Luận văn thạc sĩ văn hóa học giá trị văn hóa nghệ thuật di tích đình ngọc chi xã vĩnh ngọc huyện đông anh thành phố hà nội

Luận văn thạc sĩ văn hóa học phân tích giá trị văn hóa nghệ thuật di tích đình Ngọc Chi xã Vĩnh Ngọc huyện Đông Anh Hà Nội chi tiết.

Chuyên ngành

Văn hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2012

145
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám Phá Giá Trị Văn Hóa Nghệ Thuật Đình Ngọc Chi Cổ Kính

Đình Ngọc Chi, tọa lạc tại xã Vĩnh Ngọc, huyện Đông Anh, là một di tích quốc gia tiêu biểu, ẩn chứa những tầng sâu giá trị lịch sử văn hóa và nghệ thuật độc đáo. Luận văn thạc sĩ văn hóa học về giá trị văn hóa nghệ thuật di tích đình Ngọc Chi đã hệ thống hóa một cách khoa học di sản quý báu này. Ngôi đình không chỉ là một công trình kiến trúc mà còn là một bảo tàng sống động, phản ánh đời sống tâm linh, tín ngưỡng và thẩm mỹ của người Việt xưa tại vùng ven Thăng Long - Hà Nội. Được khởi dựng vào khoảng cuối thế kỷ XVII - đầu thế kỷ XVIII, đình Ngọc Chi mang đậm dấu ấn phong cách nghệ thuật thời Hậu Lê, đặc biệt qua các mảng chạm khắc gỗ tinh xảo và kết cấu kiến trúc bề thế. Đây là nơi thờ phụng Tam Thánh Tướng Quân - Nội Hầu, phu nhân Á Nương và hai người con trai Đồng Công, Vực Công. Các vị là những tướng tài của vua Thục An Dương Vương, đã anh dũng hy sinh trong cuộc kháng chiến chống quân xâm lược Triệu Đà. Câu chuyện về các vị thành hoàng làng đã trở thành một phần không thể tách rời của văn hóa làng xã huyện Đông Anh, thể hiện sâu sắc đạo lý "Uống nước nhớ nguồn". Việc nghiên cứu và làm rõ những giá trị này không chỉ góp phần vào kho tàng nghiên cứu văn hóa học mà còn khẳng định vị thế của đình Ngọc Chi trong hệ thống di sản của thủ đô, một điểm đến tiềm năng cho du lịch văn hóa tâm linh Hà Nội.

1.1. Giới thiệu tổng quan về di tích quốc gia Đình Ngọc Chi

Đình Ngọc Chi ngày nay thuộc thôn Ngọc Chi, xã Vĩnh Ngọc, huyện Đông Anh, thành phố Hà Nội, cách trung tâm thủ đô khoảng 13km. Di tích được Bộ Văn hóa - Thông tin (nay là Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch) xếp hạng di tích quốc gia vào năm 1993. Ngôi đình là trung tâm sinh hoạt văn hóa, tín ngưỡng của cộng đồng, nơi diễn ra các hoạt động lễ hội truyền thống, hội họp việc làng, thể hiện tính cố kết cộng đồng bền chặt. Nằm trong không gian văn hóa đậm đặc của vùng Cổ Loa xưa, đình Ngọc Chi giữ một vị trí quan trọng, là minh chứng vật chất cho một giai đoạn lịch sử hào hùng của dân tộc.

1.2. Lịch sử hình thành đình Ngọc Chi và các lần trùng tu

Dù chưa có tài liệu xác định chính xác năm khởi dựng, các nghiên cứu dựa trên phong cách kiến trúc và điêu khắc cho thấy lịch sử hình thành đình Ngọc Chi có thể vào cuối thế kỷ XVII, đầu thế kỷ XVIII. Bằng chứng rõ nét là các đầu dư chạm hình rồng mang đặc trưng nghệ thuật Hậu Lê và dấu vết của sàn gỗ cổ. Theo giáo sư Hà Văn Tấn, “Sàn đình là một kết cấu vốn có của những ngôi đình cổ còn bảo lưu lại ở đình làng thời Mạc” [15, tr.22], cho thấy niên đại sớm của di tích. Trải qua thăng trầm, đình đã được trùng tu nhiều lần vào thế kỷ XIX và XX. Tòa tiền tế được xây dựng năm Khải Định thứ nhất (1916). Gần đây, các đợt tu sửa vào năm 2005 (sửa mái đại đình) và 2011 (trùng tu tòa tiền tế) đã góp phần bảo vệ và gìn giữ công trình kiến trúc quan trọng này.

1.3. Tín ngưỡng thờ thành hoàng làng Sự tích Tam Thánh

Trọng tâm của đời sống tâm linh tại đình Ngọc Chi là tín ngưỡng thờ thành hoàng làng, cụ thể là Tam Thánh Tướng Quân: Nội Hầu (Hãn Công), phu nhân Á Nương và hai con trai là Đồng Công, Vực Công. Thần tích ghi lại, ba cha con đều là tướng tài dưới triều Thục An Dương Vương, đã nhiều lần đánh lui quân Triệu Đà. Do vua An Dương Vương mắc mưu gian kế, ba cha con đã anh dũng chiến đấu và hy sinh tại quê nhà Chiêm Trạch (tên cũ của vùng Vĩnh Ngọc). Để tưởng nhớ công lao to lớn, dân làng đã suy tôn các vị làm thành hoàng và thờ phụng tại đình. Lễ hội làng Ngọc Chi được tổ chức hàng năm vào ngày mùng 4 tháng Giêng (ngày hóa của Nội Hầu và Á Nương) và mùng 6 tháng Giêng (ngày hóa của Đồng Công và Vực Công) để bày tỏ lòng thành kính.

II. Thực Trạng Bảo Tồn Di Sản Văn Hóa Đình Ngọc Chi Hiện Nay

Việc bảo tồn giá trị văn hóa nghệ thuật di tích đình Ngọc Chi đang đối mặt với nhiều thách thức không nhỏ. Trải qua hàng trăm năm, ngôi đình chịu sự tác động khắc nghiệt của thời gian và khí hậu nhiệt đới gió mùa, dẫn đến tình trạng xuống cấp của các cấu kiện gỗ và mái ngói. Bên cạnh đó, những biến động lịch sử như chiến tranh cũng để lại dấu vết. Có giai đoạn, không gian đình bị sử dụng cho các mục đích khác như làm trường học, kho hợp tác xã, khiến một số hạng mục bị thay đổi kết cấu nguyên bản. Trong bối cảnh hiện đại hóa và đô thị hóa nhanh chóng ở các vùng ven đô như Đông Anh, không gian cảnh quan truyền thống xung quanh di tích đang dần bị thu hẹp. Áp lực từ xây dựng và đời sống hiện đại đặt ra bài toán khó cho công tác bảo tồn và phát huy giá trị di tích. Việc thiếu một kế hoạch bảo tồn tổng thể, dài hạn và nguồn kinh phí hạn hẹp cũng là những rào cản lớn. Mặc dù đã có những nỗ lực trùng tu, sửa chữa từ nhà nước và cộng đồng, công tác này đôi khi vẫn mang tính chắp vá, chưa đảm bảo hoàn toàn các nguyên tắc khoa học về bảo tồn di sản, tiềm ẩn nguy cơ làm sai lệch yếu tố gốc của di sản văn hóa vật thể.

2.1. Tác động của thời gian và quá trình đô thị hóa

Các yếu tố tự nhiên như mưa nắng, độ ẩm là nguyên nhân chính gây ra hiện tượng mục nát, mối mọt ở các kết cấu gỗ, làm phai màu các mảng sơn son thếp vàng. Quá trình đô thị hóa mạnh mẽ tại xã Vĩnh Ngọc, với sự xuất hiện của các công trình hiện đại, đường sá mở rộng, đã phá vỡ không gian cảnh quan thiêng liêng và cổ kính vốn có của ngôi đình. Sự hài hòa giữa kiến trúc đình làng với ao nước, cây đa, đồng ruộng dần mất đi, ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị tổng thể của di tích.

2.2. Thách thức trong công tác bảo tồn và phát huy giá trị

Thách thức lớn nhất trong công tác bảo tồn và phát huy giá trị di tích là cân bằng giữa việc giữ gìn tính nguyên gốc và đáp ứng nhu cầu sinh hoạt của cộng đồng. Việc tu bổ đòi hỏi kỹ thuật cao và vật liệu truyền thống, vốn rất tốn kém và khó tìm. Thêm vào đó, nhận thức của một bộ phận người dân về tầm quan trọng của việc bảo tồn di sản đôi khi còn hạn chế. Việc phát huy các giá trị phi vật thể như lễ hội cũng gặp khó khăn do sự thay đổi trong lối sống, nguy cơ mai một các nghi lễ, trò chơi dân gian cổ truyền nếu không có biện pháp phục dựng và trao truyền hiệu quả.

III. Phân Tích Giá Trị Kiến Trúc Đình Làng Bắc Bộ Tại Ngọc Chi

Đình Ngọc Chi là một điển hình xuất sắc cho kiến trúc đình làng Bắc Bộ thế kỷ XVII-XVIII, thể hiện qua bố cục mặt bằng, kết cấu bộ khung gỗ và sự hòa hợp với cảnh quan thiên nhiên. Các giá trị kiến trúc của di tích phản ánh rõ nét tư duy thẩm mỹ, kỹ thuật xây dựng và quan niệm vũ trụ của người Việt xưa. Tổng thể công trình được quy hoạch chặt chẽ trên một khu đất cao ráo, phía trước có hồ nước lớn mang ý nghĩa “tụ thủy”, một yếu tố phong thủy quan trọng đem lại linh khí và sự thịnh vượng. Bố cục mặt bằng theo hình chữ “Công” (工) gồm các hạng mục chính: Tiền tế, Đại đình và Hậu cung, được sắp xếp theo một trục thần đạo đăng đối. Nét đặc sắc nhất nằm ở tòa Đại đình, một không gian mở, bề thế với bộ khung gỗ lim vững chãi. Hệ thống cột, xà, kẻ, bẩy được liên kết hoàn toàn bằng mộng, thể hiện trình độ kỹ thuật bậc thầy của các nghệ nhân xưa. Sự tồn tại của các lỗ mộng trên cột chứng tỏ xưa kia đình có sàn gỗ, một đặc điểm của các ngôi đình cổ. Tòa Đại đình không chỉ là nơi hành lễ mà còn là “ngôi nhà chung”, nơi diễn ra mọi sinh hoạt quan trọng, là trái tim của văn hóa làng xã huyện Đông Anh.

3.1. Bố cục mặt bằng tổng thể theo hình chữ Công độc đáo

Bố cục mặt bằng của đình Ngọc Chi được tổ chức theo hình chữ “Công” (工), một kiểu bố cục phổ biến ở các ngôi đình lớn. Tòa Đại đình 5 gian 2 chái nằm ngang, nối với tòa Hậu cung 3 gian phía sau bằng một hành lang hẹp gọi là ống muống. Phía trước Đại đình là tòa Tiền tế 5 gian 2 chái. Cách bố trí này tạo ra các lớp không gian chuyển tiếp, dẫn dắt con người từ không gian công cộng, khoáng đạt của sân đình và Tiền tế vào không gian thiêng liêng, trang trọng của Đại đình và cuối cùng là khu vực thâm nghiêm nhất ở Hậu cung.

3.2. Đặc trưng kết cấu gỗ của tòa Đại Đình và Tiền Tế

Tòa Đại đình là công trình kiến trúc giá trị nhất, với bộ khung gỗ chịu lực gồm 6 bộ vì kèo được kết cấu theo kiểu “thượng giá chiêng, hạ kẻ chuyền”. Các cột gỗ lim có đường kính lớn, được đặt trên chân tảng đá xanh để chống ẩm mốc. Hệ thống xà, quá giang, câu đầu liên kết các cột tạo thành một bộ khung cực kỳ vững chắc. Đặc biệt, các đầu dư đỡ quá giang được chạm khắc công phu, vừa có tác dụng tăng cường chịu lực, vừa là điểm nhấn nghệ thuật. Tòa Tiền tế, dù được xây dựng muộn hơn, vẫn tuân thủ các nguyên tắc kiến trúc truyền thống với kết cấu 2 tầng 8 mái, tạo nên vẻ bề thế, uy nghi cho mặt tiền của di tích.

3.3. Không gian cảnh quan và yếu tố phong thủy của di tích

Kiến trúc đình Ngọc Chi không tách rời với cảnh quan xung quanh. Ngôi đình được xây dựng theo hướng Tây Nam, nhìn ra một hồ nước rộng hình chữ nhật. Đây là yếu tố “minh đường” trong phong thủy, có tác dụng tụ khí, mang lại may mắn. Sân đình rộng lát gạch là không gian đệm, nơi diễn ra các hoạt động lễ hội. Các cây cổ thụ như đa, xoài quanh đình không chỉ tạo bóng mát mà còn tăng thêm vẻ cổ kính, linh thiêng, tạo nên một tổng thể kiến trúc hài hòa, gần gũi với thiên nhiên và con người.

IV. Bí Quyết Giải Mã Nghệ Thuật Điêu Khắc Dân Gian Đình Ngọc Chi

Một trong những giá trị văn hóa nghệ thuật di tích đình Ngọc Chi nổi bật nhất chính là hệ thống điêu khắc trang trí. Đây là một kho tàng nghệ thuật điêu khắc dân gian sống động, phản ánh tư duy, óc sáng tạo và đời sống tinh thần phong phú của người nông dân vùng châu thổ sông Hồng thế kỷ XVII-XVIII. Các tác phẩm điêu khắc không chỉ làm đẹp cho công trình kiến trúc mà còn mang nhiều lớp ý nghĩa biểu tượng sâu sắc. Trên các cấu kiện gỗ như cốn, bẩy, ván nong, các nghệ nhân xưa đã thổi hồn vào từng thớ gỗ, tái hiện các đề tài đa dạng. Nổi bật là các hình tượng tứ linh (long, lân, quy, phượng) được thể hiện với phong cách khỏe khoắn, tự do. Bên cạnh đó là những cảnh sinh hoạt đời thường được chạm khắc một cách chân thực và dí dỏm như cảnh trai gái chèo thuyền, người dắt ngựa, người vác cờ. Đặc biệt, 12 đầu dư ở tòa Đại đình được chạm hình đầu rồng với đao mác uốn lượn, mắt và miệng mở to, thể hiện uy lực và sức mạnh thiêng liêng. Đỉnh cao của nghệ thuật điêu khắc còn được thể hiện trên ba cỗ ngai thờ cổ trong Hậu cung, với tạo hình 9 bậc tinh xảo, minh chứng cho kỹ thuật chạm lộng, chạm bong kênh đạt đến trình độ điêu luyện.

4.1. Các đề tài chạm khắc gỗ thế kỷ 17 18 đặc sắc

Các bức cốn ở gian bên tòa Đại đình là nơi tập trung nhiều đề tài chạm khắc đặc sắc. Các nghệ nhân đã thể hiện các hoạt cảnh sinh động như “người cưỡi rồng”, “người vác cờ”, “người dắt ngựa”, “đôi trai gái chèo thuyền”. Những hình tượng này không chỉ mang tính trang trí mà còn phản ánh ước vọng về một cuộc sống no đủ, vui tươi và tinh thần thượng võ của dân tộc. Phong cách thể hiện tự do, phóng khoáng, mang đậm chất dân gian, khác biệt với nghệ thuật cung đình gò bó.

4.2. Giá trị mỹ thuật trên các cấu kiện đầu dư cốn bẩy

Trên các cấu kiện kiến trúc, nghệ thuật điêu khắc được tích hợp một cách hài hòa. Đầu dư là chi tiết vừa chịu lực vừa trang trí, được chạm hình đầu rồng mạnh mẽ, là biểu tượng của sức mạnh và quyền uy. Các bức cốn là nơi các nghệ nhân thể hiện tài năng với các kỹ thuật chạm lộng, chạm bong kênh phức tạp, tạo ra các lớp hình khối có chiều sâu. Các con bẩy hiên cũng được chạm khắc hoa lá, mây cuộn mềm mại, làm giảm đi sự thô cứng của kết cấu gỗ, tạo vẻ duyên dáng cho kiến trúc.

4.3. Nét tinh xảo trên ngai thờ và các di vật cổ khác

Ba cỗ ngai thờ trong Hậu cung được xác định mang phong cách nghệ thuật thế kỷ XVII. Mỗi ngai được tạo tác theo kiểu “cửu trùng đài” (9 bậc), mỗi bậc lại được trang trí với các họa tiết riêng biệt như mặt hổ phù, rồng chầu, “lưỡng long chầu nguyệt”. Sự tinh xảo trong từng đường nét chạm khắc, kết hợp với nghệ thuật sơn son thếp vàng lộng lẫy, đã tạo nên những tác phẩm nghệ thuật có giá trị lịch sử văn hóa và mỹ thuật đặc biệt cao. Đây là những di sản văn hóa vật thể quý giá nhất còn được lưu giữ tại di tích.

V. Vai Trò Của Lễ Hội Làng Ngọc Chi Trong Đời Sống Cộng Đồng

Lễ hội làng Ngọc Chi là di sản văn hóa phi vật thể quan trọng, một sinh hoạt văn hóa tín ngưỡng không thể thiếu trong đời sống cộng đồng cư dân. Được tổ chức thường niên vào mùng 4 và mùng 6 tháng Giêng Âm lịch, lễ hội là dịp để người dân tưởng nhớ và tri ân công đức của các vị Thành hoàng làng đã có công giữ nước. Lễ hội không chỉ là một nghi thức tôn giáo mà còn là sợi dây vô hình gắn kết các thành viên trong cộng đồng, từ các dòng họ đến các xóm làng. Đây là thời điểm mà văn hóa làng xã huyện Đông Anh được thể hiện một cách sống động nhất. Các nghi lễ trang nghiêm như rước kiệu, tế lễ được thực hiện một cách thành kính, thể hiện sự trân trọng quá khứ. Bên cạnh phần lễ là phần hội với các trò chơi dân gian, các buổi biểu diễn văn nghệ, tạo không khí vui tươi, phấn khởi, nạp lại năng lượng cho người dân sau một năm lao động. Lễ hội đình Ngọc Chi, với những giá trị độc đáo, còn sở hữu tiềm năng lớn để phát triển loại hình du lịch văn hóa tâm linh Hà Nội, góp phần quảng bá di sản và thúc đẩy kinh tế địa phương.

5.1. Không gian thời gian và các nghi thức trong lễ hội

Lễ hội diễn ra chủ yếu tại không gian đình làng và các khu vực lân cận. Vào ngày chính hội, đám rước kiệu thánh được tổ chức long trọng từ đình Ngọc Chi sang miếu Vĩnh Thanh và ngược lại, tái hiện lại sự tích của các vị thần. Các nghi lễ tế thần được các cụ cao niên trong làng thực hiện theo đúng trình tự truyền thống, với các phẩm vật dâng cúng được chuẩn bị công phu. Các nghi thức này thể hiện lòng biết ơn sâu sắc và ước mong được thần linh che chở cho một năm mới an lành, mùa màng bội thu.

5.2. Lễ hội là sợi dây gắn kết văn hóa làng xã huyện Đông Anh

Thông qua lễ hội, tinh thần cộng đồng được củng cố mạnh mẽ. Mọi người, không phân biệt tuổi tác, địa vị, cùng nhau tham gia chuẩn bị, tổ chức và hưởng thụ không khí lễ hội. Đây là dịp để các thế hệ trao đổi, giao lưu, và thế hệ trẻ học hỏi về truyền thống, lịch sử của quê hương. Lễ hội nhắc nhở mỗi cá nhân về cội nguồn, về trách nhiệm gìn giữ những giá trị tốt đẹp mà cha ông để lại, góp phần tạo nên bản sắc riêng của làng Ngọc Chi trong bức tranh chung của văn hóa làng xã huyện Đông Anh.

5.3. Tiềm năng phát triển du lịch văn hóa tâm linh Hà Nội

Nằm gần trung tâm Hà Nội và trong quần thể di tích Cổ Loa, đình Ngọc Chi và lễ hội của nó có nhiều lợi thế để trở thành một điểm đến hấp dẫn. Việc xây dựng các tour du lịch văn hóa tâm linh Hà Nội kết nối đình Ngọc Chi với các di tích khác trong khu vực sẽ mang lại trải nghiệm phong phú cho du khách. Để khai thác tiềm năng này, cần có sự đầu tư vào việc quảng bá, cải thiện cơ sở hạ tầng dịch vụ và đặc biệt là phải đảm bảo việc tổ chức lễ hội giữ được nét nguyên bản, tránh thương mại hóa quá mức.

VI. Hướng Dẫn Bảo Tồn Phát Huy Giá Trị Di Tích Đình Ngọc Chi

Để giá trị văn hóa nghệ thuật di tích đình Ngọc Chi được bảo vệ và trường tồn, cần có những giải pháp đồng bộ và khoa học. Công tác bảo tồn và phát huy giá trị di tích phải được tiến hành trên cả hai phương diện vật thể và phi vật thể. Đối với di sản văn hóa vật thể, việc trùng tu, tôn tạo cần tuân thủ nghiêm ngặt Luật Di sản văn hóa, ưu tiên sử dụng vật liệu và kỹ thuật truyền thống để đảm bảo tính chân xác của di tích. Cần tiến hành khảo sát, đánh giá tổng thể hiện trạng để xây dựng một quy hoạch bảo tồn dài hạn, thay vì các hoạt động sửa chữa nhỏ lẻ. Đối với di sản phi vật thể, trọng tâm là bảo tồn và phát huy giá trị của lễ hội làng Ngọc Chi. Cần có các hoạt động sưu tầm, tư liệu hóa các nghi lễ, trò chơi dân gian cổ, đồng thời khuyến khích sự tham gia của thế hệ trẻ. Công tác giáo dục và truyền thông cần được đẩy mạnh để nâng cao nhận thức của cộng đồng về vai trò và tầm quan trọng của di sản. Cuối cùng, việc tiếp tục các công trình nghiên cứu văn hóa học chuyên sâu sẽ cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho công tác bảo tồn, khẳng định vị thế của đình Ngọc Chi trong di sản văn hóa dân tộc.

6.1. Giải pháp trùng tu tôn tạo di sản văn hóa vật thể

Cần thành lập một hội đồng khoa học gồm các chuyên gia về lịch sử, kiến trúc, mỹ thuật để tư vấn cho mọi hoạt động can thiệp vào di tích. Ưu tiên các giải pháp gia cố, bảo quản thay vì thay thế hàng loạt. Cần xây dựng hồ sơ chi tiết cho từng cấu kiện kiến trúc, đặc biệt là các mảng chạm khắc gỗ, làm cơ sở cho việc phục dựng khi cần thiết. Bên cạnh đó, cần quy hoạch lại không gian cảnh quan xung quanh, hạn chế các công trình xây dựng mới làm ảnh hưởng đến tầm nhìn và sự tôn nghiêm của di tích.

6.2. Phương pháp phục dựng và phát huy giá trị lễ hội

Cần tiến hành nghiên cứu, ghi chép và quay phim lại toàn bộ diễn trình lễ hội, phỏng vấn các nghệ nhân, các cụ cao niên để lưu giữ những kiến thức dân gian đang có nguy cơ thất truyền. Tổ chức các lớp truyền dạy hát xoan, hát chèo cửa đình, và các trò chơi dân gian cho thanh thiếu niên. Đồng thời, có thể tổ chức các hoạt động trưng bày, giới thiệu về ý nghĩa của lễ hội ngay tại di tích để du khách và thế hệ trẻ hiểu sâu hơn về giá trị văn hóa truyền thống.

6.3. Định hướng nghiên cứu văn hóa học trong tương lai

Cần mở rộng hướng nghiên cứu so sánh đình Ngọc Chi với các ngôi đình khác trong khu vực Đông Anh và đồng bằng Bắc Bộ để làm rõ những nét tương đồng và khác biệt trong kiến trúc, điêu khắc và tín ngưỡng. Các nghiên cứu văn hóa học cũng nên tập trung vào sự biến đổi của di tích và lễ hội trong bối cảnh xã hội đương đại, từ đó đề xuất các mô hình bảo tồn và phát huy di sản một cách bền vững, phù hợp với thực tiễn đời sống.

14/08/2025
Luận văn thạc sĩ văn hóa học giá trị văn hóa nghệ thuật di tích đình ngọc chi xã vĩnh ngọc huyện đông anh thành phố hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Dinh Ngọc Chỉ trong không gian văn hóa xã Vĩnh Ngọc (Chuong2: Giá trị văn hóa nghệ thuật đình làng Ngọc Chỉ Chương 3: LỄ hội đình làng Ngọc Chỉ 10 Chương L INH NGQC CHI TRONG KHÔNG GIAN VĂN HÓA XÃ VĨNH NGỌC 1. TÔNG QUAN VỀ VÙNG ĐÁT VĨNH NGỌC. 1-11, Vị tí đị lý và điều kiện tự nhiên + Vier dials Dinh Ngọc Chỉ ngày nay nằm ở thôn Ngọc Chỉ, xã Vĩnh Ngọc, huyện "Đông Anh, thành phổ Hà Nội, cách trung tâm Thủ đô Hà Nội khoảng trên 13km về phía Đông Bắc, Xã Vĩnh Ngọc là một trong 24 xã thuộc huyện Đông “Anh. Thời kỳ trước cách mang tháng 8 nim 1945, xã có tên là Chiêm Trạch Sau cách mạng tháng 8 năm 1945, xã Chiêm Trạch được đổi tên là xã Tân Trạch, đn năm 1956 đổi thành xã Tân Tiển, và vào năm 1961 đổi thành xã Vinh Ngọc.

Nay, xã Vĩnh Ngọc có bốn thôn gồm: Phương Trạch, Ngọc Chí, ‘Vinh Thanh va Ngoe Giang. XXã Vĩnh Ngọc nằm ở phía Nam huyện Đông Anh; phía Bắc gip với sắc xã Kim Nỗ, Tiên Dương, và thị trấn Đông Anh; phía Nam giáp sông Hồng, phường Phú Thượng quản Tây Hồ; phía Tây giáp xa Hai Bối, p đông giáp các xã Uy Nỗ, Cổ Loa, Xuân Canh và Tâm Xá. Trê địa bản xã hiện còn đấu tích con sông hiếp, sông Hoàng, ả 2 cơn sông này ấn liền với truyén tích Loa Thành và sựích của Nỗi Hu thời kì Âu Lạc "Để tới thăm d tích định Ngọc Chí, khách tham quan có thể di bằng nhiều con đường khác nhau. Nếu lấy mốc từ trung tâm thủ đô Hà Nội - Hỗ Guom, a6 thé di theo 2 đường.

Một là qua cầu Chương Dương, qua tị trấn Gia Lim, di iếp qua cầu Đuồng theo đường quốc ộ 3 đến ngã ba thì rẻ hướng đường về cầu Thăng Long, đi iếp khoảng lim là tới. Hai là từ Hồ Gươm theo dường đĩ Cầu Giấy - Mai Dịch đến ngã ba đường Phạm Văn Đồng, qua cầu " “Thăng Long rẽ về phía đi sang thị trấn Đông Anh, qua địa phận xã Hải Bồi cách đầu cầu Thăng Long khoảng 4km là tới di tích. * Điầu kiện tựnhiên Xã Vĩnh Ngọc nhìn chung có địa hình bằng phẳng, cao ráo, để sông Hồng (con sông lớn nhất ở khu vực đồng bằng Bắc Bộ) dài 2,6 km chỉa đất dai thành bai phần, Phẫn ngoài bãi, đất đai hàng năm được phù sa sông Hồng Đi đắp. Bên cạnh đó diện tích trồng cây hàng năm phụ thuộc vào đồng chảy, số năm bị sối lờ mắt di tích, đất đai phủ hợp với cây màu cây công nghiệp ngắn ngày.

PÏ trong đông chủ yếu tròng lúa, mưa nhiêu hay bị ngập. ‘ing, ning nhiề thì bị hạn, ở phía bắc có con sông Thiếp cây qua ắt thuận lợi cho việ tưới êu Khí hậu ở vũng này là khí hậu nhiệt đói gió mùa, ính thất thường của thời iế theo chu kỳ năm, trong một mùa, hoặc giao giữa các mùa. Mùa đông siô Đông Bắc lạnh, khô hanh hoặc âm uứi ắt khó chịu. Mùa hè có gió nằm [Nam với tính chất nóng âm.

Cường độ của sư biến đổi khí hậu khá lớn. Khi mưa thì ngập cả làng và phá huỷ cối mùa mảng, khi nắng hạn lại có thé làm chết lúa, hoa màu, Có thể ni, đặc trưng về thời tết và khí hậu đã ảnh "hưởng rự tiếp đến đời sống sản xuất và sinh hoạt xăn hoổ của cộng đồng cư dân nông nghiệp nơi đây Xã có đường giao thông khá thuân lợi, tiếp giấp với tuyển đường cao tốc Hà Nội ~ Nội Bài, có quốc lộ 3 chạy qua và cả đường để sông Hồng. Do XẾ hoạch phát iển kinh tẾ đắt nước cùng với nhu cầu đi lại của người dân sang thủ đô Hà Nội ngày cảng lớn, hiện nay tên địa bàn xã Vĩnh Ngọc đang tiễn hành một số dự án xây dựng trong điểm như: cầu Nhật Tân bắc qua sông Hồng, dự án đường Š kéo dài rồi chạy lên thẳng sân bay Nội Bài, tạo điều kiện giảm ải sự tắc nghềnở cầu Thăng Long, mở rộng thêm nhiều hoạt động kinh doanh mới giữa các vùng miễn với nhau, góp phần phát triển đời sống kinh tế của nhân dân 12 Xã Vĩnh Ngọc có 4 thôn, I5 xóm, lều dài 4km, rộng 3km, tổng diện tich ld 12km tong đó có khoảng 6 kmŸ là đt canh tác. Với địa hình bằng phẳng, khí hậu ôn hoà, sông ngôi nhiễu, đất đai màu mỡ, lạ có tuyển đường giao thông thuận lợi nỗi lin với thủ đồ đã thu hút dân cự ở mọi nơi về đây sinh cơ lập nghiệp, khai hoang phục hoá làm nên những ding ruộng xanh 'wơi, thôn xóm đông vui, náo nhiệt, giáp cho mảnh đắt này luôn có nhịp sống sôi động về kinh tế, 1.12, Đồi sống dân cự “Thôn Ngọc Chỉ (huộc xa Vinh Ng là một làng cổ với nghề nông nghiệp trồng lúa nước đã có từ lầu.

Trước và sau Cách mạng tháng 8 năm 1945, người dân nơi đây chỉ có trông chữ vào nghề nông là chủ yếu. Đặc biệt, sau Cách mạng tháng 8 năm 1945, dời sống nhân dân xã Vĩnh Ngọc gặp rắt nhiều khô khăn, nguyên nhân là do chiến tranh chống Nhật và chống Pháp, nông nghiệp mắt mùa, đối kém (cả nước lúc này có khoảng 2 triệu người chết đối). cả nước phải dồn súc người, lương thực cho chiến trình nên cuộc sống cia người dân cũng thiếu thôn nhiều. Do nằm gần Sông Hing, trước đây thường xây ra vỡ đê nên người dân hay bị mắt mùa, đồng thời với chế độ canh tác lạc hậu, năng suắt lào động không cao khiến cho cuộc sống của họ ‘gap nhieu vat va, long đong.

Trong lịch sử phát triển, dân cư Vĩnh Ngọc cũng có những biển động về dân số do chiến tranh, thiên ai, lũ lụt hạn In, cũng có người dân chuyển đi nơi khác và cũng có người từ vùng khác, chuyển đến định cư Hiện nay do việc chuyển đổi cơ cấu kinh tế, người đâ xã Vĩnh Ngọc sinh sống chủ yếu bằng nghề trồng hoa màu, lương thực, chấn nuôi, ngoài ra sòn một số lao động buôn bán, kính doanh dịch vụ nhỏ như đồ sắt, rồng đảo, quất v một số am nghề truyền thống. Với hơn 90% số hộ gia đình cl môi, đi buôn đồ sắt, đời sống con người ở đây được thay đổi, khẩm khá hơn B o với trước, Do nằm ở phía ngoại thành cách Hà Nội 10km, cơ sở cho việc buôn bán bằng chính những sản phẩm chăn mui ừ ia sức, ỉa cằm, buôn bán đồ sấ ao ra không việc lâm cho người dần, khiến cho lệ thất nghip, đồi nghèo của người dân trong xã giảm han so với trước. Trong làng hiện nay vẫn sòn một số hộ lưu giữ được nghề (hủ công truyền thống như nghề mộc, nghề Tên, nấu rượu. tuy vậy những nghề này không phải là nghề chính của người dân mà nó chí dừng lại ở mức độ nghề phu, làm thêm lúc nhân rỗi, hoặc tăng thêm thu nhập cho gia định Do cơ chế đô tị hoá ngày cảng tăng, bộ mặt của làng qué Vigt Nam "ngây cảng thay đối.

Cũng theo xu thể đồ trong 10 năm ở lai đây, một loạt hệ thắng khu công nghiệp nằm ở phía Bắc Thăng Long đã và đang tiếp tục được mở tông dựng. Đây là một trong những khu công nghiệp lớn nÏ Bắc, tập trung hơn 50 công ty của nước ngoài đ hình là nước Nhật, Hàn “Quốc. Các công ty này chủ yếu sản xu, lắp rấp các lĩnh kiện điện tứ, ôt , my, may an, tao ra không t việc làm cho người ao động ở Vĩnh Ngọc nổi riêng và lao động ở cấc tỉnh trong cả nước nói chung, giải quyết tỉnh trạng thất nghiệp, nâng cao mức thu nhập của người dân. Cho tới thời điểm nảy, tinh nh kín tế xã hội ở Vĩnh Ngọc đã ôn định rên ắ cả ác nh vục, đồi sống nhân dân được đẫy mạnh và nâng cao.

Nhiều gia định trong xã đã thoát khôi hộ nghèo, mua sắm được các trang thiết bị cần thiết ưong gia như tivi, tủ Tan, my gist, myvi inh, thâm chí có những hộ đã có ô tô iệng. gấp cải thiên đời sống con người nơi đây một cách đáng kẻ, HỆ thông nhà ở đã ngày cảng được năng cấp, xây mới hơn bằng những ngôi nhà tằng, khép kín bên trong có những trang thiết bị hiện đại hay thế những ngôi nhà ngồi ba gian chit choi hay bị hông vào những mùa mưa. `VỀ Ngọc Chỉ - VInh Ngọc hôm nay, tuy tốc đồ đồ thị ho ngày cảng diễn Ta nhanh chôn và mạnh m làm cho điện mạo của vùng đt này có nhiễu thay 4 đổi lớn lao nhưng nơi đây vẫn còn lưu giữ được những bình ảnh thân thuc của làng quê, đó là công làng, là giếng nước, là sân đình, tat cả đều đã gắn bó sâu. đâm với chất nông nghiệp của con người Việt Nam, Đến nay đời sắng của nhân dân Ngọc Chỉ đã khẩm khá hơn, với ứ lệ hơn 50% số hộ gia định khá giả, khoảng 47% số hộ có kính tế ôn định và chỉ còn không quá 3% số hộ gia đình còn khó khăn, Do nim gin nha méy nước nên 803% người dân ở đây có điều ign dùng nước sạch trong sinh hoạt bằng ngày, dâm bảo sức khóc.

Trình độ dân chỉ được nâng ao do công ức giáo dục ngày cảng được quan tâm đầu tư từ sia định, nhà hưởng và xã hội. Chất lượng dạy và học được nâng cao hơn với 39% học sinh tố nghiệp trung họ ph thông, nhiều em đỗ vào các trường cao đắng và đai học có danh tếng. Công tc tế, chăm sốc sức khoê, đáp ứng nhủ cầu khám chữa bệnh cho người dân được quan tâm và nâng cao, đảm bảo cơ sở vật chất cũng như nhiệm vụ trực và khám sức khỏe kẻ cả phục vụ cho việc Xhám và cấp thuốc theo bảo hiểm y tế và cần bộ hưu tí, học sỉnh của các nhà trường, kip thời tuyên tryyển phòng chống các dịch bệnh, ổ chức tập huần cho các hộ kính doanh vỀ an toàn thực phẩm. Bên cạnh đó, công tác dân số kế "hoạch hóa gi đình cũng được thực biện ích cực và có hiệu quả.

Đó là những điều kiện, sự thuận lợi cho cuộc sống và con người nơi đây ngày cảng được dâm bảo và phá tiễn ong xu th kinh ign nay. Nhìn chung, xã Vĩnh Ngọc có iềm năng kinh tế - xã hội lớn, hiện dang từng bước đi lên, nông thôn đội mới, phát tiễn theo trào lưu của xã hội là đồ thị hóa nông thôn trên cơ sở tiếp thu học hỏi những thành tựu khoa học kỹ thuật tiếp biển những gi tr văn hoá mới ong việc xây dựng đời sống văn hoá.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ