Khám phá di tích và lễ hội đền Lăng Sương tại xã Trung Nghĩa, huyện Thanh Thủy, tỉnh Phú Thọ

Chuyên ngành

Văn Hóa Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2016

135
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá luận văn di tích và lễ hội đền Lăng Sương Phú Thọ

Luận văn thạc sĩ văn hóa học về di tích và lễ hội đền Lăng Sương của tác giả Nguyễn Thị Thanh Thịnh là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, cung cấp cái nhìn toàn diện về một trong những di sản văn hóa quan trọng tại xã Trung Nghĩa, huyện Thanh Thủy, tỉnh Phú Thọ. Vùng đất này được mệnh danh là đất Tổ, nơi cội nguồn của dân tộc Việt Nam, gắn liền với thời đại các Vua Hùng. Đền Lăng Sương, tọa lạc bên tả ngạn sông Đà, là một ngôi đền tiêu biểu trong hệ thống di tích liên quan đến tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vươngtín ngưỡng thờ Thánh Tản Viên. Mặc dù quy mô kiến trúc không quá đồ sộ, đền lại chứa đựng một chiều sâu tinh thần lớn lao, được coi là nơi sinh ra và nuôi dưỡng Đức Thánh Tản. Giá trị lịch sử và văn hóa của đền đã được công nhận khi Bộ Văn hóa Thông tin xếp hạng là di tích lịch sử cấp Quốc gia vào năm 2005. Công trình nghiên cứu này không chỉ mô tả kiến trúc hay diễn trình lễ hội mà còn đi sâu phân tích sự biến đổi của di tích dưới tác động của thời gian và bối cảnh xã hội hiện đại. Luận văn đặt ra những vấn đề cấp thiết về việc bảo tồn và phát huy giá trị di tích, đặc biệt trong xu thế toàn cầu hóa và kinh tế thị trường. Đây là một tài liệu quý giá, góp phần làm sáng tỏ các giá trị văn hóa vật thể và phi vật thể của đền, đồng thời đề xuất những giải pháp thiết thực để di sản này tiếp tục sống mãi trong đời sống cộng đồng. Nghiên cứu sử dụng phương pháp điền dã dân tộc học, kết hợp liên ngành lịch sử, mỹ thuật học để đưa ra những luận giải khoa học và xác đáng. Việc phân tích di tích và lễ hội đền Lăng Sương là một đóng góp quan trọng, khẳng định vị trí của ngôi đền trong đời sống tâm linh của người dân địa phương.

1.1. Vị trí địa lý và điều kiện tự nhiên xã Trung Nghĩa

Xã Trung Nghĩa là một xã trung du miền núi, nằm ở phía Nam huyện Thanh Thủy, tỉnh Phú Thọ, bên tả ngạn sông Đà. Vị trí này mang lại cho xã một vẻ đẹp sơn thủy hữu tình, với địa hình bán sơn địa gồm đồi gò xen lẫn các dải đất phù sa màu mỡ. Dòng sông Đà không chỉ là tuyến giao thông thủy huyết mạch mà còn cung cấp nguồn nước dồi dào cho sinh hoạt và sản xuất nông nghiệp. Khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa với bốn mùa rõ rệt đã tạo nên cảnh quan thiên nhiên đa dạng và những lễ hội mang sắc thái riêng của vùng đất Tổ. Chính những điều kiện tự nhiên và vị trí địa lý thuận lợi này đã sớm thu hút cư dân đến định cư, tạo nền tảng cho sự hình thành và phát triển của các giá trị văn hóa, trong đó nổi bật là di tích và lễ hội đền Lăng Sương.

1.2. Lịch sử hình thành và nhân vật được thờ tại Đền Lăng Sương

Theo ngọc phả và bia đá tại đền, đền Lăng Sương được xây dựng từ rất sớm, ngay từ thời Thục Phán An Dương Vương, để phụng thờ Tản Viên Sơn Thánh. Trải qua nhiều thế kỷ với biến cố lịch sử và sự tàn phá của thời gian, ngôi đền đã được trùng tu nhiều lần, đặc biệt là vào năm 1991 và 2007, mang đậm phong cách kiến trúc thời Nguyễn. Nhân vật được thờ chính là Đức Thánh Tản, một trong “Tứ bất tử” trong tín ngưỡng dân gian Việt Nam. Theo truyền thuyết, Lăng Sương chính là nơi Ngài được sinh ra và lớn lên với tên Nguyễn Tuấn. Ngài là con rể của Vua Hùng thứ 18, có công lớn trong việc trị thủy, đánh giặc Thục, bảo vệ đất nước. Tín ngưỡng thờ Thánh Tản không chỉ thể hiện đạo lý “uống nước nhớ nguồn” mà còn có vai trò to lớn trong việc cố kết cộng đồng, tạo nên nền tảng tinh thần đoàn kết cho người dân nơi đây.

II. Phân tích giá trị kiến trúc di vật tại đền Lăng Sương

Kiến trúc đền Lăng Sương là một minh chứng sống động cho nghệ thuật xây dựng và trang trí truyền thống của người Việt. Tổng thể di tích được xây dựng trên một khu đất cao ráo, thoáng đãng, tuân thủ chặt chẽ các nguyên tắc phong thủy, tạo nên một không gian thiêng liêng và hài hòa với tự nhiên. Bố cục mặt bằng tổng thể bao gồm nhiều đơn nguyên kiến trúc như Tả vu, Hữu vu, Đại bái và Hậu cung, được sắp xếp đăng đối qua một trục thần đạo. Tòa Đại bái, công trình trung tâm, có kết cấu 3 gian 2 chái với bộ khung gỗ lim chắc chắn, được làm theo kiểu thức “chồng rường giá chiêng” quen thuộc trong kiến trúc cổ. Hệ thống mái chiếm tới 2/3 chiều cao tổng thể, lợp ngói mũi hài, với bốn góc mái uốn cong vút tạo thành các tàu đao duyên dáng. Nghệ thuật trang trí tập trung chủ yếu ở các chi tiết kiến trúc như bờ nóc, cửa võng, đầu bẩy. Các đề tài trang trí rất phong phú, từ “Lưỡng long chầu nhật” trên nóc mái đến các hình tượng tứ linh, hoa lá cách điệu được chạm khắc tinh xảo. Bên cạnh giá trị kiến trúc, di tích đền Lăng Sương còn lưu giữ một hệ thống di vật đa dạng về chất liệu và niên đại, bao gồm di vật bằng đá, đồng, gỗ và giấy. Những hiện vật này không chỉ là những tác phẩm nghệ thuật có giá trị thẩm mỹ cao mà còn là nguồn sử liệu quý giá, phản ánh đời sống vật chất, tinh thần và các giai đoạn lịch sử của vùng đất này. Việc nghiên cứu các giá trị văn hóa vật thể này giúp làm rõ hơn về lịch sử, tín ngưỡng và phong cách mỹ thuật đặc trưng của đền Lăng Sương.

2.1. Không gian cảnh quan và bố cục tổng thể của ngôi đền

Đền Lăng Sương tọa lạc trên một thế đất cao, phía trước là sông Đà, phía sau là dãy núi Tản Viên sừng sững, tạo nên thế “tựa sơn hướng thủy” lý tưởng trong phong thủy. Không gian cảnh quan này không chỉ đẹp mà còn mang ý nghĩa tâm linh sâu sắc, là nơi hội tụ linh khí của đất trời. Bố cục mặt bằng tổng thể của di tích được quy hoạch chặt chẽ, bao gồm các hạng mục chính như cổng, sân, nhà Tả vu, Hữu vu, tòa Đại bái và Hậu cung. Các công trình được sắp xếp đối xứng qua một trục trung tâm, tạo sự trang nghiêm, bề thế. Khoảng sân rộng phía trước là nơi diễn ra các hoạt động tế lễ ngoài trời, kết nối không gian kiến trúc với thiên nhiên, tạo nên một tổng thể hài hòa và linh thiêng.

2.2. Nghệ thuật trang trí và điêu khắc kiến trúc đặc sắc

Nghệ thuật trang trí điêu khắc tại đền Lăng Sương thể hiện tài năng và óc sáng tạo của các nghệ nhân xưa. Các mảng chạm khắc tập trung chủ yếu trên bộ khung gỗ của tòa Đại bái và Hậu cung. Đề tài trang trí chủ đạo là hình tượng linh vật như rồng, phượng, lân, quy (tứ linh) và các họa tiết hoa lá cách điệu. Trên bờ nóc, hình ảnh “Lưỡng long chầu nhật” được đắp nổi sống động, tượng trưng cho sức mạnh và sự thịnh vượng. Bức cửa võng ở gian giữa được chạm khắc theo kiểu “đào hóa long” tinh xảo, mang phong cách mỹ thuật thời Nguyễn. Các chi tiết này không chỉ làm tăng giá trị thẩm mỹ cho công trình mà còn ẩn chứa những ước vọng về mưa thuận gió hòa, cuộc sống ấm no của cư dân nông nghiệp.

2.3. Hệ thống di vật quý giá bằng đá đồng gỗ và giấy

Di tích còn lưu giữ được nhiều di vật quý, là bằng chứng vật chất quan trọng về lịch sử và văn hóa. Di vật bằng đá nổi bật có bia đá niên đại Tự Đức (1848), ghi lại lịch sử xây dựng, trùng tu ngôi đền. Di vật bằng đồng bao gồm chuông, đỉnh đồng. Di vật bằng gỗ có các pho tượng thờ, ngai thờ, cửa võng, hoành phi, câu đối được sơn son thếp vàng lộng lẫy. Đặc biệt, các tài liệu bằng giấy như sắc phong, thần phả là nguồn tư liệu vô giá để nghiên cứu về thân thế, sự nghiệp của Đức Thánh Tản và lịch sử ngôi đền. Mỗi di vật đều là một tác phẩm nghệ thuật, phản ánh trình độ thủ công mỹ nghệ và tư duy thẩm mỹ của các thời kỳ lịch sử.

III. Hướng dẫn chi tiết các nghi thức trong lễ hội đền Lăng Sương

Lễ hội đền Lăng Sương là một sinh hoạt văn hóa tín ngưỡng đặc sắc, tái hiện lại những giá trị truyền thống của cộng đồng. Lễ hội được tổ chức hàng năm từ ngày 14 đến 16 tháng Giêng âm lịch để kỷ niệm ngày sinh của Đức Thánh Tản. Diễn trình lễ hội bao gồm hai phần chính là phần Lễ và phần Hội, đan xen và hòa quyện vào nhau, tạo nên một không khí vừa trang nghiêm vừa sôi nổi. Phần Lễ được tiến hành với các nghi thức chặt chẽ, thể hiện lòng thành kính của cộng đồng đối với vị thành hoàng làng. Mọi công việc chuẩn bị đều được tiến hành chu đáo từ nhiều ngày trước, từ việc lựa chọn ban tế lễ, chuẩn bị lễ vật đến trang phục. Các nghi lễ quan trọng bao gồm Lễ mở cửa đền, Lễ mộc dục (tắm bài vị), Lễ rước kiệu và Lễ tế chính thức. Lễ rước kiệu là một trong những hoạt động thu hút đông đảo người dân tham gia nhất, với đoàn rước dài gồm cờ, lọng, kiệu, bát bửu... di chuyển trong không khí trang trọng. Song song với phần Lễ, phần Hội diễn ra tưng bừng với nhiều trò chơi dân gian mang đậm bản sắc văn hóa vùng trung du Bắc Bộ. Đây là không gian để cộng đồng vui chơi, giao lưu và thể hiện tinh thần thượng võ. Các trò chơi không chỉ mang tính giải trí mà còn chứa đựng những ý nghĩa biểu tượng sâu sắc, phản ánh tín ngưỡng phồn thực và ước mong về một cuộc sống sung túc. Lễ hội đền Lăng Sương chính là sợi dây kết nối quá khứ với hiện tại, là nơi bảo tồn và lan tỏa những giá trị văn hóa phi vật thể quý báu của dân tộc.

3.1. Quy trình chuẩn bị và các nghi thức chính trong phần lễ

Công tác chuẩn bị cho lễ hội rất công phu. Ban tổ chức được thành lập, phân công nhiệm vụ cụ thể cho từng cá nhân, tập thể. Đội tế gồm những người cao tuổi, có uy tín trong làng. Lễ vật dâng cúng, đặc biệt là lợn tế, được chuẩn bị kỹ lưỡng. Phần lễ bắt đầu với Lễ mở cửa đền vào sáng 14 tháng Giêng, tiếp theo là Lễ mộc dục vào buổi chiều. Nghi thức quan trọng nhất là Lễ tế chính được cử hành trang trọng vào ngày 15, do chủ tế dẫn đầu cùng các thành viên ban tế thực hiện các bước dâng hương, dâng rượu, đọc chúc văn, thể hiện lòng biết ơn và cầu mong sự phù hộ của Thánh thần cho dân làng một năm mới an khang, thịnh vượng.

3.2. Top các trò chơi dân gian đặc sắc trong phần hội truyền thống

Phần hội của lễ hội đền Lăng Sương vô cùng náo nhiệt với các trò chơi dân gian truyền thống. Trò Ném còn là đặc sắc nhất, biểu trưng cho tín ngưỡng phồn thực và triết lý âm dương, với mong ước mùa màng bội thu. Trò Bịt mắt bắt dê rèn luyện kỹ năng phán đoán và tạo ra những tiếng cười sảng khoái. Bên cạnh đó còn có Cờ tướng, một trò chơi trí tuệ, thu hút các bậc cao niên tham gia. Các trò chơi này không chỉ giúp người dân giải trí sau những ngày lao động vất vả mà còn là phương tiện hiệu quả để tăng cường tinh thần đoàn kết, giao lưu cộng đồng và giáo dục thế hệ trẻ về văn hóa truyền thống của quê hương.

IV. Vai trò của lễ hội đền Lăng Sương trong văn hóa cộng đồng

Lễ hội đền Lăng Sương không chỉ là một sự kiện tín ngưỡng đơn thuần mà còn đóng vai trò vô cùng quan trọng trong đời sống văn hóa tinh thần của cộng đồng cư dân xã Trung Nghĩa. Lễ hội là nơi tích hợp nhiều lớp văn hóa tín ngưỡng đan xen, từ tín ngưỡng thờ nhiên thần (Sơn thần), nhân thần (anh hùng dân tộc Thánh Tản) đến tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên. Sự đa dạng này phản ánh quá trình phát triển lâu dài của lịch sử và văn hóa địa phương. Vai trò nổi bật nhất của lễ hội là chức năng cố kết cộng đồng. Trong không khí tưng bừng của ngày hội, mọi ranh giới về tuổi tác, địa vị xã hội dường như bị xóa nhòa. Mọi người, dù là dân địa phương hay khách thập phương, đều hòa mình vào các hoạt động chung, từ việc chuẩn bị, thực hành nghi lễ đến tham gia các trò chơi. Điều này tạo ra một môi trường cộng mệnh, cộng cảm, thắt chặt tình làng nghĩa xóm và củng cố tinh thần đoàn kết. Bên cạnh đó, lễ hội còn có vai trò cân bằng đời sống tâm linh. Giữa những lo toan, vất vả của cuộc sống thường nhật, lễ hội là dịp để con người tìm về với cội nguồn, gửi gắm những ước vọng về một cuộc sống bình an, may mắn. Các nghi lễ trang nghiêm giúp họ giải tỏa những căng thẳng, tìm thấy điểm tựa tinh thần và niềm tin vào những điều tốt đẹp. Lễ hội cũng là môi trường để sáng tạo, bảo tồn và trao truyền các giá trị văn hóa truyền thống từ thế hệ này sang thế hệ khác, góp phần làm giàu thêm bản sắc văn hóa của vùng đất Tổ.

4.1. Tích hợp các lớp tín ngưỡng thờ Tản Viên và tổ tiên

Lễ hội đền Lăng Sương là một phức hợp tín ngưỡng. Lớp tín ngưỡng cổ xưa nhất là thờ nhiên thần, mà khởi nguyên của Thánh Tản là một vị Sơn thần cai quản núi Ba Vì. Trải qua lịch sử, vị thần này được nhân hóa, trở thành một vị anh hùng văn hóa, anh hùng chống giặc ngoại xâm. Tín ngưỡng này hòa quyện với tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên, thể hiện qua việc người dân coi Thánh Tản như một vị tổ chung của cộng đồng, người có công khai lập và bảo vệ vùng đất. Sự tích hợp này tạo nên một hệ giá trị tâm linh phong phú, vừa gần gũi vừa thiêng liêng.

4.2. Vai trò cố kết cộng đồng và cân bằng đời sống tâm linh

Lễ hội là chất keo gắn kết các thành viên trong cộng đồng. Mọi người cùng nhau góp công, góp của để tổ chức một ngày hội chung cho cả làng. Tinh thần đoàn kết, tương thân tương ái được đề cao, giúp củng cố các mối quan hệ xã hội. Về mặt tâm linh, việc tham gia lễ hội giúp con người cân bằng lại cảm xúc, giải tỏa stress. Họ được hòa mình vào không gian thiêng, thực hành các nghi lễ với lòng thành kính, qua đó tìm thấy sự thanh thản trong tâm hồn. Đây là nhu cầu tinh thần thiết yếu, giúp con người có thêm năng lượng tích cực để đối mặt với cuộc sống.

V. Thách thức trong bảo tồn di tích và lễ hội đền Lăng Sương

Quá trình bảo tồn và phát huy giá trị di tích và lễ hội đền Lăng Sương đang đối mặt với nhiều thách thức trong bối cảnh xã hội hiện đại. Sự biến đổi của di tích là một thực tế không thể tránh khỏi. Trải qua các cuộc chiến tranh và sự bào mòn của thời gian, kiến trúc gốc của ngôi đền gần như không còn. Luận văn trích lời các cụ cao niên cho biết, ngôi đền từng bị phá bỏ vào những năm 1967-1968 do nhận thức sai lệch về tín ngưỡng. Cụ Tăng Văn Tuất, thủ từ đền, cho biết: “Năm 1968, ảnh hưởng của cách mạng văn hóa Trung Quốc đền bị phá bỏ san bằng trồng sắn, trồng đao”. Quá trình trùng tu, tôn tạo sau này, mặc dù đã phục dựng lại được hình dáng ngôi đền, nhưng việc sử dụng vật liệu mới và đôi khi là sự can thiệp quá mức đã làm mất đi tính nguyên gốc của di tích. Sự biến đổi không chỉ diễn ra ở phần kiến trúc vật thể mà còn tác động mạnh mẽ đến lễ hội. Việc tổ chức lễ hội ngày nay có nhiều thay đổi so với truyền thống. Các yếu tố thương mại hóa, sân khấu hóa đang dần xuất hiện, có nguy cơ làm phai nhạt đi tính thiêng và sự trang nghiêm của các nghi lễ. Một số trò chơi dân gian truyền thống đang dần mai một, thay vào đó là các hình thức giải trí hiện đại, thiếu đi chiều sâu văn hóa. Nhân tố tác động đến sự biến đổi này rất đa dạng, bao gồm sự phát triển của kinh tế thị trường, quá trình đô thị hóa, sự thay đổi trong nhận thức của cộng đồng và cả những hạn chế trong công tác quản lý. Việc tìm ra lời giải cho bài toán cân bằng giữa bảo tồn và phát triển đang là một thách thức lớn, đòi hỏi sự chung tay của các cấp chính quyền, các nhà khoa học và chính cộng đồng địa phương.

5.1. Thực trạng biến đổi kiến trúc di tích qua các thời kỳ

Lịch sử của đền Lăng Sương ghi nhận nhiều lần biến đổi kiến trúc. Trước năm 1945, đền giữ kiến trúc hình chữ Công. Sau đó, chiến tranh đã làm nhiều hạng mục xuống cấp. Giai đoạn 1967-1968 là thời kỳ đen tối nhất khi đền bị phá bỏ hoàn toàn. Từ năm 1991, nhân dân địa phương bắt đầu quyên góp tôn tạo lại, ban đầu bằng vật liệu đơn sơ. Phải đến sau khi được công nhận là di tích lịch sử cấp Quốc gia và được Nhà nước đầu tư vào năm 2007, ngôi đền mới được trùng tu khang trang bằng gỗ lim như hiện nay. Tuy nhiên, sự thay đổi liên tục này khiến các yếu tố kiến trúc nguyên bản gần như không còn, đặt ra thách thức lớn trong việc nghiên cứu và bảo tồn giá trị gốc.

5.2. Những thay đổi trong cách thức tổ chức lễ hội hiện nay

Lễ hội ngày nay cũng chịu nhiều tác động của xã hội hiện đại. Mặc dù các nghi lễ chính vẫn được duy trì, nhưng quy mô và hình thức đã có sự thay đổi. Sự tham gia của các cơ quan quản lý nhà nước làm cho lễ hội có phần trang trọng hơn nhưng đôi khi lại mang tính hành chính, hình thức. Các yếu tố thương mại như hàng quán, dịch vụ giải trí tự phát có thể làm ảnh hưởng đến không gian thiêng của lễ hội. Thế hệ trẻ ngày càng ít quan tâm đến các trò chơi dân gian, thay vào đó là các hoạt động giải trí hiện đại. Đây là nguy cơ làm mai một các giá trị văn hóa phi vật thể cốt lõi của lễ hội.

VI. Giải pháp bảo tồn phát huy giá trị đền Lăng Sương hiệu quả

Để bảo tồn và phát huy giá trị di tích và lễ hội đền Lăng Sương một cách bền vững, luận văn của tác giả Nguyễn Thị Thanh Thịnh đã đề xuất một hệ thống các giải pháp đồng bộ và khả thi. Giải pháp quan trọng hàng đầu là nâng cao nhận thức của cộng đồng. Cần đẩy mạnh công tác tuyên truyền, giáo dục để người dân, đặc biệt là thế hệ trẻ, hiểu sâu sắc về giá trị lịch sử, văn hóa của di tích. Khi cộng đồng trở thành chủ thể thực sự trong việc bảo vệ di sản, mọi hoạt động bảo tồn mới có thể đạt hiệu quả cao nhất. Thứ hai, cần tăng cường công tác quản lý nhà nước đối với di tích và lễ hội. Ban quản lý di tích cần được kiện toàn, nâng cao năng lực chuyên môn cho đội ngũ cán bộ. Cần xây dựng quy chế quản lý, bảo vệ di tích rõ ràng, phân định trách nhiệm cụ thể, tránh tình trạng tu bổ, tôn tạo tự phát làm phá vỡ không gian và kiến trúc cổ. Một giải pháp chiến lược khác là định hướng phát triển du lịch gắn với việc phát huy giá trị văn hóa. Cần xây dựng các sản phẩm du lịch văn hóa, du lịch tâm linh đặc thù dựa trên những giá trị riêng có của đền Lăng Sương. Việc kết hợp hài hòa giữa bảo tồn di sản và phát triển du lịch sẽ tạo ra nguồn lực để tái đầu tư cho công tác trùng tu, tôn tạo, đồng thời quảng bá hình ảnh của di tích rộng rãi hơn. Cuối cùng, cần tiếp tục tổ chức các nghiên cứu khoa học, tư liệu hóa và xuất bản các ấn phẩm về di tích để lưu giữ và phổ biến các giá trị văn hóa một cách bài bản.

6.1. Phương pháp nâng cao nhận thức và công tác quản lý di tích

Để nâng cao nhận thức, cần tổ chức các buổi nói chuyện chuyên đề, các cuộc thi tìm hiểu về lịch sử đền Lăng Sương trong trường học và cộng đồng. Sử dụng các phương tiện truyền thông để quảng bá về giá trị của di tích. Về công tác quản lý, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa chính quyền địa phương, ngành văn hóa và cộng đồng. Cần lập hồ sơ khoa học chi tiết cho từng hạng mục kiến trúc, di vật để làm cơ sở cho việc bảo tồn sau này. Mọi hoạt động can thiệp vào di tích phải được thẩm định kỹ lưỡng bởi các chuyên gia để đảm bảo tính chân thực và nguyên gốc.

6.2. Hướng phát triển du lịch gắn với di sản văn hóa Lăng Sương

Phát triển du lịch phải đặt mục tiêu bảo tồn lên hàng đầu. Cần quy hoạch không gian du lịch hợp lý, tách biệt khu vực dịch vụ thương mại ra khỏi không gian thiêng của đền. Xây dựng các tour du lịch kết nối đền Lăng Sương với các di tích khác trong vùng đất Tổ như Đền Hùng, tạo thành một tuyến du lịch văn hóa - lịch sử hấp dẫn. Phục dựng và tổ chức biểu diễn các trò chơi dân gian, các loại hình nghệ thuật truyền thống trong lễ hội để làm phong phú thêm trải nghiệm cho du khách. Nguồn thu từ du lịch cần được trích một phần để thành lập quỹ bảo tồn và phát huy giá trị di tích.

14/08/2025
Luận văn thạc sĩ văn hóa học di tích và lễ hội đền lăng sương xã trung nghĩa huyện thanh thủy tỉnh phú thọ