I. Tổng quan về sàn rỗng tổ hợp tấm vữa xi măng cát lưới sợi thép định hình
Sàn rỗng tổ hợp là loại kết cấu mới trong xây dựng dân dụng và công nghiệp. Kết cấu này sử dụng các tấm vữa xi măng cát kết hợp với lưới sợi thép định hình tạo thành hệ thống sàn nhẹ. Sàn rỗng có ưu điểm giảm trọng lượng bản thân công trình. Công nghệ này giúp tiết kiệm vật liệu bê tông cốt thép truyền thống. Nghiên cứu ứng xử của sàn rỗng tổ hợp từ tấm vữa xi măng cát sử dụng lưới sợi thép định hình là đề tài có tính khoa học cao. Đề tài được thực hiện tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh năm 2020. Mục tiêu chính là đánh giá khả năng chịu lực và ứng xử biến dạng của kết cấu. Nghiên cứu tập trung vào mẫu sàn kích thước 2m x 3m. Kết cấu được tổ hợp từ các tấm lưới sợi thép dạng gấp khúc. Loại sàn này có triển vọng ứng dụng rộng rãi trong thực tế thi công.
1.1. Khái niệm sàn rỗng tổ hợp trong xây dựng
Sàn rỗng tổ hợp là kết cấu sàn phẳng có các lõi rỗng bên trong. Các lõi rỗng giúp giảm thể tích bê tông không tham gia chịu lực. Từ đó giảm trọng lượng bản thân kết cấu. Sàn rỗng tổ hợp từ tấm vữa xi măng cát sử dụng lưới sợi thép định hình là biến thể mới. Kết cấu sử dụng tấm vữa xi măng cát mỏng làm phần bao bọc. Lưới sợi thép định hình dạng gấp khúc đóng vai trò gia cường. Sự kết hợp này tạo nên hệ thống sàn có khả năng chịu lực tốt.
1.2. Lịch sử phát triển công nghệ sàn rỗng trên thế giới
Công nghệ sàn rỗng phát triển mạnh từ thập niên 1990 tại châu Âu. Hệ thống Bubbledeck được J. Breuning nghiên cứu năm 1997 tại Đan Mạch. Công nghệ này đạt nhiều giải thưởng khoa học tại Hà Lan và Đan Mạch. Trong 7 năm đầu, hơn một triệu mét vuông sàn Bubbledeck đã được thi công. Các nghiên cứu của Pfeffer, Pajari, Lai và nhiều tác giả khác đã chứng minh hiệu quả. Công nghệ sàn rỗng ngày càng được cải tiến và ứng dụng rộng rãi toàn cầu.
II. Phân tích ứng xử cơ học của sàn rỗng tổ hợp tấm vữa xi măng cát
2.1. Đường cong ứng xử tải trọng chuyển vị P δ
Đường cong P-δ là công cụ quan trọng để đánh giá ứng xử sàn rỗng. Đường cong thể hiện mối quan hệ giữa tải trọng đặt lên sàn và chuyển vị tại vị trí đo. Giai đoạn đầu, sàn hoạt động trong vùng đàn hồi tuyến tính. Khi tải trọng tăng, vết nứt bắt đầu xuất hiện làm giảm độ cứng. Đường cong chuyển sang giai đoạn phi tuyến. Tại tải trọng cực đại, sàn đạt khả năng chịu lực tối đa. Sau đó, chuyển vị tiếp tục tăng trong khi tải trọng giảm dần.
2.2. Các kiểu phá hoại và vị trí xuất hiện nứt
Sàn rỗng tổ hợp có thể phá hoại theo nhiều cơ chế khác nhau. Kiểu phá hoại uốn xảy ra khi moment uốn vượt quá giới hạn chịu uốn. Kiểu phá hoại cắt xuất hiện tại vùng tiếp giáp giữa các tấm. Mất ổn định cục bộ có thể xảy ra tại vùng có lưới thép mỏng. Vị trí nứt thường tập trung ở giữa nhịp theo phương ngắn. Nứt cũng xuất hiện tại mối nối giữa các tấm vữa xi măng cát. Quan sát mẫu thực nghiệm giúp xác định chính xác vị trí và kiểu phá hoại.
III. Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm sàn rỗng tổ hợp tấm vữa xi măng cát
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm được áp dụng chính trong đề tài này. Chương trình thí nghiệm tiến hành trên mẫu sàn rỗng kích thước 2m x 3m. Mẫu sàn được tổ hợp từ các tấm vữa xi măng cát có gia cường lưới sợi thép. Lưới sợi thép định hình dạng gấp khúc được bố trí theo thiết kế tối ưu. Hệ thống thí nghiệm sử dụng kích thủy lực để tải trọng phân bố đều. Cảm biến dịch chuyển được đặt tại nhiều vị trí để đo chuyển vị. Mẫu được tải dần từ nhỏ đến lớn cho đến khi phá hoại. Dữ liệu tải trọng và chuyển vị được ghi liên tục bằng hệ thống thu thập dữ liệu. Phương pháp phân tích bao gồm đánh giá đường cong P-δ và xác định tải trọng phá hoại. Kết quả thực nghiệm được so sánh với tính toán lý thuyết để kiểm chứng.
3.1. Thiết kế và chế tạo mẫu sàn rỗng tổ hợp
Mẫu sàn rỗng được thiết kế với kích thước 2m x 3m. Các tấm vữa xi măng cát có độ dày mỏng, được sản xuất sẵn. Lưới sợi thép định hình dạng gấp khúc được đặt bên trong tấm. Vữa xi măng cát được trộn theo tỷ lệ tiêu chuẩn đảm bảo cường độ. Quá trình chế tạo yêu cầu kiểm soát chặt chẽ chất lượng. Các mối nối giữa các tấm được xử lý cẩn thận để đảm bảo liên kết. Mẫu sau khi chế tạo được bảo dưỡng trong điều kiện tiêu chuẩn 28 ngày.
3.2. Quy trình thí nghiệm và thu thập dữ liệu
Thí nghiệm sử dụng hệ thống tải trọng tĩnh với kích thủy lực. Tải trọng được tăng dần theo từng cấp nhỏ. Tại mỗi cấp tải, chuyển vị được đo tại nhiều điểm trên bề mặt sàn. Hệ thống cảm biến LVDT đo chuyển vị chính xác cao. Dữ liệu được thu thập tự động bằng phần mềm chuyên dụng. Quan sát trực tiếp các vết nứt và ghi nhận vị trí xuất hiện. Thí nghiệm kết thúc khi sàn đạt trạng thái phá hoại hoàn toàn.
IV. Kết luận và triển vọng ứng dụng sàn rỗng tổ hợp tấm vữa xi măng cát
Nghiên cứu đã đạt được nhiều kết quả quan trọng về ứng xử sàn rỗng tổ hợp. Sàn rỗng từ tấm vữa xi măng cát sử dụng lưới sợi thép định hình có khả năng chịu lực đáp ứng yêu cầu. Đường cong P-δ cho thấy kết cấu có tính đàn hồi-dẻo tốt. Tải trọng phá hoại đạt giá trị cao hơn dự đoán ban đầu. Các vị trí phá hoại tập trung tại giữa nhịp và vùng mối nối. Khả năng mất ổn định của kết cấu cần được lưu ý trong thiết kế. Thiết kế lưới thép định hình được đánh giá lại và đề xuất cải tiến. Loại sàn này có trọng lượng nhẹ hơn sàn đặc truyền thống. Thi công đơn giản, nhanh chóng, giảm thời gian xây dựng. Chi phí vật liệu và nhân công có thể tiết kiệm đáng kể. Triển vọng áp dụng loại kết cấu này vào thực tiễn xây dựng là khả thi. Nghiên cứu mở ra hướng phát triển mới cho công nghệ sàn nhẹ tại Việt Nam.
4.1. Kết quả nghiên cứu chính về ứng xử sàn rỗng
Kết quả thực nghiệm xác nhận sàn rỗng tổ hợp có khả năng chịu lực tốt. Tải trọng phá hoại của mẫu sàn đạt yêu cầu thiết kế. Đường cong P-δ thể hiện rõ ba giai đoạn: đàn hồi, nứt và phá hoại. Kết cấu duy trì được khả năng chịu lực sau khi đạt tải trọng cực đại. Biến dạng dư cho thấy tính dẻo của kết cấu. Vị trí phá hoại phù hợp với dự đoán lý thuyết. Kết quả này chứng minh tính khả thi của loại sàn rỗng tổ hợp mới.
4.2. Triển vọng ứng dụng trong thực tiễn xây dựng
Sàn rỗng tổ hợp từ tấm vữa xi măng cát có nhiều ưu điểm ứng dụng. Trọng lượng nhẹ giúp giảm tải trọng lên móng và khung kết cấu. Thi công nhanh gọn, không cần coffa phức tạp. Chi phí vật liệu thấp hơn so với sàn bê tông cốt thép đặc. Loại sàn phù hợp cho công trình nhà ở, văn phòng, trường học. Có thể áp dụng cho cả công trình mới và cải tạo công trình cũ. Nghiên cứu cần tiếp tục mở rộng với mẫu lớn hơn và điều kiện tải trọng đa dạng.