Tác động của FDI đến tăng trưởng các nước ASEAN: Mô hình hồi quy ngưỡng

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu ueh tác động của fdi lên tăng trưởng của các quốc gia khu vực asean mô hình hồi quy ngưỡng tác động, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất

Chuyên ngành

Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
82
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Luận văn thạc sĩ UEH FDI tác động tăng trưởng ASEAN ra sao

Nghiên cứu về vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và tác động của nó lên tăng trưởng kinh tế luôn là chủ đề thu hút sự quan tâm lớn. Đặc biệt tại khối ASEAN, FDI được xem là động lực quan trọng, cung cấp vốn, công nghệ và kỹ năng quản lý. Tuy nhiên, các bằng chứng thực nghiệm về mối quan hệ này lại không nhất quán. Một số nghiên cứu chỉ ra tác động tích cực, trong khi số khác lại cho kết quả ngược lại hoặc phụ thuộc vào nhiều điều kiện. Luận văn thạc sĩ của trường Đại học Kinh tế TP.HCM (UEH) với chủ đề "Tác động của FDI lên tăng trưởng của các quốc gia khu vực ASEAN: mô hình hồi quy ngưỡng tác động cố định" đã cung cấp một góc nhìn mới mẻ và sâu sắc. Nghiên cứu này không đi theo lối mòn của các mô hình tuyến tính truyền thống, mà tập trung vào việc khám phá tác động phi tuyến. Giả thuyết cốt lõi là hiệu quả của FDI đối với tăng trưởng GDP không phải là một hằng số, mà thay đổi tùy thuộc vào mức độ hấp thụ FDI của quốc gia sở tại. Bằng cách áp dụng mô hình hồi quy ngưỡng tác động cố định, luận văn đã tiến hành một phân tích định lượng chi tiết, sử dụng mô hình dữ liệu bảng (panel data) của 9 quốc gia ASEAN trong giai đoạn 2002-2016. Mục tiêu chính là xác định sự tồn tại của các "ngưỡng" mà tại đó, tác động của FDI thay đổi một cách có hệ thống. Kết quả nghiên cứu không chỉ làm rõ hơn bản chất phức tạp của mối quan hệ này mà còn mang lại những hàm ý quan trọng cho việc xây dựng chính sách thu hút FDI hiệu quả, giúp các quốc gia ASEAN tối ưu hóa lợi ích từ dòng vốn quan trọng này.

1.1. Tổng quan vai trò vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài tại ASEAN

Trong nhiều thập kỷ qua, vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài đã trở thành một yếu tố không thể thiếu trong chiến lược phát triển của các quốc gia thuộc khối ASEAN. Nguồn vốn này không chỉ bù đắp sự thiếu hụt vốn đầu tư trong nước mà còn mang theo công nghệ tiên tiến, kinh nghiệm quản lý hiện đại và mở ra cơ hội tiếp cận thị trường toàn cầu. FDI góp phần tạo việc làm, nâng cao năng suất lao động và thúc đẩy cạnh tranh, từ đó tạo ra hiệu ứng lan tỏa tích cực cho toàn bộ nền kinh tế. Tuy nhiên, lợi ích thực tế còn phụ thuộc vào khả năng của nước chủ nhà trong việc hấp thụ và tận dụng các yếu tố này, liên quan đến chất lượng vốn nhân lực, độ mở thương mại và sự ổn định kinh tế vĩ mô.

1.2. Mục tiêu và ý nghĩa của nghiên cứu thực nghiệm UEH

Luận văn đặt ra mục tiêu chính là kiểm định mối quan hệ phi tuyến giữa FDI và tăng trưởng kinh tế tại ASEAN. Cụ thể, nghiên cứu tìm câu trả lời cho các câu hỏi: Liệu có tồn tại một mức ngưỡng hấp thụ FDI mà khi vượt qua, tác động của FDI lên tăng trưởng sẽ thay đổi? Mức ngưỡng đó là bao nhiêu? Ý nghĩa của nghiên cứu nằm ở việc cung cấp bằng chứng thực nghiệm mới, lấp đầy khoảng trống trong các tài liệu trước đây vốn thường giả định mối quan hệ tuyến tính. Bằng cách sử dụng kinh tế lượng hiện đại, kết quả nghiên cứu giúp các nhà hoạch định chính sách có cái nhìn chính xác hơn, từ đó điều chỉnh chiến lược thu hút và sử dụng FDI một cách tối ưu, thay vì chỉ tập trung vào việc gia tăng số lượng vốn.

II. Thách thức Vì sao tác động FDI lên tăng trưởng kinh tế gây tranh cãi

Sự thiếu thống nhất trong kết quả của các nghiên cứu trước đây về tác động của FDI lên tăng trưởng kinh tế xuất phát từ nhiều nguyên nhân. Thứ nhất, các lý thuyết kinh tế đưa ra những lập luận trái chiều. Lý thuyết tăng trưởng nội sinh nhấn mạnh vai trò tích cực của FDI thông qua chuyển giao công nghệ và lan tỏa kiến thức. Ngược lại, lý thuyết phụ thuộc lại cảnh báo về nguy cơ các doanh nghiệp FDI lấn át doanh nghiệp nội địa, chuyển lợi nhuận về nước và tạo ra sự phụ thuộc tiêu cực. Thứ hai, sự khác biệt về phương pháp luận, mẫu dữ liệu và giai đoạn nghiên cứu cũng dẫn đến các kết luận khác nhau. Đặc biệt, một hạn chế lớn của nhiều công trình trước đây là việc áp dụng các mô hình hồi quy tuyến tính. Cách tiếp cận này giả định rằng mỗi đơn vị FDI tăng thêm sẽ mang lại một tác động không đổi lên tăng trưởng GDP, bất kể điều kiện kinh tế của quốc gia sở tại như thế nào. Giả định này không phản ánh đúng thực tế phức tạp, nơi hiệu quả của FDI có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố như chất lượng thể chế kinh tế, trình độ vốn nhân lực, hay mức độ phát triển của thị trường tài chính. Việc bỏ qua tác động phi tuyến này chính là nguyên nhân cốt lõi gây ra những kết quả mâu thuẫn, từ đó đặt ra yêu cầu phải có một phương pháp phân tích tinh vi hơn, chẳng hạn như mô hình hồi quy ngưỡng.

2.1. Các lý thuyết kinh tế trái chiều về FDI và tăng trưởng GDP

Sự tranh cãi bắt nguồn từ nền tảng lý thuyết đa dạng. Một mặt, các mô hình tăng trưởng nội sinh và lý thuyết lan tỏa công nghệ (technology spillover) cho rằng FDI là kênh dẫn truyền vốn, công nghệ và kỹ năng quản lý vượt trội, giúp tăng năng suất và thúc đẩy tăng trưởng GDP. Mặt khác, lý thuyết phụ thuộc (Dependency Theory) lại cho rằng FDI có thể kìm hãm sự phát triển dài hạn bằng cách tạo ra sự cạnh tranh không lành mạnh, lấn át các doanh nghiệp địa phương và làm xói mòn cơ sở công nghiệp non trẻ của nước nhận đầu tư.

2.2. Hạn chế của các mô hình tuyến tính trong nghiên cứu cũ

Phần lớn các nghiên cứu trước đây sử dụng các mô hình tuyến tính như OLS, mô hình tác động cố định (FEM) hoặc mô hình tác động ngẫu nhiên (REM) một cách đơn giản. Các mô hình này không thể nắm bắt được khả năng tác động của FDI thay đổi theo các điều kiện khác nhau. Ví dụ, tác động của FDI có thể rất tích cực ở một quốc gia có trình độ giáo dục cao nhưng lại không đáng kể ở nơi có vốn nhân lực thấp. Sự phi tuyến tính này là một khía cạnh quan trọng mà các mô hình tuyến tính đã bỏ qua, dẫn đến những kết luận không đầy đủ và đôi khi mâu thuẫn.

III. Phương pháp hồi quy ngưỡng Giải mã tác động phi tuyến của FDI

Để khắc phục hạn chế của các mô hình tuyến tính, luận văn đã áp dụng phương pháp hồi quy ngưỡng tác động cố định (Fixed-Effect Panel Threshold Model) do Hansen (1999) phát triển. Đây là một công cụ kinh tế lượng mạnh mẽ cho phép phân tích dữ liệu bảng, giúp xác định xem liệu có tồn tại một hoặc nhiều "ngưỡng" của một biến số nào đó (gọi là biến ngưỡng) hay không. Khi biến ngưỡng này vượt qua một giá trị nhất định, mối quan hệ giữa biến độc lập (FDI) và biến phụ thuộc (tăng trưởng kinh tế) sẽ thay đổi một cách đột ngột. Trong khuôn khổ nghiên cứu này, chính tỷ lệ FDI/GDP được sử dụng làm biến ngưỡng. Mô hình sẽ tự động tìm kiếm giá trị ngưỡng tối ưu để chia mẫu dữ liệu thành các "chế độ" (regime) khác nhau. Ví dụ, có thể có một chế độ dành cho các quan sát có tỷ lệ FDI/GDP thấp và một chế độ khác cho các quan sát có tỷ lệ FDI/GDP cao. Hệ số tác động của FDI lên tăng trưởng sẽ được ước lượng riêng cho từng chế độ. Cách tiếp cận này cho phép kiểm định một cách chặt chẽ giả thuyết về tác động phi tuyến, cung cấp một bức tranh chi tiết và thực tế hơn về cách thức FDI ảnh hưởng đến nền kinh tế các nước khối ASEAN. Dữ liệu được sử dụng là mô hình dữ liệu bảng không cân bằng của 9 quốc gia ASEAN từ năm 2002 đến 2016.

3.1. Giới thiệu mô hình dữ liệu bảng panel data trong nghiên cứu

Mô hình dữ liệu bảng kết hợp cả dữ liệu chuỗi thời gian và dữ liệu chéo, cho phép theo dõi nhiều quốc gia qua nhiều năm. Ưu điểm của phương pháp này là kiểm soát được các yếu tố đặc thù không đổi theo thời gian của từng quốc gia (như văn hóa, vị trí địa lý) mà các mô hình dữ liệu chéo thuần túy không làm được. Điều này giúp giảm thiểu sai lệch trong ước lượng và mang lại kết quả đáng tin cậy hơn. Luận văn sử dụng dữ liệu từ Ngân hàng Thế giới (World Bank) và Worldwide Governance Indicators.

3.2. Cơ chế hoạt động của mô hình hồi quy ngưỡng tác động cố định

Mô hình này hoạt động bằng cách chia phương trình hồi quy thành nhiều phân đoạn, dựa trên giá trị của một biến ngưỡng. Ví dụ, với biến ngưỡng là FDI, mô hình sẽ ước lượng hai hệ số tác động khác nhau: một cho trường hợp FDI thấp hơn giá trị ngưỡng (γ) và một cho trường hợp FDI cao hơn hoặc bằng γ. Giá trị ngưỡng γ không được áp đặt trước mà được xác định nội sinh từ dữ liệu để tối thiểu hóa tổng bình phương sai số. Điều này giúp mô hình phát hiện ra điểm gãy cấu trúc một cách khách quan trong mối quan hệ FDI-tăng trưởng.

3.3. Các biến số và kiểm định trong phân tích định lượng

Bên cạnh biến chính là tăng trưởng GDP và FDI/GDP, mô hình còn bao gồm các biến kiểm soát quan trọng khác như: chi tiêu chính phủ, độ mở thương mại, lạm phát, tổng vốn đầu tư, và chất lượng quản trị nhà nước. Trước khi hồi quy, các kiểm định sơ bộ như kiểm định đa cộng tuyến (sử dụng hệ số VIF) và kiểm định tính dừng của dữ liệu (kiểm định nghiệm đơn vị) được thực hiện để đảm bảo tính vững chắc của mô hình phân tích định lượng. Việc lựa chọn giữa mô hình tác động cố định (FEM)mô hình tác động ngẫu nhiên (REM) thường dựa vào kiểm định Hausman.

IV. Kết quả Ngưỡng hấp thụ FDI tối ưu cho tăng trưởng khối ASEAN

Kết quả nghiên cứu thực nghiệm từ luận văn thạc sĩ UEH đã mang lại những phát hiện quan trọng, xác nhận sự tồn tại của tác động phi tuyến giữa FDI và tăng trưởng kinh tế tại các quốc gia khối ASEAN. Phân tích thống kê cho thấy mô hình ngưỡng đơn là phù hợp nhất, bác bỏ giả thuyết về một mối quan hệ tuyến tính đơn giản. Cụ thể, nghiên cứu đã xác định được một giá trị ngưỡng hấp thụ FDI duy nhất ở mức 4,6869% (tính theo tỷ lệ FDI trên GDP). Đây là điểm gãy cấu trúc quan trọng, chia tác động của FDI thành hai chế độ riêng biệt. Ở chế độ thứ nhất, khi tỷ lệ FDI/GDP của một quốc gia thấp hơn ngưỡng 4,6869%, tác động của FDI lên tăng trưởng là rất mạnh mẽ và có ý nghĩa thống kê cao. Điều này cho thấy ở giai đoạn đầu thu hút vốn, các quốc gia nhận được lợi ích lớn nhất từ FDI. Tuy nhiên, khi tỷ lệ FDI/GDP vượt qua ngưỡng 4,6869% (chế độ thứ hai), tác động của FDI vẫn còn dương nhưng đã giảm đi đáng kể. Phát hiện này có hàm ý rằng việc "càng nhiều FDI càng tốt" không phải lúc nào cũng đúng. Khi dòng vốn FDI đã đạt đến một mức độ nhất định, hiệu quả biên của nó sẽ giảm dần. Nguyên nhân có thể là do nền kinh tế đã đạt đến giới hạn về khả năng hấp thụ công nghệ, cạnh tranh gia tăng gây áp lực lên doanh nghiệp nội địa, hoặc các yếu tố về ổn định kinh tế vĩ môthể chế kinh tế chưa theo kịp.

4.1. Xác định hiệu ứng ngưỡng và giá trị ngưỡng FDI duy nhất

Thông qua kiểm định bootstrap với 500 lần lặp, luận văn đã bác bỏ giả thuyết không có hiệu ứng ngưỡng ở mức ý nghĩa 10% (thống kê F = 12.52). Các kiểm định tiếp theo cho mô hình ngưỡng đôi và ngưỡng ba đều không có ý nghĩa thống kê. Điều này khẳng định chỉ tồn tại duy nhất một ngưỡng. Giá trị ngưỡng được ước tính chính xác là 4,6869%, với khoảng tin cậy 95% là từ 4,0510% đến 4,7272%. Kết quả này cung cấp một con số cụ thể cho các nhà hoạch định chính sách.

4.2. Phân tích tác động của FDI ở hai chế độ trước và sau ngưỡng

Kết quả hồi quy chi tiết cho thấy, khi FDI/GDP < 4,6869%, hệ số tác động của FDI lên tăng trưởng GDP là dương và rất có ý nghĩa. Trong giai đoạn này, FDI đóng vai trò là chất xúc tác mạnh mẽ cho nền kinh tế. Ngược lại, khi FDI/GDP ≥ 4,6869%, hệ số tác động mặc dù vẫn dương nhưng nhỏ hơn đáng kể. Điều này cho thấy lợi ích biên của FDI giảm dần khi quốc gia đã thu hút được một lượng vốn đáng kể, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nâng cao năng lực hấp thụ trong nước.

V. Hướng đi mới Chính sách thu hút FDI hiệu quả cho các quốc gia

Những phát hiện từ luận văn không chỉ mang giá trị học thuật mà còn cung cấp những gợi ý quan trọng cho việc xây dựng chính sách thu hút FDI tại các quốc gia ASEAN. Thay vì theo đuổi một chiến lược thu hút FDI bằng mọi giá, các chính phủ cần có một cách tiếp cận đa chiều và linh hoạt hơn, dựa trên mức độ hấp thụ vốn hiện tại của nền kinh tế. Đối với các quốc gia có tỷ lệ FDI/GDP vẫn còn dưới ngưỡng 4,6869%, ưu tiên hàng đầu là tiếp tục cải thiện môi trường kinh doanh, đơn giản hóa thủ tục hành chính và tăng cường các hoạt động xúc tiến đầu tư để thu hút thêm các dự án FDI chất lượng. Ở giai đoạn này, lợi ích từ FDI là lớn nhất. Ngược lại, đối với các quốc gia đã vượt qua ngưỡng này, việc chỉ tập trung vào tăng số lượng FDI có thể không còn hiệu quả. Thay vào đó, chính sách nên chuyển trọng tâm sang nâng cao chất lượng dòng vốn và tăng cường năng lực hấp thụ của nền kinh tế. Điều này bao gồm việc đầu tư mạnh mẽ hơn vào giáo dục và đào tạo để nâng cao chất lượng vốn nhân lực, cải cách thể chế kinh tế để đảm bảo một sân chơi bình đẳng, và phát triển cơ sở hạ tầng để tạo ra các liên kết hiệu quả giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước. Duy trì ổn định kinh tế vĩ mô cũng là yếu tố then chốt để đảm bảo FDI mang lại lợi ích bền vững. Tóm lại, việc nhận diện tác động phi tuyến và điểm ngưỡng hấp thụ FDI giúp các quốc gia ASEAN xây dựng chính sách thông minh hơn, tối đa hóa lợi ích và giảm thiểu các tác động tiêu cực tiềm tàng từ FDI.

5.1. Hàm ý chính sách cho các quốc gia dưới ngưỡng hấp thụ FDI

Các quốc gia này cần tập trung vào các chính sách mang tính "mở cửa" và "thu hút". Các biện pháp cụ thể bao gồm ưu đãi thuế, tạo điều kiện thuận lợi về đất đai, cải thiện cơ sở hạ tầng kết nối và đảm bảo sự minh bạch của hệ thống pháp luật. Mục tiêu là đạt đến mức FDI tối ưu để tận dụng tối đa động lực tăng trưởng từ nguồn vốn này.

5.2. Chiến lược cho các quốc gia đã vượt ngưỡng hấp thụ FDI

Đối với nhóm này, chiến lược cần chuyển từ "số lượng" sang "chất lượng". Chính sách nên ưu tiên các dự án FDI có công nghệ cao, tạo ra giá trị gia tăng lớn và có khả năng lan tỏa mạnh mẽ đến các ngành kinh tế khác. Đồng thời, cần tăng cường đầu tư công vào giáo dục, nghiên cứu và phát triển (R&D) để nâng cao khả năng tiếp nhận và ứng dụng công nghệ mới từ các doanh nghiệp FDI, biến thách thức của việc bão hòa FDI thành cơ hội để nâng cấp toàn diện nền kinh tế.

24/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH LÊ THỊ NGỌC ÁNH TÁC ĐỘNG CỦA FDI LÊN TĂNG TRƯỞNG CỦA CÁC QUỐC GIA KHU VỰC ASEAN: MÔ HÌNH HỒI QUY NGƯỠNG TÁC ĐỘNG CỐ ĐỊNH LUẬN VĂN THẠC SĨ KINH TẾ TP. Hồ Chí Minh – 2018 BẢN THẢO LUẬN VĂN THẠC SĨ LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH LÊ THỊ NGỌC ÁNH TÁC ĐỘNG CỦA FDI LÊN TĂNG TRƯỞNG CỦA CÁC QUỐC GIA KHU VỰC ASEAN: MÔ HÌNH HỒI QUY NGƯỠNG TÁC ĐỘNG CỐ ĐỊNH Chuyên ngành: Tài chính–Ngân hàng Mã số: 8340201 LUẬN VĂN THẠC SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: TS. ĐINH THỊ THU HỒNG TP. Hồ Chí Minh – 2018 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan bài luận văn thạc sĩ với chủ đề “Tác động của FDI lên tăng trưởng của các quốc gia khu vực ASEAN: mô hình hồi quy ngưỡng tác động cố định” là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của riêng tôi theo sự hướng dẫn của TS Đinh Thị Thu Hồng. Các số liệu, kết quả nêu trong luận văn là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về nội dung và tính trung thực của luận văn này. Hồ Chí Minh, ngày tháng năm 2018 Lê Thị Ngọc Ánh LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC TRANG PHỤ BÌA LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG BIỂU CHƯƠNG 1 - GIỚI THIỆU . Mục tiêu nghiên cứu và câu hỏi nghiên cứu . Phương pháp nghiên cứu và phạm vi nghiên cứu . Ý nghĩa của nghiên cứu . Bố cục của đề tài . 4 CHƯƠNG 2 - TỔNG QUAN LÝ THUYẾT . Nền tảng lý thuyết về tác động của FDI lên tăng trưởng kinh tế. Lý thuyết phụ thuộc (Dependency theory) . Lý thuyết chiết trung . Mô hình tăng trưởng nội sinh (Endogenous growth) . Lý thuyết tăng trưởng dựa vào đổi mới (Innovation-based growth) . Sự lan tỏa công nghệ (Technology spillover) . Các nghiên cứu khoa học, lý luận thực nghiệm về mối quan hệ giữa FDI và tăng trưởng kinh tế . Vai trò của quản lý nhà nước trong mối quan hệ FDI và tăng trưởng . Các nghiên cứu mối quan hệ FDI và tăng trưởng kinh tế. Hiệu ứng ngưỡng giữa FDI và tăng trưởng kinh tế . Mối quan hệ FDI và tăng trưởng kinh tế tại Việt Nam . 25 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com CHƯƠNG 3 - PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU . Phương pháp hồi quy ngưỡng tác động cố định . Mô hình ngưỡng đơn . Mô hình đa ngưỡng. Thiết lập mô hình nghiên cứu . Dữ liệu và biến số. 35 CHƯƠNG 4 - KẾT QUẢ. Các phân tích cơ bản . Kiểm định đa cộng tuyến . Kiểm định tính dừng . Mô hình tăng trưởng phi tuyến với biến ngưỡng FDI. Kiểm định hiệu ứng ngưỡng . Xác định số ngưỡng trong mô hình . Kết quả hồi quy mô hình ngưỡng đơn . Mô hình tăng trưởng phi tuyến với biến ngưỡng GOV . Kiểm định hiệu ứng ngưỡng . Xác định số ngưỡng trong mô hình . Kết quả hồi quy mô hình ngưỡng đôi . 48 CHƯƠNG 5 - KẾT LUẬN . 51 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Thuật ngữ Viết đầy đủ tiếng Anh Viết đầy đủ tiếng Việt Nguồn vốn đầu tư trực tiếp nước FDI Foreign Direct Investment ngoài GDP Gross Domestic Product Tổng sản phẩm quốc nội Phương pháp hồi quy/ước lượng GMM General Method of Moments moment tổng quát Phương pháp hồi quy/ ước lượng OLS Ordinary Least Squares bình phương nhỏ nhất FEM Fixed Effects Model Mô hình hiệu ứng cố định REM Random Effects Model Mô hình hiệu ứng ngẫu nhiên TAR Threshold Auto Regressive Mô hình ngưỡng tự hồi quy LR Likelihood ratio Tỷ số hàm hợp lý MNCs Multinational Corporations Các tập đoàn đa quốc gia United Nations Conference on Hội nghị Thương mại và Phát triển UNCTAD Trade and Development Liên Hiệp Quốc Association of Southeast Asian Hiệp hội các quốc gia Đông Nam ASEAN Nations Á VIF Variance Inflation Factor Hệ số Phóng Đại Phương sai LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 3.1: Các biến số và nguồn dữ liệu.2: Thống kê mô tả.1: Kết quả kiểm định đa cộng tuyến.2: Kiểm định tính dừng.3: Kiểm định hiệu ứng ngưỡng trong mô hình ngưỡng đơn.4: Xác định số ngưỡng trong mô hình.5: Giá trị ngưỡng trong mô hình.6: Kết quả hồi quy mô hình phi tuyến .7: Kiểm định hiệu ứng ngưỡng trong mô hình ngưỡng đơn.8: Xác định số ngưỡng trong mô hình.9: Giá trị ngưỡng trong mô hình.10: Kết quả hồi quy mô hình phi tuyến . 48 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 1 CHƯƠNG 1 - GIỚI THIỆU 1. Đặt vấn đề Thời gian qua, FDI đóng vai trò vô cùng quan trọng trong sự phát triển kinh tế tại các quốc gia đang phát triển, đặc biệt là khu vực ASEAN. Nguồn vốn FDI trở thành động cơ của sự tăng trưởng khi cung cấp nguồn vốn đầu tư cần thiết, tăng tính cạnh tranh trong ngành công nghiệp quốc gia, cũng như cải thiện tính hiệu quả của các doanh nghiệp địa phương, thông qua việc áp dụng các công nghệ hiện đại hoặc đầu tư vào vốn con người và vật chất. FDI góp phần tăng trưởng kinh tế bền vững vì sự ổn định của nó khi so với các hình thức khác của dòng vốn. Lợi ích của FDI mang lại bao gồm nguồn vốn, tạo việc làm, tạo điều kiện tiếp cận thị trường nước ngoài, và tạo ra sự lan tỏa công nghệ và tính hiệu quả cho các doanh nghiệp địa phương. Việc tiếp cận thị trường nước ngoài, chuyển giao công nghệ và nâng cao năng lực trong các doanh nghiệp tại quốc gia sở tại được kỳ vọng sẽ làm FDI cải thiện sự hội nhập nền kinh tế toàn cầu và thúc đẩy tăng trưởng. FDI không chỉ thúc đẩy hình thành vốn mà còn nâng cao chất lượng vốn cổ phần. Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu cũng cho thấy mặt trái mà FDI mang lại, nó có thể dẫn đến hiệu ứng lấn áp của các doanh nghiệp bản địa, ảnh hưởng bất lợi đến độ mở thương mại của một quốc gia do hậu quả của việc chuyển lợi nhuận về nước (Hill, 2003). Các bằng chứng thực nghiệm về tác động của FDI đối với hiệu quả kinh tế vẫn chưa thống nhất. Trong khi một số nghiên cứu chỉ ra tác động tích cực của FDI đối với tăng trưởng kinh tế (Agosin and Mayer, 2000; Falki, 2009), thì các nghiên cứu khác lại chỉ ra kết quả ngược lại (Seldon and Song, 1994; OECD, 2001; Herman và cộng sự, 2004). Nhóm nghiên cứu thứ ba cho rằng ảnh hưởng của FDI đối với nền kinh tế còn tùy thuộc vào năng lực hấp thụ của quốc gia, năng lực con người, mức độ phát triển kinh tế, phát triển tài chính (Borensztein và cộng sự, 1998; Hermes and Lensink, 2003; Alfaro và cộng sự, 2004). Nói cách khác, mức độ FDI đóng góp vào tăng trưởng phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm các yếu tố trên, tỷ lệ tiết kiệm ở quốc gia sở tại, mức độ mở cửa và mức độ phát triển công nghệ cùng nhiều yếu tố LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Do đó, FDI sẽ có tác động tích cực đến tăng trưởng kinh tế nếu quốc gia sở tại có tỷ lệ tiết kiệm cao; cơ chế thương mại mở và trình độ công nghệ cao (Akinlo, 2004). Ngoài ra, khung thể chế quốc gia, chất lượng quản lý nhà nước có thể tạo ra khả năng hấp thụ thu hút FDI lý tưởng. Quản lý nhà nước được định nghĩa rộng rãi là “các truyền thống và thể chế xác định cách thức thực thi quyền lực ở một quốc gia” (Kaufmann và cộng sự, 2005). Tuy nhiên, mối quan hệ giữa quản trị nhà nước và tăng trưởng là mơ hồ ở hầu hết các nước đang phát triển, không ngoại trừ khu vực ASEAN. Điều này là do sự tồn tại của các ràng buộc về cấu trúc và tài khóa cũng như các hạn chế khác (Raheeem and Oynilola, 2013). Quản lý nhà nước tốt luôn là yếu tố được các tổ chức quốc tế đánh giá cao là một trong những điều kiện tiên quyết đưa nền kinh tế cất cánh (Litjobo, 2005). Một lượng lớn nghiên cứu thời gian qua cho thấy chất lượng quản lý nhà nước thấp cản trở tăng trưởng và đầu tư, và làm trầm trọng thêm hậu quả của đói nghèo và bất bình đẳng. Trên thực tế, quản lý nhà nước tốt là nền tảng cho các nỗ lực cải thiện cơ sở hạ tầng, thu hút đầu tư và nâng cao tiêu chuẩn giáo dục. Ngược lại, quản lý nhà nước yếu kém đặt ra thách thức không nhỏ trong mục tiêu phát triển và duy trì tăng trưởng kinh tế trong tương lai (Roy, 2005). Lý do giải thích cho sự khác biệt trong kết luận của các nghiên cứu trước đây có thể liên quan đến sự khác biệt về mẫu, thời gian, hiệu ứng cụ thể của quốc gia trong các nghiên cứu dữ liệu chéo. Đặc biệt, cách tiếp cận tuyến tính thông thường không đủ hiệu quả trong việc phân tích mối quan hệ này, nói một cách khác, mối quan hệ giữa FDI và tăng trưởng có thể phi tuyến. Do đó, xuất phát từ thực tế trên ý tưởng của nghiên cứu này là mối quan hệ phi tuyến giữa FDI và tăng trưởng, cũng như vai trò của quản lý nhà nước trong mối quan hệ này. Mục tiêu nghiên cứu và câu hỏi nghiên cứu Đề tài nghiên cứu cung cấp một số đóng góp mới cho những tranh luận hiện nay về mối quan hệ giữa FDI và tăng trưởng kinh tế, góp phần lấp đầy những LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 3 khoảng trống trong nghiên cứu tác động của FDI lên tăng trưởng kinh tế. Mục tiêu chính của nghiên cứu nhằm xem xét mối quan hệ giữa FDI, tăng trưởng kinh tế và vai trò của quản lý nhà nước đối với mức đố hấp thụ FDI ảnh hưởng lên tăng trưởng của nền kinh tế. Trên cơ sở nghiên cứu nói trên đề tài hướng đến tìm câu trả lời cho các câu hỏi sau đây: i) Bản chất mối quan hệ giữa quản lý nhà nước và FDI trong quá trình tăng trưởng kinh tế của một quốc gia có phải là mối quan hệ phi tuyến hay không? iii) Giá trị ngưỡng của biến quản lý nhà nước và FDI là bao nhiêu thì sẽ tác động tích cực hay tiêu cực đến tăng trưởng kinh tế? iii) Có phải hấp thụ FDI càng nhiều, tăng trưởng kinh tế càng cao, càng nâng cao chất lượng quản lý nhà nước càng tăng hiệu quả mà FDI mang lại cho nền kinh tế hay không? 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ