Luận văn Thạc sĩ UEH: Tác động của FDI đến tăng trưởng kinh tế Đông Nam Á

Luận văn thạc sĩ kinh tế phân tích ueh tác động của đầu tư trực tiếp nước ngoài đến tăng trưởng kinh tế tại một số nước trong khu vực, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

109
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận văn UEH Tóm tắt FDI và tăng trưởng kinh tế ASEAN

Nghiên cứu về mối quan hệ giữa vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và tăng trưởng kinh tế luôn là chủ đề trọng tâm trong các luận văn cao học kinh tế. Đặc biệt tại khu vực ASEAN, dòng vốn này được xem là một nguồn vốn cho phát triển thiết yếu. Luận văn thạc sĩ của trường Đại học Kinh tế TP.HCM (UEH) cung cấp một phân tích sâu sắc về chủ đề này, tập trung vào 6 quốc gia: Indonesia, Malaysia, Philippines, Singapore, Thái Lan và Việt Nam. Về mặt lý thuyết, các mô hình tăng trưởng nội sinh chỉ ra rằng FDI không chỉ bổ sung vốn mà còn thúc đẩy tăng trưởng dài hạn thông qua chuyển giao công nghệ, phát triển vốn con người (human capital) và tạo ra tác động lan tỏa của FDI. Các quốc gia đang phát triển thường đối mặt với tình trạng thiếu hụt vốn, do đó FDI trở thành động lực quan trọng để bù đắp và thúc đẩy sản xuất. Tuy nhiên, hiệu quả của FDI không phải lúc nào cũng được đảm bảo. Tác động tích cực này phụ thuộc rất nhiều vào các điều kiện của nước nhận đầu tư như chất lượng thể chế, cơ sở hạ tầng, và trình độ lao động. Nghiên cứu này sử dụng số liệu kinh tế các nước Đông Nam Á từ World Bank Data để làm rõ mối liên hệ phức tạp này.

1.1. Định nghĩa vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài và vai trò

Theo Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) là hoạt động đầu tư xuyên biên giới mà nhà đầu tư nắm giữ lợi ích lâu dài và có ảnh hưởng đáng kể (thường là từ 10% cổ phần có quyền biểu quyết) đến một doanh nghiệp tại quốc gia khác. Khác với các dòng vốn gián tiếp, FDI mang tính ổn định hơn và thường đi kèm với việc chuyển giao công nghệ, kỹ năng quản lý và kinh nghiệm vận hành. Đây là một gói tổng hợp gồm vốn, công nghệ và quản trị, giúp nước nhận đầu tư nâng cao năng lực sản xuất và hội nhập vào chuỗi giá trị toàn cầu.

1.2. Các thước đo tăng trưởng kinh tế và tăng trưởng GDP

Tăng trưởng kinh tế thường được đo bằng sự gia tăng của Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) thực tế hoặc GDP bình quân đầu người theo thời gian. Tăng trưởng GDP phản ánh sự mở rộng quy mô của nền kinh tế, cho thấy sự gia tăng về số lượng hàng hóa và dịch vụ được sản xuất. Việc sử dụng GDP thực (đã loại bỏ yếu tố lạm phát) giúp đánh giá chính xác sự thay đổi về sản lượng. Ngoài GDP, các chỉ số khác như Tổng sản phẩm quốc gia (GNP) hay Tổng thu nhập quốc gia (GNI) cũng được sử dụng để phản ánh bức tranh toàn cảnh về sức khỏe của một nền kinh tế vĩ mô.

II. Top nhân tố ảnh hưởng tăng trưởng kinh tế từ vốn FDI

Tác động của FDI đến tăng trưởng không phải là một quá trình tự động. Nhiều nghiên cứu thực nghiệm, bao gồm cả nghiên cứu khoa học UEH này, đã chỉ ra rằng hiệu quả của FDI phụ thuộc vào khả năng hấp thụ của nước chủ nhà. Các nhân tố ảnh hưởng đến tăng trưởng kinh tế đóng vai trò quyết định, tạo ra môi trường thuận lợi để tối đa hóa lợi ích từ FDI. Trong đó, chất lượng vốn con người (human capital) là yếu tố then chốt. Một lực lượng lao động có trình độ học vấn và kỹ năng cao có thể tiếp thu và ứng dụng công nghệ mới một cách hiệu quả. Bên cạnh đó, độ mở của nền kinh tế cũng rất quan trọng. Một quốc gia với các chính sách thu hút FDI cởi mở, định hướng xuất khẩu sẽ tạo điều kiện cho các doanh nghiệp FDI tham gia vào thị trường toàn cầu, từ đó mang lại nguồn ngoại tệ và thúc đẩy cạnh tranh. Cơ sở hạ tầng phát triển (giao thông, điện, viễn thông) và ổn định chính trị là những điều kiện tiên quyết để thu hút và giữ chân các nhà đầu tư dài hạn. Nếu thiếu những yếu tố này, FDI có thể chỉ tập trung vào khai thác tài nguyên mà không tạo ra nhiều giá trị gia tăng.

2.1. Tác động lan tỏa của FDI thông qua chuyển giao công nghệ

Một trong những lợi ích gián tiếp quan trọng nhất của FDI là tác động lan tỏa của FDI. Khi các công ty đa quốc gia hoạt động, họ mang theo công nghệ, quy trình sản xuất và phương pháp quản lý tiên tiến. Sự chuyển giao công nghệ này không chỉ diễn ra trong nội bộ doanh nghiệp FDI mà còn lan tỏa sang các doanh nghiệp trong nước thông qua các kênh như: cạnh tranh, bắt chước, liên kết chuỗi cung ứng và sự dịch chuyển lao động. Các doanh nghiệp trong nước buộc phải cải tiến để cạnh tranh, từ đó nâng cao năng suất chung cho toàn ngành.

2.2. Vai trò của độ mở kinh tế và sự ổn định chính trị

Độ mở của nền kinh tế, thể hiện qua tỷ trọng thương mại trên GDP, là một yếu tố xúc tác mạnh mẽ. Nền kinh tế càng mở, các doanh nghiệp FDI càng dễ dàng xuất khẩu sản phẩm và nhập khẩu nguyên vật liệu, tối ưu hóa hoạt động sản xuất. Đồng thời, ổn định chính trị là nền tảng không thể thiếu. Các nhà đầu tư luôn tìm kiếm một môi trường kinh doanh có thể dự đoán được, nơi các quy định pháp luật được thực thi công bằng và quyền sở hữu tài sản được bảo vệ. Bất ổn chính trị sẽ làm tăng rủi ro và chi phí, làm giảm sức hấp dẫn của một quốc gia đối với dòng vốn FDI.

III. Cách luận văn UEH dùng mô hình kinh tế lượng GMM hay

Để đánh giá chính xác mối quan hệ FDI và tăng trưởng kinh tế, việc lựa chọn phương pháp nghiên cứu phù hợp là cực kỳ quan trọng. Luận văn này đã sử dụng phương pháp ước lượng Moment tổng quát (GMM - General Method of Moments), một kỹ thuật tiên tiến trong mô hình kinh tế lượng. Lý do chính cho lựa chọn này là để giải quyết các vấn đề cố hữu trong dữ liệu bảng (panel data), đặc biệt là hiện tượng nội sinh. Hiện tượng nội sinh xảy ra khi biến độc lập (như FDI) có tương quan với sai số của mô hình, có thể do quan hệ nhân quả hai chiều (FDI thúc đẩy tăng trưởng, và tăng trưởng cũng thu hút FDI). Các phương pháp truyền thống như mô hình OLS, FEM, REM có thể cho kết quả chệch và không vững trong trường hợp này. GMM, đặc biệt là System GMM do Arellano và Bover (1995) và Blundell và Bond (1998) phát triển, sử dụng các biến trễ của chính các biến trong mô hình làm biến công cụ. Cách tiếp cận này giúp kiểm soát các yếu tố không quan sát được theo thời gian và đặc thù quốc gia, đồng thời giải quyết vấn đề nội sinh, mang lại kết quả phân tích hồi quy đáng tin cậy hơn.

3.1. So sánh các mô hình OLS FEM REM và System GMM

Trong phân tích dữ liệu bảng (panel data), các nhà nghiên cứu thường bắt đầu với các mô hình cơ bản. Mô hình OLS (Bình phương bé nhất thông thường) gộp tất cả dữ liệu lại và bỏ qua sự khác biệt giữa các quốc gia. Mô hình FEM (Fixed Effects Model) kiểm soát các đặc tính riêng không đổi theo thời gian của mỗi quốc gia. Mô hình REM (Random Effects Model) giả định các đặc tính này là ngẫu nhiên. Tuy nhiên, khi có biến trễ của biến phụ thuộc và hiện tượng nội sinh, cả ba mô hình này đều không còn hiệu quả. System GMM vượt trội hơn hẳn vì nó được thiết kế đặc biệt để xử lý các mô hình động (dynamic panel models) và các vấn đề nội sinh này.

3.2. Lý do chọn GMM cho phân tích hồi quy dữ liệu bảng

Việc lựa chọn GMM trong phân tích hồi quy của luận văn này là hoàn toàn hợp lý vì ba lý do chính. Thứ nhất, mô hình tăng trưởng kinh tế có tính động, nghĩa là tăng trưởng của năm nay phụ thuộc vào tăng trưởng của năm trước. Thứ hai, mối quan hệ giữa FDI và tăng trưởng GDP là hai chiều, gây ra hiện tượng nội sinh. Thứ ba, dữ liệu bảng có thể chứa các yếu tố sai số đo lường hoặc các biến bị bỏ sót không đổi theo thời gian. GMM giải quyết đồng thời cả ba vấn đề này, đảm bảo các ước lượng hệ số là vững và không chệch.

IV. Phân tích dữ liệu bảng panel data về FDI và GDP ASEAN

Nghiên cứu sử dụng bộ dữ liệu bảng (panel data) cân bằng, thu thập số liệu kinh tế các nước Đông Nam Á trong giai đoạn 1990-2014. Phạm vi nghiên cứu bao gồm 6 quốc gia tiêu biểu trong khu vực ASEAN, tạo ra tổng số 150 quan sát. Dữ liệu được tổng hợp chủ yếu từ hai nguồn uy tín: cơ sở dữ liệu của Ngân hàng Thế giới (World Bank Data) và Viện Fraser. Biến phụ thuộc là tốc độ tăng trưởng GDP thực bình quân đầu người, đại diện cho tăng trưởng kinh tế. Các biến độc lập chính bao gồm dòng vốn FDI vào ròng (tính theo % GDP) và các chỉ số đo lường quy định của thị trường (lao động, tín dụng, kinh doanh). Bên cạnh đó, mô hình còn bao gồm các biến kiểm soát quan trọng khác trong lý thuyết tăng trưởng như: đầu tư trong nước (tỷ lệ tích lũy tài sản cố định trên GDP), lạm phát, độ mở của nền kinh tế, và tốc độ tăng dân số. Việc sử dụng dữ liệu bảng cho phép nghiên cứu kiểm soát được những khác biệt không quan sát được giữa các quốc gia, đồng thời theo dõi được sự thay đổi theo thời gian, cung cấp một cái nhìn toàn diện và sâu sắc hơn so với dữ liệu chéo hoặc dữ liệu chuỗi thời gian đơn thuần.

4.1. Nguồn dữ liệu từ World Bank Data và Viện Fraser

Để đảm bảo tính khách quan và tin cậy, luận văn đã sử dụng các nguồn dữ liệu được công nhận rộng rãi. World Bank Data cung cấp các chỉ số kinh tế vĩ mô quan trọng như GDP, FDI, lạm phát, đầu tư, thương mại và dân số. Trong khi đó, dữ liệu về chất lượng thể chế và các quy định thị trường được lấy từ Chỉ số Tự do Kinh tế Thế giới của Viện Fraser. Sự kết hợp này tạo ra một bộ dữ liệu đa dạng và phong phú cho việc xây dựng mô hình kinh tế lượng.

4.2. Mô tả các biến trong mô hình nghiên cứu thực nghiệm

Mô hình nghiên cứu định lượng bao gồm các biến chính sau: y(it) là tốc độ tăng trưởng GDP bình quân đầu người; fdi(it) là tỷ lệ vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài trên GDP; reg(it) là chỉ số tổng hợp về các quy định thị trường. Ngoài ra, các biến kiểm soát như gdi(it) (đầu tư nội địa), inft(it) (lạm phát), và to(it) (độ mở của nền kinh tế) được đưa vào để tách bạch ảnh hưởng của FDI khỏi các yếu tố khác, đảm bảo kết quả phân tích hồi quy không bị sai lệch.

V. Kết quả phân tích hồi quy tác động FDI tại khu vực ASEAN

Kết quả phân tích hồi quy từ mô hình kinh tế lượng GMM đã mang lại những phát hiện quan trọng. Nghiên cứu chỉ ra rằng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê đến tăng trưởng kinh tế tại các quốc gia ASEAN được khảo sát. Điều này khẳng định vai trò của FDI như một động lực quan trọng cho sự phát triển của khu vực. Tuy nhiên, một phát hiện thú vị hơn là tác động này không đồng đều và phụ thuộc mạnh vào chất lượng thể chế. Cụ thể, khi đưa biến tương tác giữa FDI và các chỉ số quy định thị trường vào mô hình, kết quả cho thấy tác động tích cực của FDI được khuếch đại ở những quốc gia có môi trường pháp lý và kinh doanh tốt hơn. Nói cách khác, một hệ thống tài chính phát triển, thị trường lao động linh hoạt và thủ tục kinh doanh đơn giản sẽ giúp một quốc gia khai thác hiệu quả hơn những lợi ích từ tác động lan tỏa của FDI. Những kết quả này cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ, ủng hộ quan điểm rằng chỉ thu hút FDI thôi là chưa đủ; việc cải cách thể chế và hoàn thiện môi trường kinh doanh là yếu tố quyết định.

5.1. FDI có thực sự thúc đẩy tăng trưởng GDP tại ASEAN

Kết quả ước lượng GMM cho thấy hệ số của biến FDI là dương và có ý nghĩa thống kê. Điều này hàm ý rằng, khi các yếu tố khác không đổi, việc gia tăng dòng vốn FDI vào các nước ASEAN có liên quan đến tốc độ tăng trưởng GDP cao hơn. Phát hiện này phù hợp với nhiều lý thuyết tăng trưởng nội sinh và các nghiên cứu thực nghiệm trước đó, xác nhận FDI là một nguồn vốn cho phát triển hiệu quả trong bối cảnh khu vực ASEAN.

5.2. Tầm quan trọng của thể chế và các chính sách kinh tế vĩ mô

Nghiên cứu nhấn mạnh rằng các biến đại diện cho chất lượng thể chế và chính sách vĩ mô đều có vai trò quan trọng. Các quốc gia có chỉ số tự do kinh tế cao hơn (biến reg) có xu hướng tăng trưởng nhanh hơn. Biến tương tác fdi*reg có hệ số dương và ý nghĩa, cho thấy hiệu quả của FDI được tăng cường đáng kể trong môi trường thể chế tốt. Điều này ngụ ý rằng các chính sách thu hút FDI cần đi đôi với cải cách thể chế để đạt được hiệu quả tối ưu.

VI. Gợi ý chính sách thu hút FDI cho tăng trưởng kinh tế VN

Từ kết quả nghiên cứu thực nghiệm tại 6 nước ASEAN, luận văn đã đưa ra những hàm ý chính sách giá trị cho Việt Nam. Để tối ưu hóa lợi ích từ vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững, Việt Nam cần tập trung vào một chiến lược kép: vừa tiếp tục cải thiện môi trường đầu tư để thu hút FDI, vừa nâng cao năng lực hấp thụ nội tại của nền kinh tế. Các chính sách thu hút FDI không nên chỉ dừng lại ở các ưu đãi về thuế hay đất đai. Thay vào đó, cần tập trung vào việc hoàn thiện hệ thống pháp luật theo hướng minh bạch và dễ dự đoán, đơn giản hóa thủ tục hành chính, và bảo vệ quyền lợi chính đáng của nhà đầu tư. Đặc biệt, việc đầu tư mạnh mẽ vào vốn con người (human capital) thông qua cải cách giáo dục và đào tạo nghề là ưu tiên hàng đầu. Một lực lượng lao động chất lượng cao sẽ là yếu tố then chốt để thu hút các dự án FDI công nghệ cao, tạo ra giá trị gia tăng lớn và thúc đẩy chuyển giao công nghệ một cách thực chất. Cuối cùng, cần tiếp tục đầu tư nâng cấp cơ sở hạ tầng và duy trì ổn định chính trị - xã hội.

6.1. Hoàn thiện hệ thống pháp luật và cải cách thủ tục hành chính

Một trong những rào cản lớn nhất đối với nhà đầu tư là sự thiếu nhất quán và minh bạch của hệ thống pháp luật. Việt Nam cần tiếp tục rà soát, sửa đổi các luật liên quan đến đầu tư, kinh doanh để đảm bảo tính đồng bộ và phù hợp với các cam kết quốc tế. Việc đẩy mạnh chính phủ điện tử, công khai hóa quy trình và cắt giảm các giấy phép không cần thiết sẽ giúp giảm chi phí và thời gian cho doanh nghiệp, nâng cao sức cạnh tranh của môi trường đầu tư.

6.2. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và cơ sở hạ tầng

Để chuyển từ thu hút FDI thâm dụng lao động sang các dự án công nghệ cao, chất lượng vốn con người là yếu tố quyết định. Cần có sự liên kết chặt chẽ giữa doanh nghiệp và cơ sở đào tạo để đảm bảo chương trình học đáp ứng nhu cầu thị trường. Song song đó, việc tiếp tục đầu tư vào cơ sở hạ tầng giao thông, năng lượng và công nghệ thông tin là cần thiết để tạo nền tảng vững chắc cho các hoạt động sản xuất kinh doanh hiện đại, giúp Việt Nam trở thành một điểm đến đầu tư hấp dẫn và bền vững trong khu vực ASEAN.

24/07/2025
Luận văn thạc sĩ ueh tác động của đầu tư trực tiếp nước ngoài đến tăng trưởng kinh tế tại một số nước trong khu vực đông nam á

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận về tác động của đầu tư trực tiếp nước ngoài đến tăng trưởng kinh tế. Chương 2: Thực trạng tác động của đầu tư trực tiếp nước ngoài đến tăng trưởng kinh tế tại một số nước khu vực Đông Nam Á. Chương 3: Kết luận và đề xuất giải pháp thu hút dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế tại Việt Nam. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 4 CHƢƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TÁC ĐỘNG CỦA ĐẦU TƢ TRỰC TIẾP NƢỚC NGOÀI ĐẾN TĂNG TRƢỞNG KINH TẾ 1.1 Tổng quan lý thuyết 1.1 Khái niệm đầu tƣ trực tiếp nƣớc ngoài Việc quốc tế hóa thị trường đã khuyến khích các công ty xây dựng cách tiếp cận đa dạng để kinh doanh quốc tế, dẫn đến hoạt động rộng lớn như đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI).

Tồn tại nhiều định nghĩa về FDI, chẳng hạn theo Griffin & Pustay (2007), FDI được xem là việc kiểm soát 10% hoặc hơn chứng khoán có quyền biểu quyết của doanh nghiệp hoặc các lợi ích tương đương trong một doanh nghiệp chưa hợp nhất. Farrell (2008) định nghĩa FDI như là một gói vốn, công nghệ, quản lý và điều hành cho phép công ty có thể hoạt động và cung cấp hàng hóa, dịch vụ trong một thị trường nước ngoài. Theo Quỹ Tiền Tệ Quốc Tế (International Monetary Fund, IMF) định nghĩa: “đầu tư trực tiếp nước ngoài (Foreign Direct Investment, FDI) là một công cuộc đầu tư ra khỏi biên giới quốc gia, trong đó người đầu tư trực tiếp (direct investor) đạt được một phần hay toàn bộ quyền sở hữu lâu dài một doanh nghiệp đầu tư trực tiếp (direct investment enterprise) trong một quốc gia khác. Quyền sở hữu này tối thiểu phải là 10% tổng số cổ phần của doanh nghiệp” Tổ chức thương mại Thế Giới (World Trade Organization, WTO) cho rằng: “Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) xảy ra khi một nhà đầu tư từ một nước (nước đầu tư) có được một tài sản ở một nước khác (nước nhận đầu tư) cùng với quyền quản lý tài sản đó.

Phương diện quản lý là thứ để phân biệt FDI với các công cụ tài chính khác. Trong phần lớn trường hợp, cả nhà đầu tư lẫn tài sản mà người đó quản lý ở nước ngoài là các cơ sở kinh doanh. Trong những trường hợp đó, nhà đầu tư thường được gọi là “công ty mẹ” và các tài sản được gọi là “công ty con” hay “chi nhánh công ty”.2 Khái niệm tăng trƣởng kinh tế LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 5 Tăng trưởng kinh tế được hiểu khá thống nhất là sự tăng sản lượng thực tế của một nền kinh tế trong một khoảng thời gian. Thước đo phổ biến là mức tăng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) trong một năm hoặc mức tăng GDP bình quân đầu người trong một năm.

Một số nước sử dụng các chỉ số khác để xác định mức tăng trưởng kinh tế như: GNP (tổng sản phẩm quốc gia); GNI (tổng thu nhập quốc gia); NNP (sản phẩm quốc gia ròng) hoặc NNI (thu nhập quốc gia ròng). “Tăng trưởng kinh tế là sự gia tăng bền vững về sản phẩm tính theo đầu người hoặc theo từng công nhân”, Simon Kuznet (1966). Hay như định nghĩa do Douglass C.North và Robert Paul Thomas (1973) đưa ra: “Tăng trưởng kinh tế xảy ra nếu sản lượng tăng nhanh hơn dân số”. Các nhà kinh tế học cổ điển đã sử dụng hai chỉ tiêu: tổng sản phẩm quốc dân (GNP) bình quân đầu người (GNP/người) và tổng sản phẩm quốc nội (GDP) bình quân đầu người (GDP/người) để đo lường tốc độ tăng trưởng của một nền kinh tế.3 Các nhân tố tác động đến tăng trƣởng kinh tế Hiện nay có rất nhiều nhân tố tác động đến tăng trưởng kinh tế của quốc gia nhưng tựu chung lại gồm có các nhân tố cơ bản sau:  Thứ nhất, nguồn nhân lực; Nhiều nhà kinh tế cho rằng nguồn nhân lực hay vốn con người là yếu tố quan trọng nhất trong tăng trưởng kinh tế.

Theo Schultz (1961), vốn con người bao gồm thể trạng, trình độ học vấn, kỹ năng, kinh nghiệm, ý thức tổ chức và kỷ luật lao động. Có thể nói: “nguồn lực con người là nguồn lực của mọi nguồn lực”, là “tài nguyên của mọi tài nguyên”. Vì vậy, con người có sức khoẻ, trí tuệ, tay nghề cao, có động lực và nhiệt tình, được tổ chức chặt chẽ sẽ là nhân tố cơ bản của tăng trưởng kinh tế.  Thứ hai, vốn đầu tư; Vốn đầu tư là một trong những nhân tố quan trọng của quá trình sản xuất.

Vốn đầu tư bao gồm: đầu tư tư nhân, đầu tư chính phủ và đầu tư nước ngoài. Các quốc gia đang phát triển muốn tích lũy vốn trong LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 6 tương lai cần có sự hy sinh tiêu dùng cá nhân trong hiện tại. Vốn đầu tư của toàn xã hội không chỉ là máy móc, thiết bị dùng cho sản xuất, mà còn bao gồm cả lượng vốn đầu tư để phát triển lợi ích chung của toàn xã hội. Đó là lượng vốn đầu tư phát triển cơ sở hạ tầng của quốc gia, mà phần lớn là do chính phủ đầu tư.

Ngoài ra, nguồn vốn đầu tư từ nước ngoài cũng đóng vai trò quan trọng không kém. Các nhà kinh tế học đã chỉ ra mối liên hệ giữa tăng GDP với tăng vốn đầu tư. Harod Domar đã nêu công thức tính hiệu suất sử dụng vốn, viết tắt là ICOR (Incremental Capital Output Ratio). Đó là tỷ lệ tăng đầu tư chia cho tỷ lệ tăng của GDP.

Những nền kinh tế thành công thường khởi đầu quá trình phát triển kinh tế với các chỉ số ICOR thấp, thường không quá 3%, có nghĩa là muốn tăng 1% GDP thì vốn đầu tư phải tăng 3%.  Thứ ba, tiến bộ công nghệ; Tiến bộ công nghệ có tác dụng thúc đẩy tăng trưởng vì nó góp phần làm tăng năng suất lao động, nâng cao hiệu suất sử dụng vốn, tiết kiệm lao động và vốn trên sản phẩm nên cùng lượng chi phí nhưng sản phẩm tạo ra nhiều hơn và mở ra các ngành nghề và sản phẩm mới. Ngày nay với đà phát triển công nghệ nhất là công nghệ thông tin, công nghệ sinh học, công nghệ vật liệu mới. đã góp phần gia tăng hiệu quả sản xuất.

 Thứ tư, xuất khẩu; Tác động của xuất khẩu đối với tăng trưởng kinh tế được thuật ngữ kinh tế gọi là “export-led growth”, nghĩa là tăng trưởng kinh tế dựa vào xuất khẩu. Xuất khẩu có thể có tác động đến tăng trưởng kinh tế một cách trực tiếp vì nó là một thành phần của tổng sản phẩm hay một cách gián tiếp thông qua ảnh hưởng của nó đến các nhân tố của tăng trưởng. Xuất khẩu làm tăng nhu cầu trong nền kinh tế và do vậy mở rộng thị trường cho sản xuất nội địa. Việc hướng về xuất khẩu và cởi mở thương mại cải thiện quá trình tái phân bổ nguồn lực, làm tăng năng lực sử dụng nguồn lực và cạnh tranh của quốc gia.

Xuất khẩu làm tăng đầu tư trong nước cũng như thu hút đầu tư nước ngoài. Xuất khẩu giúp giảm bớt thâm hụt cán cân thương mại. Xuất khẩu thúc đẩy thay đổi công nghệ và cải thiện nguồn nhân lực, qua đó làm tăng năng suất và cuối cùng xuất khẩu tạo thêm cơ hội việc làm, tăng thu nhập. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 7  Thứ năm, tài nguyên thiên nhiên; Mặc dù tiến bộ độ khoa học kỹ thuật không ngừng phát triển và được áp dụng sâu rộng trong sản xuất.

Các yếu tố nhập lượng có nguồn gốc từ thiên nhiên ngày càng được sử dụng tiết kiệm và hiệu quả. Tuy nhiên nhiều nguồn tài nguyên thiên nhiên vẫn đóng vai trò quyết định trong sản xuất sản phẩm của ngành và quốc gia (nông nghiệp, công nghiệp khai khoáng …). Thực tiễn minh chứng quốc gia nào có nguồn tài nguyên thiên nhiên phong phú, đa dạng, giàu về trữ lượng và chất lượng sẽ có nhiều thuận lợi trong thu hút FDI và ngược lại.2 Tác động của đầu tƣ trực tiếp nƣớc ngoài đến tăng trƣởng kinh tế Trong sự biến động của các dòng vốn vào những năm 1990, FDI là dòng vốn chính chảy vào các nước đang phát triển. Không giống như nhưng dòng vốn khác, FDI ít biến động hơn và không thể hiện những xu hướng chu kỳ.

Do đó FDI trở thành dòng vốn được ưa thích ở những nước đang phát triển. Dòng vốn FDI tăng nhanh chóng ở khắp các khu vực trên thế giới trong giai đoạn những năm 1980 và 1990 đã tạo nên những cuộc tranh cãi về lợi ích và chi phí của dòng vốn này. Có một số luận điểm cho rằng, với một mức độ phát triển nhất định và một thể chế phù hợp, FDI có thể đóng vai trò then chốt trong quá trình tạo nên một môi trường kinh tế tốt hơn. Mặt khác, FDI vẫn còn tồn tại những mặt hạn chế như làm suy yếu cán cân thanh toán do việc chuyển lợi nhuận từ nước nhận đầu tư về nước đầu tư, tác động tiêu cực đến khả năng canh trạnh của các doanh nghiệp trong nước.

Hiện tại, có một quan điểm chung cho rằng có một mối quan hệ tích cực giữa FDI và tăng trưởng ở những quốc gia đã đạt được một mức độ phát triển tối thiểu về giáo dục, công nghệ và cơ sở hạ tầng. Do thâm hụt tiết kiệm và thiếu hụt thanh khoản ở các nước đang phát triển, FDI được xem là một nguồn quan trọng trong việc bổ sung nguồn vốn mới cả về vật chất lẫn con người (Busse and Groizard, 2008). FDI được kỳ vọng sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến tăng trưởng thông qua sự gia tăng nguồn vốn ở nước nhận đầu tư và gián tiếp thông qua phát triển nguồn nhân lực và chuyển giao công nghệ tiên tiến LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Tuy nhiên, về mặt lý thuyết, tồn tại nhiều quan điểm khác nhau về tác động của FDI đến tăng trưởng kinh tế trong dài hạn.

Mô hình tăng trưởng tân cổ điển cho rằng tiến bộ công nghệ và lực lượng lao động là yếu tố ngoại sinh, FDI chỉ làm tăng sản lượng mà không giúp tăng trưởng kinh tế trong dài hạn. FDI chỉ có thể kích thích tăng trưởng trong dài hạn thông qua tác động lên việc phát triển công nghệ và lực lượng lao động (Solow, 1956). Trái ngược với mô hình tăng trưởng tân cổ điển, các mô hình tăng trưởng nội sinh nhấn mạnh rằng FDI có thể thúc đẩy tăng trưởng trong dài hạn thông qua các yếu tố như nghiên cứu và phát triển (Research and Development, R&D), nguồn nhân lực và hiệu ứng tràn (Romer, 1986; Lucas, 1988; Grossman và Helpman, 1991).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ