Luận văn thạc sĩ văn hóa học giá trị văn hóa đình thị cấm và đình hòe thị xã xuân phương huyện từ liêm hà nội

Luận văn thạc sĩ văn hóa học nghiên cứu giá trị văn hóa đình Thị Cấm và đình Hòe tại xã Xuân Phương, huyện Từ Liêm, Hà Nội chi tiết và chuyên sâu.

Chuyên ngành

Văn hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2011

135
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ XÃ XUÂN PHƯƠNG VÀ LỊCH SỬ ĐÌNH THỊ CẤM, ĐÌNH HÒE THỊ

1.1. Tổng quan về xã Xuân Phương

1.1.1. Vị trí địa lý và điều kiện tự nhiên

1.1.2. Dân cư và truyền thống lịch sử

1.1.3. Đặc điểm kinh tế. Truyền thống văn hóa - giáo dục

1.2. Sơ lược lịch sử hai ngôi đình thờ Phan Tây Nhạc

1.2.1. Thần tích về thành hoàng Phan Tây Nhạc

1.2.2. Lịch sử hình thành và tồn tại hai ngôi đình thờ Phan Tây Nhạc tại xã Xuân Phương

1.3. Tiểu kết chương 1

2. CHƯƠNG 2: GIÁ TRỊ VĂN HÓA VẬT THỂ ĐÌNH THỊ CẤM VÀ ĐÌNH HÒE THỊ

2.1. Giá trị văn hóa vật thể đình Thị Cấm

2.2. Không gian cảnh quan và bố cục mặt bằng tổng thể. Kiến trúc và trang trí. Di vật của đình Hòe Thị. Các đề tài trang trí mỹ thuật

2.3. Bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa vật thể đình Thị Cấm và đình Hòe Thị

2.4. Tiểu kết chương 2

3. CHƯƠNG 3: GIÁ TRỊ VĂN HÓA PHI VẬT THỂ ĐÌNH THỊ CẤM VÀ ĐÌNH HÒE THỊ

3.1. Thời gian và không gian diễn ra lễ hội

3.2. Rước giao hiếu giữa hai làng Thị Cấm và Hòe Thị

3.3. Lễ hội thổi cơm thi tại đình Thị Cấm

3.4. Hội thi đánh cờ tại đình Hòe Thị

3.5. Giá trị lịch sử, văn hóa của lễ hội truyền thống. Những lớp tín ngưỡng trong việc thờ thần tại đình Thị Cấm và đình Hòe Thị

3.6. Bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa phi vật thể

3.7. Tiểu kết chương 3

KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Luận văn giá trị văn hóa đình Thị Cấm và Hòe Thị Tổng quan

Luận văn thạc sĩ chuyên ngành Văn hóa học về giá trị văn hóa đình Thị Cấm và đình Hòe Thị là một công trình nghiên cứu khoa học chuyên sâu, hệ thống hóa các giá trị cốt lõi của cụm di tích tại xã Xuân Phương, huyện Từ Liêm (nay là quận Nam Từ Liêm), Hà Nội. Công trình tập trung làm rõ hai khía cạnh chính: di sản văn hóa vật thểdi sản văn hóa phi vật thể. Luận văn khẳng định đình Thị Cấm và đình Hòe Thị không chỉ là công trình kiến trúc tín ngưỡng mà còn là trung tâm của sinh hoạt văn hóa làng xã, nơi lưu giữ và phản ánh bản sắc văn hóa dân tộc của vùng đất ven đô Thăng Long xưa. Đây là vùng đất cổ, có lịch sử hình thành lâu đời, gắn liền với những truyền thống hiếu học và nghề thủ công đặc sắc. Nghiên cứu chỉ ra rằng, hai ngôi đình này tồn tại trong một không gian văn hóa linh thiêng, gắn bó mật thiết với cộng đồng dân cư và là biểu tượng cho đời sống tinh thần người dân. Việc tìm hiểu sâu về lịch sử, kiến trúc, lễ hội của hai di tích giúp nhận diện đầy đủ hơn về văn hóa làng xã đồng bằng sông Hồng, góp phần cung cấp nguồn tư liệu tham khảo quý giá cho các nhà nghiên cứu và công tác quản lý văn hóa tại địa phương.

1.1. Bối cảnh lịch sử xã Xuân Phương và hai ngôi đình cổ

Xã Xuân Phương, tên cũ là Hương Canh (làng Canh), là một vùng đất cổ phía Tây ngoại thành Hà Nội. Luận văn trích dẫn các tài liệu như Hà Nội địa bạ (1866) và Đồng Khánh dư địa chí (1888) để chứng minh lịch sử hành chính lâu đời của khu vực này. Đây là vùng đất nổi tiếng với truyền thống hiếu học và khoa bảng, thuộc "tứ danh hương" của huyện Từ Liêm xưa: "Mỗ, La, Canh, Cót". Cả hai làng Thị Cấm và Hòe Thị đều thờ chung một vị thành hoàng là Phan Tây Nhạc. Dựa trên các di vật còn lại như sắc phong và bia đá, luận văn xác định niên đại khởi dựng của hai ngôi đình có thể vào khoảng cuối thế kỷ 17, đầu thế kỷ 18. Cụ thể, đình Thị Cấm còn lưu giữ sắc phong năm Vĩnh Thịnh thứ hai (1706) và một bia đá niên đại Cảnh Hưng nguyên niên (1740). Đình Hòe Thị cũng có các sắc phong từ thời Lê Cảnh Hưng (1740-1786). Những bằng chứng này cho thấy sự tồn tại lâu đời và vai trò quan trọng của hai ngôi đình trong lịch sử phát triển của làng xã.

1.2. Thần tích Phan Tây Nhạc và tín ngưỡng thờ Thành hoàng làng

Trọng tâm của đời sống tín ngưỡng tại đình Thị Cấm và Hòe Thị là tục thờ Thành hoàng Phan Tây Nhạc. Luận văn dẫn theo cuốn Ngọc Phả do Nguyễn Bính soạn năm 1570, mô tả Phan Tây Nhạc là một vị Cổ Mục Phán Quan, tướng của Tản Viên Sơn Thánh thời Hùng Duệ Vương. Ông cùng ba người vợ đã có công dạy dân lễ nghi, canh tác và đánh giặc giữ nước. Sau khi mất, ông được nhân dân tôn làm phúc thần, được các triều đại ban tặng sắc phong “hộ quốc tí dân”. Tín ngưỡng thờ Thành hoàng làng ở đây phản ánh đạo lý “Uống nước nhớ nguồn”, thể hiện lòng biết ơn của người dân đối với vị anh hùng có công với cộng đồng. Đây là một hình thức tín ngưỡng nông nghiệp sơ khai, gắn liền với ước vọng về một cuộc sống bình yên, ấm no, mùa màng bội thu. Hệ thống thần được thờ trong di tích mang đậm màu sắc huyền thoại, cho thấy đây là một vùng đất cổ của Hà Nội, nơi còn lưu giữ được nhiều giá trị đặc sắc của văn hóa dân tộc.

II. Giải mã giá trị văn hóa vật thể tại đình Thị Cấm và Hòe Thị

Giá trị văn hóa vật thể của đình Thị Cấm và đình Hòe Thị được thể hiện rõ nét qua không gian cảnh quan, kiến trúc và hệ thống di vật cổ. Luận văn đã tiến hành khảo sát và phân tích chi tiết, cho thấy hai ngôi đình là những minh chứng sống động cho nghệ thuật kiến trúc đình làng Bắc Bộ thời Nguyễn. Mặc dù đã trải qua nhiều lần trùng tu, các công trình vẫn giữ được những nét kiến trúc cổ truyền đặc trưng. Đình Thị Cấm và Hòe Thị đều được xây dựng ở những vị trí "đắc địa" theo phong thủy, phía trước có hồ nước, tạo nên cảnh quan "tụ thủy" mang lại sinh khí cho làng. Bố cục tổng thể được sắp xếp theo một trục dọc, từ nghi môn, sân đình, nhà tảo mạc đến khu kiến trúc chính gồm đại đình và hậu cung. Đặc biệt, nghệ thuật kiến trúc điêu khắc gỗ là điểm nhấn nổi bật, với các đề tài trang trí phong phú như rồng, phượng, long mã, hoa lá... được chạm khắc tinh xảo trên các cấu kiện gỗ, thể hiện trình độ kỹ thuật và tư duy thẩm mỹ của người thợ xưa. Hệ thống di vật đa dạng từ gỗ, đá, đồng, gốm sứ đến giấy là nguồn tư liệu quý giá, góp phần làm tăng thêm giá trị lịch sử và nghệ thuật cho hai di tích.

2.1. Phân tích không gian kiến trúc đình làng Bắc Bộ đặc trưng

Luận văn mô tả chi tiết không gian kiến trúc của hai ngôi đình. Đình Thị Cấm tọa lạc trên thế đất “tả Thanh Long, hữu Bạch Hổ”, quay về hướng Đông nhìn ra sông Nhuệ. Đình Hòe Thị được dựng theo hướng Nam, phía trước là hồ bán nguyệt. Cả hai đều có bố cục mặt bằng tổng thể theo chiều sâu, tạo sự trang nghiêm, tĩnh tại. Kiến trúc chính của đình thường có kết cấu khung gỗ chịu lực, với các bộ vì kèo được liên kết bằng hệ thống mộng tinh xảo. Tòa đại đình của đình Thị Cấm (trước khi bị thay thế bằng vật liệu hiện đại) có các bộ vì kiểu "kẻ chuyền giá chiêng" và "thượng rường hạ kẻ". Đình Hòe Thị có bộ vì kiểu "tiền kẻ hậu bẩy". Các chi tiết kiến trúc như nghi môn, bình phong, mái đình với đầu đao cong vút đều thể hiện sự hài hòa giữa công trình với thiên nhiên và con người, tạo nên một không gian văn hóa cộng đồng điển hình của làng xã Việt Nam.

2.2. Hệ thống di vật cổ Bằng chứng lịch sử tại đình Thị Cấm Hòe Thị

Hệ thống di sản văn hóa vật thể tại hai ngôi đình rất phong phú. Luận văn đã thống kê và mô tả nhiều hiện vật có giá trị như: kiệu bát cống, long ngai, bài vị, hương án, hoành phi, câu đối, bia đá, sắc phong. Tại đình Thị Cấm, nổi bật là chiếc long ngai bài vị thờ thần Phan Tây Nhạc mang phong cách nghệ thuật thế kỷ 18 và tấm bia “Đình môn bi kí” năm 1740. Các di vật này không chỉ có giá trị nghệ thuật cao mà còn là nguồn sử liệu quan trọng, giúp xác định niên đại, tìm hiểu về lịch sử, kinh tế và các quy định trong sinh hoạt cộng đồng xưa. Mỗi di vật đều chứa đựng những câu chuyện lịch sử, phản ánh tư duy, tín ngưỡng và trình độ thủ công mỹ nghệ của các thế hệ cha ông, là bằng chứng vật chất cho chiều dài lịch sử của hai ngôi đình.

III. Khai thác giá trị văn hóa phi vật thể đình Thị Cấm và Hòe Thị

Bên cạnh giá trị vật thể, giá trị văn hóa đình Thị Cấm và đình Hòe Thị còn được thể hiện sâu sắc qua hệ thống di sản văn hóa phi vật thể. Trọng tâm của di sản này là lễ hội truyền thống được tổ chức hàng năm, tái hiện lại thần tích về Thành hoàng Phan Tây Nhạc. Đây là một hình thức sinh hoạt văn hóa làng xã mang tính cộng đồng sâu sắc, có sức lan tỏa mạnh mẽ đến tâm hồn và tình cảm của người dân địa phương. Luận văn đã đi sâu phân tích các nghi lễ độc đáo như lễ rước giao hiếu giữa hai làng, hội thi thổi cơm ở đình Thị Cấm và hội thi đánh cờ ở đình Hòe Thị. Các hoạt động này không chỉ mang ý nghĩa tưởng nhớ công ơn của vị Thành hoàng mà còn là dịp để người dân thể hiện sự khéo léo, trí tuệ và tinh thần đoàn kết cộng đồng. Các giá trị này đóng vai trò quan trọng trong việc củng cố mối quan hệ làng xã, giáo dục truyền thống và làm phong phú thêm đời sống tinh thần người dân.

3.1. Lễ hội truyền thống Không gian văn hóa cộng đồng độc đáo

Lễ hội đình Thị Cấm và Hòe Thị là một không gian văn hóa cộng đồng sống động và đặc sắc. Luận văn mô tả lễ hội diễn ra với nhiều nghi thức trang trọng, bắt đầu từ việc chuẩn bị, tế lễ cho đến phần hội với các trò chơi dân gian. Nghi lễ quan trọng và độc đáo nhất là màn rước giao hiếu giữa hai làng, thể hiện mối quan hệ đoàn kết, gắn bó mật thiết. Lễ hội không chỉ là hoạt động tín ngưỡng mà còn là nơi hội tụ, trình diễn và trao truyền các giá trị văn hóa dân gian. Nó phản ánh quá trình lao động, chiến đấu của nhân dân cùng những biến cố lịch sử quan trọng, được xem như một "kho sử liệu sống" về lịch sử làng Thị Cấmlịch sử làng Hòe Thị (làng Canh).

3.2. Nghi lễ độc đáo Tục nấu cơm thi và thi đánh cờ tại lễ hội

Điểm nhấn đặc biệt của lễ hội được luận văn phân tích là các cuộc thi tài độc đáo. Hội thi thổi cơm tại đình Thị Cấm tái hiện lại sự tích Thành hoàng Phan Tây Nhạc ra lệnh cho quân lính nấu cơm để đi đánh giặc. Cuộc thi đòi hỏi sự nhanh nhẹn, khéo léo và phối hợp nhịp nhàng, thể hiện tinh thần tập thể và trân trọng hạt gạo của cư dân nông nghiệp. Trong khi đó, hội thi đánh cờ tại đình Hòe Thị lại tôn vinh trí tuệ, mưu lược. Cả hai hội thi đều mang giá trị giáo dục sâu sắc, vừa là trò vui giải trí, vừa nhắc nhở các thế hệ sau về truyền thống lịch sử và những phẩm chất tốt đẹp của cha ông, làm nên nét riêng có trong bản sắc văn hóa dân tộc của vùng đất này.

IV. Bí quyết bảo tồn giá trị văn hóa đình Thị Cấm và Hòe Thị

Từ việc phân tích sâu sắc các giá trị văn hóa, luận văn đã đưa ra những định hướng quan trọng cho công tác bảo tồn di tích lịch sửphát huy giá trị di sản tại đình Thị Cấm và Hòe Thị. Nghiên cứu chỉ ra rằng, quá trình đô thị hóa nhanh chóng tại quận Nam Từ Liêm đang đặt ra nhiều thách thức cho việc giữ gìn không gian văn hóa truyền thống của di tích. Nhiều yếu tố kiến trúc gốc đã bị thay đổi do các đợt trùng tu thiếu sự giám sát khoa học, như việc tòa đại đình của đình Thị Cấm bị thay thế bằng vật liệu bê tông năm 1997. Luận văn đề xuất các giải pháp mang tính tổng thể, bao gồm việc nâng cao nhận thức của cộng đồng, xây dựng hồ sơ khoa học chi tiết cho di tích, và tu sửa tôn tạo dựa trên nguyên tắc bảo tồn tính nguyên gốc. Đồng thời, cần đẩy mạnh quảng bá các giá trị của di sản, đặc biệt là các hoạt động lễ hội độc đáo, để biến di sản thành một nguồn lực phát triển kinh tế - xã hội bền vững cho địa phương.

4.1. Thực trạng và thách thức trong công tác bảo tồn di tích lịch sử

Luận văn thẳng thắn chỉ ra thực trạng đáng lo ngại trong công tác bảo tồn di tích lịch sử. Sự tác động của thời gian, khí hậu khắc nghiệt và đặc biệt là sự can thiệp của con người đã làm suy giảm giá trị nguyên gốc của di tích. Việc trùng tu tự phát, sử dụng vật liệu hiện đại (bê tông, sắt thép) thay thế cho kết cấu gỗ truyền thống đã làm mất đi vẻ đẹp cổ kính và giá trị nghệ thuật của công trình. Bên cạnh đó, không gian cảnh quan xung quanh di tích đang bị thu hẹp bởi quá trình đô thị hóa, phá vỡ sự hài hòa vốn có. Nhận thức của một bộ phận người dân và chính quyền địa phương về tầm quan trọng của việc bảo tồn tính nguyên gốc còn hạn chế, đây là thách thức lớn nhất cần giải quyết.

4.2. Các giải pháp hiệu quả nhằm phát huy giá trị di sản văn hóa

Để phát huy giá trị di sản, luận văn đề xuất một hệ thống giải pháp đồng bộ. Trước hết, cần đẩy mạnh công tác tuyên truyền, giáo dục để cộng đồng địa phương trở thành chủ thể tích cực trong việc bảo vệ di sản. Thứ hai, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các nhà khoa học, cơ quan quản lý và cộng đồng trong mọi hoạt động tu bổ, tôn tạo, đảm bảo tuân thủ nghiêm ngặt Luật Di sản văn hóa. Thứ ba, cần phục dựng và tổ chức thường niên các hoạt động lễ hội truyền thống một cách bài bản, khoa học, biến lễ hội thành sản phẩm du lịch văn hóa đặc sắc, thu hút du khách và tạo nguồn lực tái đầu tư cho việc bảo tồn. Việc số hóa các tư liệu, di vật cũng là một hướng đi cần thiết để lưu giữ và quảng bá giá trị của di tích trong bối cảnh hiện đại.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/08/2025
Luận văn thạc sĩ văn hóa học giá trị văn hóa đình thị cấm và đình hòe thị xã xuân phương huyện từ liêm hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan về xã Xuân Phương và lịch sử đình Thị Cắm, đình Hòe Thị. Chương 2: Giá trị văn hóa vật thể đình Thị Cắm và dinh Hoe Thi. Chương 3: Giá trị văn hóa phi vật thể đình Thị Cắm và đình Hòe Thị. CHUONG 1 TONG QUAN VE XA XUAN PHUONG VA LICH SU INH TH] CÁM, ĐÌNH HÒE THỊ 1.Tổng quan về xã Xuân Phuong 1.

Vị trí địa lý và điều kiện tự nhiên Xuân Phương tên cũ là Hương Canh (làng Canh) là vùng đất cổ phía tây ngoại thành Hà Nội. Trong lịch sử Xuân Phương đã nhiều lần thay đổi tên gọi và đơn vị hành chính. Thời Trần xã Xuân Phương thuộc lộ Quốc Oai Nam 1469 Xuân Phương thuộc về Thừa tuyên Sơn Tây. Thời Lê Trung Hưng, xã có tên là Hương Canh thuộc huyện Từ Liêm, phủ Quốc Oai, trắn Sơn Tây.

Đến năm 1831 huyện Từ Liêm (gồm cả Hương Canh) thuộc về phủ Hoài Đức, tỉnh Hà Nội. Sách Hà Nội địa bạ (viết năm 1866) và Đồng Khánh dư địa chí (do Quốc sử quán triều Nguyễn in năm 1888) có ghi: xã Hương Canh thuộc tổng Hương Canh, huyện Từ Liêm, phủ Hoài Đức, tỉnh Hà Nội. Cuối thế kỷ 19, tên xã và tổng Hương Canh đổi thành Phương Canh (sách Danh mục làng xã Hà Nội do nhà Kinh Lược Bắc Kỳ soạn năm 1890 có ghỉ như vậy). Năm 1902 Phương Canh và toàn bộ phủ Hoài Đức thuộc về tỉnh Hà Đông.

Sau năm 1945 xã Phương Canh lại đổi thành Xuân Thủy, năm 1959 đổi thành xã Xuân Phương, huyện Hoài Đức tỉnh Hà Đông, đến 1961 sát nhập vào huyện Từ Liêm, thuộc ngoại thành Hà Nội cho đến ngày nay. Xã Xuân Phương, phía bắc giáp với các xã, Minh Khai, Phú Diễn, phía Nam giáp với xã Tây Mỗ, phía đông giáp với xã Mỹ Đình và thị trấn Cầu Diễn. Các xã, thị trấn đều nằm ở huyện Từ Liêm. Riêng phía tây Xuân Phương giáp với xã Vân Canh, huyện Hoài Đức.

Nam cach trung tâm Hà Nội khoảng 15km, từ Cầu Giấy, theo quốc lộ 32 đến Cầu Diễn rẽ trái, theo đường Xuân Phương chừng 2km là vào thẳng các khu di tích trong xã. Xuân Phương có nhiều đường giao thông quan trọng chạy qua. quốc lộ 32 chạy từ Hà Nội lên Sơn Tây, ngang qua xã theo hướng đông- tây nối với thủ đô và khu vực trung du Tây Bắc đất nước. Đường tỉnh lộ 70 chạy.

từ Hà Đông lên thị trắn Nhỗn qua xã Xuân Phương theo hướng bắc- nam. Về đường thủy, con sông Nhuệ chạy men phía đông của xã, ngược lên phía bắc ra sông Hồng, xuôi về hạ lưu hướng xuống thị xã Hà Đông và về tận cầu Rẽ. Con sông Nhuệ ngày nay hẹp và nước cạn, thế nhưng ngày xưa nước sông khá sâu, sách Hà Nội Sơn Xuyên Phong Vực viết năm 1887 có ghỉ: “Sông Nhuệ còn có tên là sông Đỗ Động. chảy đến Phú Diễn, Xuân Canh, nước sông khá sâu” [43, tr.22] Về khí hậu, Xuân Phương có chung đặc điểm thời tiết Hà Nội nói chung : nóng âm, mưa nhiều.

Sách Đồng Khánh Dư Địa Chí viết: Khí hậu ở đây, tháng giêng, hai, ba, ấm áp có mưa phùn, các tháng 4,5,6,7 nắng nóng, thường có mưa rào, nước sông dâng cao. Tháng 8 mát dịu, nhiều mưa, thỉnh thoảng có bão. Tháng 9, ít mưa, nước sông rút dần. Tháng 10 đến đầu tháng chap gió bắc rét lạnh [43, tr.26] Nam 6 vi tri dia lý tự nhiên khá thuận lợi như vậy, Xuân Phương có nhiều điều kiện để giao lưu, phát triển kinh tế, văn hóa với nhiều vùng miền khác nhau.

Xuân Phương có bốn thôn là Hòe Thị, Thị Cấm, Ngọc Mạch, Tu Hoàng. Trong đó có hai thôn là Thị Cắm và Hòe Thị có di tích và lễ hội thờ thành hoàng Phan Tây Nhạc và các bà vợ của ông ta. Tên của hai làng liên quan đến một truyền thuyết về Lý Phục Man khi đi đánh giặc bị thương chạy qua đây. Đến làng Thị Cấm ông hỏi chuyện một người đàn bà, người đàn bà này sợ hãi không dám nói gì, ông buột miệng nói: “Thị Cắm” (người đàn bà câm ).

Chạy sang làng dưới, ông gặp một người đàn bà chỉ cười cũng không nói gì, ông nói: “ Hòe Thị” (người đàn bà cười). Từ đó thành tên hai làng. Dân cư và truyền thống lịch sử Xuân Phương là mảnh đất cổ, nằm trong dòng chảy văn hóa Sơn Tây- Thang Long nên có một bề dày truyền thống đậm bản sắc, góp phần tạo dựng văn hóa Thăng Long- Hà Nội nghìn năm văn hiến. Di chỉ khảo cổ học ở cánh đồng Ngọa Long hay còn gọi là cánh đồng Trầm (nay thuộc xã Minh Khai) cách Xuân Phương gần 2km, tìm được những di vật có niên đại từ đầu thời đại đồ đồng thau (khoảng 4000 năm trước đây) chứng minh khu vực này đã có cư đân đến tụ cư từ rất sớm.

Mảnh đắt này thấm đượm bản sắc văn hóa dân tộc, truyền thống lịch sử, văn hóa, lao động sản xuất, được tích lũy từ ngàn đời không ngừng chảy trong mỗi thế hệ người dân nơi đây. Theo thần phả ở hai đình Thị Cắm và đình Hòe Thị thì từ đời Hùng Vương đây là mảnh đất trù phú, cây cỏ tốt tươi, phong tục thuần hậu. Một vị tướng của Tản Viên sơn thánh là Phan Tây Nhạc đã chọn nơi đây xây dựng Tây Hành Cung để sống cùng ba bà vợ và đã trở thành thành hoàng của hai làng Thị Cầm và Hoe Thi Sau này đến thời Lý Nam Đề vùng đất này lại gắn với các truyền thuyết liên quan đến các vị tướng của nhà nước Vạn Xuân, như việc tướng Lý Phục Man đánh giặc đi qua làng. Xuân Phương từ xưa đến nay, luôn gắn với lịch sử mảnh đất và con người của huyện Từ Liêm.

Từ Liêm là vùng đất cổ, nằm ngay sát với kinh thành Thăng Long, với hệ thống giao thông thủy , bộ thuận tiện, sách “Kiến văn tiểu lục” của Lê Quý Đôn cho biết cái tên Từ Liêm được đặt từ những. năm Vũ Đức thứ 4 (621), tính ra tới nay đã được gần 1400 năm. Từ khi Thăng Long trở thành kinh thành của nước Đại Việt (1010), mọi biến cố chính trị, văn hóa đều có tác động đến Từ Liêm. Những khi Thăng Long bị giặc ngoại xâm, thì Từ Liêm là nơi tập trung quân để giải phóng thủ đô.

Năm 1789, Quang Trung da bí mật đưa quân ra tập trung ở Mễ Trì, Nhân Mục và Phùng Khoang để đánh quân Thanh ở Đống Đa. Sang thế kỷ 19, Hoàng Kế Viêm đã tụ quân ở đây rồi đánh hai trận ở Cầu Giấy nỗi tiếng năm 1873 và 1883 Nói về những sự kiện lịch sử thời kỳ này, Hà Thành thất thủ cả (viết năm 1873) có câu “ Ông Tham Tôn tức sự khởi hành Dem quan về đóng Diễn, Canh” (Tham Tôn khi ấy chính là Tham Tán quân vụ Tôn Thất Thuyết). Nói về thể hiểm của huyện Từ Liêm, trong bản tấu gửi vua Minh Mệnh năm 1832, tổng đốc Hà Nội viết : “ Tir Liêm là một huyện lớn, đắt rộng, dân nhiều, tiếp giáp đầu xứ Tây Bắc, thực là xung yếu. Công việc tuần phòng phải rất được coi trọng.” Sang thế kỷ 20 nhân dân Xuân Phương lại tiếp nói truyền thống yêu nước của cha ông, viết tiếp lên truyền thống lịch sử.

'Năm1930 đồng chí Lều Thọ Nam, thành ủy viên thành ủy Hà Nội, đã về đây tuyên truyền và xây dựng tổ chức cách mạng.1930 các hội viên Nông hội đỏ đã treo cờ đỏ búa liềm ngay tại cây đa đình làng Hòe Thị và ở ngã tư Canh. Tại chợ Canh cũng có một cây đề, trong kháng chiến chống Pháp, đã diễn ra một sự kiện quan trọng của địa phương. Tại đây, thực dân Pháp đã bắt, tra tấn và xử tử đồng chí Nguyễn Thị Hoài- nguyên bí thư phụ nữ cứu quốc xã kiêm chính trị viên xã đội. Đặc điểm kinh tế Là vùng đất gắn với nhiều huyền thoại, sự tích về các vị thần, xung quanh khu vực Hồ Tây, sông Tô Lịch, không những thế, Từ Liêm còn là vùng đất có nhiều làng nghề nỗi tiếng, mà chắc rằng khi nói đến một trong những sản vật ấy người ta sẽ nhắc ngay tới Thăng Long- Hà Nội như: Cốm làng Vòng, cam Canh, bưởi Diễn, hồng xiêm Xuân Đỉnh, nghề rèn ở Hoe Thị.

Nhân dân xã Xuân Phương có truyền thống lao động cần cù. Nhiều sản vật địa phương đã trở nên nỗi tiếng và được ca ngợi khắp nơi trong cả nước. Cam Canh là một sản phẩm nông nghiệp nỗi tiếng của địa phương, cam Canh nỗi tiếng quả nhỏ, vỏ mỏng, chín ngọt và thơm. Ngọt thay cái quả cam vàng.

'Vừa thơm vừa mát hãy còn trong Canh Tir lau đời nhân dân Xuân Phương vẫn lấy sản xuất nông nghiệp làm nguồn sống chính, cây lương thực chủ yếu là cấy lúa và có trồng thêm ngô, khoai và chăn nuôi trong gia đình. Cũng như bao làng quê khác Thị Cắm và Hòe Thị là một trong những làng sinh sống bằng nhiều nghề. Ruộng đất nơi đây là loại đắt thó trắng nên có thể dùng làm gạch ngói rất tốt vì vậy mà nghề làm gạch ngày trước cũng khá phát triền. Xuân Phương là nơi có nhiều nghề thủ công như nghề dệt vải, dệt lụa, nghề canh cửi.

Theo truyền thuyết bà Hoa Dung công chúa, vợ ba của Phan Tây Nhạc đại vương là người có công dạy. dân cách làm ruộng và dệt vải. Dân làng đã học theo và bảo tồn nghề này qua năm tháng. Nghề dệt còn phát triển đến những năm 1930- 1940.

Người dân mua sợi từ Hà Đông rồi đem về làng dệt. Vải của làng Canh đã trở nên nỗi tiếng mà muôn đời sau đó truyền tụng câu nói “The La, lụa Van, vải Canh” hay *Sồi Ải, vải Canh”. Những sản phẩm làm ra được đem bán khắp nơi trong vùng, trong lễ hội đình làng Hòe Thị ngày trước vẫn còn tổ chức thi dệt vải giữa các giáp trong làng với nhau để tưởng nhớ công ơn của vợ chồng Phan Tây Nhạc đại vương và mong muốn cho nghề vải mãi phát triển. Bên cạnh nghề dệt vải là nghề thêu như ca dao cổ đã ca ngợi “Ở Canh vẽ gắm thêu hoa Ve con rồng bạch đem ra cửa đền”.

Không chỉ có vậy nghề làm thuốc, lò rèn, vàng, bạc cũng phát đạt Người dan Thi Cém va Hòe Thị còn vào trong kinh ky dé buôn bán, góp phần tạo nên những phố buôn nỗi tiếng như phố Hàng Bạc (chuyên chế tác bạc), phố Sinh Từ (chuyên bán dao kéo), phố Lò Rèn, phố Hàng Thiếc (chuyên bán đồ da dụng bằng thiếc). Người làng Canh còn lập hẳn một ngôi đình tại số 1 Lò Rèn để người dân ra Hà Nội làm thợ đến tế lễ. Đặc biệt, nghề rèn là nghề phát triển hơn cả.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ