Luận văn thạc sĩ văn hóa học di tích và lễ hội đền văn hiến xã hạ mỗ huyện đan phượng thành phố hà nội

Luận văn thạc sĩ văn hóa học nghiên cứu sâu về di tích và lễ hội đền Văn Hiến Hạ Mỗ, Đan Phượng, Hà Nội. Phân tích giá trị văn hóa và ý nghĩa lịch sử.

Chuyên ngành

Văn hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2016

168
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Khám phá luận văn thạc sĩ về di tích và lễ hội Đền Văn Hiến

Luận văn thạc sĩ chuyên ngành Văn hóa học của tác giả Nguyễn Bá Ánh (2016) là một công trình nghiên cứu văn hóa chuyên sâu về di tích và lễ hội Đền Văn Hiến tại xã Hạ Mỗ, huyện Đan Phượng, Hà Nội. Công trình này không chỉ hệ thống hóa các nguồn tư liệu mà còn đi sâu phân tích giá trị văn hóa vật thể và phi vật thể của di tích. Mục tiêu chính của luận văn là làm rõ giá trị lịch sử, kiến trúc, nghệ thuật và vai trò của lễ hội trong đời sống tinh thần của cộng đồng địa phương. Thông qua phương pháp khảo sát thực địa và nghiên cứu liên ngành, tác giả đã cung cấp một cái nhìn toàn diện về một di sản quan trọng của văn hóa xứ Đoài. Đây là nguồn tài liệu tham khảo quý giá cho công tác quản lý di sản văn hóa, góp phần bảo tồn và phát huy các giá trị truyền thống trong bối cảnh xã hội đương đại. Luận văn nhấn mạnh Đền Văn Hiến không chỉ là nơi thờ phụng Thái úy Tô Hiến Thành mà còn là một trung tâm sinh hoạt văn hóa, tín ngưỡng, thể hiện rõ nét bản sắc văn hóa làng xã Việt Nam. Việc nghiên cứu này mở ra những hướng tiếp cận mới trong việc gìn giữ các di sản văn hóa phi vật thể đang đối mặt với nhiều thách thức.

1.1. Tổng quan công trình nghiên cứu văn hóa học về Đền Văn Hiến

Công trình nghiên cứu của Nguyễn Bá Ánh (2016) đặt mục tiêu tìm ra giá trị, đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp bảo tồn di tích và lễ hội Đền Văn Hiến. Luận văn được cấu trúc thành ba chương chính, bao quát từ bối cảnh địa lý, lịch sử của xã Hạ Mỗ đến phân tích chi tiết kiến trúc và lễ hội. Nhiệm vụ nghiên cứu tập trung vào việc hệ thống hóa tư liệu, xác định giá trị lịch sử văn hóa, và đề xuất các giải pháp thiết thực để phát huy giá trị di sản. Đây được xem là công trình chuyên sâu đầu tiên nghiên cứu về di tích và lễ hội Đền Văn Hiến dưới góc độ Văn hóa học, cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho các hoạt động quản lý và phát triển văn hóa tại địa phương.

1.2. Vị thế văn hóa làng xã Hạ Mỗ trong lịch sử xứ Đoài

Xã Hạ Mỗ, xưa là thành Ô Diên, là một vùng đất cổ có bề dày lịch sử và văn hóa. Nằm bên dòng sông Nhuệ, nơi đây sớm trở thành một trung tâm chính trị, quân sự quan trọng từ thời Hậu Lý Nam Đế. Luận văn chỉ rõ, Hạ Mỗ là vùng đất "địa linh nhân kiệt", nơi sản sinh ra nhiều nhân tài cho đất nước, tiêu biểu là Thái úy Tô Hiến Thành. Truyền thống văn hóa làng xã ở đây rất đặc sắc, thể hiện qua hệ thống di tích đình, đền, chùa dày đặc và các phong tục tập quán, lễ hội truyền thống lâu đời. Nền tảng này tạo nên một không gian văn hóa riêng biệt, một bộ phận không thể tách rời của văn hóa xứ Đoài rộng lớn.

1.3. Lịch sử Đền Văn Hiến và nhân vật được phụng thờ

Đền Văn Hiến, nguyên là văn chỉ của làng, được khởi dựng vào năm 1928 để thờ Khổng Tử và vinh danh các danh nhân khoa bảng. Sau này, đền trở thành nơi thờ tự chính của Thái úy Tô Hiến Thành (1102-1179), một danh thần kiệt xuất dưới triều Lý. Ông là người có công lao to lớn trong việc ổn định triều chính, dẹp giặc ngoại xâm và chăm lo đời sống nhân dân. Việc thờ phụng ông tại đền thể hiện đạo lý "uống nước nhớ nguồn" và lòng tôn kính của người dân Hạ Mỗ đối với bậc hiền tài có công với đất nước. Lịch sử Đền Văn Hiến gắn liền với lịch sử và niềm tự hào của cả một vùng đất.

II. Thực trạng và thách thức trong công tác bảo tồn di sản Hạ Mỗ

Luận văn đã chỉ ra những vấn đề và thách thức cấp thiết trong việc bảo tồn và phát huy giá trị di tích, lễ hội Đền Văn Hiến. Mặc dù đã được xếp hạng di tích lịch sử - văn hóa cấp quốc gia, công trình vẫn chịu tác động của thời gian và điều kiện khí hậu khắc nghiệt. Hệ thống di vật, đặc biệt là các di vật bằng gỗ, giấy, vải, đang đối mặt với nguy cơ xuống cấp nếu không có biện pháp bảo quản kịp thời. Bên cạnh đó, lễ hội truyền thống cũng đang có những biến đổi. Sự giao thoa văn hóa và tác động của kinh tế thị trường làm một số nghi lễ, trò chơi dân gian dần mai một hoặc bị thương mại hóa. Công tác quản lý di sản văn hóa tại địa phương còn gặp nhiều khó khăn về nguồn lực và nhận thức của một bộ phận cộng đồng. Việc cân bằng giữa bảo tồn di tích nguyên gốc và đáp ứng nhu cầu du lịch tâm linh ngày càng tăng là một bài toán khó. Luận văn nhấn mạnh, nếu không có những giải pháp đồng bộ, các giá trị lịch sử văn hóa cốt lõi của Đền Văn Hiến có thể bị phai nhạt, ảnh hưởng đến bản sắc và đời sống tinh thần của người dân.

2.1. Đánh giá hiện trạng di tích và hệ thống di vật quý giá

Qua khảo sát thực địa, luận văn ghi nhận tình trạng xuống cấp của một số hạng mục kiến trúc tại Đền Văn Hiến trước đợt trùng tu lớn năm 2005. Nhiều cấu kiện gỗ có dấu hiệu mối mọt, mái ngói bị xô lệch. Hệ thống di vật đa dạng về chất liệu (gỗ, giấy, đồng, sứ) dù quý giá nhưng công tác bảo quản còn mang tính tự phát, chưa có quy trình khoa học. Đặc biệt, các di vật bằng giấy như sắc phong, gia phả rất nhạy cảm với môi trường, đòi hỏi điều kiện bảo quản nghiêm ngặt. Đây là thách thức lớn đối với ban quản lý di tích và cộng đồng địa phương.

2.2. Biến đổi của lễ hội truyền thống trong đời sống hiện đại

Lễ hội Đền Văn Hiến, với trung tâm là lễ rước kiệu Hạ Mỗ, đang đối diện với nhiều thay đổi. Luận văn chỉ ra rằng, một số nghi thức cổ đã được giản lược để phù hợp với nhịp sống hiện đại. Các trò chơi dân gian như đấu vật, cờ người, thổi cơm thi không còn được tổ chức thường xuyên. Thay vào đó là sự xuất hiện của các hoạt động văn nghệ, dịch vụ thương mại mang tính tự phát, đôi khi làm mất đi không khí trang nghiêm của lễ hội. Sự tham gia của thế hệ trẻ vào các hoạt động tế lễ có xu hướng giảm, đặt ra vấn đề về việc trao truyền di sản văn hóa phi vật thể.

2.3. Vấn đề đặt ra trong việc quản lý di sản văn hóa địa phương

Công tác quản lý di sản văn hóa ở Hạ Mỗ còn tồn tại một số hạn chế. Nguồn kinh phí cho việc tu bổ, tôn tạo chủ yếu dựa vào xã hội hóa, chưa có sự đầu tư đồng bộ và bền vững. Nhận thức về Luật Di sản Văn hóa trong một bộ phận người dân chưa cao, dẫn đến những can thiệp không phù hợp vào di tích. Việc phối hợp giữa chính quyền, ban quản lý di tích và cộng đồng đôi khi chưa chặt chẽ, ảnh hưởng đến hiệu quả của công tác bảo tồn và phát huy giá trị di sản.

III. Phương pháp phân tích giá trị kiến trúc nghệ thuật Đền Văn Hiến

Chương 2 của luận văn tập trung phân tích sâu sắc các giá trị văn hóa vật thể của di tích, đặc biệt là kiến trúc nghệ thuật đền. Tác giả đã sử dụng phương pháp mô tả, phân tích mỹ thuật học để làm nổi bật những đặc trưng của công trình. Đền Văn Hiến có bố cục mặt bằng theo kiểu “Tiền chữ nhất, hậu chữ đỉnh”, một dạng thức quen thuộc trong kiến trúc tín ngưỡng Việt Nam. Các đơn nguyên kiến trúc từ Nghi môn, Tiền tế đến Đại bái và Hậu cung được sắp xếp hài hòa, cân đối trong một không gian cảnh quan xanh mát bên bờ sông Nhuệ cổ. Nghệ thuật trang trí trên kiến trúc được thể hiện tinh xảo qua các mảng chạm khắc gỗ với các đề tài truyền thống như tứ linh, tứ quý. Các cấu kiện gỗ như kẻ, bẩy, vì kèo không chỉ có chức năng chịu lực mà còn là những tác phẩm điêu khắc độc đáo, mang đậm phong cách nghệ thuật thời Nguyễn. Hệ thống di vật phong phú cũng là một phần quan trọng, phản ánh lịch sử lâu đời và các lớp văn hóa chồng xếp tại di tích. Toàn bộ phân tích này cho thấy Đền Văn Hiến là một minh chứng sống động cho tài năng và óc thẩm mỹ của các nghệ nhân dân gian.

3.1. Phân tích bố cục tổng thể và không gian cảnh quan

Luận văn miêu tả chi tiết mặt bằng tổng thể của Đền Văn Hiến, nhấn mạnh sự hòa hợp giữa kiến trúc và thiên nhiên. Tọa lạc trên một khu đất cao, hướng về phía Đông Nam, ngôi đền được bao bọc bởi cây xanh và hồ nước, tạo nên một không gian thanh tịnh và trang nghiêm. Các yếu tố như hồ bán nguyệt phía trước không chỉ mang ý nghĩa phong thủy "tụ thủy, tụ phúc" mà còn giúp điều hòa vi khí hậu. Cách bố trí này thể hiện quan niệm vũ trụ của người Việt xưa, coi trọng sự giao hòa giữa con người và tự nhiên.

3.2. Đặc trưng kiến trúc nghệ thuật qua các đơn nguyên chính

Từng đơn nguyên kiến trúc của đền được phân tích cặn kẽ. Tòa Đại bái 5 gian 2 dĩ với bộ khung gỗ lim vững chắc, kết cấu vì kèo theo kiểu “biến thể giá chiêng - chồng rường con nhị”. Tòa Hậu cung là không gian linh thiêng nhất, được xây dựng theo kiểu giật cấp thể hiện sự tôn nghiêm. Nghiên cứu chỉ ra các kỹ thuật xây dựng truyền thống như bào trơn đóng bén, sử dụng các loại mộng gỗ tinh xảo đã tạo nên sự bền vững cho công trình qua nhiều thập kỷ. Kiến trúc nghệ thuật đền là một di sản vật thể quý giá cần được bảo tồn nguyên trạng.

3.3. Nghệ thuật điêu khắc và các họa tiết trang trí tinh xảo

Nghệ thuật trang trí tại Đền Văn Hiến được thể hiện tập trung ở các chi tiết kiến trúc bằng gỗ. Luận văn mô tả các mảng chạm khắc hình rồng, phượng, hoa lá cách điệu trên các cấu kiện như kẻ, đầu bẩy, cốn, cửa võng. Các họa tiết này không chỉ làm tăng tính thẩm mỹ mà còn mang nhiều ý nghĩa biểu tượng, cầu mong sự may mắn, thịnh vượng. Đây là nguồn tư liệu quý giá cho việc nghiên cứu mỹ thuật cổ và kỹ thuật điêu khắc gỗ của các nghệ nhân văn hóa dân gian.

IV. Giải mã giá trị di sản văn hóa phi vật thể của lễ hội Đền Văn Hiến

Lễ hội Đền Văn Hiến là tâm điểm của chương 3 trong luận văn, được phân tích như một di sản văn hóa phi vật thể sống động và độc đáo. Lễ hội diễn ra từ ngày 12 đến 14 tháng Giêng âm lịch hàng năm, là dịp để cộng đồng tưởng nhớ công lao của Thái úy Tô Hiến Thành và các bậc tiền nhân. Luận văn đã tái hiện chi tiết diễn trình lễ hội, từ công tác chuẩn bị, các nghi lễ tế thần trang trọng cho đến phần hội với các trò chơi dân gian. Nghi lễ đặc sắc nhất là lễ rước kiệu Hạ Mỗ, một hoạt động quy tụ đông đảo dân làng tham gia, thể hiện sức mạnh đoàn kết cộng đồng và niềm tin tín ngưỡng sâu sắc. Lễ hội không chỉ là một sự kiện tôn giáo mà còn là không gian bảo tồn và trình diễn nhiều loại hình văn hóa dân gian như hát chèo, cờ người. Qua đó, lễ hội đóng vai trò trung tâm trong đời sống tinh thần của người dân, là cơ chế quan trọng để củng cố mối liên kết xã hội và giáo dục thế hệ trẻ về truyền thống lịch sử, văn hóa của quê hương.

4.1. Diễn trình các nghi lễ tế thần và lễ rước kiệu Hạ Mỗ

Luận văn mô tả chi tiết các nghi lễ chính trong lễ hội, bao gồm lễ Mộc dục (tắm tượng), lễ Tế cáo, lễ Tế chính và lễ Tạ. Mỗi nghi lễ đều có quy trình, lễ vật và ý nghĩa riêng, thể hiện sự thành kính của người dân đối với thần linh. Đặc biệt, lễ rước kiệu Hạ Mỗ được miêu tả sống động với sự tham gia của các đội tế, đội cờ, phường bát âm và dân làng trong trang phục truyền thống. Đám rước trang nghiêm và hoành tráng tạo nên một không gian thiêng, kết nối quá khứ với hiện tại, thể hiện rõ nét tín ngưỡng thờ cúng thành hoàng làng.

4.2. Vai trò của lễ hội trong đời sống tinh thần cộng đồng

Lễ hội là dịp để người dân Hạ Mỗ, dù đi làm ăn xa, cũng trở về quê hương để hướng về cội nguồn. Nó đáp ứng nhu cầu tín ngưỡng thờ cúng và là chất keo gắn kết cộng đồng địa phương. Thông qua các hoạt động chung, mọi người có cơ hội giao lưu, tăng cường tình làng nghĩa xóm. Lễ hội cũng là nơi các giá trị đạo đức, lịch sử được tái hiện và củng cố, góp phần xây dựng môi trường văn hóa lành mạnh, củng cố đời sống tinh thần và bản sắc văn hóa cho cộng đồng.

4.3. Các sinh hoạt văn hóa dân gian trong không gian lễ hội

Bên cạnh phần lễ, phần hội cũng vô cùng phong phú với nhiều trò chơi dân gian đặc sắc như thi thổi cơm, bắt vịt, cờ người. Những hoạt động này không chỉ mang tính giải trí mà còn tái hiện lại cuộc sống lao động, sản xuất và chiến đấu của cha ông. Luận văn khẳng định, việc phục dựng và duy trì các trò chơi này là một cách hiệu quả để bảo tồn văn hóa dân gian và làm cho lễ hội thêm phần hấp dẫn, thu hút du khách, đặc biệt là thế hệ trẻ.

V. Bí quyết bảo tồn và phát huy giá trị di sản Đền Văn Hiến

Từ những phân tích về thực trạng và giá trị, luận văn đã đề xuất một hệ thống các giải pháp mang tính chiến lược nhằm bảo tồn và phát huy giá trị di sản Đền Văn Hiến một cách bền vững. Các giải pháp này được xây dựng trên cơ sở khoa học và có tính khả thi cao, hướng tới sự hài hòa giữa bảo tồn và phát triển. Trọng tâm của các giải pháp là nâng cao vai trò của cộng đồng địa phương trong việc bảo vệ di sản, coi họ là chủ thể thực sự. Bên cạnh đó, cần đẩy mạnh công tác tuyên truyền, giáo dục về Luật Di sản Văn hóa để nâng cao nhận thức chung. Luận văn cũng đề xuất việc ứng dụng công nghệ trong công tác tư liệu hóa, số hóa di vật để lưu giữ và quảng bá. Một hướng đi quan trọng khác là phát triển mô hình du lịch tâm linh gắn với di sản một cách có kiểm soát, vừa tạo nguồn thu để tái đầu tư cho công tác bảo tồn, vừa giới thiệu được những giá trị lịch sử văn hóa độc đáo của Hạ Mỗ đến với công chúng rộng rãi. Những giải pháp này là kim chỉ nam cho các nhà quản lý văn hóa và chính quyền địa phương.

5.1. Các giải pháp cấp thiết cho công tác bảo tồn di tích vật thể

Luận văn đề xuất cần lập quy hoạch tổng thể bảo tồn di tích, tiến hành kiểm kê, phân loại và xây dựng hồ sơ khoa học chi tiết cho từng di vật. Cần ưu tiên các biện pháp bảo quản phòng ngừa, kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm tại nơi lưu giữ di vật. Đối với các hạng mục kiến trúc xuống cấp, việc tu bổ phải tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc của trùng tu di tích, ưu tiên sử dụng vật liệu và kỹ thuật truyền thống để đảm bảo tính nguyên gốc. Cần thành lập một quỹ riêng cho việc bảo tồn di tích.

5.2. Hướng đi để phát huy giá trị di sản văn hóa phi vật thể

Để phát huy giá trị di sản phi vật thể, cần có chính sách khuyến khích, hỗ trợ các nghệ nhân dân gian, những người nắm giữ tri thức về nghi lễ tế thần và các trò chơi cổ. Cần tổ chức các lớp truyền dạy cho thế hệ trẻ. Luận văn cũng gợi ý việc phục dựng đầy đủ các trò chơi dân gian đặc sắc, đưa chúng trở thành một điểm nhấn của lễ hội. Việc ghi hình, tư liệu hóa diễn trình lễ hội là rất cần thiết để lưu giữ cho các thế hệ mai sau.

5.3. Tiềm năng phát triển du lịch tâm linh gắn với di sản

Đền Văn Hiến và quần thể di tích Hạ Mỗ có tiềm năng lớn để phát triển du lịch tâm linh. Cần xây dựng các sản phẩm du lịch văn hóa đặc thù, kết nối Đền Văn Hiến với các di tích khác trong vùng như đình Vạn Xuân, chùa Hải Giác. Việc phát triển du lịch phải gắn với trách nhiệm bảo vệ cảnh quan môi trường và tôn trọng các giá trị tín ngưỡng của cộng đồng. Nguồn thu từ du lịch cần được trích một phần để quay lại phục vụ công tác bảo tồn, tạo ra một vòng tròn phát triển bền vững.

14/08/2025
Luận văn thạc sĩ văn hóa học di tích và lễ hội đền văn hiến xã hạ mỗ huyện đan phượng thành phố hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I TONG QUAN VE XA HA MO VA NHAN VAT PHUNG THO 1. Tổng quan về xã Ha Mỗ, huyện Đan Phượng, thành phố Hà Nội 1 Điều kiện tự nhiên và lịch sử 1. Điều kiện tự nhiên Xã Hạ Mỗ ngày nay gồm hai thôn Hạ Mỗ và Trúng Đích, phía Bắc giáp. hai xã Trung Châu và Hồng Hà, Đông giáp hai xã Liên Hồng và Liên Hà, Tay giáp xã Trung Châu và Thượng Mỗ, Nam giáp xã Tân Hội.

Từ xa xưa vào thế kỷ thứ VI, Hạ Mỗ có tên là trang Phú Lộc sau đó là hương Ô Diên. Thế kỷ VI, Hậu Nam Dé, Lý Phật Tử lập thành trì ở đây nên có tên là thành Ô Diên. Trong Đại Việt địa dư toàn biên (Nguyễn Văn Siêu) ghi: "Đời Tủy đổi đặt Giao Chỉ thuộc Giao Châu. Đời Đường, năm Vũ Đức thứ 4 lại đặt Giao Chau 6 day, lại chia đặt ba huyện là Từ Liêm, Ô Diên, Vũ Lập.

Lấy sông Từ Liêm (sông Nhuệ) đặt tên gọi là Từ Châu. Năm thứ 6, đổi sọi là Nam Từ Châu. Đầu năm Trinh Quán bỏ châu, ba huyện lại thuộc Giao Chỉ”. Như vậy tên Ô Diên xưa còn được gọi tên cho một huyện.

Diên thuộc huyện Vĩnh Khang, phủ Ứng Thiên thời Lý, đến thời Trần thuộc huyện Vĩnh Thuận (hoặc Từ Liêm) phủ Đông Đô. Từ đầu thế kỷ XIX, Hạ Mỗ. thuộc tổng Thượng Hội, còn Trúng Đích thuộc xã Thượng Trì huyện Từ Liêm, phủ Quốc Oai, trắn Sơn Tây. Đầu thế kỷ XX, Hạ Mỗ và Trúng Đích đều thuộc huyện Từ Liêm, phủ Hoài Đức, tỉnh Hà Đông.

Từ giữa thế kỷ XX trở về trước xã Hạ Mỗ gồm hai thôn là Hạ Mỗ (tục gọi Mỗ Hạ) và n Tân (tục gọi Mồ Bến). Sau cách mạng tháng Tám và trong kháng chiến chồng thực dân Pháp, Hạ Mỗ thuộc xã Hồng Thái (nay là 3 xã Hạ Mỗ, Hồng Hà, Thượng Mổ) còn Trúng Đích thuộc xã Liên Trì, huyện Liên Bắc (trước 1953), Đan Phượng (từ 1953 về sau) tỉnh Hà Đông. 13 Nam 1956, hai làng Hạ Mỗ và Trúng Đích sát nhập thành một xã và lấy tên là xã Hồng Thái. Năm 1972, xã Hồng Thái đổi tên thành xã Hạ Mỗ, huyện Đan Phượng, tỉnh Hà Đông, sau đổi thành tỉnh Hà Tây (1965), Ha Son Binh (1976), Hà Nội (1979), Hà Tây (1991), từ tháng 8/2008 đến nay lại thuộc về Hà Nội.

Xã Hạ Mỗ hiện nay chia thành 10 cụm dân cư: cụm số 1 đến cụm số § thuộc thôn Hạ Mỗ, cụm số 9 và số 10 thuộc thôn Trúng Đích. Di tích đền Van Hiến nằm về phía Tây, cách Thủ đô Hà Nội khoảng 30km. Đi đến di tích, khách tham quan có thể đi theo đường Tràng Thi - Nguyễn Thái Học - Cầu Giấy. Đi tiếp theo đường 32 qua Thị trấn Trôi (Hoài Đức) tới Thị trấn Phùng.

rẽ tay phải theo đê quai sông Hồng khoảng 4km là tới địa phận thôn Hạ Mỗ, di tích Văn Hiến Đường thuộc cụm dân cư số 3. Xã Hạ Mỗ trong lịch sử vàng đắt Hà Nội Căn cứ vào chính sử thì Hạ Mỗ đã có hơn 1. Năm 557 Triệu Việt Vương đã cho Lý Phật Tử vùng này làm căn cứ. Trong thời kỳ nhà nước Vạn Xuân chống quân xâm lược Tùy, người dân Hạ Mỗ đã cùng với quân dân cả nước chiến đấu anh dũng.

Tham gia đội quân của Thái úy Tô Hiến Thành dẹp phản loạn ở biên giới phía Bắc và dẹp giặc Chiêm Thành quấy nhiễu phía Nam, buộc chúng phải thuần phục uy danh Đại Việt. Trong suốt chiều dài lịch sử của đắt nước qua các triều đại khác nhau nhân dân Hạ Mỗ vẫn một lòng đoàn kết chống giặc ngoại xâm. “Trong kháng chiến chống Pháp và chống Mỹ cứu nước Hạ Mỗ còn có nhiều người con đã hi sinh trên mảnh đất này để bảo vệ xóm làng, đất nước tiêu biểu có sư cụ Thích Thanh Trang, trụ trì chùa Hải Giác là Hữu quân Chánh tướng của phong trào chống Pháp cuối thế kỷ XIX và anh hùng lực lượng vũ trang nhân dân - liệt sĩ Lê Thao (1929 - 1950). 14 140 người con đã hi sinh trong các cuộc kháng chiến bảo vệ Tổ quốc và 16 bà mẹ Việt Nam anh hùng là những tắm gương sáng để lại trong lòng người dân Hạ Mỗ đời đời ghi nhớ công ơn.

Dân cực “Hạ Mỗ là miễn đất cỗ”, có bể dày lịch sử văn hóa lâu đời. Ngay từ thế kỷ VI tức là cách ngày nay trên 1400 năm, Hạ Mỗ đã đi vào lịch sử dân tộc với tư cách là kinh đô của nhà nước Vạn Xuân dưới triều Hậu Lý Nam Đề, Ly Phật Tử. 'Từ đó có thể nhận định về tỉnh hình cư dân ở vùng đất này. “Trong lịch sử hình thành, người Việt từ vùng trung du tràn xuống khai thác vùng đồng bằng thấp đã để lại một hệ thống thành thị gắn với những bước.

phát triển của lịch sử, xã hội: Thành Cổ Loa, thành Ô Diên, thành Long Biên, Thăng Long cùng một số thành khác,. Trong mối tương quan này, thành Ô Diên nằm gần khu vực ngã ba giao hòa giữa hai con sông: sông Hồng và sông. Đáy - hai con sông là đường giao thông huyết mạch, đồng thời là đường trung. chuyển và giao lưu văn hóa của vùng này với khu vực thượng nguồn.

Như vậy, thành Ô Diên cùng với thành Cổ Loa được coi như thành quách mang tính chat “cột mốc văn hóa” đánh dầu lãnh thổ trên con đường tiến xuống vùng đồng bằng. thấp thuộc châu thổ Bắc bộ của cư dân Việt. Sự hình thành và phát triển của thành cổ Ô Diên cũng là quá trình hình thành và phát triển của làng Hạ Mỗ trong. suốt tiến trình lịch sử của dân tộc.

Người dân làng Hạ Mỗ xưa nay vẫn tự hào về con người và mảnh đất quê hương qua câu: “Lang chúng tôi Đề vương đất cũ Người chúng tôi Tế phụ ngày xưa” Và: “Đất này là đất có đô. Người trung, trung tự thuở xưa đến giờ”. 15 Hom 15 thé ky trôi qua, mảnh đất Ô Diên ngày xưa - Hạ Mỗ ngày nay, ngày càng chuyển biến theo xu hướng phát triển của xã hội. Dân số Hạ Mỗ đông dần, họ sống gắn bó với quê hương, chung sức xây dựng đắt nước.

Hiện nay theo thống kê của Ban Văn hóa xã Hạ Mỗ thì toàn xã có 50 dòng họ. Trong đó làng Hạ Mỗ có 37 dòng họ, dựa theo các cuốn gia phả một số dòng họ ở làng Hạ Mỗ như họ Tô, Nguyễn Thế, Nguyễn Khắc, Bùi Quang. Họ Tô là dòng họ lâu đời nhất ở làng Hạ Mổ, tuy nhiên con cháu. dong ho Tô bao đời nay đều đi lập nghiệp ở nơi khác cho nên hiện nay số đỉnh của họ Tô chỉ có 40 người.

Bên cạnh đó thì gia phả dòng họ Nguyễn Thế, Nguyễn Khắc, Bùi Quang đều ghi chép cho biết cụ Tô của các ho đã đến đây lập nghiệp và dựng họ được trên 300 năm. Họ Nguyễn Thế hiện nay có 350 suất đinh, Nguyễn Khắc và Bùi Quang có 300 suất đỉnh. Lý giải cho vấn đề này các cụ cao niên trong làng cho biết tuy số họ trong xã nhiều nhưng chủ yếu là người dân tứ phương về đây từ đầu thế kỷ 20, đặc biệt là bộ đội sau kháng chiến chống Thực dân Pháp và Dé quốc Mỹ đã ở lại đây lập nghiệp. Mặc dù hiện nay với sự phát triển của đất nước, đời sống của người dân xã Hạ Mỗ cũng khác trước, tốt hơn nhưng các dòng họ trong làng chỉ có nhà thờ họ là những căn nhà cấp 4.

Kinh tế + Nông nghiệp Ha M6 là một xã thuần nông, diện tích đất canh tác hiện có 388,Sha với dân số 7571 khẩu, bình quân 276m? một nhân khẩu. Đất hẹp, người đông nhưng với tỉnh thần yêu nước, truyền thống lao động cần cù, trong thăng trầm. của lịch sử, mọi khó khăn thử thách người Hạ Mỗ đều đã vượt qua, từng bước xây dựng xóm làng tiến lên những bước mới, hoàn thành mọi nhiệm vụ, đóng sóp sức người, sức của xây dựng quê hương, bảo vệ và phát huy giá trị của các di sản văn hóa do cha ông ta để lại 16 “Theo báo cáo kết quả thực hiện nhiệm vụ kinh tế - xã hội, an ninh quân sự năm 2015 của UBND xã Hạ Mỗ: “Tổng diện tích gieo trồng S68,32 ha. Diện tích gieo cấy 188,5 giảm 34,5 ha so với cùng kỳ năm trước do một số diện tích chuyển đổi sang trồng hoa.

Tổng sản lượng lương thực có hạt ước đạt 1.182,3 tấn giảm 281,1 tắn so với năm trước. Diện tích cây đậu tương6 ha năng suất ước đạt 18 tạ/ha; diện tích trồng hoa 253,16ha tăng 64,76ha so với năm trước; rau các loại 41,3ha; cây ăn quả các loại 75,26ha”. 'Về chăn nuôi (tinh tại thời điểm 01/10/2015): Tổng đản Lợn là 3,233 con. Đản thủy cầm, gia cằm nuôi thịt và lấy trứng có 24.

Vit 4180 con, dan Ga sinh sản 4.227 con, Gà thương phẩm 15.365 con, Ngan 775 con. Tổng số Trâu, Bò 27 con. Tổ chức tiêm phòng hai đợt cho đàn gia súc, gia cằm, phun thuốc khử trùng, tiêu độc đường làng, ngõ xóm, nơi công công. Làm tốt công tác kiểm soát giết mô, kiểm tra thú y.

+ Tiểu thủ công nghiệp 'Nhân dân Hạ Mỗ đã sớm kết hợp được nên kinh tế tự cung tự cấp với việc trao đổi hàng hóa với các vùng xung quanh nên phát triển một số nghề thủ công như mộc, nề, làm gạch ngói, ép mía mật. 'Hạ Mỗ có nghề thêu ren xuất khâu, nghề du nhập vào Việt Nam đầu thế kỷ XX. Tuy là một nghề mới nhưng người Hạ Mỗ đã làm cho nghề thêu ren phát triển mạnh. Trước kia ngoài nghề nông, Hạ Mỗ vẫn là một làng làm các mặt hàng thêu ren xuất khẩu của Hà Nội.

Ren (còn gọi là Gien vơ ni): Da từng có thời gian, người dân Hạ Mỗ đi khắp nơi dé dạy nghề. Tuy nhiên, do thị trường xuất khẩu bị bó hẹp nên nghề này đến nay đã bị mai một. Nghề nấu rượu ở Hạ Mỗ đã tồn tại từ bao đời nay và ngon có tiếng. Đây là loại rượu rất thơm, có độ cồn cao (tối thiểu 48% độ cồn) nhưng không, bao giờ khiến người uống bị đau đầu.

Chất lượng luôn ngon nhất vùng có lẽ cũng bởi bản chất thật thà của người dân ở đây. 17 Nghề làm Nem: Khác hoàn toàn với Nem Phùng (một loại Nem nổi tiếng khác cũng ở huyện Đan phượng) được làm từ bì heo, Nem Hạ Mỗ có thành phần chủ yếu là thịt nạc loại ngon nhất và nem thính nên ăn rất ngọt. Nghề làm Đậu phụ: Đậu phụ Hạ Mỗ ngon nồi tiếng, hàng ngày cung cấp một số lượng lớn cho thị trường Hà nội. Đặc điểm bìa đậu (dân địa phương gọi là khăn đậu) to, mềm nhưng không nát.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ