Luận văn thạc sĩ Lê Đức Cảnh: Vai trò chính sách tiền tệ trong khủng hoảng tài chính

Đánh giá vai trò của chính sách tiền tệ trong việc giảm thiểu tác động của cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu tại các quốc gia Châu Á.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2016

114
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Vai trò chính sách tiền tệ châu Á thời khủng hoảng là gì

Cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 đã tạo ra một cú sốc kinh tế và xã hội nghiêm trọng, làm tổn thất ước tính 50 nghìn tỷ USD tài sản trên toàn thế giới. Đối với các quốc gia châu Á, một khu vực kinh tế năng động và hội nhập sâu rộng, tác động của cuộc khủng hoảng là không thể tránh khỏi. Nhiều nền kinh tế lớn như Nhật Bản, Trung Quốc, Hàn Quốc đều ghi nhận sự sụt giảm tăng trưởng đáng kể. Trong bối cảnh đó, việc tìm hiểu và đánh giá vai trò của chính sách tiền tệ trong việc giảm thiểu tác động tiêu cực trở thành một vấn đề cấp thiết. Nghiên cứu này tập trung phân tích các lựa chọn chính sách tiền tệ mà các ngân hàng trung ương (NHTW) tại châu Á đã áp dụng. Mục tiêu là để xác định mức độ hiệu quả của các công cụ này trong việc ổn định kinh tế vĩ mô và phục hồi tăng trưởng GDP. Không giống như các nghiên cứu trước đây thường tập trung vào chế độ tỷ giá hối đoái, luận văn này tiếp cận theo hướng phân tích cụ thể các công cụ chính sách. Các công cụ này bao gồm việc điều chỉnh lãi suất, sử dụng dự trữ ngoại hối, và quản lý tỷ giá. Phân tích được thực hiện trên dữ liệu của 49 quốc gia châu Á trong giai đoạn 2008-2009, thời điểm khủng hoảng diễn ra mạnh mẽ nhất, nhằm cung cấp một bằng chứng khách quan và khoa học về cách các nền kinh tế này đối phó với cú sốc bên ngoài.

1.1. Bối cảnh khủng hoảng tài chính 2008 tại châu Á

Cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu khởi phát từ Mỹ đã nhanh chóng lan rộng, gây ảnh hưởng nặng nề đến kinh tế châu Á. Nhật Bản chính thức tuyên bố suy thoái vào tháng 11/2008. Kinh tế Trung Quốc, động lực tăng trưởng của thế giới, giảm tốc xuống mức thấp nhất trong 19 năm. Hàn Quốc chứng kiến đồng won mất giá hơn 40%. Các nền kinh tế Đông Nam Á, vốn phụ thuộc nhiều vào xuất khẩu và đầu tư nước ngoài, cũng đối mặt với nhiều khó khăn. Singapore là quốc gia đầu tiên trong khu vực rơi vào suy thoái. Bối cảnh này đặt ra yêu cầu cấp bách cho các nhà hoạch định chính sách trong việc đưa ra các biện pháp ứng phó kịp thời. Ổn định tài chính và phục hồi kinh tế trở thành ưu tiên hàng đầu.

1.2. Câu hỏi nghiên cứu về vai trò chính sách tiền tệ

Câu hỏi trung tâm của nghiên cứu là liệu các lựa chọn chính sách tiền tệ có thực sự đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu tác động tiêu cực của cuộc khủng hoảng tại châu Á hay không. Cụ thể, nghiên cứu kiểm định xem sự khác biệt giữa tăng trưởng GDP dự báo và thực tế có bị ảnh hưởng bởi các công cụ chính sách như lãi suất, tỷ giá và dự trữ ngoại hối hay không. Thay vì chỉ so sánh giữa các quốc gia neo tỷ giá và thả nổi, nghiên cứu tập trung vào hiệu quả của các lựa chọn chính sách thay thế. Cách tiếp cận này, lấy cảm hứng từ Dabrowski (2015), cho rằng không phải chế độ tỷ giá hối đoái tự nó quyết định khả năng phục hồi, mà là các thiết lập cụ thể của công cụ chính sách mới thực sự tạo ra sự khác biệt.

II. Thách thức nào cho chính sách tiền tệ đối phó khủng hoảng

Việc vận hành chính sách tiền tệ tại các quốc gia châu Á trong giai đoạn khủng hoảng tài chính toàn cầu phải đối mặt với nhiều thách thức phức tạp. Thứ nhất, mức độ hội nhập kinh tế và tài chính sâu rộng khiến các nền kinh tế này rất nhạy cảm với các cú sốc bên ngoài. Dòng vốn bên ngoài có thể đảo chiều đột ngột, gây áp lực lớn lên tỷ giá và hệ thống tài chính. Thứ hai, các công cụ chính sách truyền thống như điều hành lãi suất có thể bị hạn chế hiệu quả trong bối cảnh thanh khoản toàn cầu bị thắt chặt và niềm tin thị trường suy giảm. Nhiều nghiên cứu thực nghiệm trước đây cũng đưa ra những kết quả hỗn hợp về vai trò của chế độ tỷ giá hối đoái. Berkmen và cộng sự (2012) cho rằng tỷ giá hối đoái linh hoạt có lợi ích, nhưng lợi ích này bị giới hạn. Trong khi đó, Tsangarides (2012) lại kết luận rằng lựa chọn chế độ tỷ giá không phải là nhân tố quan trọng. Sự không nhất quán này cho thấy cần một góc nhìn mới, tập trung vào sự kết hợp của các công cụ chính sách thay vì chỉ một yếu tố đơn lẻ. Những thách thức này đòi hỏi một phương pháp phân tích đủ tinh vi để bóc tách các tác động đa chiều, qua đó đánh giá chính xác vai trò của chính sách tiền tệ.

2.1. Tác động của cú sốc bên ngoài lên kinh tế châu Á

Kinh tế châu Á, với đặc điểm định hướng xuất khẩu và phụ thuộc vào thương mại quốc tế, dễ bị tổn thương bởi các cú sốc bên ngoài. Khi khủng hoảng xảy ra, nhu cầu tiêu dùng tại các thị trường lớn như Mỹ và châu Âu sụt giảm mạnh, kéo theo sự sụt giảm nghiêm trọng trong xuất khẩu của các nước châu Á. Đồng thời, sự thắt chặt các điều kiện tài chính toàn cầu và sự đảo chiều của dòng vốn bên ngoài gây áp lực lên cán cân thanh toán và dự trữ ngoại hối. Những yếu tố này tạo ra một môi trường đầy thách thức, nơi hiệu quả của chính sách tiền tệ nội địa có thể bị suy giảm đáng kể.

2.2. Vai trò tranh cãi của chế độ tỷ giá hối đoái

Lý thuyết kinh tế thường cho rằng chế độ tỷ giá hối đoái linh hoạt giúp một quốc gia hấp thụ các cú sốc tốt hơn. Tuy nhiên, các bằng chứng thực nghiệm trong cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu lại không hoàn toàn rõ ràng. Blanchard và cộng sự (2010a) tìm thấy rằng các quốc gia có tỷ giá cố định có mức tăng trưởng thấp hơn, nhưng Berkmen và cộng sự (2012) lại chỉ ra rằng lợi ích của tỷ giá linh hoạt là hạn chế. Nghiên cứu của Lê Đức Cảnh (2016) cũng cho thấy các biến giả về chế độ tỷ giá hối đoái (neo cứng, neo mềm, thả nổi có quản lý) đều không có ý nghĩa thống kê trong mô hình hồi quy, củng cố thêm cho lập luận rằng việc chỉ tập trung vào chế độ tỷ giá là chưa đủ.

III. Cách hồi quy phân vị phân tích khủng hoảng tài chính 2008

Để phân tích sâu sắc vai trò của chính sách tiền tệ, nghiên cứu đã áp dụng phương pháp hồi quy phân vị (Quantile Regression). Đây là một phương pháp thống kê hiện đại, do Koenker và Bassett giới thiệu năm 1978, cho phép khắc phục nhiều nhược điểm của phương pháp hồi quy bình phương nhỏ nhất (OLS) truyền thống. Thay vì chỉ ước lượng tác động của các biến độc lập lên giá trị trung bình của biến phụ thuộc (như OLS), hồi quy phân vị xem xét tác động này trên toàn bộ phân phối của biến phụ thuộc, từ các phân vị thấp đến các phân vị cao. Điều này đặc biệt hữu ích khi phân tích dữ liệu kinh tế trong giai đoạn khủng hoảng, vốn thường có sự biến động lớn và phân phối không đối xứng. Ví dụ, phương pháp này cho phép đánh giá xem một chính sách có tác động khác nhau đối với các quốc gia bị ảnh hưởng nặng nề nhất (phân vị cao của sụt giảm GDP) so với các quốc gia ít bị ảnh hưởng hơn (phân vị thấp) hay không. Bằng cách sử dụng mô hình hồi quy này, nghiên cứu có thể cung cấp một bức tranh chi tiết và vững chắc hơn về hiệu quả của các lựa chọn chính sách tiền tệ tại các quốc gia châu Á trong việc đối phó với khủng hoảng tài chính toàn cầu.

3.1. Ưu điểm của hồi quy phân vị so với phương pháp OLS

Phương pháp hồi quy phân vị sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội. Thứ nhất, nó không bị ảnh hưởng bởi các giá trị ngoại lai (outliers), vốn thường xuất hiện trong dữ liệu khủng hoảng. Thứ hai, phương pháp này không đòi hỏi giả định về phân phối chuẩn của sai số, giúp kết quả đáng tin cậy hơn. Thứ ba, và quan trọng nhất, nó cho phép phân tích một cách chi tiết mối quan hệ giữa các biến ở những điểm khác nhau của phân phối. Điều này giúp phát hiện ra những tác động không đồng nhất mà phương pháp OLS dựa trên giá trị trung bình sẽ bỏ qua. Chẳng hạn, một chính sách có thể hiệu quả với nhóm quốc gia có tăng trưởng GDP sụt giảm ít, nhưng lại vô hiệu với nhóm sụt giảm nhiều.

3.2. Dữ liệu và mô hình nghiên cứu cho 49 quốc gia châu Á

Nghiên cứu sử dụng dữ liệu bảng của 49 các quốc gia châu Á trong hai năm 2008 và 2009. Biến phụ thuộc chính là sai số GDP dự báo (GDP_FE), đo lường sự khác biệt giữa tăng trưởng GDP dự báo trước khủng hoảng và tăng trưởng thực tế. Các biến độc lập bao gồm ba công cụ chính sách tiền tệ (chênh lệch lãi suất SPREAD, tỷ giá hối đoái E_RATE, dự trữ ngoại hối RESERVES), cùng một loạt biến kiểm soát vĩ mô như độ mở thương mại (EXPORT), tài khoản vãng lai (CA), và các chỉ số về sức khỏe khu vực tài chính (ROA, ROE, Z_SCORE). Mô hình hồi quy được xây dựng để kiểm định tác động của các biến này lên sai số GDP dự báo trên các phân vị khác nhau.

IV. Top 3 công cụ chính sách tiền tệ trọng tâm tại châu Á

Trong bối cảnh khủng hoảng tài chính toàn cầu, các nhà điều hành tại châu Á đã sử dụng kết hợp nhiều công cụ chính sách. Tuy nhiên, nghiên cứu tập trung vào ba công cụ chính được xem là trọng tâm trong việc ứng phó với các cú sốc bên ngoài: dự trữ ngoại hối, chênh lệch lãi suất, và tỷ giá hối đoái. Dự trữ ngoại hối được xem là tấm đệm quan trọng, giúp các ngân hàng trung ương can thiệp thị trường để ổn định tỷ giá và cung cấp thanh khoản ngoại tệ khi cần thiết. Nhiều quốc gia châu Á, với kinh nghiệm từ cuộc khủng hoảng 1997-1998, đã tích lũy một lượng dự trữ đáng kể và sử dụng chúng như một công cụ chính. Chênh lệch lãi suất (SPREAD), đo lường sự thay đổi trong chi phí vay vốn của khu vực tư nhân, phản ánh nỗ lực của NHTW trong việc nới lỏng hoặc thắt chặt các điều kiện tiền tệ trong nước. Cuối cùng, sự thay đổi của tỷ giá hối đoái (E_RATE) thể hiện mức độ linh hoạt mà một quốc gia cho phép để đồng nội tệ điều chỉnh trước các áp lực từ bên ngoài. Phân tích đồng thời ba công cụ này giúp làm rõ chiến lược tổng thể và vai trò của chính sách tiền tệ tại các quốc gia châu Á.

4.1. Phân tích công cụ dự trữ ngoại hối trong khủng hoảng

Dự trữ ngoại hối đóng vai trò như một tuyến phòng thủ đầu tiên. Các nghiên cứu của Aizenman và Sun (2012) cho thấy các quốc gia mới nổi đã sử dụng cơ chế điều chỉnh dự trữ ngoại hối như một tấm đệm trong giai đoạn đầu của khủng hoảng. Việc sử dụng dự trữ giúp giảm thiểu sự biến động đột ngột của tỷ giá, ngăn chặn sự rút vốn ồ ạt và duy trì niềm tin vào hệ thống tài chính. Đối với các quốc gia châu Á, kinh nghiệm từ cuộc khủng hoảng tài chính khu vực năm 1997 đã thúc đẩy việc tích lũy dự trữ lớn, tạo ra một bộ đệm an toàn quan trọng để đối phó với khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008.

4.2. Tác động của chênh lệch lãi suất SPREAD đến GDP

Biến chênh lệch lãi suất (SPREAD) được đo bằng sự khác biệt giữa lãi suất cho vay khu vực tư nhân và lãi suất huy động. Trong giai đoạn khủng hoảng, hầu hết các NHTW đều có xu hướng cắt giảm các lãi suất chính sách để kích thích kinh tế. Tuy nhiên, việc nới lỏng này có thực sự truyền dẫn đến chi phí vay vốn của doanh nghiệp và hộ gia đình hay không lại là một vấn đề khác. Việc phân tích biến SPREAD giúp đánh giá hiệu quả của kênh truyền dẫn lãi suất và tác động của nó đến tăng trưởng GDP. Một số nghiên cứu như của Puri và cộng sự (2010) cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của lãi suất cho vay khu vực tư nhân trong việc ảnh hưởng đến tăng trưởng kinh tế.

V. Kết quả Vai trò thực sự của chính sách tiền tệ ở châu Á

Kết quả nghiên cứu thực nghiệm từ luận văn của Lê Đức Cảnh (2016) mang lại một số phát hiện quan trọng và có phần bất ngờ. Kết luận chính là, tại các quốc gia châu Á, việc lựa chọn chính sách tiền tệvai trò không quá quan trọng trong việc giảm thiểu tác động của khủng hoảng tài chính toàn cầu. Phân tích hồi quy phân vị cho thấy hầu hết các hệ số của các biến chính sách không có ý nghĩa thống kê. Điều này cho thấy sự sụt giảm tăng trưởng GDP chủ yếu bị chi phối bởi các yếu tố khác. Cụ thể, các quốc gia châu Á chịu ảnh hưởng lớn từ dòng vốn bên ngoài và mức độ hội nhập sâu rộng. Thay vì dựa vào các công cụ tiền tệ truyền thống, các nhà hoạch định chính sách đã tập trung hơn vào việc ổn định tài chính nội địa và sử dụng dự trữ ngoại hối làm công cụ chính để kiểm soát khủng hoảng. Kết quả này không phủ nhận hoàn toàn vai trò của chính sách tiền tệ, mà chỉ ra rằng trong bối cảnh một cú sốc toàn cầu quy mô lớn, hiệu quả của nó bị hạn chế và phụ thuộc vào nhiều yếu tố vĩ mô khác. Đây là một phát hiện quan trọng, giúp định hình lại cách nhìn nhận về năng lực của NHTW trong các cuộc khủng hoảng quy mô lớn.

5.1. Tầm ảnh hưởng của sai số GDP dự báo đến kết quả

Một phát hiện đáng chú ý là mối quan hệ giữa chính sách tiền tệ và tăng trưởng kinh tế không phải là đồng nhất. Cụ thể, mức độ khác biệt giữa tăng trưởng GDP dự báo và tăng trưởng thực tế có ảnh hưởng đến kết quả. Đối với nhóm 10% quốc gia có mức độ khác biệt nhỏ nhất (tức là bị ảnh hưởng ít nhất bởi khủng hoảng), lựa chọn chính sách tiền tệ lại thể hiện vai trò quan trọng. Ngược lại, ở các quốc gia có mức độ khác biệt lớn hơn (bị ảnh hưởng nặng nề hơn), vai trò này trở nên mờ nhạt. Điều này cho thấy hiệu quả của chính sách tiền tệ có thể phụ thuộc vào mức độ nghiêm trọng của cú sốc bên ngoài mà nền kinh tế phải đối mặt.

5.2. Yếu tố bất ngờ Tác động của giá dầu thế giới

Khi mở rộng mô hình hồi quy bằng cách đưa thêm biến giá dầu (OIL), nghiên cứu đã phát hiện ra một yếu tố quan trọng. Giá dầu thế giới có vai trò đáng kể trong việc giải thích và hỗ trợ giải thích cho các lựa chọn chính sách tiền tệ nhằm giảm thiểu tác động của khủng hoảng. Sự biến động của giá dầu, một cú sốc bên ngoài quan trọng khác, có thể đã tương tác với các chính sách kinh tế vĩ mô và ảnh hưởng đến kết quả tăng trưởng GDP của các quốc gia châu Á. Việc đưa biến này vào mô hình giúp khắc phục hiện tượng lệch lạc do thiếu biến và mang lại một cái nhìn toàn diện hơn về các yếu tố tác động đến kinh tế khu vực trong giai đoạn này.

VI. Bài học chính sách tiền tệ và tương lai kinh tế châu Á

Từ những kết quả phân tích, có thể rút ra nhiều bài học quan trọng cho việc điều hành chính sách tiền tệ tại các quốc gia châu Á. Bài học lớn nhất là không nên quá kỳ vọng vào các công cụ tiền tệ đơn lẻ trong việc chống lại một cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu. Thay vào đó, cần có một sự phối hợp chính sách đồng bộ, bao gồm cả chính sách tài khóa và các biện pháp ổn định tài chính vĩ mô. Việc tăng cường tích lũy dự trữ ngoại hối đã được chứng minh là một chiến lược phòng thủ hiệu quả, mang lại cho các ngân hàng trung ương không gian để hành động. Bên cạnh đó, việc duy trì một khu vực tài chính vững mạnh, có khả năng sinh lời tốt (thể hiện qua chỉ số ROE) cũng giúp tăng khả năng phục hồi của nền kinh tế trước các cú sốc bên ngoài. Hướng tới tương lai, các nhà hoạch định chính sách cần tiếp tục nâng cao năng lực giám sát rủi ro hệ thống, đặc biệt là các rủi ro liên quan đến dòng vốn bên ngoài, và xây dựng các bộ đệm chính sách đủ mạnh để đối phó với những biến động khó lường của kinh tế toàn cầu.

6.1. Tổng kết các hàm ý chính sách cho ngân hàng trung ương

Các hàm ý chính sách chính bao gồm: (1) Sự cần thiết của một cách tiếp cận chính sách tổng hợp, không chỉ dựa vào chính sách tiền tệ. (2) Dự trữ ngoại hối là một công cụ phòng vệ quan trọng và cần được quản lý một cách linh hoạt. (3) Tăng cường sức khỏe và khả năng phục hồi của hệ thống ngân hàng trong nước là yếu tố then chốt để giảm thiểu tác động của khủng hoảng. (4) Cần chú ý đến các cú sốc hàng hóa như giá dầu, vì chúng có thể có tác động đáng kể đến tăng trưởng GDP và hiệu quả của các chính sách kinh tế vĩ mô.

6.2. Hạn chế của nghiên cứu và hướng phát triển tương lai

Mặc dù đã đưa ra những kết quả giá trị, nghiên cứu vẫn có những hạn chế nhất định, chủ yếu đến từ giới hạn của dữ liệu trong giai đoạn ngắn 2008-2009. Hướng nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng khung thời gian để bao quát cả giai đoạn phục hồi sau khủng hoảng. Ngoài ra, việc áp dụng các mô hình phi tuyến hoặc phân tích sâu hơn về các kênh truyền dẫn chính sách tiền tệ cũng là những hướng đi tiềm năng. Phân tích tác động của các biện pháp phi truyền thống, vốn được áp dụng rộng rãi hơn sau năm 2009, cũng sẽ cung cấp thêm những hiểu biết sâu sắc về vai trò của chính sách tiền tệ trong bối cảnh kinh tế hiện đại.

16/08/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP.HỒ CHÍ MINH LÊ ĐỨC CẢNH VAI TRÒ CỦA CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ TRONG VIỆC GIẢM THIỂU TÁC ĐỘNG CỦA CUỘC KHỦNG HOẢNG TÀI CHÍNH TOÀN CẦU TẠI CÁC QUỐC GIA CHÂU Á LUẬN VĂN THẠC SĨ KINH TẾ TP.Hồ Chí Minh – Năm 2016 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP.HỒ CHÍ MINH LÊ ĐỨC CẢNH VAI TRÒ CỦA CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ TRONG VIỆC GIẢM THIỂU TÁC ĐỘNG CỦA CUỘC KHỦNG HOẢNG TÀI CHÍNH TOÀN CẦU TẠI CÁC QUỐC GIA CHÂU Á Chuyên ngành : Tài chính – Ngân hàng Mã số : 60340201 LUẬN VĂN THẠC SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS. NGUYỄN KHẮC QUỐC BẢO TP.Hồ Chí Minh – Năm 2016 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận văn là trung thực và có nguồn gốc rõ ràng. Tác giả Luận văn Lê Đức Cảnh TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỤC LỤC TRANG PHỤ BÌA LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG – HÌNH TÓM TẮT . 1 CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI . Giới thiệu vấn đề nghiên cứu . Mục tiêu nghiên cứu . Đối tượng và phạm vi nghiên cứu . Phương pháp nghiên cứu . Ý nghĩa của đề tài . Kết cấu của bài luận văn . 8 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN KHOA HỌC – CÁC NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM TRƯỚC ĐÂY . Bằng chứng thực nghiệm liên quan đến chế độ tỷ giá hối đoái . Bằng chứng thực nghiệm liên quan đến dự trữ ngoại hối . Bằng chứng thực nghiệm liên quan đến lựa chọn chính sách tiền tệ . Tóm tắt chương 2 . 13 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP, DỮ LIỆU NGHIÊN CỨU . Hồi quy phân vị - Hồi quy bình phương nhỏ nhất . Hồi quy phân vị là gì . Phương pháp bình phương tối thiểu . Phương pháp hồi quy phân vị. Minh họa bằng đồ thị hồi quy phân vị . 17 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Ưu nhược điểm của phương pháp hồi quy phân vị . Ưu điểm của hồi quy phân vị . Nhược điểm của hồi quy phân vị . Phương pháp nghiên cứu . Mở rộng biến kiểm soát. Dữ liệu nghiên cứu . Lựa chọn khoảng thời gian quan sát . Lựa chọn chính sách tiền tệ và nhóm các quốc gia . Mô hình nghiên cứu . 34 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU . Thống kê mô tả các biến trong mô hình . Kiểm định sự tự tương quan và đa cộng tuyến . Ma trận tương quan đơn tuyến tính giữa các cặp biến . Kiểm định đa cộng tuyến nhóm . Kết quả phân tích hồi quy . Phân tích kết quả hồi quy của các biến kiểm soát . Kiểm tra tính vững bằng các điều kiện bổ sung . Kết quả hồi quy các phân vị . Kết quả phân tích hồi quy với biến OIL mở rộng . Kiểm định các biến kiểm soát với hồi quy phân vị thứ 50. Kiểm định hồi quy các phân vị . 49 CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN . Hạn chế của đề tài . Hàm ý nghiên cứu và gợi ý chính sách . 53 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Chữ cái viết tắt/ký hiệu Cụm từ đầy đủ NHTW Ngân hàng trung ương FED Cục dự trữ liên bang Hoa Kỳ GDP Tổng sản phẩm quốc nội GNP Tổng sản phẩm quốc dân IMF Quỹ tiền tệ quốc tế NEER Tỷ giá hối đoái danh nghĩa đa phương OECD Tổ chức hợp tác và phát triển kinh tế REER Tỷ giá hối đoái thực có hiệu lực WB Ngân hàng thế giới WTO Tổ chức thương mại thế giới TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC BẢNG – HÌNH Danh mục bảng STT Tên bảng Trang Bảng 3.1 Mô tả chi tiết các biến 28 Bảng 3.2 Kết quả hồi quy với biến giả DIF1, DIF2 30 Bảng 4.1 Thống kê mô tả giữa các biến trong mô hình 36 Bảng 4.2 Kết quả ma trận tự tương quan 38 Bảng 4.3 Kết quả kiểm tra đa cộng tuyến với nhân tử phóng đại phương sai 39 Bảng 4.4 Kết quả hồi quy mô hình 40 Bảng 4.5 Kết quả hồi quy mô hình (tiếp theo) 43 Bảng 4.6 Kết quả hồi quy các phân vị trong mô hình 45 Bảng 4.7 Kết quả hồi quy mô hình với biến OIL mở rộng 47 Bảng 4.8 Kết quả hồi quy mô hình với biến OIL mở rộng (tiếp theo) 48 Bảng 4.9 Kết quả hồi quy các phân vị trong mô hình với biến OIL mở rộng 49 Danh mục hình STT Tên hình Trang Hình 3.1 Xác suất xuất hiện của từng biến giải thích 17 Đường cong với giá trị trung vị được biểu thị bằng đường đen Hình 3.2 18 dày, còn đường trung bình được biểu thị bằng đường trắng mảnh Hình 3.3 Độ thị biểu diễn các kết quả hồi quy phân vị của Y theo X 19 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 1 TÓM TẮT Trong bài nghiên cứu này, tác giả tiến hành nghiên cứu thực nghiệm các lựa chọn chính sách tiền tệ trong việc giảm thiểu tác động của cuộc khủng hoảng tài chính toàn cậu tại châu Á. Bài nghiên cứu sử dụng mô hình hồi quy phân vị cho bộ dữ liệu các yếu tố kiểm soát trong khoảng thời gian năm 2008 – 2009 từ 49 quốc gia châu Á, với kỳ quan sát tính theo năm. Bài nghiên cứu rút ra được một số kết quả quan trọng sau đây: Thứ nhất, tại các quốc gia châu Á, việc lựa chọn chính sách tiền tệ có vai trò không quá quan trọng trong việc giảm thiểu tác động của cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu. Bởi lẽ trong giai đoạn này, các quốc gia châu Á chịu ảnh hưởng lớn từ các yếu tố khác như tác động từ dòng vốn bên ngoài và hội nhập sâu rộng, áp dụng các hoạch định chính sách để ổn định tình hình tài chính nội địa, sử dụng công cụ dự trữ ngoại hối làm công cụ tiền tệ chính kiểm soát khủng hoảng. Thứ hai, mức độ khác biệt giữa tăng trưởng GDP dự báo và tăng trưởng GDP thực có ảnh hưởng đến mối quan hệ trong các lựa chọn chính sách tiền tệ khác nhau. 10% quốc gia có mức độ khác biệt nhỏ nhất cho kết quả hồi quy thể hiện lựa chọn chính sách tiền tệ có vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu tác động của cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu. Trong khi ở các quốc gia có mức độ khác biệt lớn hơn thì không thể hiện vai trò này. Thứ ba, giá dầu thế giới có vai trò quan trọng trong việc giải thích và hỗ trợ giải thích cho các lựa chọn chính sách tiền tệ nhằm giảm thiểu tác động của cuộc khủng hoảng toàn cầu ở các quốc gia châu Á. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 2 CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI 1. Giới thiệu vấn đề nghiên cứu: Chính sách tiền tệ là một bộ phận trong tổng thể hệ thống chính sách kinh tế của mỗi quốc gia để thực hiện việc quản lý vĩ mô đối với nền kinh tế nhằm đạt được những mục tiêu kinh tế - xã hội trong từng giai đoạn nhất định. Nếu như chính sách tài chính chỉ tập trung vào thành phần kết cấu các mức chi phí thuế khóa của nhà nước, thì chính sách tiền tệ quốc gia lại tập trung vào mức độ khả năng thanh toán cho toàn bộ nền kinh tế quốc dân, bao gồm việc đáp ứng khối lượng cần cung ứng cho lưu thông, điều khiển hệ thống tiền tệ và khối lượng tín dụng đáp ứng vốn cho nền kinh tế, tạo điều kiện và thúc đẩy hoạt động của thị trường tiền tệ, thị trường vốn theo những quỹ đạo đã định. Nền kinh tế đương đại phát triển không ngừng, NHTW các quốc gia luôn xây dựng cho nền kinh tế đặc thù của mình một lựa chọn chính sách tiền tệ phù hợp với các công cụ điều hành thích hợp nhất. Đặc biệt là sau khi trải qua cuộc khủng hoảng kinh tế toàn cầu (2008) – cuộc khủng hoảng làm tổn thất 50 nghìn tỷ USD trong tổng tài sản tài chính của thế giới, 20 quốc gia tuyên bố suy thoái kinh tế (theo nghiên cứu của Ngân hàng phát triển Châu Á), các quốc gia có cái nhìn cẩn trọng hơn trong việc thực thi các công cụ chính sách này. Bài nghiên cứu của tác giả Visokaviciene (2014) nghiên cứu chính sách tiền tệ ở Lithuania – một quốc gia được quan sát đại diện cho EU. Trong môi trường đầy thử thách của nền kinh tế toàn cầu, NHTW châu Âu áp dụng các chính sách ổn định tiền tệ thông qua các khuôn khổ thể chế để cung cấp tính thanh khoản và ổn định cho đồng Euro. Một số biện pháp như: áp dụng chế độ tỷ giá thả nổi (khuyến khích duy trì ngang giá sức mua PPP), ổn định giá cả hàng hóa, thực hiện các nghiệp vụ thị trường mở, tăng dự trữ ngoại hối,… Trong khi đó, tại các quốc gia châu Á, các nghiên cứu của Akiko Terada và Hagiwara (2005) và Ila Patnaik và cộng sự (năm 2010) xem xét những vấn đề liên quan đến chế độ tỷ giá hối đoái ở châu Á được quan sát ở cuộc khoảng hoảng tài chính. Trước cuộc khủng hoảng tài chính châu Á, hầu hết các tỷ giá hối đoái ở các quốc gia châu Á neo chặt vào đồng USD. Mặc dù các quốc gia lo sợ “nổi sợ thả nổi TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 3 tỷ giá” tuy nhiên, khi cuộc khủng hoảng giảm xuống, tính biến động tỷ giá ở các quốc gia này lớn hơn trước khi khủng hoảng. Hiện tại, các nước châu Á đã từ từ nâng mức linh hoạt tỷ giá và giảm vai trò của đồng đôla Mỹ bằng cách tăng cường tích lũy dự trữ ngoại hối áp dụng với các biện pháp vô hiệu hóa trong ngắn hạn, cải thiện các lựa chọn chính sách trong dài hạn, bao gồm: hệ thống ngân hàng và điều tiết thị trường vốn; tính minh bạch và kỷ luật trong chính sách tài khóa và tài chính; tự do hóa thương mại. Liên quan đến những điều chỉnh trong điều hành chính sách tiền tệ, Jerry H và các cộng sự (2009) cho chúng ta cái nhìn tổng quát về vai trò của Cục dự trữ liên bang (FED) của Mỹ. Công cụ điều hành chính của FED trong việc điều hành chính sách tiền tệ trong nhiều năm qua liên quan đến “lãi suất quỹ vốn FED” – lãi suất được các ngân hàng ấn định với nhau cho các khoản vay qua đêm trên thị trường liên ngân hàng. Lãi suất này ngân hàng tự quy định chứ FED không ép buộc. Tuy nhiên, FED sẽ tác động đến lãi suất này để duy trì ở mức phù hợp bằng cách kiểm soát nguồn cung dự trữ trong hệ thống ngân hàng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ