Luận văn thạc sĩ ueh xác định các yếu tố ảnh hưởng đến duy trì nguồn nhân lực tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ tên địa bàn tp hcm

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu ueh xác định các yếu tố ảnh hưởng đến duy trì nguồn nhân lực tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ tên, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất

Chuyên ngành

Quản Trị Nhân Lực

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
173
3
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Luận văn UEH Tổng quan về duy trì nguồn nhân lực DNVVN

Luận văn thạc sĩ của trường Đại học Kinh tế TP.HCM (UEH) do tác giả Nguyễn Thị Trúc Phương thực hiện năm 2010 đã đi sâu vào một vấn đề cốt lõi của quản trị nguồn nhân lực: xác định các yếu tố ảnh hưởng đến việc duy trì nguồn nhân lực tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ (DNVVN) trên địa bàn TP.HCM. Bối cảnh kinh tế hội nhập đặt ra nhiều thách thức, trong đó hiện tượng “luân chuyển chất xám” thay thế cho “chảy máu chất xám” trở nên phổ biến. Nhân tài không còn chỉ rời bỏ quốc gia mà còn dịch chuyển từ các DNVVN sang những tập đoàn lớn có điều kiện tốt hơn. Điều này tạo ra một bài toán khó cho các DNVVN trong việc giữ chân nhân viên giỏi. Nghiên cứu này có ý nghĩa thực tiễn to lớn, giúp các nhà quản lý DNVVN nhận diện chính xác các yếu tố then chốt tác động đến quyết định ở lại hay ra đi của nhân viên. Từ đó, doanh nghiệp có thể xây dựng các chính sách nhân sự phù hợp, tập trung vào việc nâng cao sự hài lòng trong công việc và củng cố lòng trung thành của nhân viên. Luận văn nhấn mạnh rằng, duy trì nhân lực không chỉ là làm cho nhân viên “cảm thấy tốt”, mà còn liên quan trực tiếp đến việc bảo toàn vốn tri thức, nâng cao sự hài lòng của khách hàng và giảm thiểu chi phí tuyển dụng, đào tạo lại.

1.1. Tầm quan trọng của việc giữ chân nhân viên tại TPHCM

Trong bối cảnh cạnh tranh nhân lực khốc liệt tại TP.HCM, việc giữ chân nhân viên không còn là lựa chọn mà là yếu tố sống còn đối với các DNVVN. Nghiên cứu của Hudson Institute và Walker Information (1999) được trích dẫn trong luận văn cho thấy chỉ có 24% nhân viên thực sự trung thành. Việc mất đi một nhân viên không chỉ là mất đi một người lao động, mà còn là sự tổn thất về vốn tri thức, kinh nghiệm và các mối quan hệ khách hàng. Chi phí thay thế một nhân viên bao gồm chi phí trực tiếp (tuyển dụng, phỏng vấn, đào tạo) và chi phí gián tiếp (giảm sút tinh thần làm việc, ảnh hưởng chất lượng dịch vụ). Do đó, việc đầu tư vào các chiến lược duy trì nguồn nhân lực hiệu quả là một khoản đầu tư thông minh, giúp DNVVN ổn định đội ngũ, phát huy sức mạnh nội lực và tạo lợi thế cạnh tranh bền vững.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng then chốt

Nghiên cứu của Nguyễn Thị Trúc Phương đặt ra các mục tiêu rõ ràng. Thứ nhất, xác định các yếu tố có ảnh hưởng đến việc duy trì nguồn nhân lực tại các DNVVN. Thứ hai, đánh giá mức độ đáp ứng hiện tại của các doanh nghiệp đối với những yếu tố này. Cuối cùng, phân tích sự khác biệt trong nhận thức của nhân viên về các yếu tố trên dựa trên đặc điểm cá nhân (giới tính, độ tuổi, trình độ) và đặc điểm tổ chức (quy mô, loại hình). Việc giải quyết các mục tiêu này cung cấp một bức tranh toàn diện, làm cơ sở khoa học cho các nhà quản lý xây dựng giải pháp giữ chân nhân tài một cách hệ thống và hiệu quả.

II. Thách thức quản trị nhân sự SME Tỷ lệ nghỉ việc cao

Một trong những thách thức quản trị nhân sự SME lớn nhất hiện nay là tỷ lệ nghỉ việc ở mức báo động. Các DNVVN tại TP.HCM thường xuyên phải đối mặt với tình trạng nhân viên giỏi, sau khi được đào tạo và tích lũy kinh nghiệm, lại “dứt áo ra đi” để đến với những doanh nghiệp lớn hơn với mức đãi ngộ hấp dẫn hơn. Thực trạng này biến nhiều DNVVN thành “lò đào tạo không công” cho các đối thủ cạnh tranh. Luận văn chỉ ra rằng, nguyên nhân sâu xa không chỉ nằm ở chính sách lương thưởng và phúc lợi. Các DNVVN còn gặp khó khăn trong việc xây dựng một môi trường làm việc chuyên nghiệp, thiếu lộ trình thăng tiến rõ ràng và chưa chú trọng đến việc phát triển văn hóa doanh nghiệp đủ mạnh để tạo ra sự gắn kết của nhân viên. Hơn nữa, phong cách quản lý kiểu gia đình, ôm đồm của một số lãnh đạo cũng làm giảm động lực làm việc và khiến nhân viên cảm thấy không được tôn trọng. Những thách thức này đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện trong quản lý nhân sự tại DNVVN, thay vì chỉ tập trung giải quyết các vấn đề bề nổi.

2.1. Thực trạng nhân sự TPHCM Vấn nạn chảy máu chất xám

Luận văn đã phân tích sâu sắc thực trạng nhân sự TPHCM, đặc biệt là trong khối DNVVN. Sự cạnh tranh thu hút nhân tài diễn ra gay gắt giữa doanh nghiệp trong nước và doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (DNCVĐTNN). Các DNCVĐTNN thường có lợi thế hơn hẳn về lương bổng, môi trường làm việc và cơ hội phát triển, dẫn đến sự dịch chuyển lao động có trình độ cao từ khu vực DNVVN. Tình trạng này không chỉ gây khó khăn trong việc tuyển dụng mà còn tạo ra áp lực khổng lồ lên công tác duy trì nguồn nhân lực. Các DNVVN phải liên tục đối mặt với nguy cơ mất đi những nhân sự chủ chốt, gây ảnh hưởng tiêu cực đến hoạt động kinh doanh và kế hoạch phát triển dài hạn.

2.2. Khó khăn trong việc xây dựng chính sách nhân sự hiệu quả

Việc xây dựng chính sách nhân sự toàn diện và hiệu quả là một trở ngại lớn đối với nhiều DNVVN. Theo phân tích, các doanh nghiệp này thường thiếu nguồn lực và kiến thức chuyên môn để thiết kế hệ thống lương thưởng cạnh tranh, xây dựng chương trình đào tạo bài bản hay đánh giá hiệu suất công việc một cách công bằng. Nhiều quyết định nhân sự vẫn mang tính cảm tính, thiếu cơ sở khoa học và không nhất quán. Điều này dẫn đến sự bất mãn ngầm trong đội ngũ, làm xói mòn lòng trung thành của nhân viên và là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến quyết định rời bỏ tổ chức khi có cơ hội tốt hơn.

III. Top 7 yếu tố ảnh hưởng đến lòng trung thành của nhân viên

Để đưa ra một mô hình nghiên cứu nhân sự khoa học, luận văn đã tổng hợp và kế thừa từ các lý thuyết nền tảng như Thuyết nhu cầu của Maslow, Thuyết hai nhân tố của Herzberg và đặc biệt là mô hình 7 yếu tố của J. Leslie Mckeown (2002). Mô hình này được xem là kim chỉ nam giúp xác định các nhân tố cốt lõi ảnh hưởng đến lòng trung thành của nhân viên và quyết định duy trì nguồn nhân lực của doanh nghiệp. Bảy yếu tố này bao gồm: Môi trường làm việc, Nội dung công việc, Cơ hội đào tạo và phát triển, Ưu đãi và khen thưởng, Văn hóa doanh nghiệp, Mối quan hệ với nhà quản lý, và Mối quan hệ với đồng nghiệp. Mỗi yếu tố đều có vai trò riêng trong việc tác động đến sự hài lòng trong công việc và mức độ gắn kết của người lao động. Việc hiểu rõ và tác động một cách đồng bộ vào cả bảy yếu tố này sẽ giúp các DNVVN tạo ra một môi trường làm việc lý tưởng, nơi nhân viên không chỉ làm việc vì lương mà còn vì sự phát triển của bản thân và sự thành công chung của tổ chức.

3.1. Vai trò của môi trường làm việc và văn hóa doanh nghiệp

Yếu tố môi trường làm việcvăn hóa doanh nghiệp được nhấn mạnh là nền tảng của sự gắn kết. Một môi trường an toàn, thoải mái, nơi nhân viên được tôn trọng, được lắng nghe và có sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống (cán cân công việc và cuộc sống) sẽ tạo ra tâm lý tích cực. Văn hóa doanh nghiệp không chỉ là những khẩu hiệu mà còn là cách các thành viên tương tác, hỗ trợ lẫn nhau và cùng hướng đến một mục tiêu chung. Khi văn hóa doanh nghiệp phù hợp với giá trị cá nhân, nhân viên sẽ cảm thấy mình thuộc về tổ chức, từ đó nâng cao sự gắn kết của nhân viên.

3.2. Tác động từ chính sách lương thưởng và phúc lợi

Mặc dù không phải là yếu tố duy nhất, chính sách lương thưởng và phúc lợi vẫn là một trong những yếu tố quan trọng nhất. Luận văn chỉ ra rằng, nhân viên cần được trả lương công bằng, tương xứng với năng lực và đóng góp của họ. Một hệ thống lương thưởng minh bạch, rõ ràng, kết hợp với các chương trình khen thưởng, phúc lợi hấp dẫn sẽ là đòn bẩy mạnh mẽ để tăng động lực làm việc và giữ chân nhân tài. Các DNVVN cần xem xét việc xây dựng thang bảng lương khoa học thay vì trả lương theo cảm tính để đảm bảo tính công bằng nội bộ và khả năng cạnh tranh trên thị trường lao động.

3.3. Cơ hội đào tạo và phát triển lộ trình thăng tiến

Đối với nhân viên, đặc biệt là thế hệ trẻ, cơ hội đào tạo và phát triển và một lộ trình thăng tiến rõ ràng là yếu tố cực kỳ quan trọng. Họ không chỉ muốn một công việc ổn định mà còn muốn phát triển sự nghiệp. Doanh nghiệp đầu tư vào đào tạo cho thấy sự quan tâm đến sự phát triển của nhân viên. Việc xây dựng một lộ trình sự nghiệp minh bạch giúp họ thấy được tương lai của mình tại công ty. Thiếu đi những yếu tố này, nhân viên sẽ cảm thấy trì trệ và dễ dàng tìm kiếm cơ hội ở những nơi khác có thể đáp ứng nhu cầu phát triển của họ.

IV. Phương pháp luận văn Mô hình nghiên cứu nhân sự DNVVN

Tính khoa học và độ tin cậy của luận văn được đảm bảo bởi một phương pháp nghiên cứu chặt chẽ. Nghiên cứu được tiến hành qua hai giai đoạn: nghiên cứu sơ bộ và nghiên cứu chính thức. Giai đoạn sơ bộ sử dụng kỹ thuật thảo luận nhóm với 10 chuyên gia nhân sự để hiệu chỉnh thang đo cho phù hợp với bối cảnh DNVVN tại Việt Nam. Giai đoạn chính thức tiến hành khảo sát các yếu tố ảnh hưởng trên một mẫu thuận tiện gồm 250 nhân viên đang làm việc tại các DNVVN trên địa bàn TP.HCM. Dữ liệu thu thập được xử lý bằng phần mềm SPSS 16.0, áp dụng các kỹ thuật phân tích thống kê tiên tiến. Quá trình này giúp mô hình nghiên cứu nhân sự không chỉ dừng lại ở mức lý thuyết mà còn được kiểm chứng bằng dữ liệu thực tế, cung cấp những kết quả có giá trị tham khảo cao cho cả giới học thuật và các nhà quản trị nguồn nhân lực.

4.1. Quy trình khảo sát và xây dựng thang đo khoa học

Quy trình xây dựng thang đo là bước nền tảng quyết định chất lượng nghiên cứu. Tác giả đã dựa trên thang đo của J. Leslie Mckeown (2002) và thang đo về sự gắn kết tổ chức (OCQ) của Mowday et al (1979), sau đó điều chỉnh thông qua phỏng vấn sâu để đảm bảo các biến quan sát phản ánh đúng thực tế tại TP.HCM. Bảng câu hỏi khảo sát được thiết kế chi tiết, dễ hiểu, đảm bảo người trả lời cung cấp thông tin chính xác. Việc xây dựng thang đo một cách khoa học giúp các kết quả phân tích sau này có độ tin cậy và giá trị cao.

4.2. Phân tích dữ liệu Cronbach s Alpha EFA và hồi quy

Sau khi thu thập dữ liệu, luận văn đã áp dụng một loạt các công cụ phân tích định lượng. Độ tin cậy của thang đo được kiểm định bằng hệ số Cronbach's Alpha. Phân tích nhân tố khám phá (EFA) được sử dụng để xác định các nhóm yếu tố chính từ các biến quan sát. Cuối cùng, phân tích hồi quy tuyến tính được thực hiện để đo lường mức độ tác động của từng yếu tố độc lập (môi trường làm việc, lương thưởng,...) đến biến phụ thuộc (mức độ gắn kết tổ chức của nhân viên). Các kiểm định T-test và ANOVA cũng được dùng để so sánh sự khác biệt giữa các nhóm nhân viên. Phương pháp phân tích đa dạng này giúp các kết luận của nghiên cứu trở nên vững chắc và thuyết phục.

V. Kết quả Các yếu tố duy trì nguồn nhân lực trọng yếu

Kết quả nghiên cứu của luận văn đã cung cấp những phát hiện quan trọng về các yếu tố duy trì nguồn nhân lực tại DNVVN ở TP.HCM. Phân tích hồi quy đã chỉ ra rằng không phải tất cả các yếu tố đều có mức độ ảnh hưởng như nhau đến sự gắn kết của nhân viên. Cụ thể, nghiên cứu đã xác định được những nhân tố có tác động mạnh mẽ nhất, trở thành ưu tiên hàng đầu mà các nhà quản lý cần tập trung cải thiện. Bên cạnh đó, kết quả kiểm định T-test và ANOVA cũng cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê trong nhận thức về các yếu tố này giữa các nhóm nhân viên khác nhau (theo giới tính, độ tuổi, trình độ học vấn, thu nhập). Ví dụ, nhân viên trẻ có thể coi trọng cơ hội đào tạo và phát triển hơn, trong khi nhân viên lớn tuổi lại quan tâm nhiều hơn đến sự ổn định và môi trường làm việc. Những phát hiện này là cơ sở quan trọng để doanh nghiệp cá nhân hóa chính sách nhân sự, thay vì áp dụng một chính sách chung cho tất cả mọi người.

5.1. Mức độ tác động của từng yếu tố đến sự gắn kết nhân viên

Phân tích hồi quy từ dữ liệu khảo sát đã lượng hóa được mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố. Kết quả cho thấy các yếu tố như Mối quan hệ với nhà quản lý, Nội dung công việc (thú vị, thách thức) và Cơ hội phát triển có tác động tích cực và mạnh mẽ nhất đến ý định ở lại của nhân viên. Điều này cho thấy vai trò của người quản lý trực tiếp là cực kỳ quan trọng. Họ không chỉ giao việc mà còn là người truyền cảm hứng, hỗ trợ và tạo điều kiện cho cấp dưới phát triển. Yếu tố lương thưởng dù quan trọng nhưng có thể không phải là yếu tố quyết định hàng đầu nếu các yếu tố khác được đáp ứng tốt.

5.2. Sự khác biệt trong nhận thức theo đặc điểm cá nhân tổ chức

Nghiên cứu cũng chỉ ra những khác biệt đáng chú ý. Về đặc điểm cá nhân, nhân viên có trình độ học vấn cao hơn thường đánh giá cao các yếu tố nội tại như sự tự chủ trong công việc và cơ hội thăng tiến. Về đặc điểm tổ chức, nhân viên làm việc tại các doanh nghiệp có quy mô lớn hơn có thể có kỳ vọng cao hơn về các chính sách phúc lợi và đào tạo bài bản. Việc nắm bắt những khác biệt này giúp các nhà quản lý nhân sự tại DNVVN có cái nhìn sâu sắc hơn về nhu cầu đa dạng của đội ngũ, từ đó đưa ra các chiến lược duy trì nguồn nhân lực phù hợp với từng đối tượng cụ thể.

VI. Bí quyết Giải pháp giữ chân nhân tài cho doanh nghiệp SME

Từ những kết quả phân tích sâu sắc, luận văn đã đề xuất các giải pháp giữ chân nhân tài mang tính ứng dụng cao cho các DNVVN. Đây không phải là những lý thuyết suông mà là những hàm ý quản trị được đúc kết từ dữ liệu thực tế. Bí quyết không nằm ở việc trả lương cao nhất, mà là tạo ra một tổng hòa giá trị hấp dẫn cho người lao động. Các giải pháp tập trung vào việc cải thiện vai trò của nhà quản lý trực tiếp, xây dựng lại nội dung công việc để tăng tính hấp dẫn và thách thức, thiết lập lộ trình thăng tiến minh bạch. Đồng thời, luận văn cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng một văn hóa doanh nghiệp tích cực, nơi sự công nhận và tôn trọng được đề cao. Áp dụng những giải pháp này đòi hỏi sự cam kết từ ban lãnh đạo và một chiến lược quản trị nguồn nhân lực dài hạn, xem con người là tài sản quý giá nhất của doanh nghiệp.

6.1. Hàm ý quản trị cho hoạt động quản lý nhân sự tại DNVVN

Các hàm ý quản trị được đưa ra rất cụ thể. Doanh nghiệp cần đầu tư đào tạo kỹ năng quản lý cho các cấp lãnh đạo, đặc biệt là kỹ năng giao tiếp, phản hồi và tạo động lực làm việc. Cần rà soát và thiết kế lại mô tả công việc để nhân viên có nhiều quyền tự chủ và cơ hội sáng tạo hơn. Các DNVVN nên xây dựng một hệ thống đánh giá hiệu suất công bằng và gắn liền với chính sách khen thưởng, thăng tiến. Việc tạo ra các kênh giao tiếp cởi mở để lắng nghe tâm tư, nguyện vọng của nhân viên cũng là một giải pháp quan trọng giúp tăng cường sự gắn kết của nhân viên và giảm thiểu tỷ lệ nghỉ việc.

6.2. Hướng nghiên cứu tương lai về động lực làm việc

Cuối cùng, luận văn cũng mở ra những hướng nghiên cứu tiếp theo. Nghiên cứu trong tương lai có thể đi sâu hơn vào từng ngành nghề cụ thể tại TP.HCM, hoặc so sánh sự khác biệt giữa các vùng miền. Có thể khám phá thêm các yếu tố mới nổi như tác động của công nghệ, xu hướng làm việc linh hoạt đến việc duy trì nguồn nhân lực. Việc tiếp tục nghiên cứu về động lực làm việc và các yếu tố ảnh hưởng đến lòng trung thành của nhân viên sẽ luôn là chủ đề cần thiết, giúp các doanh nghiệp Việt Nam thích ứng và phát triển trong môi trường kinh doanh đầy biến động.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

22/07/2025
Luận văn thạc sĩ ueh xác định các yếu tố ảnh hưởng đến duy trì nguồn nhân lực tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ tên địa bàn tp hcm

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. KHÁI QUÁT VỀ DUY TRÌ NGUỒN NHÂN LỰC TRONG CÁC DNVVN TẠI TP. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.

LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 6 CHƯƠNG 2.1 Giới thiệu Chương 2 trình bày những nội dung cơ bản của các lý thuyết có liên quan đến các yếu tố duy trì nguồn nhân lực để làm cơ sở nền tảng cho nghiên cứu này. Nhiều thuật ngữ, khái niệm, mô hình ở chương này được sử dụng cho các chương khác.2 Nguồn nhân lực Khái niệm “nguồn nhân lực” được sử dụng từ những năm 60 của thế kỷ XX ở nhiều nước phương Tây và một số nước Châu Á, và giờ đây khá thịnh hành trên thế giới dựa trên quan điểm mới về vai trò, vị trí của con người trong sự phát triển. Ở nước ta, khái niệm này được sử dụng rộng rãi kể từ đầu thập niên 90 của thế kỷ XX đến nay. Theo nghĩa tương đối hẹp, “nguồn nhân lực” được hiểu là nguồn lao động.

Do vậy, nó có thể lượng hóa được là một bộ phận của dân số bao gồm những người trong độ tuổi quy định, đủ 15 tuổi trở lên có khả năng lao động hay còn gọi là lực lượng lao động. Theo nghĩa rộng, “nguồn nhân lực” được hiểu như nguồn lực con người của một quốc gia, một vùng lãnh thổ, là một bộ phận của các nguồn lực có khả năng huy động tổ chức để tham gia vào quá trình phát triển kinh tế - xã hội bên cạnh nguồn lực vật chất, nguồn lực tài chính. Chính vì vậy, nguồn nhân lực được nghiên cứu trên giác độ số lượng và chất lượng:  Số lượng nguồn nhân lực được biểu hiện thông qua các chỉ tiêu quy mô, tốc độ tăng và sự phân bố nguồn nhân lực theo khu vực, vùng lãnh thổ…  Chất lượng nguồn nhân lực được nghiên cứu trên các khía cạnh về trí lực, thể lực và nhân cách, thẩm mỹ của người lao động. Tóm lại, trí tuệ, thể lực và đạo đức là những yếu tố quan trọng nhất, quyết định chất lượng và sức mạnh của nguồn nhân lực.

(Nguyễn Hoài Bảo, 2009, p.16) Theo Wright et al., 1994, “Nguồn nhân lực” là sự kết hợp giữa những kỹ năng, kiến thức, và các khả năng (năng lực) được đặt dưới sự kiểm soát của một tổ chức dưới dạng mối quan hệ lao động trực tiếp và sự biểu hiện của những khả năng đó dưới hình thức các hành vi của nhân viên sao cho phù hợp với mục tiêu của tổ chức. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 7 Nguồn nhân lực là tài sản riêng của doanh nghiệp: Doanh nghiệp có thể vay mượn vốn từ ngân hàng, có thể học hỏi mô hình kinh doanh của đối thủ nhưng không thể nào có được một nguồn nhân lực như nhau bởi nhân lực là tài sản riêng của một doanh nghiệp. Hàng hóa có thể sao chép, có thể giả mạo nhưng nguồn nhân lực thì không (http://vnr500.vn, truy cập tháng 9/2010) 2.3 Duy trì nguồn nhân lực “Duy trì nguồn nhân lực” ngược với “thay thế nguồn nhân lực” (hiểu theo nghĩa hẹp, thay thế nguồn nhân lực chính là sự chia cắt tự nguyện và không tự nguyện giữa nhân viên với doanh nghiệp của mình). Theo Insala CEO, Phillip Roark (2008), “duy trì nguồn nhân lực” là tạo ra một môi trường để nhân viên cảm thấy phấn khởi và thiết tha về công việc như là một phần không thể thiếu trong cuộc sống của họ tại doanh nghiệp.

“Duy trì nguồn nhân lực” là chức năng thứ ba theo trình tự trong các chức năng quản lý nguồn nhân lực như sau:  Lập kế hoạch và tuyển dụng: để có đủ số lượng và đúng người vào đúng thời điểm.  Đào tạo và phát triển: để có những nhân viên với kỹ năng thích hợp.  Duy trì và quản lý: để xây dựng môi trường thích hợp cho nhân viên.  Hệ thống thông tin và Dịch vụ về Nhân lực: để có thông tin đúng và dịch vụ thích hợp.

Ở chức năng này, chất lượng công việc, tinh thần và không khí làm việc đóng vai trò quan trọng trong quyết định ở lại với doanh nghiệp của mỗi nhân viên. Một môi trường làm việc tích cực được tạo ra thông qua thực tiễn quản lý công bằng và nhất quán, và sự quan tâm đến nhu cầu nhân viên. Duy trì nguồn nhân lực chính là tạo một môi trường phù hợp với nhân viên. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.1 Quản lý nguồn nhân lực Ở hình 2.1, vòng tròn phía ngoài biểu thị thời gian một nhân viên làm việc với doanh nghiệp.

vòng tròn phía trong biểu thị 4 chức năng chính của công tác quản lý nguồn nhân lực.4 Các yếu tố ảnh hưởng đến duy trì nguồn nhân lực Theo J. Leslie Mckeown (2002), “Duy trì nguồn nhân lực” hiệu quả liên quan đặc biệt đến 7 yếu tố sau:  Môi trường làm việc  Yếu tố này thể hiện vấn đề an toàn, an ninh, không gian, và thời gian làm việc.  Nằm ở trung tâm thang nhu cầu của Maslow, môi trường làm việc là yếu tố quyết định trong duy trì nguồn nhân lực. Với nhân viên làm việc tại doanh nghiệp trong một khoảng thời gian, điều mà họ quan tâm chính là khả năng được làm việc ở một môi trường thoải mái.

 Nội dung công việc  Nội dung công việc chính là nhiệm vụ, dự án và các hoạt động liên quan. Nhân viên thường mong muốn thực hiện công việc có nội dung thú vị và họ có quyền tự chủ trong công việc. Công việc thú vị thể hiện sự đa dạng, sáng tạo và thách thức, cũng như có cơ hội để sử dụng tốt năng lực cá nhân. Còn quyền tự chủ trong công việc là việc nhân viên được quyền kiểm soát và chịu trách nhiệm với công việc, được khuyến khích tham gia vào các quyết định liên quan đến công việc và đưa ra các sáng kiến.

 Yếu tố nội dung công việc thường là vấn đề được quan tâm nhất trong hầu hết thăm dò ý kiến về vấn đề duy trì nhân viên. Đặc biệt đối với những nhân viên LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 9 hàng đầu, họ mong đợi mình được thuê không phải để hoàn thành những nhiệm vụ lặp đi lặp lại và tẻ nhạt. Chính vì vậy, xây dựng nội dung công việc là yếu tố không thể bỏ qua.  Cơ hội phát triển  Yếu tố Cơ hội phát triển thể hiện những cơ hội thăng tiến, đào tạo và phát triển cá nhân trong doanh nghiệp.

 Nhân viên trở thành những người tài năng nhất bằng cách không ngừng phấn đấu cả về bản thân và trong công việc. Vì vậy, cơ hội phát triển cá nhân và công việc là tối cần thiết để duy trì những nhân viên hàng đầu. Tất cả nhân viên hàng đầu đều đồng ý rằng: sự trì trệ sẽ giết chết họ. Lý lịch của nhân viên hàng đầu được xây dựng dựa trên sự tiến bộ liên tục và đáng ghi nhận về kỹ năng và các thành tựu đạt được.

Nếu doanh nghiệp không đưa ra các cơ hội này, họ sẽ ra đi.  Ưu đãi và khen thưởng  Yếu tố Ưu đãi và khen thưởng thể hiện nhân viên được nhận tiền lương, phúc lợi,… tương xứng với kết quả làm việc. Mức thu nhập của họ đảm bảo cuộc sống cá nhân và họ được thưởng hoặc tăng lương khi hoàn thành tốt công việc. Ngoài ra, yếu tố ưu đãi cũng bao gồm các nhóm sau: Lương cơ bản, những khuyến khích, thưởng một lần, ưu đãi trả chậm (hình thức phổ biến là quyền mua cổ phiếu), phúc lợi, và đặc quyền.

 Nói chung, vấn đề ưu đãi và khen thưởng đã được phóng đại trong hầu hết các công tác duy trì nguồn nhân lực. Có thể nói, các ưu đãi và khen thưởng là một phần quan trọng khi thừa nhận và thỏa mãn nhu cầu của nhân viên. Chúng ảnh hưởng theo hai hướng: tiêu cực và tích cực.  Văn hóa doanh nghiệp  Nhân viên thường kỳ vọng văn hóa doanh nghiệp ở nơi làm việc là một văn hóa có thể cân bằng giữa công việc và cuộc sống, có thể chấp nhận quan điểm và ý kiến của họ, và có tôn trọng cá nhân.

 Mọi doanh nghiệp, bất kể quy mô, ngành nghề hay ở bất cứ đâu, đều có văn hóa riêng. Văn hóa doanh nghiệp không chỉ được tạo thành bởi những yếu tố vĩ mô như tầm nhìn, giá trị, một tuyên bố sứ mệnh mà còn được xác định bởi các thói quen – cách thức hoạt động của doanh nghiệp, cách nhân viên truyền đạt và tương tác lẫn nhau. Mọi nhân viên sẽ gắn bó với doanh nghiệp lâu hơn nếu văn LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 10 hóa doanh nghiệp khiến họ cảm thấy thoải mái như ở nhà, chứ không phải là một văn hóa đầy tính đe dọa hay giả dối. Trong các doanh nghiệp nhỏ hơn, văn hóa doanh nghiệp dễ kiểm soát hơn vì nó gần như là sự phản ánh trực tiếp thái độ và niềm tin của những người sáng lập.

Tuy nhiên, khi doanh nghiệp phát triển đến quy mô nhất định, văn hóa doanh nghiệp có thể trở thành yếu tố tiêu cực đối với việc duy trì nhân viên.  Mối quan hệ công việc với nhà quản lý  Mối quan hệ công việc với nhà quản lý thể hiện (1) sự tế nhị, khéo léo của họ trong việc góp ý, phê bình nhân viên; (2) nhân viên trong doanh nghiệp luôn được nhà quản lý tôn trọng, tin cậy, và xem như là thành viên quan trọng của doanh nghiệp; và (3) sự quan tâm, hỗ trợ của nhà quản lý trong việc giải quyết các vấn đề khó khăn của nhân viên.  Yếu tố này phản ánh sự khác biệt rõ rệt trong kỳ vọng của từng nhân viên – mối quan hệ trong công việc. Mối quan hệ đầu tiên và quan trọng nhất là quan hệ giữa nhân viên và doanh nghiệp – người quản lý của họ.

Trong hầu hết các cuộc điều tra và khảo sát ở nước ngoài, mối quan hệ này thay thế cho nội dung công việc để trở thành yếu tố quan trọng hàng đầu trong chiến lược duy trì nhân viên giỏi. Tác động của mối quan hệ này đến việc duy trì nhân viên hàng đầu rất quan trọng. Nhân viên hàng đầu sẽ nhìn nhận nhà quản lý như một số người giám sát, giúp đỡ họ phát triển về mặt cá nhân và sự nghiệp, đồng thời quản lý công việc của họ.  Mối quan hệ công việc với các đồng nghiệp  Mối quan hệ công việc với các đồng nghiệp thể hiện sự quan tâm, hỗ trợ, giúp đỡ lẫn nhau giữa các nhân viên trong việc giải quyết các vấn đề khó khăn, hay chia sẻ kinh nghiệm làm việc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ