Luận văn thạc sĩ UEH: Tác động của nợ công đến tăng trưởng kinh tế

Luận văn thạc sĩ UEH phân tích tác động của nợ công đến tăng trưởng kinh tế tại các nước đang phát triển, cung cấp bằng chứng và nhận định.

Chuyên ngành

Kinh Tế Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
76
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá tác động của nợ công đến tăng trưởng kinh tế

Nợ công là một công cụ tài khóa quan trọng. Nó giúp các quốc gia, đặc biệt là các nước đang phát triển, bù đắp thiếu hụt ngân sách và tài trợ cho các dự án đầu tư công. Tuy nhiên, việc quản lý nợ công không hiệu quả có thể biến công cụ này thành gánh nặng, kìm hãm sự phát triển. Luận văn thạc sĩ của trường Đại học Kinh tế TP.HCM (UEH) đã cung cấp những bằng chứng thực nghiệm sâu sắc về tác động của nợ công đến tăng trưởng kinh tế. Nghiên cứu này không chỉ dừng lại ở nợ nước ngoài mà phân tích toàn diện tổng nợ công, bao gồm cả nợ trong nước. Bối cảnh sau cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008 càng làm nổi bật tầm quan trọng của vấn đề này. Nhiều quốc gia đã phải đối mặt với mức nợ công tăng vọt, đe dọa sự ổn định kinh tế vĩ mô. Nghiên cứu này tập trung vào một mẫu lớn gồm 68 quốc gia đang phát triển trong giai đoạn 1999-2013, một giai đoạn chứng kiến nhiều biến động. Mục tiêu chính là tìm ra mối quan hệ phi tuyến, tức là xác định một ngưỡng nợ công mà khi vượt qua, tác động tích cực ban đầu sẽ đảo ngược thành tiêu cực. Việc hiểu rõ mối quan hệ này là cơ sở quan trọng để các nhà hoạch định chính sách xây dựng chiến lược quản lý nợ công hiệu quả, đảm bảo tăng trưởng kinh tế bền vững và ổn định.

1.1. Bối cảnh nghiên cứu nợ công tại các nước đang phát triển

Trong nhiều thập kỷ, các nước đang phát triển thường xuyên sử dụng vốn vay để thúc đẩy kinh tế do nguồn tiết kiệm trong nước còn hạn chế. Vay nợ được xem như con dao hai lưỡi. Một mặt, nó cung cấp nguồn lực cần thiết để đầu tư vào cơ sở hạ tầng, giáo dục và y tế. Mặt khác, nếu không được quản lý chặt chẽ, gánh nặng trả nợ có thể bóp nghẹt tăng trưởng. Các rủi ro tài chính như biến động tỷ giá và lạm phát luôn hiện hữu, đặc biệt với nợ nước ngoài. Nhiều quốc gia đã trải qua các chu kỳ tăng nợ lặp đi lặp lại, dẫn đến tình trạng trì trệ. Vấn đề nợ công không còn là của riêng các nước phát triển mà đã trở thành mối lo ngại toàn cầu, bao gồm cả Việt Nam. Báo cáo của Viện Nghiên cứu toàn cầu McKinsey (2015) đã chỉ ra mức nợ đáng báo động ở nhiều nền kinh tế lớn. Do đó, việc nghiên cứu thực nghiệm về tác động của nợ công là vô cùng cấp thiết.

1.2. Mục tiêu và tính mới của luận văn thạc sĩ UEH

Luận văn này đặt ra ba mục tiêu chính. Thứ nhất, xem xét một cách hệ thống vai trò của tổng nợ công (bao gồm cả nợ trong nước và nước ngoài) đối với tăng trưởng ở một mẫu lớn các nước thu nhập thấp và trung bình. Thứ hai, khám phá mối quan hệ phi tuyến, cụ thể là tìm kiếm ngưỡng nợ công mà tại đó tác động của nợ đổi chiều. Cuối cùng, nghiên cứu xem xét chất lượng thể chế và chính sách quốc gia có vai trò điều tiết trong mối quan hệ này hay không. Tính mới của đề tài nằm ở việc tập trung vào các nước đang phát triển, nơi các nghiên cứu trước đây còn hạn chế. Thay vì chỉ phân tích nợ nước ngoài, luận văn đã mở rộng phạm vi ra tổng nợ công, phản ánh đúng xu hướng thay thế nợ nước ngoài bằng nợ trong nước đang diễn ra. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học cho việc hoạch định chính sách quản lý nợ công hiệu quả hơn.

II. Lý giải tác động tiêu cực của nợ công đến tăng trưởng

Mối quan hệ giữa nợ công và tăng trưởng kinh tế không phải lúc nào cũng tích cực. Các lý thuyết kinh tế đã chỉ ra nhiều cơ chế mà qua đó, một khoản nợ công quá lớn có thể gây hại cho nền kinh tế. Hai lý thuyết nổi bật nhất giải thích cho hiện tượng này là lý thuyết nhô nợ (debt overhang)lý thuyết về hiệu ứng lấn át (crowding-out effect). Lý thuyết nhô nợ cho rằng khi nợ tích lũy đến một mức quá cao, nhà đầu tư tư nhân sẽ e ngại bỏ vốn vì lo sợ rằng lợi nhuận trong tương lai sẽ bị chính phủ đánh thuế nặng để trả nợ. Điều này làm giảm động lực đầu tư, từ đó kìm hãm tăng trưởng. Hiệu ứng lấn át lại tập trung vào thị trường vốn. Khi chính phủ vay nợ quá nhiều, đặc biệt là nợ trong nước, sẽ làm giảm nguồn vốn khả dụng cho khu vực tư nhân, đẩy lãi suất tăng cao. Doanh nghiệp tư nhân sẽ khó tiếp cận tín dụng hơn, khiến hoạt động đầu tư và sản xuất bị thu hẹp. Ngoài ra, gánh nặng trả nợ lớn buộc chính phủ phải cắt giảm các khoản chi tiêu công cần thiết cho phát triển dài hạn như cơ sở hạ tầng và giáo dục. Sự không chắc chắn về các chính sách tài khóa trong tương lai cũng là một yếu tố tiêu cực, khiến môi trường kinh doanh trở nên rủi ro hơn.

2.1. Phân tích lý thuyết nhô nợ debt overhang

Theo Krugman (1988), lý thuyết nhô nợ mô tả tình trạng khi gánh nặng nợ trong tương lai lớn đến mức nó cản trở đầu tư hiện tại. Các nhà đầu tư dự đoán rằng một phần lớn lợi nhuận từ các dự án mới sẽ được dùng để trả cho các chủ nợ cũ, thay vì tái đầu tư. Điều này tạo ra một loại "thuế ngầm" lên các hoạt động đầu tư, làm giảm đáng kể động lực của khu vực tư nhân. Hậu quả là cả đầu tư trong nước và đầu tư nước ngoài đều sụt giảm, kéo theo tăng trưởng kinh tế chậm lại. Mối quan hệ này thường được minh họa bằng đường cong Laffer về nợ, cho thấy rằng sau một điểm tối ưu, việc tăng thêm nợ sẽ làm giảm khả năng trả nợ và tác động tiêu cực đến nền kinh tế. Đây chính là cơ sở lý thuyết cho việc tìm kiếm một ngưỡng nợ công an toàn.

2.2. Tìm hiểu hiệu ứng lấn át crowding out effect

Hiệu ứng lấn át xảy ra khi chi tiêu của chính phủ, được tài trợ bằng vay nợ, làm giảm chi tiêu của khu vực tư nhân. Khi chính phủ phát hành một lượng lớn trái phiếu để huy động vốn, nó sẽ cạnh tranh trực tiếp với khu vực tư nhân trên thị trường tín dụng. Sự gia tăng nhu cầu vay vốn này đẩy lãi suất lên cao, khiến chi phí vay của doanh nghiệp và hộ gia đình tăng theo. Do đó, các dự án đầu tư của tư nhân trở nên kém hấp dẫn hơn và bị trì hoãn hoặc hủy bỏ. Hơn nữa, dịch vụ trả nợ chiếm một tỷ trọng lớn trong ngân sách sẽ làm giảm nguồn lực dành cho đầu tư công vào các lĩnh vực thiết yếu, ảnh hưởng xấu đến năng suất dài hạn. Đây là một cơ chế quan trọng giải thích tại sao nợ công cao có thể kìm hãm tăng trưởng.

III. Phương pháp GMM phân tích nợ công và tăng trưởng kinh tế

Để phân tích chính xác tác động của nợ công đến tăng trưởng kinh tế, việc lựa chọn phương pháp nghiên cứu phù hợp là vô cùng quan trọng. Luận văn đã sử dụng phương pháp ước lượng Mô men tổng quát hệ thống (System GMM). Đây là một kỹ thuật kinh tế lượng tiên tiến, được thiết kế đặc biệt cho dữ liệu bảng (panel data) có chuỗi thời gian ngắn và số lượng đối tượng quan sát lớn. Phương pháp này có nhiều ưu điểm vượt trội trong bối cảnh nghiên cứu này. Thứ nhất, nó giải quyết được vấn đề nội sinh, một thách thức lớn trong các mô hình tăng trưởng. Tăng trưởng kinh tế có thể ảnh hưởng ngược lại đến khả năng vay nợ của một quốc gia, tạo ra mối quan hệ hai chiều. Mô hình GMM sử dụng các biến trễ làm biến công cụ để kiểm soát vấn đề này, giúp kết quả ước lượng trở nên đáng tin cậy hơn. Thứ hai, phương pháp này cho phép đưa vào mô hình các yếu tố động, chẳng hạn như tác động của mức tăng trưởng trong quá khứ đến tăng trưởng hiện tại. Điều này phản ánh đúng bản chất của quá trình phát triển kinh tế. Cuối cùng, GMM hệ thống hiệu quả hơn trong việc xử lý các đặc điểm không đổi theo thời gian của mỗi quốc gia.

3.1. Mô hình nghiên cứu và các biến số quan trọng

Nghiên cứu xây dựng một mô hình hồi quy dựa trên mô hình tăng trưởng Solow mở rộng. Biến phụ thuộc là tốc độ tăng trưởng GDP bình quân đầu người thực tế (GROWTH). Biến độc lập chính là tỷ lệ nợ công trên GDP (PDEBT). Ngoài ra, mô hình còn bao gồm một loạt các biến kiểm soát quan trọng đã được chứng minh có ảnh hưởng đến tăng trưởng, bao gồm: mức GDP bình quân đầu người ban đầu (GDPit-1) để kiểm tra hiệu ứng hội tụ, tỷ lệ đầu tư trên GDP (INVEST), vốn nhân lực (HUMAN), độ mở thương mại (OPEN), và sự bất ổn kinh tế vĩ mô đo bằng lạm phát (INFLATION). Đặc biệt, mô hình còn đưa vào chỉ số đánh giá thể chế và chính sách quốc gia (CPIA) để xem xét vai trò của chất lượng quản trị. Để kiểm tra mối quan hệ phi tuyến, mô hình được mở rộng bằng cách thêm biến bình phương của nợ công (PDEBT2) và sử dụng các biến giả cho các ngưỡng nợ khác nhau.

3.2. Dữ liệu và phạm vi phân tích thực nghiệm

Nghiên cứu sử dụng bộ dữ liệu bảng cân bằng cho 68 các nước đang phát triển có mức thu nhập thấp và trung bình. Dữ liệu được thu thập theo năm trong khoảng thời gian 15 năm, từ 1999 đến 2013. Các quốc gia trong mẫu được lựa chọn từ nhiều khu vực địa lý khác nhau, bao gồm Châu Âu và Trung Á, Mỹ Latinh, Châu Phi cận Sahara, Nam Á, Đông Á & Thái Bình Dương, và Trung Đông & Bắc Phi. Nguồn dữ liệu chính đến từ các tổ chức uy tín như Ngân hàng Thế giới (World Bank) thông qua bộ chỉ số World Development Indicators (WDI) và Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) qua World Economic Outlook (WEO). Việc sử dụng một mẫu dữ liệu đa dạng và trong một khoảng thời gian đủ dài giúp tăng tính tổng quát và độ tin cậy của kết quả nghiên cứu.

IV. Bí quyết xác định ngưỡng nợ công an toàn cho tăng trưởng

Kết quả nghiên cứu thực nghiệm từ luận văn đã cung cấp những bằng chứng mạnh mẽ về mối quan hệ phi tuyến giữa nợ công và tăng trưởng kinh tế. Phát hiện quan trọng nhất là sự tồn tại của một ngưỡng nợ công mà tại đó tác động của nợ bắt đầu trở nên tiêu cực. Cụ thể, phân tích hồi quy cho thấy mối quan hệ này có dạng hình chữ U ngược, phù hợp với đường cong Laffer về nợ. Khi mức nợ công còn thấp, việc gia tăng vay nợ có thể thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Nguồn vốn bổ sung này giúp tài trợ cho các dự án đầu tư công hiệu quả, cải thiện cơ sở hạ tầng và nâng cao năng suất. Tuy nhiên, khi tỷ lệ nợ công trên GDP vượt qua một điểm bùng phát nhất định, tác động này sẽ đảo ngược. Gánh nặng trả nợ bắt đầu lấn át các lợi ích, gây ra hiệu ứng lấn át và làm giảm động lực đầu tư. Việc xác định được điểm ngoặt này là "bí quyết" quan trọng cho các nhà hoạch định chính sách, giúp họ đưa ra các cảnh báo sớm và điều chỉnh chính sách tài khóa một cách kịp thời để tránh rơi vào bẫy nợ.

4.1. Kết quả hồi quy Mối quan hệ phi tuyến hình chữ U ngược

Kết quả từ mô hình GMM cho thấy hệ số của biến nợ công (PDEBT) mang dấu dương trong khi hệ số của biến nợ công bình phương (PDEBT2) mang dấu âm và cả hai đều có ý nghĩa thống kê. Điều này xác nhận sự tồn tại của một mối quan hệ phi tuyến dạng hình chữ U ngược. Điều này có nghĩa là, ở mức nợ thấp, nợ công có tác động tích cực đến tăng trưởng. Nhưng khi nợ tiếp tục tăng, tác động này giảm dần và cuối cùng trở thành tiêu cực sau khi đạt đến đỉnh. Kết quả này nhất quán với các nghiên cứu trước đây như của Reinhart và Rogoff (2010b) và Presbitero (2010), củng cố thêm bằng chứng về sự nguy hiểm của việc tích lũy nợ quá mức.

4.2. Điểm bùng phát Ngưỡng nợ công 47 GDP

Từ các hệ số hồi quy của mô hình phi tuyến bậc hai, nghiên cứu đã tính toán được điểm đỉnh của đường cong, hay chính là ngưỡng nợ công. Kết quả chỉ ra rằng điểm quay đầu trung bình cho các quốc gia trong mẫu là khoảng 47% GDP. Điều này hàm ý rằng khi tỷ lệ nợ công trên GDP vượt quá 47%, mỗi phần trăm nợ tăng thêm sẽ bắt đầu kìm hãm tăng trưởng kinh tế. Con số này cung cấp một tham chiếu định lượng quan trọng cho các nhà quản lý. Mặc dù ngưỡng này có thể thay đổi tùy thuộc vào đặc điểm của từng quốc gia, nó vẫn là một chỉ báo cảnh báo sớm có giá trị, cho thấy sự cần thiết phải có các biện pháp kiểm soát nợ khi tỷ lệ này tiến gần đến mức 47%.

4.3. Vai trò của thể chế trong tác động của nợ công

Nghiên cứu cũng xem xét liệu chất lượng thể chế và chính sách có ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa nợ công và tăng trưởng kinh tế hay không. Kết quả cho thấy ở những quốc gia có chính sách kinh tế vĩ mô tốt và thể chế vững mạnh (đo bằng chỉ số CPIA cao), tác động tiêu cực của nợ công khi vượt ngưỡng càng trở nên rõ rệt hơn. Ngược lại, ở các quốc gia có thể chế yếu kém, tăng trưởng có thể đã bị cản trở bởi nhiều yếu tố khác, khiến tác động của nợ công trở nên mờ nhạt hơn. Điều này ngụ ý rằng, ngay cả khi có một môi trường chính sách tốt, việc để nợ công tăng quá cao vẫn là một rủi ro đáng kể đối với sự phát triển bền vững.

V. Hàm ý chính sách quản lý nợ công để tăng trưởng bền vững

Những phát hiện từ luận văn về tác động của nợ công đến tăng trưởng kinh tế mang lại nhiều hàm ý chính sách quan trọng cho các nước đang phát triển. Bài học cốt lõi là không thể xem nhẹ việc quản lý nợ công. Vay nợ không phải là giải pháp vạn năng cho mọi vấn đề phát triển. Thay vào đó, nó đòi hỏi một chiến lược quản lý chủ động, minh bạch và thận trọng. Chính phủ cần xây dựng một khuôn khổ pháp lý và thể chế vững chắc để giám sát và quản lý nợ. Các quyết định vay nợ cần dựa trên những phân tích chi phí - lợi ích kỹ lưỡng, đảm bảo rằng các dự án được tài trợ bằng vốn vay có khả năng tạo ra đủ nguồn thu để trả nợ trong tương lai. Đồng thời, việc đa dạng hóa các nguồn tài trợ và phát triển thị trường vốn trong nước là cần thiết để giảm sự phụ thuộc vào nợ nước ngoài và các rủi ro liên quan. Cuối cùng, việc duy trì một môi trường chính sách kinh tế vĩ mô ổn định, bao gồm kiểm soát lạm phát và ổn định tỷ giá, là nền tảng để quản lý nợ hiệu quả và thúc đẩy tăng trưởng bền vững.

5.1. Đề xuất chính sách tài khóa cho các nước đang phát triển

Dựa trên kết quả nghiên cứu, các nhà hoạch định chính sách nên thiết lập các quy tắc tài khóa rõ ràng để giữ cho tỷ lệ nợ công nằm trong vùng an toàn, lý tưởng là dưới ngưỡng nợ công 47% GDP. Điều này đòi hỏi kỷ luật ngân sách, cải cách hệ thống thuế để tăng nguồn thu và nâng cao hiệu quả chi tiêu công. Các khoản chi cần được ưu tiên cho những lĩnh vực có tác động lan tỏa lớn đến tăng trưởng như cơ sở hạ tầng, giáo dục và công nghệ. Việc giảm dần thâm hụt ngân sách một cách có lộ trình sẽ giúp hạn chế nhu cầu vay nợ mới và tạo dư địa tài khóa để đối phó với các cú sốc kinh tế trong tương lai.

5.2. Tầm quan trọng của việc giám sát ngưỡng nợ an toàn

Việc xác định được ngưỡng nợ công 47% là một đóng góp quan trọng, nhưng đây chỉ là một con số tham khảo trung bình. Mỗi quốc gia cần tự xây dựng hệ thống giám sát và cảnh báo sớm về rủi ro nợ, dựa trên các đặc thù về cấu trúc kinh tế, chất lượng thể chế và khả năng chống chịu với các cú sốc. Các cơ quan quản lý nợ công cần thường xuyên cập nhật và phân tích các chỉ số bền vững nợ, không chỉ là tỷ lệ nợ/GDP mà còn các chỉ số khác như tỷ lệ trả nợ/xuất khẩu và trả nợ/thu ngân sách. Sự minh bạch trong thông tin về nợ công cũng là yếu tố then chốt để củng cố niềm tin của thị trường và ngăn chặn nguy cơ khủng hoảng nợ công.

24/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP.HCM --------o0o-------- LÂM NGỌC THIÊN LÝ TÁC ĐỘNG CỦA NỢ CÔNG ĐẾN TĂNG TRƢỞNG KINH TẾ: BẰNG CHỨNG TẠI CÁC NƢỚC ĐANG PHÁT TRIỂN LUẬN VĂN THẠC SĨ KINH TẾ TP. Hồ Chí Minh – Năm 2015 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP.HCM --------o0o-------- LÂM NGỌC THIÊN LÝ TÁC ĐỘNG CỦA NỢ CÔNG ĐẾN TĂNG TRƢỞNG KINH TẾ: BẰNG CHỨNG TẠI CÁC NƢỚC ĐANG PHÁT TRIỂN Chuyên ngành : Tài chính – Ngân hàng Mã số : 60340201 LUẬN VĂN THẠC SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS. LÊ THỊ LANH TP. Hồ Chí Minh - Năm 2015 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận văn Thạc sĩ Kinh tế “Tác động của nợ công đến tăng trƣởng kinh tế: bằng chứng tại các nƣớc đang phát triển” là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu và kết quả nghiên cứu trong luận văn là trung thực.Các tài liệu, số liệu trích dẫn đã được ghi rõ nguồn gốc.Luận văn được thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Lê Thị Lanh. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm với cam kết nêu trên. HCM, ngày 10 tháng 10 năm 2015 Lâm Ngọc Thiên Lý Học viên cao học khóa 21 Chuyên ngành: Tài chính doanh nghiệp Trường Đại học Kinh tế TP. HCM LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC TRANG PHỤ BÌA LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT THUẬT NGỮ DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU DANH MỤC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ DANH MỤC CÁC PHỤ LỤC TÓM TẮT .1 CHƢƠNG 1: PHẦN MỞ ĐẦU .1 Lý do chọn đề tài .2 Mục tiêu nghiên cứu .3 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu .4 Phương pháp nghiên cứu .5 Ý nghĩa thực tiễn của đề tài nghiên cứu .6 Tính mới của đề tài .7 Kết cấu của luận văn .5 CHƢƠNG 2 : CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU TRƢỚC ĐÂY .1 Nợ công của một quốc gia .2 Lý thuyết nhô nợ .3 Lý thuyết về hiệu ứng lấn át .4 Tiêu chí đánh giá mức độ an toàn nợ nước ngoài đối các quốc gia có thu nhập thấp . 12 CHƢƠNG 3: DỮ LIỆU VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Mô hình nghiên cứu . 19 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.2 Mẫu dữ liệu nghiên cứu .3 Phương pháp nghiên cứu . 34 CHƢƠNG 4: NỘI DUNG VÀ CÁC KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU .1Kết quả hồi quy mô hình.2 Kiểm định mô hình . 45 CHƢƠNG 5: KẾT LUẬN .1 Kết luận và hàm ý .2 Hạn chế của luận văn . 47 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT CPIA : Chỉ số đánh giá thể chế và chính sách quốc gia DSF : Chỉ số đánh giá nguy cơ căng thẳng nợ GDP : Tổng sản phẩm quốc nội GNP : Tổng sản phẩm quốc dân GNI : Tổng thu nhập quốc dân HIPC : Các nước nghèo mắc nợ cao IDA : Hiệp hội phát triển quốc tế IMF : Quỹ tiền tệ quốc tế LICs : Các quốc gia có thu nhập thấp NPV : Giá trị hiện tại thuần ODA : Hỗ trợ phát triển chính thức WB : Ngân hàng thế giới LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com THUẬT NGỮ Ngân hàng Thế giới (World Bank): là một tổ chức tài chính quốc tế nơi cung cấp những khoản vay nhằm thúc đẩy kinh tế cho các nước đang phát triển thông qua các chương trình vay vốn. Ngân hàng Thế giới tuyên bố mục tiêu chính của mình là giảm thiểu đói nghèo. Quỹ tiền tệ quốc tế (IMF): là một tổ chức quốc tế của 188 quốc gia, làm việc để thúc đẩy hợp tác tiền tệ toàn cầu, đảm bảo sự ổn định tài chính, tạo thuận lợi cho thương mại quốc tế, thúc đẩy việc làm và tăng trưởng kinh tế bền vững và giảm đói nghèo trên thế giới. Chỉ số đánh giá và thẻ chế quốc gia (CPIA):đây là tiêu chuẩn chính để phân bổ tài khoản quốc gia từ IDA. Tỷ lệ CPIA các quốc gia dựa trên bộ 16 tiêu chí được tập hợp trong 4 nhóm: (a) quản lý kinh tế, (b) chính sách cấu trúc, (c) các chính sách về hòa nhập và công bằng xã hội, và (d) quản lý và thể chế công. Các xếp hạng được thực hiện từ năm 1997 được WB thực hiện hàng năm. Hiệp hội Phát triển Quốc tế (IDA):thuộc Nhóm Ngân hàng Thế giới (WBG).Được thành lập vào năm 1960, IDA nhằm mục đích giảm nghèo bằng cách cung cấp các khoản vay (được gọi là "tín dụng") và tài trợ cho các chương trình thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, giảm bất bình đẳng và cải thiện điều kiện sống của người dân. Các quốc gia nghèo mắc nợ (HIPC): Các quốc gia này được Quỹ tiền tệ quốc tế và Ngân hàng Thế giới xác định đủ điều kiện tham gia sáng kiến giảm nợ cho các quốc gia nghèo mắc nợ. Tiêu chí sáng kiến HIPC bao gồm đánh giá của Ngân hàng Thế giới và Quỹ tiền tệ quốc tế cho thấy một "nhu cầu tiềm năng cho việc giảm nợ HIPC" và thu nhập bình quân đầu người dưới 785 $, được quyền vay IDA của Ngân hàng Thế giới và từ PRGF của Quỹ tiền tệ quốc tế. Hỗ trợ phát triển chính thức (ODA)là một thuật ngữ được sử dụng lần đâu vào năm 1969 bởi Ủy ban Hỗ trợ phát triển (DAC) của Tổ chức Hợp tác Kinh tế và Phát triển (OECD), (ODA) là một phân loại các nguồn tài trợ từ 22 nước của DAC đáp ứng bốn tiêu chí. Một là cho vay từ các liên bang, trung ương, tỉnh, nhà nước, và chính quyền địa phương. Hai là đáp ứng nguồn vốn cho các nước đang phát triển và LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com các nước đủ điều kiện được lựa chọn bởi các tổ chức quốc tế OECD dựa trên các chỉ số khác nhau (GNI bình quân, gia tăng giá trị nông nghiệp, tuổi thọ, . Không bao gồm các nước trong quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế thị trường và nhiều nước đang phát triển tiên tiến. Ba là mục đích cho vay hỗ trợ cho phát triển, nhân đạo trong pháp lý hoặc hành pháp.Bốn là tài trợ và cho vay ưu đãi ít nhất 25%. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU Bảng 2.1: Cấu trúc trả nợ của con nợ trong nhiều giả thiết khác nhau Bảng 2.2: Tiêu chí đánh giá mức độ nợ nước ngoài Bảng 3.1: Dự báo mối quan hệ giữa các biến độc lập và tốc độ tăng GDP bình quân đầu người trong mô hình tuyến tính.2: Dự báo mối quan hệ giữa các biến độc lập và tốc độ tăng GDP bình quân đầu người trong mô hình phi tuyến bậc 2.3: Dự báo mối quan hệ giữa các biến độc lập và tốc độ tăng GDP bình quân đầu người trong mô hình phi tuyến dạng ngưỡng.4: Danh sách các nước trong mẫu nghiên cứu Bảng 3.5: Danh sách các biến sử dụng trong mô hình.1: Kiểm tra vấn đề đa cộng tuyến mô hình Bảng 4.2: Thống kê mô tả các biến trong mô hình Bảng 4.3: Ma trận tự tương quan của các biến trong mô hình Bảng 4.4: Kết quả mô hình nợ công - tăng trưởng (Base case) Bảng 4.5: Kết quả mô hình nợ công - tăng trưởng (Không có biến CPIA) DANH MỤC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Hình 2.1: Đường cong Laffter về nợ Hình 4.1: Đồ thị phân tán giữa nợ công và tăng trưởng kinh tế DANH MỤC CÁC PHỤ LỤC Phụ lục 1: Kết quả hồi quy mô hình nợ công – tăng trưởng (Base case) Phụ lục 2: Kết quả hồi quy mô hình nợ công – tăng trưởng (Không có biến CPIA) LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 1 TÓM TẮT Cuộc khủng hoảng toàn cầu và vấn đề gia tăng nợ công tại nhiều quốc gia đã làm các nhà hoạch định chính sách và các nhà nghiên cứu chú ý đến về tác động lớn của nợ công đến tăng trưởng. Nghiên cứu thực nghiệm của tác giả điều tra tác động của nợ công đến tăng trưởng ở các nước đáng phát triển có mức thu nhập thấp và trung bình. Bài nghiên cứu này nhằm bổ sung các bằng chứng hiện tại tập trung vào các nước đang phát triển, nơi mà sự gia tăng vay trong nước đã bắt đầu trước khi cuộc khủng hoảng, tác giả đã phân tích toàn diện hơn, không chỉ dựa trên nợ nước ngoài, mà còn về tổng nợ công. Kết quả trên dữ liệu bảng của 68 nước đang phát triển, giai đoạn 15 năm từ năm 1999 đến năm 2013 bằng phương pháp GMM hệ thống cho thấy nợ công có một tác động tiêu cực đến tăng trưởng khi ngưỡng trên 47 phần trăm của GDP. Hiệu ứng phi tuyến tính này có thể được giải thích bởi lý thuyết nhô nợ, khi nợ vượt quá ngưỡng an toàn thì sẽ là một hạn chế tăng trưởng ở các nước có các thể chế và chính sách kinh tế vĩ mô ổn định. Từ khóa: Nợ công, tăng trưởng kinh tế, mô hình phi tuyến, GMM. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 2 CHƢƠNG 1: PHẦN MỞ ĐẦU 1.1 Lý do chọn đề tài Trong hơn hai thập kỷ qua, nhằm mục tiêu phát triển kinh tế trong điều kiện tiết kiệm trong nước còn hạn chế, nhiều nước đang phát triển thường thu hút các nguồn vốn bằng hình thức vay nợ. Tuy nhiên, vay nợ là một con dao hai lưỡi, vừa giúp các nước đang thiếu vốn bù đắp nguồn lực và đẩy mạnh phát triển kinh tế, ngược lại sẽ gây ra những tác động tiêu cực kìm hãm phát triển kinh tế của nước vay nợ. Trong điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế đang mở rộng, khủng hoảng tiền tệ luôn đe dọa các nền kinh tế, việc vay nợ nước ngoài luôn gắn với các rủi ro tài chính thông qua các yếu tố tỷ giá, lạm phát, chi phí sử dụng nợ … đây là vấn đề mà nhiều nhà kinh tế đã cảnh báo. Khi nền kinh tế rơi vào tình trạng lạm phát cao, giá trị nội tệ ngày càng suy giảm so với ngoại tệ vay nợ thì quy mô nợ và gánh năng trả nợ ngày càng lớn.Nhiều nước đang phát triển đã có kinh nghiệm về việc các giai đoạn lặp đi lặp lại của việc tăng nợ và dịch vụ nợ dẫn đến kìm hãm việc tăng trưởng kinh tế và đầu tư. Việc thiếu kinh nghiệm định hướng phát triển kinh tế của các nước dẫn đến vấn đề gánh nặng nợ ngày càng tăng, bóp nghẹt tăng trưởng kinh tế, làm cho các nước mắc nợ không thể thoát khỏi đói nghèo. Hiện nay, nợ công đang trở thành vấn đề nóng bỏng không chỉ ở riêng Châu Âu, Mỹ, Nhật Bản mà nhiều nước đang phát triển trên thế giới cũng đang phải đối mặt, trong đó có Việt Nam.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ