ta đã giành lại quyền tự chủ với việc Khúc Thừa Dụ nhân lúc nhà Đường suy yếu, tự xưng là tiết độ sứ, nắm quyền cai quản đất nước (năm 905).

Trong hơn 40 năm tiếp theo, những người kế tục sự nghiệp của Khúc Thừa Dụ là Khúc Hạo (con của Khúc Thừa Dụ), Dương Đình Nghệ Ngô Quyền đã đưa đất nước vượt qua những năm tháng đầu của công cu xây dựng và bảo vệ nên độc lập dân tộc. Trong những năm tháng của cu đấu tranh đó, Cổ Loa có vinh dự lớn là lần thứ hai trở thành kinh đô của nước. Sau khi đánh tan quân Nam Hán xâm lược, Ngô Quyên lên ngôi, đóng. đô ở Cổ Loa, cắt đặt các chức quan văn võ, quy định các nghỉ thức trong triều, áo mũ cho quan chức cao cấp.

Sau khi Ngô Quyển mất (năm Giáp Thìn, 944), con là Ngô Xương Ngập nối ngôi, vẫn đóng đô ở Cổ Loa nhưng ngay sau đó bị Dương Tam Kha (em vợ Ngô Quyền) cướp nụ xưng là Bình Vương. Năm Canh Tuất (950), Ngô Xương Văn lên ngôi xưng là Nam Tấn Vương, vẫn đóng đô ở Cổ Loa, đón anh là Xương Ngập về cùng trông coi việc nước. Năm Ất Sửu (965), Ngô. Xương Văn chết trong khi đem quân đánh đẹp các thế lực cát cứ Đường - Nguyễn ở vùng huyện Ba Vì (ủnh Hà Tây) và các huyện Tam Nông, Thanh Thuỷ (tỉnh Phú Thọ) ngày nay.

Triều đình nhà Ngô tan tác. Năm sau (Bính Dần, 966), loạn 12 xứ quân nổi lên. Đất nước bị rơi vào cuộc nội chiến giữa các thế lực phong kiến, Cổ Loa mất vị thế là kinh đô và trở lại vị trí của một làng quê bình thường như bao làng quê khác của Việt Nam. Cổ Loa và những biến cố của lịch đất nước thời phong kiến tự chủ, đầu thời cận đại "Từ sau khi dan Cha Chủ gốc phải dời đi để xây thành Cổ Loa và sau thất bại của vua An Dương Vương trước âm mưu thâm hiểm của Triệu Đà cho đến đầu thế kỉ XV đã có nhiều lớp dân cư chuyển đến sinh sốngt: Cổ Loa.

"Từ đầu thời Lý (1009-1225) trở đi, kinh đô nước Đại Việt là thành Đại La (sau đổi là Thăng Long). Cổ Loa chỉ được nhắc đến với các tên gọi là thành Kha La, Phong Khe, Kim Lũ. trong một vài cuốn s sử, địa chí, để nhắc lại một thời kì lịch sử hào hùng mà bì tráng của đất nước. Từ nữa sau thé ki XV trở di, cu dân các nơi chuyển đến vùng Cổ Loa sinh sống ngày một đông và luôn chịu những tác động của mất mùa đói kém, a nội chiến nên tinh trạng hồi cư - hợp cư - phiêu tán rồi lại hồi cư luôn Xây ra.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ