Luận văn thạc sĩ vận dụng phương pháp abc để thực hiện quản lý dựa trên hoạt động abm tại công ty điện tử samsung vina

Luận văn thạc sĩ ứng dụng phương pháp ABC để quản lý ABM tại Samsung Vina, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả sản xuất, tăng tính cạnh tranh.

Chuyên ngành

Kế toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2009

91
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện luận văn ABC và ABM tại Samsung Vina

Luận văn thạc sĩ kinh tế "Vận dụng phương pháp ABC để thực hiện quản lý dựa trên hoạt động (ABM) tại Công ty Điện tử Samsung Vina" là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, giải quyết bài toán cấp thiết về quản trị chi phí trong môi trường sản xuất hiện đại. Bối cảnh cạnh tranh toàn cầu đòi hỏi các doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp FDI như Samsung Vina, phải có thông tin chi phí chính xác để đưa ra quyết định chiến lược. Tuy nhiên, các phương pháp kế toán truyền thống thường phân bổ chi phí chung dựa trên các tiêu thức lỗi thời như giờ lao động trực tiếp, dẫn đến sai lệch trong giá thành sản phẩm. Luận văn này ra đời nhằm mục đích nghiên cứu và đề xuất một giải pháp thay thế ưu việt: mô hình ABC/ABM. Nghiên cứu tập trung vào việc áp dụng lý thuyết kế toán chi phí theo hoạt động (Activity-Based Costing - ABC) để cung cấp dữ liệu chi phí chính xác, từ đó làm nền tảng cho việc triển khai quản lý dựa trên hoạt động (Activity-Based Management - ABM). Mục tiêu cuối cùng là giúp ban quản trị Samsung Vina có cái nhìn sâu sắc về các hoạt động, nhận diện các quy trình không tạo ra giá trị gia tăng, và tối ưu hóa quy trình sản xuất. Công trình này không chỉ là một luận văn kế toán quản trị điển hình mà còn là một nghiên cứu điển hình tại doanh nghiệp FDI, mang lại giá trị thực tiễn cao.

1.1. Tóm tắt mục tiêu và sự cần thiết của đề tài nghiên cứu

Mục tiêu chính của đề tài là phân tích cơ sở lý luận của phương pháp ABC và hệ thống ABM, sau đó đánh giá thực trạng quản lý chi phí tại Samsung Vina để đề xuất giải pháp ứng dụng. Sự cần thiết của nghiên cứu xuất phát từ thực tế rằng các hệ thống chi phí truyền thống không còn phù hợp trong bối cảnh chi phí gián tiếp ngày càng chiếm tỷ trọng lớn. Việc phân bổ chi phí không chính xác dẫn đến quyết định sai lầm về giá bán, lựa chọn sản phẩm, và chiến lược kinh doanh. Luận văn về công ty Samsung này giải quyết trực tiếp vấn đề đó, hướng đến việc cung cấp thông tin chi phí đáng tin cậy để nâng cao hiệu quả quản trị và ra quyết định.

1.2. Giới thiệu tổng quan về Công ty Điện tử Samsung Vina

Công ty Điện tử Samsung Vina (Savina), thành lập năm 1995, là một trong những doanh nghiệp FDI hàng đầu trong lĩnh vực điện tử tại Việt Nam. Công ty chuyên sản xuất và kinh doanh các sản phẩm công nghệ cao như TV, màn hình máy tính, tủ lạnh, máy giặt. Với quy mô sản xuất lớn và danh mục sản phẩm đa dạng, việc phân tích chi phí tại Samsung trở nên phức tạp. Công ty đã áp dụng hệ thống ERP SAP, tạo nền tảng thuận lợi cho việc thu thập và xử lý dữ liệu. Tuy nhiên, phương pháp hạch toán chi phí hiện tại vẫn bộc lộ nhiều hạn chế, đặc biệt trong việc phân bổ chi phí gián tiếp, tạo ra một cơ hội lớn để áp dụng các hệ thống quản lý chi phí hiện đại như ABC và ABM.

II. Thách thức trong quản trị chi phí doanh nghiệp tại Samsung

Thực trạng tại Samsung Vina cho thấy những thách thức lớn trong công tác quản trị chi phí doanh nghiệp. Mặc dù đã có hệ thống ERP hiện đại, phương pháp tính giá thành sản phẩm vẫn mang nặng dấu ấn của kế toán truyền thống. Chi phí sản xuất chung, bao gồm chi phí khấu hao máy móc, chi phí quản lý phân xưởng, và nhiều chi phí phụ trợ khác, được phân bổ cho các dòng sản phẩm dựa trên tiêu thức chung, thường là sản lượng hoặc giờ công lao động trực tiếp. Vấn đề cốt lõi là lao động trực tiếp không còn là yếu tố chi phí chủ đạo trong một dây chuyền sản xuất tự động hóa cao. Điều này làm cho giá thành của những sản phẩm phức tạp, đòi hỏi nhiều hoạt động hỗ trợ (như kiểm tra chất lượng, thiết lập máy) bị tính thấp hơn thực tế. Ngược lại, giá thành các sản phẩm đơn giản lại bị tính cao hơn. Sự sai lệch này ảnh hưởng trực tiếp đến việc định giá, phân tích lợi nhuận và các quyết định chiến lược. Nhà quản trị thiếu một công cụ hữu hiệu để đo lường hiệu suất doanh nghiệp một cách chính xác, cũng như khó khăn trong việc xác định các hoạt động gây lãng phí để cải tiến hiệu quả hoạt động.

2.1. Hạn chế của hệ thống kế toán chi phí truyền thống đang áp dụng

Hệ thống kế toán chi phí truyền thống tại Samsung Vina tập hợp chi phí vào các trung tâm chi phí (cost center) lớn, sau đó phân bổ cho sản phẩm bằng một vài tiêu thức đơn giản. Theo luận văn, phương pháp này có những hạn chế cơ bản. Thứ nhất, nó không phản ánh đúng mức độ tiêu thụ nguồn lực gián tiếp của từng sản phẩm. Một sản phẩm sản xuất với số lượng nhỏ nhưng quy trình phức tạp có thể tiêu tốn nhiều nguồn lực hơn một sản phẩm đại trà. Thứ hai, nó không cung cấp thông tin chi tiết về chi phí của từng hoạt động, khiến việc kiểm soát và cắt giảm chi phí trở nên khó khăn. Nhà quản lý chỉ thấy tổng chi phí mà không biết hoạt động nào đang gây tốn kém nhất.

2.2. Sự thiếu chính xác khi phân bổ chi phí gián tiếp cho sản phẩm

Việc phân bổ chi phí gián tiếp thiếu chính xác là hệ quả tất yếu của phương pháp truyền thống. Luận văn chỉ ra rằng, các chi phí như bảo trì, quản lý sản xuất, kiểm tra chất lượng có bản chất khác nhau và phát sinh do những nguyên nhân khác nhau. Việc gộp chung và phân bổ theo một tiêu thức duy nhất đã làm mờ đi mối quan hệ nhân quả giữa chi phí và sản phẩm. Kết quả là thông tin giá thành bị bóp méo, dẫn đến nguy cơ đưa ra các quyết định kinh doanh không tối ưu. Ví dụ, công ty có thể lầm tưởng một dòng sản phẩm đang có lãi và tiếp tục đầu tư, trong khi thực tế nó đang tiêu tốn quá nhiều chi phí hỗ trợ và không hiệu quả.

III. Phương pháp ABC Giải pháp kế toán chi phí theo hoạt động

Để khắc phục những nhược điểm trên, luận văn đề xuất áp dụng phương pháp ABC (Activity-Based Costing). Đây là một hệ thống quản lý chi phí hiện đại thay đổi hoàn toàn cách nhìn về chi phí. Thay vì xem sản phẩm tiêu thụ chi phí, ABC cho rằng sản phẩm tiêu thụ các hoạt động, và chính các hoạt động này mới tiêu thụ nguồn lực. Triết lý này giúp truy xuất chi phí một cách chính xác hơn. Quá trình triển khai ABC bắt đầu bằng việc nhận diện tất cả các hoạt động trong quy trình sản xuất, từ khâu mua nguyên vật liệu, thiết lập máy móc, sản xuất, kiểm tra chất lượng cho đến đóng gói. Sau đó, chi phí của các nguồn lực (nhân công, máy móc, vật tư phụ) được phân bổ vào các hoạt động này. Cuối cùng, chi phí từ các hoạt động được phân bổ đến từng sản phẩm dựa trên mức độ tiêu thụ hoạt động của sản phẩm đó. Mức độ tiêu thụ này được đo lường bằng các cost driver (tiêu thức phân bổ chi phí hoạt động) phù hợp, ví dụ như số lần thiết lập máy, số lần kiểm tra, số giờ chạy máy. Nhờ vậy, kế toán chi phí theo hoạt động cung cấp một bức tranh chi phí chính xác và chi tiết, làm nền tảng vững chắc cho quản trị.

3.1. Nguyên tắc cốt lõi của Activity Based Costing ABC

Nguyên tắc cốt lõi của Activity-Based Costing là nhận diện mối quan hệ nhân quả. Chi phí không tự phát sinh mà do các hoạt động gây ra. Hệ thống ABC thực hiện phân bổ chi phí qua hai giai đoạn. Giai đoạn một, chi phí nguồn lực được phân bổ cho các trung tâm hoạt động. Giai đoạn hai, chi phí từ các trung tâm hoạt động được phân bổ cho các đối tượng chịu chi phí (sản phẩm, khách hàng) dựa trên các tiêu thức đo lường mức độ sử dụng hoạt động. Cách tiếp cận này giúp chi phí sản phẩm phản ánh đúng lượng tài nguyên mà nó thực sự tiêu thụ.

3.2. Quy trình thiết kế hệ thống tính giá thành theo ABC

Luận văn mô tả quy trình thiết kế hệ thống ABC gồm các bước cơ bản. Bước 1: Phân tích hoạt động và xác định các nguồn lực. Bước 2: Phân bổ chi phí nguồn lực cho các hoạt động và trung tâm hoạt động. Bước 3: Xác định đối tượng chịu chi phí và lựa chọn các tiêu thức phân bổ hoạt động (cost driver). Bước 4: Phân bổ chi phí từ các hoạt động vào đối tượng chịu chi phí. Quy trình này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa bộ phận kế toán và các bộ phận sản xuất, kỹ thuật để đảm bảo tính chính xác và thực tiễn.

IV. Bí quyết quản lý dựa trên hoạt động ABM từ dữ liệu ABC

Quản lý dựa trên hoạt động (Activity-Based Management - ABM) là bước phát triển cao hơn, sử dụng thông tin từ hệ thống ABC để ra quyết định quản trị và cải tiến hiệu quả hoạt động. Nếu ABC tập trung vào việc "tính đúng chi phí", thì ABM tập trung vào việc "quản lý đúng hoạt động" để kiểm soát chi phí. ABM có hai chiều: chiều chi phí (sử dụng ABC để tính giá thành) và chiều quy trình. Ở chiều quy trình, nhà quản lý phân tích các hoạt động để xác định đâu là hoạt động tạo ra giá trị gia tăng và đâu là hoạt động không tạo ra giá trị gia tăng (lãng phí). Các hoạt động lãng phí như chờ đợi, di chuyển vật tư không cần thiết, kiểm tra lặp lại sẽ được nhận diện và tìm cách loại bỏ hoặc giảm thiểu. Nhờ thông tin chi tiết từ ABC, nhà quản trị có thể đưa ra các quyết định chiến lược như: định giá sản phẩm chính xác hơn, loại bỏ những dòng sản phẩm không sinh lời, tập trung vào những khách hàng mang lại lợi nhuận cao, và tối ưu hóa quy trình sản xuất để nâng cao năng lực cạnh tranh. Mô hình ABC/ABM chính là chìa khóa để chuyển đổi từ việc kiểm soát chi phí thụ động sang quản trị chi phí chủ động.

4.1. Mối quan hệ giữa Activity Based Management và ABC

ABC và ABM có mối quan hệ cộng sinh. ABC là nhà cung cấp thông tin, còn ABM là người sử dụng thông tin đó để hành động. ABC cung cấp dữ liệu về chi phí của từng hoạt động, từng sản phẩm một cách chính xác. Dựa trên dữ liệu này, ABM tiến hành phân tích, đánh giá hiệu quả của các hoạt động và quy trình. Nói cách khác, không có ABC thì ABM thiếu cơ sở dữ liệu tin cậy để ra quyết định. Ngược lại, nếu chỉ có ABC mà không triển khai ABM thì doanh nghiệp chỉ dừng lại ở việc tính toán mà chưa khai thác hết tiềm năng để cải tiến và tối ưu hóa.

4.2. Cách ABM giúp cải tiến hiệu quả hoạt động doanh nghiệp

ABM giúp doanh nghiệp cải tiến hiệu quả hoạt động thông qua việc phân tích giá trị quy trình (Process Value Analysis). Quá trình này giúp xác định nguyên nhân gốc rễ của chi phí và tìm ra các cơ hội cải tiến. Bằng cách tập trung vào việc loại bỏ các hoạt động không tạo ra giá trị, doanh nghiệp có thể giảm lãng phí, rút ngắn chu kỳ sản xuất, và nâng cao chất lượng sản phẩm. ABM cũng hỗ trợ đo lường hiệu suất doanh nghiệp bằng các thước đo phi tài chính gắn liền với hoạt động, giúp nhà quản lý có cái nhìn toàn diện hơn về hiệu quả vận hành.

V. Vận dụng mô hình ABC ABM để phân tích chi phí tại Samsung

Chương cuối của luận văn tập trung vào việc đề xuất giải pháp vận dụng cụ thể mô hình ABC/ABM tại Samsung Vina. Giải pháp được xây dựng dựa trên thực trạng tổ chức và quy trình sản xuất của công ty. Đầu tiên, nghiên cứu đề xuất một danh mục các hoạt động chi tiết cho hai dây chuyền sản xuất chính, bao gồm các hoạt động cấp đơn vị (lắp ráp), cấp lô (chuẩn bị máy), cấp sản phẩm (thiết kế kỹ thuật) và cấp nhà máy (quản lý chung). Tương ứng với mỗi hoạt động, các cost driver phù hợp được đề xuất, ví dụ như số giờ máy cho hoạt động sản xuất, số lần thiết lập cho hoạt động chuẩn bị máy. Việc áp dụng mô hình này sẽ cho phép Samsung Vina tính toán lại giá thành sản phẩm một cách chính xác hơn nhiều. Từ đó, công ty có thể thực hiện phân tích chi phí tại Samsung một cách sâu sắc, xác định được lợi nhuận thực của từng model sản phẩm, từng kênh phân phối. Thông tin này là đầu vào quan trọng cho các quyết định về tối ưu hóa quy trình sản xuất, điều chỉnh danh mục sản phẩm và chiến lược giá. Luận văn cũng đưa ra các kiến nghị về điều kiện áp dụng như cam kết của lãnh đạo, đào tạo nhân sự và tích hợp với hệ thống ERP hiện có.

5.1. Xây dựng mô hình ABC ABM cụ thể cho quy trình sản xuất

Mô hình đề xuất phân chia các chi phí sản xuất chung của Samsung Vina thành các nhóm hoạt động chính: hoạt động liên quan đến kỹ thuật sản xuất, bảo trì, kiểm tra chất lượng, quản lý vật tư, và các hoạt động trên dây chuyền. Mỗi nhóm hoạt động này sẽ được gắn với một hoặc nhiều tiêu thức phân bổ chi phí (cost driver) phản ánh đúng bản chất tiêu hao nguồn lực. Ví dụ, chi phí kiểm tra chất lượng sẽ được phân bổ dựa trên số lần kiểm tra thay vì phân bổ đều cho tất cả sản phẩm. Mô hình này giúp ban lãnh đạo thấy rõ chi phí thực sự ẩn sau mỗi sản phẩm.

5.2. Kết quả kỳ vọng Tối ưu hóa và cải tiến hiệu quả hoạt động

Việc áp dụng thành công mô hình ABC/ABM được kỳ vọng sẽ mang lại nhiều kết quả tích cực. Thứ nhất, cung cấp thông tin giá thành chính xác, giúp định giá cạnh tranh và phân tích lợi nhuận hiệu quả. Thứ hai, giúp nhận diện các hoạt động không tạo giá trị, từ đó tối ưu hóa quy trình sản xuất và cắt giảm chi phí lãng phí. Thứ ba, nâng cao khả năng đo lường hiệu suất doanh nghiệp thông qua các chỉ số hoạt động cụ thể. Cuối cùng, tạo ra một văn hóa cải tiến liên tục trong toàn tổ chức, hướng tới sự xuất sắc trong vận hành.

VI. Kết luận về giá trị và tương lai của luận văn thạc sĩ này

Tóm lại, luận văn thạc sĩ kinh tế về việc vận dụng phương pháp ABC để thực hiện ABM tại Samsung Vina không chỉ là một bài tập học thuật mà còn là một đề án thực tiễn có giá trị cao. Nghiên cứu đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về một trong những hệ thống quản lý chi phí hiện đại nhất, đồng thời phân tích sâu sắc thực trạng tại một doanh nghiệp FDI lớn. Bằng cách chỉ ra những hạn chế của phương pháp truyền thống và đề xuất một mô hình ABC/ABM khả thi, luận văn đã mở ra một hướng đi mới cho Samsung Vina và các doanh nghiệp sản xuất khác tại Việt Nam trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh. Giá trị cốt lõi của đề tài nằm ở việc kết nối lý thuyết kế toán quản trị với thực tiễn quản lý doanh nghiệp, chứng minh rằng việc đầu tư vào hệ thống thông tin chi phí chính xác là một khoản đầu tư chiến lược. Hướng nghiên cứu này có tiềm năng lớn để được tiếp tục phát triển và áp dụng rộng rãi, góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành công nghiệp sản xuất Việt Nam trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu.

6.1. Đánh giá tổng kết giá trị khoa học và thực tiễn của đề tài

Về mặt khoa học, luận văn kế toán quản trị này đã góp phần làm rõ lý thuyết về ABC và ABM trong bối cảnh một doanh nghiệp sản xuất công nghệ cao. Về mặt thực tiễn, nó cung cấp một lộ trình chi tiết để Samsung Vina có thể cải tổ hệ thống quản lý chi phí, từ đó cải tiến hiệu quả hoạt động và ra quyết định kinh doanh sáng suốt hơn. Đây là một tài liệu tham khảo quý báu cho các nhà quản lý, kế toán trưởng và sinh viên chuyên ngành kinh tế.

6.2. Triển vọng áp dụng mô hình ABC ABM tại các doanh nghiệp Việt Nam

Thành công của mô hình tại một công ty tầm cỡ như Samsung Vina sẽ là một minh chứng thuyết phục về tính hiệu quả của ABC/ABM. Trong tương lai, khi mức độ tự động hóa và cạnh tranh ngày càng tăng, việc áp dụng mô hình ABC/ABM sẽ không còn là một lựa chọn mà là một yêu cầu tất yếu đối với các doanh nghiệp Việt Nam muốn tồn tại và phát triển. Triển vọng áp dụng mô hình này là rất lớn, đặc biệt trong các ngành sản xuất, dịch vụ có cơ cấu chi phí phức tạp và tỷ lệ chi phí gián tiếp cao.

16/08/2025
Luận văn thạc sĩ vận dụng phương pháp abc để thực hiện quản lý dựa trên hoạt động abm tại công ty điện tử samsung vina

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận về phương pháp ABC và hệ thống ABM - Chương 2: Thực trạng tình hình quản lý và hạch toán chi phí tại Công ty điện tử SamSung Vina - Chương 3: Vận dụng phương pháp ABC để thực hiện ABM tại Công ty điện tử SamSung Vina TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Trang 4 CHƢƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHƢƠNG PHÁP ABC VÀ HỆ THỐNG ABM Để nắm rõ lý thuyết về hệ thống ABM, trước tiên tác giả xin trình bày một số nội dung chính về phương pháp tính chi phí dựa trên hoạt động (ABC) do hệ thống ABM có sử dụng kết quả của phương pháp ABC.1 Khái quát chung về phƣơng pháp ABC 1.1 Giới thiệu khái quát về ABC Phương pháp tính giá thành trên cơ sở hoạt động (ABC) đầu tiên được đề cập đến vào những năm 1988, 1990 bởi Robin Cooper, Robert Kaplan và H. Đây là một phương pháp tính giá thành hiện đại đã và đang được áp dụng rộng rãi ở nhiều doanh nghiệp trên thế giới, như Anh, Mỹ, Thái Lan,… Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu về phương pháp tính giá thành hiện đại này đã được đề cập khá nhiều trong thời gian gần đây nhưng việc sử dụng trong các doanh nghiệp Việt Nam vẫn còn rất hạn chế. ABC thực chất là một hệ thống thông tin kế toán nhằm vào việc xác định giá của sản phẩm hoặc dịch vụ căn cứ vào các hoạt động của tổ chức và tập hợp các chi phí bằng cách xem xét bản chất và phạm vi của những hoạt động đó. Theo đó, những chi phí gián tiếp và chi phí hỗ trợ sẽ được phân bổ dựa trên mức độ hoạt động.

Một số khái niệm sử dụng: Khái niệm hoạt động: Hoạt động là một sự kiện hoặc một nghiệp vụ gây ra sự phát sinh chi phí trong doanh nghiệp. Quá trình sản xuất sản phẩm và cung ứng dịch vụ của doanh nghiệp thực chất là sự hợp thành một cách có hệ thống, có tổ chức của nhiều hoạt động khác nhau. Khái niệm nguồn lực: Nguồn lực là yếu tố kinh tế được ứng dụng hoặc sử dụng để thực hiện các hoạt động, ví dụ như con người, dụng cụ, thiết bị, phân xưởng… Khái niệm đối tượng chịu chi phí: được xác định tùy thuộc vào nhu cầu thông tin của nhà quản lý, có thể là sản phẩm, dịch vụ, công việc, nhóm khách hàng,…. Khái niệm nguồn phát sinh chi phí: Nguồn phát sinh chi phí là một nhân tố, một khía cạnh của hoạt động có thể định lượng được và gây ra sự phát sinh chi phí.

Một TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Trang 5 hoạt động có thể được xem xét theo nhiều khía cạnh khác nhau nhưng chỉ những khía cạnh nào gây ra sự phát sinh chi phí và có thể định lượng được mới có thể được coi là nguồn phát sinh chi phí. Khái niệm trung tâm hoạt động: Trung tâm hoạt động được hiểu là một phần của quá trình sản xuất mà kế toán phải báo cáo một cách riêng biệt tình hình chi phí của các hoạt động thuộc trung tâm đó. Sự khác nhau cơ bản giữa ABC với hệ thống chi phí truyền thống là ở việc tập hợp và phân bổ chi phí gián tiếp. Thay vì tập hợp chi phí gián tiếp vào các trung tâm trách nhiệm như hệ thống chi phí truyền thống, ABC tập hợp chi phí gián tiếp theo các trung tâm hoạt động, nó sẽ được phân bổ cho sản phẩm, dịch vụ theo mức độ hoạt động mà sản phẩm, dịch vụ tiêu dùng.2 Thiết kế hệ thống ABC  Các bước thực hiện: Bƣớc 1: Phân tích hoạt động, xác định các nguồn lực Như đã biết, hoạt động là một sự kiện hoặc một nghiệp vụ gây ra sự phát sinh chi phí trong doanh nghiệp.

Quá trình sản xuất sản phẩm và cung ứng dịch vụ của doanh nghiệp thực chất là sự hợp thành một cách có hệ thống, có tổ chức của nhiều hoạt động khác nhau. Các hoạt động này được xác định thông qua việc phân tích. Sự phân tích này chỉ ra những hoạt động đã tạo ra giá trị sản phẩm, dịch vụ của tổ chức. Mặt khác, sự phân tích hoạt động còn góp phần tìm ra những hoạt động nào tạo được và không tạo được giá trị gia tăng.

Trung tâm hoạt động được hiểu là một phần của quá trình sản xuất mà kế toán phải báo cáo một cách riêng biệt tình hình chi phí của các hoạt động thuộc trung tâm đó. Các trung tâm hoạt động được xếp thành 4 bậc chung, căn cứ vào mối quan hệ giữa các hoạt động với sản phẩm và với quá trình sản xuất đó là: hoạt động phát sinh theo đơn vị, theo lô nhóm, hoạt động hỗ trợ sản phẩm và điều hành chung. - Hoạt động phát sinh theo đơn vị: gồm những hoạt động phải thực hiện cho mỗi đơn vị sản phẩm được sản xuất. Chi phí cho các hoạt động này tùy thuộc vào sản lượng sản xuất.

TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Trang 6 - Hoạt động phát sinh theo lô, nhóm: gồm những hoạt động phải thực hiện cho mỗi lô hay loạt sản phẩm được sản xuất. Chi phí của những hoạt động này tùy thuộc vào số lô sản phẩm được thực hiện chứ không tùy thuộc vào số lượng sản phẩm được sản xuất. - Hoạt động hỗ trợ sản phẩm: gồm những hoạt động phải được thực hiện để hỗ trợ cho việc sản xuất một loại sản phẩm nào đó của doanh nghiệp chứ không nhất thiết phải thực hiện mỗi khi một đơn vị hay một lô sản phẩm được sản xuất. - Hoạt động điều hành chung: những hoạt động liên quan đến toàn bộ quá trình sản xuất chứ không riêng cho một loại hay một lô sản phẩm nào.

Bƣớc 2: Phân bổ chi phí nguồn lực cho các hoạt động và trung tâm hoạt động Trong bước này, ngoài việc tập hợp chi phí chi tiết theo tài khoản, nếu xác định được các chi phí tập hợp dùng cho đối tượng chịu chi phí nào hay thuộc hoạt động nào thì tập hợp trực tiếp cho đối tượng chịu phí hoạt động đó. Các chi phí còn lại không thể tập hợp trực tiếp cho đối tượng chịu chi phí thì sẽ tiến hành phân bổ. Quá trình phân bổ chi phí gián tiếp được thực hiện qua hai giai đoạn. Ở giai đoạn thứ nhất, chi phí được tập hợp cho từng trung tâm hoạt động.

Sau đó những chi phí liên quan đến nhiều trung tâm hoạt động sẽ được phân bổ cho từng trung tâm theo nguyên nhân gây ra tiêu hao nguồn lực. Bƣớc 3: Xác định đối tƣợng chịu chi phí và tiêu thức phân bổ hoạt động Bước tiếp theo là doanh nghiệp cần phải xác định được đối tượng chịu chi phí và những tiêu thức thể hiện mối quan hệ về chi phí giữa các hoạt động và sản phẩm. Việc lựa chọn tiêu thức phân bổ phải diễn giải được mối quan hệ giữa các hoạt động và các đối tượng chịu chi phí, phải được đo lường, tính toán dễ dàng và quan trọng nhất là cân nhắc đến chi phí của việc đo lường tính toán đó. Tiêu thức phân bổ chi phí hoạt động gồm một số loại sau: - Tiêu thức phân bổ dựa trên số lần thực hiện - Tiêu thức phân bổ dựa theo thời gian thực hiện - Tiêu thức phân bổ dựa theo mức độ thực hiện TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Trang 7 Bƣớc 4: Phân bổ chi phí các hoạt động vào đối tƣợng chịu chi phí Sau khi đã có được đầy đủ những thông tin từ bước 1 đến bước 3, ta tiến hành việc phân bổ chi phí các hoạt động vào các đối tượng chịu chi phí trên cơ sở những tiêu thức phân bổ đã xác định ở bước 3.

Phần lý thuyết trên đã trình bày những thông tin khái quát về phương pháp ABC để làm tiền đề cho việc tìm hiểu về hệ thống quản lý dựa theo hoạt động được trình bày ở phần tiếp theo.2 Khái quát chung về hệ thống ABM 1.1 Định nghĩa về ABM Trong những năm gần đây, các doanh nghiệp ngày càng phát triển lớn mạnh. Sự phát triển này ảnh hưởng đến doanh nghiệp trong nhiều vấn đề, nhất là việc gia tăng chi phí. Việc chọn lọc những phương pháp tối ưu nhất để hạn chế chi phí là quan trọng và cấp thiết. Tuy nhiên, những yếu tố quan trọng không kém đó là việc quyết định giữa chính sách giá cả linh hoạt, kênh phân phối hay là việc lựa chọn đơn vị sản phẩm, khách hàng, kênh phân phối nào thích hợp nhất khi mở rộng doanh nghiệp.

Thêm nữa, khi quyết định đáp ứng nhu cầu mở rộng sản xuất, một kết quả tất yếu xảy ra là chi phí chung đã tăng lên vượt trội. Điều này làm nổi bật rõ những hạn chế trong phương pháp kế toán truyền thống trong cách xử lý chi phí chung và đòi hỏi một phương pháp tiến bộ hơn. ABM là một giải pháp đáp ứng yêu cầu này. Quản lý dựa trên hoạt động (ABM) là một phương pháp xác định và đánh giá hoạt động mà một doanh nghiệp thực hiện bằng cách sử dụng phương pháp tính chi phí dựa trên hoạt động (ABC) để thực hiện phân tích hoặc đưa ra sáng kiến cải thiện các quyết định chiến lược và các hoạt động trong một tổ chức.

Doanh nghiệp muốn tồn tại được là nhờ các hoạt động kết hợp với nhau tạo nên một chu trình để từ đó tạo ra sản phẩm, dịch vụ theo ý muốn. Để phát triển lớn mạnh và hiệu quả hơn, doanh nghiệp phải liên tục tiến hành cải tiến chu trình hoạt động của mình. Việc cải tiến chu trình cũng đồng nghĩa với cải tiến cách thức thực hiện hoạt động. Chính vì thế mà hệ thống quản lý dựa trên hoạt động là chìa khóa để quản lý thành công một doanh nghiệp.

TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Trang 8 Hoạt động tiêu thụ nguồn lực (con người, vật tư và thiết bị) và các hoạt động này có thể đo lường được. Các hoạt động có thể tiến hành dưới nhiều dạng và tạo ra các đơn vị chi phí khác nhau. Các hoạt động được kết nối với nhau để tạo thành qui trình.Vấn đề quan trọng là tìm hiểu xem các hoạt động đó là gì, phát sinh chi phí ra sao, chúng tạo ra cái gì, chúng được thực hiện như thế nào và được kết hợp với nhau có hiệu quả tối ưu chưa? Trong hoạt động sản xuất, chi phí được tính trực tiếp thông qua lao động và vật tư. Thông thường thì chi phí lao động và vật tư chiếm hai phần ba chi phí sản xuất, còn các chi phí gián tiếp còn lại không tính được thì chiếm khoảng một phần ba.

Trong ngành công ngiệp dịch vụ thì chi phí gián tiếp này lại chiếm đến hai phần ba chi phí hoặc hơn nữa.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ